Luận văn: Truyền hình số mặt đất DVB-T2 và đo kiểm thực tế tại Việt Nam

DVB-T2 là gì? Tìm hiểu về truyền hình số mặt đất DVB-T2 tại Việt Nam. Bài viết cung cấp thông tin đo kiểm, đánh giá chất lượng và ưu điểm của công nghệ này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG I: TIÊU CHUẨN TRUYỀN HÌNH SỐ MẶT ĐẤT DVB-T

1.1. Phân tán năng lượng

1.2. Mã ngoài và tráo ngoài

1.3. Hàm tín hiệu COFDM trong chuẩn DVB - T

1.4. Máy thu DVB - T thực tế

1.5. Độ chính xác tần số RF

1.6. Phạm vi điều khiển tự động tần số

1.7. Công suất RF/IF

1.8. Công suất tạp nhiễu

1.9. Độ nhạy máy thu/ dải động đối với kênh Gaussian

1.10. Hiệu suất công suất

1.11. Can nhiễu liên kết

1.12. Quan hệ giữa ber và tỉ số c/n khi thay đổi công suất máy phát

2. CHƯƠNG II: TRUYỀN HÌNH SỐ MẶT ĐẤT THEO TIÊU CHUẨN CHÂU ÂU THẾ HỆ THỨ 2 (DVB-T2)

2.1. Mô hình cấu trúc DVB-T2

2.2. Lớp vật lý DVB-T2

2.3. Những giải pháp kỹ thuật cơ bản

3. CHƯƠNG III. KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM

3.1. Mô hình thử nghiệm hệ thống DVB-T2:

3.2. Thiết bị sử dụng thử nghiệm:

3.3. Không có kênh can nhiễu

3.4. Kết quả khảo sát quan hệ C/N và BER với các bộ tham số trong cùng điều kiện môi trường

3.5. Thử nghiệm chòm sao xoay

3.6. Can nhiễu cùng kênh giữa DVB-T2 & DVB-T:

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan DVB T2 Truyền Hình Số Mặt Đất Đo Kiểm VN

Với sự phát triển vượt bậc của công nghệ điện tử viễn thông, truyền hình số đã có sự chuyển đổi mạnh mẽ từ analog sang kỹ thuật số. Tại Việt Nam, quá trình này diễn ra ngoạn mục với sự phổ cập trong truyền hình quảng bá và trả tiền. Từ những năm 90, công nghệ truyền hình số được ứng dụng trong truyền dẫn vệ tinh, truyền hình cáp và truyền hình số mặt đất. Chuẩn truyền hình số DVB-T đã được triển khai thành công, nhưng nhu cầu về phổ tần cao và hiệu quả sử dụng phổ tần tối đa đã thúc đẩy phát triển DVB-T2. Việc nghiên cứu DVB-T2 là cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về chất lượng và dung lượng.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ưu Điểm của Truyền Hình Số

Công nghệ truyền hình số đã trải qua một quá trình phát triển dài từ những thử nghiệm ban đầu đến việc triển khai rộng rãi trên toàn thế giới. Các ưu điểm DVB-T2 so với analog bao gồm khả năng truyền tải nhiều kênh hơn trên cùng một băng tần, chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt hơn, và khả năng cung cấp các dịch vụ tương tác. Việc chuyển đổi sang truyền hình số cũng giúp giải phóng băng tần cho các mục đích khác, thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ viễn thông và truyền thông mới.

1.2. Vai Trò Của DVB T2 Trong Quá Trình Số Hóa Truyền Hình Việt Nam

DVB-T2 đóng vai trò quan trọng trong lộ trình số hóa truyền hình tại Việt Nam. Việc triển khai DVB-T2 giúp tăng cường khả năng phủ sóng, nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo điều kiện cho việc phát triển các dịch vụ truyền hình độ nét cao (HDTV) và các dịch vụ truyền hình tiên tiến khác. Việc lắp đặt DVB-T2 được thực hiện từng bước, đảm bảo sự chuyển đổi suôn sẻ từ truyền hình analog sang truyền hình số, đồng thời tạo điều kiện cho người dân tiếp cận với các dịch vụ truyền hình chất lượng cao.

