Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng mô hình trạm bơm nước tự động PLC S7-200 và HMI

Khám phá đồ án trạm bơm nước tự động sử dụng PLC S7-200, biến tần, HMI. Tài liệu đầy đủ, bao gồm sơ đồ, code và thuyết minh chi tiết cho sinh viên.

Chuyên ngành

Điện tử - Tự động hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2015

124
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án trạm bơm nước tự động PLC S7 200

Đồ án trạm bơm nước tự động PLC S7-200, Biến tần & HMI là một giải pháp toàn diện cho việc hiện đại hóa các hệ thống cung cấp và xử lý nước. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, việc tự động hóa các trạm bơm không chỉ giúp nâng cao hiệu suất vận hành mà còn giảm thiểu chi phí nhân công và năng lượng tiêu thụ. Hệ thống này tích hợp ba thành phần cốt lõi: bộ điều khiển logic khả trình (PLC) S7-200 của Siemens, thiết bị biến tần để điều khiển tốc độ động cơ, và giao diện người-máy (HMI) để giám sát và điều khiển. PLC đóng vai trò là bộ não trung tâm, xử lý tín hiệu từ các cảm biến và thực thi logic điều khiển. Biến tần giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng bằng cách điều chỉnh tốc độ động cơ không đồng bộ 3 pha một cách linh hoạt, thay vì chỉ chạy ở chế độ bật/tắt truyền thống. Trong khi đó, HMI cung cấp một giao diện đồ họa trực quan, cho phép người vận hành dễ dàng theo dõi trạng thái hệ thống, cài đặt thông số và xử lý sự cố. Việc kết hợp các công nghệ này tạo ra một hệ thống SCADA trạm bơm mạnh mẽ, đáng tin cậy và dễ dàng mở rộng, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành cấp thoát nước hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa trong trạm bơm hiện đại

Tự động hóa đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện điều kiện làm việc và nâng cao hiệu quả của thiết bị. Theo tài liệu gốc, mục tiêu là "loại bỏ công việc lặp lại và khó nhọc cho việc vận hành", chẳng hạn như theo dõi liên tục các thông số hay tắt/bật cơ cấu chấp hành. Một hệ thống tự động hóa cho phép giám sát mực nước bể chứa và áp suất đường ống một cách chính xác, từ đó đưa ra quyết định vận hành tối ưu. Quan trọng hơn, nó nâng cao độ tin cậy của thiết bị bằng cách tự động kích hoạt các máy bơm dự phòng khi có sự cố, đảm bảo hoạt động liên tục. Điều này không chỉ tăng năng suất lao động bằng cách giảm chi phí vận hành và bảo dưỡng mà còn giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài.

1.2. Giới thiệu giải pháp PLC Biến tần và HMI cho trạm bơm

Giải pháp tích hợp PLC, Biến tần và HMI là xu hướng tất yếu trong các đồ án trạm bơm nước tự động. PLC S7-200, đặc biệt là các dòng CPU 224/CPU 226, là một thiết bị điều khiển logic khả trình mạnh mẽ và linh hoạt. Nó cho phép thay đổi thuật toán điều khiển một cách dễ dàng thông qua phần mềm. Biến tần Siemens (hoặc các dòng tương đương như LS IG5A trong tài liệu tham khảo) cho phép điều khiển tốc độ động cơ bơm, giúp khởi động mềm, giảm sốc cơ khí và tiết kiệm điện năng. Cuối cùng, việc thiết kế giao diện HMI WinCC tạo ra một hệ thống giám sát tập trung, nơi người vận hành có thể theo dõi toàn bộ sơ đồ nguyên lý trạm bơm và tương tác với hệ thống một cách trực quan, thay thế cho các bảng điều khiển bằng nút bấm và đèn báo truyền thống.

1.3. Mục tiêu chính của thuyết minh đồ án trạm bơm nước

Mục tiêu cốt lõi của thuyết minh đồ án trạm bơm nước này là xây dựng một mô hình trạm bơm hoàn chỉnh, có khả năng vận hành tự động, tin cậy và hiệu quả. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: thiết kế hệ thống có khả năng tự động duy trì mực nước hoặc áp suất trong một khoảng giá trị đặt trước; thực hiện giải pháp điều khiển bơm luân phiên để cân bằng thời gian hoạt động giữa các máy bơm, kéo dài tuổi thọ thiết bị; xây dựng giao diện giám sát HMI thân thiện, hiển thị đầy đủ thông số vận hành và cảnh báo lỗi; và lập trình logic điều khiển trên phần mềm Step 7 Micro/WIN để PLC S7-200 có thể thực thi chính xác các yêu cầu công nghệ. Đồ án hướng đến việc chứng minh tính khả thi và ưu việt của giải pháp tự động hóa tích hợp.

