Sách Equity Valuation for Analysts & Investors của Jim Kelleher

Khám phá phương pháp định giá cổ phiếu cho nhà phân tích và nhà đầu tư trong bài viết của Kelleher, cung cấp kiến thức chuyên sâu và thực tiễn.

Trường đại học

University of Finance

Chuyên ngành

Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2023

400
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn Equity Valuation Kelleher cho nhà đầu tư 2024

Cuốn sách “Equity Valuation for Analysts & Investors” của tác giả James J. Kelleher là một tài liệu nền tảng, cung cấp một hệ thống toàn diện để thực hiện định giá cổ phiếu. Tác phẩm này không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông mà tập trung vào việc xây dựng một công cụ định giá độc đáo, kết hợp giữa phân tích tài chính chi tiết và xây dựng mô hình tài chính linh hoạt. Kelleher, với kinh nghiệm dày dặn tại Argus Research, đã tạo ra một quy trình mà ông gọi là “biên đạo định giá” (valuation choreography), nơi mọi yếu tố từ báo cáo thu nhập đến phân tích ngành đều được kết nối liền mạch. Mục tiêu cuối cùng là xác định “giá trị đô la của tài sản” (the dollar value of the asset) một cách hệ thống và có cơ sở. Cách tiếp cận của Kelleher nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mô hình từ dưới lên (bottom-up), bắt đầu bằng việc mô hình hóa chi tiết báo cáo kết quả kinh doanh. Ông cho rằng không thể có một định giá đáng tin cậy nếu mô hình tài chính nền tảng không đủ tinh vi và toàn diện. Đây là một trong những sách định giá doanh nghiệp hàng đầu, đặc biệt hữu ích cho các nhà phân tích nhà đầu tư và những người đang theo đuổi chứng chỉ CFA, vì nó cung cấp một khuôn khổ thực tiễn để áp dụng các khái niệm học thuật vào công việc hàng ngày. Cuốn sách được cấu trúc thành bốn phần chính, dẫn dắt người đọc qua từng bước: từ việc xây dựng mô hình báo cáo thu nhập, phân tích tỷ số và định giá so sánh, mô hình hóa giá trị hiện tại, và cuối cùng là định giá quan hệ thông qua ma trận ngành.

1.1. Giới thiệu James J. Kelleher và triết lý đầu tư giá trị

Tác giả James J. Kelleher là một chuyên gia phân tích tài chính với hàng chục năm kinh nghiệm, nổi bật với vai trò Giám đốc Nghiên cứu tại Argus Research. Triết lý của ông bắt nguồn từ thực tế thị trường, nơi các lý thuyết tài chính cần được áp dụng một cách linh hoạt và có hệ thống. Kelleher không coi định giá là một công thức cứng nhắc mà là một nghệ thuật “biên đạo”, đòi hỏi sự kết hợp nhịp nhàng giữa các phương pháp khác nhau. Ông nhấn mạnh rằng một mô hình định giá hiệu quả phải đủ nhạy bén để phản ánh những thay đổi nhỏ nhất, từ một giả định về giá bán sản phẩm cho đến các xu hướng vĩ mô. Cách tiếp cận này đặc biệt phùược với trường phái đầu tư giá trị, nơi việc tìm ra giá trị nội tại của doanh nghiệp là yếu tố cốt lõi.

1.2. Cấu trúc và mục tiêu chính của sách định giá doanh nghiệp

“Equity Valuation for Analysts & Investors” được chia thành bốn phần rõ ràng. Phần 1 tập trung vào việc xây dựng mô hình Báo cáo kết quả kinh doanh một cách chi tiết. Phần 2 giới thiệu về phân tích tỷ số và định giá tương đối dựa trên dữ liệu lịch sử. Phần 3 đi sâu vào các mô hình giá trị hiện tại, đặc biệt là phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF). Phần 4, phần độc đáo nhất, trình bày về “Định giá Dẫn xuất từ Nhóm Ngành” (Peer Derived Value), một kỹ thuật độc quyền để định giá cổ phiếu trong mối quan hệ với các công ty cùng ngành. Mục tiêu của Kelleher là cung cấp một bộ công cụ thống nhất, giúp nhà phân tích có thể tự xây dựng mô hình của riêng mình, thay vì phụ thuộc vào các khuôn mẫu có sẵn.

