Đồ Án: Đo, Giám Sát Nhiệt Độ và Độ Ẩm Arduino Kết Nối Internet

Đồ án Arduino: Đo giám sát nhiệt độ, độ ẩm từ xa qua Internet. Hướng dẫn chi tiết, code mẫu và sơ đồ kết nối dễ thực hiện. Xem ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2022

51
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ INTERNET OF THING

1.1. GIỚI THIỆU VỀ INTERNET OF THING

1.1.1. Giới thiệu về Internet of Things (IoT)

1.1.2. Lịch sử hình thành

1.2. CÔNG NGHỆ WIFi

1.2.1. Công nghệ truyền nhận dữ liệu

1.2.2. Giới thiệu về ESP8266 NodeMCU

1.3. GIỚI THIỆU CÁC CẢM BIẾN

1.3.1. Cảm biến nhiệt độ

1.3.2. Cấu tạo cảm biến nhiệt

1.3.3. Nguyên lí hoạt động

1.3.4. Phân loại cảm biến nhiệt

1.3.5. Cảm biến độ ẩm

1.3.6. Định nghĩa cảm biến độ ẩm

1.3.7. Nguyên lý hoạt động của cảm biến độ ẩm

1.3.8. Ứng dụng của cảm biến nhiệt độ

1.3.9. Cảm biến nước mưa

1.3.10. Định nghĩa cảm biến nước mưa

1.3.11. Nguyên tắc hoạt động cảm biến nước mưa

3. CHƯƠNG 3: GIÁM SÁT ĐỘ ẨM NHIỆT ĐỘ QUA INTERNET

3.1. Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm

3.2. Cảm biến độ ẩm đất và ứng dụng

3.3. Ứng dụng arduino cho Internet Of Thing

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn giám sát nhiệt độ độ ẩm Arduino qua mạng Internet

Trong bối cảnh công nghệ 4.0, Internet of Things (IoT) đã trở thành một công nghệ nền tảng, cho phép các thiết bị vật lý kết nối và trao đổi dữ liệu với nhau qua Internet. Một trong những ứng dụng phổ biến và thiết thực nhất là việc xây dựng hệ thống đo nhiệt độ, độ ẩm Arduino qua Internet. Hệ thống này cho phép giám sát các thông số môi trường từ xa một cách chính xác và tự động, giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người và tối ưu hóa quy trình vận hành. Đồ án của sinh viên Phạm Thị Nhung (2022) đã nghiên cứu và triển khai thành công một mô hình như vậy, sử dụng các linh kiện phổ biến như Arduino, ESP8266 NodeMCUcảm biến DHT11. Về cơ bản, một hệ thống IoT hoàn chỉnh bao gồm bốn thành phần chính: thiết bị (cảm biến), nền tảng IoT (Platform), kết nối Internet và ứng dụng người dùng. Các thiết bị cảm biến thu thập dữ liệu thô từ môi trường, sau đó gửi đến một nền tảng điện toán đám mây để xử lý và phân tích. Người dùng có thể theo dõi và điều khiển toàn bộ hệ thống thông qua một giao diện ứng dụng trên điện thoại hoặc máy tính. Dự án này tập trung vào việc sử dụng Arduino làm bộ xử lý trung tâm, nhận tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ và độ ẩm, sau đó dùng module ESP8266 để kết nối và truyền dữ liệu qua mạng WiFi. Giải pháp này không chỉ có chi phí thấp mà còn mang lại hiệu quả cao, dễ dàng triển khai trong nhiều lĩnh vực từ nhà thông minh, nông nghiệp công nghệ cao đến quản lý kho bãi. Việc giám sát liên tục các yếu tố môi trường như nhiệt độ và độ ẩm là cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm nông nghiệp, điều kiện sống và hiệu suất hoạt động của máy móc.

1.1. Giới thiệu tổng quan về công nghệ Internet of Things IoT

Về cơ bản, Internet of Things (IoT) là một mạng lưới kết nối các thiết bị vật lý, phương tiện, và các vật dụng khác được trang bị cảm biến, phần mềm và công nghệ kết nối để thu thập và trao đổi dữ liệu. Khái niệm này lần đầu được thảo luận vào năm 1982 và thuật ngữ "Internet of things" được Kevin Ashton sử dụng lần đầu vào năm 1999. Mục tiêu của IoT là tạo ra một môi trường thông minh, nơi các đối tượng có thể được điều khiển và giám sát từ xa thông qua cơ sở hạ tầng mạng hiện có. Một hệ thống IoT tiêu chuẩn gồm thiết bị cảm biến, nền tảng xử lý dữ liệu (thường là điện toán đám mây), kết nối Internet, và ứng dụng giao diện người dùng. Công nghệ này đang được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như nhà thông minh (Smart Home), thành phố thông minh (Smart City), và nông nghiệp thông minh (Smart Farming).