II. Phân tích thách thức của trạm bơm nước và giải pháp PLC

Các hệ thống trạm bơm truyền thống, vận hành thủ công hoặc bán tự động bằng rơle, đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Vấn đề lớn nhất là hiệu suất năng lượng thấp do các động cơ bơm thường hoạt động ở chế độ định mức (đóng/cắt trực tiếp), gây lãng phí điện năng và tạo ra các cú sốc thủy lực trên đường ống. Việc bảo trì cũng phức tạp do các tiếp điểm cơ khí của rơle dễ bị mài mòn, giảm độ tin cậy. Hơn nữa, việc giám sát và thu thập dữ liệu vận hành rất hạn chế, người vận hành khó có thể phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Giải pháp từ đồ án trạm bơm nước tự động PLC S7-200 ra đời để giải quyết triệt để những vấn đề này. PLC thay thế hoàn toàn hệ thống rơle phức tạp bằng một logic lập trình mềm dẻo. Việc kết nối PLC và biến tần cho phép điều khiển chính xác lưu lượng và áp suất, tối ưu hóa năng lượng. Giao diện HMI cung cấp khả năng giám sát tập trung, giúp quản lý hệ thống hiệu quả và an toàn hơn.

2.1. Hạn chế của hệ thống điều khiển trạm bơm bằng rơle

Hệ thống điều khiển bằng rơle điện từ, dù đơn giản, nhưng lại bộc lộ nhiều nhược điểm khi quy mô hệ thống lớn. Một hệ thống phức tạp đòi hỏi số lượng lớn rơle, tiếp điểm và bộ định thời, dẫn đến tủ điều khiển cồng kềnh, đi dây chằng chịt và khó khăn trong việc sửa chữa. Khi cần thay đổi logic điều khiển, gần như phải thiết kế lại toàn bộ mạch động lực trạm bơm và mạch điều khiển. Độ tin cậy của hệ thống này cũng thấp do các tiếp điểm cơ khí dễ bị oxy hóa, mài mòn sau một thời gian hoạt động, dẫn đến các sự cố không mong muốn. Khả năng kết nối để giám sát từ xa gần như không có, gây khó khăn cho công tác quản lý vận hành.

2.2. Vấn đề về hiệu suất và bảo trì động cơ không đồng bộ 3 pha

Trong các trạm bơm truyền thống, động cơ không đồng bộ 3 pha thường được khởi động trực tiếp hoặc qua mạch sao-tam giác. Phương pháp này tạo ra dòng khởi động lớn, gây sụt áp lưới điện và tạo ra mô-men xoắn đột ngột, ảnh hưởng xấu đến tuổi thọ của cả động cơ và hệ thống đường ống. Động cơ luôn chạy ở tốc độ định mức, ngay cả khi nhu cầu nước thấp, gây lãng phí năng lượng nghiêm trọng. Việc sử dụng biến tần, như biến tần Siemens, giúp giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp khả năng khởi động mềm và điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu thực tế. Điều này không chỉ tiết kiệm điện mà còn giảm hao mòn cơ khí, kéo dài chu kỳ bảo trì và tăng tuổi thọ thiết bị.

2.3. Khó khăn trong việc giám sát mực nước và áp suất từ xa

Việc giám sát thủ công các thông số như mực nước và áp suất vừa tốn nhân lực vừa thiếu chính xác. Người vận hành phải có mặt tại trạm để đọc các giá trị trên đồng hồ đo, không thể phản ứng kịp thời với các thay đổi đột ngột. Hệ thống sử dụng PLC S7-200 cho phép kết nối trực tiếp với các thiết bị đo lường hiện đại như cảm biến áp suất đường ống và cảm biến mực nước. Các tín hiệu này, thường là tín hiệu analog 4-20mA, được PLC đọc và xử lý liên tục. Dữ liệu sau đó được hiển thị trực quan trên màn hình HMI và có thể được tích hợp vào một hệ thống SCADA trạm bơm lớn hơn để giám sát và điều khiển từ xa, nâng cao tính an toàn và hiệu quả quản lý.