II. Cách Equity Valuation Kelleher giải quyết vấn đề định giá

Việc định giá cổ phiếu trong thực tế luôn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là khoảng cách giữa lý thuyết học thuật và sự biến động của thị trường. James J. Kelleher chỉ ra rằng nhiều nhà phân tích thường gặp khó khăn trong việc kết hợp các phương pháp định giá khác nhau thành một quy trình thống nhất. Cuốn sách “Equity Valuation for Analysts & Investors” ra đời để giải quyết bài toán này. Kelleher đề xuất một hệ thống mà trong đó, dữ liệu từ phân tích tài chính được đưa vào các mô hình tài chính một cách liền mạch, từ đó tạo ra một kết quả định giá đáng tin cậy. Một trong những thách thức lớn nhất mà Kelleher giải quyết là sự khác biệt giữa kết quả kế toán theo GAAP (Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung) và kết quả Pro Forma (đã điều chỉnh cho các yếu tố bất thường hoặc không dùng tiền mặt). Ông cho rằng một mô hình định giá toàn diện phải có khả năng thể hiện cả hai loại kết quả này. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các công ty ngày càng thường xuyên báo cáo các khoản chi phí “bất thường” như tái cấu trúc hay suy giảm lợi thế thương mại. Bằng cách xây dựng các dòng pro forma song song với các dòng GAAP trên báo cáo kết quả kinh doanh, nhà phân tích có thể đánh giá hiệu quả hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp một cách chính xác hơn, từ đó tìm ra giá trị nội tại thực sự.

2.1. Thách thức khi phân tích báo cáo tài chính phức tạp

Một trong những rào cản lớn nhất đối với phân tích nhà đầu tư là sự phức tạp và thiếu nhất quán trong cách trình bày báo cáo tài chính của các công ty. Kelleher thừa nhận rằng “cách trình bày báo cáo thu nhập của mỗi công ty giống như bông tuyết hay dấu vân tay: trông rất giống nhau, nhưng nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy sự khác biệt”. Để vượt qua thách thức này, ông hướng dẫn cách xây dựng một mô hình linh hoạt, có khả năng tùy chỉnh theo cách trình bày của từng công ty nhưng vẫn giữ được cấu trúc cốt lõi để so sánh. Điều này giúp chuẩn hóa quy trình phân tích và tránh bỏ sót các chi tiết quan trọng.

2.2. Vấn đề giữa kết quả GAAP và thu nhập Pro Forma Adjusted

Sự phân đôi giữa lợi nhuận GAAP và Pro Forma là một vấn đề nhức nhối. Các công ty thường loại bỏ các chi phí không dùng tiền mặt hoặc chi phí một lần để làm đẹp kết quả kinh doanh. Kelleher không tranh luận phương pháp nào đúng hơn, thay vào đó, ông đề xuất một giải pháp thực tế: xây dựng mô hình có khả năng theo dõi đồng thời cả hai. Ông lập luận rằng, đặc biệt sau khi chuẩn mực FASB 142 loại bỏ việc khấu hao lợi thế thương mại và thay bằng kiểm tra suy giảm giá trị, các khoản ghi giảm “bất thường” đã trở thành một phần của chu kỳ kinh doanh. Do đó, mô hình của nhà phân tích phải sẵn sàng cho những sự kiện này, giống như “một hình thức lập kế hoạch cho thảm họa”.

