Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành CNKT Công Trình: Thiết Kế Chung Cư Cao Cấp 17 Tầng

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế chung cư cao cấp 17 tầng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Chung Cư Cao Cấp 17 Tầng Hiện Đại

Trong bối cảnh đô thị hóa ngày càng tăng, nhu cầu về nhà ở tiện nghi và hiện đại trở nên cấp thiết. Đồ án thiết kế chung cư cao cấp 17 tầng này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu đó, đồng thời góp phần thay đổi diện mạo đô thị. Dự án chung cư hiện đại này hứa hẹn mang đến không gian sống lý tưởng, kết hợp hài hòa giữa kiến trúc và cảnh quan. Theo tài liệu gốc, dự án được định hướng để "đáp ứng nhu cầu ở của người dân cũng như thay đổi bộ mặt cảnh quan đô thị tương xứng với tầm vóc của một đất nước đang trên đà phát triển".

1.1. Vị Trí Chiến Lược và Tiềm Năng Phát Triển Chung Cư 17 Tầng

Dự án tọa lạc tại quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh, một vị trí đắc địa với hệ thống giao thông thuận tiện và cơ sở hạ tầng hoàn thiện. Vị trí này không chỉ tạo điểm nhấn cho khu vực mà còn đảm bảo sự kết nối dễ dàng với các tiện ích xung quanh. Theo tài liệu, vị trí này "tạo điểm nhấn đồng thời tạo nên sự hài hoà hợp lý và hiện đại cho tổng thể quy hoạch khu dân cư". Điều này hứa hẹn tiềm năng phát triển lớn cho bất động sản chung cư.

1.2. Giải Pháp Kiến Trúc Đột Phá Cho Chung Cư Cao Cấp 17 Tầng

Thiết kế kiến trúc của chung cư 17 tầng này tập trung vào sự hiện đại và tối ưu hóa không gian. Mặt bằng được bố trí linh hoạt, sử dụng vật liệu nhẹ để tạo vách ngăn, giúp cư dân dễ dàng thay đổi không gian sống theo nhu cầu. Mặt đứng sử dụng cửa kính lớn và sơn nước để tạo vẻ ngoài sang trọng. Hệ thống giao thông được bố trí hợp lý với thang máy ở trung tâm và hành lang kết nối các căn hộ. Theo tài liệu, "giải pháp mặt bằng đơn giản, tạo không gian rộng để bố trí các căn hộ bên trong, sử dụng loại vật liệu nhẹ làm vách ngăn giúp tổ chức không gian linh hoạt rất phù hợp với xu hướng và sở thích hiện tại".

1.3. Hệ Thống Kỹ Thuật Tiên Tiến Trong Thiết Kế Chung Cư Thông Minh

Dự án chung cư thông minh này được trang bị hệ thống điện, nước, thông gió, chiếu sáng và phòng cháy chữa cháy hiện đại. Hệ thống điện được kết nối với mạng lưới điện khu vực và có máy phát điện dự phòng. Hệ thống nước được cấp từ bể chứa ở tầng hầm và bơm tự động đến từng căn hộ. Hệ thống thông gió và chiếu sáng tự nhiên được tối ưu hóa. Hệ thống phòng cháy chữa cháy được trang bị đầy đủ thiết bị và có bể nước dự trữ trên mái. Theo tài liệu, "hệ thống ống dẫn nước ngang và đứng được nghiên cứu và giải quyết kết hợp với việc bố trí phòng ốc trong căn hộ thật hài hòa".

II. Thách Thức Giải Pháp Thiết Kế Kết Cấu Chung Cư 17 Tầng

Việc thiết kế kết cấu cho chung cư 17 tầng đặt ra nhiều thách thức về độ bền vững, khả năng chịu lực và an toàn. Đồ án này tập trung vào việc phân tích và lựa chọn các giải pháp kết cấu tối ưu, đảm bảo công trình đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy chuẩn xây dựng hiện hành. Các yếu tố như tải trọng, vật liệu xây dựng và điều kiện địa chất được xem xét kỹ lưỡng để đưa ra các quyết định thiết kế phù hợp.

