Đồ án tốt nghiệp thiết kế cung cấp điện cho nhà máy giày Hưng Phú tại Đại học Tôn Đức Thắng

Đồ án tốt nghiệp thiết kế cung cấp điện cho nhà máy giày Hưng Phú. Giải pháp tối ưu, an toàn, tiết kiệm điện. Tải ngay tài liệu đầy đủ!

Chuyên ngành

Điện-Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2010

149
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế cung cấp điện nhà máy giày Hưng Phú

Đồ án tốt nghiệp thiết kế cung cấp điện cho nhà máy giày Hưng Phú là một công trình nghiên cứu khoa học, ứng dụng các kiến thức chuyên ngành vào thực tiễn sản xuất. Luận văn cung cấp một giải pháp toàn diện cho hệ thống điện nhà xưởng, từ khâu khảo sát, phân tích nhu cầu đến tính toán và lựa chọn thiết bị. Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một phương án cung cấp điện hợp lý, đảm bảo bốn yếu tố cốt lõi: An toàn, Tin cậy, Kinh tế và Chất lượng điện năng. Luận văn được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Khánh Vinh dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Minh Phương, áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN và IEC hiện hành. Công trình không chỉ giải quyết bài toán cụ thể cho nhà máy Hưng Phú mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các kỹ sư trong lĩnh vực thiết kế điện công nghiệp. Nội dung đồ án bao quát từ việc xác định phụ tải, lựa chọn máy biến áp, thiết kế mạng lưới dây dẫn, đến các giải pháp bảo vệ an toàn như nối đất và chống sét. Mỗi chương mục đều được trình bày logic, có cơ sở lý luận và số liệu tính toán chi tiết, thể hiện qua các bản vẽ autocad điện nhà xưởng đi kèm. Đây là nền tảng vững chắc để đảm bảo mạng điện xí nghiệp vận hành ổn định, hiệu quả và an toàn tuyệt đối.

1.1. Giới thiệu đặc điểm nhà máy và quy trình sản xuất giày

Nhà máy giày Hưng Phú được xây dựng trên diện tích 3276 m², hoạt động liên tục 3 ca mỗi ngày với Tmax = 7000h. Quy trình sản xuất tại các phân xưởng sản xuất giày chủ yếu là lắp ráp và hoàn thiện sản phẩm theo đơn đặt hàng, bao gồm các công đoạn chính như may chặt, gò ráp, vệ sinh và đóng gói. Các thiết bị điện chủ yếu là động cơ ba pha phục vụ cho máy sấy, băng tải, quạt công nghiệp. Do đặc thù sản xuất, nhà máy được xếp vào hộ tiêu thụ loại 2, nghĩa là việc mất điện chỉ gây thiệt hại kinh tế chứ không ảnh hưởng đến tính mạng con người. Việc nắm rõ đặc điểm mặt bằng, dây chuyền công nghệ và quy mô sản xuất là bước đầu tiên và quan trọng nhất, làm cơ sở cho việc phân nhóm phụ tải và lập sơ đồ cung cấp điện một cách khoa học và tối ưu.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của đồ án thiết kế cung cấp điện

Đồ án đặt ra các mục tiêu rõ ràng và bám sát yêu cầu thực tế. Yêu cầu hàng đầu là đảm bảo an toàn điện trong nhà máy cho cả con người và thiết bị. Tiếp theo là đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động, đặc biệt với các phụ tải quan trọng. Về mặt kinh tế, phương án thiết kế phải có vốn đầu tư hợp lý, chi phí vận hành thấp. Chất lượng điện năng, cụ thể là độ lệch và dao động điện áp, phải nằm trong giới hạn cho phép. Cuối cùng, thuyết minh đồ án cung cấp điện phải thuận tiện cho việc vận hành, sửa chữa và có tính đến khả năng mở rộng phụ tải trong tương lai. Để đạt được các mục tiêu này, người thiết kế phải kết hợp hài hòa các yêu cầu kỹ thuật, thường có sự mâu thuẫn với nhau, để đưa ra giải pháp tối ưu nhất.