II. Vấn Đề Thách Thức Triển Khai DVB T2 Phủ Sóng Đo Kiểm

Việc triển khai DVB-T2 tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức về phủ sóng DVB-T2, can nhiễu tín hiệu, và sự tương thích với hạ tầng hiện có cần được giải quyết. Các vấn đề về đo kiểm DVB-T2 và đảm bảo chất lượng tín hiệu cũng đòi hỏi sự đầu tư và nghiên cứu kỹ lưỡng. Ngoài ra, việc thay thế DVB-T bằng DVB-T2 cũng cần một khoảng thời gian chuyển đổi để đảm bảo người dùng không bị ảnh hưởng. Theo luận văn của Đoàn Việt Đức, sự phản xạ đa đường và can nhiễu là những vấn đề cần đặc biệt quan tâm.

2.1. Khó khăn Trong Việc Phủ Sóng DVB T2 Hiệu Quả Tại Việt Nam

Địa hình phức tạp, dân cư phân bố không đồng đều và sự can nhiễu từ các nguồn tín hiệu khác là những khó khăn chính trong việc phủ sóng DVB-T2 hiệu quả tại Việt Nam. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự quy hoạch tần số hợp lý, đầu tư vào hạ tầng truyền dẫn và phát sóng, và sử dụng các kỹ thuật truyền dẫn tiên tiến để tăng cường khả năng phủ sóng và giảm thiểu can nhiễu. Việc sử dụng các anten DVB-T2 phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng tín hiệu và mở rộng phạm vi phủ sóng.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Đo Kiểm DVB T2 Để Đảm Bảo Chất Lượng

Đo kiểm DVB-T2 là quá trình quan trọng để đảm bảo chất lượng tín hiệu và hiệu suất hoạt động của hệ thống truyền hình số mặt đất. Các phép đo bao gồm kiểm tra cường độ tín hiệu, tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR), tỷ lệ lỗi bit (BER) và các thông số khác. Việc kiểm tra chất lượng DVB-T2 giúp phát hiện và khắc phục các vấn đề về truyền dẫn, đảm bảo người xem nhận được tín hiệu truyền hình ổn định và chất lượng cao.

III. Giải Pháp Phương Pháp Đo Kiểm DVB T2 Tiên Tiến Hiện Nay

Các phương pháp và giải pháp đo kiểm DVB-T2 ngày càng được cải tiến để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng. Việc sử dụng các thiết bị đo kiểm DVB-T2 hiện đại và phần mềm đo kiểm DVB-T2 chuyên dụng giúp đo lường và phân tích các thông số kỹ thuật của tín hiệu truyền hình một cách chính xác và hiệu quả. Các kỹ thuật khuếch đại DVB-T2 cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng tín hiệu và mở rộng phạm vi phủ sóng. Việc đo kiểm DVB-T2 giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống, đảm bảo chất lượng dịch vụ và nâng cao trải nghiệm người dùng.

3.1. Ứng Dụng Thiết Bị Đo Kiểm DVB T2 Chuyên Dụng

Các thiết bị đo kiểm DVB-T2 chuyên dụng được sử dụng để đo lường và phân tích các thông số kỹ thuật của tín hiệu truyền hình, bao gồm cường độ tín hiệu, tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR), tỷ lệ lỗi bit (BER), và các thông số khác. Các thiết bị này cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phân tích và chẩn đoán các vấn đề về truyền dẫn, giúp kỹ thuật viên và nhà khai thác hệ thống truyền hình tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo chất lượng dịch vụ. Theo luận văn, máy thu hình số DVB-T EFA của Rohde & Schwarz là một ví dụ về thiết bị đo kiểm chuyên dụng.

