Ebook: Tài liệu chuyên đề Bảo dưỡng và Sửa chữa Tua bin nước - ĐH Điện Lực

Ebook tài liệu chuyên đề bảo dưỡng sửa chữa tua bin nước phần 1 cung cấp kiến thức cần thiết cho ngành điện lực, hỗ trợ kỹ thuật viên.

Trường đại học

Đại Học Điện Lực

Người đăng

Ẩn danh
90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện bảo dưỡng sửa chữa tua bin nước từ A Z

Tài liệu chuyên đề bảo dưỡng sửa chữa tua bin nước của Trường Đại học Điện lực là một cẩm nang kỹ thuật chuyên sâu, đóng vai trò nền tảng cho các kỹ sư và nhân viên kỹ thuật trong ngành thủy điện. Trong bối cảnh Việt Nam sở hữu tiềm năng thủy điện lý thuyết lên đến 300 tỷ kWh/năm, việc vận hành và duy trì các tổ máy luôn ở trạng thái tối ưu là nhiệm vụ sống còn. Tua bin nước là trái tim của một nhà máy thuỷ điện, trực tiếp thực hiện quá trình biến đổi cơ năng của dòng nước thành điện năng. Bất kỳ sự suy giảm hiệu suất hay hỏng hóc nào của tua bin đều ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng điện và sự ổn định của hệ thống lưới điện quốc gia. Do đó, công tác bảo dưỡng sửa chữa tua bin nước đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, các dạng hư hỏng tiềm tàng và phương pháp khắc phục tiên tiến. Cuốn Ebook này được biên soạn nhằm hệ thống hóa kiến thức, từ những khái niệm cơ bản về phân loại tua bin, công nghệ chế tạo cho đến các kỹ thuật phức tạp như kiểm tra không phá huỷ và phân tích các hư hỏng đặc thù. Tài liệu không chỉ phục vụ công tác giảng dạy mà còn là nguồn tham khảo quý giá, tổng hợp kinh nghiệm thực tiễn từ các nhà máy thủy điện lớn trong nước và quốc tế, đặc biệt là tài liệu từ Công ty Điện lực Nhật Bản. Việc nắm vững các quy trình trong tài liệu giúp đảm bảo an toàn vận hành, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

1.1. Vai trò của tua bin nước trong nhà máy thủy điện Việt Nam

Trong hệ thống điện Việt Nam, các nhà máy thuỷ điện đóng vai trò xương sống, với tổng công suất đã khai thác tính đến năm 2001 là 4.115 MW, chiếm gần 49% tổng công suất đặt. Tua bin nước là thiết bị trung tâm, quyết định hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Các nhà máy lớn như Hòa Bình (1.920MW), Yaly (720MW) và Trị An (400MW) đều dựa vào hoạt động ổn định của các tổ máy tua bin. Ngoài việc sản xuất điện năng, các công trình thủy điện còn đảm nhiệm các nhiệm vụ quan trọng như chống lũ, tưới tiêu và giao thông đường thủy. Do đó, việc bảo dưỡng sửa chữa tua bin nước không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn ảnh hưởng đến an ninh năng lượng và kinh tế-xã hội. Sự ổn định của tua bin giúp hệ thống điện đáp ứng nhanh các biến động phụ tải, điều chỉnh tần số và điện áp, góp phần duy trì sự vận hành an toàn cho toàn bộ lưới điện.

1.2. Mục đích biên soạn tài liệu chuyên đề bảo dưỡng chuyên sâu

Tài liệu được biên soạn với mục đích chính là cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện và cập nhật về công nghệ bảo dưỡng sửa chữa tua bin nước. Nội dung bao gồm 6 chương chính, đi từ tổng quan thủy điện Việt Nam, phân loại và cấu tạo tua bin, công nghệ chế tạo, các dạng hư hại bề mặt kim loại, phương pháp kiểm tra không phá huỷ, đến phân tích các hỏng hóc thường gặp. Mục tiêu của tài liệu là trang bị cho học viên, kỹ sư và cán bộ kỹ thuật những kiến thức cần thiết để thực hiện công tác bảo dưỡng đúng kỹ thuật, đảm bảo chất lượng và an toàn. Tài liệu nhấn mạnh các vấn đề kỹ thuật mới nhất đang được áp dụng tại Việt Nam và trên thế giới, giúp người đọc nâng cao năng lực chuyên môn và giải quyết hiệu quả các thách thức trong thực tế vận hành tại các nhà máy thuỷ điện.

