Tìm hiểu Flutter và Xây dựng Ứng dụng Bán Mỹ Phẩm - Bùi Thanh Phú

Flutter: Hướng dẫn xây dựng app bán mỹ phẩm chuyên nghiệp. Tìm hiểu cách tạo ứng dụng thương mại điện tử mỹ phẩm đẹp mắt, hiệu quả với Flutter. Tối ưu trải nghiệm người dùng.

Chuyên ngành

Công nghệ Phần mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án 1

2022

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. Phần 1: Tìm hiểu về Flutter

1.1. Chương 1: Tìm hiểu về Flutter

1.1.1. Đặc điểm nổi bật

1.1.2. Lí do nên sử dụng Flutter

1.1.3. Các chức năng chính của Firebase được nghiên cứu áp dụng vào đồ án:

1.1.3.1. Firebase Cloud Storage:
1.1.3.2. Firebase Realtime Database:

1.1.4. Nhược điểm:

2. Phần 2: Xây dựng ứng dụng bán mỹ phẩm

2.1. Chương 1: Thông tin chung

2.1.1. Tên đề tài : Ứng dụng bán mỹ phẩm

2.1.2. Môi trường phát triển ứng dụng: Dart, Android-IOS

2.1.3. Thông tin nhóm

2.2. Chương 2: Phát biểu bài toán

2.2.1. Trình bày khảo sát hiện trạng

2.2.2. Nhu cầu thực tế của đề tài

2.2.3. Xác định các yêu cầu hệ thống

2.2.4. Các yêu cầu của hệ thống

2.3. Chương 3: Mô hình Use-case

2.3.1. Danh sách các Actor

2.3.2. Danh sách các Use-case

2.3.3. Đặc tả Use-case

2.3.3.1. Đặc tả Use-case “Đăng nhập”
2.3.3.2. Đặc tả Use-case “Đăng ký”
2.3.3.3. Đặc tả Use-case “Đăng xuất”
2.3.3.4. Đặc tả Use-case “Tìm kiếm sản phẩm”
2.3.3.5. Đặc tả Use-case “Hiển thị sản phẩm theo hạng mục”
2.3.3.6. Đặc tả Use-case “Thông tin chi tiết sản phẩm”
2.3.3.7. Đặc tả Use-case “Thêm sản phẩm vào giỏ hàng”
2.3.3.8. Đặc tả Use-case “Yêu thích”
2.3.3.9. Đặc tả Use-case “Bỏ yêu thích”
2.3.3.10. Đặc tả Use-case “Xem danh sách yêu thích”
2.3.3.11. Đặc tả Use-case “Xem giỏ hàng”
2.3.3.12. Đặc tả Use-case “Chốt đơn hàng”
2.3.3.13. Đặc tả Use-case “Thay đổi, cập nhật địa chỉ giao hàng”
2.3.3.14. Đặc tả Use-case “Xem danh sách đơn hàng đã đặt”
2.3.3.15. Đặc tả Use-case “Xem chi tiết đơn hàng”
2.3.3.16. Đặc tả Use-case “Xoá đơn hàng”
2.3.3.17. Đặc tả Use-case “Cập nhật thông tin tài khoản”
2.3.3.18. Đặc tả Use-case “Thay đổi mật khẩu”
2.3.3.19. Đặc tả Use-case “Thêm review - rating”
2.3.3.20. Đặc tả Use-case “Thêm nhãn hàng/thương hiệu mới”
2.3.3.21. Đặc tả Use-case “Cập nhật nhãn hàng/thương hiệu”
2.3.3.22. Đặc tả Use-case “Thêm sản phẩm mới”
2.3.3.23. Đặc tả Use-case “Cập nhật sản phẩm”
2.3.3.24. Đặc tả Use-case “Quản lý đơn đặt hàng”
2.3.3.25. Đặc tả Use-case “Xem chi tiết đơn đặt hàng”
2.3.3.26. Đặc tả Use-case “Cập nhật trạng thái đơn đặt hàng”
2.3.3.27. Đặc tả Use-case “Xoá đơn hàng”
2.3.3.28. Đặc tả Use-case “Cập nhật thông tin cửa hàng”

2.4. Chương 4: Phân tích

2.4.1. Danh sách các lớp đối tượng và quan hệ

2.4.2. Mô tả chi tiết từng lớp đối tượng

2.4.3. Đăng nhập / Đăng ký / Đăng xuất:

2.4.4. Tìm kiếm / Hiển thị sản phẩm theo các hạng mục / Xem thông tin sản phẩm:

2.4.5. Yêu thích / Bỏ yêu thích:

2.4.6. Thêm sản phẩm vào giỏ hàng:

2.4.7. Thêm địa chỉ - Cập nhật địa chỉ:

2.4.8. Xem danh sách đơn hàng / Xóa đơn hàng / Xem chi tiết đơn hàng (User):

2.4.9. Cập nhật thông tin tài khoản – Thay đổi mật khẩu:

2.4.10. Thêm review - rating:

2.4.11. Thêm thương hiệu/nhãn hàng – Cập nhật thương hiệu/nhãn hàng:

2.4.12. Thêm sản phẩm – Cập nhật sản phẩm:

2.4.13. Xem thông tin cửa hàng - Cập nhật thông tin cửa hàng:

2.5. Chương 5: Thiết kế giao diện

2.5.1. Giao diện chung

2.5.1.1. Màn hình Giới thiệu
2.5.1.2. Màn hình Bắt đầu
2.5.1.3. Màn hình Đăng nhập:
2.5.1.4. Màn hình Quên mật khẩu:
2.5.1.5. Màn hình Tìm kiếm:
2.5.1.6. Màn hình Danh sách địa chỉ đã lưu:
2.5.1.7. Màn hình Thêm địa chỉ mới:
2.5.1.8. Màn hình Thay đổi thông tin tài khoản:
2.5.1.9. Màn hình Thay đổi mật khẩu:
2.5.1.10. Màn hình Chat:

2.5.2. GIAO DIỆN CLIENT (KHÁCH HÀNG):

2.5.2.1. Màn hình Đăng ký:
2.5.2.2. Màn hình Trang chủ:
2.5.2.3. Màn hình Thông tin chi tiết sản phẩm:
2.5.2.4. Màn hình Danh sách yêu thích sản phẩm:
2.5.2.5. Màn hình Đặt hàng:
2.5.2.6. Màn hình Giỏ hàng:
2.5.2.7. Màn hình Xác nhận thông tin đơn hàng:
2.5.2.8. Màn hình Profile:
2.5.2.9. Màn hình Danh sách các đơn hàng đã đặt:
2.5.2.10. Màn hình Xem chi tiết đơn hàng:
2.5.2.11. Màn hình Danh sách yêu thích:
2.5.2.12. Thêm review - rating:

2.5.3. GIAO DIỆN ADMIN (CỬA HÀNG):

2.5.3.1. Màn hình Trang chủ:
2.5.3.2. Màn hình Quản lý nhãn hàng/thương hiệu:
2.5.3.3. Màn hình Danh sách nhãn hàng/thương hiệu:
2.5.3.4. Màn hình Thêm nhãn hàng/thương hiệu mới:
2.5.3.5. Màn hình Cập nhật nhãn hàng/thương hiệu:
2.5.3.6. Màn hình Quản lý sản phẩm:
2.5.3.7. Màn hình Danh sách sản phẩm:
2.5.3.8. Màn hình Thêm sản phẩm mới – Cập nhật sản phẩm mới:
2.5.3.9. Màn hình Quản lý đơn hàng:
2.5.3.10. Màn hình Danh sách các đơn hàng khách hàng đã đặt:
2.5.3.11. Màn hình Chi tiết đơn hàng:
2.5.3.12. Màn hình Chat:
2.5.3.13. Màn hình Danh sách phòng Chat
2.5.3.14. Màn hình Tìm kiếm người dùng
2.5.3.15. Màn hình Thay đổi thông tin cửa hàng:

2.6. Chương 6: Tổng kết

2.6.1. Công nghệ sử dụng:

2.6.2. Độ hoàn hiện chức năng:

2.6.3. Kết quả đạt được và hướng phát triển:

2.6.3.1. Kết quả đạt được:
2.6.3.2. Nhược điểm:
2.6.3.3. Hướng phát triển:

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Flutter App Mỹ Phẩm Giải pháp chuyên nghiệp cho doanh nghiệp

Flutter đang nổi lên như một nền tảng lý tưởng để xây dựng các ứng dụng di động thương mại điện tử, đặc biệt là trong lĩnh vực mỹ phẩm. Với khả năng phát triển ứng dụng đa nền tảng, giao diện người dùng đẹp mắt và hiệu năng cao, Flutter app bán mỹ phẩm mang lại trải nghiệm người dùng vượt trội và giúp các doanh nghiệp mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng. Bài viết này sẽ đi sâu vào cách xây dựng một ứng dụng bán mỹ phẩm chuyên nghiệp bằng Flutter, từ thiết kế giao diện, tích hợp các tính năng cần thiết đến tối ưu hóa hiệu năng và trải nghiệm người dùng. Theo Báo cáo Đồ án 1 của Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin HCM, Flutter cho phép tạo ra các giao diện chất lượng cao trên cả iOS và Android trong thời gian ngắn, sử dụng các code có sẵn (Bùi Thanh Phú, 2022). Điều này đặc biệt quan trọng trong thị trường cạnh tranh như hiện nay, khi tốc độ và chất lượng là yếu tố then chốt để thành công.

