Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế và Chế tạo Máy in 3D Công nghệ FDM (ĐH Sư phạm Kỹ thuật Đà Nẵng)

Đồ án tốt nghiệp thiết kế và chế tạo máy in 3D công nghệ FDM. Tìm hiểu quy trình, nguyên lý hoạt động, và ứng dụng của máy in 3D FDM.

2022

105
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan đồ án thiết kế máy in 3D công nghệ FDM

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, công nghệ in 3D nổi lên như một trụ cột quan trọng, thay đổi phương thức sản xuất truyền thống. Đề tài đồ án thiết kế máy in 3D FDM là một công trình nghiên cứu ứng dụng, cho phép sinh viên kỹ thuật vận dụng kiến thức tổng hợp từ cơ khí, điện tử đến lập trình điều khiển. Mục tiêu của một đồ án dạng này không chỉ là tạo ra một cỗ máy hoạt động, mà còn là quá trình tích lũy kinh nghiệm, hiểu sâu về thuật toán và giải quyết các vấn đề kỹ thuật thực tiễn. Đồ án tập trung vào công nghệ FDM (Mô hình hóa sự lắng đọng hợp nhất), một trong những công nghệ in 3D phổ biến nhất hiện nay nhờ chi phí hợp lý và vận hành đơn giản. Quá trình thực hiện bao gồm các giai đoạn chính: nghiên cứu lý thuyết, lựa chọn phương án thiết kế, tính toán và lựa chọn linh kiện, thi công lắp ráp, và cuối cùng là lập trình điều khiển và hiệu chỉnh. Thành công của đồ án được đánh giá dựa trên độ chính xác của sản phẩm in, sự ổn định của máy và những kiến thức thực tế mà người thực hiện thu được. Đây là một bước đệm quan trọng, giúp sinh viên làm quen với quy trình phát triển sản phẩm hoàn chỉnh, từ ý tưởng ban đầu đến chế tạo và kiểm thử.

1.1. Tìm hiểu công nghệ in FDM và vật liệu nhựa PLA phổ biến

Công nghệ in FDM (Fused Deposition Modeling) là quá trình tạo mẫu bồi đắp từng lớp. Nguyên lý hoạt động cơ bản là đùn sợi nhựa nhiệt dẻo nóng chảy (filament) qua một đầu phun di chuyển theo tọa độ X, Y. Sau khi được đùn ra, lớp nhựa sẽ nguội đi và đông cứng lại. Bàn in sau đó dịch chuyển xuống theo trục Z một khoảng bằng độ dày lớp cắt, và quá trình được lặp lại cho đến khi vật thể 3D hoàn chỉnh được hình thành. Một trong những vật liệu phổ biến nhất cho công nghệ này là nhựa PLA (Polylactic Acid). Theo tài liệu nghiên cứu, PLA là "một loại nhựa nhiệt dẻo phân hủy sinh học có nguồn gốc từ các nguồn tái tạo" như tinh bột ngô hoặc mía. Ưu điểm của PLA là nhiệt độ nóng chảy thấp (khoảng 190°C – 220°C), dễ in, ít bị cong vênh và không tạo ra mùi độc hại khi in. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các dự án chế tạo máy in 3D trong môi trường giáo dục và văn phòng.

1.2. Phân tích ý nghĩa khoa học của việc tự chế tạo máy in 3D

Việc thực hiện một đồ án thiết kế máy in 3D mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Đây là cơ hội để vận dụng kiến thức lý thuyết chuyên sâu vào một sản phẩm cụ thể. Như được đề cập trong tài liệu gốc, "đồ án tốt nghiệp là cơ hội để sinh viên được nghiên cứu chuyên sâu về những đề tài gắn liền với thực tiễn công việc". Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nhiều lĩnh vực: thiết kế cơ khí (CAD), tính toán động học và động lực học; kỹ thuật điện – điện tử (lựa chọn vi điều khiển, driver, cảm biến); và khoa học máy tính (hiểu về thuật toán điều khiển, G-code, firmware). Hơn nữa, việc tự chế tạo giúp người thực hiện hiểu rõ từng thành phần, từ đó có khả năng tự sửa chữa, nâng cấp và tối ưu hóa hoạt động của máy. Kinh nghiệm này là nền tảng vững chắc cho công việc phát triển các hệ thống tự động hóa phức tạp hơn trong tương lai.

