Tổng quan nghiên cứu

Thành phố Tam Kỳ hiện đang vận hành một mạng lưới giám sát đô thị với quy mô lớn, đạt trên 9.800 camera các loại, trong đó nguồn camera xã hội hóa do người dân và các cơ sở kinh doanh đóng góp chiếm tỷ trọng áp đảo trên 80% (tương đương khoảng 9.000 thiết bị). Bên cạnh đó, các cơ quan công quyền quản lý các hệ thống chuyên dụng gồm hơn 600 camera an ninh trật tự của lực lượng công an, hệ thống camera điều hành giao thông của ngành giao thông vận tải và khoảng 100 camera phục vụ giám sát hành chính tại trụ sở Ủy ban nhân dân các xã, phường.

Mặc dù số lượng thiết bị rất lớn, bài toán khó khăn đặt ra là hơn 90% các hệ thống đang hoạt động ở trạng thái cục bộ, phân tán và hoàn toàn độc lập. Tình trạng này dẫn đến việc không thể chia sẻ dữ liệu liên thông giữa các cơ quan, gây phân mảnh thông tin, đầu tư chồng chéo gây lãng phí ngân sách và tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn thông tin khi các dòng camera xã hội hóa phải truyền dữ liệu qua các máy chủ tên miền động quốc tế.

Mục tiêu cụ thể của công trình nghiên cứu là khảo sát toàn diện thực trạng hạ tầng, phân tích ưu nhược điểm kỹ thuật của từng nhóm camera, từ đó thiết kế và đề xuất mô hình kiến trúc kết nối tích hợp hệ thống camera giám sát thống nhất trên phạm vi toàn địa bàn thành phố Tam Kỳ. Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm và thu thập số liệu chi tiết trong năm 2021 tại các cơ quan hành chính, đơn vị lực lượng vũ trang và các trục giao thông trọng điểm của thành phố.

Việc triển khai thành công giải pháp kết nối theo đề xuất mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng: giúp tối ưu hóa 100% tài nguyên thiết bị sẵn có, giảm thiểu trên 40% chi phí đầu tư mua sắm phần cứng mới cho giai đoạn đầu của Đề án xây dựng Trung tâm giám sát điều hành đô thị thông minh (IOC), đồng thời tăng tốc độ điều phối phản ứng khẩn cấp của các lực lượng chức năng trong công tác bảo đảm an ninh trật tự và an toàn giao thông đô thị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên nền tảng của các mô hình mạng truyền thông hiện đại và hệ thống giám sát video quy mô lớn. Khung lý thuyết chủ đạo bao gồm:

Mô hình phân tầng kiến trúc mạng theo chuẩn kết nối các hệ thống mở OSI, tập trung vào giải pháp phân lớp mạng ở Lớp 2 thông qua mạng riêng ảo nội bộ VPN/MPLS và phân lớp ở Lớp 3 bằng công nghệ phân chia mạng cục bộ ảo VLAN trên nền mạng đô thị MAN của các doanh nghiệp viễn thông.

Mô hình kiến trúc hệ thống giám sát video thông minh (IVSS), kết hợp giữa hệ thống máy chủ truyền thông chuyên dụng (Media Server) và phần mềm quản trị video tập trung (VMS) với cơ chế phân phối tải cho phép xử lý luồng truyền thời gian thực (real-time stream) cho hơn 5.000 kênh video đồng thời trên băng thông lõi đạt từ 18 Gbps đến 76 Gbps.

