Nguyên tắc và giải pháp đồng quản lý rừng tại Khu bảo tồn Tây Yên Tử

Đề tài nghiên cứu đề xuất các nguyên tắc, giải pháp đồng quản lý rừng tại KBT Tây Yên Tử, Bắc Giang, nhằm quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp

2009

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhận thức chung về đồng quản lý

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình đồng quản lý rừng tại KBT Tây Yên Tử

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) Tây Yên Tử, tọa lạc tại tỉnh Bắc Giang, là một tài sản thiên nhiên quý báu của vùng Đông Bắc Việt Nam. Với hệ sinh thái đa dạng và giá trị văn hóa lịch sử gắn liền với dãy Yên Tử, công tác quản lý và bảo vệ khu vực này đối mặt với nhiều thách thức. Mô hình đồng quản lý rừng nổi lên như một giải pháp chiến lược, chuyển đổi từ cách tiếp cận quản lý tập trung, từ trên xuống sang một cơ chế hợp tác đa bên. Đồng quản lý được định nghĩa là sự sắp xếp quyền và trách nhiệm giữa các bên liên quan, đặc biệt là giữa cơ quan nhà nước (Ban quản lý KBT) và cộng đồng địa phương, nhằm mục tiêu chung là bảo vệ rừng bền vững. Phương pháp này không chỉ công nhận vai trò của cộng đồng địa phương mà còn tận dụng kiến thức bản địa, kinh nghiệm truyền thống của họ trong việc sử dụng và bảo vệ tài nguyên. Thay vì coi người dân là đối tượng quản lý, mô hình này biến họ thành đối tác chủ động, tham gia vào quá trình ra quyết định, thực thi và giám sát. Nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Dương (2009) tại KBT Tây Yên Tử nhấn mạnh rằng, việc trao quyền và đảm bảo chia sẻ lợi ích từ rừng một cách công bằng là chìa khóa để giải quyết mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển. Khi sinh kế người dân vùng đệm được cải thiện và gắn liền với sự tồn tại của rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất. Đây là nền tảng để xây dựng một chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học Tây Yên Tử song hành với giảm nghèo bền vững, phù hợp với tinh thần của Luật Lâm nghiệp và các cam kết quốc tế về bảo tồn.

1.1. Tổng quan về Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Giang

KBT Tây Yên Tử được thành lập năm 2002, nằm trên địa bàn hai huyện Sơn Động và Lục Nam, tỉnh Bắc Giang. Khu vực này có địa hình cao dốc, chia cắt phức tạp, là nơi lưu giữ một quần thể sinh vật phong phú. Theo kết quả điều tra, KBT Tây Yên Tử là nơi sinh sống của 728 loài thực vật và 226 loài động vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm nằm trong Sách đỏ Việt Nam như Pơ mu, Thông tre, Gụ, Lim xanh, Culi, Gấu ngựa, Gà lôi. Đây là một trong những khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Giang quan trọng nhất, đóng vai trò phòng hộ đầu nguồn và điều tiết khí hậu cho cả vùng. Giá trị của KBT không chỉ nằm ở đa dạng sinh học mà còn gắn liền với các di tích lịch sử - văn hóa và tiềm năng phát triển du lịch sinh thái cộng đồng.

1.2. Định nghĩa quản lý rừng dựa vào cộng đồng và lợi ích

Quản lý rừng dựa vào cộng đồng là một hình thức của đồng quản lý, trong đó cộng đồng dân cư địa phương có quyền và trách nhiệm pháp lý trong việc quản lý, bảo vệ và hưởng lợi từ tài nguyên rừng. Thay vì bị động tuân theo quy định, cộng đồng chủ động xây dựng quy ước, tổ chức các hoạt động tuần tra bảo vệ rừng và phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng. Lợi ích của phương pháp này là rất lớn: giảm chi phí quản lý cho nhà nước, tăng hiệu quả bảo vệ rừng do người dân có mặt 24/7, khôi phục các giá trị văn hóa truyền thống, và quan trọng nhất là tạo ra cơ chế chia sẻ lợi ích từ rừng, giúp người dân cải thiện thu nhập và gắn bó hơn với việc bảo vệ tài sản chung.