II. Những thách thức khi thực hiện đồ án chế tạo máy in 3D FDM

Quá trình chế tạo máy in 3D từ con số không tiềm ẩn nhiều thách thức kỹ thuật đòi hỏi sự kiên trì và kiến thức vững chắc. Thách thức lớn nhất, như được ghi nhận trong tóm tắt đề tài, là nỗi lo "có làm chạy được thành công hay không vì những truyền động cần độ chính xác cao". Việc đảm bảo các trục chuyển động mượt mà, vuông góc và không có sai số tích lũy là yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm. Một thách thức khác là việc tích hợp hệ thống. Một chiếc máy in 3D FDM là sự tổng hòa của cơ khí, điện tử và phần mềm. Việc lựa chọn các linh kiện không tương thích hoặc kết nối sai có thể dẫn đến hỏng hóc hoặc hoạt động không ổn định. Giai đoạn hiệu chỉnh (calibration) cũng vô cùng quan trọng và tốn nhiều thời gian, bao gồm cân bàn in, điều chỉnh dòng cho driver động cơ, và tối ưu các thông số trong phần mềm cắt lớp. Vượt qua những khó khăn này không chỉ tạo ra một sản phẩm mà còn rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề một cách có hệ thống, một kỹ năng cốt lõi của người kỹ sư.

2.1. Phân tích các phương án thiết kế kết cấu cơ khí tối ưu

Lựa chọn cấu trúc cơ khí là quyết định nền tảng trong bất kỳ đồ án thiết kế máy in 3D nào. Tài liệu nghiên cứu đã đưa ra một số phương án phổ biến. Phương án truyền động Cartesian-XZ có kết cấu đơn giản, bàn in di chuyển theo trục Y và đầu phun di chuyển trên giàn XZ. Ưu điểm là chi phí thấp, dễ thi công, nhưng nhược điểm là quán tính lớn do bàn in di chuyển, có thể ảnh hưởng đến chất lượng ở tốc độ cao. Một phương án khác là kết cấu Robot Delta, sử dụng ba cánh tay song song để di chuyển đầu phun. Loại này có tốc độ in rất nhanh và cơ cấu hoạt động êm ái, nhưng việc lập trình và hiệu chỉnh phức tạp hơn. Việc lựa chọn phương án phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu của đề tài: ưu tiên tốc độ, độ chính xác, chi phí hay sự đơn giản trong chế tạo.

2.2. Vấn đề lựa chọn bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành phù hợp

Hệ thống điều khiển là bộ não của máy in. Việc lựa chọn bộ điều khiểncơ cấu chấp hành phải cân nhắc giữa hiệu năng, giá thành và sự phổ biến. Tài liệu đề cập đến việc chọn Arduino Mega 2560 kết hợp với shield RAMPS 1.4. Đây là một lựa chọn kinh tế và được cộng đồng hỗ trợ rộng rãi, phù hợp với quy mô đồ án sinh viên. Đi kèm là các driver stepper motor A4988, có khả năng chia vi bước để tăng độ mịn cho chuyển động. Việc lựa chọn động cơ bước (ví dụ loại KH42KM2R015D) cũng cần tính toán cẩn thận để đảm bảo đủ momen xoắn cho các trục. Ngoài ra, các thành phần khác như công tắc hành trình, cảm biến nhiệt, màn hình LCD 12864 và bộ đùn nhựa đều phải được lựa chọn đồng bộ để tạo thành một hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.

III. Hướng dẫn thiết kế cơ khí cho máy in 3D FDM từ A đến Z

Nền tảng của một chiếc máy in 3D chính xác là một hệ thống cơ khí cứng vững và được tính toán kỹ lưỡng. Quá trình thiết kế cơ khí bắt đầu từ việc xác định không gian làm việc mong muốn, ví dụ 300x300x260 mm như trong đề tài tham khảo. Khung máy thường được chế tạo từ nhôm định hình vì đặc tính nhẹ, cứng và dễ lắp ráp. Sự ổn định của khung máy ảnh hưởng trực tiếp đến việc giảm thiểu rung động trong quá trình in. Tiếp theo là thiết kế các cụm chuyển động cho từng trục. Mỗi trục (X, Y, Z) có những yêu cầu khác nhau về tốc độ và tải trọng, do đó cần lựa chọn cơ cấu truyền động phù hợp. Việc sử dụng các phần mềm CAD (Computer Aided Design) là bắt buộc trong giai đoạn này để mô hình hóa toàn bộ kết cấu, kiểm tra sự va chạm và xuất bản vẽ chế tạo. Một thiết kế cơ khí tốt sẽ giúp quá trình lắp ráp và hiệu chỉnh sau này trở nên đơn giản hơn, đồng thời đảm bảo máy hoạt động bền bỉ và chính xác trong thời gian dài. Đây là giai đoạn quan trọng nhất trong một đồ án thiết kế máy in 3D FDM.