Năm khái niệm kỹ thuật cốt lõi được áp dụng xuyên suốt công trình gồm: Chuẩn tương thích mở ONVIF (Open Network Video Interface Forum) nhằm đồng bộ giao thức điều khiển đa thương hiệu; Giao thức truyền luồng thời gian thực RTSP/RTP phục vụ truyền dẫn video; Giao thức đồng bộ thời gian mạng NTP bảo đảm tính chính xác của dữ liệu ghi hình phục vụ công tác điều tra; Giao thức giám sát mạng đơn giản SNMP phục vụ quản trị trạng thái thiết bị ngoại vi; Chuẩn nén video tiên tiến H.264/MPEG và chuẩn mã hóa bảo mật đường truyền AES/TLS.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được thu thập từ quy trình khảo sát thực địa thông qua 175 phiếu đánh giá chuyên sâu và khảo sát kỹ thuật tại hơn 200 điểm lắp đặt camera trên toàn địa bàn. Cụ thể, mẫu khảo sát được phân bổ gồm: 50 phiếu tại hệ thống camera giao thông, 70 phiếu tại hệ thống camera an ninh của Công an thành phố, 45 phiếu tại khối cơ quan Ủy ban nhân dân xã, phường và hơn 100 điểm khảo sát thực tế nhóm camera xã hội hóa trong khu dân cư.

Phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích (stratified purposive sampling) được lựa chọn vì tính chất không đồng nhất của các hệ sinh thái camera hiện hữu. Mẫu khảo sát đại diện đầy đủ cho 4 nhóm chủ thể quản lý với sự đa dạng về chủng loại (IP camera và camera analog), hạ tầng lưu trữ phân tán từ 12 TB đến 48 TB trên mỗi đầu ghi NVR, cùng dung lượng máy chủ tập trung đạt 480 TB.

Phương pháp phân tích kết hợp giữa phương pháp thống kê định lượng về tỷ lệ phân bổ thiết bị, độ phân giải, băng thông truyền dẫn và phương pháp phân tích kỹ thuật so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa mô hình phân tán ngang hàng với mô hình kết nối tập trung có phân tán. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu, khảo sát và xây dựng thiết kế kỹ thuật được thực hiện liên tục trong khoảng thời gian từ tháng 01 năm 2021 đến tháng 11 năm 2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng hệ thống camera công cộng trên địa bàn thành phố Tam Kỳ ghi nhận 4 phát hiện quan trọng có ý nghĩa kỹ thuật:

Cơ cấu chủng loại thiết bị có mức độ phân mảnh cao với sự hiện diện của ít nhất 8 hãng sản xuất lớn. Thương hiệu CNB (Hàn Quốc) chiếm tỷ lệ cao nhất với 20%, tiếp đến là dòng camera CAM 9 do Việt Nam nghiên cứu chế tạo chiếm 13%, AVTECH (Đài Loan/Trung Quốc) chiếm 12%, camera chuyên dụng AXIS (Thụy Điển) chiếm 11%, KB-VISION chiếm 10%, HDPARAGON chiếm 7%, DAHUA chiếm 5% và SAMSUNG chiếm 3%. Sự đa dạng này đặt ra thách thức lớn trong việc chuẩn hóa giao thức điều khiển.

Hạ tầng camera của Công an thành phố được đầu tư bài bản nhất với 600 camera IP độ nét cao chuẩn H.264, 80 bộ đầu ghi NVR (từ 8 đến 32 kênh), 03 cụm máy chủ HP ProLiant ML350 Gen9 Tower (12 nhân Intel Xeon, tổng băng thông chuyển mạch 76 Gbps, hệ thống 60 ổ cứng dung lượng 480 TB) cùng 138 tuyến cáp truyền dẫn chuẩn GE, băng thông trục phân phối đạt 18 Gbps và băng thông truy nhập camera đạt 8 Mbps.

Nhóm camera xã hội hóa (hơn 9.000 thiết bị) và camera khối Ủy ban nhân dân xã, phường (khoảng 100 thiết bị) bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: trên 90% camera vận hành theo kiến trúc đơn lẻ, phụ thuộc hoàn toàn vào dịch vụ tên miền DDNS trung gian đặt tại máy chủ nước ngoài và phần lớn camera của Ủy ban nhân dân xã phường là thiết bị analog cũ, không hỗ trợ giao thức truyền luồng RTSP.