1.2. Vai trò của Arduino trong các dự án IoT đo lường môi trường

Arduino là một nền tảng mã nguồn mở bao gồm cả phần cứng (bo mạch vi điều khiển) và phần mềm (IDE - Môi trường phát triển tích hợp). Nhờ sự đơn giản, chi phí thấp và cộng đồng hỗ trợ lớn, Arduino trở thành lựa chọn hàng đầu cho các dự án điện tử và IoT, đặc biệt là các ứng dụng đo lường và điều khiển. Trong hệ thống đo nhiệt độ và độ ẩm, bo mạch Arduino, chẳng hạn như Arduino Mega 2560 với vi điều khiển ATmega2560, đóng vai trò là bộ não trung tâm. Nó nhận dữ liệu thô từ các cảm biến, xử lý tín hiệu và ra quyết định điều khiển các thiết bị ngoại vi. Sự linh hoạt của Arduino cho phép dễ dàng tích hợp với nhiều loại cảm biến và module kết nối, tạo nên một hệ thống giám sát từ xa hiệu quả và tùy biến cao.

II. Thách thức giám sát thủ công và vai trò của hệ thống IoT

Việc giám sát nhiệt độ và độ ẩm theo phương pháp thủ công tồn tại nhiều hạn chế, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi sự chính xác và liên tục. Các phương pháp truyền thống thường yêu cầu sự có mặt của con người để đọc và ghi lại số liệu, dẫn đến tốn kém thời gian, chi phí nhân công và dễ xảy ra sai sót. Hơn nữa, dữ liệu thu thập được không có tính thời gian thực, gây khó khăn cho việc ra quyết định kịp thời, ví dụ như bật hệ thống tưới tiêu khi đất khô hoặc điều chỉnh điều hòa trong kho lạnh. Đây chính là những thách thức mà hệ thống đo nhiệt độ, độ ẩm Arduino qua Internet ra đời để giải quyết. Bằng cách tự động hóa quá trình thu thập và truyền dữ liệu, hệ thống IoT giúp loại bỏ hoàn toàn các nhược điểm của phương pháp thủ công. Dữ liệu từ cảm biến DHT11 hay cảm biến độ ẩm đất được cập nhật liên tục và gửi về một server blynk, cho phép người dùng giám sát 24/7 từ bất kỳ đâu chỉ với một chiếc điện thoại thông minh. Hệ thống này không chỉ cung cấp dữ liệu chính xác mà còn có khả năng cảnh báo khi các chỉ số vượt ngưỡng cho phép và tự động kích hoạt các thiết bị điều hành như máy bơm nước hay quạt thông gió. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Nhung, việc ứng dụng mạch điều khiển tự động dựa trên nền tảng ArduinoESP8266 giúp tăng năng suất cây trồng và tiết kiệm tài nguyên nước một cách đáng kể. Đây là một minh chứng rõ ràng cho vai trò quan trọng của IoT trong việc hiện đại hóa các quy trình sản xuất và quản lý.

2.1. Hạn chế của việc theo dõi nhiệt độ và độ ẩm truyền thống

Các phương pháp theo dõi truyền thống phụ thuộc nhiều vào sức người, dẫn đến độ trễ trong việc cập nhật dữ liệu và khả năng xảy ra lỗi chủ quan. Việc ghi chép thủ công không thể cung cấp một cái nhìn tổng quan, liên tục về sự biến đổi của môi trường. Trong các môi trường sản xuất quy mô lớn như nông trại hay nhà kho, việc kiểm tra thủ công tại nhiều vị trí là không khả thi và tốn kém. Điều này làm giảm hiệu quả vận hành và có thể gây ra những thiệt hại không đáng có khi các điều kiện môi trường thay đổi đột ngột mà không được phát hiện kịp thời.

2.2. Lợi ích của giải pháp giám sát tự động qua Internet

Giải pháp giám sát tự động dựa trên Internet of Things (IoT) mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, nó đảm bảo tính chính xác và thời gian thực của dữ liệu, giúp người quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng. Thứ hai, hệ thống có khả năng hoạt động liên tục 24/7 mà không cần giám sát trực tiếp. Thứ ba, nó cho phép điều khiển từ xa các thiết bị, ví dụ như bật/tắt hệ thống tưới tiêu thông qua ứng dụng di động. Cuối cùng, việc tự động hóa giúp tiết kiệm chi phí vận hành, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả tổng thể, đặc biệt trong các lĩnh vực đòi hỏi kiểm soát môi trường nghiêm ngặt.

