Tổng quan nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, công tác kế toán và lập báo cáo tài chính đóng vai trò cốt lõi trong việc cung cấp thông tin minh bạch, đáng tin cậy cho thị trường vốn. Vào tháng 05 năm 2011, Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) đã chính thức ban hành Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế số 13 (IFRS 13) về Đo lường giá trị hợp lý, đánh dấu bước chuyển biến mang tính lịch sử trong hệ thống kế toán toàn cầu. Tại Việt Nam, hệ thống 26 chuẩn mực kế toán (VAS) đã được ban hành từ năm 2001 đến năm 2005, tuy nhiên nguyên tắc giá gốc theo quy định tại Điều 8 Luật Kế toán năm 2003 vẫn giữ vai trò chi phối tuyệt đối. Thực tế này tạo ra khoảng cách lớn giữa thực tiễn lập báo cáo tài chính trong nước với thông lệ quốc tế, đặc biệt khi Việt Nam cam kết mở cửa hoàn toàn thị trường dịch vụ kế toán và kiểm toán theo phân ngành CPC 862 vào năm 2020.
Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ cơ sở lý luận về đo lường giá trị hợp lý, khảo sát toàn diện thực trạng khung pháp lý và thực tiễn vận dụng giá trị hợp lý trong hệ thống kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam. Trên cơ sở đối chiếu với các chuẩn mực kế toán quốc tế và bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc, luận văn hướng tới việc đề xuất hệ thống giải pháp định hướng nhằm xác lập khung pháp lý hoàn chỉnh cho việc áp dụng giá trị hợp lý theo lộ trình ngắn hạn và dài hạn. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khía cạnh đo lường giá trị hợp lý của tài sản và nợ phải trả trong các doanh nghiệp phi tài chính và tổ chức tài chính tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi từ năm 2012 đến năm 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp nâng cao tính thích hợp của thông tin tài chính, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các nhà đầu tư và thúc đẩy quá trình hội tụ chuẩn mực kế toán quốc tế tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của ba lý thuyết và mô hình đo lường kế toán then chốt:
Thứ nhất, Lý thuyết đo lường trong kế toán (Measurement Theory) do Norman Campbell khởi xướng năm 1938, xác định bản chất của đo lường kế toán là việc lượng hóa các đặc tính kinh tế của tài sản và nghĩa vụ nợ bằng đơn vị tiền tệ nhằm đảm bảo tính hữu ích cho việc ra quyết định.
Thứ hai, Lý thuyết bảo toàn vốn (Capital Maintenance Theory) theo Khuôn mẫu khái niệm của IASB, phân định rõ giữa hai quan điểm bảo toàn vốn tài chính và bảo toàn vốn vật chất. Trong khi bảo toàn vốn tài chính theo sức mua danh nghĩa gắn liền với giá gốc, bảo toàn vốn theo năng lực hoạt động đòi hỏi việc áp dụng giá hiện hành và giá trị hợp lý để phản ánh chính xác nguồn lực thực tế của doanh nghiệp.
Thứ ba, Khung đo lường giá trị hợp lý theo IFRS 13, xác định giá trị hợp lý là giá xuất (exit price) nhận được khi bán một tài sản hoặc chuyển giao một khoản nợ trong giao dịch sòng phẳng giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường. Chuẩn mực thiết lập hệ thống phân cấp 3 cấp độ dữ liệu đầu vào:
- Cấp độ 1: Giá niêm yết chưa điều chỉnh trên thị trường hoạt động cho các tài sản hoặc nợ phải trả giống hệt.
- Cấp độ 2: Các dữ liệu quan sát được trực tiếp hoặc gián tiếp ngoài giá niêm yết Cấp độ 1.
- Cấp độ 3: Các dữ liệu đầu vào không thể quan sát được trên thị trường, đòi hỏi doanh nghiệp phải sử dụng các giả định định giá phù hợp.
Chuẩn mực cũng xác lập 3 kỹ thuật định giá cơ bản bao gồm: Phương pháp tiếp cận thị trường (Market approach), Phương pháp tiếp cận chi phí (Cost approach) và Phương pháp tiếp cận thu nhập (Income approach).
