Luận văn: Giải pháp nâng cao độ tin cậy lưới điện phân phối TP. Bảo Lộc

Nghiên cứu các giải pháp nâng cao độ tin cậy lưới điện phân phối TP. Bảo Lộc theo tiêu chuẩn IEEE 1366, đánh giá thực trạng và đề xuất phương án tối ưu.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2018

143
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan độ tin cậy lưới điện Bảo Lộc theo IEEE 1366

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, điện năng đóng vai trò huyết mạch cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, phần lớn các sự cố gây gián đoạn cung cấp điện cho khách hàng (trên 60%) bắt nguồn từ lưới điện phân phối. Để giải quyết vấn đề này, tiêu chuẩn IEEE 1366 đã được xây dựng như một thước đo quốc tế để đánh giá độ tin cậy cung cấp điện một cách khoa học. Tại Việt Nam, các quy định dựa trên tiêu chuẩn này, cụ thể là Thông tư 39/2015/TT-BCT, đã đưa vào áp dụng các chỉ số độ tin cậy lưới điện quan trọng như SAIDI, SAIFI, và MAIFI. Các chỉ số này giúp các đơn vị điện lực, bao gồm Công ty Điện lực Lâm Đồng, có một công cụ quản lý kỹ thuật hiệu quả, hướng tới mục tiêu phục vụ khách hàng ngày một tốt hơn. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này vào thực tiễn lưới điện trung áp Bảo Lộc cho phép phân tích chính xác hiện trạng, xác định các điểm yếu và đề xuất những giải pháp nâng cao chất lượng điện năng một cách có hệ thống. Bằng cách đo lường và cải thiện liên tục các chỉ số này, ngành điện có thể đảm bảo cung cấp điện ổn định và liên tục, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của phụ tải, từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của địa phương. Nghiên cứu cụ thể tại Bảo Lộc là một ví dụ điển hình cho việc vận dụng lý thuyết tiên tiến vào giải quyết các bài toán vận hành thực tế, mang lại lợi ích thiết thực cho cả doanh nghiệp và người dân.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá độ tin cậy cung cấp điện

Độ tin cậy cung cấp điện không chỉ là một chỉ tiêu kỹ thuật mà còn là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh và đời sống sinh hoạt. Mỗi lần gián đoạn cung cấp điện đều gây ra những thiệt hại kinh tế không nhỏ. Do đó, việc đánh giá độ tin cậy cung cấp điện một cách chính xác và định kỳ là vô cùng cần thiết. Quá trình này giúp nhận diện các khu vực có độ tin cậy thấp, phân tích nguyên nhân gốc rễ của các sự cố lưới điện, từ đó làm cơ sở cho việc lập kế hoạch đầu tư, cải tạo và bảo trì, sửa chữa lưới điện một cách hiệu quả. Thay vì đầu tư dàn trải, các đơn vị có thể tập trung nguồn lực vào những hạng mục cấp bách nhất, tối ưu hóa chi phí và tối đa hóa lợi ích, đảm bảo an toàn hệ thống điện và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

1.2. Các chỉ số độ tin cậy lưới điện chính theo tiêu chuẩn IEEE 1366

Theo tiêu chuẩn IEEE 1366, có ba chỉ số chính được áp dụng rộng rãi để đo lường độ tin cậy của hệ thống phân phối điện. Thứ nhất là SAIDI (System Average Interruption Duration Index), chỉ số này đo lường tổng thời gian mất điện trung bình mà mỗi khách hàng phải chịu trong một năm (đơn vị: phút/khách hàng). Thứ hai là SAIFI (System Average Interruption Frequency Index), đo lường số lần mất điện trung bình của mỗi khách hàng trong một năm (đơn vị: lần/khách hàng). Cuối cùng là MAIFI (Momentary Average Interruption Frequency Index), dùng để theo dõi số lần mất điện thoáng qua. Việc theo dõi và phấn đấu cải thiện các chỉ số độ tin cậy lưới điện này giúp ngành điện lượng hóa được chất lượng dịch vụ, đặt ra các mục tiêu cụ thể và minh bạch trong công tác quản lý vận hành.

