Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động tín dụng là nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi của hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam, đóng góp từ 70% đến 80% tổng thu nhập của mỗi ngân hàng. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn mức độ rủi ro cao nhất. Xu hướng chạy đua theo doanh số và mở rộng quy mô tín dụng mà xem nhẹ chất lượng thẩm định, đầu tư vào các dự án kém hiệu quả hoặc doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ dẫn đến gia tăng nợ xấu, đe dọa khả năng thanh toán và sự an toàn của toàn hệ thống.

Sau 25 năm đổi mới đất nước, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã có sự phát triển vượt bậc về quy mô và đóng góp lớn vào tiến trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa, kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, mức độ liên kết quốc tế của hệ thống tài chính trong nước còn hạn chế và chịu tác động tiêu cực từ các cuộc khủng hoảng tài chính - kinh tế toàn cầu. Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2011), theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tỷ lệ nợ xấu toàn ngành đến cuối tháng 7 đã lên mức 3,04% tổng dư nợ (tăng so với mức 2,16% vào cuối năm 2010), với dự báo kịch bản xấu nhất có thể chạm ngưỡng 5%. Báo cáo của Đảng ủy Khối Doanh nghiệp Trung ương ngày 08/09/2011 ghi nhận tỷ lệ nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) là 3,47% và tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) lên tới 6,67%. Cùng với các vụ việc rủi ro thu hồi vốn lớn như khoản nợ hơn 300 tỷ đồng tại Công ty TNHH An Khang (Cần Thơ) liên quan đến nhiều tổ chức tín dụng, công tác quản trị rủi ro tín dụng trở thành yêu cầu cấp thiết.

Trong bối cảnh đó, tác giả Bùi Hồng Vân thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Văn Lâm (tỉnh Hưng Yên).

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động tín dụng và cơ chế quản lý hoạt động tín dụng tại Agribank Văn Lâm; chỉ rõ những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến các tồn tại đó.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích tình hình hoạt động tín dụng chung tại Chi nhánh Agribank Văn Lâm trong giai đoạn 2009 - 2010 và 9 tháng đầu năm 2011.
    2. Phân tích hiệu quả hoạt động tín dụng và thực trạng rủi ro tín dụng tại chi nhánh trong giai đoạn 2009 - 2010 và 9 tháng đầu năm 2011.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và hạn chế rủi ro tín dụng tại Chi nhánh Agribank Văn Lâm trong thời gian tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách tín dụng; quy trình cho vay; thực trạng dư nợ tín dụng, nợ xấu, nợ có khả năng mất vốn, trích lập dự phòng và các chỉ số phản ánh kết quả hoạt động tín dụng.
  • Không gian nghiên cứu: Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên.
  • Thời gian thực hiện đề tài: Từ ngày 15/10/2011 đến ngày 30/01/2012.
  • Thời gian nghiên cứu số liệu: Giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2011 (tập trung vào 2 năm 2009 - 2010 và 9 tháng đầu năm 2011).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và cơ sở lý luận

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản pháp luật của Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các quy định nội bộ của Agribank:

  • Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (Điều 4 quy định về khái niệm ngân hàng thương mại và nghiệp vụ cấp tín dụng).
  • Bộ luật Dân sự (các Điều 94, 96 về pháp nhân và Điều 120 về tổ hợp tác).
  • Nghị định số 53/HĐBT ngày 26/03/1988 của Hội đồng Bộ trưởng về việc thành lập các ngân hàng chuyên doanh.
  • Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại.
  • Nghị định số 41/2010/NĐ-CP về chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn (thay thế Quyết định số 67/1999/QĐ-TTg).
  • Thông tư số 21/2010/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước quy định về thống kê dư nợ tín dụng.
  • Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro.
  • Quyết định số 636/QĐ-HĐQT-XLRR ngày 22/06/2009 của Chủ tịch Hội đồng Quản trị Agribank về quy định phân loại nợ, trích lập dự phòng và xử lý rủi ro tín dụng.
  • Quyết định số 72/QĐ-HĐQT-TD ngày 31/03/2002 của Hội đồng Quản trị Agribank ban hành quy chế cho vay đối với khách hàng.