II. Top 5 thách thức lớn trong quản lý rừng KBT Tây Yên Tử

Công tác quản lý tại KBT Tây Yên Tử đang đối mặt với nhiều áp lực và thách thức nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sự toàn vẹn của hệ sinh thái. Thách thức lớn nhất đến từ sức ép sinh kế người dân vùng đệm. Đời sống của các cộng đồng dân tộc thiểu số như Tày, Nùng, Sán Dìu... còn nhiều khó khăn, thu nhập chủ yếu dựa vào nông nghiệp và khai thác lâm sản. Tình trạng thiếu đất sản xuất, tập quán canh tác nương rẫy và sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng để lấy củi, gỗ, thực phẩm đã tạo ra áp lực khai thác liên tục. Theo nghiên cứu tại xã An Lạc, các sản phẩm từ rừng chiếm tới 5/10 tỷ trọng kinh tế của người dân, là nguồn thu tiền mặt chính. Thách thức thứ hai là nạn khai thác gỗ và săn bắt động vật hoang dã trái phép vẫn diễn biến phức tạp. Địa hình hiểm trở tạo điều kiện cho lâm tặc hoạt động, trong khi lực lượng kiểm lâm mỏng không đủ sức kiểm soát toàn bộ diện tích. Thống kê cho thấy mỗi thôn có thể có hàng trăm bẫy thú các loại, và nhiều đầu mối thu mua lâm sản, động vật hoang dã ngay tại địa phương. Thứ ba, nguy cơ cháy rừng luôn ở mức cao, đặc biệt vào mùa khô. Số liệu năm 2008 ghi nhận 16 vụ cháy làm thiệt hại hàng chục hecta rừng. Thứ tư, nhận thức của một bộ phận người dân về bảo vệ rừng bền vữngLuật Lâm nghiệp còn hạn chế. Cuối cùng, mô hình quản lý truyền thống còn bộc lộ sự thiếu kết nối, chưa phát huy được vai trò của cộng đồng địa phương và thiếu cơ chế hợp tác công tư trong quản lý rừng hiệu quả.

2.1. Áp lực từ sinh kế người dân và tập quán canh tác

Đời sống kinh tế của người dân vùng đệm KBT Tây Yên Tử phụ thuộc lớn vào tài nguyên thiên nhiên. Bình quân lương thực đầu người thấp (khoảng 280-324 kg/năm), dẫn đến tình trạng thiếu ăn theo mùa. Tập quán canh tác nương rẫy luân canh, dù đã giảm, vẫn còn tồn tại và là nguyên nhân gây mất rừng. Khi sản xuất nông nghiệp gặp khó khăn do thời tiết, dịch bệnh, người dân có xu hướng gia tăng khai thác lâm sản để bù đắp thu nhập. Chính sự phụ thuộc này tạo ra một vòng luẩn quẩn: nghèo đói dẫn đến phá rừng, và rừng bị suy thoái lại càng làm cho cuộc sống khó khăn hơn, cản trở nỗ lực giảm nghèo bền vững.

2.2. Nạn khai thác lâm sản và săn bắt động vật trái phép

Khai thác gỗ trái phép để làm nhà hoặc bán và săn bắt động vật hoang dã là hai trong số những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với đa dạng sinh học Tây Yên Tử. Nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Dương (2009) chỉ ra sự tồn tại của các điểm buôn bán gỗ và đầu mối thu mua động vật hoang dã ngay trong khu vực. Việc sử dụng hàng trăm bẫy các loại cho thấy hoạt động săn bắt diễn ra thường xuyên. Điều này không chỉ làm suy giảm số lượng các loài thú quý hiếm mà còn phá vỡ cân bằng sinh thái, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của rừng và các nỗ lực bảo tồn lâu dài.