II. Thách thức lớn đối với độ tin cậy lưới điện TP

Việc nâng cao độ tin cậy lưới điện Bảo Lộc đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, xuất phát từ cả yếu tố tự nhiên và hiện trạng cơ sở hạ tầng. Luận văn của Nguyễn Nhật Tín chỉ rõ, Bảo Lộc là thành phố vùng cao với địa hình phức tạp, khí hậu sương mù và mưa nhiều, làm tăng nguy cơ phóng điện và các sự cố lưới điện. Bên cạnh đó, bán kính cung cấp điện lớn và sự phân bố dân cư không đồng đều khiến công tác xác định vị trí sự cố và khắc phục trở nên khó khăn, kéo dài thời gian mất điện và làm tăng chỉ số SAIDI. Một phần không nhỏ của hệ thống phân phối điện được tiếp nhận từ lưới điện nông thôn cũ, với dây dẫn trần tiết diện nhỏ, đã xuống cấp, không đáp ứng được tốc độ phát triển phụ tải. Các yếu tố ngoại cảnh như cây cối vi phạm hành lang an toàn, động vật (rắn, sóc) gây ngắn mạch, và hoạt động xây dựng của người dân cũng là những nguyên nhân thường xuyên gây gián đoạn cung cấp điện. Những thách thức này đòi hỏi Công ty Điện lực Lâm Đồng phải có những giải pháp đồng bộ và sáng tạo để vừa đảm bảo vận hành an toàn, vừa cải thiện được các chỉ số độ tin cậy theo mục tiêu đề ra.

2.1. Hiện trạng hệ thống phân phối điện và các yếu tố ảnh hưởng

Lưới điện trung áp Bảo Lộc hiện vận hành theo cấu trúc hình tia, với 05 xuất tuyến 22kV chính. Cấu trúc này có nhược điểm là khi xảy ra sự cố trên trục chính, một lượng lớn phụ tải phía sau điểm sự cố sẽ bị mất điện. Các thiết bị đóng cắt phân đoạn trên lưới chủ yếu là dao cách ly (DCL) và cầu chì tự rơi (FCO), vốn yêu cầu thao tác thủ công tại hiện trường, làm tăng thời gian xử lý. Các yếu tố môi trường như sương muối và ô nhiễm cũng ảnh hưởng đến độ bền của cách điện, trong khi các sự cố do động vật và cây cối vẫn chiếm tỷ lệ cao. Hiện trạng này cho thấy lưới điện còn thiếu các thiết bị bảo vệ tự động và cấu trúc mạch vòng dự phòng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành linh hoạt và độ tin cậy chung.

2.2. Phân tích các nguyên nhân chính gây gián đoạn cung cấp điện

Các nguyên nhân gây gián đoạn cung cấp điện tại Bảo Lộc rất đa dạng. Tài liệu nghiên cứu đã thống kê các nhóm nguyên nhân chính bao gồm: hỏng hóc thiết bị (phóng điện sứ, nổ FCO, LA, sự cố máy biến áp); yếu tố thời tiết (sét đánh, giông lốc làm gãy đổ cột, đứt dây); và sự can thiệp từ bên ngoài. Trong đó, các sự cố do con người và động vật chiếm một tỷ lệ đáng kể, ví dụ như người dân chặt cây ngã vào đường dây, xe cộ va chạm cột điện, hoặc rắn bò lên trạm biến áp. Việc phân loại và thống kê chi tiết các nguyên nhân này là cơ sở quan trọng để đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp, từ việc tăng cường bảo trì và sửa chữa lưới điện đến việc tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ hành lang an toàn lưới điện của người dân.