II. Top 3 hư hỏng bề mặt kim loại tua bin nước cần bảo dưỡng

Quá trình vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt khiến các bộ phận của tua bin nước phải đối mặt với nhiều dạng hư hỏng, đặc biệt là trên bề mặt kim loại. Các hư hỏng này nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời sẽ dẫn đến suy giảm nghiêm trọng hiệu suất, rung động bất thường và có thể gây ra sự cố phá hủy thiết bị. Tài liệu chuyên đề bảo dưỡng sửa chữa tua bin nước đã chỉ ra ba dạng hư hỏng bề mặt kim loại phổ biến nhất. Thứ nhất là hiện tượng xâm thực, xảy ra do sự hình thành và vỡ đột ngột của các bọt khí trong dòng chảy, gây ra các va đập áp suất cực lớn làm rỗ bề mặt kim loại. Thứ hai là hư hại mài mòn do phù sa, đặc biệt phổ biến ở các nhà máy thủy điện tại Việt Nam nơi dòng sông chứa nhiều cát, bùn. Các hạt rắn này va đập liên tục vào bánh công tác và cánh hướng, gây mòn, làm thay đổi biên dạng thủy lực và giảm hiệu suất. Cuối cùng là hiện tượng ăn mòn lỗ chỗ, một dạng phá hủy cục bộ do các phản ứng điện hóa trên bề mặt kim loại. Việc hiểu rõ nguyên nhân và cơ chế của từng loại hư hỏng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng kế hoạch bảo dưỡng tua bin hiệu quả, lựa chọn vật liệu thay thế phù hợp và áp dụng các biện pháp phòng ngừa tiên tiến.

2.1. Hiện tượng xâm thực và các ảnh hưởng tiêu cực đến tua bin

Hiện tượng xâm thực (cavitation) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây hư hỏng cho tua bin, đặc biệt là tua bin loại phản kích như tua bin Francis. Nó xảy ra khi áp suất cục bộ trong dòng nước giảm xuống dưới áp suất hơi bão hòa, tạo ra các bọt khí. Khi các bọt khí này di chuyển đến vùng có áp suất cao hơn, chúng sẽ vỡ đột ngột, tạo ra các sóng xung kích với áp suất cực lớn tác động lên bề mặt kim loại. Hậu quả là bề mặt bánh công tác, cánh hướng và ống hút bị rỗ, ăn mòn, làm thay đổi biên dạng thủy lực. Về lâu dài, xâm thực không chỉ làm giảm hiệu suất tua bin mà còn gây ra rung động mạnh, tiếng ồn lớn và có thể dẫn đến nứt gãy các chi tiết quan trọng. Việc phòng chống xâm thực đòi hỏi thiết kế thủy lực tối ưu và lựa chọn vật liệu có khả năng chống chịu cao.

2.2. Hư hại mài mòn do phù sa cát và bùn trong dòng nước

Hư hại mài mòn do phù sa là một thách thức lớn đối với các nhà máy thuỷ điện ở Việt Nam, nơi các con sông thường có hàm lượng bùn cát cao, đặc biệt vào mùa lũ. Các hạt rắn lơ lửng trong nước, với vận tốc lớn, va đập liên tục vào các bề mặt của tua bin nước như bánh công tác, cánh hướng và các vòng làm kín. Quá trình này gây ra sự mài mòn cơ học, làm mất vật liệu, thay đổi hình dạng và kích thước của các chi tiết. Hậu quả trực tiếp là làm tăng khe hở giữa các bộ phận, gây rò rỉ nước, giảm hiệu suất chung của tổ máy và tăng tổn thất năng lượng. Biện pháp hạn chế hư hại bao gồm việc sử dụng các lớp phủ bề mặt cứng, chịu mài mòn hoặc lựa chọn các vật liệu chế tạo có độ cứng cao như thép không gỉ mactenxit (thép 13Cr).