3.2. Sử Dụng Phần Mềm Đo Kiểm DVB T2 Để Phân Tích Tín Hiệu

Phần mềm đo kiểm DVB-T2 được sử dụng để phân tích và hiển thị các thông số kỹ thuật của tín hiệu truyền hình. Các phần mềm này cung cấp các công cụ đồ họa và phân tích mạnh mẽ để giúp kỹ thuật viên và nhà khai thác hệ thống truyền hình hiểu rõ hơn về hiệu suất của hệ thống và xác định các vấn đề tiềm ẩn. Các phần mềm này cũng có thể được sử dụng để theo dõi chất lượng tín hiệu theo thời gian thực và đưa ra cảnh báo khi có vấn đề xảy ra.

IV. Hướng Dẫn Lắp Đặt DVB T2 Tối Ưu Hóa Chất Lượng Hình Ảnh

Việc lắp đặt DVB-T2 đúng cách và tối ưu hóa chất lượng hình ảnh là yếu tố quan trọng để tận hưởng trải nghiệm truyền hình số tốt nhất. Hướng dẫn lắp đặt DVB-T2 bao gồm việc chọn anten DVB-T2 phù hợp, kết nối đầu thu DVB-T2 và cấu hình các thiết lập để đảm bảo chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt nhất. Việc tìm kiếm và lựa chọn kênh DVB-T2 cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng phạm vi kênh và nội dung có sẵn. Chất lượng hình ảnh DVB-T2 thường vượt trội so với truyền hình analog, mang lại trải nghiệm xem truyền hình sống động và chân thực hơn.

4.1. Cách Chọn Anten DVB T2 Phù Hợp Với Vị Trí Địa Lý

Việc chọn anten DVB-T2 phù hợp với vị trí địa lý là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng tín hiệu tốt nhất. Các yếu tố cần xem xét bao gồm khoảng cách đến trạm phát sóng, địa hình và các vật cản. Anten định hướng thường được sử dụng cho các khu vực xa trạm phát sóng hoặc có nhiều vật cản, trong khi anten đa hướng phù hợp cho các khu vực gần trạm phát sóng và có ít vật cản. Việc lắp đặt anten ở vị trí cao và thoáng cũng giúp cải thiện chất lượng tín hiệu.

4.2. Các Bước Lắp Đặt DVB T2 Kết Nối Đầu Thu DVB T2

Các bước lắp đặt DVB-T2 bao gồm kết nối anten với đầu thu DVB-T2, kết nối đầu thu với TV và cấu hình các thiết lập để dò kênh và tối ưu hóa chất lượng hình ảnh. Đảm bảo rằng tất cả các kết nối được thực hiện chắc chắn và đúng cách. Sau khi kết nối, sử dụng chức năng dò kênh của đầu thu để tìm kiếm các kênh DVB-T2 có sẵn. Sau đó, điều chỉnh các thiết lập hình ảnh và âm thanh để đạt được chất lượng tốt nhất.

4.3. Khắc phục các sự cố thường gặp khi lắp đặt DVB T2

Các sự cố thường gặp khi lắp đặt DVB-T2 bao gồm không tìm thấy kênh, chất lượng hình ảnh kém, và tín hiệu yếu. Để khắc phục, kiểm tra kết nối anten, điều chỉnh vị trí anten, và đảm bảo rằng anten phù hợp với vị trí địa lý. Nếu vấn đề vẫn tiếp diễn, kiểm tra đầu thu DVB-T2 có hoạt động bình thường không, hoặc tham khảo hướng dẫn sử dụng để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.

V. Nghiên Cứu Thực Tế Quan Hệ C N BER Trong Hệ Thống DVB T2

Các kết quả thử nghiệm cho thấy có sự thay đổi đáng kể về chất lượng tín hiệu và khả năng thu sóng của DVB-T2 khi thay đổi các tham số như phương thức điều chế, mã sửa sai và khoảng bảo vệ. Các phép đo C/N (Carrier-to-Noise ratio)BER (Bit Error Rate) là chìa khóa để đánh giá hiệu suất của hệ thống DVB-T2 trong môi trường thực tế. Các nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa các tham số phát sóng và đảm bảo chất lượng dịch vụ.

