Đồ án: Thiết kế, sản xuất, lắp ráp ô tô khách 35 chỗ IKD

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp tên đề tài thiết kế sản xuất lắp ráp ô tô khách 35 chỗ dạng ikd phần sản xuất lắp ráp, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Chuyên ngành

Cơ khí ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Luận chứng kinh tế kỹ thuật

1.2. Giới thiệu ô tô lắp ráp

1.3. Các khái niệm cơ bản trong sản xuất, lắp ráp ô tô

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG QUY TRÌNH SẢN XUẤT, LẮP RÁP KHUNG VỎ

2.1. Lựa chọn phương án sản xuất, lắp ráp

2.2. Máy móc, thiết bị sử dụng trong sản xuất, lắp ráp

2.3. Vật liệu sử dụng trong sản xuất

2.4. Xây dựng quy trình sản xuất khung xương

2.5. Xây dựng quy trình sản xuất vỏ

2.6. Xây dựng quy trình công nghệ hàn ráp thân xe

3. CHƯƠNG 3: Xây dựng quy trình tổng lắp

3.1. Sơ đồ quy trình tổng lắp

3.2. Đặc điểm của quy trình tổng lắp

3.3. Công đoạn chính tại các tuyến dây chuyền lắp ráp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC BẢN VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Sản Xuất Ô Tô Khách 35 Chỗ IKD

Đồ án tốt nghiệp tập trung vào thiết kế sản xuất ô tô khách 35 chỗ dạng IKD (Incompletely Knocked Down) với trọng tâm vào quy trình sản xuất và lắp ráp. Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đang phát triển, kéo theo nhu cầu sản xuất ô tô khách ngày càng tăng. Đồ án này đặt mục tiêu xây dựng quy trình sản xuất khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế và góp phần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Quá trình lắp ráp ô tô là một chuỗi các công đoạn phức tạp đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn sản xuất ô tô. Đồ án tham khảo các tiêu chuẩn sản xuất ô tô hiện hành, phân tích các phương pháp sản xuất ô tô khác nhau và đề xuất một giải pháp tối ưu. Nhu cầu đi lại của người dân ngày càng tăng, đặc biệt là ở các tuyến đường nhỏ, việc thiết kế ô tô khách 35 chỗ là hoàn toàn thiết thực và cần thiết.

1.1. Luận Chứng Kinh Tế Kỹ Thuật Cho Sản Xuất Ô Tô Khách IKD

Sản xuất ô tô khách 35 chỗ dạng IKD mang lại nhiều lợi ích kinh tế kỹ thuật. Giảm chi phí nhập khẩu bằng cách nhập khẩu các bộ phận rời thay vì xe nguyên chiếc. Tạo công ăn việc làm cho người lao động trong nước thông qua quá trình lắp ráp ô tô. Thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ như sản xuất linh kiện ô tô. Việc sản xuất ô tô khách đòi hỏi chất lượng cuộc sống ngày càng được nâng cao, cơ sở hạ tầng giao thông được cải thiện.

1.2. Giới Thiệu Ô Tô Khách 35 Chỗ Dạng IKD King Long XMQ6829Y

Ô tô khách 35 chỗ được lựa chọn là mẫu King Long XMQ6829Y, với công thức bánh xe 4x2R và tay lái thuận. Xe có kích thước tổng thể 8245 x 2480 x 3390 mm và chiều dài cơ sở 3950 mm. Khối lượng bản thân xe là 8600 kg và khối lượng toàn bộ cho phép là 11300 kg. Xe sử dụng động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, dung tích xylanh 4980 cm3 và đạt tốc độ cực đại 115 km/h. Đặc tính kĩ thuật của ô tô khách thể hiện ở bảng thông số kĩ thuật của xe.

1.3. Các Khái Niệm Cơ Bản Trong Sản Xuất và Lắp Ráp Ô Tô Khách

SXLR ô tô là ngành công nghiệp tổng hợp dựa trên nhiều ngành kỹ thuật liên quan. Tổ chức sản xuất cần sắp xếp hợp lý các yếu tố, công đoạn dưới điều kiện cụ thể về sản phẩm và năng lực sản xuất. Quá trình SXLR ô tô là tổng hợp các hoạt động tác động vào nguyên vật liệu, linh kiện, bán thành phẩm... Phương pháp tổ chức sản xuất có nhiều hình thức như tổ chức nguyên công, chuyên môn hóa, theo thời gian, dây chuyền, JIT... Các hệ thống, chi tiết như hệ thống phanh, thanh truyền đều có vai trò riêng.