III. Cách chọn linh kiện cho dự án đo nhiệt độ độ ẩm Arduino

Để xây dựng một hệ thống đo nhiệt độ, độ ẩm Arduino qua Internet thành công, việc lựa chọn linh kiện phù hợp là yếu-tố-then-chốt. Mỗi thành phần đều đóng một vai trò chuyên biệt và sự tương thích giữa chúng sẽ quyết định độ ổn định và chính xác của toàn bộ hệ thống. Theo tài liệu nghiên cứu, các thành phần chính bao gồm bộ xử lý trung tâm, module kết nối Internet và các loại cảm biến. Về bộ xử lý, Arduino Mega 2560 là một lựa chọn mạnh mẽ với 54 chân digital và 16 chân analog, phù hợp cho các dự án cần kết nối nhiều cảm biến và thiết bị ngoại vi. Tuy nhiên, để tối ưu chi phí và kích thước, ESP8266 NodeMCU là một giải pháp toàn diện hơn. Đây là một chip SoC (System on a Chip) tích hợp sẵn vi xử lý và module WiFi, cho phép lập trình trực tiếp bằng Arduino IDE mà không cần bo mạch Arduino riêng. Về kết nối, module WiFi trên ESP8266 hỗ trợ các chuẩn phổ biến như 802.11 b/g/n, đảm bảo khả năng truyền dữ liệu ổn định. Về cảm biến, cảm biến DHT11 là lựa chọn phổ biến để đo nhiệt độ và độ ẩm không khí nhờ chi phí rẻ và giao tiếp đơn giản qua 1 dây (1-wire). Cảm biến này có dải đo nhiệt độ từ 0-50°C và độ ẩm từ 20-90% RH. Đối với ứng dụng nông nghiệp, cảm biến độ ẩm đất là không thể thiếu. Nó hoạt động dựa trên sự thay đổi điện trở khi tiếp xúc với nước, cho phép xác định chính xác khi nào cần tưới cây. Việc lựa chọn đúng các linh kiện này sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng một mạch điều khiển hiệu quả và đáng tin cậy.

3.1. Phân tích bộ xử lý trung tâm Arduino và ESP8266 NodeMCU

Bo mạch Arduino Mega 2560, dựa trên vi điều khiển ATmega2560, cung cấp hiệu suất mạnh mẽ và số lượng chân I/O dồi dào, lý tưởng cho các hệ thống phức tạp. Trong khi đó, ESP8266 NodeMCU là một lựa chọn nhỏ gọn và tiết kiệm hơn, tích hợp sẵn kết nối WiFi. Nó có thể hoạt động độc lập như một vi điều khiển hoặc kết hợp với Arduino để cung cấp khả năng kết nối Internet. Với chip nạp CP2102 tích hợp, việc lập trình và nạp code cho ESP8266 trở nên vô cùng thuận tiện qua cổng USB.

3.2. Lựa chọn cảm biến phù hợp Cảm biến DHT11 và độ ẩm đất

Cảm biến DHT11 là thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm kỹ thuật số, đã được hiệu chuẩn sẵn, cho đầu ra tín hiệu số chính xác. Nguyên lý hoạt động của nó dựa trên một điện trở nhiệt NTC và một cảm biến độ ẩm điện trở. Đối với cảm biến độ ẩm đất, thiết bị này thường có hai đầu dò cắm vào đất. Độ ẩm của đất ảnh hưởng đến độ dẫn điện giữa hai đầu dò, từ đó module xử lý sẽ chuyển đổi thành tín hiệu analog hoặc digital để Arduino có thể đọc được. Việc lựa chọn cảm biến phù hợp với môi trường đo là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác.

