Tổng quan nghiên cứu

Theo thống kê của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), khoảng 80% đến 90% giao dịch thương mại toàn cầu phụ thuộc vào các công cụ tài trợ thương mại, chủ yếu dưới hình thức tín dụng ngắn hạn. Tuy nhiên, theo báo cáo của Diễn đàn Tài chính Chuỗi cung ứng Toàn cầu, khoảng cách tài trợ thương mại thế giới đã chạm mức kỷ lục 2.500 tỷ USD vào năm 2022 do tác động của biến động địa chính trị, áp lực lạm phát và lãi suất gia tăng. Tại Việt Nam, xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng mở ra cánh cửa giao thương mạnh mẽ nhưng cũng đặt các doanh nghiệp trước bài toán thiếu hụt vốn lưu động và rủi ro thanh toán xuyên biên giới.

Trong bối cảnh đó, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò hạt nhân cung ứng vốn và cung cấp các giải pháp quản trị rủi ro thanh toán. Luận văn Thạc sĩ Tài chính - Ngân hàng của tác giả Phạm Việt Hà, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Trần Thị Lương Bình tại Trường Đại học Ngoại thương (năm 2023), tập trung nghiên cứu đề tài: "Giải pháp mở rộng hoạt động tài trợ thương mại tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á". SeABank là ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô vốn điều lệ đạt 20.403 tỷ đồng tính đến năm 2022, đang trong tiến trình tái cơ cấu và đẩy mạnh các mảng dịch vụ phi tín dụng.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng hoạt động tài trợ thương mại tại SeABank giai đoạn 2018–2022, chỉ rõ những kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Từ đó, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện cùng lộ trình thực hiện đến năm 2032 nhằm gia tăng thị phần, nâng cao tỷ trọng thu nhập ngoài lãi và củng cố vị thế cạnh tranh của SeABank trong hệ thống tài chính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Hoạt động tài trợ thương mại của ngân hàng thương mại được định nghĩa là tập hợp các chính sách, biện pháp và giải pháp tài chính cung ứng cho doanh nghiệp tại bất kỳ giai đoạn nào của chu trình sản xuất, kinh doanh và phân phối hàng hóa. Nghiên cứu vận dụng lý thuyết bất đối xứng thông tin và lý thuyết chi phí giao dịch để giải thích sự cần thiết của các định chế trung gian tài chính trong việc bảo lãnh, giảm thiểu rủi ro tín dụng và rủi ro vận hành.

Khung khổ lý thuyết của luận văn bao quát các nhóm công cụ tài trợ chính:

  1. Nhóm công cụ thanh toán và cam kết: Thư tín dụng truyền thống (L/C), thư tín dụng trả chậm thanh toán ngay (UPAS L/C), L/C dự phòng (Standby L/C), L/C chuyển nhượng, L/C tuần hoàn, L/C đối ứng, L/C điều khoản đỏ và L/C giáp lưng, tuân thủ Quy tắc và Thực hành Thống nhất về Tín dụng Chứng từ (UCP 600) của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).
  2. Nhóm công cụ tài trợ công nợ và chuỗi cung ứng: Bao thanh toán (Factoring) theo Quyết định số 1096/2004/QĐ-NHNN, Bao thanh toán Forfaiting theo Quy tắc Quốc tế về Forfaiting (URF 800), Nghĩa vụ thanh toán ngân hàng (BPO) theo quy tắc URBPO 750, và Tài trợ chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance - SCF).
  3. Nhóm nghiệp vụ tài trợ nhờ thu và chiết khấu: Nhờ thu xuất nhập khẩu (D/P, D/A), chiết khấu có truy đòi và miễn truy đòi hối phiếu/bộ chứng từ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận kết hợp giữa phương pháp định lượng và định tính:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, báo cáo thường niên của SeABank, số liệu nội bộ về doanh số phát hành L/C, doanh số nhờ thu, nghĩa vụ bảo lãnh và thu phí dịch vụ từ năm 2018 đến năm 2022. Phương pháp thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ phần trăm và phân tích chuỗi thời gian được sử dụng để đánh giá biến động quy mô và cơ cấu tài trợ.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát thực chứng từ ngày 01/07/2023 đến ngày 30/07/2023. Quy mô mẫu gồm 42 doanh nghiệp đang sử dụng dịch vụ tài trợ thương mại tại SeABank, trong đó có 2 doanh nghiệp lớn (chiếm 4,76%) và 40 doanh nghiệp vừa và nhỏ (chiếm 95,24%).
  • Phương pháp chọn mẫu và công cụ xử lý: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có mục đích thông qua phỏng vấn trực tiếp qua điện thoại. Bảng hỏi sử dụng thang đo khoảng 5 mức độ (Likert 1: Rất không hài lòng đến 5: Rất hài lòng) nhằm đo lường sự hài lòng về sản phẩm, quy trình, biểu phí và năng lực nhân sự. Dữ liệu khảo sát được tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel để tính toán điểm bình quân và tỷ trọng các tiêu chí đánh giá.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2022 tại SeABank ghi nhận những chuyển biến đáng kể về quy mô hoạt động, nhưng cũng bộc lộ rõ sự chênh lệch so với các ngân hàng tốp đầu:

  1. Doanh số thanh toán tài trợ thương mại tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2018–2022, đóng góp tích cực vào cơ cấu thu nhập dịch vụ thuần của SeABank. Tuy nhiên, hoạt động tài trợ vẫn tập trung lớn vào các sản phẩm truyền thống như L/C nhập khẩu và nhờ thu chứng từ, trong khi các sản phẩm hiện đại như UPAS L/C và SCF mới chỉ dừng ở bước đầu tiếp cận thị trường.
  2. So sánh thực tiễn với Techcombank – ngân hàng tiên phong về giải pháp số hóa tài trợ thương mại: Năm 2022, thu từ tài trợ thương mại (chủ yếu là L/C) của Techcombank đạt 2.016 tỷ đồng (tăng 154% so với cùng kỳ), thu từ quản lý tiền mặt và thanh toán đạt 467,7 tỷ đồng (tăng 76%). Khối lượng giao dịch qua kênh số của nhóm khách hàng SME tại Techcombank tăng 33,5%, chiếm tới 78% tổng giá trị thanh toán của phân khúc. Điều này phản ánh khoảng cách lớn về quy mô và năng lực khai thác nền tảng số mà SeABank cần thu hẹp.
  3. Kết quả khảo sát 42 khách hàng doanh nghiệp cho thấy điểm hài lòng bình quân chung đạt 3,75/5 điểm. Trong đó, tiêu chí thái độ phục vụ của nhân sự được đánh giá cao nhất (đạt 4,15/5 điểm với hơn 80% khách hàng đánh giá hài lòng và rất hài lòng). Ngược lại, tiêu chí mức độ thuận tiện của quy trình xử lý hồ sơ và thời gian phê duyệt chỉ đạt 3,20/5 điểm, với 28,5% ý kiến cho rằng thủ tục giấy tờ còn rườm rà.

Thảo luận kết quả

Các dữ liệu phân tích có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ cột chồng thể hiện cơ cấu doanh thu phí tài trợ thương mại qua các năm 2018–2022 và biểu đồ mạng nhện (radar chart) phản ánh điểm số hài lòng của khách hàng trên 5 khía cạnh dịch vụ.