II. Thách thức chính trong thiết kế điện công nghiệp cho nhà máy

Việc thiết kế điện công nghiệp cho một nhà máy sản xuất giày đặt ra nhiều thách thức đặc thù. Khác với các công trình dân dụng, hệ thống điện nhà xưởng phải đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục dưới tải nặng, môi trường có thể có bụi và độ ẩm. Thách thức lớn nhất là việc xác định chính xác phụ tải tính toán. Nếu tính toán quá cao sẽ gây lãng phí vốn đầu tư vào các thiết bị quá khổ như máy biến áp, dây dẫn. Ngược lại, nếu tính toán quá thấp sẽ dẫn đến quá tải, sụt áp, gây hư hỏng thiết bị và mất an toàn. Một vấn đề khác là đảm bảo chất lượng điện năng. Các động cơ công suất lớn khi khởi động sẽ gây sụt áp tạm thời trên lưới, ảnh hưởng đến các thiết bị nhạy cảm khác. Hơn nữa, việc đảm bảo an toàn điện trong nhà máy là ưu tiên tuyệt đối, đòi hỏi các giải pháp bảo vệ ngắn mạch, quá tải, nối đất và chống sét phải được tính toán kỹ lưỡng và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN và quốc tế. Cuối cùng, việc bố trí các tủ điện phân phối tổng MSB và tủ động lực phải khoa học để tối ưu hóa chiều dài dây dẫn, giảm tổn thất và thuận tiện cho việc bảo trì, sửa chữa sau này.

2.1. Phân tích các loại phụ tải trong phân xưởng sản xuất giày

Phụ tải trong nhà máy giày được chia thành ba nhóm chính: phụ tải động lực, phụ tải chiếu sáng và phụ tải sinh hoạt. Phụ tải động lực, chiếm tỷ trọng lớn nhất, bao gồm các động cơ ba pha của máy may, máy gò, máy sấy, băng tải... Đặc điểm của nhóm này là có dòng khởi động lớn và chế độ làm việc không đồng đều. Phụ tải chiếu sáng yêu cầu độ rọi cao và ổn định theo tiêu chuẩn TCXDVN 7114:2002 để đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn lao động. Phụ tải sinh hoạt bao gồm ổ cắm, quạt thông gió, máy lạnh tại khu văn phòng, nhà ăn. Việc phân loại và hiểu rõ đặc tính của từng nhóm phụ tải là tiền đề cho việc tính toán phụ tải điện một cách chính xác.

2.2. Yêu cầu về độ tin cậy và an toàn của mạng điện xí nghiệp

Đối với một mạng điện xí nghiệp như nhà máy Hưng Phú, độ tin cậy và an toàn là hai yếu tố sống còn. Độ tin cậy được đảm bảo bằng việc lựa chọn phương án đi dây hợp lý (hình tia, mạch vòng), có nguồn dự phòng như máy phát điện cho các phụ tải quan trọng. An toàn điện bao gồm an toàn cho người vận hành và an toàn cho thiết bị. Điều này đòi hỏi phải tính toán và lựa chọn chính xác các thiết bị bảo vệ như Aptomat (CB), rơ le, cũng như thiết kế một hệ thống chống sétnối đất an toàn hiệu quả. Mọi tính toán đều phải dựa trên kịch bản xấu nhất, chẳng hạn như khi xảy ra ngắn mạch tại điểm bất lợi nhất trong hệ thống.

III. Phương pháp tính toán phụ tải điện cho nhà máy giày tối ưu nhất

Một trong những nội dung cốt lõi của đồ án là trình bày chi tiết phương pháp tính toán phụ tải điện. Đây là bước nền tảng quyết định đến quy mô và chi phí của toàn bộ hệ thống. Đồ án không sử dụng các phương pháp ước tính sơ bộ mà áp dụng "Phương pháp xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình và hệ số cực đại (Kmax)", một phương pháp cho kết quả có độ chính xác cao. Phương pháp này xét đến nhiều yếu tố thực tế như số lượng thiết bị, công suất từng máy, chế độ làm việc và khả năng vận hành đồng thời. Cơ sở của phương pháp này là xác định số thiết bị hiệu quả (nhq) và hệ số sử dụng (Ksd) để tra ra hệ số cực đại Kmax, từ đó tính được phụ tải tính toán. Cách tiếp cận này giúp lựa chọn các thiết bị điện như máy biến áp phân phối và dây dẫn sát với nhu cầu thực tế, tránh lãng phí mà vẫn đảm bảo an toàn. Đồ án đã trình bày cụ thể các bảng tính toán cho từng tủ động lực và từng phân xưởng, minh chứng cho tính khoa học và cẩn trọng trong quá trình thiết kế. Ngoài ra, việc thiết kế chiếu sáng nhà xưởng cũng được tính toán riêng biệt dựa trên tiêu chuẩn ngành, đảm bảo đủ độ rọi và tiết kiệm năng lượng.