IV. Bí quyết kết nối ESP8266 và Blynk để giám sát từ xa

Để biến dữ liệu từ cảm biến thành thông tin hữu ích có thể truy cập từ xa, việc kết nối hệ thống với một nền tảng IoT là bước không thể thiếu. Trong dự án này, Blynk được lựa chọn làm nền tảng trung gian. Blynk là một nền tảng IoT cho phép người dùng nhanh chóng xây dựng giao diện điều khiển và giám sát cho các dự án phần cứng. Quy trình kết nối hệ thống đo nhiệt độ, độ ẩm Arduino qua Internet bao gồm các bước chính: thiết lập phần cứng, cấu hình ứng dụng Blynk, và lập trình cho ESP8266 NodeMCU. Đầu tiên, các cảm biến như DHT11 và cảm biến độ ẩm đất được kết nối vật lý với các chân GPIO của ESP8266. Sau đó, trên ứng dụng Blynk, người dùng tạo một dự án mới, thêm các widget (tiện ích) như Gauge để hiển thị nhiệt độ, độ ẩm và Button để điều khiển máy bơm. Mỗi dự án sẽ được cấp một mã xác thực (Authentication Token) duy nhất. Cuối cùng, trong code Arduino nạp cho ESP8266, cần khai báo thư viện Blynk, thư viện WiFi, điền thông tin mạng WiFi (SSID và mật khẩu) và mã xác thực đã nhận được. Chương trình sẽ thực hiện vòng lặp liên tục: đọc giá trị từ cảm biến, sau đó sử dụng hàm Blynk.virtualWrite() để gửi dữ liệu lên server Blynk. Ngược lại, khi người dùng nhấn nút trên ứng dụng, ESP8266 sẽ nhận tín hiệu và thực thi lệnh tương ứng, chẳng hạn như bật/tắt một chân GPIO để điều khiển rơ-le máy bơm. Sơ đồ khối kết nối cho thấy thiết bị ESP8266 giao tiếp với server Blynk qua Internet, và ứng dụng di động cũng kết nối tới server này để đồng bộ dữ liệu.

4.1. Cấu hình ứng dụng Blynk và tạo giao diện người dùng

Blynk cung cấp một giao diện kéo-thả đơn giản. Người dùng có thể dễ dàng tạo một giao diện người dùng trực quan trên điện thoại. Các bước bao gồm: tạo dự án mới, chọn bo mạch (ESP8266), sau đó kéo các widget cần thiết vào bảng điều khiển. Mỗi widget được liên kết với một chân ảo (Virtual Pin), ví dụ V5 để hiển thị nhiệt độ, V6 cho độ ẩm. Chân ảo này chính là kênh giao tiếp giữa phần cứng và ứng dụng. Quá trình này không đòi hỏi kiến thức lập trình phức tạp, giúp người dùng tập trung vào phần cứng và logic hoạt động.

4.2. Lập trình ESP8266 để gửi và nhận dữ liệu từ Blynk Server

Việc lập trình cho ESP8266 sử dụng Arduino IDE khá đơn giản. Đoạn code cần bao gồm các thông tin xác thực (Auth Token, SSID, Password). Trong hàm loop(), hàm Blynk.run() phải được gọi thường xuyên để duy trì kết nối với server Blynk. Để gửi dữ liệu lên ứng dụng, sử dụng lệnh Blynk.virtualWrite(VirtualPin, value). Để nhận lệnh điều khiển từ ứng dụng, cần định nghĩa một hàm BLYNK_WRITE(VirtualPin) để xử lý tín hiệu khi có sự thay đổi trạng thái của widget trên chân ảo tương ứng. Đây là cơ chế giao tiếp hai chiều, cốt lõi của hệ thống giám sát từ xa.

V. Phương pháp ứng dụng hệ thống giám sát độ ẩm đất tự động

Một trong những ứng dụng thực tiễn và hiệu quả nhất của hệ thống đo nhiệt độ, độ ẩm Arduino qua Internet là trong nông nghiệp thông minh, cụ thể là hệ thống tưới tiêu tự động. Mô hình này giúp nông dân quản lý độ ẩm của đất một cách chính xác, tiết kiệm nước và nâng cao năng suất cây trồng. Theo thiết kế trong đồ án, hệ thống hoạt động dựa trên sự kết hợp giữa cảm biến độ ẩm đất, ESP8266 NodeMCU, rơ-le và máy bơm nước, tất cả được giám sát và điều khiển qua ứng dụng Blynk. Sơ đồ phần cứng được thiết kế đơn giản: cảm biến độ ẩm đất được cắm trực tiếp vào đất và kết nối với chân analog (A0) của ESP8266 để đọc giá trị độ ẩm. Một chân digital của ESP8266 được nối với module rơ-le, module này sẽ đóng/ngắt nguồn điện cho máy bơm. Về thuật toán, chương trình sẽ liên tục đọc giá trị analog từ cảm biến. Giá trị này được chuyển đổi sang thang đo phần trăm độ ẩm (ví dụ từ 0-100%). Người dùng có thể đặt một ngưỡng độ ẩm mong muốn trên ứng dụng Blynk. Nếu giá trị độ ẩm đo được thấp hơn ngưỡng này, ESP8266 sẽ gửi tín hiệu kích hoạt rơ-le, bật máy bơm. Khi độ ẩm đất đạt đến mức đủ, hệ thống sẽ tự động ngắt máy bơm. Toàn bộ quá trình này được hiển thị trực quan trên giao diện người dùng của Blynk, cho phép người dùng theo dõi trạng thái độ ẩm và bật/tắt máy bơm thủ công nếu cần. Ứng dụng này cho thấy tiềm năng to lớn của Internet of Things (IoT) trong việc tự động hóa các quy trình nông nghiệp, giúp người nông dân quản lý trang trại hiệu quả hơn từ xa.