Nguyên nhân của những tồn tại tại SeABank xuất phát từ cả yếu tố chủ quan lẫn khách quan:

  • Nguyên nhân bên trong: Hạ tầng công nghệ thông tin chưa tích hợp sâu rộng các chuẩn giao tiếp tự động (như điện toán đám mây hoặc giao thức SWIFT MT798), việc xử lý chứng từ còn phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công, danh mục sản phẩm chưa được thiết kế chuyên biệt theo từng ngành hàng xuất nhập khẩu.
  • Nguyên nhân bên ngoài: Biến động lãi suất liên ngân hàng vào cuối năm 2022 làm gia tăng chi phí vốn tài trợ; môi trường pháp lý cho các phương thức chứng từ số hóa (như BPO) tại Việt Nam vẫn chưa hoàn thiện, tạo tâm lý e ngại cho cả ngân hàng và doanh nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hiện thực hóa mục tiêu mở rộng hoạt động tài trợ thương mại trong giai đoạn 2023–2032, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Đẩy mạnh chuyển đổi số quy trình tài trợ thương mại: Khối Công nghệ thông tin phối hợp với Trung tâm Tài trợ thương mại triển khai nâng cấp hệ thống Core Banking, tích hợp phần mềm nhận dạng ký tự quang học (OCR) ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để đối chiếu chứng từ tự động từ quý IV/2023 đến năm 2025. Mục tiêu đặt ra là rút ngắn 50% thời gian xử lý phát hành L/C và kiểm tra chứng từ xuất trình.
  2. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và mở rộng tài trợ chuỗi cung ứng (SCF): Khối Khách hàng Doanh nghiệp thiết kế các gói sản phẩm trọn gói như L/C UPAS kết hợp chiết khấu hóa đơn điện tử cho các nhà cung ứng trong chuỗi nông sản, dệt may và công nghiệp phụ trợ. Mục tiêu đưa tốc độ tăng trưởng doanh số SCF đạt 35% mỗi năm giai đoạn 2024–2028, nâng tỷ trọng thu phí tài trợ thương mại lên mức 20% đến 25% tổng thu phí dịch vụ.
  3. Mở rộng mạng lưới ngân hàng đại lý và khai thác nguồn vốn quốc tế: Ban Điều hành chủ động ký kết thỏa thuận hợp tác với các định chế tài chính phát triển (như Ngân hàng Phát triển Châu Á - ADB, Tổ chức Tài chính Quốc tế - IFC) để nhận các hạn mức bảo lãnh thương mại toàn cầu, phấn đấu tăng gấp 2 lần hạn mức tài trợ liên ngân hàng vào năm 2026.
  4. Nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự và kiện toàn mô hình tổ chức: Khối Quản trị Nguồn nhân lực xây dựng lộ trình đào tạo chuyên sâu chuẩn quốc tế (CDCS, CSDG) cho 100% chuyên viên xử lý giao dịch tại Trung tâm Tài trợ thương mại tập trung đến năm 2027.

Đồng thời, luận văn kiến nghị Ngân hàng Nhà nước sớm hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch hối phiếu điện tử, chứng từ thương mại số và xây dựng cơ chế ưu đãi tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với dòng vốn tài trợ xuất khẩu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban Lãnh đạo và chuyên viên nghiệp vụ tại các Ngân hàng Thương mại: Cung cấp khung phân tích thực chứng, kinh nghiệm thực tiễn từ mô hình Techcombank và các giải pháp thiết kế sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng hiện đại.
  2. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu và cộng đồng doanh nghiệp SMEs: Giúp doanh nghiệp hiểu rõ cơ chế vận hành của L/C UPAS, Factoring và Forfaiting nhằm tối ưu hóa chi phí vốn lưu động, kéo dài thời hạn công nợ và giảm thiểu rủi ro thanh toán quốc tế.
  3. Học viên, giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao với nguồn số liệu thực chứng chi tiết giai đoạn 2018–2022 và phương pháp luận khảo sát định lượng mẫu 42 doanh nghiệp.
  4. Cơ quan hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công Thương): Cung cấp góc nhìn thực tiễn về những rào cản kỹ thuật số, từ đó hỗ trợ xây dựng cơ chế quản lý thúc đẩy thanh toán không dùng giấy tờ trong thương mại quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Thư tín dụng trả chậm thanh toán ngay (UPAS L/C) đem lại lợi thế gì cho doanh nghiệp?