1.1. Ưu điểm vượt trội của Flutter trong phát triển app mỹ phẩm

Flutter nổi bật với khả năng hot reload, cho phép nhà phát triển xem ngay lập tức các thay đổi trong mã nguồn mà không cần phải khởi động lại ứng dụng. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và tăng tốc quá trình phát triển. Giao diện người dùng của Flutter được xây dựng từ các widget có thể tùy chỉnh, giúp tạo ra các thiết kế độc đáo và phù hợp với thương hiệu. Bên cạnh đó, Flutter còn hỗ trợ nhiều API chuyển độngsmooth scrolling, mang lại trải nghiệm mượt mà và hấp dẫn cho người dùng. Theo tài liệu, tính năng Hot Reload hoạt động trong milliseconds để hiển thị giao diện tới bạn (Bùi Thanh Phú, 2022). Flutter cũng cung cấp hiệu năng gần như native, giúp ứng dụng chạy mượt mà trên cả iOS và Android.

1.2. Tổng quan các tính năng cần có trong app bán mỹ phẩm Flutter

Một ứng dụng Flutter cho mỹ phẩm chuyên nghiệp cần có đầy đủ các tính năng sau: danh mục sản phẩm, tìm kiếm, bộ lọc, giỏ hàng, thanh toán, quản lý đơn hàng, đánh giá sản phẩm và hỗ trợ khách hàng. Các tính năng này cần được thiết kế một cách trực quan và dễ sử dụng để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng. Việc tích hợp các phương thức thanh toán phổ biến như thẻ tín dụng, ví điện tử và chuyển khoản ngân hàng cũng là một yếu tố quan trọng. Ngoài ra, tính năng quản lý sản phẩmquản lý đơn hàng cần được thiết kế một cách hiệu quả để giúp doanh nghiệp quản lý hoạt động kinh doanh một cách dễ dàng. Firebase có thể hỗ trợ developer tập trung vào việc phát triển application mà không cần lo về việc sản phẩm của mình sẽ hoạt động và được quản lý ở phía Backend (Bùi Thanh Phú, 2022).

II. Thách thức khi xây dựng app mỹ phẩm UX UI và bảo mật dữ liệu

Xây dựng một ứng dụng bán hàng mỹ phẩm online Flutter chuyên nghiệp không chỉ đòi hỏi kiến thức về lập trình mà còn yêu cầu sự chú trọng đến trải nghiệm người dùng (UX/UI) và bảo mật dữ liệu. Thiết kế giao diện cần phải trực quan, hấp dẫn và dễ sử dụng, đồng thời phải phù hợp với thương hiệu của doanh nghiệp. Vấn đề bảo mật dữ liệu cá nhân và thông tin thanh toán của khách hàng cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng. Theo báo cáo, việc mua bán trao đổi qua các ứng dụng di động ngày càng phát triển và phổ biến (Bùi Thanh Phú, 2022). Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp cần phải đầu tư vào bảo mật để bảo vệ khách hàng và uy tín của mình.

2.1. Thiết kế UX UI tối ưu cho app mỹ phẩm tăng trải nghiệm khách hàng

UX/UI đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân khách hàng. Giao diện cần được thiết kế một cách trực quan, dễ điều hướng và có tính thẩm mỹ cao. Các yếu tố như màu sắc, font chữ và hình ảnh cần được lựa chọn một cách cẩn thận để tạo ra một trải nghiệm người dùng hài hòa và chuyên nghiệp. Theo tài liệu, giao diện trực quan, thân thiện với người dùng sẽ giúp cho khách hàng dễ dàng thao tác và tìm kiếm sản phẩm (Bùi Thanh Phú, 2022). Việc tối ưu hóa cho các thiết bị di động khác nhau cũng là một yếu tố quan trọng, đảm bảo ứng dụng hiển thị tốt trên mọi kích thước màn hình.

2.2. Bảo mật dữ liệu Yếu tố sống còn cho app mỹ phẩm thương mại điện tử

Bảo mật dữ liệu là một trong những ưu tiên hàng đầu khi xây dựng app mỹ phẩm Flutter chuyên nghiệp. Các biện pháp bảo mật như mã hóa dữ liệu, xác thực hai yếu tố và kiểm tra bảo mật thường xuyên cần được triển khai để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng. Tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật như PCI DSS (Payment Card Industry Data Security Standard) cũng là một yêu cầu bắt buộc đối với các ứng dụng thanh toán trực tuyến. Theo tài liệu, Firebase cung cấp các dịch vụ đa năng và bảo mật cực tốt, giúp developer tập trung vào việc phát triển (Bùi Thanh Phú, 2022). Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng cần phải tự mình thực hiện các biện pháp bảo mật bổ sung để đảm bảo an toàn cho dữ liệu của khách hàng.