3.1. Quy trình thiết kế khung máy và hệ thống truyền động trục Z

Trục Z chịu trách nhiệm di chuyển toàn bộ giàn X hoặc bàn in theo phương thẳng đứng, quyết định độ dày của mỗi lớp in. Do yêu cầu về độ chính xác vị trí cao và khả năng chịu tải, cơ cấu truyền động vít me – đai ốc là lựa chọn tối ưu. Tài liệu nghiên cứu phân biệt hai loại: vít me trượt và vít me – đai ốc bi. Vít me bi có hiệu suất cao hơn (90-95%) và gần như không có độ rơ, đảm bảo độ cứng vững hướng trục cao, rất phù hợp cho các máy CNC và in 3D chính xác. Quá trình thiết kế cần tính toán và lựa chọn vít me có bước ren phù hợp, đồng thời chọn động cơ bước có đủ momen để thắng trọng lực và ma sát. Khung máy, thường làm từ nhôm định hình, phải được lắp ráp vuông góc và chắc chắn để làm bệ đỡ ổn định cho trục Z.

3.2. Tính toán và lựa chọn bộ truyền động đai cho trục X và Y

Trái với trục Z, các trục X và Y yêu cầu chuyển động nhanh và linh hoạt. Do đó, truyền động đai là giải pháp được sử dụng rộng rãi. Loại đai phổ biến là GT2, có biên dạng răng tròn giúp giảm thiểu độ rơ (backlash) khi đổi chiều chuyển động. Ưu điểm của bộ truyền này là kết cấu đơn giản, làm việc êm, và cho phép đạt tốc độ di chuyển cao. Tuy nhiên, việc tính toán và lựa chọn các thành phần như puly, đai và động cơ bước cần được thực hiện cẩn thận. Động cơ phải cung cấp đủ gia tốc để di chuyển đầu phun mà không bị trượt bước. Độ căng của dây đai cũng là một yếu tố quan trọng, nếu quá lỏng sẽ gây sai số, nếu quá căng sẽ làm tăng tải trọng lên trục động cơ và ổ bi. Việc thiết kế cơ khí cho trục X và Y cần tối ưu hóa khối lượng di động để giảm quán tính.

IV. Phương pháp tích hợp điện và phần mềm điều khiển máy in 3D

Sau khi hoàn thiện phần cơ khí, giai đoạn tiếp theo trong đồ án chế tạo máy in 3D là tích hợp hệ thống điện và phần mềm. Đây là quá trình thổi hồn vào cỗ máy, biến một bộ khung kim loại thành một thiết bị tự động thông minh. Hệ thống điện bao gồm bộ nguồn, bo mạch điều khiển, các driver động cơ, hệ thống gia nhiệt (đầu phun và bàn in), các cảm biến và công tắc hành trình. Việc đi dây phải được thực hiện gọn gàng, an toàn và đúng theo sơ đồ thiết kế để tránh nhiễu và chập cháy. Về phần mềm, quy trình gồm hai phần chính. Đầu tiên là nạp firmware (ví dụ: Marlin) vào bo mạch điều khiển. Firmware là hệ điều hành của máy, chịu trách nhiệm phiên dịch G-code và điều khiển các cơ cấu chấp hành. Phần thứ hai là sử dụng phần mềm trên máy tính, bao gồm phần mềm thiết kế CAD và phần mềm cắt lớp (slicer) như Ultimaker Cura, để chuẩn bị file in. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa phần cứng và phần mềm là chìa khóa để máy hoạt động trơn tru và tạo ra sản phẩm chất lượng.