2.3. Hạn chế của bộ máy quản lý và nguồn lực bảo tồn

Mặc dù đã có Ban quản lý KBT, lực lượng chuyên trách còn rất mỏng so với diện tích rộng lớn và địa hình phức tạp. Với chỉ 35 cán bộ (năm 2009), việc tuần tra, kiểm soát toàn bộ 16.466 ha là một thách thức khổng lồ. Nguồn kinh phí đầu tư cho công tác bảo tồn còn hạn chế, chưa đáp ứng đủ nhu cầu về trang thiết bị, phương tiện và các hoạt động hỗ trợ cộng đồng. Cơ chế quản lý tập trung, thiếu sự tham gia thực chất của người dân, làm giảm hiệu quả giám sát và ngăn chặn các hành vi vi phạm từ gốc.

III. Phương pháp xây dựng cơ chế đồng quản lý rừng hiệu quả

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc xây dựng một cơ chế đồng quản lý rừng hiệu quả tại KBT Tây Yên Tử là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp này tập trung vào việc thiết lập lại mối quan hệ giữa các bên liên quan dựa trên nguyên tắc hợp tác, minh bạch và cùng có lợi. Trọng tâm của cơ chế này là thừa nhận và thể chế hóa vai trò của cộng đồng địa phương. Thay vì chỉ là đối tượng nhận khoán bảo vệ, cộng đồng cần được tham gia sâu hơn vào quá trình lập kế hoạch, ra quyết định và giám sát. Điều này có thể thực hiện thông qua việc thành lập các Ban quản lý rừng cộng đồng cấp thôn, bản. Các ban này, với sự hỗ trợ kỹ thuật từ kiểm lâm và chính quyền, sẽ tự xây dựng và thực thi quy ước bảo vệ rừng, tổ chức các đội tuần tra bảo vệ rừng dựa trên kiến thức bản địa. Một trụ cột quan trọng khác là xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích từ rừng một cách công bằng và rõ ràng. Lợi ích không chỉ là tiền công nhận khoán, mà còn bao gồm quyền được hưởng lợi từ các lâm sản ngoài gỗ, từ các dịch vụ môi trường rừng và từ hoạt động du lịch sinh thái cộng đồng. Việc áp dụng các chính sách như chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) sẽ tạo ra nguồn tài chính bền vững để tái đầu tư cho cộng đồng và công tác bảo vệ rừng. Cuối cùng, cần tăng cường năng lực cho cả cán bộ BQL và người dân thông qua các chương trình tập huấn, đào tạo về Luật Lâm nghiệp, kỹ thuật lâm nghiệp cộng đồng, và quản lý kinh doanh bền vững.

3.1. Thể chế hóa vai trò của cộng đồng địa phương

Bước đầu tiên là phải công nhận cộng đồng dân cư thôn bản là một chủ thể quản lý rừng hợp pháp, có đầy đủ quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật. Điều này đòi hỏi việc rà soát, điều chỉnh các chính sách giao đất, giao rừng, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp cho cộng đồng. Chính quyền địa phương và BQL KBT cần tạo điều kiện để người dân thành lập các tổ/đội bảo vệ rừng, xây dựng hương ước, quy ước quản lý tài nguyên dựa trên luật pháp nhà nước và luật tục truyền thống. Khi vai trò được thể chế hóa, cộng đồng sẽ có cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền lợi và thực thi trách nhiệm của mình.

3.2. Nguyên tắc chia sẻ lợi ích từ tài nguyên rừng công bằng

Nguyên tắc cốt lõi của đồng quản lý là lợi ích phải đi đôi với trách nhiệm. Cơ chế chia sẻ lợi ích cần được xây dựng một cách minh bạch, với sự tham gia của chính người dân. Lợi ích có thể bao gồm: quyền khai thác bền vững các lâm sản ngoài gỗ (măng, dược liệu), mật ong; được hưởng một phần doanh thu từ vé tham quan du lịch; và nhận được các khoản thanh toán từ chương trình PFES. Một phần lợi ích thu được nên được đưa vào quỹ phát triển cộng đồng để đầu tư vào các công trình công cộng (đường, trường, trạm xá) hoặc hỗ trợ các hộ gia đình khó khăn, qua đó thúc đẩy giảm nghèo bền vững.

