Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ số và truyền thông đa phương tiện phát triển mạnh mẽ, hoạt động quảng cáo giữ vị trí trung tâm trong chiến lược tiếp thị của doanh nghiệp. Quảng cáo không chỉ đóng vai trò giới thiệu sản phẩm hay dịch vụ đơn thuần mà còn là phương tiện truyền tải giá trị cốt lõi, định vị hình ảnh thương hiệu và thiết lập mối liên kết gắn kết với người tiêu dùng. Tại thị trường Việt Nam, Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) là một trong những thương hiệu quốc gia tiêu biểu, duy trì vị thế vững chắc qua nhiều thập kỷ với sứ mệnh cung cấp các sản phẩm dinh dưỡng phục vụ cộng đồng. Hoạt động truyền thông của Vinamilk, đặc biệt là các video quảng cáo truyền hình (TVC), luôn chú trọng việc kết hợp giữa tính trực quan của sản phẩm và các thông điệp nhân văn, hướng tới nhiều nhóm khách hàng khác nhau.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "TVC quảng cáo sữa VINAMILK" được nhóm tác giả Tôn Nữ Diệu Tâm và Phan Thị Hồng Hiếu (Lớp 21DA, Khoa Khoa học máy tính, Trường Đại học Công nghệ Thông tin & Truyền thông Việt - Hàn) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Trọng Công Thành trong khuôn khổ học phần Đồ án chuyên ngành 3.

Nhiệm vụ và kế hoạch nghiên cứu của đề tài được xác định qua các bước cụ thể:

  1. Tìm hiểu chi tiết về cơ sở lý thuyết tổng quan của đề tài và khảo sát thị trường liên quan đến hình thức TVC.
  2. Xác định đối tượng khách hàng mục tiêu, phân tích sản phẩm và xây dựng thông điệp truyền tải cốt lõi.
  3. Lựa chọn thể loại trình bày TVC phù hợp và quyết định quy cách kỹ thuật sản xuất video.
  4. Lập kế hoạch thiết kế nội dung, phác thảo bố cục tổng thể và xây dựng kịch bản phân cảnh chi tiết.
  5. Thiết kế các yếu tố đồ họa, hình ảnh trực quan phù hợp với hệ thống nhận diện thương hiệu Vinamilk.
  6. Thực hiện kiểm tra, chỉnh sửa kỹ thuật và hoàn thiện sản phẩm video quảng cáo cuối cùng.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình thiết kế, sản xuất và đánh giá hiệu quả truyền thông của một video quảng cáo ngắn (TVC) dành cho dòng sản phẩm sữa Vinamilk. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng công cụ đồ họa chuyển động kỹ thuật số để truyền tải thông điệp dinh dưỡng và nhận diện thương hiệu, được báo cáo hoàn thành vào tháng 05 năm 2025 tại thành phố Đà Nẵng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài xây dựng nền tảng dựa trên các khái niệm cơ bản về quảng cáo truyền hình kỹ thuật số và các nguyên lý truyền thông thị giác:

  • Khái niệm TVC (Television Commercial): Hình thức quảng cáo sử dụng video có thời lượng ngắn (thông thường từ 15 đến 60 giây), kết hợp đồng bộ giữa hình ảnh chuyển động, âm thanh, lời thoại và kịch bản để tạo điểm nhấn thị giác và truyền tải thông điệp xúc cảm đến khán giả trên truyền hình cũng như các nền tảng số hiện đại (YouTube, Facebook, TikTok).
  • Phân loại TVC: Tập trung vào loại hình TVC giới thiệu sản phẩm (Product Introduction TVC), nhấn mạnh các đặc tính dinh dưỡng, nguồn gốc nguyên liệu và lợi ích sức khỏe của sản phẩm sữa.
  • Hệ thống nhận diện thương hiệu: Ứng dụng các yếu tố nhận diện của thương hiệu Vinamilk bao gồm logo, màu sắc chủ đạo, hình ảnh biểu trưng cánh đồng cỏ và đàn bò sữa tự nhiên.