2.1. Tính Toán Tải Trọng Tác Dụng Lên Sàn và Kết Cấu Chung Cư

Việc xác định chính xác tải trọng tác dụng lên sàn và kết cấu là yếu tố then chốt trong thiết kế. Tải trọng được phân thành tĩnh tải (trọng lượng bản thân, vật liệu hoàn thiện) và hoạt tải (tải trọng sử dụng). Các tải trọng này được tính toán theo tiêu chuẩn TCVN 2737:1995. Theo tài liệu, "tải trọng được phân thành tĩnh tải và hoạt tải. Tĩnh tải (tiêu chuẩn hoặc tính toán) là các tải trọng tác dụng không biến đổi trong quá trình xây dựng và sử dụng công trình". Việc tính toán chính xác giúp đảm bảo an toàn và độ bền cho công trình.

2.2. Phương Pháp Tính Toán và Phần Mềm Chuyên Dụng Hỗ Trợ Thiết Kế

Đồ án sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn để tính toán nội lực kết cấu khung không gian và sàn. Các phần mềm chuyên dụng như ETABS v9.4 (tính toán phân tích khung không gian) và SAFE v16 (tính toán phân tích nội lực sàn) được sử dụng để hỗ trợ quá trình thiết kế. Việc sử dụng phần mềm giúp tăng độ chính xác và hiệu quả của quá trình tính toán. Theo tài liệu, "sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn để tính toán nội lực kết cấu khung không gian cũng như tính nội lực sàn".

2.3. Kiểm Tra Độ Võng và Chọc Thủng Sàn Trong Thiết Kế Chung Cư

Kiểm tra độ võng và chọc thủng sàn là bước quan trọng để đảm bảo an toàn và khả năng chịu lực của sàn. Độ võng của sàn được kiểm tra bằng phần mềm SAFE và so sánh với tiêu chuẩn cho phép. Khả năng chống chọc thủng của sàn được kiểm tra theo TCVN 5574-2012. Theo tài liệu, "kết quả độ võng xuất từ SAFE là f  0.0025 L 8000  L  400  Thỏa yêu cầu về độ võng". Việc kiểm tra kỹ lưỡng giúp tránh các sự cố đáng tiếc trong quá trình sử dụng.

III. Giải Pháp Thiết Kế Cầu Thang Bộ An Toàn Cho Chung Cư 17 Tầng

Cầu thang bộ là một phần quan trọng của thiết kế chung cư. Đồ án này tập trung vào việc thiết kế cầu thang bộ đảm bảo an toàn, tiện nghi và tuân thủ các quy định về phòng cháy chữa cháy. Các yếu tố như kích thước bậc thang, độ dốc, vật liệu xây dựng và hệ thống chiếu sáng được xem xét kỹ lưỡng để tạo ra một không gian di chuyển an toàn và thoải mái.

3.1. Cấu Tạo và Kích Thước Cầu Thang Bộ Tiêu Chuẩn Trong Chung Cư

Cầu thang bộ được thiết kế dạng bản hai vế, với chiều cao tầng H = 3.3m. Chiều dày bản thang được chọn là h = 150mm. Bản chiếu nghỉ được liên kết trực tiếp vào vách cứng, không cần bố trí dầm chiếu nghỉ. Mỗi vế thang có 11 bậc, với chiều rộng bậc b = 250mm và chiều cao bậc h = 168mm. Theo tài liệu, "theo kiến trúc, mỗi vế thang đều có 11 bậc có kích thước như sau: Chiều rộng bậc b  250  mm , chiều cao bậc h  168  mm". Kích thước này đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho người sử dụng.

3.2. Tính Toán Tải Trọng Tác Dụng Lên Cầu Thang và Bản Chiếu Nghỉ

Việc tính toán tải trọng tác dụng lên cầu thang và bản chiếu nghỉ là cần thiết để đảm bảo khả năng chịu lực của kết cấu. Tải trọng bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân, vật liệu hoàn thiện) và hoạt tải (tải trọng sử dụng). Các tải trọng này được tính toán theo tiêu chuẩn TCVN. Theo tài liệu, "gồm có tải trọng tác dụng lên bản thang nghiêng và bản chiếu nghỉ". Việc tính toán chính xác giúp đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