III. Phương pháp phân loại và cấu tạo tua bin nước trong sửa chữa

Để thực hiện công tác bảo dưỡng sửa chữa tua bin nước một cách chính xác và hiệu quả, việc nắm vững cách phân loại và cấu tạo chi tiết của từng loại tua bin là yêu cầu bắt buộc. Tài liệu của ĐH Điện Lực đã hệ thống hóa kiến thức này một cách khoa học. Về cơ bản, tua bin nước được chia thành hai nhóm chính: tua bin xung kích và tua bin phản kích. Tua bin xung kích, điển hình là tua bin Pelton (hay tua bin Gáo), hoạt động dưới áp suất khí trời, nơi toàn bộ áp năng của nước được chuyển thành động năng trước khi tác động vào gáo. Loại này phù hợp với các nhà máy có cột nước cao (200m - 1800m). Ngược lại, tua bin phản kích, bao gồm tua bin Francis và tua bin Kaplan, làm việc trong điều kiện dòng nước chảy đầy, chuyển đổi cả áp năng và động năng thành cơ năng. Tua bin Francis phù hợp với cột nước trung bình (50m - 530m), trong khi tua bin Kaplan tối ưu cho cột nước thấp. Hiểu rõ sự khác biệt về cấu tạo, từ buồng xoắn, cánh hướng, bánh công tác đến ống hút của từng loại, giúp các kỹ sư chẩn đoán đúng nguyên nhân hỏng hóc, lựa chọn phương án sửa chữa và vật tư thay thế phù hợp, đảm bảo khôi phục hoạt động của thiết bị về trạng thái thiết kế ban đầu.

3.1. Phân biệt tua bin xung kích Pelton và phản kích Francis

Sự khác biệt cơ bản giữa hai loại tua bin nằm ở nguyên lý chuyển đổi năng lượng. Với tua bin Pelton (xung kích), nước từ vòi phun tạo thành dòng tia với tốc độ cao, đập vào các gáo trên bánh công tác và truyền năng lượng ở áp suất khí quyển. Cấu tạo của nó tương đối đơn giản, gồm vòi phun, kim phun, cần gạt và bánh công tác có các gáo. Trong khi đó, tua bin Francis (phản kích) hoạt động với toàn bộ các bộ phận ngập trong nước. Nước chảy qua buồng xoắn, qua các cánh hướng tĩnh và động để vào bánh công tác. Năng lượng được truyền cho tua bin từ cả sự thay đổi động năng và áp năng của dòng nước. Cấu trúc của tua bin Francis phức tạp hơn, bao gồm buồng xoắn, vành đỡ, hệ thống cánh hướng động và ống hút để tận dụng phần cột áp ở hạ lưu.

3.2. Cấu tạo chi tiết và chức năng các bộ phận chính của tua bin

Mỗi bộ phận của tua bin nước đều có chức năng riêng biệt. Buồng xoắn có nhiệm vụ dẫn nước từ đường ống áp lực và phân phối đều vào chu vi của tua bin. Hệ thống cánh hướng (gồm cánh tĩnh và động) điều chỉnh lưu lượng nước vào bánh công tác, qua đó điều khiển công suất phát. Bánh công tác là bộ phận quan trọng nhất, nơi diễn ra quá trình biến đổi năng lượng chính. Đối với tua bin Pelton, đó là các gáo được thiết kế để nhận xung lực từ dòng tia. Với tua bin Francis, đó là các cánh cong phức tạp. Ống hút, chỉ có ở tua bin phản kích, giúp thu hồi phần năng lượng còn lại của dòng nước sau khi ra khỏi bánh công tác và dẫn nước ra hạ lưu một cách êm thuận, giảm tổn thất.

3.3. Tên gọi và ký hiệu các thành phần tua bin theo tiêu chuẩn

Việc chuẩn hóa tên gọi và ký hiệu giúp thống nhất trong giao tiếp kỹ thuật, thiết kế và đặt hàng vật tư. Tài liệu giới thiệu hệ thống ký hiệu tua bin dựa trên các yếu tố như: hướng đặt trục (V: đứng, H: ngang), loại tua bin (P: Pelton, F: Francis, K: Kaplan), số lượng bánh công tác (1R: một bánh), và dạng buồng xoắn (S: kiểu xoắn). Ví dụ, ký hiệu VF-1RS chỉ một tua bin Francis (F), trục đứng (V), có một bánh công tác (1R) và buồng xoắn (S). Nắm vững hệ thống ký hiệu này là kỹ năng cơ bản đối với mọi kỹ sư làm việc trong lĩnh vực bảo dưỡng sửa chữa tua bin nước.