UPAS L/C cho phép người xuất khẩu nhận tiền thanh toán ngay khi xuất trình bộ chứng từ hợp lệ thông qua một ngân hàng tài trợ trung gian, trong khi người nhập khẩu vẫn được hưởng thời gian trả chậm từ 90 đến 180 ngày. Giải pháp này giúp cả hai bên tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động với mức lãi suất tài trợ liên ngân hàng cạnh tranh.

2. Tại sao phương thức Nghĩa vụ thanh toán ngân hàng (BPO) chưa được triển khai rộng rãi tại Việt Nam?

Mặc dù ICC đã ban hành quy tắc URBPO 750 từ năm 2013, BPO chưa phổ biến do đòi hỏi hệ thống công nghệ thông tin của ngân hàng và doanh nghiệp phải kết nối đồng bộ qua mạng SWIFT với chi phí đầu tư lớn. Ngoài ra, thói quen sử dụng chứng từ giấy truyền thống và khung pháp lý trong nước về dữ liệu số hóa chưa hoàn chỉnh cũng là rào cản lớn.

3. Tác động của khoảng cách tài trợ thương mại 2.500 tỷ USD toàn cầu đến SeABank là gì?

Khoảng cách 2.500 tỷ USD cho thấy nhu cầu vốn chưa được đáp ứng của các doanh nghiệp là rất lớn, đặc biệt tại khu vực thị trường mới nổi. Đối với SeABank, đây là cơ hội chiến lược để mở rộng tệp khách hàng SME thông qua việc hợp tác với các định chế như ADB nhằm nhận hạn mức bảo lãnh thương mại, bù đắp khoảng trống thanh khoản cho doanh nghiệp nội địa.

4. Tài trợ chuỗi cung ứng (SCF) khác gì so với cho vay thế chấp truyền thống?

Tài trợ chuỗi cung ứng dựa trên uy tín tín dụng của doanh nghiệp đầu chuỗi (người mua lớn) để cấp vốn cho các nhà cung ứng dựa trên hóa đơn đã được xác nhận, không đòi hỏi tài sản bảo đảm là bất động sản hay nhà xưởng. Lãi suất tài trợ SCF thường thấp hơn từ 1% đến 2% so với lãi suất vay tín dụng ngắn hạn thông thường.

5. Lộ trình chiến lược nào giúp SeABank mở rộng tài trợ thương mại đến năm 2032?

SeABank tập trung vào lộ trình hai giai đoạn: Giai đoạn 2023–2027 hoàn thiện số hóa quy trình, tự động hóa kiểm tra chứng từ bằng AI và tăng tỷ trọng UPAS L/C; giai đoạn 2028–2032 mở rộng toàn diện nền tảng tài trợ chuỗi cung ứng thông minh, đưa doanh số tài trợ thương mại tăng trưởng bình quân trên 20% mỗi năm.

Kết luận

  • Hoạt động tài trợ thương mại giữ vai trò then chốt trong chu chuyển dòng vốn của nền kinh tế, hỗ trợ 80% đến 90% kim ngạch thương mại toàn cầu.
  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng tài trợ thương mại tại SeABank giai đoạn 2018–2022, chỉ rõ những thành tựu về tăng trưởng quy mô và những điểm nghẽn về hạ tầng số cũng như tính đa dạng của sản phẩm.
  • Nghiên cứu sơ cấp trên 42 doanh nghiệp xác nhận nhu cầu cấp thiết về việc đơn giản hóa thủ tục chứng từ và nâng cấp kênh giao dịch trực tuyến.
  • Bốn nhóm giải pháp chiến lược (số hóa công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm SCF/UPAS L/C, mở rộng quan hệ đại lý quốc tế và chuẩn hóa nhân sự) cung cấp định hướng hành động rõ ràng cho SeABank với tầm nhìn 10 năm đến 2032.
  • Các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp cần nhanh chóng nắm bắt các chuẩn mực quốc tế mới, chủ động chuyển đổi số để tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.