2.3. Thống kê sự cố lưới điện và tác động trực tiếp đến SAIDI SAIFI

Số liệu vận hành thực tế cho thấy bức tranh rõ nét về tác động của sự cố. Theo báo cáo năm 2016, chỉ số SAIDI tổng hợp (bao gồm cả sự cố và công tác) là 869,13 phút và SAIFI là 5,38 lần. Các con số này phản ánh tần suất xảy ra sự cố còn cao và thời gian khắc phục còn kéo dài. Mỗi vụ sự cố vĩnh cửu không chỉ làm tăng chỉ số SAIFI mà còn đóng góp một lượng lớn vào tổng thời gian mất điện của khách hàng, đẩy chỉ số SAIDI lên cao. Ngay cả các sự cố thoáng qua, dù được xử lý nhanh, cũng làm gia tăng chỉ số MAIFI và gây phiền toái cho khách hàng. Việc giảm thiểu số vụ sự cố và rút ngắn thời gian xử lý là hai mục tiêu cốt lõi để cải thiện các chỉ số này.

III. Phương pháp tối ưu cấu trúc lưới điện trung áp Bảo Lộc

Một trong những giải pháp nền tảng để nâng cao độ tin cậy lưới điện Bảo Lộc là tối ưu hóa cấu trúc vật lý của lưới điện. Thay vì duy trì cấu trúc hình tia đơn thuần, nghiên cứu đề xuất chuyển đổi sang mô hình "kết cấu kín, vận hành hở". Giải pháp này tập trung vào việc phân đoạn hợp lý các đường dây dài và tạo ra các mạch vòng liên kết giữa các xuất tuyến. Cụ thể, việc lắp đặt các thiết bị đóng cắt hiện đại như máy cắt tự đóng lại (Recloser - RCL) và dao cắt có tải (Load Break Switch - LBS) tại các vị trí chiến lược trên lưới điện trung áp Bảo Lộc sẽ cho phép tự động cô lập vùng bị sự cố lưới điện. Sau khi cô lập, phần lưới điện không bị ảnh hưởng có thể được cấp điện trở lại nhanh chóng thông qua các điểm kết nối dự phòng. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu đáng kể phạm vi và thời gian ảnh hưởng của sự cố, tác động trực tiếp làm giảm cả hai chỉ số SAIDISAIFI. Đây được xem là bước đi cơ bản và hiệu quả nhất, tạo tiền đề vững chắc cho các giải pháp tự động hóa lưới điện và vận hành thông minh trong tương lai.

3.1. Giải pháp phân đoạn đường dây và bổ sung thiết bị bảo vệ

Giải pháp này đề xuất chia các trục chính dài thành nhiều phân đoạn ngắn hơn bằng cách lắp đặt thêm các Recloser và LBS. Recloser có khả năng tự động xử lý các sự cố thoáng qua và cách ly các sự cố vĩnh cửu mà không cần sự can thiệp của nhân viên vận hành. Việc bổ sung các thiết bị này giúp khoanh vùng sự cố một cách nhanh chóng và chính xác, chỉ làm gián đoạn cung cấp điện trên một phạm vi hẹp thay vì toàn bộ xuất tuyến như trước đây. Điều này không chỉ cải thiện độ tin cậy mà còn nâng cao mức độ an toàn hệ thống điện.

3.2. Tái cấu trúc kết nối liên lạc nhằm giảm thời gian mất điện

Việc tạo ra các điểm "nối tuyến" giữa các xuất tuyến (ví dụ giữa tuyến 472 và 474, hoặc tuyến 478 và 480) là một giải pháp cấu trúc quan trọng. Ở chế độ vận hành bình thường, các điểm nối này được giữ ở trạng thái hở. Khi một phần của xuất tuyến này gặp sự cố, nhân viên vận hành có thể thao tác từ xa hoặc tại chỗ để mở thiết bị phân đoạn và đóng điểm nối liên lạc, cấp điện lại cho các phụ tải không bị ảnh hưởng từ một nguồn khác. Việc tái cấu trúc này tăng cường tính linh hoạt và khả năng dự phòng cho hệ thống phân phối điện, là chìa khóa để rút ngắn thời gian khôi phục điện.