4.1. Sơ đồ kết nối phần cứng Arduino Mega 2560 và RAMPS 1.4

Trái tim của hệ thống điều khiển trong nhiều máy in 3D tự chế là sự kết hợp giữa Arduino Mega 2560 và bo mạch mở rộng RAMPS 1.4 (RepRap Arduino Mega Pololu Shield). Arduino Mega 2560, với vi điều khiển ATmega2560, cung cấp đủ số chân I/O và bộ nhớ để xử lý các tác vụ phức tạp. Bo RAMPS 1.4 hoạt động như một tấm khiên (shield) cắm trực tiếp lên Arduino, cung cấp các socket cắm sẵn cho 5 driver động cơ bước, các kết nối cho đầu gia nhiệt, cảm biến nhiệt độ, quạt và công tắc hành trình. Theo "Sơ đồ điện tổng quát" trong tài liệu, cấu trúc này giúp đơn giản hóa việc đi dây và giảm thiểu lỗi kết nối. Toàn bộ hệ thống được cấp nguồn bởi một bộ nguồn tổ ong (thường là 12V hoặc 24V), cung cấp đủ công suất cho cả bo mạch và các cơ cấu chấp hành.

4.2. Quy trình từ file CAD đến G code với phần mềm Ultimaker Cura

Quy trình phần mềm để tạo ra một vật thể in 3D bắt đầu bằng việc thiết kế mô hình trên một phần mềm CAD như AutoCAD hoặc SolidWorks. Sau khi hoàn tất, mô hình được xuất ra dưới định dạng file .STL hoặc .OBJ. File này sau đó được nhập vào một phần mềm cắt lớp (slicer), ví dụ như phần mềm Ultimaker Cura. Chức năng chính của slicer là cắt mô hình 3D thành hàng trăm hoặc hàng nghìn lớp mỏng theo chiều ngang và tạo ra đường chạy cho đầu phun để lấp đầy từng lớp. Người dùng có thể hiệu chỉnh rất nhiều thông số quan trọng như độ cao lớp in, tốc độ in, nhiệt độ đầu phun, và mật độ vật liệu bên trong (infill). Sau khi xử lý, phần mềm sẽ xuất ra một file mã lệnh G-code. Đây là ngôn ngữ điều khiển tiêu chuẩn cho các máy CNC và máy in 3D, chứa các lệnh tọa độ (G1, G0) và các lệnh chức năng (M104, M106) để điều khiển mọi hoạt động của máy.

V. Đánh giá kết quả đồ án Sản phẩm in 3D và kinh nghiệm

Giai đoạn cuối cùng và cũng là quan trọng nhất của một đồ án thiết kế máy in 3D là đánh giá kết quả. Thành công của đề tài không chỉ nằm ở việc chế tạo thành công một mô hình máy, mà còn ở chất lượng sản phẩm nó tạo ra và những bài học kinh nghiệm quý báu được rút ra. Dựa trên tài liệu gốc, dự án đã đạt được những thành tựu đáng kể. Về mặt mô hình, các động cơ và cơ cấu truyền động vít me – đai ốc hoạt động "một cách trơn tru, ổn định". Về chất lượng sản phẩm, kết quả còn ấn tượng hơn khi "sản phẩm tạo ra chính xác trên 95% với mẫu thiết kế", một con số cho thấy sự thành công trong việc tính toán và hiệu chỉnh. Quá trình này giúp người thực hiện tích lũy được kiến thức thực tế về thuật toán điều khiển, cơ điện tử và quy trình sản xuất. Những kinh nghiệm này là hành trang vô giá, vượt xa những kiến thức lý thuyết đơn thuần và là nền tảng cho sự phát triển chuyên môn trong tương lai.

5.1. Phân tích chất lượng sản phẩm in và độ chính xác của máy

Chất lượng sản phẩm là thước đo khách quan nhất cho sự thành công của một chiếc máy in 3D FDM. Việc đạt được độ chính xác trên 95% so với mẫu thiết kế CAD là một kết quả xuất sắc đối với một dự án tự chế. Độ chính xác này được kiểm tra bằng cách đo đạc kích thước của vật thể in và so sánh với kích thước lý thuyết. Ngoài ra, chất lượng bề mặt, độ bám dính giữa các lớp, và khả năng tái tạo các chi tiết nhỏ cũng là những yếu tố cần được đánh giá. Việc hiệu chỉnh cẩn thận các thông số trong phần mềm Ultimaker Cura, như tốc độ, nhiệt độ và mức độ rút nhựa (retraction), đóng vai trò quyết định trong việc hạn chế các lỗi in phổ biến như tơ nhựa (stringing) hay lệch lớp (layer shifting). Các mẫu sản phẩm hoàn thiện là minh chứng rõ ràng nhất cho sự ổn định và chính xác của toàn bộ hệ thống cơ khí và điều khiển.