Phương pháp nghiên cứu và thực hiện đồ án bao gồm:

  • Phương pháp khảo sát hiện trạng và phân tích thị trường: Thu thập thông tin về xu hướng quảng cáo video ngắn, thị hiếu người tiêu dùng đối với ngành hàng sữa dinh dưỡng và phương thức truyền thông của thương hiệu.
  • Phương pháp phân tích yêu cầu: Xác lập hệ thống yêu cầu chức năng (các phân đoạn nội dung cần có trong kịch bản) và yêu cầu phi chức năng (chất lượng hình ảnh, tính thẩm mỹ, thời lượng trình chiếu, độ mượt của chuyển động và sự phù hợp với nhận diện thương hiệu).
  • Phương pháp thiết kế phân cảnh (Storyboard): Lập chuỗi khung hình minh họa chi tiết từng cảnh quay, góc máy, sự xuất hiện của đối tượng và tiến trình chuyển động theo dòng thời gian.
  • Công cụ thực hiện kỹ thuật: Sử dụng phần mềm Adobe After Effects (AE) làm công cụ xử lý đồ họa chuyển động chính. Lựa chọn này được giải thích bởi khả năng xử lý hiệu ứng kỹ xảo chuyên sâu, quản lý các lớp chuyển động linh hoạt và hỗ trợ xuất bản video chuẩn định dạng đa nền tảng.

Nội dung chính theo từng chương

Báo cáo đồ án được cấu trúc thành bốn chương nội dung phản ánh toàn bộ tiến trình từ nghiên cứu lý thuyết đến triển khai thiết kế đồ họa:

Chương I: Tổng quan

Chương I làm rõ các khái niệm nền tảng về TVC và vai trò của loại hình này trong môi trường truyền thông kỹ thuật số. Nhóm tác giả trình bày định nghĩa TVC, phân tích các đặc trưng cơ bản về thời lượng ngắn (15-60 giây), tính đa phương tiện (kết hợp hình ảnh, âm thanh, kịch bản) và mục tiêu tạo dấu ấn thị giác nhanh chóng. Tiếp theo, chương này tổng quan về thương hiệu Vinamilk với lịch sử phát triển lâu năm và định vị thương hiệu dinh dưỡng quốc gia. Nội dung khảo sát thị trường cung cấp bức tranh tổng thể về cách tiếp cận khách hàng qua video ngắn trên các mạng xã hội. Bên cạnh đó, nhóm tác giả phân tích phương pháp thực hiện, chỉ ra các nhược điểm và hạn chế tiềm ẩn trong quá trình sản xuất, đồng thời đưa ra cơ sở lựa chọn phần mềm Adobe After Effects làm công cụ thiết kế đồ họa chuyển động chủ đạo cho toàn bộ dự án.

Chương II: Phân tích thiết kế giao diện

Chương II tập trung phân tích sâu về cấu trúc nội dung, thông điệp truyền thông và các thông số kỹ thuật của TVC. Nội dung phân tích bao gồm việc xác định dòng sản phẩm quảng cáo, thông điệp cốt lõi hướng đến sức khỏe và sự phát triển thể chất của gia đình Việt, cùng giọng điệu, phong cách biểu đạt trực quan gần gũi, tươi sáng. Nhóm tác giả thiết lập hai nhóm yêu cầu kỹ thuật:

  • Yêu cầu chức năng: Đảm bảo TVC chuyển tải đầy đủ thông điệp dinh dưỡng, hiển thị rõ ràng hình ảnh hộp sữa, thương hiệu Vinamilk, minh họa nguồn gốc thiên nhiên và lợi ích vi chất đối với cơ thể.
  • Yêu cầu phi chức năng: Đảm bảo độ phân giải hình ảnh, tốc độ khung hình chuẩn xác, màu sắc hài hòa theo bảng màu nhận diện thương hiệu, thời lượng phân bổ hợp lý giữa các cảnh và khả năng tương thích khi trình chiếu trên nhiều thiết bị. Phần thiết kế chi tiết xác định bố cục tổng thể của video, sắp xếp vị trí các đối tượng chính như sản phẩm, logo, nhân vật và các yếu tố đồ họa bổ trợ.