2.3. Chi phí và thời gian Bài toán kinh tế khi phát triển app mỹ phẩm Flutter

Việc ước tính chi phí và thời gian phát triển là rất quan trọng. Chi phí phụ thuộc vào độ phức tạp của các tính năng, thiết kế giao diện và kinh nghiệm của đội ngũ phát triển. Thời gian phát triển cũng tương tự, đòi hỏi kế hoạch chi tiết và quản lý dự án hiệu quả. Nên cân nhắc sử dụng các thư viện và plugin có sẵn để tiết kiệm thời gian và chi phí. Ngoài ra, việc thuê ngoài (outsourcing) cho các công ty phát triển ứng dụng chuyên nghiệp cũng là một lựa chọn đáng cân nhắc, giúp đảm bảo chất lượng và tiến độ của dự án. Cần phân tích và cân nhắc các yếu tố để dự án phát triển đạt hiệu quả cao.

III. Flutter và Firebase Bộ đôi hoàn hảo cho app bán mỹ phẩm online

Kết hợp Flutter với Firebase mang lại nhiều lợi ích cho việc phát triển ứng dụng Flutter cho mỹ phẩm. Firebase cung cấp các dịch vụ backend như xác thực người dùng, lưu trữ dữ liệu và thông báo đẩy, giúp giảm tải công việc cho nhà phát triển và tăng tốc quá trình phát triển. Theo tài liệu, Firebase là dịch vụ cơ sở dữ liệu hoạt động trên nền tảng đám mây và kèm theo đó là hệ thống máy chủ cực kỳ mạnh mẽ của Google (Bùi Thanh Phú, 2022). Firebase hỗ trợ cả hai nền tảng Android và iOS, giúp các nhà phát triển dễ dàng xây dựng các ứng dụng đa nền tảng.

3.1. Tích hợp Firebase Authentication để quản lý người dùng app mỹ phẩm

Firebase Authentication giúp quản lý người dùng một cách dễ dàng và an toàn. Nó hỗ trợ nhiều phương thức xác thực như email/password, Google, Facebook và Twitter. Điều này giúp người dùng dễ dàng đăng ký và đăng nhập vào ứng dụng. Theo tài liệu, Firebase Authentication là chức năng dùng để xác thực người dùng bằng Password, số điện thoại hoặc tài khoản Google, Facebook hay Twitter, vv… (Bùi Thanh Phú, 2022). Nó cũng cung cấp các tính năng như quên mật khẩu, xác thực hai yếu tố và quản lý phiên người dùng.

3.2. Sử dụng Firebase Realtime Database lưu trữ dữ liệu sản phẩm và đơn hàng

Firebase Realtime Database là một cơ sở dữ liệu NoSQL thời gian thực, cho phép lưu trữ và đồng bộ dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó rất phù hợp cho việc lưu trữ dữ liệu sản phẩm, đơn hàng và thông tin người dùng. Theo tài liệu, Firebase Realtime Database là dịch vụ lưu trữ và đồng bộ dữ liệu người dùng thời gian thực (Bùi Thanh Phú, 2022). Nó hỗ trợ nhiều nền tảng như Android, iOS, Web, C++ và Unity. Cơ sở dữ liệu hỗ trợ việc truy xuất dữ liệu nhanh chóng.

3.3. Push Notifications Gửi thông báo khuyến mãi và cập nhật đơn hàng với Firebase

Firebase Cloud Messaging (FCM) cho phép gửi thông báo đẩy đến người dùng, giúp tăng tương tác và giữ chân khách hàng. Có thể sử dụng FCM để gửi thông báo về các chương trình khuyến mãi, cập nhật đơn hàng và các thông tin quan trọng khác. Việc cá nhân hóa thông báo dựa trên hành vi và sở thích của người dùng cũng là một cách hiệu quả để tăng tỷ lệ mở và tương tác. Theo báo cáo, gửi thông báo là phương thức tiếp cận khách hàng tiềm năng hiệu quả.

IV. Tính năng đột phá cho app mỹ phẩm AR thử đồ ảo và AI tư vấn

Để tạo ra một ứng dụng Flutter bán mỹ phẩm độc đáo và cạnh tranh, các doanh nghiệp có thể tích hợp các tính năng đột phá như AR thử đồ ảoAI tư vấn. AR thử đồ ảo cho phép người dùng thử các sản phẩm trang điểm trực tiếp trên khuôn mặt của mình thông qua camera, giúp họ dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp. AI tư vấn có thể phân tích da và đề xuất các sản phẩm phù hợp dựa trên thông tin người dùng cung cấp. Các tính năng này giúp tăng trải nghiệm người dùng và tạo sự khác biệt cho ứng dụng.