5.2. Những kinh nghiệm thực tế rút ra từ quá trình chế tạo

Quá trình thực hiện đồ án chế tạo máy in 3D mang lại nhiều bài học thực tiễn. Thứ nhất, tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và thiết kế chi tiết trước khi bắt tay vào thi công. Một bản vẽ CAD hoàn chỉnh giúp tránh được nhiều sai sót tốn kém. Thứ hai, kỹ năng xử lý sự cố (troubleshooting) là không thể thiếu. Từ việc chẩn đoán một động cơ bị mất bước, một đầu phun bị tắc, cho đến việc hiệu chỉnh firmware, mỗi vấn đề đều đòi hỏi sự phân tích logic và kiên nhẫn. Cuối cùng, sự hiểu biết sâu sắc về mối liên hệ giữa các thông số phần mềm và kết quả vật lý là kinh nghiệm quý giá nhất. Việc điều chỉnh một tham số nhỏ trong slicer có thể tạo ra sự khác biệt lớn về chất lượng sản phẩm, qua đó giúp người vận hành thực sự làm chủ công nghệ.

VI. Tương lai và hướng phát triển cho đồ án máy in 3D FDM tự chế

Một dự án kỹ thuật thành công không chỉ dừng lại ở kết quả hiện tại mà còn mở ra những hướng phát triển trong tương lai. Đối với đồ án máy in 3D FDM, việc xác định các hạn chế và đề xuất giải pháp cải tiến cho thấy tư duy phản biện và khả năng nghiên cứu sâu của người thực hiện. Mặc dù mô hình đã hoạt động ổn định và cho ra sản phẩm có độ chính xác cao, luôn có những tiềm năng để nâng cấp và tối ưu hóa. Các hướng phát triển có thể tập trung vào việc tăng tốc độ in mà vẫn đảm bảo chất lượng, mở rộng khả năng in các loại vật liệu kỹ thuật đòi hỏi nhiệt độ cao, hoặc tích hợp các tính năng thông minh như tự động cân bàn, cảm biến hết nhựa hay giám sát qua mạng. Việc liên tục cải tiến không chỉ nâng cao giá trị của sản phẩm mà còn là động lực để tiếp tục học hỏi và khám phá những giới hạn mới của công nghệ, đúng với tinh thần của một công trình nghiên cứu khoa học.

6.1. Các hạn chế còn tồn tại của mô hình máy in 3D hiện tại

Việc nhận diện các hạn chế là bước đầu tiên để cải tiến. Dù thành công, mô hình máy in 3D FDM trong đồ án vẫn có thể có những điểm yếu cần khắc phục. Theo tài liệu, các khó khăn gặp phải có thể liên quan đến việc hiểu sâu các giải thuật điều khiển phức tạp. Về mặt cơ khí, độ cứng vững của khung nhôm định hình có thể chưa tối ưu, dẫn đến rung động ở tốc độ cao. Hệ thống điện tử sử dụng Arduino Mega 2560 có thể bị giới hạn về tốc độ xử lý so với các bo mạch 32-bit hiện đại hơn. Ngoài ra, máy có thể chưa được trang bị các tính năng tiện ích như tự động cân bàn (auto bed leveling) hay cơ chế phục hồi sau khi mất điện, làm tăng sự phụ thuộc vào người vận hành.