Phân loại nợ và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro

Căn cứ Điều 6 Quyết định số 636/QĐ-HĐQT-XLRR của Agribank, hệ thống phân loại nợ và mức trích lập dự phòng cụ thể được quy định theo 5 nhóm:

Nhóm nợ Tên nhóm Tiêu chí phân loại chính Tỷ lệ trích lập dự phòng
Nhóm 1 Nợ đủ tiêu chuẩn Nợ trong hạn có khả năng thu hồi đầy đủ gốc và lãi; nợ quá hạn dưới 10 ngày có khả năng thu hồi đầy đủ. 0%
Nhóm 2 Nợ cần chú ý Nợ quá hạn từ 10 ngày đến 90 ngày; nợ điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu. 5%
Nhóm 3 Nợ dưới tiêu chuẩn Nợ quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày; nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu; nợ được miễn/giảm lãi. 20%
Nhóm 4 Nợ nghi ngờ Nợ quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày; nợ cơ cấu lại lần đầu quá hạn dưới 90 ngày; nợ cơ cấu lại lần thứ hai. 50%
Nhóm 5 Nợ có khả năng mất vốn Nợ quá hạn trên 360 ngày; nợ cơ cấu lại lần đầu quá hạn từ 90 ngày trở lên; nợ cơ cấu lại lần thứ ba trở lên. 100%

Quy định cũng chỉ rõ nguyên tắc chuyển toàn bộ dư nợ của một khách hàng sang nhóm nợ có mức độ rủi ro cao nhất nếu khách hàng có nhiều khoản nợ tại một hoặc nhiều chi nhánh trong toàn hệ thống Agribank.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất của Agribank, báo cáo thống kê hoạt động tín dụng, báo cáo tài chính của Chi nhánh Agribank Văn Lâm giai đoạn 2009 - 2011.
  • Phương pháp phân tích - so sánh: So sánh tốc độ tăng trưởng của các chỉ tiêu kinh tế qua các năm (2009, 2010 và 9 tháng đầu năm 2011), so sánh tương quan giữa các chỉ tiêu nguồn vốn, dư nợ và nợ xấu để xác định nguyên nhân biến động.
  • Phương pháp thống kê, biểu bảng: Sử dụng biểu bảng số liệu để tổng hợp, mô tả và đánh giá sự thay đổi của công tác huy động và sử dụng vốn tín dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này tập trung xác lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu trong bối cảnh tái cấu trúc hoạt động ngân hàng thương mại và kiểm soát nợ xấu tại Việt Nam năm 2011.

  • Nêu rõ vị thế của Agribank: Là định chế tài chính có vốn điều lệ lớn nhất Việt Nam sau khi được cấp bổ sung 10.202,11 tỷ đồng vào năm 2010 (nâng tổng vốn điều lệ lên 20.810 tỷ đồng); tỷ trọng cho vay lĩnh vực "Tam nông" chiếm 70% tổng dư nợ toàn hệ thống; dẫn đầu về phát hành thẻ với trên 6,38 triệu thẻ vào năm 2010; khai trương chi nhánh Campuchia ngày 28/06/2010 và thành lập Trường Đào tạo Cán bộ ngày 20/11/2010.
  • Trình bày kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2011 của Agribank: Thu nhập lãi thuần đạt 11.623 tỷ đồng (tăng 69,14% so với cùng kỳ 2010); lãi từ dịch vụ lũy kế 6 tháng đạt 762 tỷ đồng (tăng 69,15%); chi phí hoạt động ở mức 4.733,3 tỷ đồng (tăng 20,24%); lợi nhuận trước thuế đạt 8.211,1 tỷ đồng (tăng 102,13%).
  • Phản ánh mối lo ngại về rủi ro tín dụng gia tăng: Tỷ lệ nợ xấu của Agribank ghi nhận ở mức 6,67%, đặt ra yêu cầu phải kiểm soát chặt chẽ rủi ro ở cấp chi nhánh cơ sở.
  • Xác định mục tiêu nghiên cứu chung, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian tại Chi nhánh Văn Lâm và phạm vi thời gian thực hiện từ 15/10/2011 đến 30/01/2012.