5.1. Phân Tích Quan Hệ Giữa C N và BER Với Các Tham Số DVB T2

Quan hệ giữa C/NBER là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất của hệ thống DVB-T2. Khi tỷ lệ C/N tăng, tỷ lệ BER giảm, cho thấy chất lượng tín hiệu tốt hơn. Các tham số DVB-T2 như phương thức điều chế, mã sửa sai và khoảng bảo vệ có ảnh hưởng đáng kể đến quan hệ này. Nghiên cứu thực nghiệm giúp xác định các tham số tối ưu để đạt được hiệu suất tốt nhất trong các điều kiện truyền dẫn khác nhau.

5.2. Ảnh Hưởng Của Can Nhiễu Đến Chất Lượng Tín Hiệu DVB T2

Can nhiễu là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu DVB-T2. Can nhiễu có thể đến từ các nguồn khác nhau, bao gồm các tín hiệu truyền hình khác, các thiết bị điện tử và các nguồn tự nhiên. Việc giảm thiểu can nhiễu là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng tín hiệu tốt và hiệu suất hoạt động ổn định của hệ thống DVB-T2. Các kỹ thuật như lọc tín hiệu, sử dụng anten có độ định hướng cao và điều chỉnh các tham số phát sóng có thể được sử dụng để giảm thiểu ảnh hưởng của can nhiễu.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển DVB T2 Tại Việt Nam Trong Tương Lai

Việc triển khai DVB-T2 tại Việt Nam có tiềm năng to lớn để nâng cao chất lượng dịch vụ truyền hình và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng. Các đề xuất về chuẩn hóa và tối ưu hóa các tham số phát sóng, cùng với việc đầu tư vào hạ tầng và nghiên cứu công nghệ mới, sẽ giúp DVB-T2 phát triển mạnh mẽ trong tương lai. VNPT và VTV đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy quá trình này. Lộ trình số hóa truyền hình cần được triển khai một cách bài bản và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.

6.1. Đề Xuất Chuẩn Hóa Các Tham Số Phát Sóng DVB T2 Tối Ưu

Việc chuẩn hóa các tham số phát sóng DVB-T2 là rất quan trọng để đảm bảo khả năng tương thích và hiệu suất tối ưu của hệ thống. Các tham số cần được chuẩn hóa bao gồm phương thức điều chế, mã sửa sai, khoảng bảo vệ, và các tham số khác. Việc tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế và kinh nghiệm của các quốc gia khác trong việc triển khai DVB-T2 sẽ giúp xây dựng các tiêu chuẩn phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.

6.2. Vai Trò Của VNPT VTV Trong Phát Triển DVB T2

VNPT và VTV đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển DVB-T2 tại Việt Nam. Với vai trò là các nhà khai thác hệ thống truyền hình lớn, VNPT và VTV có khả năng đầu tư vào hạ tầng, nghiên cứu công nghệ mới và triển khai các dịch vụ truyền hình số tiên tiến. Sự phối hợp chặt chẽ giữa VNPT, VTV và các bên liên quan khác sẽ giúp thúc đẩy quá trình số hóa truyền hình và mang lại lợi ích cho người dùng.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TIÊU CHUẨN TRUYỀN HÌNH SỐ MẶT ĐẤT DVB-T Giới thiệu về truyền hình số mặt đất DVB – T Việc phát triển các tiêu chuẩn DVB đã khởi đầu vào năm 1993 và tiêu chuẩn DVB- T đã được tiêu chuẩn hoá vào năm 1997 do Viện tiêu chuẩn truyền thông châu Ầu (ESTI: European Telecommunication Standards Institute). Hiện nay tiêu chuẩn này đã được các nước Châu Âu và nhiều nước khác trên thế giới thừa nhận. Năm 2001 đài truyền hình Việt Nam đã quyết định chọn nó làm tiêu chuẩn để phát sóng cho truyền hình mặt đất trong những năm tới. DVB là sơ đồ truyền dựa trên tiêu chuẩn MPEG-2, là một phương pháp phân phối từ một điểm tới nhiều điểm video và audio số chất lượng cao có nén.