3.1. Hướng dẫn phân nhóm và xác định tâm phụ tải tối ưu

Trước khi tính toán, công việc đầu tiên là phân nhóm phụ tải. Đồ án lựa chọn phương pháp phân nhóm theo vị trí trên mặt bằng, giúp đơn giản hóa thiết kế, tiết kiệm dây dẫn và chi phí lắp đặt. Sau khi phân nhóm, việc xác định tâm phụ tải cho từng nhóm (vị trí đặt tủ động lực) và cho toàn phân xưởng (vị trí đặt tủ phân phối) là cực kỳ quan trọng. Mục đích là để giảm thiểu tổn thất công suất và sụt áp trên đường dây. Đồ án đã sử dụng công thức toán học để xác định tọa độ tâm phụ tải một cách chính xác, dựa trên công suất và vị trí của từng thiết bị. Đây là cơ sở để bố trí tủ điện phân phối tổng MSB và các tủ nhánh một cách khoa học nhất.

3.2. Áp dụng hệ số Kmax và số thiết bị hiệu quả nhq

Phương pháp tính toán được lựa chọn trong đồ án dựa trên các hệ số quan trọng. Số thiết bị hiệu quả nhq là một số quy đổi, phản ánh sự đa dạng về công suất và chế độ làm việc của các thiết bị trong nhóm. Hệ số sử dụng Ksd cho biết mức độ khai thác công suất của thiết bị. Từ hai thông số này, ta có thể tra cứu hoặc nội suy để tìm ra hệ số cực đại Kmax. Phụ tải tính toán sau đó được xác định bằng công thức: Ptt = Kmax * Ptb = Kmax * Ksd * Pđm. Phương pháp này được đánh giá là chính xác hơn nhiều so với việc chỉ dùng hệ số nhu cầu (Knc) vì nó xét đến bản chất vận hành không đồng thời của các thiết bị trong một xí nghiệp công nghiệp.

IV. Hướng dẫn chọn máy biến áp và thiết bị bảo vệ cho nhà máy

Sau khi có kết quả tính toán phụ tải điện, bước tiếp theo là lựa chọn các thiết bị chính cho hệ thống. Đồ án trình bày chi tiết quy trình lựa chọn các phần tử quan trọng nhất của một hệ thống điện nhà xưởng. Việc chọn máy biến áp là quyết định hàng đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cung cấp và ổn định của toàn hệ thống. Công suất máy biến áp được chọn phải lớn hơn phụ tải tính toán toàn nhà máy và có xét đến khả năng phát triển trong tương lai. Song song đó, việc chọn tiết diện dây dẫn cũng được thực hiện một cách cẩn thận. Dây dẫn phải được chọn dựa trên dòng điện tính toán, sau đó kiểm tra lại theo điều kiện sụt áp cho phép và điều kiện ổn định nhiệt khi có ngắn mạch. Cuối cùng, để bảo vệ hệ thống, việc tính toán ngắn mạch tại các điểm khác nhau trên lưới là bắt buộc. Kết quả tính toán ngắn mạch là cơ sở để lựa chọn các thiết bị đóng cắt và bảo vệ như Aptomat (CB), đảm bảo chúng có khả năng cắt được dòng ngắn mạch lớn nhất có thể xảy ra, bảo vệ an toàn cho cả con người và tài sản.