II. Cách Xây Dựng Quy Trình Sản Xuất Lắp Ráp Khung Vỏ Ô Tô

Chương này tập trung vào việc xây dựng quy trình sản xuất và lắp ráp khung vỏ ô tô khách 35 chỗ. Việc lựa chọn phương án sản xuất phù hợp là rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và chất lượng sản phẩm. Đồ án xem xét các yếu tố như quy mô sản xuất, trang thiết bị hiện có và yêu cầu kỹ thuật để đưa ra quyết định. Vật liệu sử dụng chủ yếu là thép CT3 với các tiết diện khác nhau, đảm bảo độ bền và an toàn cho khung vỏ ô tô.

2.1. Lựa Chọn Phương Án Sản Xuất Lắp Ráp Phù Hợp Nhất

Phương án sản xuất đơn chiếc phù hợp với các loại xe đặc biệt, không đặc trưng cho quy mô lớn. Do vậy, đồ án sẽ tìm kiếm những phương án tối ưu hơn cho sản xuất ô tô khách. Việc lựa chọn phương án cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố về chi phí, thời gian và chất lượng.

2.2. Danh Sách Máy Móc Thiết Bị Cần Thiết Trong Sản Xuất Khung Vỏ

Các thiết bị quan trọng bao gồm: máy cắt thép hộp và tole, máy uốn ống và bẻ tôn, thiết bị hàn MIG-CO2, cầu trục dầm đơn và palang nâng hạ. Phương pháp hàn MIG-CO2 cho phép hàn các tấm thép mỏng với độ biến dạng thấp và tạo ra mối hàn bền chắc. Cầu trục và palang giúp di chuyển các chi tiết và cụm lắp ráp nặng một cách an toàn và hiệu quả.

2.3. Vật Liệu Sử Dụng Trong Sản Xuất Thép CT3 và Các Tiêu Chuẩn

Thép CT3 là vật liệu chính, đảm bảo độ bền và an toàn. Vật liệu để chế tạo phần vỏ là các tấm tôn có độ dày 1,5 mm. Đối với sàn ô tô được cấu tạo bởi 2 lớp: một lớp gỗ dày và một lớp simili được đặt ở trên cùng. Vật liệu sản xuất ô tô cần tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất ô tô hiện hành.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Sản Xuất Khung Xương Ô Tô Khách

Quy trình sản xuất khung xương ô tô bao gồm các công đoạn chính: gia công chế tạo, lắp ráp và hoàn thiện. Quá trình gia công chế tạo sử dụng các máy móc và thiết bị để cắt, uốn, dập và tạo hình các chi tiết khung. Quá trình lắp ráp hàn các chi tiết lại với nhau để tạo thành khung ô tô thô. Quá trình hoàn thiện bao gồm xử lý bề mặt, sơn phủ và lắp ráp các chi tiết phụ.

3.1. Sơ Đồ Quy Trình Công Nghệ Chế Tạo Khung Xương Ô Tô

Quá trình công nghệ chế tạo khung nói chung gồm 3 công đoạn chính: gia công chế tạo, lắp ráp và hoàn thiện. Tùy theo đặc điểm công nghệ chế tạo, một số chi tiết khung được xử lý và sơn phủ bề mặt trước khi lắp ráp. Sơ đồ giúp hình dung rõ ràng các bước cần thực hiện.

3.2. Quy Trình Sản Xuất Khung Xương Mảng Sườn Trái Chi Tiết

Bắt đầu từ cắt phôi, gia công áp lực, hàn lắp các chi tiết và cuối cùng là xử lý bề mặt, sơn phủ và di chuyển mảng khung sườn đến vị trí chờ. Các thanh thép mảng sườn trái đều được liệt kê rõ ràng với số lượng, tiết diện và chiều dài cụ thể. Bản vẽ kết cấu khung xương mảng sườn trái giúp hình dung rõ ràng hơn.