III. Phương pháp xây dựng mô hình tài chính theo Kelleher

Nền tảng của hệ thống định giá cổ phiếu trong “Equity Valuation for Analysts & Investors” chính là một mô hình tài chính chi tiết và vững chắc, bắt đầu từ báo cáo kết quả kinh doanh. James J. Kelleher khẳng định rằng, không thể định giá một tài sản một cách đáng tin cậy nếu mô hình tài chính không được xây dựng một cách “tỉ mỉ và toàn diện”. Thay vì chỉ đơn thuần sử dụng phương pháp tỷ lệ phần trăm trên doanh thu, Kelleher giới thiệu một quy trình bốn giai đoạn để xây dựng mô hình. Giai đoạn đầu tiên là tạo ra một cấu trúc báo cáo thu nhập linh hoạt, có khả năng hiển thị dữ liệu lịch sử theo quý, nửa năm, chín tháng và cả năm. Cách tiếp cận này giúp nhà phân tích nhìn nhận một năm tài chính như một “quá trình” thay vì bốn quý riêng lẻ. Giai đoạn hai và ba tập trung vào việc mô hình hóa doanh thu và lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc kinh doanh, cho phép dự báo chính xác hơn. Giai đoạn cuối cùng là tạo ra một “bảng làm việc” (Workbench) để tổng hợp tất cả các giả định và dữ liệu đầu vào. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng mọi thay đổi trong một giả định nhỏ, chẳng hạn như giá bán sản phẩm, sẽ tự động cập nhật và lan tỏa đến toàn bộ mô hình, từ dự báo lợi nhuận đến kết quả định giá tương đốichiết khấu dòng tiền (DCF). Đây là một phương pháp cốt lõi cho mọi phân tích nhà đầu tư muốn có một công cụ mạnh mẽ.

3.1. Bắt đầu từ báo cáo kết quả kinh doanh Income Statement

Theo Kelleher, báo cáo kết quả kinh doanh là điểm khởi đầu vì phần lớn quá trình định giá trên thị trường xoay quanh chỉ số phân tích P/E. Ông hướng dẫn cách xây dựng một mô hình không chỉ liệt kê bốn quý cạnh nhau mà còn chèn thêm các cột tổng hợp (nửa năm, chín tháng) và cột so sánh tỷ lệ tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước. Cấu trúc này giúp “trực quan hóa” quá trình hoạt động của công ty trong năm. Đặc biệt, mô hình phải được thiết kế để dễ dàng nhân bản cho các công ty khác, tiết kiệm thời gian cho nhà phân tích.

3.2. Mô hình hóa theo phân khúc và kỹ thuật Percentage of Difference

Để tăng độ chính xác, Kelleher khuyến khích việc chia nhỏ và mô hình hóa doanh thu theo từng phân khúc kinh doanh riêng biệt (Segment Modeling). Thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ trên tổng doanh thu, ông giới thiệu một kỹ thuật độc đáo gọi là “percentage of difference”, tức là mô hình hóa chi phí dựa trên phần trăm của chênh lệch giữa doanh thu và lợi nhuận hoạt động của phân khúc. Kỹ thuật này giúp nắm bắt các sắc thái trong cơ cấu chi phí của từng mảng kinh doanh, từ đó đưa ra dự báo lợi nhuận hợp nhất chính xác hơn.

IV. Bí quyết định giá DCF và định giá tương đối hiệu quả

Sau khi xây dựng một mô hình tài chính vững chắc, James J. Kelleher chuyển sang các kỹ thuật định giá cổ phiếu cốt lõi trong “Equity Valuation for Analysts & Investors”. Ông kết hợp hai phương pháp chính: định giá tương đối (comparable valuation) và chiết khấu dòng tiền (DCF). Đối với định giá tương đối, Kelleher không chỉ dừng lại ở việc so sánh các chỉ số như phân tích P/E hay phân tích EV/EBITDA tại một thời điểm. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích các tỷ lệ này trong bối cảnh lịch sử của chính công ty và so với các đối thủ cạnh tranh. Cách tiếp cận này giúp xác định một vùng giá trị hợp lý dựa trên hành vi của thị trường trong quá khứ. Với phương pháp DCF, Kelleher tập trung vào việc tính toán dòng tiền tự do (FCF), cụ thể là dòng tiền tự do cho doanh nghiệp (FCFF) và dòng tiền tự do cho vốn chủ sở hữu (FCFE). Ông cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách dự báo các thành phần của FCF, cách xác định tỷ lệ tăng trưởng bền vững, cách tính giá trị cuối cùng (terminal value) và cách lựa chọn suất chiết khấu phù hợp, thường là chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC). Sự kết hợp giữa hai phương pháp này cung cấp một cái nhìn đa chiều về giá trị nội tại của cổ phiếu, giúp giảm thiểu sai sót do chỉ dựa vào một phương pháp duy nhất.