4.1. AR Augmented Reality thử mỹ phẩm ảo Tăng tương tác và trải nghiệm

AR thử đồ ảo là một tính năng hấp dẫn, cho phép người dùng trải nghiệm sản phẩm trước khi mua. Tính năng này giúp giảm tỷ lệ trả hàng và tăng sự hài lòng của khách hàng. Việc tích hợp AR đòi hỏi kiến thức về xử lý ảnh và đồ họa máy tính, nhưng có nhiều thư viện và API có sẵn giúp đơn giản hóa quá trình phát triển. Thử đồ ảo có thể được thực hiện qua camera của thiết bị.

4.2. AI Artificial Intelligence tư vấn mỹ phẩm Cá nhân hóa sản phẩm

AI tư vấn có thể phân tích da và đề xuất các sản phẩm phù hợp dựa trên thông tin người dùng cung cấp. Tính năng này giúp người dùng dễ dàng tìm thấy các sản phẩm phù hợp với nhu cầu và sở thích của mình. Việc tích hợp AI đòi hỏi kiến thức về học máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, nhưng có nhiều nền tảng AI như TensorFlow và PyTorch cung cấp các công cụ và thư viện giúp đơn giản hóa quá trình phát triển. AI giúp phân tích và đưa ra sản phẩm phù hợp nhất.

4.3. Tích hợp mạng xã hội và chương trình khách hàng thân thiết app Flutter

Việc tích hợp mạng xã hội cho phép người dùng chia sẻ các sản phẩm yêu thích và đánh giá sản phẩm với bạn bè. Chương trình khách hàng thân thiết giúp giữ chân khách hàng và khuyến khích họ mua hàng thường xuyên. Các chương trình này có thể bao gồm các ưu đãi giảm giá, tích điểm và quà tặng. Mạng xã hội có thể tăng tương tác và khách hàng thân thiết sẽ mua hàng thường xuyên hơn.

V. Triển khai app mỹ phẩm Flutter Tiếp thị và đo lường hiệu quả

Sau khi xây dựng xong ứng dụng, việc triển khai và tiếp thị là rất quan trọng để thu hút người dùng và tăng doanh số. Các kênh tiếp thị như quảng cáo trên mạng xã hội, SEO và email marketing có thể được sử dụng để quảng bá ứng dụng. Việc đo lường hiệu quả của các chiến dịch tiếp thị và phân tích hành vi người dùng cũng rất quan trọng để tối ưu hóa ứng dụng và chiến lược tiếp thị.

5.1. SEO cho app mỹ phẩm trên App Store và Google Play

Tối ưu hóa SEO trên App Store và Google Play giúp ứng dụng hiển thị cao hơn trong kết quả tìm kiếm, tăng khả năng được người dùng tìm thấy. Các yếu tố SEO quan trọng bao gồm tiêu đề ứng dụng, mô tả ứng dụng và từ khóa. Nghiên cứu từ khóa và sử dụng các từ khóa liên quan đến mỹ phẩm và làm đẹp giúp tăng khả năng hiển thị của ứng dụng. Cần nghiên cứu kỹ từ khóa trước khi triển khai.

5.2. Sử dụng quảng cáo trên mạng xã hội và email marketing để tiếp cận khách hàng

Quảng cáo trên mạng xã hội như Facebook, Instagram và TikTok giúp tiếp cận một lượng lớn người dùng tiềm năng. Email marketing cho phép gửi thông báo về các chương trình khuyến mãi, sản phẩm mới và các thông tin quan trọng khác đến người dùng. Việc cá nhân hóa quảng cáo và email giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi. Cần cá nhân hóa quảng cáo để tăng chuyển đổi.

5.3. Theo dõi và phân tích hành vi người dùng app để tối ưu hóa

Theo dõi và phân tích hành vi người dùng giúp hiểu rõ cách người dùng sử dụng ứng dụng, từ đó tối ưu hóa ứng dụng và chiến lược tiếp thị. Các công cụ như Google Analytics và Firebase Analytics cung cấp các thông tin chi tiết về hành vi người dùng, giúp nhà phát triển và marketer đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu. Phân tích hành vi giúp tối ưu hóa và cải thiện trải nghiệm.

VI. Tương lai của app mỹ phẩm Flutter AI VR và trải nghiệm cá nhân hóa

Tương lai của ứng dụng mỹ phẩm Flutter hứa hẹn nhiều tiềm năng với sự phát triển của các công nghệ như AI, VR và trải nghiệm cá nhân hóa. AI sẽ giúp cung cấp các tư vấn và đề xuất sản phẩm chính xác hơn. VR sẽ mang đến trải nghiệm mua sắm trực tuyến chân thực hơn. Trải nghiệm cá nhân hóa sẽ giúp tạo ra các ứng dụng phù hợp với nhu cầu và sở thích của từng người dùng. Các công nghệ này sẽ giúp app bán mỹ phẩm Flutter chuyên nghiệp trở nên hấp dẫn và hiệu quả hơn.