3.3. Vai trò của Recloser RCL và Dao cắt có tải LBS trong lưới

Recloser (RCL) đóng vai trò như một "người gác cổng thông minh" trên lưới điện, có khả năng phân biệt sự cố thoáng qua và vĩnh cửu để đưa ra hành động phù hợp. Trong khi đó, Dao cắt có tải (LBS) là công cụ thiết yếu cho phép chuyển đổi phương thức cấp điện hoặc cô lập một nhánh rẽ để công tác mà không cần cắt điện cả một khu vực rộng lớn. Sự kết hợp giữa RCL để bảo vệ và LBS để thao tác linh hoạt tạo nên một hệ thống lưới điện mạnh mẽ, giảm thiểu hiệu quả các trường hợp gián đoạn cung cấp điện và cải thiện rõ rệt chất lượng điện năng.

IV. Cách hiện đại hóa lưới điện Bảo Lộc bằng công nghệ mới

Quá trình hiện đại hóa lưới điện tại Bảo Lộc không chỉ dừng lại ở việc thay đổi cấu trúc mà còn phải tích hợp các công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu quả vận hành. Luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp công nghệ nhằm tăng cường khả năng giám sát, phản ứng nhanh và chủ động phòng ngừa sự cố. Trọng tâm là việc triển khai "hệ thống thiết bị cảnh báo sự cố thông minh", giúp xác định chính xác vị trí lỗi trên lưới, từ đó rút ngắn thời gian tìm kiếm và sửa chữa từ vài giờ xuống còn vài phút. Song song đó, việc áp dụng công nghệ sửa chữa hotline cho phép thực hiện các công việc bảo trì và sửa chữa lưới điện mà không cần cắt điện, loại bỏ hoàn toàn nguyên nhân gây mất điện do công tác kế hoạch. Những công nghệ này là mảnh ghép quan trọng, tạo nền tảng để xây dựng một hệ thống SCADA hoàn chỉnh và tiến tới hệ thống quản lý lưới điện phân phối (DMS), hiện thực hóa mục tiêu vận hành lưới điện thông minh và nâng cao độ tin cậy lưới điện Bảo Lộc lên một tầm cao mới.

4.1. Ứng dụng hệ thống cảnh báo sự cố thông minh và SCADA

Nghiên cứu đề xuất lắp đặt các bộ cảnh báo sự cố (Fault Indicator) trên các tuyến dây. Khi có sự cố, thiết bị này sẽ ngay lập tức gửi tín hiệu về trung tâm điều khiển, chỉ rõ phân đoạn nào đang gặp vấn đề. Việc tích hợp dữ liệu từ các thiết bị này vào hệ thống SCADA cho phép nhân viên vận hành có cái nhìn tổng quan theo thời gian thực về tình trạng lưới điện. Từ đó, họ có thể thực hiện các thao tác điều khiển từ xa các thiết bị như Recloser, LBS để cô lập sự cố và tái lập cung cấp điện một cách nhanh chóng, đây là một bước quan trọng trong lộ trình tự động hóa lưới điện.

4.2. Công nghệ sửa chữa hotline giải pháp giảm gián đoạn cung cấp điện

Sửa chữa hotline (sửa chữa trên đường dây đang mang điện) là một giải pháp đột phá. Thay vì phải cắt điện toàn bộ khu vực để thay một cái sứ hay xử lý một điểm tiếp xúc, các đội công tác được trang bị chuyên dụng có thể làm việc trực tiếp trên lưới điện. Công nghệ này giúp giảm thiểu tối đa chỉ số SAIDI gây ra bởi các đợt cắt điện có kế hoạch, qua đó cải thiện đáng kể trải nghiệm của khách hàng và đảm bảo nguồn điện được duy trì liên tục cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh quan trọng.