3.3. Thiết Kế Cốt Thép Cho Cầu Thang Đảm Bảo Khả Năng Chịu Lực

Thiết kế cốt thép cho cầu thang là bước quan trọng để đảm bảo khả năng chịu lực của kết cấu. Cốt thép được bố trí theo kết quả tính toán nội lực, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu về cường độ và độ ổn định. Các loại thép sử dụng phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc bố trí cốt thép hợp lý giúp cầu thang chịu được tải trọng và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

IV. Thiết Kế Khung Chịu Lực Cho Chung Cư Cao Cấp 17 Tầng

Khung chịu lực là bộ phận quan trọng nhất của chung cư cao cấp. Đồ án này tập trung vào việc thiết kế khung chịu lực đảm bảo khả năng chịu tải trọng, độ ổn định và an toàn cho toàn bộ công trình. Các yếu tố như tiết diện cột, dầm, vách và vật liệu xây dựng được lựa chọn kỹ lưỡng để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và kinh tế.

4.1. Chọn Sơ Bộ Tiết Diện Cột Dầm và Vách Chịu Lực Trong Chung Cư

Việc chọn sơ bộ tiết diện cột, dầm và vách chịu lực là bước đầu tiên trong thiết kế khung. Tiết diện được chọn dựa trên kinh nghiệm thiết kế và các yêu cầu sơ bộ về tải trọng. Sau đó, tiết diện sẽ được kiểm tra và điều chỉnh trong quá trình tính toán chi tiết. Việc chọn tiết diện hợp lý giúp tối ưu hóa vật liệu và giảm chi phí xây dựng.

4.2. Tính Toán Tải Trọng Gió và Động Đất Tác Dụng Lên Khung Chung Cư

Tải trọng gió và động đất là các yếu tố quan trọng cần xem xét trong thiết kế khung, đặc biệt đối với các công trình cao tầng. Các tải trọng này được tính toán theo các tiêu chuẩn và quy định hiện hành. Việc tính toán chính xác giúp đảm bảo khung có đủ khả năng chịu lực và ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.

4.3. Kiểm Tra Chuyển Vị và Tính Toán Thép Cho Cột Vách Chịu Lực

Kiểm tra chuyển vị và tính toán thép cho cột, vách chịu lực là bước cuối cùng trong thiết kế khung. Chuyển vị của khung được kiểm tra để đảm bảo không vượt quá giới hạn cho phép. Lượng thép cần thiết được tính toán để đảm bảo khả năng chịu lực của cột và vách. Việc kiểm tra và tính toán kỹ lưỡng giúp đảm bảo an toàn và độ bền cho công trình.

V. Thiết Kế Móng Cọc Khoan Nhồi Cho Chung Cư 17 Tầng

Móng là bộ phận chịu lực cuối cùng của công trình, truyền tải trọng từ công trình xuống nền đất. Đồ án này tập trung vào việc thiết kế móng cọc khoan nhồi, một giải pháp phổ biến cho các công trình cao tầng trên nền đất yếu. Các yếu tố như số liệu địa chất, kích thước cọc, sức chịu tải của cọc và đài móng được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo móng có đủ khả năng chịu lực và ổn định.

5.1. Số Liệu Địa Chất Công Trình và Lựa Chọn Kích Thước Cọc Khoan Nhồi

Số liệu địa chất công trình là cơ sở quan trọng để thiết kế móng. Các thông số như thành phần đất, độ ẩm, độ chặt và sức chịu tải của đất được thu thập và phân tích. Dựa trên số liệu này, kích thước cọc khoan nhồi (đường kính, chiều dài) được lựa chọn phù hợp. Việc lựa chọn kích thước cọc hợp lý giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn cho công trình.

5.2. Tính Toán Sức Chịu Tải Của Cọc Khoan Nhồi và Kiểm Tra Điều Kiện Tải

Sức chịu tải của cọc khoan nhồi được tính toán dựa trên các công thức và phương pháp đã được kiểm chứng. Các yếu tố như sức kháng của đất trên thành cọc và mũi cọc được xem xét. Sau khi tính được sức chịu tải, điều kiện tải tác dụng lên đầu cọc được kiểm tra để đảm bảo cọc có đủ khả năng chịu lực. Việc tính toán và kiểm tra kỹ lưỡng giúp tránh các sự cố lún, nghiêng cho công trình.