Trong truyền hình số mặt đất không thể sử dụng phương pháp điều chế đơn sóng mang được vì multipath sẽ làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến chỉ tiêu kĩ thuật của truyền sóng mang đơn tốc độ cao vì lý do này OFDM đã được sử dụng cho tiêu chuẩn truyền hình mặt đất DVB-T. DVB-T cho phép hai mode truyền phụ thuộc vào số sóng mang được sử dụng. Hệ thống trạm mặt đất DVB- T: Các kênh VHF/UHF của trạm mặt đất là những phương tiện quan trọng nhất với việc truyền dẫn tín hiệu số tốc độ cao vì các thủ tục truyền lại đa đường tạo ra sự dội vang. Trễ của việc mở rộng các tín hiệu trong việc truyền lặp là do sự phản xạ của núi, đồi hay dãy nhà cao.

có thể lên tới hàng chục µs. Trong trường hợp phía thu có thể di chuyển, tín hiệu tín hiệu trực tiếp từ phía phát có thể bị mất (kênh Rayleigh) do đó bên phía thu buộc phải khai thác tín hiệu phản hồi xung quanh vật thể. Tham số Mode 2K Mode 8K Số lượng sóng mang con 1705 6817 Độ rộng Symbol có ích (TU) 244µs 896 µs Khoảng cách sóng mang (1/TU) 4464 Hz 1116 Hz Băng thông 7.61 Mhz Khoảng bảo vệ ∆ T/4; T/8; T/12 T/4; T/8 Phương thức điều chế QPSK; 16-64 QAM QPSK; 16-64 QAM Bảng 1. 1: Mô tả các thông số các mode làm việc trong DVB - T Kiểu 2K phù hợp cho hoạt động bộ truyền đơn lẻ và cho các mạng SFN loại nhỏ có khoảng cách bộ truyền giới hạn, nó sử dụng 1705 sóng mang con.

Kiểu 8K có thể được sử dụng cho hoạt động bộ truyền đơn lẻ cũng như cho các mạng SFN loại nhỏ và lớn; nó sử dụng 6817 sóng mang con. Để giảm nhỏ ảnh hưởng không bằng phẳng của kênh thì dùng nhiều sóng mang càng tốt. Tuy nhiên khi số sóng mang nhiều, mạch sẽ phức tạp hơn, trong giai đoạn đầu khi công nghệ chế tạo chip chưa hoàn thiện các chip điều chế còn đắt người ta thường dùng mode 2K vì công nghệ chế tạo chip đơn giản và rẻ hơn. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong mạng đơn tần số (SFN), sự lựa chọn tần số kênh có thể rất quan trọng khi tất cả các máy phát tín hiệu giống nhau ở cùng thời điểm và có thể phát các tín hiệu lặp lại “nhân tạo” trong khu vực dịch vụ (trễ lên đến vài trăm ns).

Để khắc phục vấn đề này, các bộ tương thích DVB- T được thiết kế dựa trên việc điều chế đa sóng mang trực giao COFDM. 1: Tiêu chuẩn DVB-T Có thể chia dòng bít truyền tới thành hàng ngàn sóng mang phụ tốc độ thấp, trong ghép kênh FDM. Hệ thống có thể hoạt động ở hai mode chính: mode 2k cho các mạng chuyển đổi (tương ứng với 1705 sóng mang phụ trong dải thông 7,61 MHz và khoảng thời gian Symbol hiệu dụng Tu = 224 µs) và mode 8k cho SFN (tương ứng với 6817 sóng mang phụ trong dải thông 7,61 MHz và khoảng thời gian Symbol hiệu dụng Tu = 86 µs). Mỗi sóng mang được điều chế theo lược đồ AM - QAM (4,16 hay 32 QAM).