5.1. Thiết kế sơ đồ phần cứng cho hệ thống tưới tiêu thông minh

Sơ đồ phần cứng bao gồm ESP8266 NodeMCU làm trung tâm. Chân A0 được kết nối với đầu ra analog của module cảm biến độ ẩm đất. Chân D0 của ESP8266 được kết nối với chân tín hiệu của module rơ-le 5V. Module rơ-le có nhiệm vụ đóng vai trò như một công tắc điện tử, có khả năng điều khiển các thiết bị có điện áp cao (220V) như máy bơm nước, trong khi được kích hoạt bởi tín hiệu điện áp thấp (3.3V) từ ESP8266. Nguồn điện cho ESP8266 và cảm biến được cấp qua cổng micro USB 5V.

5.2. Xây dựng lưu đồ thuật toán điều khiển máy bơm tự động

Lưu đồ thuật toán bắt đầu với việc khởi tạo và kết nối WiFi cùng server Blynk. Trong vòng lặp chính, chương trình thực hiện các bước: 1. Đọc giá trị từ chân analog của cảm biến độ ẩm đất. 2. Chuyển đổi giá trị thô thành phần trăm độ ẩm. 3. Gửi giá trị này lên widget trên ứng dụng Blynk. 4. So sánh giá trị độ ẩm hiện tại với ngưỡng đã cài đặt. 5. Nếu độ ẩm thấp hơn ngưỡng, gửi tín hiệu mức CAO đến chân điều khiển rơ-le để bật máy bơm. 6. Ngược lại, gửi tín hiệu mức THẤP để tắt máy bơm. Vòng lặp này được thực hiện liên tục, đảm bảo hệ thống phản ứng nhanh với sự thay đổi của môi trường.

VI. Tổng kết và tương lai của hệ thống giám sát Arduino IoT

Dự án đo nhiệt độ, độ ẩm Arduino qua Internet đã chứng minh được tính khả thi và hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ Internet of Things (IoT) vào giải quyết các bài toán thực tiễn. Bằng cách kết hợp các linh kiện giá rẻ, mã nguồn mở như Arduino, ESP8266 NodeMCUcảm biến DHT11, hệ thống cho phép xây dựng một giải pháp giám sát và điều khiển từ xa với chi phí thấp nhưng độ chính xác và ổn định cao. Nghiên cứu đã thành công trong việc thiết kế và xây dựng mô hình hoạt động, cho phép người dùng theo dõi các thông số môi trường qua một giao diện người dùng thân thiện trên điện thoại thông minh. Hệ thống có khả năng hoạt động ổn định, phản hồi nhanh và dễ dàng mở rộng, áp dụng vào thực tế. Tuy nhiên, như trong báo cáo đã chỉ ra, hệ thống vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục, chủ yếu là sự phụ thuộc vào kết nối WiFi và tốc độ truy cập Internet. Trong tương lai, hệ thống có thể được cải tiến bằng cách tích hợp thêm các phương thức kết nối dự phòng như 3G/4G, hoặc sử dụng các giao thức tiết kiệm năng lượng hơn như LoRaWAN cho các ứng dụng nông nghiệp quy mô lớn. Hơn nữa, có thể tích hợp thêm trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu lịch sử, từ đó dự đoán xu hướng thay đổi của môi trường và đưa ra các quyết định điều khiển thông minh hơn. Những hệ thống như thế này không chỉ có giá trị trong sản xuất mà còn là công cụ học tập hiệu quả, thúc đẩy các phương pháp đào tạo hiện đại như STEM và STEAM.