3.3. Quy Trình Sản Xuất Khung Xương Mảng Sườn Phải Tương Tự

Tương tự như mảng sườn trái, quy trình sản xuất mảng sườn phải cũng bao gồm các bước cắt phôi, gia công áp lực, hàn lắp và xử lý bề mặt. Các thanh thép mảng sườn phải cũng được liệt kê chi tiết. Cần chú ý sự khác biệt nhỏ do có cửa khách trên mảng sườn phải.

IV. Phương Pháp Xây Dựng Quy Trình Tổng Lắp Ô Tô Khách 35 Chỗ

Quy trình tổng lắp ráp ô tô khách là công đoạn cuối cùng, tạo ra ô tô hoàn chỉnh. Quá trình này đòi hỏi trang thiết bị lớn và công suất cao, chú trọng an toàn lao động. Đối với ô tô khách, quy trình tổng lắp ráp gồm 3 tuyến chính: lắp khung vỏ, lắp hệ thống gầm và truyền lực, và lắp hoàn thiện.

4.1. Sơ Đồ Quy Trình Tổng Lắp Ô Tô Khách Chi Tiết

Sơ đồ quy trình tổng lắp giúp hình dung các bước cần thiết, từ lắp khung vỏ, lắp gầm, đến lắp nội thất và hoàn thiện các chi tiết. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các công đoạn.

4.2. Đặc Điểm Của Quy Trình Tổng Lắp An Toàn và Hiệu Quả

Quá trình tổng lắp cần đảm bảo an toàn lao động và hiệu quả sản xuất. Các nguyên tắc cơ bản cần tuân thủ bao gồm: bố trí mặt bằng hợp lý, sử dụng trang thiết bị an toàn, đào tạo công nhân kỹ năng cần thiết và kiểm tra chất lượng sản phẩm thường xuyên.

4.3. Các Công Đoạn Chính Tại Các Tuyến Dây Chuyền Lắp Ráp

Dây chuyền khung gầm bao gồm các công đoạn: lắp cầu trước, cầu sau, động cơ, hộp số, hệ thống lái, hệ thống nạp thải, làm mát, nhiên liệu, điện... Dây chuyền thân xe tập trung vào lắp tôn mạn, bách khoang động cơ, tấm cách nhiệt, cửa... Dây chuyền sơn xe bao gồm xử lý bề mặt, phun sơn lót, sơn màu, sơn bóng... Dây chuyền lắp ráp nội ngoại thất hoàn thiện ô tô.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Án

Đồ án này có thể ứng dụng vào thực tế sản xuất và lắp ráp ô tô khách 35 chỗ dạng IKD tại các nhà máy sản xuất ô tô trong nước. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và đáp ứng nhu cầu thị trường.

5.1. Triển Vọng Ứng Dụng Quy Trình Sản Xuất Ô Tô Khách IKD

Quy trình sản xuất có thể giúp các doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất và tăng tính cạnh tranh trên thị trường. Bên cạnh đó còn giúp tạo ra nhiều công ăn việc làm cho người lao động trong nước. Quan trọng nhất là cần tiếp tục nâng cao tỷ lệ nội địa hóa.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Quy Trình Sản Xuất Đề Xuất

Cần thực hiện phân tích chi phí – lợi ích để đánh giá hiệu quả kinh tế của quy trình sản xuất đề xuất. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành, chi phí nhân công, chi phí vật liệu, doanh thu và lợi nhuận.

5.3. Đề Xuất Các Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Sản Xuất và Lắp Ráp

Cần đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất và lắp ráp, bao gồm: tự động hóa quy trình sản xuất, áp dụng các phương pháp quản lý chất lượng tiên tiến, đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm thiểu lãng phí.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Sản Xuất Ô Tô Khách Việt Nam

Đồ án đã trình bày quy trình thiết kế, sản xuất và lắp ráp ô tô khách 35 chỗ dạng IKD. Mặc dù còn nhiều hạn chế, nhưng đồ án đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về quy trình sản xuất ô tô và các yếu tố cần xem xét để xây dựng một quy trình sản xuất hiệu quả. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển để nâng cao năng lực sản xuất ô tô của Việt Nam.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Đạt Được Trong Đồ Án

Tổng kết các kết quả đạt được trong đồ án, bao gồm: quy trình sản xuất khung vỏ, quy trình tổng lắp ráp, phân tích chi phí sản xuất ô tô, và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Nêu bật những điểm mạnh và điểm yếu của quy trình đề xuất.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Hoàn Thiện Quy Trình