Hệ thống thiếu tính liên kết toàn diện do 4 rào cản bất đồng bộ: bất đồng bộ về đặc tả kỹ thuật thiết bị đầu cuối, bất đồng bộ về quy hoạch truyền dẫn mạng, bất đồng bộ về tổ chức hạ tầng lưu trữ và bất đồng bộ về cấu trúc cơ sở dữ liệu siêu dữ liệu (metadata).

Thảo luận kết quả

Thực trạng phân mảnh và thiếu đồng bộ bắt nguồn từ việc đầu tư mang tính tự phát qua nhiều thời kỳ, thiếu vắng các quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc từ các cơ quan quản lý nhà nước về kiến trúc đô thị thông minh. Bên cạnh đó, việc sử dụng các đường truyền Internet cáp quang dân dụng với dải địa chỉ IP động khiến các đơn vị quản lý không thể quản trị thiết bị từ xa qua giao thức an toàn.

So sánh với các mô hình triển khai tại những quốc gia phát triển, hệ thống tại Tam Kỳ tồn tại khoảng cách lớn: chưa thiết lập được hệ thống chuyển mạch hiển thị thông minh (Virtual Matrix) tại trung tâm điều hành, chưa trang bị máy chủ truyền thông Media Server chuyên dụng để bóc tách luồng dữ liệu và hoàn toàn thiếu vắng các thuật toán phân tích hình ảnh thông minh (AI/IVSS) như nhận dạng biển số, cảnh báo tụ tập đám đông hay phân luồng giao thông.

Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ tròn biểu thị tỷ lệ thị phần thiết bị camera, bảng ma trận phân loại hạ tầng lưu trữ theo 4 cấp độ (lớp truy cập, lớp biên, lớp mạng lõi và lớp đám mây) và sơ đồ luồng luân chuyển gói tin dữ liệu video giữa các trạm trung gian về máy chủ trung tâm.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm giải quyết triệt để các tồn tại kỹ thuật, nghiên cứu đề xuất 4 giải pháp trọng tâm:

Xây dựng mô hình kiến trúc kết nối phức hợp "Tập trung có phân tán" (Hybrid Architecture) dựa trên trục truyền dẫn mạng đô thị MAN của thành phố. Mô hình tổ chức thành 5 trung tâm kết nối (Hub): Hub-Core đặt tại Trung tâm dữ liệu thành phố chịu trách nhiệm điều hành, quản trị sự kiện và lưu trữ dữ liệu lõi; Hub-CA-CCTV tại Công an thành phố; Hub-GT-CCTV tại Trung tâm đèn tín hiệu giao thông; Hub-UBND-CCTV tại các xã, phường và Hub-XH-CCTV tiếp nhận dữ liệu camera xã hội hóa qua môi trường mạng có bảo mật.

Quy hoạch lại toàn diện không gian địa chỉ mạng IPv4/IPv6 và chuẩn hóa hạ tầng truyền dẫn. Nâng cấp 100% các tuyến kết nối liên hub đạt chuẩn băng thông tối thiểu 1 Gbps đến 10 Gbps, triển khai phân tách mạng nội bộ bằng công nghệ VLAN và thiết lập kênh truyền riêng ảo VPN/MPLS Lớp 2 nhằm cô lập hoàn toàn lưu lượng camera khỏi mạng Internet công cộng.

Tái cấu trúc hệ thống xử lý dữ liệu thông qua việc đầu tư phân hệ máy chủ truyền thông Media Server chuyên dụng tại Hub-Core, có khả năng phân phối lại hơn 5.000 luồng video đồng thời. Áp dụng chuẩn ONVIF và giao thức RTSP làm tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc cho toàn bộ thiết bị tích hợp mới, đồng thời loại bỏ dần việc chia sẻ qua các dịch vụ DDNS quốc tế thiếu an toàn.