4.1. Quy trình chọn máy biến áp phân phối và máy phát dự phòng

Việc chọn máy biến áp cho nhà máy dựa trên công suất tính toán toàn phần (Stt_TPPC), có tính đến hệ số dự phòng. Đồ án đã tính toán Stt_TPPC là 314,602 kVA. Dựa trên con số này và các tiêu chuẩn lựa chọn, một máy biến áp phân phối có công suất định mức phù hợp (ví dụ 400kVA hoặc 560kVA) sẽ được đề xuất. Ngoài ra, đồ án cũng đề cập đến việc lựa chọn máy phát điện dự phòng và bộ chuyển nguồn tự động (ATS) để cấp điện cho các phụ tải quan trọng khi lưới điện chính gặp sự cố, đảm bảo tính liên tục trong sản xuất.

4.2. Nguyên tắc chọn tiết diện dây dẫn và kiểm tra sụt áp

Việc chọn tiết diện dây dẫn phải tuân thủ hai điều kiện chính: điều kiện phát nóng lâu dài và điều kiện sụt áp cho phép. Dòng điện cho phép của dây dẫn phải lớn hơn dòng điện tính toán của nhánh đó. Sau khi chọn được tiết diện sơ bộ, cần phải kiểm tra lại độ sụt áp. Độ sụt áp từ nguồn đến phụ tải xa nhất không được vượt quá giới hạn cho phép (thường là 5% đối với lưới hạ áp). Đồ án đã thực hiện kiểm tra sụt áp cho các nhánh điển hình, kể cả ở chế độ khởi động của động cơ lớn, để đảm bảo chất lượng điện áp luôn ổn định.

4.3. Cách tính toán ngắn mạch và lựa chọn Aptomat CB phù hợp

An toàn là trên hết, do đó tính toán ngắn mạch là một chương không thể thiếu. Đồ án đã tính toán các dạng ngắn mạch ba pha và một pha tại các điểm nút quan trọng như thanh cái hạ áp của máy biến áp, đầu vào các tủ phân phối. Dòng ngắn mạch là thông số quan trọng nhất để chọn Aptomat (CB). Khả năng cắt của CB (Icu) phải lớn hơn dòng ngắn mạch lớn nhất tại điểm lắp đặt nó. Ngoài ra, dòng định mức của CB cũng được chọn cao hơn dòng tính toán của phụ tải để tránh tác động nhầm nhưng phải đủ nhỏ để bảo vệ được dây dẫn khỏi quá tải.

V. Giải pháp nối đất và chống sét toàn diện cho nhà máy giày

An toàn lao động trong môi trường sản xuất công nghiệp luôn là ưu tiên hàng đầu, và các giải pháp về an toàn điện trong nhà máy đóng vai trò then chốt. Đồ án tốt nghiệp này đã dành riêng các chương quan trọng để phân tích và thiết kế hai hệ thống bảo vệ nền tảng: hệ thống nối đất và hệ thống chống sét. Hệ thống nối đất không chỉ giúp các thiết bị bảo vệ hoạt động chính xác khi có sự cố chạm vỏ mà còn đảm bảo an toàn cho người vận hành. Đồ án đã phân tích ưu nhược điểm của các sơ đồ nối đất phổ biến theo tiêu chuẩn IEC như TT, IT, TN và đề xuất sơ đồ phù hợp nhất với đặc thù nhà máy Hưng Phú. Đối với hệ thống chống sét, luận văn đề cập đến cả hai khía cạnh: chống sét đánh trực tiếp và chống sét lan truyền. Việc thiết kế một hệ thống kim thu sét hiện đại cùng với các thiết bị chống sét lan truyền (SPD) trên đường cấp nguồn giúp bảo vệ toàn diện cho các thiết bị điện và điện tử nhạy cảm khỏi các xung quá điện áp do sét gây ra. Đây là những giải pháp không thể thiếu trong một công trình thiết kế điện công nghiệp hiện đại.