6.1. AI tư vấn cá nhân hóa sản phẩm theo loại da và nhu cầu

AI sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc tư vấn và đề xuất sản phẩm. AI có thể phân tích da và đề xuất các sản phẩm phù hợp dựa trên thông tin người dùng cung cấp. AI cũng có thể học hỏi từ hành vi và sở thích của người dùng để đưa ra các đề xuất chính xác hơn. AI là chìa khóa cho trải nghiệm cá nhân hóa.

6.2. VR Virtual Reality tạo trải nghiệm mua sắm mỹ phẩm ảo chân thực

VR sẽ mang đến trải nghiệm mua sắm trực tuyến chân thực hơn. Người dùng có thể tham quan các cửa hàng mỹ phẩm ảo và thử các sản phẩm trực tiếp trên khuôn mặt của mình. VR sẽ giúp tạo ra một trải nghiệm mua sắm độc đáo và hấp dẫn. VR mang lại trải nghiệm mua sắm chân thực hơn.

6.3. Phát triển các tính năng tương tác và cộng đồng cho app Flutter

Phát triển các tính năng tương tác và cộng đồng giúp tăng tương tác và giữ chân khách hàng. Các tính năng này có thể bao gồm diễn đàn, đánh giá sản phẩm và chia sẻ hình ảnh. Cộng đồng người dùng giúp tạo ra một môi trường thân thiện và hỗ trợ, khuyến khích người dùng tham gia và mua hàng. Cộng đồng giúp tăng tương tác và giữ chân khách hàng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Thông tin chung 1.1 Tên đề tài : Ứng dụng bán mỹ phẩm 1.2 Môi trường phát triển ứng dụng: Dart, Android-IOS Hệ điều hành: Microsoft Windows, Linux Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Firebase Công cụ thiết kế giao diện: Figma Công cụ phân tích thiết kế: Draw.io Công cụ xây dựng ứng dụng: Android Studio Ứng dụng tham khảo: Hasaki, Shopee,.3 Thông tin nhóm STT MSSV Họ và tên Email 1 19522018 Bùi Thanh Phú 19522018@gm.vn 14 Chương 2: Phát biểu bài toán 2.1 Trình bày khảo sát hiện trạng Với tốc độ tăng trưởng đáng kinh ngạc về khoa học và kĩ thuật hiện nay, song song cùng với các cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, chất lượng cuộc sống của từng cá nhân trong xã hội không ngừng được cải thiện và nâng cao. Như một kết quả hiển nhiên, nhu cầu được giải trí cũng không phải là một ngoại lệ. Có thể nói, các thiết bị điện tử ngày nay được xem là những thiết bị không chỉ hỗ trợ, giúp đỡ cho con người trong nhiều mục đích khác nhau mà bên cạnh đó chúng còn là các công cụ giải trí, cải thiện và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đặc biệt là các thiết bị di động thông minh, chúng cung cấp cho người dùng vô số các ứng dụng, các tiện ích công nghệ đáp ứng được nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau cũng như các trải nghiệm công nghệ mới.

Không chỉ dừng lại ở nhu cầu giải trí, việc mua bán trao đổi qua các ứng dụng di động ngày càng phát triển và phổ biến. Cụ thể, các ứng dụng Bán hàng trực tuyến sẽ dần dần thay thế những phương thức kinh doanh cũ trong các doanh nghiệp bởi tính ưu việt mà những ứng dụng này mang lại được như: nhanh hơn, rẻ hơn, tiện dụng hơn, hiệu quả hơn và không bị giới hạn không gian và thời gian. Đặc biệt, trong giai đoạn phòng và chống dịch Covid-19 vô cùng căng thẳng và khó khăn như hiện nay, dưới sự chỉ đạo của Nhà nước về các quy định giãn cách xã hội, hạn chế tụ tập đông người, cũng như hạn chế các hoạt động mua bán trực tiếp, điều này đã ảnh hưởng rất nhiều đến trải nghiệm của người dùng đối với các nhu cầu hằng ngày, trong đó có nhu cầu thiết yếu về làm đẹp, cụ thể là mỹ phẩm. Nhận thấy điều đó, cùng với vị trí và vai trò của thời đại công nghệ 5.0, em quyết định làm ỨNG DỤNG BÁN MỸ PHẨM TRỰC TUYẾN– BE BEAUTY để trở thành phương tiện kết nối từ xa với khách hàng trong việc đặt, mua mỹ phẩm.