6.2. Đề xuất các phương án nâng cấp và cải tiến chức năng máy

Từ những hạn chế đã xác định, nhiều hướng phát triển tiềm năng có thể được đề xuất cho việc chế tạo máy in 3D. Một cải tiến đáng giá được đề cập trong tài liệu là tích hợp "Nguồn dự phòng từ 6 viên pin sạc lithium" và "Mạch chuyển nguồn dự phòng YX850", giúp máy có thể hoàn thành bản in ngay cả khi mất điện đột ngột. Về cơ khí, có thể nâng cấp lên thanh trượt ray tuyến tính (linear rail) thay cho các bánh xe V-slot để tăng độ chính xác và ổn định. Về điện tử, việc chuyển sang bo mạch điều khiển 32-bit (như SKR series) sẽ cho phép xử lý các chuyển động phức tạp hơn và vận hành êm ái hơn với các driver thế hệ mới như TMC2209. Thêm vào đó, việc lắp đặt một bộ đùn trực tiếp (direct drive) sẽ cải thiện khả năng in các vật liệu dẻo như TPU.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1. Giới thiệu về công nghệ in FDM và nhựa PLA: 1. Công nghệ in FDM: Công nghệ in 3D FDM được phát triển bởi S. Scott Crump vào cuối những năm 1980.

Hãng Stratasys bán chiếc máy sử dụng công nghệ FDM đầu tiên có tên “3D Modeler” năm 1992. Máy in 3D dùng công nghệ FDM xây dựng mẫu bằng cách đùn nhựa nóng chảy rồi hoá rắn từng lớp tạo nên cấu trúc chi tiết dạng khối. Phương pháp này được thương mại hóa bởi công ty Stratasys vào năm 1989. Công nghệ FDM của Stratasys đến nay đã trở thành một công nghệ ở tầm cỡ công nghiệp.

Công nghệ tạo mẫu nhanh hỗ trợ rất nhiều cho người thiết kế và những nhà sản xuất có thể kiểm tra các chi tiết hay hệ thống được thiết kế trước khi được cấp vốn để sản xuất hàng loạt. Các công nghệ tạo mẫu nhanh đã giúp các nhà sản xuất đẩy mạnh việc thiết kế sản phẩm, hạn chế các sai sót không đáng có trong quá trình thiết kế và sản xuất. Về cơ bản công nghệ tao mẫu nhanh là quá trình tạo mẫu sản phẩm giúp người sản xuất quan sát nhanh sản phẩm cuối cùng. Quá trình tạo mẫu được hỗ trợ bởi các phần mềm CAD giúp thiết kế nhanh sản phẩm, các phần mềm cắt lớp, tạo đường chuyển động.

Thời gian in phụ thuộc vào kích thước và độ phức tạp của một đối tượng in. Các đồ vật nhỏ có thể in tương đối nhanh chóng trong khi các bộ phận phức tạp đòi hỏi nhiều thời gian hơn. Vì giá thành máy và vật liệu in 3D rẻ, nên công nghệ này đang là công nghệ in 3D phát triển mạnh nhất, phổ biến nhất hiện nay. Đặc điểm của công nghệ tạo mẫu nhanh là: - Thực hiện tạo mẫu trong thời gian ngắn, đây chính là điểm mạnh của phương pháp này.

- Sản phẩm của quá trình tạo mẫu nhanh có thể dùng để kiểm tra các mẫu được sản xuất bằng các phương pháp khác. - Mẫu tạo ra có thể dùng hỗ trợ cho quá trình sản xuất. Sinh viên thực hiện: Trần Văn Mới Người hướng dẫn: ThS. Dương Quang Thiện 2 Phan Thế Nhân TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế và chế tạo máy in 3D công nghệ FDM Hình 1.1: Nguyên lý công nghệ FDM 1.

Nhựa PLA: Nhựa PLA là tên viết tắt của “Polylactic Acid”. Đây là một loại nhựa nhiệt dẻo phân hủy sinh học có nguồn gốc từ các nguồn tái tạo. Thành phần của nhựa này gồm nhiều phụ gia như bột ngô, mía, củ sắn hoặc thậm chí tinh bột khoai tây. Nhựa in PLA là một trong những nhựa in 3D FDM phổ biến trên thị trường.

Loại nhựa này có giá thành khá thấp, dễ in và có nhiều màu sắc rực rỡ. Nhựa PLA được sản xuất bằng phương pháp trùng ngưng axit lactic. tiêu tốn ít hơn 68% tài nguyên nhiên liệu so với sản xuất nhựa truyền thống. Ở điều kiện thích hợp, sản phẩm được làm từ PLA sau khi sử dụng có thể hoàn toàn bị phân hủy bởi các vi sinh vật trong tự nhiên, cuối cùng tạo ra cacbon dioxide và nước, không gây ô nhiễm, thuận lợi cho việc bảo vệ môi trường.