4.1. Áp dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do FCF

Kelleher trình bày hai phương pháp tính dòng tiền tự do (FCF): Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp (mô hình FCFF) và Dòng tiền tự do cho vốn chủ sở hữu (mô hình FCFE). Ông đặc biệt lưu ý những rủi ro tiềm ẩn của phương pháp này, chẳng hạn như sự phụ thuộc quá nhiều vào các giả định về tỷ lệ tăng trưởnggiá trị cuối cùng (terminal value). Cuốn sách cung cấp các công cụ thực tế để giảm thiểu những rủi ro này, chẳng hạn như sử dụng phương pháp hồi quy OLS để làm mượt tỷ lệ tăng trưởng dài hạn, giúp các giả định trở nên thực tế và có cơ sở hơn.

4.2. Sử dụng phân tích P E và EV EBITDA trong định giá

Trong phần định giá tương đối, Kelleher không chỉ xem xét các chỉ số một cách riêng lẻ. Ông tích hợp chúng vào một “bảng tính tỷ số và định giá” (Ratio and Valuation Worksheet). Bảng tính này cho phép theo dõi các chỉ số tài chính quan trọng qua thời gian, từ thanh khoản nội bộ, hiệu quả hoạt động đến các tỷ số sinh lời. Việc so sánh P/E và EV/EBITDA hiện tại với mức trung bình lịch sử của chính cổ phiếu và của ngành giúp nhà phân tích xác định liệu cổ phiếu đang được định giá cao hay thấp một cách tương đối.

V. Ứng dụng Peer Derived Value của Kelleher trong thực tiễn

Điểm đột phá và độc đáo nhất trong cuốn sách định giá doanh nghiệp “Equity Valuation for Analysts & Investors” là khái niệm “Peer Derived Value” (PDV) – Giá trị Dẫn xuất từ Nhóm Ngành. Đây là một kỹ thuật độc quyền do James J. Kelleher phát triển để hệ thống hóa quy trình định giá tương đối. Thay vì chỉ so sánh các chỉ số một cách cảm tính, PDV cung cấp một khuôn khổ định lượng để xác định giá trị của một cổ phiếu dựa trên hiệu suất và định giá của các công ty cùng ngành. Để thực hiện phương pháp này, Kelleher hướng dẫn xây dựng một “Ma trận Ngành” (Industry Matrix Workbook). Ma trận này tổng hợp dữ liệu từ các mô hình tài chính riêng lẻ của từng công ty trong nhóm ngành. Nó cho phép theo dõi và so sánh các chỉ số quan trọng như tỷ lệ tăng trưởng doanh thu, biên lợi nhuận, và các hệ số định giá như phân tích P/E trên cơ sở trung bình đơn giản và trung bình theo trọng số vốn hóa thị trường. Từ ma trận này, nhà phân tích nhà đầu tư có thể xác định các mối quan hệ định giá lịch sử và áp dụng chúng để tính toán một mức giá trị hợp lý cho cổ phiếu mục tiêu. PDV là đỉnh cao của triết lý “biên đạo định giá”, nơi tất cả các phân tích chi tiết trước đó được kết hợp lại để đưa ra một kết luận cuối cùng về giá trị.

5.1. Xây dựng ma trận ngành Industry Matrix để so sánh

Ma trận ngành là một bảng tính tổng hợp, nơi dữ liệu từ các workbook của từng công ty được liên kết và tập hợp lại. Nó không chỉ hiển thị các chỉ số tài chính mà còn theo dõi hiệu suất giá cổ phiếu của cả nhóm. Kelleher hướng dẫn cách thiết lập các cảnh báo tự động trong ma trận này để phát hiện các cơ hội hoặc rủi ro, ví dụ khi một cổ phiếu có sự phân kỳ đáng kể so với xu hướng chung của ngành. Đây là một công cụ mạnh mẽ cho việc quản lý danh mục và ra quyết định đầu tư giá trị.