IV. Hướng dẫn kiểm tra không phá huỷ trong bảo dưỡng tua bin nước

Kiểm tra không phá huỷ (Non-Destructive Testing - NDT) là một hợp phần không thể thiếu trong quy trình bảo dưỡng sửa chữa tua bin nước hiện đại. Các phương pháp này cho phép đánh giá tình trạng bên trong và bề mặt của các chi tiết mà không cần phá vỡ hay làm thay đổi đặc tính vật liệu. NDT đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm các khuyết tật tiềm ẩn như vết nứt, rỗ khí, không ngấu khi hàn hoặc các hư hỏng do xâm thực và mỏi gây ra. Tài liệu của ĐH Điện Lực giới thiệu chi tiết năm phương pháp NDT phổ biến. Kiểm tra bằng mắt (Visual Testing) là bước đầu tiên, đơn giản nhưng quan trọng. Các phương pháp phức tạp hơn bao gồm kiểm tra bằng hạt từ (Magnetic Particle Testing) để phát hiện các vết nứt bề mặt trên vật liệu sắt từ, và kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu (Liquid Penetrant Testing) cho các vật liệu khác. Để kiểm tra các khuyết tật nằm sâu bên trong vật liệu, thử nghiệm bằng sóng siêu âm (Ultrasonic Testing) và kiểm tra bằng tia bức xạ (Radiographic Testing) được áp dụng. Việc lựa chọn và áp dụng đúng phương pháp kiểm tra không phá huỷ giúp đưa ra các quyết định bảo dưỡng chính xác, ngăn ngừa sự cố và đảm bảo an toàn vận hành cho toàn bộ nhà máy thuỷ điện.

4.1. Tổng quan về các phương pháp kiểm tra không phá huỷ NDT

NDT là tập hợp các kỹ thuật phân tích được sử dụng để đánh giá các đặc tính của vật liệu, linh kiện hoặc hệ thống mà không gây hư hại. Trong ngành thủy điện, NDT được áp dụng định kỳ trong các đợt đại tu tua bin nước để kiểm tra tình trạng của bánh công tác, trục, buồng xoắn và các mối hàn quan trọng. Mục đích chính là phát hiện, xác định vị trí và đánh giá mức độ nghiêm trọng của các khuyết tật. Việc này giúp lập kế hoạch sửa chữa hợp lý, dự báo tuổi thọ còn lại của thiết bị và đảm bảo rằng các chi tiết sau sửa chữa đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật. Đây là công cụ đắc lực để chuyển đổi từ bảo dưỡng theo thời gian sang bảo dưỡng theo tình trạng thiết bị (CBM), giúp tối ưu hóa chi phí và giảm thời gian ngừng máy.

4.2. Kỹ thuật kiểm tra bằng hạt từ và chất lỏng thẩm thấu

Kiểm tra bằng hạt từ (MT) là phương pháp hiệu quả để phát hiện các bất liên tục trên bề mặt hoặc gần bề mặt của vật liệu sắt từ. Nguyên lý của nó là tạo ra một từ trường trong vật thể; tại vị trí có vết nứt, từ thông sẽ bị rò rỉ ra ngoài và hút các hạt sắt mịn được rắc lên, làm hiện rõ hình ảnh của khuyết tật. Trong khi đó, kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu (PT) được dùng cho hầu hết các loại vật liệu, kể cả kim loại màu và phi kim. Quy trình bao gồm việc phun một chất lỏng có khả năng thẩm thấu cao lên bề mặt, sau đó lau sạch và phun chất hiện hình. Chất lỏng bị kẹt trong các vết nứt sẽ bị hút ra ngoài, tạo thành các chỉ thị rõ nét. Cả hai phương pháp này đều rất nhạy với các vết nứt bề mặt nhỏ, là những khuyết tật phổ biến trong quá trình bảo dưỡng sửa chữa tua bin nước.