Chương III: Xây dựng giao diện

Chương III là phần thực thi trực quan hóa kịch bản thành các cảnh video cụ thể thông qua bảng phân cảnh chi tiết và hệ thống hình ảnh thành phần. Nhóm tác giả trình bày ý tưởng thiết kế, phong cách cá nhân hóa và giải thích ý nghĩa của bảng màu sử dụng trong video nhằm tạo cảm giác tươi mới, khỏe khoắn và đáng tin cậy. Dựa trên danh mục hình vẽ của đồ án, tiến trình xây dựng video được chia thành các phân cảnh nối tiếp:

  • Khởi đầu với logo Vinamilk nhận diện thương hiệu.
  • Chuyển cảnh sang hình ảnh hộp sữa Vinamilk đặt trong không gian bếp gia đình ấm cúng.
  • Mở rộng không gian sang cánh đồng cỏ thiên nhiên với hình ảnh đàn bò sữa đang ăn cỏ, nhấn mạnh nguồn nguyên liệu tươi sạch.
  • Mô phỏng cấu trúc xương khớp kết hợp các bong bóng dưỡng chất chuyển động, minh họa trực quan công dụng bồi bổ và hỗ trợ phát triển thể chất.
  • Khung cảnh bàn tay người cắm ống hút vào hộp sữa tạo cảm giác hành động tiêu dùng thực tế.
  • Khép lại bằng hình ảnh hộp sữa Vinamilk cùng dòng chữ thông điệp đúc kết thương hiệu.

Chương IV: Kết luận

Chương IV tổng kết các kết quả đạt được sau quá trình thực hiện đồ án, bao gồm việc hoàn thành một video TVC hoàn chỉnh cho sản phẩm sữa Vinamilk với bố cục cân đối và thời lượng hiển thị hợp lý. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế kỹ thuật còn tồn tại do giới hạn thời gian và kinh nghiệm của sinh viên, từ đó đề xuất định hướng phát triển, hoàn thiện kỹ năng xử lý chuyển động và mở rộng kịch bản trong các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đã xây dựng hoàn chỉnh một video TVC quảng cáo kỹ thuật số cho sản phẩm sữa Vinamilk với quy trình thiết kế bài bản từ phân tích kịch bản đến dựng kỹ xảo chuyển động trên Adobe After Effects.

Phân đoạn Nội dung phân cảnh (Theo danh mục hình vẽ) Ý nghĩa truyền thông và kỹ thuật
Mở đầu Nhận diện Logo Vinamilk (Hình 3) Định vị thương hiệu ngay từ những giây đầu tiên của TVC
Cảnh 1 Hộp sữa Vinamilk trong không gian bếp (Hình 4) Đưa sản phẩm vào bối cảnh sinh hoạt thường ngày của gia đình
Cảnh 2 Đàn bò ăn cỏ trên cánh đồng (Hình 5) Thể hiện nguồn nguyên liệu sữa tươi sạch, tự nhiên
Cảnh 3 Mô phỏng xương khớp và bong bóng dưỡng chất (Hình 6) Trực quan hóa công dụng dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe
Cảnh 4 Tay người cắm ống hút vào hộp sữa (Hình 7) Thúc đẩy hành vi trải nghiệm và sử dụng sản phẩm
Kết thúc Hộp sữa cùng dòng chữ đúc kết thông điệp (Hình 8) Khắc sâu thông điệp thương hiệu và ghi nhớ sản phẩm

Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc hệ thống hóa quy trình sản xuất TVC quảng cáo bằng phần mềm đồ họa chuyển động dành cho sinh viên khối ngành công nghệ thông tin và truyền thông đa phương tiện. Đồ án minh họa rõ ràng cách chuyển hóa các giá trị thương hiệu thành các khung hình đồ họa có tính chuyển động liền mạch và truyền tải thông điệp dinh dưỡng một cách trực quan.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Báo cáo đồ án ghi nhận các hạn chế và hướng mở rộng cụ thể như sau:

  • Hạn chế: Do giới hạn về mặt thời gian thực hiện học phần và phạm vi kiến thức chuyên ngành còn đang trong quá trình tích lũy của sinh viên, đồ án không tránh khỏi một số thiếu sót về mặt độ mượt chuyển động, kỹ thuật phối ghép âm thanh phức tạp và mức độ đa dạng của các kỹ xảo đồ họa 3D nâng cao.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn các kỹ thuật diễn hoạt nâng cao trong Adobe After Effects, tối ưu hóa thời gian xử lý kỹ xảo (render), tích hợp các yếu tố âm thanh đồng bộ chuyên nghiệp hơn và mở rộng kịch bản quảng bá trên đa nền tảng truyền thông số tương tác.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Khoa học máy tính, Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa và Truyền thông đa phương tiện đang thực hiện các đồ án cơ sở, đồ án chuyên ngành hoặc khóa luận liên quan đến sản xuất video quảng cáo và đồ họa chuyển động (Motion Graphics).
  • Người học có nhu cầu tham khảo quy trình phân tích kịch bản, phương pháp xây dựng bảng phân cảnh (Storyboard), cũng như cách ứng dụng phần mềm Adobe After Effects để xử lý các phân đoạn chuyển cảnh trong video giới thiệu sản phẩm.
  • Các nhóm nghiên cứu truyền thông thị giác muốn tìm hiểu cấu trúc cơ bản của một báo cáo đồ án thiết kế TVC thương hiệu tại các cơ sở đào tạo đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án này do ai thực hiện và thuộc cơ sở đào tạo nào?
Đồ án được thực hiện bởi hai sinh viên Tôn Nữ Diệu Tâm và Phan Thị Hồng Hiếu thuộc lớp 21DA, Khoa Khoa học Máy tính, Trường Đại học Công nghệ Thông tin & Truyền thông Việt - Hàn (Đại học Đà Nẵng), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Trọng Công Thành vào tháng 05 năm 2025.

2. Công cụ phần mềm chính nào được sử dụng để thiết kế TVC trong đồ án?
Công cụ thiết kế chính được lựa chọn và trình bày chi tiết trong đồ án là phần mềm Adobe After Effects (AE), phục vụ việc tạo hiệu ứng chuyển động, thiết kế đồ họa và hoàn thiện video.

3. Kịch bản phân cảnh của TVC quảng cáo sữa Vinamilk trong đồ án gồm những hình ảnh tiêu biểu nào?
Theo danh mục hình vẽ của báo cáo, TVC bao gồm các cảnh chính: Logo Vinamilk; Hộp sữa Vinamilk trong không gian bếp; Đàn bò ăn cỏ trên cánh đồng; Mô phỏng xương khớp cùng các bong bóng dưỡng chất; Tay người cắm ống hút vào hộp sữa; và Hộp sữa Vinamilk cùng dòng chữ thông điệp đúc kết.

4. Báo cáo đồ án được chia thành những chương chính nào?
Báo cáo gồm Phần mở đầu và 4 chương chính: Chương I - Tổng quan; Chương II - Phân tích thiết kế giao diện; Chương III - Xây dựng giao diện; và Chương IV - Kết luận, kèm theo Lời cảm ơn, Danh mục hình vẽ và Tài liệu tham khảo.

5. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là gì?
Mục tiêu là phân tích, đánh giá hiệu quả truyền thông của một TVC quảng cáo sữa Vinamilk, đồng thời triển khai thiết kế hoàn chỉnh một video TVC nhằm làm rõ cách thức tổ chức hình ảnh, màu sắc và thông điệp để gia tăng mức độ nhận diện sản phẩm đối với công chúng.


Kết luận

Đồ án chuyên ngành 3 "TVC quảng cáo sữa VINAMILK" của sinh viên Tôn Nữ Diệu Tâm và Phan Thị Hồng Hiếu đã trình bày quy trình xây dựng video quảng cáo truyền hình ngắn bằng phần mềm Adobe After Effects. Báo cáo phản ánh cấu trúc nghiên cứu học thuật chặt chẽ, từ khảo sát lý thuyết, phân tích yêu cầu thông điệp thương hiệu đến triển khai chi tiết các phân cảnh thị giác sinh động. Kết quả đồ án đóng góp một sản phẩm ứng dụng đồ họa chuyển động hoàn chỉnh, phục vụ mục tiêu học tập và thực hành truyền thông đa phương tiện.