3.3. Tích hợp kiến thức bản địa và khoa học trong bảo vệ rừng

Người dân địa phương sở hữu một kho tàng kiến thức bản địa vô giá về hệ sinh thái rừng, đặc tính của các loài động thực vật, và các phương pháp sử dụng tài nguyên bền vững. Đồng quản lý hiệu quả phải biết cách kết hợp những tri thức này với khoa học kỹ thuật hiện đại. Ví dụ, việc xác định mùa vụ thu hái lâm sản phụ, nhận biết dấu vết động vật trong các cuộc tuần tra bảo vệ rừng, hay sử dụng các loài cây bản địa để phục hồi rừng đều có thể dựa vào kinh nghiệm của người dân. Sự kết hợp này không chỉ nâng cao hiệu quả bảo tồn mà còn góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa độc đáo của các dân tộc.

IV. Bí quyết phát triển sinh kế bền vững cho người dân

Giải pháp bảo vệ rừng bền vững không thể thành công nếu không giải quyết được bài toán sinh kế người dân vùng đệm. Việc chuyển đổi từ sinh kế dựa vào khai thác sang các mô hình kinh tế bền vững, thân thiện với môi trường là chìa khóa. Một trong những hướng đi tiềm năng nhất là phát triển lâm nghiệp cộng đồng. Theo đó, cộng đồng được giao quản lý các khu vực rừng nghèo, đất trống để trồng rừng gỗ lớn, trồng cây dược liệu dưới tán rừng hoặc phát triển các mô hình nông lâm kết hợp. Các mô hình này không chỉ tạo ra thu nhập ổn định mà còn góp phần tăng độ che phủ, cải thiện chất lượng rừng. Bên cạnh đó, KBT Tây Yên Tử sở hữu tiềm năng lớn để phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, hệ động thực vật phong phú và bản sắc văn hóa đa dạng, khu vực này có thể thu hút khách du lịch. Người dân có thể tham gia cung cấp dịch vụ lưu trú (homestay), hướng dẫn viên bản địa, bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ và nông sản địa phương. Mô hình này tạo ra việc làm tại chỗ, tăng thu nhập trực tiếp cho người dân và nâng cao ý thức bảo tồn các giá trị tự nhiên, văn hóa. Để hỗ trợ các mô hình này, cần có sự đầu tư từ nhà nước và các tổ chức thông qua các chính sách tín dụng ưu đãi, tập huấn kỹ năng, và xây dựng cơ sở hạ tầng cơ bản. Việc lồng ghép các hoạt động này với chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) sẽ tạo ra một hệ thống hỗ trợ toàn diện, thúc đẩy giảm nghèo bền vững và bảo tồn hiệu quả.

4.1. Mô hình lâm nghiệp cộng đồng và nông lâm kết hợp

Phát triển các mô hình lâm nghiệp cộng đồng là một giải pháp thiết thực. Cộng đồng có thể được giao quản lý các khu rừng sản xuất trong vùng đệm để trồng các loài cây gỗ lớn bản địa có giá trị kinh tế cao, kết hợp với trồng xen các loại cây dược liệu như Ba kích, Sa nhân... Mô hình nông lâm kết hợp, như trồng cây ăn quả trên đất dốc, chăn nuôi gia súc dưới tán rừng, cũng giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất, giảm áp lực lên rừng tự nhiên. Các mô hình này cần được hỗ trợ về giống, kỹ thuật và kết nối thị trường tiêu thụ để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm.

4.2. Khai thác tiềm năng du lịch sinh thái cộng đồng

KBT Tây Yên Tử có cảnh quan đẹp như Thác Giót, Đồng Thông và nằm gần khu di tích Yên Tử nổi tiếng. Đây là lợi thế lớn để phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Các hoạt động có thể bao gồm trekking khám phá rừng, tìm hiểu văn hóa bản địa, trải nghiệm cuộc sống của người dân. Để thành công, cần có quy hoạch bài bản, đầu tư xây dựng các tuyến, điểm du lịch, và quan trọng nhất là đào tạo, nâng cao năng lực cho người dân để họ trở thành chủ thể cung cấp dịch vụ du lịch chuyên nghiệp. Doanh thu từ du lịch sẽ là nguồn tài chính quan trọng để tái đầu tư cho bảo tồn và phát triển cộng đồng.