5.2. Tính toán giá trị dựa trên nhóm ngành Peer Group

Peer Derived Value được tính toán bằng cách phân tích các mối tương quan giữa các biến số cơ bản (ví dụ: tăng trưởng EPS) và các hệ số định giá (ví dụ: P/E) trong nhóm ngành. Bằng cách xác định mối quan hệ này, nhà phân tích có thể ước tính một hệ số P/E hợp lý cho cổ phiếu mục tiêu dựa trên dự báo tăng trưởng của nó. Kỹ thuật này giúp loại bỏ sự chủ quan và cung cấp một cơ sở định lượng vững chắc cho các khuyến nghị đầu tư, một kỹ năng quan trọng đối với những ai theo đuổi chứng chỉ CFA.

15/07/2025
Equity valuation for analysts and investors kelleher

Trích đoạn nội dung tài liệu

Trắc nghiệm kiến thức Forex tại : https://tracnghiemforex.com/ Equity Valuation for Analysts & Investors A Unique Stock Valuation Tool for Financial Statement Analysis and Model-Building Jim Kelleher New York Chicago San Francisco Lisbon London Madrid Mexico City Milan New Delhi San Juan Seoul Singapore Sydney Toronto Trắc nghiệm kiến thức Forex tại : https://tracnghiemforex.com/ Copyright © 2010 by The McGraw-Hill Companies, Inc. All rights reserved. Except as permitted under the United States Copyright Act of 1976, no part of this publication may be reproduced or distributed in any form or by any means, or stored in a database or retrieval system, without the prior written permission of the publisher. ISBN: 978-0-07-175952-6 MHID: 0-07-175952-2 The material in this eBook also appears in the print version of this title: ISBN: 978-0-07-163923-1, MHID: 0-07-163923-3.

All trademarks are trademarks of their respective owners. Rather than put a trademark symbol after every occurrence of a trademarked name, we use names in an editorial fashion only, and to the benefit of the trademark owner, with no intention of infringement of the trademark. Where such designations appear in this book, they have been printed with initial caps. McGraw-Hill eBooks are available at special quantity discounts to use as premiums and sales promotions, or for use in corporate training programs.

To contact a representative please e-mail us at bulksales@mcgraw-hill. TERMS OF USE This is a copyrighted work and The McGraw-Hill Companies, Inc. (“McGrawHill”) and its licensors reserve all rights in and to the work. Use of this work is subject to these terms.

Except as permitted under the Copyright Act of 1976 and the right to store and retrieve one copy of the work, you may not decompile, disassemble, reverse engineer, reproduce, modify, create derivative works based upon, transmit, distribute, disseminate, sell, publish or sublicense the work or any part of it without McGraw-Hill’s prior consent. You may use the work for your own noncommercial and personal use; any other use of the work is strictly prohibited. Your right to use the work may be terminated if you fail to comply with these terms. THE WORK IS PROVIDED “AS IS.” McGRAW-HILL AND ITS LICENSORS MAKE NO GUARANTEES OR WARRANTIES AS TO THE ACCURACY, ADEQUACY OR COMPLETENESS OF OR RESULTS TO BE OBTAINED FROM USING THE WORK, INCLUDING ANY INFORMATION THAT CAN BE ACCESSED THROUGH THE WORK VIA HYPERLINK OR OTHERWISE, AND EXPRESSLY DISCLAIM ANY WARRANTY, EXPRESS OR IMPLIED, INCLUDING BUT NOT LIMITED TO IMPLIED WARRANTIES OF MERCHANTABILITYOR FITNESS FORAPARTICULAR PURPOSE.

McGraw-Hill and its licensors do not warrant or guarantee that the functions contained in the work will meet your requirements or that its operation will be uninterrupted or error free. Neither McGraw-Hill nor its licensors shall be liable to you or anyone else for any inaccuracy, error or omission, regardless of cause, in the work or for any damages resulting therefrom. McGraw-Hill has no responsibility for the content of any information accessed through the work. Under no circumstances shall McGraw-Hill and/or its licensors be liable for any indirect, incidental, special, punitive, consequential or similar damages that result from the use of or inability to use the work, even if any of them has been advised of the possibility of such damages.