5.1. Phân tích và lựa chọn sơ đồ nối đất an toàn TT IT TN

Đồ án đã trình bày chi tiết về các loại sơ đồ cung cấp điện và nối đất, bao gồm sơ đồ IT, TT, và các biến thể của TN (TN-C, TN-S, TN-C-S). Mỗi sơ đồ có những ưu và nhược điểm riêng về độ an toàn, độ liên tục cung cấp điện và chi phí. Sau khi phân tích, việc lựa chọn sơ đồ nối đất an toàn phù hợp cho nhà máy sản xuất là một quyết định kỹ thuật quan trọng. Đồ án đưa ra các lập luận để chọn sơ đồ tối ưu, cân bằng giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế, đảm bảo hệ thống bảo vệ hoạt động hiệu quả nhất.

5.2. Thiết kế hệ thống chống sét trực tiếp và lan truyền

Bảo vệ chống sét đánh trực tiếp được thiết kế bằng phương pháp hiện đại, sử dụng kim thu sét phát tia tiên đạo sớm (E.S.E) như kim thu sét Pulsar, giúp mở rộng bán kính bảo vệ và tăng hiệu quả. Bên cạnh đó, đồ án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chống sét lan truyền. Các thiết bị chống sét lan truyền được lắp đặt tại tủ điện phân phối tổng MSB và các tủ phân phối nhánh để cắt các xung điện áp cao do sét cảm ứng trên đường dây, bảo vệ các thiết bị điện tử và hệ thống điều khiển khỏi hư hỏng.

VI. Kết luận và giá trị ứng dụng của đồ án thiết kế cung cấp điện

Đồ án tốt nghiệp thiết kế cung cấp điện cho nhà máy giày Hưng Phú đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Công trình đã xây dựng được một hệ thống cung cấp điện hoàn chỉnh, từ việc phân tích phụ tải, lựa chọn thiết bị, đến triển khai các giải pháp an toàn. Các kết quả tính toán chi tiết, được trình bày trong thuyết minh đồ án cung cấp điện, là cơ sở vững chắc để triển khai thi công thực tế. Giá trị lớn nhất của đồ án không chỉ nằm ở việc đưa ra một giải pháp cụ thể cho nhà máy Hưng Phú, mà còn là một tài liệu hướng dẫn quy trình thiết kế chuẩn mực. Việc áp dụng nhất quán các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN và IEC 60364 cho thấy tính chuyên nghiệp và khoa học. Các bản vẽ Autocad điện nhà xưởng chi tiết đi kèm giúp trực quan hóa toàn bộ hệ thống, từ sơ đồ nguyên lý, sơ đồ lắp đặt đến mặt bằng bố trí thiết bị. Đây là một công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao, đóng góp vào việc nâng cao chất lượng thiết kế và vận hành các hệ thống điện nhà xưởng tại Việt Nam, đảm bảo an toàn và hiệu quả sản xuất.

6.1. Tổng hợp kết quả tính toán và lựa chọn thiết bị chính

Đồ án đã tính toán thành công phụ tải toàn nhà máy là 314,602 kVA với hệ số công suất tổng là 0,822. Dựa trên kết quả này, các thiết bị chính như máy biến áp phân phối, cáp động lực tổng, và thiết bị đóng cắt cho tủ MSB đã được lựa chọn và kiểm tra. Toàn bộ quá trình tính toán đều được hệ thống hóa qua các bảng biểu rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và kiểm chứng. Đặc biệt, việc bù công suất phản kháng cũng được đề cập để nâng cao hệ số công suất, giảm tổn thất và tiết kiệm chi phí tiền điện.

6.2. Tầm quan trọng của bản vẽ và tuân thủ tiêu chuẩn TCVN

Một bộ hồ sơ thiết kế điện hoàn chỉnh không thể thiếu các bản vẽ autocad điện nhà xưởng. Đồ án đã thể hiện được điều này qua việc cung cấp các bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị, sơ đồ đơn tuyến, và chi tiết lắp đặt. Việc tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN và các quy chuẩn quốc tế không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn thể hiện năng lực và trách nhiệm của người kỹ sư. Nó đảm bảo rằng công trình khi đưa vào vận hành sẽ đạt được độ an toàn, ổn định và hiệu quả cao nhất, đồng thời dễ dàng được nghiệm thu và cấp phép.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY GIÀY HƯNG PHÚ Nhà máy được xây dựng trên địa hình tương đối bằng phẳng với diện tích 3276 m2 có chiều dài 78 m và chiều rộng 42 m, cách trung tâm thị xã Thủ Dầu Một khoảng 5-6 km. Môi trường xung quanh nhà máy trong sạch ít bụi, không ẩm và không có khí ăn mòn, nhiệt độ môi trường xung quanh nhà máy là nhiệt độ trung bình của khu vực miền Đông Nam Bộ từ 28- 32oC. Nhà máy có quy mô sản xuất vừa phải, khi mất điện không gây thiệt hại đến tính mạng con người mà chỉ thiệt hại về kinh tế nên thuộc hộ tiêu thụ loại 2. Nhà máy có các phân xưởng bố trí khá đồng đều và kế sát nhau.