6.1. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của mô hình nghiên cứu

Ưu điểm lớn nhất của mô hình là chi phí thấp, linh kiện dễ tìm và sử dụng nền tảng mã nguồn mở, giúp cộng đồng dễ dàng tiếp cận và phát triển. Hệ thống có độ chính xác cao và giao diện trực quan. Tuy nhiên, hạn chế chính là sự phụ thuộc vào mạng WiFi. Nếu mất kết nối Internet, khả năng giám sát từ xa và điều khiển tự động sẽ bị gián đoạn. Ngoài ra, độ bền của các cảm biến giá rẻ trong môi trường khắc nghiệt cũng là một vấn đề cần được xem xét cho các ứng dụng dài hạn.

6.2. Hướng phát triển và mở rộng cho các hệ thống IoT tương tự

Trong tương lai, hệ thống có thể được mở rộng bằng cách kết nối thêm nhiều loại cảm biến khác nhau như cảm biến ánh sáng, cảm biến chất lượng không khí (CO2, bụi mịn), hoặc cảm biến mưa. Dữ liệu thu thập được có thể được lưu trữ trên cơ sở dữ liệu đám mây để phân tích sâu hơn. Một hướng phát triển tiềm năng khác là tích hợp với các trợ lý ảo như Google Assistant hoặc Amazon Alexa, cho phép người dùng điều khiển hệ thống bằng giọng nói, tạo ra một trải nghiệm nhà thông minh hoặc trang trại thông minh toàn diện hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VỀ INTERNET OF THING 1. GIỚI THIỆU VỀ INTERNET OF THING 1. Giới thiệu về Internet of Things (IoT) Khi nhu cầu phát triển các ứng dụng liên quan đến Internet ngày càng cao.

Và IoT (Internet of things) là một công nghệ quan trọng mà tất cả các thiết bị có thể kết nối với nhau. Việc kết nối thì có thể thực hiện qua Wi-Fi, mạng viễn thông băng rộng (3G, 4G), Bluetooth, ZigBee, hồng ngoại…Về cơ bản, IoT là một hệ thống mạng lưới mà trong đó tất cả các thiết bị, đối tượng được kết nối Internet thông qua thiết bị mạng (network devices) hoặc các bộ định tuyến (routers). IoT cho phép các đối tượng được điều khiển từ xa dựa trên hệ thống mạng hiện tại. Công nghệ tiên tiến này giúp giảm công sức vận hành của con người bằng cách tự động hóa việc điều khiển các thiết bị.Các thành phần chính trong một hệ thống IoT.

- Thiết bị: Mỗi thiết bị sẽ bao gồm một hoặc nhiều cảm biến để phát hiện các thông số của ứng dụng và gửi chúng đến Platform. - IoT – Platform: • Nền tảng này là một phần mềm được lưu trữ trực tuyến còn được gọi là điện toán đám mây, các thiết bị được kết nối với nhau thông qua nó. • Nền tảng này thu thập dữ liệu từ thiết bị, toàn bộ dữ liệu được phân tích, xử lý, phát hiện nếu có lỗi phát sinh trong quá trình hệ thống vận hành. - Kết nối Internet: Để giao tiếp được trong IoT, kết nối Internet của các thiết bị là một điều bắt buộc.

Wifi là một trong những phương thức kết nối Internet phổ biến. - Ứng dụng: Ứng dụng là giao diện để người dùng điều khiển. Lịch sử hình thành Khái niệm về một mạng lưới thiết bị được kết nối với nhau đã được thảo luận vào đầu năm 1982, với một máy bán hàng tự động Coke được thực hiện ở Đại học Carnegie Mellon trở thành thiết bị kết nối Internet đầu tiên trên thế giới. Thuật ngữ “Internet of things” được sử dụng lần đầu tiên bởi Kevin Ashton vào năm 1999.

Sau đó IoT trải qua nhiều giai đoạn và có bước phát triển nhảy vọt cho đến ngày nay. Lịch sử hình thành ➢ Nhà thông minh (Smart Home) Bất cứ khi nào chúng ta nghĩ về các hệ thống IoT, ứng dụng quan trọng, hiệu quả và nổi bật nhất được nhắc đến chính là Smart Home – ứng dụng IOT xếp hạng cao nhất trên tất cả các kênh. Hiện nay do nhu cầu muốn được sở hữu căn hộ thông minh của người dùng ngày càng cao nên nhà thông minh là một trong những ứng dụng được nhiều người quan tâm. Một ngôi nhà có thể giúp bạn quản lý các thiết bị điện thông minh điều khiển từ xa, thông qua internet hoặc các thiết bị điện tử bạn đang sử dụng như laptop, điện thoại,… Bạn sẽ có được sự nghỉ ngơi thoải mái với smarthome.

