Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp Việt Nam qua kế toán và tiếp cận thị trường

Luận án nghiên cứu cách tiếp cận kế toán và thị trường trong dự báo vỡ nợ doanh nghiệp Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

170
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán

1.1.1. Nghiên cứu theo cách tiếp cận kế toán trên thế giới

1.1.2. Mô hình phân tích đơn biến

1.1.3. Mô hình phân tích đa khác biệt

1.1.3.1. Mô hình dự báo của Altman (1968)

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỰ BÁO VỠ NỢ CỦA DOANH NGHIỆP

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG CÁCH TIẾP CẬN KẾ TOÁN VÀ CÁCH TIẾP CẬN THỊ TRƯỜNG TRONG DỰ BÁO VỠ NỢ DOANH NGHIỆP

5. CHƯƠNG 5: CÁC KHUYẾN NGHỊ VÀ KIẾN NGHỊ

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Giới thiệu về vỡ nợ doanh nghiệp

Vỡ nợ doanh nghiệp là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nhiều bên liên quan như nhà đầu tư, chủ nợ và người lao động. Dự báo tài chính là một công cụ quan trọng giúp các nhà quản lý và tổ chức tín dụng nhận diện sớm nguy cơ vỡ nợ. Tại thị trường Việt Nam, tình hình kinh tế có nhiều biến động, với số lượng doanh nghiệp thành lập mới và ngừng hoạt động tăng cao. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, trong năm 2018, có 131.275 doanh nghiệp mới thành lập nhưng cũng có 27.126 doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có các phương pháp quản lý rủi ro hiệu quả để giảm thiểu tình trạng vỡ nợ. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào hai phương pháp: kế toánthị trường. Việc áp dụng các mô hình dự báo vỡ nợ như Z-Score hay KMV đã được thực hiện tại nhiều quốc gia, nhưng tại Việt Nam, việc áp dụng vẫn còn hạn chế.

1.1. Tình hình vỡ nợ doanh nghiệp tại Việt Nam

Tình hình vỡ nợ doanh nghiệp tại Việt Nam đang trở nên nghiêm trọng. Theo Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia, nợ xấu trong hệ thống ngân hàng đạt 9,3% vào tháng 12/2017. Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 42/2017/QH14 nhằm xử lý nợ xấu, cho thấy sự cần thiết phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng. Việc áp dụng các mô hình dự báo vỡ nợ không chỉ giúp các tổ chức tín dụng trong việc ra quyết định tín dụng mà còn hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc duy trì hoạt động kinh doanh. Các mô hình như Z-Score và KMV đã được chứng minh là hiệu quả trong việc dự báo vỡ nợ, tuy nhiên, việc áp dụng tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức.

II. Các phương pháp dự báo vỡ nợ doanh nghiệp

Có nhiều phương pháp để dự báo vỡ nợ doanh nghiệp, trong đó hai phương pháp chính là kế toánthị trường. Phương pháp kế toán sử dụng các chỉ số tài chính từ báo cáo tài chính để tính toán xác suất vỡ nợ. Mô hình Z-Score của Altman là một trong những mô hình nổi tiếng nhất trong lĩnh vực này. Mô hình này kết hợp nhiều chỉ số tài chính để đưa ra một chỉ số tổng hợp, giúp phân loại doanh nghiệp thành các nhóm có nguy cơ vỡ nợ khác nhau. Ngược lại, phương pháp thị trường dựa vào dữ liệu từ thị trường chứng khoán để dự đoán khả năng vỡ nợ. Mô hình KMV là một ví dụ điển hình, sử dụng giá cổ phiếu và độ biến động của nó để ước lượng rủi ro vỡ nợ. Việc so sánh hiệu quả giữa hai phương pháp này là một chủ đề nghiên cứu quan trọng.