Ngoài ra nhà máy có khu túc xá và văn phòng làm việc nằm cạnh phân xưởng, nhà máy được thiết kế trên dây chuyền sản xuất công nghệ Italia, làm việc liên tục ba ca trong một ngày và thời gian làm việc nhiều nhất trong năm là Tmax =7000h. Sản lượng giày được sản xuất trong một ngày (24h) từ 7- 8 ngàn đôi. Số lượng công nhân của nhà máy (kể cả nhân viên hành chính văn phòng) khoảng 350 người. Cũng như đa phần các nhà máy sản xuất giày dép ở nước ta nhiệm vụ sản xuất của nhà máy Hưng Phú là lắp ráp và hoàn thiện giày từ những mẫu đặt hàng trước vì hiện tại ngành da giày Việt Nam chưa tạo dựng cơ sở sản xuất nguyên phụ liệu, chế tạo máy móc, phụ liệu cho giày dép, đều phải nhập hoá chất từ nước ngoài, chi phí cao lại bị động.

Do đó dây chuyền sản xuất của nhà máy cũng đơn giản trong việc lắp ráp giày như may chặt, gò ráp… Phân xưởng chặt thực hiện việc tiếp nhận nguyên vật liệu và chặt chúng thành bán thành phẩm theo quy trình công nghệ nhất định. Thực hiện việc bồi tráng keo để hoàn thiện những chi tiết cần thiết trước khi chuyển sang phân xưởng may. Phân xưởng may thực hiện may lắp ráp chi tiết ngoài và lót thành đôi giày để hoàn chỉnh sắp xếp, vệ sinh từng đôi mũi giày rồi chuyển đến phân xưởng gò ráp. Phân xưởng gò ráp có nhiệm vụ gò hoàn thiện từng đôi giày từ những sản phẩm như mũi giày và đế.

Vệ sinh và đóng gói giày. Theo đó là các máy hỗ trợ trong dây chuyền như máy sấy, băng tải, quạt … Nhà máy lấy điện từ trạm biến áp khu vực, cách nhà máy khoảng 1,5 km với công suất hệ thống bằng vô cùng và điện áp trên thanh cái hạ áp trạm khu vực là U=22 kV. SVTH: NGUYỄN KHÁNH VINH 9 THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN GVHD: TS LÊ MINH PHƯƠNG Nhiệm vụ của đồ án tốt nghiệp là thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy giày Hưng Phú với thông tin số liệu cho trước về thiết bị của nhà máy và sơ đồ mặt bằng bố trí thiết bị kèm theo. Pđm Uđm STT TÊN THIẾT BỊ KÍ HIỆU (kW) (kV) Cosρ Ksd 1 Quạt 1 1.7 3 Motor băng tải 3 1.7 8 Motor băng tải 8 1.8 14 Motor băng tải 14 1.7 19 Motor băng tải 19 1.7 25 Motor băng tải 25 1.6 30 Motor băng tải 30 1.6 Bảng 1: Bảng số liệu về thiết bị của nhà máy SVTH: NGUYỄN KHÁNH VINH 10 THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN GVHD: TS LÊ MINH PHƯƠNG 37m 7m 6,8m 5,8m 5m 5,8m 3,4m wc wc wc 2A nhaø phoøng 3,4m 3,4m 26 2B 2D 2E baû o veä giaù m doá c 13 10A 20A 2C 7A 7B khoái vaê n 9,2m nhaøkho caê n tin phoøng nhaøxe 5,8m 6m phoø ng hoïp 1A 1B 10B 20B 20D 20G 20J 17A 17D 15,6m 3A 9 18A 20C 20E 20H 20K 16 17B 17E MBA 3,3m 3B 18B 20F 20 I 20L 15 17C 17F 11A 14A 14D 12 19 16 17A 21A 21D 11D 11G 22 11A 11B 11C 11D 21A 21B 21C 11B 14B 14E 15 2 17B 21B 21E 11E 11H 11m 17A 11E 11F 11G 11H 21D 21E 21F 11C 14C 14F 17C 21C 21F 11F 11I 13m 42m 17B 2 16 15 12 14A 14B 14C 17C 19 14D 14E 14F 8A 6A 2A 7A 5A 15 17A 11A 8B 6B 2B 7B 5B 16 17B 11B 24A 24B 24C 24D 24E 24F 24G 24H 8C 6C 2C 7C 5C 4A 17C 11C 18,5m 25A 25B 1 25C 25D 25E 25F 25G 25H 1A 3A 3D 3E 3F 4B 2A 1H 13,4m 25I 29 28 27C 23A 23B 23C 23D 23E 1B 3B 1D 1E 1F 4C 2B 9A 25J 30A 30B 30C 27A 27B 1C 3C 1G 2C 9B 39m 33m 78m Hình 1: Sơ đồ mặt bằng nhà máy giày Hưng Phú SVTH: NGUYỄN KHÁNH VINH 11 THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN GVHD: TS LÊ MINH PHƯƠNG CHƯƠNG 2 XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI CỦA NHÀ MÁY 2.