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện quy trình, bao gồm: nghiên cứu về vật liệu sản xuất ô tô mới, phát triển công nghệ sản xuất ô tô tiên tiến, và tối ưu hóa quy trình quản lý chất lượng. Đồng thời xem xét yếu tố an toàn ô tôkhí thải ô tô.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Phát Triển Ngành Công Nghiệp Ô Tô Việt Nam

Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo công ăn việc làm và nâng cao vị thế của Việt Nam trên thị trường quốc tế. Đồng thời, cần chú trọng đến các vấn đề về tiêu chuẩn sản xuất ô tô và bảo vệ môi trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Luận chứng kinh tế kỹ thuật 1. Xu hướng phát triển ô tô khách 1. Tình hình phát triển xe khách trên thế giới Sự ra đời từ đầu thế kỷ 18 ngành công nghiệp ô tô phát triển khá nhanh và không ngừng được cải tiến về phương diện kỹ thuật lẫn thẩm mỹ phù hợp với yêu cầu của xã hội hiện đại.

Với mức độ tăng dân số và nhu cầu đi lại của hành khách tăng khá nhanh dẫn đến sự gia tăng của các phương tiện tham gia giao thông, trong khi cơ sở hạ tầng như đường xá bến bãi không thể đáp ứng được gây ra ùn tắc. Do đó việc sử dụng xe khách có ý nghĩa rất lớn trong việc giải quyết tình trang hiện nay. Hiện nay, trên thế giới nhu cầu sử dụng ô tô ngày càng tăng. Do vậy đòi hỏi các nhà sản xuất ô tô không ngừng liên doanh, liên kết để nâng cao chất lượng, mẫu mã sản phẩm nhằm đáp ứng người tiêu dùng.

Tình hình phát triển ô tô khách ở Việt Nam Việc vận chuyển bằng xe khách ở nước ta đã có từ lâu, chủ yếu là của các cơ quan, doanh nghiệp Nhà nước. Xe của các doanh nghiệp vận tải chủ yếu là vận tải hành khách từ tỉnh này sang tỉnh khác, còn xe của các cơ quan thì dùng để đưa đón cán bộ công nhân viên của mình. Hiện nay, việc phát triển ngành ô tô còn bị hạn chế so với các thị trường khác là do mức thu nhập còn thấp, hạ tầng còn chưa đồng bộ. Hướng chế tạo xe khách ở trong nước chủ yếu dựa trên cơ sở nhập ngoại sat xi đối với các công ty trong nước và lắp ráp đối với các liên doanh nước ngoài.

Các công ty trong nước chủ yếu là làm khung xương và đóng vỏ. Sau đó sơn và bố trí nội thất. Ngoài ra các công ty cũng cải tiến cho phù hợp với điều kiện sử dụng ở Việt Nam nhưng tỷ lệ nội địa hoá chưa cao. Thực tế đòi hỏi các nhà chế tạo phải cải tiến xe sao cho phù hợp với điều kiện thực tế trong nước và bắt kịp với sự phát triển ngành công nghiệp ô tô trên thế giới.

1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thực trạng công tác thiết kế và chế tạo ôtô khách của VN Đối với Việt Nam nền công nghiệp ô tô nước ta phát triển chưa mạnh, chúng ta chưa thể sản xuất ô tô nguyên chiếc mà chỉ dừng lại ở việc sản suất, lắp ráp trên cơ sở sat xi nhập ngoại và nội địa hoá một phần. Để phát triển một số ngành công nghiệp thực sự nhà nước đã tạo điều kiện cho các hãng ô tô lớn đầu tư vào Việt Nam, đồng thời yêu cầu “chậm nhất vào năm thứ 5 kể từ khi hoạt động, phải sử dụng linh kiện trong nước với tỷ lệ ít nhất là 5% giá trị xe và tăng dần kể để đến năm thứ 15 đạt tỷ lệ ít nhất là 30%”. Xong, đã hơn 10 năm kể từ giấy phép đầu tiên các liên doanh lắp ráp ô tô chưa đầu tư công nghệ chế tạo mà mới chỉ đầu tư công nghệ lắp ráp chủ yếu.