III. Phương pháp thiết kế trạm bơm tự động với PLC S7 200

Việc thiết kế một hệ thống trong đồ án trạm bơm nước tự động PLC S7-200 đòi hỏi một phương pháp luận chặt chẽ, từ việc lựa chọn phần cứng đến xây dựng phần mềm. Nền tảng của hệ thống là PLC S7-200, một thiết bị điều khiển nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, phù hợp cho các ứng dụng vừa và nhỏ. Việc lựa chọn CPU (ví dụ CPU 224/CPU 226) phụ thuộc vào số lượng đầu vào/ra (I/O) và các yêu cầu xử lý. Tiếp theo, biến tần được lựa chọn dựa trên công suất của động cơ không đồng bộ 3 pha. Việc kết nối PLC và biến tần thường được thực hiện qua tín hiệu analog hoặc truyền thông Modbus để điều khiển tốc độ. Giao diện giám sát được xây dựng bằng phần mềm chuyên dụng như WinCC hoặc phần mềm đi kèm HMI, cho phép tạo ra các màn hình đồ họa sinh động để mô phỏng trạm bơm nước và các thông số vận hành. Toàn bộ hệ thống được thiết kế theo module, dễ dàng lắp đặt, bảo trì và nâng cấp trong tương lai.

3.1. Phân tích sơ đồ nguyên lý trạm bơm và mạch động lực

Sơ đồ nguyên lý trạm bơm là bản vẽ kỹ thuật mô tả cấu trúc và nguyên lý hoạt động tổng thể của hệ thống. Nó bao gồm các thành phần chính như bể chứa, các máy bơm, hệ thống van, đường ống và các cảm biến. Từ sơ đồ nguyên lý, mạch động lực trạm bơm được thiết kế. Mạch này bao gồm aptomat (MCCB) tổng, contactor, rơle nhiệt và biến tần để cấp nguồn và bảo vệ cho các động cơ bơm. Sơ đồ đấu dây phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn điện, đảm bảo các thiết bị được nối đất đúng cách và có các biện pháp bảo vệ ngắn mạch, quá tải. Việc bố trí các thiết bị trong tủ điện cũng cần được tính toán khoa học để đảm bảo tản nhiệt tốt và dễ dàng cho việc vận hành, sửa chữa.

3.2. Lựa chọn thiết bị PLC S7 200 Biến tần và HMI Delta

Lựa chọn thiết bị là bước quan trọng quyết định đến hiệu năng và chi phí của đồ án. PLC Siemens S7-200 được chọn vì sự phổ biến, độ tin cậy cao và cộng đồng hỗ trợ lớn. Biến tần Siemens hoặc LS được chọn để điều khiển tốc độ động cơ bơm, giúp tối ưu hóa năng lượng và bảo vệ động cơ. Các thông số của biến tần như công suất, điện áp vào/ra phải phù hợp với động cơ. Màn hình HMI, ví dụ HMI DELTA DOP-AS57BSTD như trong tài liệu, được chọn vì giá thành hợp lý và khả năng kết nối dễ dàng với PLC S7-200 qua cổng truyền thông RS-485. Ngoài ra, các thiết bị phụ trợ như cảm biến áp suất, cảm biến mực nước, relay trung gian và các nút nhấn, đèn báo cũng cần được lựa chọn đồng bộ và chất lượng.

3.3. Vai trò của cảm biến áp suất đường ống trong điều khiển

Cảm biến áp suất đường ống là một thành phần không thể thiếu trong hệ thống điều khiển áp lực tự động. Cảm biến này đo lường áp suất thực tế trong đường ống và chuyển đổi thành tín hiệu analog 4-20mA hoặc 0-10V, sau đó gửi về cho PLC. PLC sẽ so sánh giá trị áp suất thực tế này với giá trị áp suất cài đặt (setpoint). Dựa trên sai lệch giữa hai giá trị, PLC sẽ tính toán và xuất tín hiệu điều khiển tương ứng đến biến tần, yêu cầu tăng hoặc giảm tốc độ động cơ bơm. Nhờ vậy, hệ thống có thể duy trì áp suất trên đường ống luôn ổn định quanh giá trị mong muốn, đáp ứng nhu cầu sử dụng nước thay đổi liên tục mà không gây ra hiện tượng tăng áp hoặc sụt áp đột ngột.