V. Đánh giá kết quả từ mô hình đồng quản lý KBT Tây Yên Tử

Việc áp dụng thành công mô hình đồng quản lý rừng tại KBT Tây Yên Tử được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và toàn diện trên cả ba phương diện: môi trường, kinh tế và xã hội. Về mặt môi trường, hiệu quả bảo tồn đa dạng sinh học Tây Yên Tử sẽ được nâng cao rõ rệt. Khi cộng đồng địa phương trở thành đối tác trong công tác bảo vệ, các hoạt động tuần tra bảo vệ rừng sẽ diễn ra thường xuyên và hiệu quả hơn. Tình trạng khai thác gỗ, săn bắt động vật trái phép và phá rừng làm nương rẫy sẽ giảm mạnh, tạo điều kiện cho hệ sinh thái phục hồi. Độ che phủ và chất lượng rừng sẽ được cải thiện, góp phần bảo vệ nguồn nước và chống xói mòn. Về kinh tế, mô hình này mở ra cơ hội phát triển sinh kế bền vững cho hàng ngàn hộ dân. Thu nhập của người dân sẽ được cải thiện thông qua việc chia sẻ lợi ích từ rừng một cách công bằng, từ các mô hình lâm nghiệp cộng đồngdu lịch sinh thái cộng đồng. Điều này trực tiếp góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững tại một trong những huyện khó khăn nhất của tỉnh Bắc Giang. Về mặt xã hội, đồng quản lý giúp tăng cường sự đoàn kết và củng cố thể chế cộng đồng. Năng lực quản lý của người dân được nâng cao, quy chế dân chủ ở cơ sở được phát huy. Mối quan hệ giữa chính quyền, BQL KBT và người dân sẽ chuyển từ đối đầu, nghi kỵ sang đối tác, hợp tác, tạo nền tảng cho sự phát triển ổn định và lâu dài trong khu vực.

5.1. Nâng cao hiệu quả bảo tồn đa dạng sinh học Tây Yên Tử

Kết quả rõ ràng nhất là sự cải thiện trong công tác bảo tồn. Với sự tham gia của người dân, các khu vực rừng giàu, rừng nguyên sinh sẽ được bảo vệ nghiêm ngặt hơn. Số vụ vi phạm Luật Lâm nghiệp dự kiến sẽ giảm đáng kể. Các loài động, thực vật quý hiếm sẽ có môi trường sống an toàn hơn để phục hồi và phát triển quần thể. Mô hình đồng quản lý tạo ra một "lá chắn sống" hiệu quả, nơi chính những người sống gần rừng nhất trở thành người bảo vệ tích cực nhất cho tài sản thiên nhiên quý giá này.

5.2. Cải thiện sinh kế và giảm nghèo bền vững cho người dân

Đồng quản lý tác động trực tiếp đến sinh kế người dân vùng đệm. Thay vì khai thác tận diệt, người dân sẽ chuyển sang các hình thức sử dụng tài nguyên bền vững và tạo ra giá trị gia tăng. Thu nhập đa dạng từ nhiều nguồn (PFES, du lịch, nông lâm sản) sẽ giúp các hộ gia đình thoát nghèo, cải thiện chất lượng cuộc sống, có điều kiện đầu tư cho giáo dục và y tế. Đây chính là con đường giảm nghèo bền vững hiệu quả nhất, giải quyết tận gốc nguyên nhân của tình trạng phá rừng.