5.3. Thiết Kế Cốt Thép Cho Đài Móng Cọc Khoan Nhồi Đảm Bảo Độ Bền

Thiết kế cốt thép cho đài móng cọc khoan nhồi là bước cuối cùng trong thiết kế móng. Lượng thép cần thiết được tính toán dựa trên kết quả phân tích nội lực trong đài móng. Cốt thép được bố trí hợp lý để đảm bảo đài móng có đủ khả năng chịu lực và phân phối tải trọng từ công trình xuống cọc. Việc thiết kế cốt thép cẩn thận giúp đảm bảo độ bền và ổn định cho móng.

VI. Ứng Dụng BIM Trong Thiết Kế Chung Cư Cao Cấp 17 Tầng

Ứng dụng BIM (Building Information Modeling) đang trở thành xu hướng tất yếu trong ngành xây dựng. BIM cho phép tạo ra mô hình 3D thông tin của công trình, giúp các kiến trúc sư, kỹ sư và nhà thầu phối hợp làm việc hiệu quả hơn, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa quá trình thiết kế và thi công. Trong đồ án này, BIM được ứng dụng để mô hình hóa, phân tích và quản lý thông tin của chung cư cao cấp 17 tầng.

6.1. Mô Hình Hóa 3D Chung Cư Bằng Phần Mềm Revit và Các Công Cụ BIM

Phần mềm Revit và các công cụ BIM khác được sử dụng để tạo ra mô hình 3D thông tin chi tiết của chung cư. Mô hình bao gồm tất cả các thành phần của công trình, từ kiến trúc, kết cấu đến hệ thống MEP (cơ điện nước). Mô hình 3D giúp các bên liên quan dễ dàng hình dung và kiểm tra thiết kế, phát hiện các xung đột và đưa ra các giải pháp tối ưu.

6.2. Phân Tích Kết Cấu và Năng Lượng Bằng BIM Giúp Tối Ưu Thiết Kế

Mô hình BIM được sử dụng để phân tích kết cấu và năng lượng của chung cư. Phân tích kết cấu giúp kiểm tra khả năng chịu lực và ổn định của công trình. Phân tích năng lượng giúp đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng và đưa ra các giải pháp tiết kiệm năng lượng. Việc phân tích bằng BIM giúp tối ưu hóa thiết kế và giảm chi phí vận hành.

6.3. Quản Lý Thông Tin và Phối Hợp Thi Công Hiệu Quả Nhờ BIM

BIM giúp quản lý thông tin của công trình một cách tập trung và hiệu quả. Tất cả các thông tin về thiết kế, vật liệu, tiến độ thi công đều được lưu trữ và chia sẻ trên mô hình BIM. BIM cũng giúp các bên liên quan phối hợp làm việc hiệu quả hơn, giảm thiểu sai sót và đảm bảo chất lượng công trình.

06/06/2025
Thiết kế chung cư cao cấp 17 tầng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH 1. NHU CẦU XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH Trong những năm gần đây, mức độ đô thị hóa ngày càng tăng, mức sống và nhu cầu của người dân ngày càng được nâng cao kéo theo nhu cầu ăn ở, nghỉ ngơi, giải trí ở một mức cao hơn, tiện nghi hơn. Mặt khác với xu hướng hội nhập, công nghiệp hoá hiện đại hoá đất nước hoà nhập với xu thế phát triển của thời đại nên sự đầu tư xây dựng các công trình nhà ở cao tầng thay thế các công trình thấp tầng, các khu dân cư đã xuống cấp là rất cần thiết.

Vì vậy chung cư An Phú ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu ở của người dân cũng như thay đổi bộ mặt cảnh quan đô thị tương xứng với tầm vóc của một đất nước đang trên đà phát triển. ĐỊA ĐIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH Tọa lạc tại số quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh, công trình nằm ở vị trí thoáng và đẹp, tạo điểm nhấn đồng thời tạo nên sự hài hoà hợp lý và hiện đại cho tổng thể quy hoạch khu dân cư. Công trình nằm trên trục đường giao thông chính thuận lợi cho việc cung cấp vật tư và giao thông ngoài công trình.