4.3. Tăng cường cách điện và các giải pháp bảo trì sửa chữa lưới điện

Để đối phó với các yếu tố môi trường đặc thù của Bảo Lộc, giải pháp tăng cường hệ thống cách điện là rất cần thiết. Các biện pháp cụ thể bao gồm sử dụng dây dẫn bọc, lắp đặt các chụp cách điện bằng silicon cho FCO, máy biến áp và các kẹp quai. Đồng thời, việc lắp đặt các bộ chống sét và các biện pháp xua đuổi động vật ("ốp đà chống rắn") cũng được đề xuất. Bên cạnh đó, việc thực hiện vệ sinh cách điện định kỳ bằng nước áp lực cao ("vệ sinh công nghiệp hotline") giúp loại bỏ bụi bẩn và sương muối, ngăn ngừa hiện tượng phóng điện, đảm bảo an toàn hệ thống điện và vận hành ổn định.

V. Kết quả thực tế cải thiện độ tin cậy lưới điện Bảo Lộc

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật và công nghệ đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được cho độ tin cậy lưới điện Bảo Lộc. Phân tích và tính toán mô phỏng trong luận văn (Chương 3) đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện các chỉ số độ tin cậy. Khi các giải pháp như phân đoạn lưới, lắp đặt Recloser và tạo kết nối liên lạc được thực thi, số lượng khách hàng bị ảnh hưởng bởi một sự cố giảm đi đáng kể. Thời gian mất điện trung bình cũng được rút ngắn, dẫn đến sự cải thiện trực tiếp của chỉ số SAIDISAIFI. Kết quả đánh giá độ tin cậy cung cấp điện sau khi áp dụng giải pháp cho thấy, việc đầu tư vào hiện đại hóa lưới điện theo tiêu chuẩn IEEE 1366 không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một quyết định đầu tư hiệu quả. Phân tích kinh tế - kỹ thuật cũng khẳng định lợi ích mang lại vượt trội so với chi phí bỏ ra, thể hiện nỗ lực không ngừng của Công ty Điện lực Lâm Đồng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng sự mong đợi của khách hàng.

5.1. Đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất

Luận văn đã thực hiện so sánh chi tiết các chỉ số độ tin cậy trước và sau khi triển khai giải pháp trên các tuyến dây cụ thể. Kết quả cho thấy, với cùng một kịch bản sự cố, số lượng khách hàng bị mất điện và tổng số phút mất điện của khách hàng đã giảm xuống một cách ấn tượng. Ví dụ, việc cô lập thành công một nhánh rẽ bị sự cố bằng Recloser đã giúp duy trì cung cấp điện cho hàng nghìn khách hàng ở các phân đoạn còn lại. Những con số này là minh chứng thuyết phục nhất cho tính đúng đắn và hiệu quả của các giải pháp đã được đề xuất, góp phần cải thiện chất lượng điện năng toàn diện.

5.2. Phân tích kinh tế kỹ thuật và lợi ích mang lại cho hệ thống

Về mặt kỹ thuật, các giải pháp giúp lưới điện vận hành linh hoạt, ổn định và an toàn hơn. Về mặt kinh tế, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho các thiết bị như Recloser, LBS và hệ thống SCADA là không nhỏ, nhưng lợi ích lâu dài là rất lớn. Các lợi ích này bao gồm việc giảm tổn thất điện năng, giảm chi phí khắc phục sự cố, giảm tiền bồi thường cho khách hàng do ngừng cung cấp điện, và quan trọng hơn là nâng cao uy tín của ngành điện. Phân tích cho thấy đây là một khoản đầu tư xứng đáng, mang lại hiệu quả kép cả về kinh tế và xã hội, thúc đẩy việc hiện đại hóa lưới điện.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ đề xuất các giải pháp nâng cao độ tin cậy lưới điện phân phối thành phố bảo lộc tỉnh lâm đồng theo tiêu chuẩn ieee 1366

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỘ TIN CẬY CỦA LƯỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI 1. Tổng quan về LĐPP. Định nghĩa và phân loại. LĐPP điện là một bộ phận của hệ thống điện làm nhiệm vụ phân phối điện năng từ các trạm trung gian, các trạm khu vực hay thanh cái của nhà máy điện cấp điện cho phụ tải.