5.3. Tăng cường hợp tác công tư trong quản lý rừng

Mô hình này là một ví dụ điển hình về hợp tác công tư trong quản lý rừng, trong đó "tư" ở đây chính là cộng đồng địa phương và các doanh nghiệp du lịch. Sự hợp tác này phát huy thế mạnh của mỗi bên: Nhà nước cung cấp khung pháp lý và hỗ trợ kỹ thuật; cộng đồng cung cấp nhân lực, tri thức bản địa và khả năng giám sát tại chỗ; doanh nghiệp đầu tư và kết nối thị trường. Sự cộng hưởng sức mạnh này tạo ra một cơ chế quản lý linh hoạt, hiệu quả và bền vững hơn nhiều so với mô hình quản lý đơn lẻ của nhà nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhận thức chung về đồng quản lý Trong xu thế chung toàn cầu khi nền kinh tế phát triển song hành với nó là sự cạn kiệt của nguồn tài nguyên thiên nhiên nói chung và tài nguyên rừng nói riêng. Vấn đề đặt ra cho mỗi quốc gia là nghiên cứu tìm ra giải pháp quản lý sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững. Trong những năm gần đây, người ta đã đưa ra hàng loạt các giải pháp trong đó sự hợp tác giữa các bên tham gia có thể là rất quan trọng đối với sự thành công của việc quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Trong đó, được quan tâm nhất là việc giải quyết ổn thỏa mối quan hệ giữa mục tiêu chung quốc gia và quyền lợi người dân nơi có rừng. Thuật ngữ đồng quản lý được sử dụng ở đây để mô tả sự bố trí sắp xếp chính thức hoặc không chính thức giữa chính phủ, thành phần tư nhân hoặc tầng lớp dân thường liên quan đến việc quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên. Sự thịnh hành của hình thức quản lý này đang tăng lên đáng kể trong 20 năm qua, có thể tìm thấy rất nhiều ví dụ ở các nước đang phát triển nơi mà tình trạng nghèo đói và sự suy thoái nguồn tài nguyên thiên nhiên đang dẫn dắt xã hội và quốc gia đó vào việc sắp xếp hình thức đồng quản lý. Đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên đang vượt ra ngoài hình thái khác hoặc mới về quản lý tài nguyên.

Đó là một quy trình vốn đã có tính chính trị đã có rất nhiều nghiên cứu nhằm đưa ra khái niệm về đồng quản lý. Wild và Mutebi,1996 [38] cho rằng đồng quản lý là một quá trình hợp tác giữa các cộng đồng địa phương với các tổ chức nhà nước trong việc sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên hoặc các tài sản khác. Các bên liên quan, nhà nước hay tư nhân, cùng nhau thông qua một hiệp thương xác định sự đóng góp của mỗi đối tác và kết quả là cùng nhau ký một hiệp ước phù hợp mà các đối tác đều chấp nhận được. Định nghĩa đồng quản lý là sự chia xẻ việc ra quyết định giữa những người sử dụng tài nguyên địa phương với các nhà quản lý tài nguyên về chính sách sử dụng các vùng bảo vệ.

Các đối tác cần hướng tới mối quan tâm chung là bảo tồn 4 thiên nhiên để trở thành “đồng minh tự nguyện”. Theo Rao và Geisler, 1990 [34]. Nghiên cứu về đồng quản lý hai nhà khoa học Andrew W.Ingle và các tác giả, 1999 [22] cho rằng đồng quản lý được coi như sự sắp xếp quản lý được thương lượng bởi nhiều bên liên quan, dựa trên cơ sở thiết lập quyền và quyền lợi, hoặc quyền hưởng lợi được nhà nước công nhận và hầu hết những người sử dụng tài nguyên chấp nhận được. Quá trình đó được thể hiện trong việc chia xẻ quyền ra quyết định và kiểm soát việc sử dụng tài nguyên.