This limitation of liability shall apply to any claim or cause whatsoever whether such claim or cause arises in contract, tort or otherwise. Trắc nghiệm kiến thức Forex tại : https://tracnghiemforex. and Angus, Jack, & Wallis Trắc nghiệm kiến thức Forex tại : https://tracnghiemforex.com/ This page intentionally left blank Trắc nghiệm kiến thức Forex tại : https://tracnghiemforex.com/ CONTENTS Acknowledgments vii Introduction xi PART 1 INCOME STATEMENT PRESENTATION 1 Chapter 1 Phase 1: Income Statement and Margin Model, Part 1 5 Chapter 2 Phase 1: Income Statement and Margin Model, Part 2 39 Chapter 3 Phase 2: Segment Modeling of Revenues 63 Chapter 4 Phase 3: Segment Operating Income and Percentage- of-Difference Modeling 73 Chapter 5 Phase 4: The Workbench, Part 1 83 Chapter 6 Phase 4: The Workbench, Part 2 103 Chapter 7 Ordinary Least Squares Regressions and Normalized Earnings 121 PART 2 RATIO AND VALUATION WORKSHEET 137 Chapter 8 Ratio Analysis, Part 1: Internal Liquidity and Operating Efficiency 143 v Trắc nghiệm kiến thức Forex tại : https://tracnghiemforex.com/ vi • Contents Chapter 9 Ratio Analysis, Part 2: Return Ratios and Cash Flow Ratios 163 Chapter 10 Historical Comparable Valuation 187 PART 3 STOCK VALUE WORKSHEET 219 Chapter 11 Present Value Modeling and the Stock Value Worksheet 223 Chapter 12 Discounted Free Cash Flow: Setting the Table 235 Chapter 13 Discounted Free Cash Flows: Two Methods 251 PART 4 RELATIONAL VALUATION: THE INDUSTRY MATRIX WORKBOOK AND PEER DERIVED VALUE 277 Chapter 14 Price and Performance Analysis 283 Chapter 15 Simple Average and Market-Weighted Comparisons 303 Chapter 16 Peer Derived Value 331 Conclusion: Dollar Value of the Asset 359 Bibliography 363 Index 365 Trắc nghiệm kiến thức Forex tại : https://tracnghiemforex.com/ ACKNOWLEDGMENTS I have spent most of my financial career and all of my analysis career at Argus Research, an independent equity research firm founded by Harold Dorsey in 1934. My nearly 20 years at Argus have been marked by unprecedented tumult in the financial world, which the firm has navigated steadily and professionally.

I am indebted to Argus and the Dorsey family for creating a culture that invites and rewards independence, self-motivation, and innovation while maintaining consistently high standards in investment analysis and portfolio management. Argus CEO and president John Eade hired me at Argus nearly two decades ago. His support for my succeeding him as Director of Research strengthened my confidence in my ability to write this book. Richard Cuneo, Director of Opera- tions at Argus, is another mainstay at the company and in my professional devel- opment.

Sharon Dorsey Wagoner and Fern Dorsey serve ably as heads of Argus Investors’ Counsel and Vickers Stock Research, respectively. The composer, musician, and private wealth manager Dana Richardson worked as an analyst at Argus earlier in the decade. Discussions with Dana were the seedbed for the set of concepts that evolved into Peer Derived Value. I am indebted to Wendy Abramowitz, skilled analyst and top stock-timer, for intro- ducing me to comparable historical analysis as well as key themes in technology- sector analysis.

Jim Solloway, CFA, former Chief Economist and Director of vii Trắc nghiệm kiến thức Forex tại : https://tracnghiemforex.com/ viii • Acknowledgments Research at Argus, taught me the fundamentals of OLS regressions for smoothing long-term growth rates. Bob Becker, CFA, was my partner in innumerable proj- ects at Argus, and his counsel was always excellent—particularly his guidance on passing the CFA (“take the practice tests ‘till you’re climbing the walls”). Other analysts whose work directly or indirectly influenced the body of knowledge underpinning this work include Chris Graja, Joe Bonner, Kevin Cala- brese, Suzanne Betts, Bill Selesky, Erin Smith, David Toung, Martha Frietag, David Kerans, Phil Weiss, John Staszak, David Ritter, and Gary Hovis, dean of the electric utility analyst community. Kevin Tynan is the only automotive ana- lyst in captivity who can break down a carmaker’s pension obligations while simultaneously rebuilding a carburetor; he has been my chief guide in decoding the mysteries of Excel.