Bạn không phải mất nhiều thời gian và công sức để đi lên đi xuống bật tắt điện, điều hòa, hay không phải đi ra đi vào để mở rèm cửa, mở cửa nhà, cổng… Tất cả có thể tự động thông qua hệ 4 thống cảm ứng và hệ thống tự động. Bên cạnh đó, bạn còn có thể kiểm soát ngôi nhà của mình với hệ thống an ninh tự động, hệ thống giám sát từ xa,… Hình 1. Nhà thông minh (Smart Home) ➢ Giao thông thông minh An toàn là điều đầu tiên khi nghĩ đến tác động của IoT đối với giao thông vận tải. Ý tưởng đưa ra là các phương tiện có khả năng liên lạc với nhau bằng cách sửdụng dữ liệu đã được phân tích để có thể giảm đáng kể các sự cố tai nạn xảy ra khi tham gia giao thông.

Sử dụng cảm biến, các phương tiện như ô tô, xe buýt được cảnh báo nguy cơ tiềm ẩn trên đường, hoặc thậm chí là tình trạng ùn tắc giao thông ở một số tuyến đường. Dịch vụ vận chuyển hàng hóa cũng được ứng dụng từ công nghệ này. Công nghệ quản lý lịch trình vận chuyển, tối ưu hóa các tuyến giao hàng, mức tiêu thụ nhiên liệu của phương tiện, giám sát tốc độ của tài xế giao hàng tuân thủ quy định an toàn nhằm mang lại những lợi ích về kinh tế và sự hài lòng của khách hàng. ➢ Y tế thông minh IoT có các ứng dụng khác nhau trong chăm sóc sức khỏe, từ các thiết bị giám sát từ xa đến các bộ cảm ứng tiên tiến và thông minh để tích hợp thiết bị.

Nó có tiềm năng để cải thiện cách thức các bác sĩ chăm sóc và giữ cho bệnh nhân an toàn và khỏe mạnh. Miếng dãn theo dõi sức khỏe cho bệnh nhân: bạn không cần đến bác sĩ, những thông số về nhịp tim, huyết áp, đều được thu thập từ xa được phân tích sau đó chuẩn 5 đoán để đưa ra tình trạng sức khỏe hiện tại của bệnh nhân và có thể dự đoán nguy cơ mắc bệnh nhằm có biện pháp phòng ngừa kịp thời. Mô hình chăm sóc sức khỏe ➢ Nông nghiệp (Smart Farming) Mô hình nhà kín là một trong những ứng dụng điển hình của công nghệ IoT được áp dụng trong lĩnh vực nông nghiệp. Và ở nước ta đã được áp dụng rộng rãi.

Bên trong hệ thống này cây trồng hoàn toàn cách ly với điều kiện thời tiết bên ngoài, việc điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng đều tự động hóa. Đồng thời theo dõi được tình trạng phát triển của cây trồng, xác định thời gian thu hoạch, giảm thiểu tối đa công suất người lao động. 6 ➢ Thành phố thông minh (Smart City) Có thể xem đây là tập hợp của tất cả ứng dụng của IoT vào một hệ thống lớn. Một giải pháp đã và đang được nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng ở các thành phố lớn nhằm giải quyết những vấn đề cấp bách như tình trạng kẹt xe, gia tăng dân số, ô nhiễm môi trường, ngập lụt,.

Mọi thứ trong thành phố thông minh này được kết nối, dữ liệu sẽ được giám sát bởi một loạt các máy tính mà không cần bất kỳ sự tương tác nào của con người. Mô hình thành phố thông minh.2 CÔNG NGHỆ WIFi 1. Giới thiệu Wifi là một mạng thay thế cho mạng có dây thông thường, thường được sử dụng để kết nối các thiết bị ở chế độ không dây bằng việc sử dụng công nghệ sóng vô tuyến. Dữ liệu được truyền qua sóng vô tuyến cho phép các thiết bị truyền nhận dữ liệu ở tốc độ cao trong phạm vi của mạng Wifi.

Kết nối các máy tính với nhau, với Internet và với mạng có dây. Wifi (Wireless Fidelity) là thuật ngữ dùng chung để chỉ tiêu chuẩn IEEE802.11 cho mạng cục bộ không dây (Wireless Local Networks) hoặc WLANs. Việc sử dụng rộng rãi và tính sẵn có của nó ở nhà và nơi công cộng như công viên, quán café, sân 7 bay,. đã khiến Wifi trở thành một trong những công nghệ truyền nhận dữ liệu phổ biến nhất hiện nay.

