Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, ngành xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kết cấu hạ tầng nhưng đồng thời cũng là lĩnh vực có mức độ cạnh tranh gay gắt. Đặc thù của ngành xây lắp đòi hỏi lượng vốn đầu tư ban đầu rất lớn, chu kỳ thi công công trình kéo dài, sản phẩm mang tính đơn chiếc và chi phí phát sinh phức tạp. Bên cạnh đó, khi Nhà nước xóa bỏ cơ chế bao cấp vốn đối với các doanh nghiệp, các đơn vị kinh tế phải tự chủ hoàn toàn trong việc tìm kiếm nguồn đầu vào, đầu ra và tự chịu trách nhiệm về huy động, bảo toàn cũng như phát triển nguồn vốn.

Tại Việt Nam, các doanh nghiệp xây dựng chịu sự phụ thuộc lớn vào nguồn vốn tín dụng ngân hàng. Đồng thời, tình trạng giải ngân vốn đầu tư công chậm và hiện tượng lùi tiến độ các dự án xây dựng tạo ra áp lực tài chính nghiêm trọng đối với các nhà thầu. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình Sông Hồng (địa bàn tỉnh Kon Tum) là doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực thi công đường bộ, cầu cống, công trình thủy lợi, dân dụng và kinh doanh vật liệu xây dựng. Nguồn vốn phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty chủ yếu dựa vào vốn vay ngân hàng, vốn vay cán bộ công nhân viên và các tổ chức tín dụng. Do đó, việc đánh giá đúng thực trạng tổ chức, quản lý và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trở thành nhiệm vụ cấp thiết nhằm bảo đảm an toàn tài chính và gia tăng lợi nhuận.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Thị Huyền (ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Minh Hiền) thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Dựa trên cơ sở lý luận thực tế, tiến hành phân tích thực trạng sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình Sông Hồng giai đoạn 2020–2022; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả huy động và sử dụng vốn kinh doanh tại công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về vốn và phương pháp phân tích hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp cổ phần.
    • Phân tích thực trạng tổ chức, cơ cấu nguồn vốn và hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình Sông Hồng trong giai đoạn 2020–2022.
    • Đề xuất các giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty trong các năm tiếp theo.
  3. Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng sử dụng vốn kinh doanh từ các báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình Sông Hồng, tập trung vào cơ cấu nguồn vốn, tài sản, doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
  4. Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình Sông Hồng (địa chỉ: số 01 Bạch Đằng, phường Quyết Thắng, thành phố Kon Tum, tỉnh Kon Tum).
    • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện đề tài từ ngày 02/10/2023 đến ngày 07/01/2024; chuỗi số liệu tài chính thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong 3 năm liên tiếp từ 2020 đến 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các học thuyết kinh tế kinh điển và chuẩn mực kế toán hiện hành về vốn và nguồn tài trợ:

  • Khái niệm và bản chất vốn: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Karl Marx xem vốn là tư bản mang lại giá trị thặng dư; quan điểm của P. Samuelson (1948, tác phẩm Economics: an introductory analysis) khẳng định vốn và hàng hóa vốn là kết quả của quá trình sản xuất đóng vai trò đầu vào hữu ích; và quan điểm của David Begg phân tách vốn thành vốn hiện vật (dự trữ hàng hóa tham gia sản xuất) và vốn tài chính (tiền mặt và tài sản trên giấy).
  • Quy định pháp lý về nguồn vốn: Trích dẫn Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01) về định nghĩa nợ phải trả là nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp phát sinh từ các sự kiện và giao dịch đã qua mà doanh nghiệp phải thanh toán từ các nguồn lực của mình.
  • Phân loại vốn: Phân định vốn theo đặc điểm luân chuyển (vốn cố định gắn liền tài sản cố định hữu hình, vô hình; vốn lưu động gồm vốn dự trữ, vốn trong sản xuất, vốn lưu thông; vốn định mức và không định mức); theo quyền sở hữu (vốn chủ sở hữu và vốn vay); theo phạm vi quản trị (vốn bên trong và vốn đầu tư ra bên ngoài).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tài chính:
    • Chỉ tiêu hiệu quả tổng vốn và khả năng sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($\text{ROS} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}} \times 100$), Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100$), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} \times 100$).
    • Chỉ tiêu đánh giá khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát ($\frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Tổng nợ phải trả}}$), Hệ số thanh toán nợ ngắn hạn ($\frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$), Hệ số thanh toán tức thời ($\frac{\text{Tiền và tương đương tiền}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$).
    • Chỉ tiêu độc lập tài chính: Hệ số tài trợ ($\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$), Hệ số nợ ($\frac{\text{Nợ phải trả}}{\text{Tổng tài sản}}$).
    • Chỉ tiêu hiệu quả vốn cố định: Hiệu suất sử dụng vốn cố định ($\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{VCĐ bình quân}}$), Hệ số hàm lượng vốn cố định ($\frac{\text{VCĐ bình quân}}{\text{Doanh thu thuần}}$), Tỷ suất lợi nhuận vốn cố định ($\text{ROC/ROIC} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{VCĐ bình quân}}$).
    • Chỉ tiêu hiệu quả vốn lưu động: Số vòng quay vốn lưu động ($\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{VLĐ bình quân}}$), Kỳ luân chuyển vốn lưu động ($\frac{360}{\text{Số vòng quay VLĐ}}$), Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động ($\frac{\text{VLĐ bình quân}}{\text{Doanh thu thuần}}$), Sức sinh lời của vốn lưu động ($\frac{\text{Lợi nhuận trước thuế}}{\text{VLĐ bình quân}}$).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai gồm hai công đoạn:

  1. Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Phòng Kế toán của công ty, trọng tâm là Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022.
  2. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Tính toán các tỷ số tài chính, kết hợp phương pháp so sánh (theo Nguyễn Văn Công, 2009) theo chiều ngang và chiều dọc để nhận diện biến động tuyệt đối và tương đối; phương pháp phân tích chi tiết các nhóm tỷ số tài chính; và phương pháp cân đối kế toán giữa tổng tài sản với tổng nguồn vốn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về vốn và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn doanh nghiệp, khẳng định vốn là điều kiện tiên quyết để thành lập và duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh. Tác giả phân tích bản chất hai mặt của vốn cố định (bảo toàn hình thái vật chất trong nhiều chu kỳ nhưng dịch chuyển dần giá trị thông qua khấu hao) và vốn lưu động (chuyển dịch toàn bộ giá trị vào sản phẩm trong một chu kỳ kinh doanh).

Chương này cũng phân loại chi tiết các nguồn tài trợ: nợ phải trả (gồm nợ ngắn hạn và nợ dài hạn) và vốn chủ sở hữu tương ứng với từng loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam. Đồng thời, tác giả chỉ rõ các nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả sử dụng vốn:

  • Nhân tố khách quan: Chính sách kinh tế vĩ mô của Nhà nước, quy định tín dụng và giải ngân vốn đầu tư công, biến động của thị trường cạnh tranh, và các yếu tố bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh).
  • Nhân tố chủ quan: Độ dài chu kỳ sản xuất xây lắp, kỹ thuật và công nghệ thi công, cơ cấu phân bổ giữa vốn cố định và vốn lưu động, độ chính xác trong xác định nhu cầu vốn, lựa chọn nguồn tài trợ, trình độ tổ chức quản trị tài chính, nhân sự, và mối quan hệ với khách hàng cũng như nhà cung ứng vật liệu xây dựng.

Chương 2: Phân tích thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Công trình Sông Hồng

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình Sông Hồng: thành lập theo giấy phép đăng ký kinh doanh ngày 31/01/2005 của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Kon Tum (đăng ký thay đổi lần thứ 11 ngày 29/06/2021, mã số thuế 6100205481, người đại diện theo pháp luật là ông Nguyễn Thành Cao). Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, 4 phòng chức năng (Kế hoạch – Kỹ thuật, Cung ứng thiết bị – Vật tư, Tài chính – Kế toán, Văn thư – Lưu trữ) cùng các đơn vị trực thuộc (Đội xây lắp số 01, Đội xây lắp số 02, Đội Cơ giới, Xưởng sửa chữa).

Tác giả phân tích cơ cấu nguồn nhân lực và thực trạng tài chính qua hệ thống bảng biểu thống kê:

Bảng 1: Cơ cấu lao động tại Công ty CP XDCT Sông Hồng giai đoạn 2020–2022

STT Trình độ chuyên môn Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
1 Trình độ Đại học 16 7,1%
- Cử nhân kinh tế 05 2,2%
- Kỹ sư xây dựng (Dân dụng, Giao thông, Thủy lợi, QLDA) 10 4,4%
- Kỹ sư Điện 03 1,3%
2 Cao đẳng và trung cấp 13 5,2%
3 Công nhân và lao động khác 196 87,7%
Tổng cộng 225 100,0%

(Ghi chú: Số liệu chi tiết trích xuất theo Bảng 2.1 của văn bản khóa luận).