IV. Bí quyết lập trình PLC S7 200 cho trạm bơm nước hiệu quả

Linh hồn của đồ án trạm bơm nước tự động PLC S7-200 nằm ở chương trình điều khiển được nạp vào PLC. Một chương trình được viết tốt không chỉ đảm bảo hệ thống hoạt động đúng yêu cầu mà còn giúp tối ưu hóa hiệu suất, dễ dàng bảo trì và gỡ rối. Việc lập trình PLC S7-200 cho trạm bơm được thực hiện bằng phần mềm Step 7 Micro/WIN. Ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất là Ladder Logic (LAD), vì nó gần gũi với các kỹ sư điện quen với sơ đồ mạch rơle. Bí quyết để lập trình hiệu quả là xây dựng một cấu trúc chương trình rõ ràng, chia nhỏ các tác vụ thành các chương trình con (subroutine) và sử dụng các khối hàm (function block). Chú thích rõ ràng cho các biến, mạng lưới và khối chương trình là điều bắt buộc để người khác có thể hiểu và bảo trì code sau này. Việc tối ưu vòng quét (scan time) cũng rất quan trọng để đảm bảo PLC phản ứng nhanh với các thay đổi của hệ thống.

4.1. Xây dựng lưu đồ thuật toán điều khiển bơm luân phiên

Trước khi viết code PLC S7-200 trạm bơm, bước quan trọng đầu tiên là xây dựng lưu đồ thuật toán điều khiển bơm. Đối với chế độ điều khiển bơm luân phiên, thuật toán cần xác định rõ các điều kiện để khởi động và dừng bơm. Ví dụ, khi mực nước xuống dưới ngưỡng thấp, PLC sẽ kiểm tra xem bơm nào đã nghỉ lâu nhất để khởi động. Khi một bơm đang chạy gặp sự cố (ví dụ rơle nhiệt tác động), PLC phải tự động dừng bơm đó và khởi động bơm dự phòng. Thuật toán cũng cần xử lý trường hợp nhu cầu nước tăng cao, yêu cầu khởi động thêm bơm thứ hai, thứ ba. Một lưu đồ thuật toán chi tiết và logic sẽ là kim chỉ nam giúp quá trình lập trình trở nên nhanh chóng và chính xác, giảm thiểu sai sót.

4.2. Hướng dẫn lập trình với Step 7 Micro WIN LAD STL FBD

Phần mềm Step 7 Micro/WIN cung cấp ba ngôn ngữ lập trình chính: Ladder Logic (LAD), Statement List (STL), và Function Block Diagram (FBD). LAD là dạng sơ đồ hình thang, trực quan và dễ hiểu. STL là dạng ngôn ngữ lệnh, giống Assembly, cho phép tối ưu hóa code ở mức độ sâu. FBD là dạng sơ đồ khối chức năng, phù hợp với những người quen thuộc với logic số. Trong lập trình cho trạm bơm, các lệnh cơ bản như tiếp điểm thường hở/thường đóng, bộ định thời (Timer), bộ đếm (Counter) và các lệnh so sánh được sử dụng thường xuyên để xử lý tín hiệu từ phao báo mức hoặc cảm biến. Các lệnh xử lý tín hiệu analog cũng rất quan trọng để đọc dữ liệu từ cảm biến áp suất đường ống và điều khiển biến tần.

4.3. Kỹ thuật kết nối PLC và biến tần qua tín hiệu analog 4 20mA

Kỹ thuật kết nối PLC và biến tần là một phần cốt lõi của hệ thống điều khiển tốc độ. Phương pháp phổ biến là sử dụng tín hiệu analog 4-20mA. Đầu ra analog của PLC (cần module mở rộng nếu CPU không có sẵn) sẽ được kết nối với đầu vào analog của biến tần. Trong chương trình PLC, giá trị tốc độ mong muốn (ví dụ từ 0-100%) sẽ được chuyển đổi (scale) thành một giá trị số nguyên tương ứng (ví dụ 0-32000) và ghi vào thanh ghi của cổng ra analog. Biến tần sẽ nhận tín hiệu dòng 4-20mA này và tự động điều chỉnh tần số đầu ra, từ đó điều khiển tốc độ động cơ bơm một cách chính xác. Việc cài đặt các tham số trên biến tần để nhận tín hiệu điều khiển từ bên ngoài là bước không thể thiếu.