Borrini-Feyerabend năm 1996 [27] đưa ra khái niệm về đồng quản lý các khu bảo tồn (Protected Areas) là tìm kiếm sự hợp tác, trong đó các bên liên quan cùng nhau thoả thuận chia xẻ chức năng quản lý, quyền và nghĩa vụ trên một vùng lãnh thổ hoặc một khu vực tài nguyên dưới tình trạng bảo vệ. Năm 2000 [27] ông lại đưa ra khái niệm chung “đồng quản lý như là một dạng hợp tác trong đó hai hoặc nhiều đối tác xã hội hiệp thương với nhau xác định và thống nhất việc chia xẻ chức năng quản lý, quyền và trách nhiệm về một vùng, một lãnh thổ hoặc nguồn tài nguyên thiên nhiên được xác định”. Ông giải thích thêm đối với mục tiêu về văn hoá, chính trị nhằm tìm kiếm sự “công bằng” trong quản lý tài nguyên thiên nhiên. Ông đưa ra thuật ngữ tiếp cận “số đông” trong quản lý tài nguyên, kết hợp giữa nhiều đối tác có vai trò khác nhau nhằm mục tiêu chung là bảo tồn thiên nhiên, phát triển bền vững và chia xẻ công bằng quyền lợi liên quan đến tài nguyên.

Trên cơ sở các khái niệm và định nghĩa đã nêu trên, căn cứ vào điều kiện cụ thể ở Việt Nam cho một khu bảo tồn thiên nhiên có thể đi đến khái niệm chung mang tính chất tương đối về đồng quản lý tài nguyên rừng như sau:“Đồng quản lý là việc sắp xếp lại quyền và trách nhiệm giữa các bên tham gia trong quản lý tài nguyên rừng. Hoạt động sắp xếp này liên quan đến việc chuyển từ hình thức đưa ra quyết định từ trên xuống dưới và thiếu sự phối kết hợp giữa người bản địa với việc quản lý nguồn tài nguyên của Nhà nước sang hình thức đưa ra quyết định có sự chia sẻ, hợp tác và thỏa thuận của các bên liên quan trong bảo tồn tài nguyên thiên nhiên”. Nghiên cứu về đồng quản lý tài nguyên rừng trên thế giới. Ở Ấn Độ từ cuối những năm của thế kỷ 20 sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thế giới là sự ô nhiễm môi trường, sự thay đổi khí hậu toàn cầu, bên cạnh đó nhu cầu của con người về các sản phẩm của ngành lâm nghiệp cũng như nhu cầu về đất canh tác, đất xây dựng cơ sở hạ tầng.

ngày càng tăng cao, tạo áp lực ngày càng lớn vào tài nguyên rừng thì vấn đề QLBVR càng trở nên quan trọng hơn, cấp thiết hơn lúc này nhiệm vụ bảo vệ rừng không phải của riêng nhà nước mà vai trò nhiệm vụ này là của các bên có liên đến nguồn tài nguyên này. Ấn Độ là quốc gia đầu tiên trên thế giới đặt nền móng cho phương pháp tham gia quản lý tài nguyên rừng và khái niệm tham gia quản lý rừng nói chung lần đầu tiên được biết đến ở đây. Đồng quản lý (hay hợp tác quản lý) bảo vệ khu rừng được tiến hành trong thời gian này và nhanh chóng lan rộng tới các quốc gia thuộc các nước châu Phi, châu Mỹ La Tinh và châu Á. Nghiên cứu của Eva Wollenberg, Bruce Campbell, Sheeona Shackletton, David Edmunds, and Patricia Shanley, 2004 tại Orissa và Uttarkhand ở Ấn độ, Bộ lâm nghiệp cho phép người dân được trực tiếp tiếp cận với sản phẩm rừng, đất rừng, lợi ích từ tài nguyên rừng hoặc tạo cơ hội để họ được tiếp cận với cách quản lý rừng của nhà nước.

Ngược lại thì nhà nước cho phép người dân hợp tác với họ để quản lý rừng thông qua việc bảo vệ rừng hoặc trồng rừng, yêu cầu người dân chia sẻ lợi nhuận với các cơ quan quản lý rừng của nhà nước. Thông qua việc chia sẻ quyền lợi giữa các nhóm người địa phương với nhà nước, các chương trình dự án cũng đã giúp hòa giải sự tranh chấp nguồn tài nguyên giữa người dân và nhà nước. Các chương trình đồng quản lý hoặc hợp tác rừng đã đem lại những kết quả to lớn.000 nhóm - tổ tham gia vào các chương trình trồng mới 14 triệu ha rừng. Ở Nam Phi tại vườn quốc gia Richtersveld trong báo cáo khoa học về vấn đề “Hợp tác quản lý với người dân ở Nam Phi trong phạm vi vận động” của hai nhà khoa học Moenieba Isaacs và Najma Mohamed năm 2000 [28] đã nghiên cứu các hoạt động hợp tác quản lý tại vườn quốc gia này.