Bảng 2: Một số chỉ tiêu kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 (ĐVT: Triệu đồng)

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 (+/-) Chênh lệch 2021/2020 (%) Chênh lệch 2022/2021 (+/-) Chênh lệch 2022/2021 (%)
Doanh thu hoạt động tài chính 12 48 52 +36 +300% +4 +8%
Chi phí thuế TNDN hiện hành 431 600 659 +169 +39% +59 +10%
Chi phí khác 49 — — — — — —

Chương 2 triển khai 12 bảng biểu chuyên sâu đánh giá chi tiết:

  • Cơ cấu nguồn vốn và tài sản (vốn cố định chiếm tỷ trọng thiết bị, máy móc thi công; vốn lưu động tập trung vào hàng tồn kho và các khoản phải thu khách hàng).
  • Các hệ số sinh lời (ROS, ROA, ROE) và các chỉ số vòng quay vốn lưu động.
  • Mức độ độc lập tài chính thông qua hệ số nợ và hệ số tài trợ, phản ánh sự phụ thuộc đáng kể vào các khoản nợ vay và tín dụng thương mại.
  • Nhận xét tổng hợp: Chỉ ra ưu điểm của công ty trong việc duy trì năng lực máy móc thi công các dự án giao thông, thủy lợi quy mô từ cấp 4 đến cấp 2; đồng thời làm rõ hạn chế về tình trạng vốn lưu động bị ứ đọng trong các khoản phải thu do chậm quyết toán công trình và vòng quay hàng tồn kho vật tư còn chậm.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Công trình Sông Hồng

Chương 3 xây dựng hệ thống biện pháp dựa trên định hướng phát triển của công ty:

  1. Giải pháp đối với vốn cố định: Tăng cường công tác bảo dưỡng định kỳ và quản lý kỹ thuật máy móc thi công tại Xưởng sửa chữa và Đội Cơ giới; trích lập quỹ khấu hao tài sản cố định đúng quy định để tạo nguồn tái đầu tư đổi mới công nghệ thi công hiện đại; nâng cao công suất sử dụng thiết bị xe máy.
  2. Giải pháp đối với vốn lưu động:
    • Nâng cao hiệu quả thu hồi nợ: Phân loại khách hàng, theo dõi sát sao tuổi nợ của từng công trình; đôn đốc nghiệm thu từng hạng mục để thu hồi vốn dứt điểm, giảm áp lực lãi vay ngân hàng.
    • Nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho: Xây dựng định mức tồn kho vật tư xây dựng (xi măng, sắt thép, cát sỏi, đá) hợp lý theo tiến độ từng gói thầu, tránh mua ồ ạt gây tồn đọng vốn nhưng vẫn bảo đảm đáp ứng tiến độ thi công.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Dữ liệu tổ chức và nhân sự: Xác định quy mô lao động của công ty là 225 người, trong đó trình độ đại học chiếm 7,1% (16 người, nòng cốt là 10 kỹ sư xây dựng và 5 cử nhân kinh tế), cao đẳng/trung cấp chiếm 5,2% (13 người), lực lượng công nhân trực tiếp chiếm phần lớn (87,7%), phản ánh tính chất đặc thù của doanh nghiệp thi công xây lắp hạ tầng.
  • Biến động tài chính: Số liệu từ báo cáo tài chính cho thấy doanh thu tài chính tăng trưởng từ 12 triệu đồng năm 2020 lên 48 triệu đồng năm 2021 (tăng 300%) và 52 triệu đồng năm 2022 (tăng 8%); chi phí thuế TNDN hiện hành tăng tương ứng từ 431 triệu đồng năm 2020 lên 600 triệu đồng năm 2021 (tăng 39%) và đạt 659 triệu đồng năm 2022 (tăng 10%).
  • Kiến nghị thực tiễn: Tác giả phân chia đề xuất thành hai nhóm:
    • Đối với chính quyền và các cơ quan ban ngành liên quan: Đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn đầu tư công, tạo điều kiện thuận lợi trong thủ tục thanh quyết toán khối lượng xây dựng hoàn thành; hỗ trợ tiếp cận các nguồn tín dụng ưu đãi.
    • Đối với Công ty CP XDCT Sông Hồng: Kiện toàn bộ máy quản lý vốn, thắt chặt quy trình kiểm soát chi phí thi công, phối hợp chặt chẽ giữa Phòng Tài chính – Kế toán và Phòng Kế hoạch – Kỹ thuật để cân đối dòng tiền và thu hồi công nợ.
  • Đóng góp của tác giả: Hệ thống hóa phương pháp phân tích tài chính gắn liền với đặc thù quản trị vốn của một nhà thầu xây lắp địa phương tại khu vực Miền Trung – Tây Nguyên, cung cấp bức tranh số liệu thực tế qua chuỗi 3 năm 2020–2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Đề tài chỉ sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp trong giai đoạn 2020–2022, thời điểm thị trường xây dựng chịu tác động tiêu cực của dịch bệnh và biến động chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng, do đó chưa bao quát được các biến động tài chính của giai đoạn phục hồi sau năm 2022.
  • Hạn chế về công cụ phân tích: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các báo cáo tài chính tĩnh (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh) thông qua phương pháp so sánh số học và tỷ số tài chính thông thường, chưa tích hợp phân tích chuyên sâu báo cáo lưu chuyển tiền tệ hoặc sử dụng các mô hình kinh tế lượng để lượng hóa tương quan giữa cơ cấu vốn và tỷ suất sinh lời.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả xác định nhu cầu mở rộng chuỗi dữ liệu khảo sát sang các năm tiếp theo; đi sâu phân tích dòng tiền chuyên biệt cho từng dự án đấu thầu xây lắp và hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro nợ vay ngắn hạn cho doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh: Đặc biệt là sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận về phân tích tình hình tài chính hoặc hiệu quả sử dụng vốn trong các doanh nghiệp ngành xây lắp.
  • Người làm nghiên cứu về doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về hệ thống chỉ tiêu phân tích vốn (tổng vốn, vốn cố định, vốn lưu động, khả năng thanh toán, độc lập tài chính) theo các chuẩn mực kế toán và giáo trình phân tích tài chính tại Việt Nam.
  • Cán bộ quản lý tại Công ty CP XDCT Sông Hồng và các đơn vị tương tự: Cung cấp bức tranh phân tích thực tế về quản lý tài sản, nợ phải trả, cơ cấu lao động kỹ thuật, từ đó áp dụng các giải pháp quản lý công nợ và hàng tồn kho vật liệu xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình Sông Hồng được thành lập vào thời gian nào và có địa chỉ trụ sở tại đâu?
Công ty được Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Kon Tum cấp phép hoạt động lần đầu vào ngày 31 tháng 01 năm 2005 và đăng ký thay đổi lần thứ 11 vào ngày 29 tháng 06 năm 2021 (mã số thuế 6100205481). Trụ sở chính của công ty đặt tại số 01 đường Bạch Đằng, phường Quyết Thắng, thành phố Kon Tum, tỉnh Kon Tum; người đại diện theo pháp luật là ông Nguyễn Thành Cao.

2. Cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn của công ty trong giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm gì?
Công ty có tổng số 225 lao động. Trong đó, trình độ đại học có 16 người (chiếm 7,1%), bao gồm 05 cử nhân kinh tế, 10 kỹ sư xây dựng (dân dụng, giao thông, thủy lợi, quản lý dự án) và 03 kỹ sư điện; trình độ cao đẳng và trung cấp có 13 người (chiếm 5,2%); lực lượng công nhân và lao động khác chiếm phần lớn với 196 người (chiếm 87,7% tổng số lao động).

3. Doanh thu hoạt động tài chính và chi phí thuế TNDN hiện hành của công ty biến động như thế nào qua giai đoạn 2020–2022?
Doanh thu hoạt động tài chính năm 2020 đạt 12 triệu đồng, tăng lên 48 triệu đồng vào năm 2021 (tăng 36 triệu đồng, tương ứng 300%) và đạt 52 triệu đồng vào năm 2022 (tăng thêm 4 triệu đồng, tương ứng 8%). Chi phí thuế TNDN hiện hành năm 2020 là 431 triệu đồng, năm 2021 là 600 triệu đồng (tăng 169 triệu đồng, tương ứng 39%) và năm 2022 tăng lên 659 triệu đồng (tăng 59 triệu đồng, tương ứng 10%).

4. Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu nào để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động?
Đối với vốn cố định, tác giả sử dụng các chỉ tiêu: Hiệu suất sử dụng vốn cố định, Hệ số hàm lượng vốn cố định và Tỷ suất lợi nhuận vốn cố định (ROC/ROIC). Đối với vốn lưu động, nghiên cứu áp dụng các chỉ tiêu: Số vòng quay vốn lưu động, Kỳ luân chuyển vốn lưu động, Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động và Sức sinh lời của vốn lưu động.

5. Tác giả đề xuất nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động tại công ty?
Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp cụ thể: (1) Nâng cao hiệu quả thu hồi các khoản phải thu thông qua phân loại khách hàng, theo dõi sát sao tuổi nợ và đôn đốc nghiệm thu thanh quyết toán khối lượng công trình; (2) Nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho bằng cách lập định mức dự trữ vật liệu xây dựng (xi măng, sắt thép, cát đá) theo sát tiến độ thi công thực tế nhằm hạn chế ứ đọng vốn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Thị Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý vốn và phân tích thực trạng sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình Sông Hồng giai đoạn 2020–2022. Dựa trên số liệu báo cáo tài chính và đặc thù thi công xây lắp hạ tầng tại khu vực Kon Tum, nghiên cứu đã đánh giá khách quan các ưu điểm cũng như những điểm nghẽn trong quản trị vốn cố định và vốn lưu động của doanh nghiệp. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất tập trung vào công tác thu hồi nợ, định mức tồn kho vật tư và tối ưu hóa năng lực thiết bị máy móc, mang tính thiết thực đối với hoạt động quản trị tài chính tại đơn vị.