4.3. Ứng dụng thử nghiệm sóng siêu âm và tia bức xạ tiên tiến

Để phát hiện các khuyết tật nằm sâu bên trong kết cấu vật liệu mà các phương pháp bề mặt không thể thấy được, siêu âm và bức xạ là lựa chọn hàng đầu. Thử nghiệm bằng sóng siêu âm (UT) sử dụng chùm sóng âm tần số cao truyền vào vật thể. Sóng âm sẽ phản xạ lại khi gặp các mặt phân cách, chẳng hạn như khuyết tật (vết nứt, rỗ khí) hoặc mặt đối diện của vật thể. Bằng cách phân tích tín hiệu phản hồi, có thể xác định vị trí, kích thước và hình dạng của khuyết tật. Kiểm tra bằng tia bức xạ (RT), hay chụp ảnh X-quang/gamma, hoạt động bằng cách chiếu một chùm tia bức xạ xuyên qua vật thể và ghi lại hình ảnh trên phim hoặc cảm biến kỹ thuật số. Vùng có khuyết tật (ít đặc hơn) sẽ cho tia xuyên qua nhiều hơn, tạo ra vùng tối hơn trên phim. Các kỹ thuật này đặc biệt quan trọng để đánh giá chất lượng các mối hàn trên buồng xoắn hoặc kiểm tra tính toàn vẹn của trục tua bin.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Thuỷ điện ở Việt Nam dạng khác nhau này có đặc điểm riêng và các đặc điểm đó đem lại hữu ích cho toàn bộ hệ thông trong việc thiết lập sự phối hợp hiệu quả và kết hợp hoàn hảo giữa chúng. Các đặc điểm và ích lợi của phát điện thủy điện Phát điện thủy điện là một trong những phương pháp phát sản xuất điện năng đẻ cập ở trên. Nó có những đặc điểm riêng biệt so với các nguồn năng lượng khác: - Dự trữ của thủy điện có mặt ở hầu như mọi nơi trên thế giới.

- Cỏng nghệ phát điện thủy điện được tạo lập trên cơ sở kinh nghiệm của hơn I00 năm không ngừng tìm tòi, phát triển. Các hệ thống phát điện thủy điện đơn giản và có hiệu suất cao. - Vốn đầu tư cho một đơn vị công suất của thủy điện cao hơn đối với các loại khác. nhưng chi phi vận hành thấp hơn do sử dụng năng lượng đòng nước tự nhiên.

- Thiết bị của nhà máy thủy điện đơn giản hơn nhà máy nhiệt điện và điện nguyên tứ. Ngoài ra chúng không bị tác động bởi nhiệt độ cao và chu trình cấp nhiệt. Có nghĩa là tuổi thọ của thiết bị thủy điện luôn dài và độ tin cậy cao. Dưới sự duy 1u bảo trì và thay thế hợp lý, tuổi thọ của các nhà máy thủy điện có thể dài hơn 100 nam.

- Thúy điện là một trong các dạng năng lượng sạch và có thể tái tạo. Phát điện thủy điện không thải ra khí gây hiệu ứng nhà kính, SO, và NO, trong quá trình vận hành. Thủy điện có tỷ trọng lớn và ổn định hơn so với các nguồn năng lượng tái tao khác như gió, quang, sóng,v. Điều này chứng tỏ thủy điện có thể đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điện.

- Các công trình của thủy điện thường được sử dụng cho các dự án đa mục dich. Cấu trúc của đập ngăn và hồ chứa thường có thể phục vụ hiệu quả cho nhiều tác dung, chang hạn như cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu, chống lũ,v. Các nhà máy thủy điện có vai trò rất quan trọng trong hệ thống điện. Sự kết hợp tốt giữa các nhà máy nhiệt điện và thủy điện cho phép tiết kiệm nhiên liệu.

Dựa vào lợi thế là có thể đáp ứng nhu cầu nhanh, các nhà máy thủy điện có thể đảm nhiệm các biến động đột xuất của phụ tải. Vì vậy, các nhà máy thủy điện có thể đảm nhiệm vai trò quan trọng trong việc ổn định tần số của hệ thống. Các nhà máy thủy điện thường được sử dụng không chỉ cho việc điều chỉnh tần số mà còn cho cả việc điều chỉnh TRUNG TAM DAO TAO NANG CAO 19 Tài liệu chuyên để bảo dưỡng sửa chữa tua-bin nước điện áp của hệ thống. Máy phát điện thủy điện luôn có khả năng phát công suất phản kháng tốt hơn so với các loại máy phát khác, trong một số trường hợp nhiều tổ máy thủy điện chỉ hoạt động phục vụ cho việc đảm bảo điện áp của hệ thống tương tự như các tụ đồng bộ.