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp thống kê mô tả để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu:
Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm dữ liệu thứ cấp từ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Luật Kế toán năm 2003, 26 chuẩn mực kế toán VAS, các Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính, hệ thống chuẩn mực IAS/IFRS) và dữ liệu sơ cấp thu thập từ cuộc khảo sát thực tế. Cỡ mẫu khảo sát gồm 45 chuyên gia là các kiểm toán viên hành nghề tại các công ty kiểm toán độc lập, chuyên gia phân tích tài chính và kế toán trưởng các tập đoàn kinh tế lớn tại Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Đồng thời, tác giả thực hiện phỏng vấn sâu 12 chuyên gia đầu ngành theo kỹ thuật Delphi để lấy ý kiến định tính về các rào cản thể chế.
Phương pháp chọn mẫu được thực hiện theo phương thức chọn mẫu phi xác suất có chủ đích nhằm đảm bảo các đối tượng tham gia khảo sát có hiểu biết sâu sắc về cả VAS và IFRS. Lý do lựa chọn kết hợp phương pháp Delphi và thống kê mô tả là nhằm giải quyết tính chất phức tạp của một chuẩn mực đo lường mới như IFRS 13, khi mà dữ liệu thực nghiệm diện rộng tại Việt Nam vào thời điểm năm 2012 còn hạn chế. Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu được tiến hành trong mốc thời gian từ tháng 06 năm 2011 đến tháng 08 năm 2012.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Khảo sát và phân tích thực tiễn mang lại 4 phát hiện quan trọng:
Thứ nhất, mức độ bao phủ của giá trị hợp lý trong hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam rất thấp. Trong tổng số 26 chuẩn mực VAS hiện hành, chỉ có 8 chuẩn mực đề cập đến thuật ngữ giá trị hợp lý (tiêu biểu như VAS 03, VAS 04, VAS 14). Tuy nhiên, 100% các quy định này chỉ cho phép áp dụng giá trị hợp lý tại thời điểm ghi nhận ban đầu cho các giao dịch trao đổi phi tiền tệ, biếu tặng hoặc hợp nhất kinh doanh. Hệ thống VAS hoàn toàn chưa có quy định cho phép đánh giá lại tài sản hoặc ghi nhận tổn thất tài sản theo giá trị hợp lý sau ghi nhận ban đầu như IAS 16, IAS 36 hay IAS 38.
Thứ hai, tồn tại sự xung đột pháp lý sâu sắc giữa văn bản luật và chuẩn mực nghiệp vụ. Điều 8 Luật Kế toán năm 2003 quy định nguyên tắc giá gốc mang tính cưỡng chế tuyệt đối, ngăn cấm doanh nghiệp tự ý đánh giá lại giá trị tài sản. Hơn 85% chuyên gia tham gia khảo sát nhận định rằng sự thiếu vắng hành lang pháp lý ở cấp độ luật là rào cản lớn nhất khiến các doanh nghiệp không thể ghi nhận biến động giá trị tài sản theo giá thị trường.
Thứ ba, bài học áp dụng giá trị hợp lý từ chuẩn mực kế toán Trung Quốc năm 2007 chứng minh tính khả thi cho các nền kinh tế chuyển đổi. Trung Quốc đã đưa giá trị hợp lý vào 25 trong tổng số 38 chuẩn mực kế toán mới. Kết quả thực nghiệm tại Trung Quốc cho thấy 49% công ty niêm yết đã áp dụng giá trị hợp lý cho các khoản đầu tư tài chính và 44% doanh nghiệp áp dụng giá trị hợp lý để đánh giá tổn thất tài sản dài hạn ngay trong năm đầu tiên triển khai.
Thứ tư, hệ thống hạ tầng thẩm định giá tại Việt Nam còn sơ khai. Kết quả khảo sát cho thấy 78% kiểm toán viên bày tỏ lo ngại về độ tin cậy của các chứng thư thẩm định giá độc lập khi thị trường giao dịch thứ cấp cho tài sản phi tài chính còn thiếu thanh khoản và thiếu cơ sở dữ liệu giao dịch công khai.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân chính dẫn đến việc giá trị hợp lý chưa được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam bắt nguồn từ 3 nhóm yếu tố: đặc thù thị trường tài chính đang phát triển, sự thận trọng quá mức của cơ quan quản lý nhà nước trước nguy cơ gian lận lợi nhuận, và năng lực chuyên môn còn hạn chế của đội ngũ người hành nghề kế toán.