Chương 2: Cơ sở lý luận về tín dụng ngân hàng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện về tín dụng ngân hàng và quản trị rủi ro:

  • Bản chất và đặc trưng tín dụng: Phân tích 5 đặc trưng cơ bản gồm: tính tin tưởng hai chiều, chuyển nhượng quyền sử dụng giá trị có thời hạn, nguyên tắc hoàn trả gốc và lãi, cam kết hoàn trả vô điều kiện về mặt pháp lý, tính đa dạng gắn liền với rủi ro tiềm ẩn.
  • Phân loại tín dụng: Hệ thống hóa theo mục đích sử dụng vốn (bất động sản, công nghiệp - thương mại, nông nghiệp, tiêu dùng); theo thời hạn (ngắn hạn đến 12 tháng, trung hạn trên 12 đến 60 tháng, dài hạn trên 60 tháng); theo mức độ tín nhiệm (tín dụng có bảo đảm và không bảo đảm); theo phương pháp hoàn trả (hoàn trả một lần, trả góp, thấu chi); theo xuất xứ (tín dụng trực tiếp, tín dụng gián tiếp).
  • Phân loại rủi ro tín dụng: Bao gồm rủi ro tín dụng ngắn hạn, rủi ro tín dụng trung - dài hạn, rủi ro tín dụng tiêu dùng và rủi ro tín dụng thuê mua.
  • Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng:
    • Nguyên nhân chung: Biến cố bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh, biến động vĩ mô); thông tin bất cân xứng dẫn đến lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức; sự thay đổi cơ chế, chính sách pháp lý.
    • Nguyên nhân từ khách hàng: Khách hàng cá nhân (mất việc làm, ốm đau, hoạch định ngân quỹ sai); khách hàng doanh nghiệp (rủi ro thị trường cung ứng, ứ đọng hàng tồn kho, công nghệ lạc hậu, yếu kém năng lực tài chính).
    • Nguyên nhân từ phía ngân hàng: Chính sách tín dụng thiếu hợp lý; thẩm định sai lệch; cán bộ tín dụng thiếu năng lực hoặc vi phạm đạo đức nghề nghiệp; thiếu kiểm tra, giám sát sau giải ngân.
    • Nguyên nhân từ bảo đảm tín dụng: Định giá tài sản bảo đảm sai lệch; thiếu hồ sơ pháp lý; biến động giảm giá trị thị trường của tài sản thế chấp.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá rủi ro tín dụng:
    • Chỉ tiêu định tính: Tuân thủ 3 nguyên tắc cấp tín dụng (sử dụng vốn đúng mục đích, hoàn trả đúng hạn, xác định thời hạn vay phù hợp với chu kỳ sản xuất); đáp ứng 5 điều kiện vay vốn; tuân thủ quy trình thẩm định tín dụng.
    • Chỉ tiêu định lượng: Tỷ lệ nợ xấu (NPL); tỷ lệ nợ quá hạn có khả năng tổn thất trên tổng dư nợ quá hạn.
  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp so sánh tốc độ tăng trưởng chỉ tiêu kinh tế giữa các năm, đối chiếu giữa các chỉ tiêu và biểu diễn dữ liệu bằng bảng biểu thống kê.

Chương 3: Giới thiệu chung về NHNo&PTNT Văn Lâm

Nội dung chương trình bày tổng quan về địa bàn, đơn vị nghiên cứu, cơ cấu tổ chức và quy trình nghiệp vụ:

  • Đặc điểm kinh tế - xã hội huyện Văn Lâm:
    • Vị trí địa lý: Nằm trên trục Quốc lộ 5A phía bắc tỉnh Hưng Yên, giáp Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Dương; có 11 xã và thị trấn, diện tích tự nhiên 74,42 km2; dân số trên 104 nghìn người.
    • Tình hình phát triển: Năm 2010 GDP tăng trưởng 13,2%, hoàn thành 8/10 chỉ tiêu đề ra; tổng giá trị sản xuất đạt 1.895,2 tỷ đồng. Cơ cấu kinh tế gồm công nghiệp (58%), dịch vụ - thương mại (24,7%), nông lâm nghiệp (17,3%); thu nhập bình quân đầu người đạt 893 USD/năm.
    • Thuận lợi và khó khăn: Nền kinh tế địa phương phát triển tạo điều kiện mở rộng tín dụng; tuy nhiên thiên tai, dịch bệnh nông nghiệp, giá cả hàng hóa biến động và sự cạnh tranh gia tăng từ các tổ chức tín dụng khác trên địa bàn gây áp lực lên hoạt động huy động vốn và cho vay.
  • Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức Chi nhánh Agribank Văn Lâm:
    • Thành lập theo Quyết định số 89/QĐNHNo ngày 05/09/1999 của Tổng giám đốc Agribank, tiền thân tách ra từ Ngân hàng Nhà nước; từ năm 2010 là chi nhánh loại 2 trực thuộc Agribank Mỹ Hào.
    • Trụ sở đặt tại Thị trấn Như Quỳnh, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên.
    • Bộ máy tổ chức gồm: Ban Giám đốc (Giám đốc phụ trách chung, Phó Giám đốc phụ trách kinh doanh); 3 phòng chuyên môn tại hội sở (Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán - Ngân quỹ, Phòng Hành chính - Nhân sự) và 1 điểm giao dịch trực thuộc là Phòng Giao dịch Chỉ Đạo (tại thôn Nghĩa Lộ, xã Chỉ Đạo).
    • Tình hình nhân sự: Tổng số 33 cán bộ trong biên chế, trong đó trên 90% đạt trình độ đại học trở lên.
  • Chính sách cho vay và quy định nghiệp vụ:
    • Áp dụng thống nhất theo Quyết định số 72/QĐ-HĐQT-TD ngày 31/03/2002 của Agribank.
    • Quy định về tỷ lệ vốn tự có tham gia dự án: Tối thiểu 10% đối với vay ngắn hạn; tối thiểu 20% đối với vay trung và dài hạn (ngoại trừ khách hàng xếp hạng tín dụng loại A hoặc hộ sản xuất nông - lâm - ngư - diêm nghiệp vay không bảo đảm bằng tài sản).
    • Áp dụng 9 phương thức cho vay: Cho vay từng lần, cho vay theo hạn mức tín dụng, cho vay dự án đầu tư, cho vay hợp vốn, cho vay trả góp, cho vay hạn mức dự phòng, cho vay qua thẻ tín dụng, cho vay theo hạn mức thấu chi, cho vay lưu vụ.
    • Quy định các đối tượng không được cấp tín dụng: Thành viên HĐQT, Ban Kiểm soát, Ban Điều hành Agribank; cán bộ làm nhiệm vụ thẩm định, quyết định cho vay; bố mẹ, vợ chồng, con của các đối tượng quản lý và điều hành theo quy định.
  • Quy trình cấp tín dụng 7 bước: Tiếp nhận hồ sơ vay vốn -> Thẩm định dự án/khách hàng -> Ra quyết định tín dụng (phê duyệt/từ chối) -> Lập và ký hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm -> Phát tiền vay (giải ngân) -> Kiểm tra, giám sát sau cho vay -> Thu nợ hoặc xử lý nợ vi phạm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Về hệ thống dữ liệu: Tổng hợp bức tranh tài chính toàn hệ thống Agribank năm 2010 và nửa đầu năm 2011, cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô nguồn vốn (vốn điều lệ đạt 20.810 tỷ đồng), lợi nhuận trước thuế 6 tháng đầu năm 2011 đạt 8.211,1 tỷ đồng, song tỷ lệ nợ xấu ở mức 6,67% đòi hỏi các giải pháp kiểm soát nghiêm ngặt.
  • Về cơ chế quản trị rủi ro: Hệ thống hóa toàn diện các quy định phân loại nợ thành 5 nhóm và trích lập dự phòng theo Quyết định số 636/QĐ-HĐQT-XLRR, làm rõ cơ chế chuyển nhóm nợ có rủi ro cao hơn áp dụng đối với một khách hàng và các khoản vay hợp vốn.
  • Về mặt tổ chức và thực thi: Phân tích cụ thể cơ cấu tổ chức gồm 3 phòng chức năng và Phòng Giao dịch Chỉ Đạo, cùng quy trình tín dụng khép kín 7 bước tại Chi nhánh Agribank Văn Lâm, gắn kết giữa kiểm tra trước, trong và sau khi giải ngân.