Thiết lập chính sách an toàn an ninh thông tin đa lớp cho toàn bộ hệ thống camera giám sát. Áp dụng chuẩn mã hóa luồng dữ liệu AES-256, giao thức truyền tải bảo mật HTTPS/TLS, thiết lập phân vùng mạng DMZ cho các máy chủ giao tiếp ngoại vi và ban hành quy chế phân quyền truy cập nghiêm ngặt cho từng cấp vận hành.

Lộ trình triển khai khuyến nghị chia thành 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 (tập trung trong 12 tháng đầu) hoàn thiện kết nối Hub-Core với Hub Công an, Hub Giao thông và nâng cấp mạng truyền dẫn MAN; Giai đoạn 2 (trong 12 tháng tiếp theo) hoàn thành tích hợp các camera tại Ủy ban nhân dân xã phường và chọn lọc tích hợp nhóm camera xã hội hóa đủ tiêu chuẩn kỹ thuật. Chủ thể chủ trì thực hiện là Ủy ban nhân dân thành phố Tam Kỳ, phối hợp chặt chẽ cùng Công an thành phố, Sở Giao thông Vận tải và các doanh nghiệp viễn thông chủ lực như VNPT.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo có giá trị cao cho 4 nhóm đối tượng sau:

Cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền đô thị (Ủy ban nhân dân các cấp, Sở Thông tin và Truyền thông): Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và bài học thực tiễn để xây dựng quy hoạch hạ tầng số, định hướng đầu tư hệ sinh thái camera giám sát trong các đề án xây dựng đô thị thông minh và trung tâm điều hành tập trung (IOC).

Lực lượng Công an và cơ quan quản lý giao thông đô thị: Tài liệu mang lại giải pháp kỹ thuật cụ thể giúp các đơn vị quy hoạch lại hệ thống giám sát an ninh trật tự, chuẩn hóa thiết bị ghi hình chất lượng cao và tích hợp chia sẻ dữ liệu liên ngành phục vụ điều tra phá án và xử lý vi phạm giao thông.

Các doanh nghiệp viễn thông, đơn vị tư vấn thiết kế và tích hợp hệ thống công nghệ thông tin: Cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm về giải pháp định tuyến, phân lớp mạng MAN/WAN, quy hoạch dải địa chỉ IP tĩnh và cấu hình phần mềm quản trị video VMS chuyên dụng cho các dự án công cộng quy mô trên 9.000 camera.

Giảng viên, học viên sau đại học và sinh viên chuyên ngành Khoa học máy tính, Mạng máy tính và Hệ thống thông tin: Công trình là nguồn tư liệu phong phú phục vụ nghiên cứu về các chủ đề mạng vạn vật (IoT) băng rộng, tối ưu hóa băng thông truyền dẫn video thời gian thực và an toàn an ninh mạng cho hệ thống ngoại vi.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao mô hình kết nối "Tập trung có phân tán" lại tối ưu hơn mô hình phân tán hoàn toàn đối với thành phố Tam Kỳ? Mô hình kết nối phân tán hoàn toàn khiến việc điều hành tập trung và đồng bộ chính sách an ninh mạng gặp rất nhiều khó khăn, đồng thời làm tăng chi phí đầu tư do mỗi đơn vị đều phải trang bị đầy đủ các máy chủ quản trị và phần mềm VMS đắt tiền. Ngược lại, mô hình "Tập trung có phân tán" vừa cho phép quản lý chính sách thống nhất tại Hub-Core, vừa tận dụng được năng lực lưu trữ cục bộ tại 80 đầu ghi NVR của các đơn vị thành viên, giúp giảm tải băng thông mạng đô thị và tiết kiệm chi phí đầu tư.

Nhóm camera xã hội hóa (chiếm hơn 80%) gặp phải nguy cơ kỹ thuật lớn nhất nào khi kết nối vào hệ thống chung? Nguy cơ kỹ thuật lớn nhất là việc hầu hết camera xã hội hóa đang sử dụng dịch vụ định tuyến tên miền động DDNS miễn phí của nhà sản xuất với máy chủ đặt ở nước ngoài. Việc này tiềm ẩn rủi ro rò rỉ hình ảnh riêng tư và bị tấn công chiếm quyền điều khiển. Giải pháp khắc phục là chuyển hướng kết nối luồng video RTSP trực tiếp về các máy chủ lưu trữ đặt tại trụ sở Ủy ban nhân dân xã, phường thông qua môi trường mạng được bảo mật.