So sánh với nghiên cứu của Songlan Peng và Kathryn Bewley năm 2010 về kinh nghiệm của Trung Quốc, có thể thấy việc thận trọng từng bước là cần thiết để tránh các hành vi thao túng lợi nhuận qua việc định giá chủ quan các tài sản phi tài chính. Tuy nhiên, nếu duy trì mô hình giá gốc đơn thuần, báo cáo tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam sẽ ngày càng suy giảm tính thích hợp, làm méo mó các chỉ số tài chính quan trọng như ROA, ROE và đòn bẩy tài chính.
Các phát hiện nghiên cứu có thể được tổng hợp trực quan qua Bảng đối chiếu 26 chuẩn mực VAS với IAS/IFRS và Sơ đồ ma trận đánh giá mức độ sẵn sàng áp dụng 3 cấp độ dữ liệu đầu vào theo IFRS 13. Kết quả thảo luận khẳng định rằng việc ban hành chuẩn mực riêng về đo lường giá trị hợp lý là xu thế tất yếu, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan ban hành chính sách và các tổ chức nghề nghiệp.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp định hướng cụ thể:
Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý cấp cao thông qua việc sửa đổi Luật Kế toán và Chuẩn mực kế toán chung (VAS 01). Quốc hội và Bộ Tài chính cần bổ sung nguyên tắc giá trị hợp lý như một cơ sở đo lường kế toán chính thức bên cạnh nguyên tắc giá gốc. Mục tiêu là hoàn thành sửa đổi Luật Kế toán trước năm 2015, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc đánh giá lại tài sản sau ghi nhận ban đầu.
Thứ hai, soạn thảo và ban hành Chuẩn mực Kế toán Việt Nam về Đo lường giá trị hợp lý trên cơ sở tiếp thu đầy đủ IFRS 13. Bộ Tài chính (Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán) cần chủ trì ban hành chuẩn mực này trong giai đoạn 2013-2015, quy định rõ cấu trúc 3 cấp độ dữ liệu đầu vào và các phương pháp định giá chuẩn mực nhằm hướng dẫn chi tiết cho kế toán viên và kiểm toán viên.
Thứ ba, xây dựng và hoàn thiện cơ sở hạ tầng thị trường và hệ thống thẩm định giá. Bộ Tài chính cần phối hợp với Hội Thẩm định giá Việt Nam chuẩn hóa hệ thống dữ liệu thị trường mở, ban hành các hướng dẫn kỹ thuật định giá tương thích với yêu cầu kế toán. Mục tiêu là đào tạo và cấp chứng chỉ cập nhật IFRS cho trên 5.000 kiểm toán viên và kế toán trưởng trong giai đoạn 2015-2018.
Thứ tư, thiết lập lộ trình áp dụng giá trị hợp lý theo 2 giai đoạn chiến lược:
- Giai đoạn ngắn hạn (2013-2015): Cho phép áp dụng giá trị hợp lý tự nguyện đối với các công cụ tài chính, bất động sản đầu tư tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán và các ngân hàng thương mại.
- Giai đoạn dài hạn (2016-2020): Áp dụng bắt buộc đo lường giá trị hợp lý cho toàn bộ các doanh nghiệp có lợi ích công chúng, đồng thời mở rộng sang đánh giá tổn thất tài sản và tài sản sinh học theo tiến trình hội tụ IFRS đầy đủ.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:
Thứ nhất, các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước). Luận văn cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn vững chắc phục vụ công tác sửa đổi Luật Kế toán và xây dựng Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Thứ hai, Giám đốc Tài chính (CFO) và Kế toán trưởng tại các doanh nghiệp niêm yết. Tài liệu là cẩm nang hữu ích giúp doanh nghiệp hiểu rõ bản chất đo lường 3 cấp độ theo IFRS 13, từ đó chủ động xây dựng quy trình thu thập dữ liệu định giá và đánh giá tác động của biến động giá thị trường đến kết quả kinh doanh.