Nhiệm vụ của LĐPP là cấp điện cho phụ tải đảm bảo chất lượng điện năng và ĐTC cung cấp điện trong giới hạn cho phép. Tuy nhiên do điều kiện kinh tế và kỹ thuật, ĐTC của LĐPP cao hay thấp phụ thuộc vào yêu cầu của phụ tải và chất lượng của LĐPP. LĐPP gồm LĐPP trung áp và LĐPP hạ áp. Cấp điện áp thường dùng trong LĐPP trung áp là 6, 10, 15, 22 và 35kV.

Cấp điện áp thường dùng trong LĐPP hạ áp là 380/220V hay 220/110V. LĐPP có tầm quan trọng cũng như có ảnh hưởng lớn đến chỉ tiêu kinh tế, kỹ thuật của hệ thống điện như: Trực tiếp cấp điện và đảm bảo chất lượng điện năng cho phụ tải (chủ yếu là điện áp). Giữ vai trò rất quan trọng trong đảm bảo ĐTC cung cấp điện cho phụ tải. Tỷ lệ điện năng bị mất (điện năng mất/tổng điện năng phân phối) do ngừng điện được thống kê như sau:  Do ngừng điện lưới 110kV trở lên : (0,1 - 0,3)x10-4.

 Do sự cố lưới điện trung áp : 4,5x10-4.  Do ngừng điện kế hoạch lưới trung áp: 2,5x10-4.  Do sự cố lưới điện hạ áp : 2,0x10-4.  Do ngừng điện kế hoạch lưới hạ áp : 2,0x10-4.

Điện năng bị mất do sự cố và ngừng điện kế hoạch trong LĐPP chiếm 98%. Ngừng điện (sự cố hay kế hoạch) trên lưới phân trung áp có ảnh hưởng rất lớn đến các hoạt động kinh tế xã hội. Chi phí đầu tư xây dựng LĐPP chiếm tỷ lệ lớn khoảng 50% của hệ thống điện (35% cho nguồn điện, 15% cho lưới hệ thống và lưới truyền tải). Tổn thất điện năng trong LĐPP lớn gấp 2-3 lần lưới truyền tải và chiếm (65-70)% tổn thất toàn hệ thống.

LĐPP gần với người sử dụng điện do đó vấn đề an toàn điện cũng rất quan trọng. Người ta thường phân loại lưới trung áp theo 3 dạng: Theo đối tượng và địa bàn phục vụ:  LĐPP thành phố.  LĐPP nông thôn. 4 Theo thiết bị dẫn điện:  LĐPP trên không.

Theo cấu trúc hình dáng:  LĐPP hở (hình tia) có phân đoạn, không phân đoạn.  LĐPP kín vận hành hở.  Hệ thống phân phối điện. Tóm lại, do tầm quan trọng nên LĐPP được quan tâm nhiều nhất trong quy hoạch cũng như vận hành.

Các tiến bộ khoa học thường được áp dụng vào việc điều khiển vận hành LĐPP trung áp. Sự quan tâm đến LĐPP trung áp còn được thể hiện trong tỷ lệ rất lớn các công trình nghiên cứu khoa học được công bố trên các tạp chí khoa học. Phần tử của LĐPP. Các phần tử của LĐPP bao gồm: Máy biến áp trung gian và máy biến áp phân phối.

Thiết bị dẫn điện: Đường dây điện (dây dẫn và phụ kiện). Thiết bị đóng cắt và bảo vệ: Máy cắt, DCL, cầu chì, chống sét van, áp tô mát, hệ thống bảo vệ rơ le, giảm dòng ngắn mạch. Thiết bị điều chỉnh điện áp: Thiết bị điều áp dưới tải, thiết bị thay đổi đầu phân áp ngoài tải, tụ bù ngang, tụ bù dọc, thiết bị đối xứng hóa, thiết bị lọc sóng hài bậc cao. Thiết bị đo lường: Công tơ đo điện năng tác dụng, điện năng phản kháng, đồng hồ đo điện áp và dòng điện, thiết bị truyền thông tin đo lường.