Ứng dụng này không những có thể đảm bảo an toàn sức khỏe cho người dùng mà còn có thể đáp ứng được các nhu cầu cần thiết về cung và cầu đối với 15 mặt hàng mỹ phẩm, về nhu cầu làm đẹp của mỗi người và cũng như về việc duy trì hoạt động kinh doanh của cửa hàng.1 Nhu cầu thực tế của đề tài Ứng dụng bán mỹ phẩm trực tuyến kinh doanh các mặt hàng mỹ phẩm bao gồm nhiều loại sản phẩm, nhiều thương hiệu, nhiều kết cấu sản phẩm cũng như dành cho nhiều loại da hay nhu cầu làm đẹp khác nhau. Trong bối cảnh công nghệ đang ngày càng chiếm ưu thế và đóng vai trò to lớn trong các hoạt động kinh tế lẫn cuộc sống con người hiện nay, đặc biệt là tình hình dịch bệnh Covid ảnh hưởng các hoạt động kinh doanh, một số cửa hàng sẽ gặp khó khăn trong việc kinh doanh nếu không chuyển đổi sang một mô hình mới để tiếp cận từ xa đến người dùng. Khi đó, các cửa hàng sẽ phải giải quyết bài toán liên quan đến quản lý số lượng mặt hàng, đơn hàng và hoạt động bán hàng trên môi trường trực tuyến cũng như tạo điều kiện cho khách hàng trải nghiệm và tiến hành các hoạt động giao dịch giữa khách hàng với cửa hàng. Vì vậy, ứng dụng trước hết là phải giải quyết được các vấn đề trên.2 Xác định các yêu cầu hệ thống Tạo ra ứng dụng với tính năng bán hàng mỹ phẩm.

Giúp người dùng có thể tìm kiếm sản phẩm thích hợp và đáp ứng nhu cầu của người dùng. Quản lý lưu trữ tất cả thông tin cần thiết cho hệ thống (thông tin về người dùng, quà tặng, đơn hàng-tình trạng đơn hàng, sản phẩm và danh mục). Tìm kiếm, truy xuất các thông tin cần để xử lý một cách tức thời. Chức năng đăng nhập, đổi mật khẩu, xem thông tin cá nhân.

Đáp ứng được lưu lượng truy xuất lớn. Giao diện trực quan, thân thiện với người dùng.1 Các yêu cầu của hệ thống Xây dựng hệ thống giao diện thân thiện và dễ sử dụng. Xây dựng các tính năng bán hàng. Phân loại các sản phẩm theo danh mục, thương hiệu, bán chạy nhất, hàng.

Xây dựng tính năng danh sách yêu thích giúp người dùng có thể xem lại các sản phẩm yêu thích. Xây dựng hệ thống Trang cá nhân cho User: - Ứng dụng có nút để người dùng chọn ảnh làm Avatar. - Ứng dụng có bảng tình trạng đơn hàng giúp người dùng có thể theo dõi và nắm bắt được tình trạng vận chuyển của đơn hàng - Ứng dụng có tính năng hiển thị lịch sử mua hàng. - Thay đổi thông tin cá nhân như địa chỉ, số điện thoại.

Xây dựng hệ thống Đăng nhập: - Ứng dụng có giao diện để người dùng tạo mới tài khoản và đăng nhập bằng tài khoản đã đăng ký, bằng tài khoản Google và Facebook. - Ứng dụng có chức năng quên mật khẩu giúp người dùng đặt lại mật khẩu. Xây dựng chức năng tìm kiếm: - Ứng dụng cho phép người dùng tìm kiếm sản phẩm mình cần. Xây dựng chức năng đánh giá, bình luận sản phẩm: - Ứng dụng cho phép người dùng đánh giá cũng như gửi bình luận về sản phẩm đã mua.