Khái niệm chung: Khi thiết kế cung cấp điện cho một nhà máy, xí nghiệp, hộ tiêu thụ thì một trong những công việc rất quan trọng mà ta phải làm đó là tiến hành xác định phụ tải tính toán cho nhà máy. Phụ tải tính toán theo điều kiện phát nóng (được gọi tắt là PTTT) là phụ tải giả thiết không đổi lâu dài của các phần tử trong hệ thống cung cấp điện tương đương với phụ tải thực tế biến đổi theo điều kiện tác dụng nhiệt nặng nề nhất. Nói cách khác, phụ tải tính toán cũng làm dây dẫn phát nóng tới nhiệt độ bằng với nhiệt độ lớn nhất do phụ tải thực tế gây ra. Do vậy, về phương diện phát nóng nếu ta chọn các thiết bị điện theo phụ tải tính toán có thể đảm bảo an toàn cho các thiết bị đó trong mọi trạng thái vận hành bình thường.

Xác định phụ tải tính toán: Mục đích: Xác định phụ tải tính toán là một công đoạn rất quan trọng trong thiết kế cung cấp điện, nhằm làm cơ sở cho việc lựa chọn nguồn cấp, máy biến áp, máy phát điện, dây dẫn và các thiết bị của lưới điện. Phân loại phụ tải nhà máy:  Phụ tải động lực: bao gồm các phụ tải phục vụ quá trình công nghệ, phần lớn là các động cơ ba pha, lò hơi…  Phụ tải chiếu sáng.  Phụ tải sinh hoạt: ổ cắm, máy lạnh, quạt sinh hoạt cũng như quạt công nghiệp. Xác định phụ tải động lực: 2.

Phân nhóm phụ tải - xác định tủ động lực (TĐL): Các phương pháp phân nhóm phụ tải: Khi bắt tay vào xác định PTTT thì công việc đầu tiên mà ta phải làm đó là phân nhóm phụ tải. Mục đích của việc phân nhóm phụ tải là để chọn tủ cấp điện, mỗi nhóm phụ tải thích ứng với một tủ cấp điện. Trong nhà máy ta nên phân nhóm phụ tải sao cho công suất của các nhóm (TĐL) đều nhau để đơn giản hoá việc lựa chọn dây dẫn, thiết bị bảo vệ và thiết bị dự phòng. Công suất mỗi nhóm phụ tải nên chọn: Pnhóm < 300 kW để chọn các thiết bị bảo vệ dễ dàng hơn và giảm chi phí đầu tư, vì các thết bị bảo vệ (CB…) có dòng cắt càng lớn thì chi phí đầu tư càng cao.