2.1. Phương pháp kế toán

Phương pháp kế toán tập trung vào việc phân tích các chỉ số tài chính từ báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Mô hình Z-Score của Altman là một trong những mô hình được sử dụng rộng rãi nhất. Mô hình này sử dụng năm chỉ số tài chính để tính toán một điểm số, từ đó phân loại doanh nghiệp thành ba nhóm: không vỡ nợ, có nguy cơ vỡ nợ và vỡ nợ. Nghiên cứu của Beaver (1966) cũng đã chỉ ra rằng các tỷ số tài chính có thể dự đoán vỡ nợ trong ít nhất năm năm trước khi xảy ra sự kiện này. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có những hạn chế, như việc không xem xét đầy đủ các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến khả năng vỡ nợ của doanh nghiệp.

2.2. Phương pháp thị trường

Phương pháp thị trường dựa vào dữ liệu từ thị trường chứng khoán để dự đoán khả năng vỡ nợ. Mô hình KMV là một trong những mô hình tiêu biểu, sử dụng giá cổ phiếu và độ biến động của nó để ước lượng rủi ro vỡ nợ. Mô hình này cho phép các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng đánh giá rủi ro tín dụng một cách chính xác hơn. Nghiên cứu cho thấy rằng phương pháp thị trường có thể cung cấp thông tin bổ sung cho các nhà quản lý trong việc ra quyết định tín dụng. Tuy nhiên, việc áp dụng phương pháp này tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức do sự thiếu hụt thông tin và sự biến động của thị trường.

III. Đánh giá và khuyến nghị

Việc dự báo vỡ nợ doanh nghiệp là một nhiệm vụ quan trọng đối với các nhà quản lý và tổ chức tín dụng. Các mô hình dự báo như Z-Score và KMV đã chứng minh được hiệu quả của mình trong việc dự đoán khả năng vỡ nợ. Tuy nhiên, việc áp dụng các mô hình này tại Việt Nam cần được cải thiện. Cần có sự kết hợp giữa các phương pháp kế toán và thị trường để nâng cao độ chính xác của dự báo. Ngoài ra, việc tăng cường minh bạch thông tin và chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá cũng là điều cần thiết. Các nhà quản lý cần chú trọng đến việc đào tạo nhân lực và phát triển hệ thống thông tin để hỗ trợ cho công tác dự báo vỡ nợ.

3.1. Đề xuất cải thiện mô hình dự báo

Để nâng cao hiệu quả của các mô hình dự báo vỡ nợ, cần có sự kết hợp giữa phương pháp kế toán và phương pháp thị trường. Việc áp dụng các mô hình dự báo cần dựa trên dữ liệu thực tế và thông tin đầy đủ từ các doanh nghiệp. Các tổ chức tín dụng cũng cần xây dựng hệ thống thông tin mạnh mẽ để thu thập và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc đào tạo nhân lực trong lĩnh vực này cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng các mô hình dự báo được áp dụng một cách chính xác và hiệu quả.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán 1. Nghiên cứu theo cách tiếp cận kế toán trên thế giới Phương pháp nghiên cứu vỡ nợ theo cách tiếp cận kế toán sử dụng biến độc lập là chỉ số tính từ báo cáo tài chính của doanh nghiệp để tính điểm vỡ nợ hoặc xác suất vỡ nợ (probability of default) từ đó phân loại các doanh nghiệp không vỡ nợ, có nguy cơ vỡ nợ và doanh nghiệp vỡ nợ. Trong cách tiếp cận này có nhiều phương pháp được phát triển trong đó có thể kể đến như: Mô hình tuyến tính đo lường xác suất (Linear probability model) gồm mô hình đơn biến của Beaver's (1966) hay mô hình đa biến của Altman's (1968), mô hình probit Ohlson's (1980), mô hình probit Zmijewski's (1984).

* Mô hình phân tích đơn biến: Dự báo vỡ nợ doanh nghiệp là chủ đề nghiên cứu được quan tâm kể từ công trình nghiên cứu của Beaver (1966). Mặc dù dự báo vỡ nợ doanh nghiệp đã được thực hiện trước Beaver nhưng các nhà nghiên cứu còn thiếu phương pháp tiếp cận chặt chẽ. Beaver đi tiên phong trong nghiên cứu thực nghiệm về dự báo vỡ nợ doanh nghiệp sử dụng phân tích đơn biến các tỷ số tài chính đối với các doanh nghiệp vỡ nợ và doanh nghiệp không vỡ nợ. Công trình nghiên cứu của Beaver được coi là bước ngoặt cho các nghiên cứu về phân tích tỷ số trong tương lai (Horrigan, 1968).