V. Cách mô phỏng và ứng dụng đồ án trạm bơm nước tự động

Sau khi hoàn tất phần thiết kế và lập trình, bước tiếp theo trong đồ án trạm bơm nước tự động PLC S7-200 là xây dựng mô hình vật lý và tiến hành chạy thử. Ứng dụng thực tiễn của đồ án là rất lớn, từ các trạm bơm cấp nước sinh hoạt cho khu dân cư, trạm bơm tưới tiêu trong nông nghiệp, đến các hệ thống bơm xử lý nước thải trong công nghiệp. Mô hình vật lý thường bao gồm một bể chứa, hai hoặc ba máy bơm công suất nhỏ, hệ thống đường ống, van, và tủ điện chứa PLC, biến tần, HMI và các thiết bị đóng cắt. Việc mô phỏng trạm bơm nước trên mô hình thực tế cho phép kiểm tra tính đúng đắn của thuật toán điều khiển, hiệu chỉnh các thông số PID (nếu có), và đánh giá hiệu quả tiết kiệm năng lượng của hệ thống. Kết quả thu được từ mô hình là cơ sở vững chắc để triển khai hệ thống trên quy mô lớn hơn.

5.1. Thiết kế giao diện HMI WinCC cho hệ thống SCADA trạm bơm

Việc thiết kế giao diện HMI WinCC đóng vai trò cầu nối giữa người vận hành và máy móc. Một giao diện tốt cần phải trực quan, dễ sử dụng và cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết. Trên màn hình chính, cần có một sơ đồ nguyên lý trạm bơm được mô phỏng động, hiển thị trạng thái chạy/dừng/lỗi của các máy bơm, trạng thái đóng/mở của các van. Các thông số quan trọng như mực nước trong bể, áp suất trên đường ống, tần số hoạt động của biến tần cần được hiển thị rõ ràng dưới dạng số hoặc biểu đồ. Giao diện cũng cần có các màn hình phụ để cài đặt thông số (mức nước, áp suất), xem lịch sử cảnh báo và biểu đồ xu hướng (trend) của các dữ liệu quan trọng, tạo nên một hệ thống SCADA trạm bơm thu nhỏ.

5.2. Chạy thử nghiệm và giám sát các thông số vận hành

Giai đoạn chạy thử nghiệm là cực kỳ quan trọng để xác minh hoạt động của toàn bộ hệ thống. Các kịch bản khác nhau cần được kiểm tra: chế độ tự động, chế độ bằng tay, chế độ điều khiển bơm luân phiên, kịch bản một bơm gặp sự cố. Trong quá trình chạy, người thực hiện sẽ giám sát mực nước bể chứa, áp suất đường ống và dòng điện động cơ thông qua giao diện HMI. Các dữ liệu này được so sánh với tính toán lý thuyết để đánh giá độ chính xác và ổn định của hệ thống. Bất kỳ sai sót nào trong logic lập trình hoặc đấu nối phần cứng đều sẽ được phát hiện và khắc phục trong giai đoạn này, đảm bảo hệ thống vận hành trói an toàn và hiệu quả khi đưa vào sử dụng thực tế.

VI. Đánh giá ưu điểm đồ án trạm bơm tự động và tương lai

Kết thúc đồ án trạm bơm nước tự động PLC S7-200, Biến tần & HMI, có thể khẳng định rằng giải pháp này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các hệ thống truyền thống. Ưu điểm lớn nhất là khả năng tiết kiệm năng lượng nhờ việc sử dụng biến tần để điều khiển tốc độ động cơ theo nhu cầu thực tế. Độ tin cậy và tuổi thọ của hệ thống cũng được nâng cao đáng kể nhờ các tính năng khởi động mềm, bảo vệ động cơ và điều khiển bơm luân phiên. Việc vận hành trở nên đơn giản, an toàn và hiệu quả hơn thông qua giao diện giám sát HMI trực quan. Hướng phát triển trong tương lai của các hệ thống này là tích hợp công nghệ IoT (Internet of Things) để giám sát và điều khiển từ xa qua internet, áp dụng các thuật toán điều khiển thông minh hơn như AI và Machine Learning để dự đoán nhu cầu sử dụng nước và tối ưu hóa lịch trình bơm, tiến tới xây dựng các trạm bơm thông minh hoàn toàn tự trị.