Thiết bị giảm tổn thất điện năng: Tụ bù. Thiết bị nâng cao ĐTC: Thiết bị tự động đóng lại, thiết bị tự đóng nguồn dự trữ, máy cắt hoặc DCL phân đoạn, các khớp nối dễ tháo trên đường dây, kháng điện hạn chế ngắn mạch,. Thiết bị điều khiển từ xa hoặc tự động: Máy tính điện tử, thiết bị đo xa, thiết bị truyền, thu và xử lý thông tin, thiết bị điều khiển xa, thiết bị thực hiện,. Mỗi phần tử trên lưới điện đều có các thông số đặc trưng (công suất, điện áp định mức, tiết diện dây dẫn, điện kháng, điện dung, dòng điện cho phép, tần số định mức, khả năng đóng cắt, .) được chọn trên cơ sở tính toán kỹ thuật.

Những phần tử có dòng công suất đi qua (máy biến áp, dây dẫn, thiết bị đóng cắt, máy biến dòng, tụ bù, .) thì thông số của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến thông số chế độ (điện áp, dòng điện, công suất) nên được dùng để tính toán chế độ làm việc của LĐPP. Nói chung các phần tử chỉ có 2 trạng thái: Làm việc và không làm việc. Một số ít phần tử có nhiều trạng thái như: Hệ thống điều áp, tụ bù có điều khiển, mỗi trạng thái ứng với một khả năng làm việc. 5 Một số phần tử có thể thay đổi trạng thái trong khi mang điện (dưới tải) như: Máy cắt, áp tô mát, các thiết bị điều chỉnh dưới tải.

Một số khác có thể thay đổi khi cắt điện như: DCL, đầu phân áp cố định. Máy biến áp và đường dây nhờ các máy cắt có thể thay đổi trạng thái dưới tải. Nhờ các thiết bị phân đoạn, đường dây điện được chia thành nhiều phần tử của hệ thống điện. Không phải lúc nào các phần tử của LĐPP cũng tham gia vận hành, một số phần tử có thể nghỉ vì lý do sự cố hoặc lý do kỹ thuật, kinh tế khác.

Ví dụ tụ bù có thể bị cắt lúc phụ tải thấp để giữ điện áp, một số phần tử lưới không làm việc để LĐPP vận hành hở theo điều kiện tổn thất công suất nhỏ nhất. Tổng quan về ĐTC. Các khái niệm về ĐTC. ĐTC là xác suất để đối tượng (hệ thống hay phần tử) hoàn thành nhiệm vụ chức năng cho trước, duy trì được giá trị các thông số làm việc đã được thiết lập trong một giới hạn đã cho, ở một thời điểm nhất định, trong những điều kiện làm việc nhất định.

ĐTC luôn gắn với việc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định và trong một hoàn cảnh nhất định. Ta thấy xác suất là một đại lượng thống kê nên đối với hệ thống (hay phần tử) không phục hồi, ĐTC là khái niệm có tính thống kê từ kinh nghiệm làm việc trong quá khứ của hệ thống (hay phần tử). Còn đối với hệ thống (hay phần tử) phục hồi như hệ thống điện và các phần tử của nó, khái niệm khoảng thời gian xác định không có ý nghĩa bắt buộc nữa vì hệ thống làm việc liên tục. Do đó ĐTC được đo bởi một đại lượng thích hợp hơn đó là độ sẵn sàng.

Độ sẵn sàng là xác suất để hệ thống hay phần tử hoàn thành hoặc sẵn sàng hoàn thành nhiệm vụ trong thời điểm bất kỳ. Độ sẵn sàng cũng là xác suất để hệ thống ở trạng thái tốt trong thời điểm bất kỳ và được tính bằng tỷ số giữa thời gian hệ thống ở trạng thái tốt và tổng thời gian hoạt động. Ngược lại với độ sẵn sàng là độ không sẵn sàng, nó là xác suất để hệ thống hoặc phần tử ở trạng thái hỏng. Vậy Đối với phần tử không phục hồi ta chỉ xét đến sự kiện sự cố xảy ra lần đầu tiên.