Trong phân tích đơn biến, các dự báo vỡ nợ doanh nghiệp được dựa trên một tỷ số tài chính đơn lẻ. Beaver định nghĩa vỡ nợ là việc một doanh nghiệp mất khả năng chi trả cho các khoản nợ đến hạn. Trái phiếu cố định, tài khoản thấu chi ngân hàng, hoặc cổ tức cổ phiếu ưu tiên chưa được thanh toán - đều được coi như bằng chứng cho sự vỡ nợ doanh nghiệp. Beaver đã áp dụng một bài kiểm tra phân loại đơn biến, trong đó mỗi tỷ số trong 30 tỷ số tài chính khác nhau đã được sử dụng để dự báo biến của doanh nghiệp vỡ nợ và không vỡ nợ.

Các tỷ số được chọn lựa dựa trên cơ sở ba tiêu chí sau: (i) sự phổ biến trong nghiên cứu tổng quan; (ii) kết quả áp dụng các tỷ số này trong các nghiên cứu trước đó; và (iii) việc tuân thủ khái niệm dòng tiền. Phân tích đơn biến bao gồm việc sử dụng một tỷ số tài chính đơn lẻ trong mô hình dự báo vỡ nợ. Dữ liệu cho các mẫu nghiên cứu được thu thập từ Moody's Industrial Manual cho 5 năm trước vỡ nợ. Beaver lựa chọn 79 mẫu của doanh nghiệp vỡ nợ và không vỡ nợ, sử dụng phương pháp cặp đôi từng ngành dựa trên một mã gồm ba chữ số phân loại ngành tiêu chuẩn (Standard Industrial Classification - SIC) và quy mô tài sản trong các năm 1954 đến 1964.

Mục đích của việc sử dụng phương pháp này là 9 để kiểm soát các yếu tố có thể làm ảnh hưởng tới mối quan hệ giữa các tỷ số tài chính và khả năng vỡ nợ của doanh nghiệp. Sáu biến sau đây được Beaver lựa chọn như những biến chính xác nhất dự báo vỡ nợ doanh nghiệp, bao gồm: tiền mặt trên tổng nợ; LN ròng/TTS; NDH/TTS; VLĐ/TTS; tỷ số thanh toán hiện hành; và khoảng phi tín dụng (hay khả năng thanh khoản). Mặc dù cách tiếp cận đơn biến có những thiếu sót nhất định, đặc biệt là thiếu sự kết hợp các tỷ số khác nhau, nhưng mô hình của Beaver đã đạt được mức độ chính xác nhất định trong dự báo. Tỷ lệ phân loại tổng thể là 87%, 79%, 77%, 76% và 78% trong năm đầu tiên tới năm thứ năm trước vỡ nợ.

Phát hiện chính của nghiên cứu này là các tỷ số tài chính có khả năng dự báo vỡ nợ trong ít nhất 5 năm trước vỡ nợ. Beaver kết luận rằng tỷ số tiền trên tổng nợ là tỷ số dự báo tốt nhất. Tuy nhiên, việc sử dụng tỷ lệ tài chính cho dự báo vỡ nợ được sử dụng thận trọng. Trước hết, không phải tất cả các tỷ số đều dự báo với cùng mức độ chính xác như nhau.

Thứ hai, các tỷ số thành công trong việc dự báo không vỡ nợ thì nhiều hơn dự báo vỡ nợ. Thứ ba, về mục đích ra quyết định, các tỷ số tài chính nên được bổ sung bằng tỷ lệ phân bố tần suất và phân bố xác suất. Lý thuyết về phân tích tỷ số của Beaver là mô hình dòng tiền, được coi như khung khổ cho việc giải thích các kết quả của các bài kiểm tra về tỷ lệ (Beaver, 1966). Zavrgen (1983) lại lập luận rằng nghiên cứu của Beaver có những hạn chế nhất định đối với việc thiết kế thống kê và tính hữu dụng của các các kỹ thuật đơn biến.