Tính chất cơ học và vật lý của PLA: − PLA là một loại nhựa nhiệt dẻo. Vì vậy nó có nhiệt độ nóng chảy trong khoảng 190oC – 220oC − Cũng giống với các loại nhựa in khác. PLA có khả năng sử dụng tốt cho mọi loại máy in. − Vật liệu in 3D này cũng có độ đàn hồi khá tốt.

Ngoài ra nó còn có tính mềm, dẻo vượt trội. − Màu sắc in của vật liệu này đa dạng. Khách hàng có thể tùy ý lựa chọn sao cho phù hợp. − Đặc biệt là khả năng lặp lại nhiều lần quá trình chảy mềm dưới tác dụng nhiệt và trở nên rắn khi được làm nguội.

Trong quá trình tác động nhiệt, nó chỉ thay đổi tính chất vật lý và không bị thay đổi tính chất hóa học. Do đặc tính như vậy nên là nó có khả năng tái sinh nhiều lần. Vì vậy những phế phẩm phát sinh trong quá trình sản xuất đều có khả năng tái chế được. Sinh viên thực hiện: Trần Văn Mới Người hướng dẫn: ThS.

Dương Quang Thiện 3 Phan Thế Nhân TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế và chế tạo máy in 3D công nghệ FDM Ưu điểm: − PLA được sản xuất từ các thành phần có nguồn gốc từ nguyên liệu tái tạo tự nhiên. Ví dụ như là tinh bột ngô, củ sắn, mía và cả tinh bột khoai tây… Nó rất thân thiện với môi trường, an toàn cho người sử dụng. Vì vậy PLA rất thích hợp để sản xuất ra các đồ dùng hàng ngày. Các sản phẩm trong lĩnh vực y tế.

− Vì là loại nguyên liệu tái sinh. Do đó sau quá trình sử dụng thì các sản phẩm tạo thành từ hạt PLA sẽ được các vi sinh vật phân hủy thành các sinh khối. Sau đó từ các nơi xử lý rác thải chúng được dùng như là phân bón vi sinh trên cây − Loại PLA chuyển hóa thành phân bón sinh học sau khi được xử lý phân hủy sinh học công nghiệp. Bề mặt nó thẩm thấu tốt giúp cho vi sinh vật dễ xâm nhập để thúc đẩy quá trình phân hủy tự nhiên.

Ở điều kiện thích hợp, dưới tác động của các loại vi sinh vật. PLA có thể phân hủy thành Carbon Dioxide (CO2), nước và mùn sinh học. Các chất này rất tốt cho cây và đặc biệt là không gây ô nhiễm môi trường. − Loại nhựa này không tạo ra các chất bay hơi độc hại khi đốt.

Các loại nhựa truyền thống thường có mùi khó chịu và gây ô nhiễm môi trường. − PLA có thời gian phân hủy ngắn, có thể chỉ vài tháng hoặc là vài năm. Trong khi đó thời gian phân hủy của nhựa truyền thống có thể lên đến hàng trăm năm, có thể là hàng nghìn năm. Những hạn chế: − Việc sản xuất phụ thuộc vào những cánh đồng bắp lớn.

− Vì nhựa bắp được sản xuất từ những cánh đồng bắp, do đó ngành sản xuất này có thể sẽ cạnh tranh với việc sử dụng bắp như một nguồn thực phẩm. Tuy nhiên, ngành công nghiệp nhựa sinh học vẫn còn non trẻ. Trong tương lai gần, chúng ta hoàn toàn có thể tạo ra nhựa PLA từ những phế thải nông nghiệp như thân và rễ cây bắp. Sinh viên thực hiện: Trần Văn Mới Người hướng dẫn: ThS.

Dương Quang Thiện 4 Phan Thế Nhân TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế và chế tạo máy in 3D công nghệ FDM Hình 1.2: Nhựa PLA đa màu sắc 1. Một số công nghệ và loại nhựa khác: 1. Công nghệ in SLA: Công nghệ in 3D SLA sử dụng tia UV để làm đông đặc những lớp in từ vật liệu nhựa lỏng với các lớp in có thể đạt mức 0. Công nghệ này dùng để tạo các sản phẩm yêu cầu về độ chính xác cao, độ mịn bề mặt và tính thẩm mỹ cao như lĩnh vực về y tế nha khoa, trang sức và mỹ nghệ.