Các nhà máy thủy điện còn có thể là “Các nhà máy khởi động den”. vì chúng có thể khởi động không cần đến nguồn năng lượng hỗ trợ từ bên ngoài. Khi toàn bộ hệ thống điện bị tê liệt do sự cố, các nhà máy khởi động để cung cấp nguồn năng lượng phụ trợ cho các nhà máy khác. NHIỆM VỤ BẢO DƯỠNG 3.

Giới thiệu chung Việc vận hành và bảo dưỡng hợp lý cho nhà máy thủy điện được thực hiện với nhiều mục đích quan trọng. Mục đích quan trọng nhất là cung cấp điện năng 6n định cho toàn bộ hệ thống, muốn làm được điều đó phải đảm bảo duy trì các điểu kiện ổn định của thiết bị trong nhà máy trong quá trình vận hành. Các quy trình, quy phạm và chỉ dẫn cho việc vận hành và bảo dưỡng hợp lý thường được thiết lập phục vụ cho các mục đích này trong mỗi công ty hoặc trong nhà máy diện. Nhân viên vận hành và bảo dưỡng phải nắm được các quy trình, quy phạm và chị dẫn này.

Các quy trình. quy phạm và chỉ dan này thường mô tả các hạng mục cần thiết mà nhân viên vận hành và bảo đưỡng phải hiểu và nắm được trong quá trình vận hành tuần tự, xử lý sự cố, trong công việc kiểm tra và sửa chữa. Nhưng họ phải có những hiểu biết cơ bản về kỹ thuật và an toàn của các quy trình, quy phạm và chỉ dẫn để thực hiện cho tốt. Và sự nỗ lực không ngừng cùng với thái độ nghiêm túc là cần thiết cho việc vận hành và bảo dưỡng tốt hơn bên cạnh các luật lệ này.

Nhiệm vụ vận hành va nhiém vu bảo dưỡng cần được phân ra rõ ràng để quy định trách nhiệm của họ theo các quy trình và quy phạm của công ty hay nhà máy điện. Các nhiệm vụ bảo dưỡng thường bao gồm công việc bảo dưỡng, kiểm tra, sửa chữa hàng ngày. Nhiệm vụ bảo vệ còn bao gồm cả việc thay thế các thiết bị hỏng hóc và lắp đặt thêm thiết bị mới cho các nhà máy điện đã có. Công việc kiểm tra bao gồm việc kiểm tra định kỳ và đại tu.

Nhiệm vụ bảo dưỡng phải được thực hiện trong sự phối hợp và thông tin với nhân viên vận hành theo các quy trình, quy phạm và lịch 20 TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC Chuong |. Thuy dién o Viet Nam bao dưỡng đã được lập kế hoạch từ trước. Nhiệm vụ báo dưỡng cần được thực hiện theo quy trình quản lý chất lượng 3. Nội dung và hiểu biết cơ bản của công việc bảo dưỡng 3.

Lịch báo dưỡng và các ghỉ nhan bao dưỡng Nhân viên bảo dưỡng của các nhà máy thủy điện cần nắm được mục đích đảm bảo nhà máy điện của họ cung cấp điện ổn định. Nhân viên bảo dưỡng cần lập kế hoạch và lịch bảo đưỡng các trang thiết bị liên quan đựa trên các luật lệ và quy trình (các tiêu chuẩn thực hiện) của việc bảo đưỡng được thiết lập trước đó. Khi lập kế hoạch. nhân viên bảo dưỡng phái điều chỉnh cùng với nhân viên vận hành và nhân viên của các Trung tâm Điều độ liên quan để xác nhận sự cho phép ngừng các trang thiết bị hén quan.

Và nhân viên bảo đưỡng cũng cần phải đánh giá khoảng thời gian thực hiện hợp lý như thời gian bảo dưỡng, biện pháp giảm thời gian ngừng thiết bị, nàng cao hiệu quả công việc. Các phi nhận bảo dưỡng chi tiết là rất quan trọng cho việc bảo dưỡng hợp lý trong các nhà máy thủy điện. Lịch sử của thiết bị có thể được thể hiện rõ thông qua các phi nhận này, và nhân viên bảo dưỡng có thể lập kế hoạch cho bảo dưỡng. sửa chữa và thay thế dựa trên các ghi nhận này.

kích cỡ, nội dung của các ghi nhận bảo dưỡng này thường được quyết định theo các quy trình. quy phạm và chỉ dẫn liên quan. Số lượng hợp lý chỉ tiết dự phòng của các thiết bị quan trọng có thể được cất giữ trong các nhà máy thủy điện để chuẩn bị cho sửa chữa khẩn cấp. Các chỉ tiết dự phòng này được quản lý bởi nhân viên bảo dưỡng, đủ du trữ và trong điều kiện tốt để sử dụng.