Hệ thống cấp điện, cấp nước trong khu vực đã hoàn thiện đáp ứng tốt các yêu cầucho công tác xây dựng. Khu đất xây dựng công trình bằng phẳng, hiện trạng không có công trình cũ, không có công trình ngầm bên dưới đất nên rất thuận lợi cho công việc thi công vàbố trí tổng bình đồ. GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC 1. MẶT BẰNG VÀ PHÂN KHU CHỨC NĂNG Mặt bằng công trình phần hầm hình chữ nhật, chiều dài 47.0 m chiếm diện tích đất xây dựng là 1269 m2.

Công trình gồm 12 tầng (kể cả mái) và 1 tầng hầm. Cốt ±0,00 m được chọn đặt tại mặt sàn tầng trệt. Mặt đất tự nhiên tại cốt -1,50 m, mặt sàn tầng hầm tại cốt -3,00 m. Chiều cao công trình là 40.7 m tính từ cốt mặt đất tự nhiên.

Tầng hầm: thang máy bố trí ở giữa, chỗ đậu xe ôtô xung quanh. Các hệ thống kỹ thuật như bể chứa nước sinh hoạt, trạm bơm, trạm xử lý nước thải được bố trí hợp lý giảm tối thiểu chiều dài ống dẫn. Tầng hầm có bố trí thêm các bộ phận kỹ thuật về điện như trạm cao thế, hạ thế, phòng quạt gió. 2 Tầng trệt, tầng 1: dùng làm siêu thị nhằm phục vụ nhu cầu mua bán, các dịch vụ giải trí.

cho các hộ gia đình cũng như nhu cầu chung của khu vực. Tầng kỹ thuật: bố trí các phương tiện kỹ thuật, điều hòa, thiết bị thông tin… Tầng 3 – ST: bố trí các căn hộ phục vụ nhu cầu ở. Nhìn chung giải pháp mặt bằng đơn giản, tạo không gian rộng để bố trí các căn hộ bên trong, sử dụng loại vật liệu nhẹ làm vách ngăn giúp tổ chức không gian linh hoạt rất phù hợp với xu hướng và sở thích hiện tại, có thể dể dàng thay đổi trongtương lai. MẶT ĐỨNG Sử dụng, khai thác triệt để nét hiện đại với cửa kính lớn, tường ngoài được hoàn thiện bằng sơn nước.

HỆ THỐNG GIAO THÔNG Giao thông ngang trong mỗi đơn nguyên là hệ thống hành lang. Hệ thống giao thông đứng là thang bộ và thang máy, bao gồm 01 thang bộ, 03 thang máy trong đó có 02 thang máy chính và 01 thang máy chở hàng và phục vụ y tế có kích thước lớn hơn. Thang máy bố trí ở chính giữa nhà, căn hộ bố trí xung quanh lõi phân cách bởi hành lang nên khoảng đi lại là ngắn nhất, rất tiện lợi, hợp lý và bảo đảm thông thoáng. GIẢI PHÁP KỸ THUẬT 1.

HỆ THỐNG ĐIỆN Hệ thống tiếp nhận điện từ hệ thống điện chung của khu đô thị vào nhà thông qua phòng máy điện. Từ đây điện được dẫn đi khắp công trình thông qua mạng lưới điện nội bộ. Ngoài ra khi bị sự cố mất điện có thể dùng ngay máy phát điện dự phòng đặt ở tầng hầm để phát. HỆ THỐNG NƯỚC Nguồn nước được lấy từ hệ thống cấp nước khu vực và dẫn vào bể chứa nước ở tầng hầm rồi bằng hệ bơm nước tự động nước được bơm đến từng phòng thông qua hệ thống gen chính ở gần phòng phục vụ.

Giải pháp kết cấu sàn là sàn không dầm, không có mũ cột, chỉ đóng trần ở khu vực sàn vệ sinh mà không đóng trần ở các phòng sinh hoạt và hành lang nhằm giảm thiểu chiều cao tầng nên hệ thống ống dẫn nước ngang và đứng được nghiên cứu và giải quyết kết hợp với việc bố trí phòng ốc trong căn hộ thật hài hòa. Sau khi xử lý, nước thải được đẩy vào hệ thống thoát nước chung của khu vực. THÔNG GIÓ CHIẾU SÁNG Bốn mặt của công trình đều có bancol thông gió chiếu sáng cho các phòng. Ngoài ra còn bố trí máy điều hòa ở các phòng.