Đặc biệt nước ta do trình độ về khả năng vẫn chưa theo kịp thế giới do ta chưa sử dụng được các phần mềm để thiết kế ô tô vì các phần mềm rất là đắt tiền không phù hợp với điều kiện của Việt Nam mà chủ yếu chúng ta dựa vào việc nhập ngoại sat xi và thiết kế khung vỏ. Tùy theo mức độ phức tạp và chuyên môn hóa mà ngành công nghiệp chế tạo và lắp ráp ôtô của Việt Nam tồn tại các hình thức lắp ráp như sau: - Phương pháp lắp ráp dạng CBU: Xe được nhập về dưới dạng nguyên chiếc, các cụm chi tiết, khung gầm, thùng vỏ, cabin đã được lắp ráp, liên kết và sơn hoàn chỉnh. Mức độ phức tạp không có. - Phương pháp lắp ráp dạng SKD: Phương pháp này lắp ráp từ các chi tiết là các cụm bán tổng thành được nhập từ nước ngoài hoàn toàn.

Tại nơi lắp ráp sẽ được tiến hành lắp thành từng cụm tổng thành và cuối cùng hoàn chỉnh thành sản phẩm. - Phương pháp lắp ráp dạng CKD: Ở phương pháp này, các cụm chi tiết được nhập về có mức độ tháo rời cao hơn ở phương pháp dạng SKD và chưa sơn. Vì vậy, các xí nghiệp lắp ráp phải trang bị các dây chuyền hàn và sơn. Phương pháp này được chia làm hai loại CKD1 và CKD2 với mức độ khó tăng dần.

- Phương pháp lắp ráp dạng IKD: Phương pháp này lắp ráp sản phẩm từ các chi tiết rời được nhập từ nước ngoài. Một tỷ lệ đáng kể các chi tiết trong sản phẩm sẽ do nền sản xuất trong nước cung cấp. Phương pháp này là bước chuẩn bị cho việc lắp ráp sản phẩm từ 100% chi tiết được sản xuất trong nước với bản quyền về kỹ thuât được chuyển giao từ hãng sản xuất gốc. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Giới thiệu ô tô lắp ráp Ô tô đóng mới là ô tô khách 35 chỗ, công thức bánh xe 4x2R, tay lái thuận, có tuyến hình như hình 1. Tuyến hình ô tô King Long XMQ6829Y-35SA Đặc tính kỹ thuật cơ bản của ô tô khách KingLong XMQ6829Y-35SA được thể hiện trong bảng sau: Bảng 1. Thông số kỹ thuật của xe TT Thông tin chung Giá trị các thông số 1 Loại phương tiện Ô tô khách 1.1 Nhãn hiệu King Long 1.2 Mã kiểu loại XMQ6829Y-35SA 1.3 Công thức bánh xe 4x2R 1.4 Tên thương mại / 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 Thông số về kích thước 2.1 Công thức bánh xe 4x2R 2.2 Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 8245 x 2480 x 3390 2.3 Chiều dài cơ sở (mm) 3950 2.4 Vết bánh trước/sau (mm) 2050/1800 2.5 Vết bánh xe sau phía ngoài (mm) 2100 2.6 Góc thoát trước/sau (Độ) 13/10 2.7 Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 3 Thông số về khối lượng 3.1 Khối lượng bản thân (kg) 8600 - Phân bố lên trục trước 2725 - Phân bố lên cầu sau 5875 3.2 Số người cho phép kể cả người lái (người) 35 (68,4 kg/người) Khối lượng hành khách và hành lý mang theo 307 Kg 3.3 Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông (kg) 11300 - Phân bố lên trục trước (kg) 3475 - Phân bố lên cầu sau (kg) 7825 3.4 Khối lượng toàn bộ thiết kế lớn nhất của nhà sản xuất (kg) 11300 - Phân bố lên trục trước (kg) 3475 - Phân bố lên cầu sau (kg) 7825 4 Thông số về tính năng chuyển động 4.1 Tốc độ cực đại của xe (km/h) 115 4.2 Độ dốc lớn nhất xe vượt được khi đầy tải (%) 37,4 4.3 Thời gian tăng tốc của xe từ lúc khởi hành đến khi đạt được quãng đường 200 (m) khi đầy tải 17,49 5 Thông số động cơ 5.1 Kiểu động cơ Động cơ 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp 5.2 Loại nhiên liệu Diesel 5.3 Dung tích xylanh (cm3) 4980 5.4 Tỷ số nén 18:1 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô Dẫn động bằng thủy lực, trợ lực khí nén.2 Kiểu loại Cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi 7.3 -Tỷ số truyền của hộp số I : 6,62; II : 3,73; III : 2,3; IV : 1,51; V : 1,0; -Momen xoắn lớn nhất đầu vào của hộp số VI : 0,75; R : 6,05 (N.m) 800 8 Trục các đăng Các đăng không đồng tốc, 01 trục 8.2 Đường kính trục x Bề dày (mm) Ø89x2,5 8.3 Momen xoắn cực đại (N.4 Tốc độ quay lớn nhất cho phép (v/p) 66726 9 Cầu xe 9.1 Nhãn hiệu: - Cầu trước DF421S - Cầu sau DF0801D-380S 9.2 Kiêu kết cấu: - Cầu trước Dầm chữ I - Cầu sau Dầm hộp liền 9.3 Khả năng chịu tải lớn nhất - Cầu trước (kg) 4200 - Cầu sau (kg) 8000 Momen xoắn đầu vào cho phép cầu sau (N.4 Tỷ số truyền của truyền lực chính 4,33 10 Bánh xe 10.1 Lốp trước (2 lốp) - Cỡ lốp 9R22.5 - Áp suất lốp 830 kPa - Chỉ số cấp tốc độ 120 km/h 10.2 Lốp sau (4 lốp) - Cỡ lốp 9R22.5 - Áp suất lốp 830 a - Chỉ số cấp tốc độ 120 /h 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các khái niệm cơ bản trong sản xuất, lắp ráp ô tô SXLR ô tô: là ngành công nghiệp có tính tổng hợp, phát triển trên cơ sở của các ngành kỹ thuật liên quan và có nhiều ngành công nghiệp phụ trợ.