Công nghệ truyền nhận dữ liệu Các chuẩn của wifi : Wifi là viết tắt của từ Wireless Fidelity trong tiếng Anh, được gọi chung là mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến. Wifi là loại sóng vô tuyến tương tự như sóng điện thoại, sóng truyền hình và radio. Hầu hết các thiết bị sử dụng điện tử hiện nay như : Smartphone, Máy tính bảng, Tivi, Laptop… đều có thể kết nối được WiFi. Và Wifi là thứ gắn liền và không thể thiếu với đời sống của người dân trong hầu hết công việc cũng như giải trí hàng ngày Chúng truyền và phát tín hiệu ở tần số 2.4 GHz hoặc 5 GHz.

Tần số này cao hơn so với các tần số sử dụng cho điện thoại di động, các thiết bị cầm tay và truyền hình. Tần số cao hơn cho phép tín hiệu mang theo nhiều dữ liệu hơn - Chuẩn 802.11 là một tập các chuẩn của tổ chức IEEE.11 mô tả một giao tiếp “truyền qua không khí” (tiếng Anh: over-the-air) sử dụng sóng vô tuyến để truyền nhận tín hiệu giữa một thiết bị không dây và tổng đài hoặc điểm truy cập (tiếng Anh: access point), hoặc giữa 2 hay nhiều thiết bị không dây với nhau • Năm 1997, IEEE giới thiệu chuẩn mạng không dây đầu tiên và đặt tên nó là 802. Khi đó, tốc độ hỗ trợ tối đa của mạng này chỉ là 2 Mbps với bang tầng 2.11b • IEEE đã mở rộng trên chuẩn 802.11 gốc vào tháng Bảy năm 1999, đó chính là chuẩn802. Chuẩn này hỗ trợ băng thông lên đến 11Mbps, tương quan với Ethernet truyền thống 802.11b sử dụng tần số vô tuyến (2.4 GHz) giống như chuẩn ban đầu 802.

• Các hãng thích sử dụng các tần số này để chi phí trong sản xuất của họ được giảm.11b có thể bị xuyên nhiễu từ các thiết bị điện thoại không dây (kéo dài), lò vi sóng hoặc các thiết bị khác sử dụng cùng dải tần 2. • Mặc dù vậy, bằng cách cài đặt các thiết bị 802.11b cách xa các thiết bị như vậy có thể giảm được hiện tượng xuyên nhiễu này 8 • Ưu điểm của 802.11b – giá thành thấp nhất; phạm vi tín hiệu tốt và không dễ bị cản trở. • Nhược điểm của 802.11b – tốc độ tối đa thấp nhất; các ứng dụng gia đình có thể xuyên nhiễu.11a • Được phát triển song song cùng với chuẩn 802.11a hỗ trợ tốc độ tối đa gần gấp 5 lần lên đến 54 Mpbs và sử dụng bằng tầng 5Ghz nhằm tránh bị nhiễu từ các thiết bị khác. Tuy nhiên, đây cũng là nhược điểm của chuẩn này vì phạm vi phát sẽ hẹp hơn (40-100m) và khó xuyên qua các vật cản như vách tường.

• Chuẩn này thường được sử dụng trong các mạng doanh nghiệp thay vì gia đình vì giá thành của nó khá cao.11g • Năm 2003, chuẩn Wifi thế hệ thứ 3 ra đời và mang tên 802. Chuẩn này được kết hợp từ chuẩn a và b. Được hỗ trợ tốc độ 54Mpbs như chuẩn a và sử dụng băng tầng 2.4GHz của chuẩn b vì vậy chuẩn này có phạm vi tín hiệu khá tốt (80- 200m) và vẫn dễ bị nhiễu từ các thiết bị điện tử khác. Ngày nay, một số hộ gia đình vẫn còn sử dụng chuẩn này .11g – tốc độ cao; phạm vi tín hiệu tốt và ít bị che khuất.

• Nhược điểm của 802.11g – giá thành đắt hơn 802.11b; các thiết bị có thể bị xuyên nhiễu từ nhiều thiết bị khác sử dụng cùng băng tần.11 b/g/n) • Đây là chuẩn được sử dụng phổ biến nhất hiện nay và tương đối mới.11n được đưa ra nhằm cải thiện chuẩn 802.11g bằng cách sử dụng công nghệ MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) tận dụng nhiều anten hơn • Chuẩn kết nối 802.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