Các đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Hoàn thiện và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thẩm định năng lực tài chính, mục đích sử dụng vốn và tính khả thi của phương án kinh doanh trước khi quyết định cấp tín dụng.
  • Nâng cao tính kỷ luật trong công tác kiểm tra, giám sát quá trình sử dụng vốn vay sau giải ngân nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo rủi ro (sử dụng vốn sai mục đích, sụt giảm số dư tiền gửi, gia tăng đột biến hàng tồn kho, chậm nộp báo cáo tài chính).
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy định trích lập dự phòng rủi ro cụ thể theo từng nhóm nợ (từ 0% đến 100%) để chủ động nguồn lực tài chính xử lý các khoản nợ có nguy cơ tổn thất.
  • Chú trọng đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng nhằm hạn chế rủi ro chủ quan phát sinh từ phía ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động tín dụng và đánh giá rủi ro theo nghĩa hẹp tại một đơn vị cơ sở cấp huyện (Chi nhánh cấp 2 Agribank Văn Lâm). Thời gian thực hiện nghiên cứu ngắn (từ ngày 15/10/2011 đến ngày 30/01/2012) và chuỗi dữ liệu chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2009 - 2010 cùng 9 tháng đầu năm 2011.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát toàn diện số liệu cả năm 2011 và các năm tiếp theo; phân tích sâu hơn tác động của các biến động kinh tế vĩ mô, biến động thị trường bất động sản và các chính sách thắt chặt tiền tệ đến mức độ rủi ro tín dụng tại địa bàn nông nghiệp, nông thôn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế: Cung cấp tài liệu nghiên cứu thực tế về quy trình cấp tín dụng, phương pháp phân loại nợ theo 5 nhóm và trích lập dự phòng rủi ro theo quy chuẩn ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ ngân hàng và nhà nghiên cứu: Cung cấp tài liệu tham khảo về cơ cấu tổ chức bộ máy chi nhánh nông thôn, cơ chế kiểm tra giám sát vốn vay và các dấu hiệu cảnh báo sớm rủi ro tín dụng trong thực tiễn hoạt động ngân hàng thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nợ xấu của Agribank và hệ thống ngân hàng được ghi nhận ở mức nào tại thời điểm nghiên cứu?

Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, tính đến cuối tháng 7/2011, tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống là 3,04% (cuối năm 2010 là 2,16%). Báo cáo ngày 08/09/2011 của Đảng ủy Khối Doanh nghiệp Trung ương cho biết tỷ lệ nợ xấu tại Vietcombank là 3,47% và tại Agribank là 6,67%.

2. Quy định phân loại nợ và mức trích lập dự phòng cụ thể của Agribank áp dụng theo tỷ lệ nào?

Theo Quyết định số 636/QĐ-HĐQT-XLRR ngày 22/06/2009 của HĐQT Agribank, nợ được phân loại thành 5 nhóm với tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể: Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn) là 0%; Nhóm 2 (Nợ cần chú ý) là 5%; Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) là 20%; Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) là 50%; Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) là 100%.

3. Khách hàng vay vốn tại Agribank phải đáp ứng tỷ lệ vốn tự có tham gia tối thiểu là bao nhiêu?

Theo Quyết định số 72/QĐ-HĐQT-TD của Agribank, khách hàng phải có vốn tự có tham gia tối thiểu 10% tổng nhu cầu vốn đối với vay ngắn hạn, và tối thiểu 20% đối với vay trung và dài hạn (trừ trường hợp khách hàng xếp loại tín nhiệm A hoặc hộ sản xuất nông - lâm - ngư - diêm nghiệp vay không bảo đảm bằng tài sản theo quyết định của Giám đốc chi nhánh).

4. Cơ cấu tổ chức của Chi nhánh Agribank Văn Lâm bao gồm các bộ phận nào?

Cơ cấu tổ chức của chi nhánh gồm: Ban Giám đốc (Giám đốc phụ trách chung, Phó Giám đốc phụ trách kinh doanh); 3 phòng chuyên môn tại hội sở gồm Phòng Kinh doanh (Kế hoạch - Tín dụng), Phòng Kế toán - Ngân quỹ, Phòng Hành chính - Nhân sự; và 1 đơn vị trực thuộc là Phòng Giao dịch Chỉ Đạo đặt tại thôn Nghĩa Lộ, xã Chỉ Đạo.

5. Những đối tượng nào không được cấp tín dụng tại Agribank?

Theo chính sách tín dụng của Agribank, các đối tượng không được vay vốn bao gồm: Thành viên Hội đồng Quản trị, Ban Kiểm soát, Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc; cán bộ nhân viên thực hiện nhiệm vụ thẩm định, quyết định cho vay; bố, mẹ, vợ, chồng, con của các thành viên HĐQT, Ban Kiểm soát, Ban Điều hành; và vợ, chồng, con của Giám đốc, Phó Giám đốc Sở giao dịch hoặc chi nhánh các cấp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Hồng Vân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng ngân hàng, phân loại rủi ro và khung pháp lý xử lý rủi ro tín dụng tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2009 - 2011. Đề tài làm rõ đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Văn Lâm, mô hình tổ chức bộ máy và quy trình nghiệp vụ cấp tín dụng tại Chi nhánh Agribank Văn Lâm. Nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của công tác thẩm định, kiểm tra sau giải ngân và việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định phân loại nợ nhằm kiểm soát nợ xấu, đảm bảo an toàn tài chính cho chi nhánh.