Tổ chức sản xuất: là khoa học nghiên cứu sắp xếp hợp lý các yếu tố, công đoạn và các khâu của quá trình sản xuất, cũng như yếu tố tác động đến quá trình sản xuất, dưới điều kiện cụ thể về sản phầm (quy mô sản xuất, chủng loại, kết cấu và yêu cầu chất lượng sản phẩm) và năng lực của cơ sở sản xuất (máy móc trang thiết bị công nghệ, trình độ chuyên môn hóa và hợp tác hóa sản xuất, cơ cấu tổ chức). Quá trình SXLR ô tô: là tổng hợp các hoạt động của con người và công cụ sản xuất, các dịch vụ và thông tin cần thiết để tác động vào nguyên vật liệu, linh kiện, bán thành phẩm… Phương pháp tổ chức sản xuất: - Phương pháp tổ chức nguyên công - Phương pháp tổ chức sản xuất theo chuyên môn hóa - Phương pháp tổ chức sản xuất theo thời gian - Phương pháp tổ chức dây chuyền - Phương pháp tổ chức sản xuất Just-In-Time (JIT) Ô tô sat xi (Motor Vehicle Chassi): là ô tô ở dạng bán thành phẩm, có thể tự di chuyển, có buồng lái hoặc không có buồng lái, không có thùng chở hàng, không có khoang chở hàng và không gắn các thiết bị chuyên dùng. Ô tô chassi 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hệ thống trên ô tô: là tập hợp các phần tử có quan hệ tương tác với nhau theo các quy luật nhất định để trờ thành một chỉnh thể nhằm thực hiện một hoặc một vài mục đích xác định tạo nên công dụng của hệ thống. Hệ thống phanh Kết cấu: nếu hệ thống là một chỉnh thể thống nhất thì kết cấu là tổng thể các mối quan hệ và liên hệ giữa các phần tử của chỉnh thể thống nhất đó, kết cấu nằm ngoài hệ thống, đã là hệ thống phải có kết cấu.

Kết cấu phanh tang trống, phanh đĩa Chi tiết: Có thể là một chi tiết độc lập được chế tạo bằng kim loại hay phi kim loại, hoặc một số chi tiết lắp ghép với nhau tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh, có công dụng nhất định trong cụm-tổng thành, hệ thống và ô tô. Thanh truyền, bánh đà 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Linh kiện ô tô: là các cụm-tổng thành, hệ thống, các chi tiết và bán thành phẩm được sử dụng để sản xuất và lắp ráp ô tô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