PHÒNG CHÁY THOÁT HIỂM Công trình BTCT bố trí tường ngăn bằng gạch rỗng vừa cách âm vừa cách nhiệt. Dọc hành lang bố trí các hộp chống cháy bằng các bình khí CO2.Các tầng lầu đều có 3 cầu thang đủ đảm bảo thoát người khi có sự cố về cháy nổ. Bên cạnh đó trên đỉnh mái còn có bể nước lớn phòng cháy chữa cháy. CHỐNG SÉT Chọn sử dụng hệ thống thu sét chủ động quả cầu Dynasphere được thiết lập ở tầng mái và hệ thống dây nối đất bằng đồng được thiết kế để tối thiểu hóa nguy cơbị sét đánh.

HỆ THỐNG THOÁT RÁC Rác thải ở mỗi tầng được đổ vào gen rác đưa xuống gian rác, gian rác được bố trí ở tầng hầm và có bộ phận đưa rác ra ngoài. Gian rác được thiết kế kín đáo, kỹ càng để tránh làm bốc mùi gây ô nhiễm môi trường. SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH 2. Tổng quan - Sàn là một kết cấu chịu lực trực tiếp của tải trọng sử dụng tác dụng lên công trình, sau đó tải trọng sẽ truyền lên dầm, rồi từ dầm truyền lên cột, sau đó xuống móng.

- Sàn bê tông cốt thép được dùng rộng rãi trong ngành xây dựng dân dụng – công nghiệp và có những ưu điểm quan trọn như bền vững, có độ cứng lớn, có độ cứng lớn, có khả năng chống cháy tốt, chống thấm tương đối tốt, đạt các yêu cầu về thẩm mỹ, vệ sinh và điều kiện kinh tế. Phương án thiết kế sàn - Sàn đổ toàn khối: thi công cốp pha, cốt thép, đổ bê tông đổ tại tại chỗ. - Chọn phương án sàn phẳng: gồm các bản sàn liên kết với cột. Để đảm bảo cường độ chống lại hiện tượng đâm thủng bản theo chu vi cột và làm giảm nhịp tính toán của bản, làm cho moment được phân bố đều theo bề rộng bản, chúng ta phải giải quyết tốt các biện pháp cấu tạo cho sàn.

- Chiều dày bản sàn:  1 1   1 1  hb      Lmax      8000  228  250  mm   32 35   32 35   Chọn hb  250  mm 2. Tải trọng tác dụng lên sàn - Tải trọng được phân thành tĩnh tải và hoạt tải. - Tĩnh tải (tiêu chuẩn hoặc tính toán) là các tải trọng tác dụng không biến đổi trong quá trình xây dựng và sử dụng công trình. Tải trọng tạm thời là các tải trọng có thể không có trong một giai đoạn nào đó của quá trình xây dựng và sử dụng - Hoạt tải được tính toán theo TCVN 2737:1995.