Tài nguyên thiên ở khu vực này khá phong phú và đa dạng đặc biệt có mỏ kim cương. Bởi vậy người dân ở các vùng 6 khác di cư đến khai thác trái phép làm cho tài nguyên rừng, đa dạng sinh học ở khu vực này bị suy giảm nghiêm trọng. Năm 1991 ban quản lý vườn quốc gia đã nghiên cứu tìm ra phương thức hợp tác quản lý với cộng đồng dân cư. Phương thức này chủ yếu dựa trên hương ước quản lý bảo vệ tài nguyên.

Trong đó người dân cam kết bảo vệ đa dạng sinh học trên địa phận của mình, còn chính quyền và ban quản lý hỗ trợ người dân xây dựng cơ sở hạ tầng và cải thiện các điều kiện kinh tế xã hội khác [28]. Tại Vườn quốc gia Kruger người dân trước đây đã chuyển đi từ Makuleke, khi chính phủ mới thành lập đã cho phép người dân trở laị vùng đất truyền thống để sinh sống. Để đạt được quyền sử dụng đất đai cũ, người dân phải xây dựng quy ước bảo vệ môi trường trong khu vực Vườn quốc gia, đồng thời họ cũng được chia xẻ lợi ích thu được từ du lịch. Từ những kết quả đạt được về đồng quản lý tài nguyên ở Nam Phi đã trở thành bài học kinh nghiệm cho các nước đang phát triển khác.

Ở Thái Lan theo kết quả đánh giá của các nhà khoa học khi đồng quản lý tài nguyên rừng trên thế giới lan đến Châu Á thì Thái Lan là một nước được đánh giá đạt được nhiều thành tựu trong công tác xây dựng các chương trình đồng quản lý bảo vệ các khu rừng. Các cộng đồng dân cư có đời sống phụ thuộc vào tài nguyên rừng thường có rất nhiều kinh nghiệm khi đóng vai trò là người bảo vệ hoặc người tham gia quản lý khu bảo tồn. Trong báo cáo “Liên minh cộng đồng: đồng quản lý rừng ở Thái Lan” đã có nghiên cứu điểm tại vườn quốc gia Dong Yai nằm ở Đông Bắc và khu rừng phòng hộ Nam Sa ở phía bắc Thái Lan. Đó là những vùng quan trọng đối với công tác bảo tồn đa dạng sinh học, đồng thời cũng là những vùng có nhiều đặc điểm độc đáo về kinh tế, xã hội, về thể chế truyền thống của cộng đồng người dân địa phương trong quản lý và sử dụng tài nguyên (Poffenberger, M.

Tại Dong Yai, người dân đã chứng minh được khả năng của họ trong việc tự tổ chức các hoạt động bảo tồn, đồng thời phối hợp với Cục Lâm nghiệp Hoàng gia xây dựng hệ thống quản lý rừng đảm bảo ổn định về môi trường sinh thái, cũng như phục vụ lợi ích của người dân trong khu vực. Tại Nam Sa, cộng đồng dân cư 7 cũng rất thành công trong công tác quản lý rừng phòng hộ. Họ khẳng định rằng nếu chính phủ có chính sách khuyến khích và chuyển giao quyền lực thì họ chắc chắn sẽ thành công trong việc kiểm soát các hoạt động khai thác quá mức nguồn tài nguyên rừng, các hoạt động phá rừng và tác động tới môi trường. Đồng quản lý ở Thái Lan có thể trở thành bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam, bởi Thái Lan cũng là một nước trong vùng Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam quốc gia có một số đặc điểm tương đồng về điều kiện tự nhiên và văn hoá xã hội [33].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