Điều chế COFDM bản chất là phađing tần số chọn, khi mỗi sóng mang được điều chế ở tốc độ bít trung bình (tốc độ Symbol vào khoảng 1 hay 4 Kbaud tương ứng với mode 2k hay 8k) và khoảng thời gian rất dài so với thời gian đáp ứng thay đổi kênh. 2: Sơ đồ khối hệ thống truyền hình số mặt đất Trong đó Phía phát: - Tín hiệu Video/Audio nguồn: +) Tín hiệu nguồn là tín hiệu số hay tương tự được biến đổi thành các dữ liệu số. Các chuẩn tín hiệu số được định dạng sao cho tương thích với hệ thống mã hoá. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com +) Tín hiệu Video có tốc độ bít rất lớn, chẳng hạn chuẩn CCIR 601 thì tốc độ bít lên đến 270 Mbps.

Để các kênh truyền hình quảng bá có độ rộng 8 MHz có thể đáp ứng cho việc truyền tín hiệu số, cần phải giảm tốc độ bít bằng cách nén tín hiệu video. - Mã hoá nguồn dữ liệu (source coding): Mã hoá nguồn dữ liệu thực hiện nén số ở các tần số nén khác nhau. Việc nén được thực hiện bằng bộ mã hoá MPEG- 2. Việc mã hoá dựa trên cơ sở nhiều khung hình ảnh chứa nhiều thông tin với sự sai khác rất nhỏ.

Do đó MPEG làm việc bằng cách chỉ gửi đi những sự thay đổi này và dữ liệu lúc này có thể giảm từ 100 đến 200 lần. Với Audio cũng vậy, việc nén dựa trên nguyên lý tai nghe người khó phân biệt âm thanh trầm nhỏ so với âm thanh lớn khi chúng có tần số lân cận nhau và những bít thông tin trầm nhỏ này có thể bỏ đi và không được sử dụng. Mã hoá nguồn chỉ liên quan đến các đặc tính của nguồn. Phương tiện truyền phát không ảnh hưởng gì đến mã hoá nguồn.

- Mã hóa kênh: Gói và đa hợp Video, Audio và các dữ liệu phụ vào một dòng dữ liệu phụ ở đây là dòng truyền tải MPEG- 2. Nhiệm vụ của mã hoá kênh là làm cho tín hiệu truyền dẫn phát sóng phù hợp với kênh truyền. Trong truyền hình số mặt đất mã được sử dụng là mã Reed- Solomon. Mã Reed- Solomon được sử dụng rộng rãi trong hệ thống thông tin ngày nay do có khả năng sửa lỗi rất cao.

- Điều chế: Điều chế tín hiệu phát sóng bằng dòng dữ liệu, quá trình này bao gồm cả mã hoá truyền dẫn, mã hoá kênh và các kỹ thuật hạ thấp xác suất lỗi, chống lại các suy giảm chất lượng do phadinh, tạp nhiễu. Phía thu: Bên thu sẽ mở gói, giải mã, hiển thị hình và đưa ra máy thu Đặc điểm So với các phương thức truyền dẫn khác, phương thức truyền hình số mặt đất có những nhược điểm như: - Kênh bị giảm chất lượng do hiện tượng phản xạ nhiều đường do bề mặt của mặt đất cũng như các toà nhà tầng. - Giá trị tạp do con người tạo ra là cao. 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Do phân bố tần số khá dầy trong phổ tần đối với truyền hình, giao thoa giữa truyền hình tương tự và số là vấn đề cần phải xem xét.