Tĩnh tải - Gồm trọng lượng bản thân các lớp cấu tạo sàn: Hình 2.1 Các lớp cấu tạo sàn 5 Bảng 2.1 Tải trọng các lớp hoàn thiện sàn tầng điển hình Trọng Chiều Tĩnh tải Hệ số Tĩnh tải lượng Vật liệu dày tiêu chuẩn vượt tính toán riêng (mm) (kN/m2) tải (kN/m2) (kN/m3) Bản thân kết cấu sàn 25 250 6.468 Vữa trát trần 20 15 0.351 Hệ thống kĩ thuật 0.6 Tĩnh tải chưa tính TLBT sàn 1.659 Tổng tĩnh tải 7.2 Tải trọng các lớp hoàn thiện sàn tầng mái Trọng Chiều Tĩnh tải Hệ số Tĩnh tải lượng Vật liệu dày tiêu chuẩn vượt tính toán riêng (mm) (kN/m2) tải (kN/m2) (kN/m3) Bản thân kết cấu sàn 25 150 3.125 Lớp gạch chống nóng 20 10 0.24 Vữa lát nền, tạo dốc 18 50 0.17 Lớp chống thấm 10 3 0.039 Vữa trát trần 18 20 0.468 Hệ thống kĩ thuật 0.6 Tĩnh tải chưa tính TLBT sàn 1.517 Tổng tĩnh tải 5.642 Tải trọng thường xuyên do tường xây - Quy đổi tải tường 100 về tải trọng sàn - Tổng chiều dài tường 100 trên sàn: L100  139.52 m - Tải tường 100mm: Gt10   qt  Lt  ht  1.7  kN  - Tải trọng tường quy về phân bố đều trên sàn: G q10  t  885.23 kN / m2  - Tải tường 200mm: Gt 20   qt  Lt  ht  3.7  kN  - Tải trọng tường quy về phân bố đều trên sàn: 6 q20  Gt 20 2763. Hoạt tải - Hoạt tải sử dụng được xác định tùy theo công năng sử dụng của từng ô sàn. Kết quả được thể hiện trong bảng sau: Bảng 2.3 Hoạt tải phân bố trên sàn Tải tiêu Hệ số Tải tính toán STT Công năng chuẩn vượt tải (kN/m2) (kN/m2) Phòng khách, phòng ngủ, phòng ăn, 1 1.95 phòng tắm, phòng vệ sinh, bếp 2 Ban công và lô gia, văn phòng 2 1.4 3 Sảnh, hành lang, cầu thang 3 1.6 4 Ga ra ô tô, trung tâm thương mại 5 1.2 6 5 Mái bằng bằng bê tông cốt thép 0. Phương pháp tính toán và phần mềm chuyên dụng hỗ trợ - Sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn để tính toán nội lực kết cấu khung không gian cũng như tính nội lực sàn.

- Phần mềm sử dụng hỗ trợ như sau: + Tính toán phân tích khung không gian: ETABS v9.4 + Tính toán phân tích nội lực sàn: SAFE v16. Giải nội lực sàn bằng phương pháp phần tử hữu hạn ( SAFE v16. Mô hình sàn trong SAFE Hình 2.2 Mô hình sàn bằng phần mềm SAFE 7 Hình 2.3 Tĩnh tải trên sàn Hình 2.4 Hoạt tải 1 8 Hình 2. Chia dãy sàn - Để đơn giản trong việc xác định nội lực bản sàn, ta chia sàn thành những dãy theo 2 phương X, Y ( Layer A, Layer B ):  Dãy trên cột (Column strip) với bề rộng bằng 2.

 Dãy giữa nhịp (Middle strip) với bề rộng bằng 2.6 Chia dãy strip 9 Hình 2.7 Moment layer A Hình 2. Kiểm tra độ võng của sàn Hình 2.9 Kiểm tra độ võng của sàn - Kết quả độ võng xuất từ SAFE là f  0.0025 L 8000  L  400  Thỏa yêu cầu về độ võng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Chung Cư Cao Cấp 17 Tầng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thiết kế và xây dựng một chung cư cao cấp, bao gồm các yếu tố kỹ thuật, thẩm mỹ và quản lý dự án. Bài viết không chỉ nêu rõ các tiêu chuẩn thiết kế mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa không gian sống và đảm bảo an toàn cho cư dân. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp hiện đại trong thiết kế, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và giá trị bất động sản.

Để mở rộng kiến thức về quản lý dự án xây dựng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản lý xây dựng hoàn thiện công tác quản lý dự án tại ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố phan thiết, nơi cung cấp các giải pháp cải thiện quản lý dự án. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành quản lý xây dựng hoàn thiện năng lực thẩm tra thiết kế công trình thủy lợi tại công ty cổ phần tư vấn xây dựng nông nghiệp và phát triển nông thôn bắc ninh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình thẩm tra thiết kế, một khía cạnh quan trọng trong xây dựng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành quản lý xây dựng nghiên cứu giải pháp hoàn thiện công tác quản lý dự án của ban qlda đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh khánh hòa sẽ cung cấp thêm thông tin về quản lý dự án trong lĩnh vực nông nghiệp, mở rộng góc nhìn của bạn về các ứng dụng trong xây dựng.