SLA là công nghệ in 3D giúp người dùng kiểm tra nhanh các mẫu thiết kế, đảm bảo độ chính xác cao trước khi bước vào công đoạn sản xuất hàng loạt. SLA được ứng dụng nhiều trong các nhà máy sản xuất giày dép gia công cho những thương hiệu nổi tiếng như Nike, Adidas để thực hiện công đoạn in 3D khuôn giày và tạo mẫu nhanh đế giày.3: Cấu trúc công nghệ in SLA 1. Công nghệ in SLM: Công nghệ in 3D kim loại SLM sử dụng các vật liệu như bột titan, bột đồng, bột nhôm, bột thép để làm vật liệu in 3D sản phẩm. Công nghệ SLM sử dụng tia UV, tia laser cường độ lớn để thêu kết từng lớp vật liệu để thiết kế sản phẩm.

SLM là công nghệ được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực hàng không vũ trụ hay ngành công nghiệp năng lượng bởi những hạn chế của phương pháp truyền thống. Sinh viên thực hiện: Trần Văn Mới Người hướng dẫn: ThS. Dương Quang Thiện 5 Phan Thế Nhân TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế và chế tạo máy in 3D công nghệ FDM Công nghệ in 3D SLM được dùng tạo ra các chi tiết có cấu trúc phức tạp với thành mỏng, kết cấu ẩn hay có rãnh trống. Mặc dùng có hiệu quả tạo mẫu nhanh và đáp ứng được yêu cầu cao, tuy nhiên công nghệ SLM có giá thành cao nên hiện tại chỉ mới áp dụng vào lĩnh vực nha khoa thẩm mỹ tại Việt Nam.

Về cơ bản nguyên lý hoạt động của SLM khá tương tự với công nghệ in SLS, chỉ khác vật liệu là kim loại dạng bột và có thêm bộ khung sản phẩm được thêm vào để tránh sản phẩm bị cong vênh do chế tạo ở nhiệt độ cao.4: Cấu tạo công nghệ in SLM 1. Công nghệ in SLS: SLS (Selective Laser Sintering) là một kỹ thuật của công nghệ in 3D sử dụng tia laser năng lượng cao để thiêu kết vật liệu polymer dạng bột, vật liệu liên kết với nhau theo nguyên lý đắp lớp để tạo nên một kết cấu 3D vững chắc. Phương pháp SLS sử dụng tính chất của vật liệu bột là có thể hóa rắn dưới tác dụng của nhiệt (như nylon, elastomer, kim loại). Một lớp mỏng của bột nguyên liệu được trải trên bề mặt của xy lanh công tác bằng một trống định mức.

Sau đó, tia laser hóa rắn (kết tinh) phần bột nằm trong đường biên của mặt cắt (không thực sự làm chảy chất bột), làm cho chúng dính chặt ở những chỗ có bề mặt tiếp xúc. Trong một số trường hợp, quá trình nung chảy hoàn toàn hạt bột vật liệu được áp dụng. Quá trình kết tinh có thể được điều khiển tương tự như quá trình polymer hoá trong phương pháp tạo hình lập thể SLA. Sau đó xy lanh hạ xuống một khoảng cách bằng độ dày lớp kế tiếp, bột nguyên liệu được đưa vào và quá trình được lặp lại cho đến khi chi tiết được hoàn thành.

Sinh viên thực hiện: Trần Văn Mới Người hướng dẫn: ThS. Dương Quang Thiện 6 Phan Thế Nhân TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế và chế tạo máy in 3D công nghệ FDM Trong quá trình chế tạo, những phần vật liệu không nằm trong đường bao mặt cắt sẽ được lấy ra sau khi hoàn thành chi tiết, và được xem như bộ phận phụ trợ để cho lớp mới được xây dựng. Điều này có thể làm giảm thời gian chế tạo chi tiết khi dùng phương pháp này. Phương pháp SLS có thể được áp dụng với nhiều loại vật liệu khác nhau: Policabonate, PVC, ABS, nylon, sáp… Những chi tiết được chế tạo bằng phương pháp SLS tương đối nhám và có những lỗ hỗng nhỏ trên bề mặt nên cần phải xử lý sau khi chế tạo (xử lý tinh).5: Cấu tạo công nghệ in SLS 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