*Chú ý: Các luật lệ và quy trình liên quan đến việc bảo dưỡng hợp lý phải được đưa ra bởi mỗi công ty hoặc nhà máy điện. Nói dung của việc bảo dưỡng a) Noi dung cần nắm được đối với nhân viên trước khi bảo dưỡng Khi tiến hành công việc bảo dưỡng (đặc biệt trong điều kiện ngừng máy của thiết bị liên quan đến sản xuất điện năng, hoặc trong các điều kiện thoát nước từng phần của thiết bị chính), nhiệm vụ của người điều hành và người có trách nhiệm đối TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NÂNG CAO 21 Tài liệu chuyên để bảo dưỡng sửa chữa tua-bin nước với cỏng việc bảo dưỡng phải được phân ra một cách rõ ràng. Nhân viên bảo dưỡng phải nắm được các hạng mục được mô tả dưới đây trước khí bát đầu công việc một cách an toàn và chắc chắn. *Chú ý: Các hạng mục được mô tä dưới đây là các ví dụ chung.

Các quy trình, quy phạm về an toàn phải được cung cấp từ mỗi nước, công ty, nhà máy điện. - Quyết định trước người có trách nhiệm đối với công việc bảo dưỡng. - Hiểu mục đích, khu vực, thời gian, trình tự công việc, mức độ đừng (hay thoát nước). vị trí nối đất, biện pháp an toàn trong khu vực làm việc và nội dung công Việc hoàn thành trước theo cuộc họp mật giữa người có trách nhiệm bảo dưỡng và người điều hành.

Người chịu trách nhiệm phải thông báo một cách đầy đủ tới tất cả nhân viên có liên quan về kết quả của sự thảo luận này. - Làm rõ tình trạng công việc và mức độ dừng máy hay thoát nước (trang thai của các máy cắt liên quan, đóng cất đường dây, v.) bởi tất cả các nhân viên vận hành để tránh vận hành sai. - Chuẩn bị các thiết bị và giàn giáo trên mặt đất cần thiết cho sự an toàn - Chuẩn bị trước các dụng cụ và vật liệu cần thiết cho công việc bảo đưỡng và tính toán số lượng của chúng. - Chuẩn bị và mặc trang phục an toàn cần thiết.

- Có cuộc họp trước (xem trước các thiết bị liên quan để xác nhận nội dung và quá trình làm việc) và dự báo về các tình trạng không an toàn (xem xét để đánh giá khả năng xuất hiện tình trạng không an toàn và giải pháp của chúng) với tất cả nhàn viên bảo dưỡng. b) Nội dung công việc bảo dưỡng cần nằm được đối với nhán viên bảo dưỡng Nhân viên bảo dưỡng phải nắm được các hạng mục được mô tả dưới đây vẻ công việc bảo dưỡng để tiến hành công việc an toàn và chắn chắn. Chú ý: Các hạng mục được mô tả dưới đây là các ví dụ đơn giản. Các quy trình, quy phạm liên quan về an toàn được cung cấp bởi mỏi nước, cóng ty hay nhà máy điện.

~- Tất cả các nhân viên đảm nhiệm việc bảo dưỡng phải nắm. được yêu cầu của những người chịu trách nhiệm (không được làm việc khi không có sự cho phép của người chịu trách nhiệm). Người chịu trách nhiệm công việc phải đeo phù hiệu 22 TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC Chuong |. Thuy dién ở Việt Nam ( E2 dụ: băng tay [người chịu trách nhiệm công việc ) để nhận biết người đó là người chịu trách nhiệm một cách rõ ràng.

- Lam viéc ít nhất với hai nhân viên đối với công việc nguy hiểm, và một trong số họ chỉ làm nhiệm vụ giám sát công việc của người kia để đề phòng tai nạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