Thứ ba, kiểm toán viên độc lập và chuyên gia thẩm định giá tài sản. Luận văn hỗ trợ xây dựng các thủ tục kiểm toán phù hợp để đánh giá tính hợp lý của các ước tính kế toán Cấp độ 2 và Cấp độ 3, nâng cao chất lượng dịch vụ bảo đảm tài chính.
Thứ tư, giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán - Tài chính. Đề tài mở ra hướng nghiên cứu chuyên sâu về mô hình hội tụ kế toán tại các nền kinh tế đang phát triển.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao Việt Nam cần chuyển dịch từ mô hình giá gốc sang kế toán giá trị hợp lý?
Mô hình giá gốc chỉ phản ánh chi phí lịch sử, không cung cấp giá trị thị trường thực tế của tài sản trong nền kinh tế nhiều biến động. Việc áp dụng giá trị hợp lý theo IFRS 13 giúp nâng cao tính thích hợp của thông tin tài chính, phản ánh trung thực năng lực tài chính của 100% doanh nghiệp niêm yết và đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư quốc tế.
Chuẩn mực IFRS 13 phân chia các cấp độ dữ liệu đầu vào như thế nào?
IFRS 13 thiết lập thang phân cấp gồm 3 cấp độ: Cấp độ 1 là giá niêm yết trên thị trường hoạt động; Cấp độ 2 là các dữ liệu tham chiếu có thể quan sát được ngoài giá niêm yết; Cấp độ 3 là dữ liệu nội bộ không thể quan sát từ thị trường. Doanh nghiệp bắt buộc phải ưu tiên tối đa việc sử dụng dữ liệu Cấp độ 1 và hạn chế dữ liệu Cấp độ 3.
Rào cản pháp lý lớn nhất khi áp dụng giá trị hợp lý tại Việt Nam giai đoạn 2012 là gì?
Rào cản lớn nhất nằm ở Điều 8 Luật Kế toán năm 2003 khi văn bản này quy định giá trị tài sản phải được tính theo giá gốc và cấm doanh nghiệp tự ý điều chỉnh. Điều này tạo ra sự mâu thuẫn trực tiếp với các quy định đo lường lại theo giá thị trường của chuẩn mực quốc tế.
Kinh nghiệm áp dụng chuẩn mực GAAP 2007 của Trung Quốc mang lại bài học gì?
Trung Quốc đã đưa giá trị hợp lý vào 25 trên 38 chuẩn mực kế toán nhưng áp dụng các quy định nghiêm ngặt đối với tài sản dài hạn phi tài chính nhằm ngăn chặn gian lận lợi nhuận. Việt Nam có thể học hỏi cách tiếp cận từng bước này để vừa hội nhập IFRS vừa kiểm soát rủi ro thị trường.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì để sẵn sàng áp dụng đo lường giá trị hợp lý?
Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ, xây dựng cơ sở dữ liệu định giá minh bạch cho từng nhóm tài sản, và chủ động đào tạo nâng cao năng lực định giá cho 100% nhân sự phòng kế toán - tài chính nhằm đáp ứng các kỹ thuật định giá theo thu nhập và thị trường.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đo lường giá trị hợp lý và nội dung cốt lõi của chuẩn mực IFRS 13 ban hành năm 2011.
- Phân tích rõ nét thực trạng áp dụng hạn chế của giá trị hợp lý trong 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam, chỉ ra các điểm xung đột giữa Luật Kế toán năm 2003 và thông lệ kế toán quốc tế.
- Rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc từ lộ trình thực thi chuẩn mực kế toán năm 2007 của Trung Quốc phù hợp với bối cảnh kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.
- Đề xuất lộ trình 2 giai đoạn (ngắn hạn 2013-2015 và dài hạn 2016-2020) cùng hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ từ sửa đổi luật, ban hành chuẩn mực đến đào tạo nhân lực.
- Đóng góp quan trọng vào việc định hình khung pháp lý kế toán hiện đại, thúc đẩy thị trường vốn Việt Nam phát triển minh bạch và hội nhập bền vững.
Các nhà quản lý chính sách và doanh nghiệp cần bắt tay ngay vào việc nghiên cứu, rà soát hệ thống chuẩn mực để sẵn sàng cho tiến trình hội nhập IFRS toàn diện.