Hệ thống máy chủ lưu trữ của Công an thành phố đóng vai trò như thế nào trong kiến trúc đề xuất? Hệ thống gồm 03 máy chủ HP ProLiant Gen9 dung lượng 480 TB và 80 đầu ghi NVR của Công an thành phố sẽ đóng vai trò là Hub-CA-CCTV. Phân hệ này vừa chịu trách nhiệm quản lý và lưu trữ độc lập các luồng dữ liệu an ninh đặc thù, vừa đóng vai trò máy chủ trung chuyển cung cấp các luồng video chất lượng cao về Hub-Core để phục vụ công tác chỉ đạo chung của lãnh đạo thành phố.

Giao thức nào bắt buộc phải có để tích hợp các loại camera từ nhiều nhà sản xuất khác nhau? Hai giao thức bắt buộc phải được hỗ trợ là giao thức chuẩn kết nối mở ONVIF (giúp các phần mềm VMS nhận diện và điều khiển camera từ nhiều hãng như AXIS, CNB, CAM 9, DAHUA) và giao thức truyền tải luồng video thời gian thực RTSP/RTP trên nền tảng mạng IP.

Mô hình kiến trúc mới giải quyết bài toán thiếu hụt dải địa chỉ IP tĩnh công cộng của các nhà mạng viễn thông như thế nào? Kiến trúc đề xuất sử dụng hạ tầng mạng truyền dẫn đô thị MAN kết hợp thiết lập các kênh truyền riêng ảo Lớp 2 (VPN/MPLS) và phân chia dải mạng nội bộ VLAN. Giải pháp này cho phép hệ thống sử dụng hoàn toàn không gian địa chỉ IP nội bộ có quy hoạch riêng biệt, không bị phụ thuộc vào số lượng địa chỉ IP tĩnh công cộng hạn chế của các nhà cung cấp dịch vụ Internet.

Kết luận

Nghiên cứu đã khảo sát và đánh giá toàn diện hiện trạng của hơn 9.800 camera giám sát trên địa bàn thành phố Tam Kỳ, làm rõ thực trạng phân mảnh với hơn 90% hệ thống hoạt động đơn lẻ.

Công trình xác định rõ các rào cản kỹ thuật lớn nhất hiện nay gồm: sự bất đồng bộ giữa 8 hãng sản xuất thiết bị, hạ tầng truyền dẫn phân tán và nguy cơ mất an toàn thông tin từ các dịch vụ máy chủ tên miền trung gian quốc tế.

Nghiên cứu đề xuất thành công mô hình kiến trúc kết nối "Tập trung có phân tán" gồm 5 Hub chức năng, lấy mạng đô thị MAN làm trục truyền dẫn chính và chuẩn hóa toàn bộ luồng truyền dữ liệu qua giao thức ONVIF và RTSP.

Đóng góp then chốt của luận văn là cung cấp một bản thiết kế hệ thống hoàn chỉnh về truyền dẫn, quản trị, bảo mật và lưu trữ dữ liệu, làm căn cứ kỹ thuật trực tiếp cho Ủy ban nhân dân thành phố Tam Kỳ triển khai Trung tâm điều hành thông minh IOC.

Để hiện thực hóa giải pháp, các cơ quan ban ngành cần sớm ban hành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật camera đô thị và triển khai thử nghiệm kết nối mạng lõi trong vòng 6 đến 12 tháng tới. Các cấp quản lý và chuyên gia công nghệ có thể tham khảo toàn bộ thiết kế chi tiết trong luận văn để ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn phát triển đô thị thông minh.