6.1. Tổng kết kết quả và hiệu quả đạt được của mô hình

Mô hình trạm bơm tự động đã đáp ứng đầy đủ các mục tiêu đề ra trong thuyết minh đồ án trạm bơm nước. Hệ thống hoạt động ổn định ở cả hai chế độ tự động và bằng tay. Chức năng điều khiển bơm luân phiên và điều khiển theo áp suất/mực nước hoạt động chính xác. Giao diện HMI cung cấp đầy đủ thông tin, cho phép giám sát và điều khiển dễ dàng. Về mặt hiệu quả, mô hình chứng minh được khả năng tiết kiệm điện năng rõ rệt so với phương pháp chạy-dừng trực tiếp. Đồng thời, việc giảm sốc thủy lực và cơ khí giúp kéo dài tuổi thọ của bơm và đường ống, giảm chi phí bảo trì trong dài hạn. Đây là một giải pháp khả thi và mang lại hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cao.

6.2. Hướng phát triển cho hệ thống SCADA trạm bơm thông minh

Tương lai của các trạm bơm nằm ở việc nâng cấp thành các hệ thống thông minh và kết nối. Hướng phát triển tiếp theo là mở rộng hệ thống SCADA trạm bơm hiện tại bằng cách kết nối với nền tảng đám mây. Điều này cho phép thu thập và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) về lịch sử vận hành, từ đó xây dựng các mô hình dự báo nhu cầu nước và phát hiện sớm các nguy cơ hỏng hóc thiết bị. Người quản lý có thể truy cập và điều khiển hệ thống từ bất kỳ đâu thông qua điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Việc tích hợp các cảm biến chất lượng nước và áp dụng các thuật toán tối ưu hóa sẽ giúp các trạm bơm không chỉ hoạt động hiệu quả về năng lượng mà còn đảm bảo chất lượng nguồn nước cung cấp, góp phần vào việc xây dựng các thành phố thông minh và bền vững.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN. 5 v Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Khoa Điện Tử - Tự Động Hóa 2. 10 23 Gớ ệ ềb ầ LS (IG5A).

Màn hình HMI. 23 241 C bị HMI yề ố. 24 vi Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Khoa Điện Tử - Tự Động Hóa 2 4 1 1 HMI yề ố b. 28 2 5 3 Cấ bộ ớ PLC S7-200.

36 vii Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Khoa Điện Tử - Tự Động Hóa 261 N ụ p ổb ấ W CC :. 36 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH. Relay trung gian. 49 355 M eB ầ LS IG5A.

50 viii Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Khoa Điện Tử - Tự Động Hóa 3551 K ố b ầ b í ệ ớ ạ bơ ƣớ ộ :. 56 367 K ố ập ề ể bằ PLC b í ệ ố 1. 57 368 T ệ ập HMI DELTA b í ệ ố 1. 73 ix Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Khoa Điện Tử - Tự Động Hóa 376 K ố ập ề ể bằ PLC b í ệ ố 2.

73 377 T ệ ập HMI DELTA b í ệ ố 2. 81 38 B í ệ ố 3: Đ ề ể ạ bơ ƣớ ộ bằ PLC S7-200 và Win CC. 82 3 8 1 Lập PLC bằ p ầ ề S ep 7 M w :. 106 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN.

108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 109 x Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Khoa Điện Tử - Tự Động Hóa DANH SÁCH CÁC HÌNH Số trang H 1 1 Sơ ố. Màn hình HMI DELTA DOP-AS57BSTD. 26 H 2 15: M ộ bộ ề ể ập ù PLC.

31 xi Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Khoa Điện Tử - Tự Động Hóa H 2 18 : Lập ạ FBD. 32 H 2 21: C ệ ờ : -TON, b-TONR, c-TOFF. 33 H 2 23: C yể ù ớ: -Bit, b-Word, c-Double word, d-Real.3: Khung gá chân bàn.8: Module HMI DELTA DOP-AS57BSTD. 50 H 3 16: M eb ầ LS IG5A ã.