Ở phần tử có phục hồi phải xét quá trình xảy ra và sửa chữa sự cố. Sau khi sửa chữa giả thiết trạng thái thiết bị như mới. Trong quá trình vận hành mỗi phần tử ở một trong hai trạng thái: làm việc hoặc sự cố (ở tình trạng sửa chữa). ĐTC của phần tử ĐTC của phần tử có ý nghĩa quyết định ĐTC của hệ thống.

Các khái niệm cơ bản về ĐTC của phần tử cũng đúng cho hệ thống. Do đó nghiên cứu kỹ những 6 khái niệm cơ bản về ĐTC của phần tử là điều rất cần thiết. Ở đây sẽ xét cụ thể ĐTC của phần tử phục hồi và phần tử không phục hồi. Phần tử không phục hồi Phần tử không phục hồi chỉ làm việc cho đến lần hỏng đầu tiên.

Thời gian làm việc của phần tử từ lúc bắt đầu hoạt động cho đến khi hỏng hay còn gọi là thời gian phục vụ (là đại lượng ngẫu nhiên), vì thời điểm hỏng của phần tử là ngẫu nhiên không biết trước. Thời gian vận hành an toàn. Giả sử ở thời điểm t = 0 phần tử bắt đầu làm việc và đến thời điểm t = phần tử bị sự cố, khoảng thời gian t = được gọi là thời gian làm việc an toàn của phần tử. là một đại lượng ngẫu nhiên có thể nhận mọi giá trị trong khoảng 0.

Giả thiết trong khoảng thời gian khảo sát t, phần tử xảy ra sự cố với xác suất Q(t). Khi đó ta có hàm phân bố: Q(t) = P { < t} (1.1) Nghĩa là phần tử bị sự cố trong khoảng thời gian t vì P{ < t} là xác suất phần tử làm việc an toàn trong khoảng thời gian nhỏ hơn khoảng thời gian khảo sát t.3) Δt Δt 0 Từ đó ta có: t Q(t) q(t) dt (1. ĐTC của phần tử Bên cạnh hàm phân phối Q(t) mô tả xác xuất sự cố của phần tử, thường sử dụng hàm P(t) để mô tả ĐTC của phần tử theo định nghĩa: P(t) = 1-Q(t) = P( > t) (1.5) Như vậy P(t) là xác suất để phần tử vận hành an toàn trong khoảng thời gian t, vì thời gian làm việc an toàn của phần tử > t Từ (1. Đồ thị xác suất P(t) và Q(t) được vẽ trên hình (1.

Cường độ sự cố (t) (t) là một trong những khái niệm cơ bản quan trọng khi nghiên cứu ĐTC. Với t đủ nhỏ thì (t). (t) chính là xác suất để phần tử đã phục vụ đến thời điểm t sẽ bị sự cố trong khoảng thời gian t tiếp theo. Hay nói cách khác đó là số lần sự cố trong một đơn vị thời gian trong khoảng thời gian t.7) Δt 0 P(t < t+ t / > t ): Là xác suất để phần tử bị sự cố trong khoảng thời gian từ t đến (t+ t) với điều kiện phần tử đó đã làm việc tốt đến thời điểm t.

Gọi A là sự kiện phần tử bị sự cố trong khoảng thời gian từ t đến t. B là sự kiện phần tử đã làm việc tốt đến thời điểm t. Theo lý thuyết xác suất, xác suất giao giữa 2 sự kiện A và B là: P(A B) = P(A).9) cho ta quan hệ giữa 4 đại lượng: Cường độ sự cố (t), hàm mật độ q(t), hàm phân bố Q(t), và ĐTC P(t).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