The person identified with the quote that opens the book is Betty “B.” Edwards, long-time Chief Editor at Merrill Lynch. Seemingly with a few pencil strokes, she helped transform my compositional skills from a scattering of con- cepts to a well-ordered file cabinet of handy rules and strategies. Though we’ve never met, I am indebted to Frederick Crews, author of The Random House Hand- book, who showed that a light touch, far from degrading the seriousness of a work, helps make valuable lessons indelible (“. who but that orderly’s mother.

Sophie Efthimiatou was the McGraw-Hill editor who, on the strength of a recommendation and my pleas over a cup of coffee, became my early champion. She helped me tighten and hone my proposal until it became the book I’d spent 20 years preparing to write. Jennifer Ashkenazy, CPA, gave the accountant’s thumbs-up to the project. Morgan Ertel was indispensible in suggesting the restructuring of the book into its four-part structure and advancing the project from rough manuscript to finished product.

Daina Penikas guided me through the copyediting and proofreading process with great good humor. At my nephew James’ wedding in August 2008, I ran into my cousin Trish Pignataro, CPA, who immediately started giving me the needle: “When are we going to see that book?” and “I always thought you were going to write a book.” At a time when I was mulling just such a project, this goad proved to be a tipping- point event. On her behalf, I wrote a book that only an accountant could love. My wife Marie has nudged me out of one rut after another over the years and is largely responsible for my semi-respectable state.

While I was writing at all odd hours, the kids managed to keep the mayhem at sub-Bedlam levels. The year this book was written, 2009, was without doubt the busiest of my corporate life. Despite all the time stolen from family by book and work, no one complained and everyone was supportive. Trắc nghiệm kiến thức Forex tại : https://tracnghiemforex.com/ Acknowledgments • ix My delusions of mathematical grandeur notwithstanding, I might burn out the batteries on my calculator trying to figure out what I owe Rich Yamarone, Bloomberg economist and author of the invaluable The Traders’ Guide to Key Economic Indicators.

Most directly, he introduced me to his editor, with a kind word and a recommendation, and brought to bear his considerable reputation in the financial publishing world on my behalf. Without his nod, there would likely have been no book. Less directly and more importantly, he demonstrated that the guy in the next office could have the audacity and tenacity to conceive, design, write, and publish a highly useful text for the financial services industry. I am eternally indebted to Rich, unless he actually asks me for money.

Trắc nghiệm kiến thức Forex tại : https://tracnghiemforex.com/ This page intentionally left blank Trắc nghiệm kiến thức Forex tại : https://tracnghiemforex.com/ INTRODUCTION T “ here are many ways to skin a cat.” So spoke a senior editor at Merrill Lynch, explaining her unerring ability to wring clarity and concision from the varied but consistently gnarled prose styles of the equity analysts. Bad writing in all its iter- ations—stuffy, unreferred, thin, florid, lacking in segue or sequence—never boxed her into a corner; she knew multiple ways out. Despite the shortcomings in their writing styles, the analysts with which we worked too seemed to skin cats—or analyze stocks—in a lot of different ways. However varied their approaches, they always sought to derive the same thing: the dollar value of the asset.

Editing and analysis, I was learning, traveled many paths to a single outcome. Having barely digested this wisdom, I left for Dallas where I wrote and typeset an automotive trade journal. Back in New York in the early 1990s, I returned to financial editing while being charged with a fair amount of writing. Surmising that editing would never pay New York City rents, I became a financial analyst early in the decade.

Eventually I entered the CFA (Chartered Financial Analyst) program and had my financial analyst charter in hand by 1999. As a former English major, I was tabula rasa for the business world and had no bad habits to unlearn. And armed with the excellent knowledge garnered in the three-year CFA program, I felt prepared for the measured and precise long- term valuation of assets. xi Trắc nghiệm kiến thức Forex tại : https://tracnghiemforex.com/ xii • Introduction The first thing I learned, however, was that those assets wouldn’t stand still, which—as far as investors were concerned—meant that long-term valuation be damned.

The movement in equities I observed rarely correlated to longer-term trends within their peer groups or even within their own financial histories.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