Chính vì vậy đã có ý kiến cho rằng phát quảng bá truyền hình số mặt đất là không thực tế. Tuy nhiên sự ra đời của các chuẩn truyền hình số mặt đất như DVB-T của châu Âu và ATSC của Mỹ đã khắc phục được phần lớn các điểm bất lợi trên của truyền hình số mặt đất so với vệ tinh và cáp. Mặt khác phát sóng truyền hình số trên mặt đất có hiệu quả sử dụng tần phổ cao hơn và chất lượng tốt hơn so với phát sóng tương tự hiện tại: - Trên dải tần của một kênh truyền hình tương tự có thể phát một chương trình truyền độ phân dải cao (HDTV) hoặc nhiều chương trình truyền hình số có độ phân dải thấp hơn. - Trong phạm vi phủ sóng, chất lượng ổn định, khắc phục được các vấn đề phiền toái như hình ảnh có bóng, can nhiễu v.

- Máy thu hình có thể được lắp đặt dễ dàng ở các vị trí trong nhà, có thể xách tay hoặc thu lưu động ngoài trời. - Có thể linh hoạt chuyển đổi từ phát chương trinh có hình ảnh và âm thanh chất lượng cao (HDVT) sang phát nhiều chương trình chất lượng thấp hơn và ngược lại. - Có dung lượng lớn chứa âm thanh và các dữ liệu. Điều chế trong truyền hình số Tiêu chuẩn được đi sâu nghiên cứu ở Việt Nam là tiêu chuẩn truyền hình số mặt đất DVB - T.

Xét sơ đồ khối chức năng của hệ thống truyền hình số theop tiêu chuẩn Châu Âu. Sơ đồ gồm có hai khối chính. 3: Sơ đồ khối chức năng hệ thống DVB-T 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Mã hóa nguồn MPEG - 2 và ghép kênh. Nhận dòng tín hiệu đầu vào là video tương tự, có thể là tín hiệu tổng hợp hoặc riêng lẻ từng tín hiệu màu và tín hiệu chói.

Khối sẽ thực hiện chuyển đổi tương tự thành số rồi thực hiện mã hóa theo tiêu chuẩn MPEG - 2 để làm giảm tốc độ dòng cho phù hợp với kênh truyền. - Điều chế COFDM (bộ thích nghi kênh truyền mặt đất). Dữ liệu qua khối này được xử lý qua các quá trình sau:  Thích nghi ghép truyền dẫn và ngẫu nhiên hóa để phân tán đồng đều năng lượng dòng bit.  Mã hóa  Tráo ngoài (mã chập tráo)  Mã trong  Ánh xạ và điều chế  Truyền dẫn COFDM Cả hai hệ thống truyền hình số hiện nay đều có khối mã hóa nguồn và ghép kênh giống nhau vì cùng sử dụng chuẩn nén MPEG - 2.

Chính vì thế khối điều chế COFDM chính là khối đặc trưng cho tiêu chuẩn truyền hình số của Châu Âu. Mã hóa kênh và điều chế trong DVB – T Hình 1. 4: Sơ đồ khối thực tế bên trong máy phát DVB – T Phân tán năng lượng Dòng số vào của hệ thống được tổ chức thành các gói có độ dài cố định chính là đầu ra của bộ ghép truyền dẫn các dòng MPEG - 2. Chiều dài tổng cộng của mỗi gói sau bộ ghép là 188 byte, trong đó có một byte chứa từ mã đồng bộ.

Thứ tự xử lý ở phía phát luôn luôn theo thứ tự từ bit MSB (bit 0) của byte chứa từ mã đồng bộ. Để đảm bảo các chuyển đổi nhị phân được thực hiện chính xác thì dữ liệu của khối ghép kênh MPEG - 2 đầu vào hệ thống được mã hóa. Dữ liệu vào: 1011100xxxxxxxx. Dãy PRBS: 00000011 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đa thức bộ tạo chuỗi PRBS là 1 + X14 + X15 Việc nạp dãy 100101010000000 vào thanh ghi PRBS được bắt đầu tại đầu của mỗi lượt 8 gói truyền dẫn.

Để cung cấp tín hiệu khởi tạo cho bộ descrambler, byte đồng bộ của gói truyền dẫn đầu tiên trong nhóm 8 gói có các bit được đảo lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