71 xii Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Khoa Điện Tử - Tự Động Hóa H 3 20b : Sơ ạ ề ể b í ệ ố 2. 72 DANH SÁCH CÁC BẢNG Bả 2 1: C ố ặ ƣ b ầ ạ 230V. 73 xiii Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Khoa Điện Tử - Tự Động Hóa CÁC TỪ VIẾT TẮT PLC : Programmable Logic Control DW: Doudle Word EPROM: Electrically Programmable Real AO : Analog Output Ony Memory S: Set EEPROM: Electrically Erasable RE: Reset Pramgrammable Real Only Memory FBD : Function Block Diagram SM: Special Memory LAD :Ladder logic AI : Analog Input STL : Statement List DI : Digital Input DB: Data Block DO: Digital Output SFC: System Function PS: Power Supply FC : Function DP : Distributed Port FB: Function Block PROFIBUS: Process Field Bus OB: Organization Block IFM : Intergrated Function Module Var : Variable table IM : Interface Module LB: Lacal Block FM : Function Module CM: Communicarion Module xiv Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Khoa Điện Tử - Tự Động Hóa Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN Mục tiêu chương: Giới thiệu tổng quát về cơ sở lý thuyết (Các hệ thống bơm nước, Động cơ không đồng bộ 3 phase xoay chiều, Biến tần, HMI, PLC, Win CC) để tiến hành xây dựng mô hình. - Cải thiện điều kiện làm việc: tự động hoá là loại bỏ công việc lặp lại và khó nhọc cho việc vận hành, ví dụ: liên tục theo dõi, kiểm tra nhiều thông số công nghệ, tắt bật cơ cấu chấp hành, ghi chép số liệu, sự cố,.Tự động hoá và giám sát bằng máy tính làm tiện lợi thêm khả năng khống chế từ xa một số lượng lớn các thông tin, đơn giản hoá nhiệm vụ khai thác, giám sát và quản lý.

- Nâng cao hiệu quả của thiết bị: Trước hết ta có thể cải thiện được áp suất nước đi đến các khu vực tiêu thụ bằng hệ thống bơm nước mạnh mẽ. Thay thế các hệ thống bơm nước cũ điều chỉnh bằng tay bằng các thiết bị đo và điều chỉnh tự động hoá quá trình, cho phép giải phóng con người và làm tăng tốc độ tin cậy của hệ thống. Nhưng quan trọng là nâng cao độ chắc chắn vận hành của thiết bị có tính đến các tiêu chuẩn độ tin cậy qua việc nghiên cứu các sự cố vận hành. Nghĩa là dự phòng các phương án để thiết bị có thể làm việc liên tục trong trường hợp bị hỏng hóc một bộ phận nào đó bằng cách đưa tự động các thiết bị dự phòng vào làm việc và giải quyết hỏng hóc.

Tự động hoá cho phép việc nghiên cứu thống kê các dữ liệu đã thu được, mở ra con đường tối ưu của việc xử lý. - Tăng năng suất lao động: Tự động hoá nhằm nâng cao năng suất bằng cách giảm chi phí vận hành. Ta cũng có thể tối ưu hoá giá thành năng lượng chi phí hàng giờ và chi phí vật liệu. Giảm nhân công vận hành và giảm công việc bảo dưỡng cũng cho phép giảm giá thành.

- Trợ giúp việc giám sát: Nó bao gồm việc lắp đặt bộ biến đổi, phát hiện báo động, đặt các phương tiện ghi các dữ liệu và truyền đi xa cho đến nơi giám sát bằng máy tính. Chương 2 – Cơ sở lý luận 4 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Khoa Điện Tử - Tự Động Hóa - Chính vì vậy, tự động hoá là điều cần thiết và tất yếu trong các trạm bơm cấp nước tưới tiêu cho vùng nông thôn, cấp nước sinh hoạt cho khu dân cư như hiện nay. Nội dung: Giới thiệu các khái niệm, thuật ngữ, các chương trình phần mềm sử dụng trong đồ án. Tìm hiểu nguyên lý làm việc của các thiết bị.

Mô hình phân cấp chức năng công ty sản xuất công nghiệp Hình 2. Mô hình phân cấp quản lý sản xuất trong công nghiệp 2. Cấp chấp hành - Các chức năng chính của cấp chấp hành là đo lường, dẫn động và chuyển đổi tín hiệu trong trường hợp cần thiết. Thực tế, đa số các thiết bị cảm biến (sensor) hay chấp hành (actuator) cũng có phần điều khiển riêng cho việc thực hiện đo lường, truyền động được chính xác và nhanh nhạy.

Các thiết bị thông minh (smart device) có thể đảm nhận việc xử lý và chuẩn bị thông tin trước khi đưa lên cấp điều khiển. Cấp điều khiển - Nhiệm vụ chính của cấp điều khiển là nhận thông tin từ các bộ cảm biến, xử lý các thông tin theo thuật toán nhất định và truyền đạt lại kết quả xuống cấp chấp hành. Chương 2 – Cơ sở lý luận 5 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Khoa Điện Tử - Tự Động Hóa Các thiết bị thông minh ở cấp cảm biến/chấp hành cũng có thể đảm nhận một phần việc này. Ngoài ra, việc thực hiện các chức năng ở bất kỳ cấp nào bên trên đều mang bản chất chất là xử lý thông tin.