Dù vậy, nghiên cứu của Beaver có hai thành công chính: dự đoán với mức độ chính xác khá cao dù chỉ với một mô hình đơn giản và cung cấp sự thảo luận lý thuyết về các nghiên cứu thực nghiệm. Các kết quả là lựa chọn tỷ số, giá trị mô hình và tính chính xác của mô hình đơn biến. * Mô hình phân tích đa khác biệt: Nhiều mô hình dự báo vỡ nợ như vậy đã được phát triển từ khi Beaver (1966) thực hiện phân tích sử dụng kỹ thuật đơn biến. Phần này sẽ khái quát một vài nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực dự báo vỡ nợ doanh nghiệp sử dụng kỹ thuật phân tích đa khác biệt.

Các nghiên cứu này đại diện chỉ cho một vài trong số nhiều nhà nghiên cứu đã thực hiện nghiên cứu trong việc phát triển mô hình dự báo vỡ nợ sử dụng kỹ thuật thống kê phổ biến này. + Mô hình dự báo của Altman (1968) 10 Trong việc phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp, có thể nói, mô hình chỉ số Z - Score là mô hình rủi ro tài chính nổi tiếng nhất, được áp dụng rộng rãi trên thế giới do kết quả kiểm nghiệm khá tin cậy do Giáo sư Edward I. Altman xây dựng trên cơ sở các số liệu từ các doanh nghiệp tại Mỹ. Dựa vào cơ sở lý thuyết và phương pháp xây dựng mô hình của Altman, mô hình chỉ số Z được các nước, các tổ chức khác nhau trên thế giới phát triển nhằm phù hợp với môi trường và đặc điểm của các doanh nghiệp ở từng khu vực.

Altman (1968) là nhà nghiên cứu đầu tiên áp dụng kỹ thuật phân tích đa khác biệt (Multiple Discriminant Aanalysis) để dự báo thất bại kinh doanh thông qua việc sử dụng các tỷ lệ tài chính. Khác với các phân tích đơn biến dựa trên các tỷ số đơn lẻ, ý tưởng chính của phân tích đa biến là kết hợp thông tin của nhiều tỷ số tài chính thành một chỉ số có trọng số (Laitinen, 1991). Phân tích khác biệt là một phương pháp phân tích đa biến trong phân tích số liệu. Phương pháp này đặc biệt hữu ích vì mục đích là để nhóm các biến riêng biệt thành các nhóm, ví dụ tốt hay chưa tốt, nam hay nữ, vỡ nợ hay không vỡ nợ (Fulmer và cộng sự, 1984).

Công trình nghiên cứu dự báo vỡ nợ của Altman được xây dựng dựa trên việc phân biệt khả năng vỡ nợ hay không vỡ nợ của doanh nghiệp. Kỹ thuật này là phù hợp khi biến phụ thuộc là biến phân loại và các biến độc lập là các biến số liệu (Hair et al. Việc phân loại được thực hiện thông qua việc phát triển một hàm phân biệt. Hàm phân biệt được xây dựng theo hướng tối thiểu hóa khả năng phân loại sai (Raghupathi và cộng sự, 1991).

Kỹ thuật này dần trở thành một công cụ phổ biến nhất trong dự báo những thất bại kinh doanh của doanh nghiệp. Ưu điểm của kỹ thuật này là nó xem xét tất cả các đặc tính một cách đồng thời trong khi vẫn xét đến sự tương tác giữa các đặc tính đó. Mô hình này đã được áp dụng để đánh giá: (i) liệu phân tích tỷ số có tuân theo kỹ thuật thống kê? (ii) liệu kỹ thuật phân tích đa khác biệt có thể cái thiện khả năng dự báo của các mô hình vỡ nợ? (iii) Và liệu cách tiếp cận này có hữu ích trong các ứng dụng thực nghiệm? Theo phương pháp phân tích tỷ số truyền thống, kỹ thuật phân tích này không còn quan trọng trong môi trường học thuật do cách tiếp cận khá đơn giản của nó. Lý thuyết vỡ nợ của Altman cho rằng các tỷ số được phân tích trong một khung khổ đa chiều sẽ có ý nghĩa thống kê cao hơn cách phân tích tỷ số truyền thống (Altman, 1968).