Giúp những người sắp mua khác có thể hiểu hơn về sản phẩm 17 Xây dựng chức năng chat: Giúp người dùng khi cần trao đổi thông tin về sản phẩm hoặc có nhu cầu liên hệ Admin. 18 Chương 3: Mô hình Use-case 3.2 Danh sách các Actor STT Tên Actor Ý nghĩa/Ghi chú 19 1 Admin Người chịu trách nhiệm quản lý, điều hành hệ thống phần mềm 2 Người dùng Người trực tiếp sử dụng phần mềm 3.3 Danh sách các Use-case STT Tên Use-case Ý nghĩa/Ghi chú 1 Đăng nhập Dùng tài khoản đã tạo đăng nhập vào hệ thống 2 Đăng xuất Thoát tài khoản khỏi hệ thống 3 Đăng ký Tạo tài khoản mới 4 Tìm kiếm sản phẩm Tìm kiếm sản phẩm theo tên mỹ phẩm đã nhập Hiển thị sản phẩm theo các Hiển thị danh sách theo cách hạng mục như thương 5 hạng mục hiệu, loại sản phẩm, … Hiển thị chi tiết các thông tin về sản phẩm như tên sản 6 Xem thông tin sản phẩm phẩm, thương hiệu, kết cấu, xuất xứ, loại da, mô tả, vv… 7 Thêm sản phẩm vào giỏ hàng Thêm sản phẩm muốn mua vào giỏ hàng 8 Yêu thích Thêm sản phẩm đã chọn vào danh sách yêu thích 9 Bỏ yêu thích Bỏ sản phẩm đã chọn khỏi danh sách yêu thích 20 10 Xem danh sách yêu thích Xem danh sách các sản phẩm đã chọn yêu thích 11 Xem giỏ hàng Xem danh sách các sản phẩm đã thêm vào giỏ hàng Xác nhận các thông tin trên đơn hàng, có thể thay đổi Xác nhận/Thay đổi thông tin 12 thông tin đơn hàng như địa chỉ giao hàng, số điện thoại, đơn hàng tên người nhận 13 Chốt đơn hàng Chốt đơn hàng 14 Xem danh sách đơn hàng Xem danh sách các đơn hàng đã đặt với cửa hàng Xem chi tiết đơn hàng (Khách 15 Xem danh sách các sản phẩm đã đặt trong đơn hàng hàng) Xóa đơn hàng (chỉ xóa được khi đơn hàng đang ở trạng 16 Xóa đơn hàng (Khách hàng) thái chưa xác nhận từ bên cửa hàng) Cập nhật thông tin tài khoản như họ tên, số điện thoại, 17 Cập nhật thông tin tài khoản địa chỉ, vv… Thực hiện việc trao đổi từ xa giữa khách hàng và cửa 18 Chat hàng Hiển thị các thông tin cơ bản của cửa hàng như tên cửa 19 Xem thông tin cửa hàng hàng, tên chủ cửa hàng, địa chỉ cửa hàng, vv… 20 Thêm sản phẩm Thêm sản phẩm mới 21 Cập nhật sản phẩm Cập nhật sản phẩm đang kinh doanh 21 22 Thêm thương hiệu Thêm thương hiệu/nhãn hàng mới 23 Cập nhật thương hiệu Cập nhật thương hiệu/nhãn hàng đang hợp tác Hiển thị danh sách các đơn đặt hàng của tất cả khách 24 Quản lý đơn đặt hàng hàng đã đặt Xem chi tiết đơn hàng (Chủ Xem danh sách các sản phẩm Khách hàng đã đặt trong 25 cửa hàng) đơn hàng Cập nhật trạng thái đơn đặt 26 Thay đổi trạng thái đơn đặt hàng. hàng Xóa đơn hàng (chỉ xóa được khi đơn hàng chưa được 27 Xóa đơn hàng (Chủ cửa hàng) giao đi) Cập nhật các thông tin của cửa hàng như tên chủ cửa 28 Cập nhật thông tin cửa hàng hàng, địa chỉ cửa hàng, số điện thoại, vv… 3.4 Đặc tả Use-case 3.1 Đặc tả Use-case “Đăng nhập” Khách hàng/Chủ cửa hàng đăng nhập vào ứng dụng thông qua tài khoản đã tạo trước Mô tả đó Khách hàng/Chủ cửa hàng Tác nhân Hành vi của tác nhân Hành vi của hệ thống 1. Khách hàng/Chủ cửa hàng yêu cầu 2.

Hiển thị màn hình đăng nhập mở màn hình Đăng nhập Luồng 3. Nhập tên tài khoản, mật khẩu. Kiểm tra tên tài khoản và mật khẩu chính nút Đăng nhập 5. Chuyển đến màn hình trang chủ tùy theo vai trò đăng nhập là Khách hàng hay Chủ cửa hàng A1.

Sai tài khoản, mật khẩu 22 5. Yêu cầu đăng nhập lại Quay lại bước 2 Luồng thay A2. Đăng nhập bằng Facebook/Google (Khách hàng) thế 1. Khách hàng chọn button Facebook/Goolge 2.

Chọn tài khoản Facebook/Google muốn đăng nhập 3. Chuyển đến màn hình trang chủ dành cho Khách hàng Có tài khoản trên hệ thống hoặc có tài khoản Facebook hoặc Google Điều kiện trước Vào trang chủ của ứng dụng tương ứng với vai trò đã đăng nhập Điều kiện sau 3.2 Đặc tả Use-case “Đăng ký” Mô tả Khách hàng đăng ký tài khoản mới để sử dụng cho việc đăng nhập vào Tác nhân Khách hàng Hành vi của tác nhân Hành vi của hệ thống 1. Khách hàng yêu cầu mở màn hình 2. Hiển thị màn hình đăng ký Đăng ký 3.

Nhập các thông tin yêu cầu cho việc 4. Kiểm tra các thông tin xem đã đúng định Luồng tạo tài khoản. Chọn nút Đăng ký dạng đặt ra bởi hệ thống hay chưa chính 5. Kiểm tra email đã được đăng nhập ký trước đó hay chưa 6.

Gửi email xác thực 7. Người dùng xác thực thông qua mail 8. Thông báo đăng ký tài khoản thành công đã gửi đến email người dùng đăng ký A1. Sai định dạng các thông tin đã nhập 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