Cấp điều khiển và cấp chấp hành cũng hay được gọi chung là cấp trường (field level) chính vì các bộ điều khiển, cảm biến và chấp hành được cài đặt trực tiếp tại hiện trường, gần kề với hệ thống kỹ thuật. Cấp điều khiển quá trình - Điều khiển quá trình tức là điều khiển và vận hành một quá trình kỹ thuật. Khi đa số các chức năng như đo lường điều khiển, điều chỉnh, bảo trì hệ thống được các cấp cơ sở thực hiện, thì nhiệm vụ của các cấp điều khiển quá trình là hỗ trợ người sử dụng trong việc cài đặt ứng dụng, thao tác, theo dõi, giám sát vận hành và xử lý những tình huống bất thường. Ngoài ra, trong một số trường hợp, cấp này còn thực hiện các bài toán điều khiển cao cấp như điều khiển phối hợp, điều khiển khởi động hay dừng và điều khiển theo công thức (ví dụ như trong chế biến dược phẩm, hoá chất).

Khác với các cấp dưới, việc thực hiện các chức năng ở cấp điều khiển quá trình thường không đòi hỏi phương tiện, thiết bị phần cứng đặc biệt có giao diện mạng ngoài các máy tính điều hành. Hiện nay, do nhu cầu tự động hoá tổng thể ở các cấp điều hành sản xuất và quản lý công ty, việc tích hợp hệ thống và loại bỏ các cấp trung gian không cần thiết trong mô hình chức năng trở nên cần thiết. Cũng vì thế, ranh giới giữa cấp điều khiển quá trình và điều hành sản xuất nhiều khi không rõ ràng, hình thành xu hướng hội nhập hai cấp này thành một cấp duy nhất, gọi chung là cấp điều khiển. Giới thiệu chung về các loại trạm bơm nước 2.

Khái niệm: Hệ thống công trình trạm bơm là tổ hợp các công trình thủy công và các trang thiết bị cơ điện…Nhằm đảm lấy nước từ nguồn nước,vận chuyển và bơm nước đến nơi sử dụng hoặc cần tiêu nước thừa ra nơi khác. Chương 2 – Cơ sở lý luận 6 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Khoa Điện Tử - Tự Động Hóa 2. Các thành phần công trình của hệ thống trạm bơm Hình 2.2: Sơ đồ khối các công trình trạm bơm Công trình cửa lấy nước 1, lấy nước từ nguồn (lấy từ sông, hồ, kênh dẫn…). Công trình dẫn nước 2, có nhiệm vụ đưa nước từ cửa lấy nước về bể tập trung nước trước nhà máy bơm.

Công trình dẫn nước có thể là kênh dẫn, đường ống dẫn. Trên công trình dẫn có thể có bể lắng cát 3. Bể tập trung nước 4 nằm trước nhà máy bơm, nó có nhiệm vụ nối tiếp đường dẫn với công trình nhận nước (bể hút) của nhà máy sao cho thuận dòng. Công trình nhận nước 9 (bể hút) lấy nước từ bể tập trung và cung cấp nước cho ống hút hoặc ống tự chảy vào máy bơm.

Nhà máy bơm 5, đây là nơi đặt các tổ máy bơm và các thiết bị phụ cơ điện. Đường ống áp lực (ống đẩy) 6, đưa nước từ máy bơm lên công trình tháo 7. Công trình tháo 7 ( bể tháo) nhận nước từ ống đẩy, làm ổn định mực nước, phân phối nước cho kênh dẫn 8 hoặc công trình nhận nước. Phân loại trạm bơm Phân theo mục đích sử dụng của trạm bơm: + Trạm bơm tưới, mục đích làm việc của nó là cung cấp nước tưới cho nông nghiệp.

+ Trạm bơm tiêu , mục đích của nó là đưa nước thừa vào vùng nhận nước tiêu. + Trạm bơm tháo nước, nhằm chuyển nước mưa, nước sinh hoạt và nước công nghiệp. + Trạm bơm cấp nước nông thôn, nhằm cấp nước cho các hộ dùng nước nông thôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