Thông thường thì người ta sử dụng một trong hai phương pháp sau: SVTH: NGUYỄN KHÁNH VINH 12 THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN GVHD: TS LÊ MINH PHƯƠNG 2. Phân nhóm theo dây chuyền sản xuất và tính chất công việc: Phương pháp này có ưu điểm là đảm bảo tính linh hoạt cao trong vận hành cũng như bảo trì, sửa chữa. Chẳng hạn như khi nhà máy sản xuất dưới công suất thiết kế thì có thể cho ngừng làm việc một vài dây chuyền mà không làm ảnh hưởng đến hoạt động của các dây chuyền khác, hoặc khi bảo trì, sửa chữa thì có thể cho ngừng hoạt động của từng dây chuyền riêng lẻ… Nhưng phương án này có nhược điểm là sơ đồ phức tạp, chi phí lắp đặt khá cao do có thể các thiết bị trong cùng một nhóm lại không nằm gần nhau cho nên dẫn đến tăng chi phí đầu tư về dây dẫn, ngoài ra thì đòi hỏi người thiết kế cần nắm vững quy trình công nghệ của nhà máy. Phân nhóm theo vị trí trên mặt bằng: Phương pháp này có ưu điểm dễ thiết kế, thi công, chi phí lắp đặt thấp, tiết kiệm dây dẫn.

Tuy nhiên có nhược điểm là kém tính linh hoạt khi vận hành sửa chữa so với phương pháp thứ nhất. Do vậy mà tuỳ vào điều kiện thực tế mà người thiết kế lựa chọn phương án nào cho hợp lý. Xác định tâm phụ tải động lực: Mục đích: Xác định tâm phụ tải là nhằm xác định vị trí hợp lý nhất để đặt các tủ phân phối (TPP) hoặc tủ động lực (TĐL). Vì khi đặt TPP hoặc TĐL tại vị trí đó thì ta sẽ thực hiện được việc cung cấp điện với tổn thất điện áp và tổn thất công suất nhỏ nhất, giảm chi phí kim loại màu.

Tuy nhiên, việc lựa chọn vị trí cuối cùng còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như: đảm bảo tính mỹ quan, thuận tiện và an toàn trong thao tác … Ta có thể xác định tâm phụ tải cho nhóm thiết bị (để định vị trí đặt TĐL), của một phân xưởng, vài phân xưởng hoặc của toàn bộ nhà máy (để xác định vị trí đặt TPP). Nhưng để đơn giản công việc tính toán thì ta chỉ cần xác định tâm phụ tải cho các vị trí đặt TPP. Còn vị trí đặt TĐL thì chỉ cần xác định một cách tương đối bằng ước lượng sao cho vị trí đặt tủ nằm cân đối trong nhóm thiết bị và ưu tiên gần các động cơ có công suất lớn. Tâm phụ tải được xác định theo công thức: n n  ( X i  Pdmi )  (Y  P ) i dmi X TDL  i 1 n ; YTDL  i 1 n (2.1) P i 1 dmi P i 1 dmi SVTH: NGUYỄN KHÁNH VINH 13 THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN GVHD: TS LÊ MINH PHƯƠNG Trong đó:  XTDL, YTDL là hoành độ và tung độ của tâm phụ tải (so với gốc chuẩn).

 Xi, Yi là hoành độ và tung độ của thiết bị thứ i (so với gốc chuẩn).  Pdmi là công suất định mức của thiết bị thứ i.  n là số thiết bị trong tủ động lực. Xác định tâm phụ tải tủ phân phối phân xưởng sản suất: m m (X j 1 TDLj  Pdm _ TDLj )  (Y j 1 TDLj  Pdm _ TDLj ) X TPPPX  m ; YTPPPX  m (2.2)  Pdm _ TDLj j 1  Pdm _ TDLj j 1 Trong đó:  XTDLj, YTDLj là tọa độ của TĐL (tính ở 2.1)  XTPPPX, YTPPPX là tọa độ của TPPPX.

 m là số TDL trong TPPPX  Pdm_TDLj là công suất định mức của TĐL thứ j.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