Trong nghiên cứu này, mô hình Z-score sử dụng các số liệu tài chính từ giai đoạn trước vỡ nợ như là các biến độc lập trong mô hình tách biệt. Các biến phụ thuộc được đưa vào 11 để phân tách ra các doanh nghiệp vỡ nợ và không vỡ nợ. Trong mô hình của Altman, tương tự như Beaver, các số liệu cho mẫu phân tích thu thập được từ Moody's Industrial Manual và lựa chọn các báo cáo thường niên từ một đến năm năm trước khi vỡ nợ. Altman đã lựa chọn một mẫu gồm 33 doanh nghiệp vỡ nợ và 33 doanh nghiệp chưa vỡ nợ kết hợp từng cặp theo cơ sở các năm, ngành hoạt động, và quy mô doanh nghiệp là các biến kiểm soát, lựa chọn dựa trên cơ sở phi ngẫu nhiên.

Phương pháp này có nhiều lợi ích, đặc biệt khi các biến kiểm soát không được bao gồm cụ thể trong mô hình (Zavgren, 1983). Mẫu các doanh nghiệp vỡ nợ được lấy trong giai đoạn 1946-1965 và quy mô tài sản từ 0,7 triệu đôla đến 25,9 triệu đôla. Các doanh nghiệp nhỏ với tài sản ít hơn 1 triệu đôla được loại ra khỏi mẫu. Tất cả các doanh nghiệp không vỡ nợ vẫn hoạt động sau năm 1966.

Phương pháp nghiên cứu này bị hạn chế với các doanh nghiệp sản xuất và áp dụng với 22 biến tỷ số. Hầu hết các tỷ số được lựa chọn dựa trên sự phổ biến và tiềm năng trong nghiên cứu. Tuy nhiên, tỷ số tiền mặt trên tổng nợ, xác định bởi Beaver (1966), không được đưa vào danh mục các biến vì thiếu nhất quán trong số liệu. Mô hình Z-score của Altman sử dụng 5 tỷ số tài chính và được đánh giá như sự dự báo khánh kiệt tài chính có tính chính xác cao.

Năm tỷ số tài chính có khả năng dự báo cao nhất là: VLĐ/TTS; LN giữ lại/TTS; LN trước thuế và lãi/TTS; GTTT của vốn cổ phần/GTSS của tổng nợ; DT/TTS. Thành công của mô hình này là dựa trên các đặc điểm tài chính của doanh nghiệp vỡ nợ khác với đặc điểm tài chính của các doanh nghiệp không vỡ nợ. Trong quá trình thực hiện có thể xảy ra hai lỗi phân loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp Việt Nam qua kế toán và tiếp cận thị trường" tập trung vào việc phân tích các yếu tố kế toán và thị trường ảnh hưởng đến khả năng vỡ nợ của doanh nghiệp tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tài chính của các doanh nghiệp mà còn đưa ra các phương pháp dự báo hữu ích, giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định chính xác hơn. Đặc biệt, bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp kế toán hiện đại trong việc đánh giá rủi ro tài chính, từ đó nâng cao khả năng quản lý và giảm thiểu rủi ro vỡ nợ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến kế toán và quản trị doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ về cải thiện công tác kế toán tại Sở Xây dựng Đà Nẵng, nơi nghiên cứu về việc hoàn thiện quy trình kế toán trong các đơn vị sự nghiệp, và Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện công tác kế toán doanh thu và chi phí đóng tàu tại Tổng công ty Sông Thu, cung cấp cái nhìn về việc tối ưu hóa kế toán doanh thu và chi phí trong ngành đóng tàu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề kế toán và quản trị trong doanh nghiệp.