Đồ án tìm hiểu dây chuyền sản xuất PCB công nghệ SMT - HPU

Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu chi tiết dây chuyền sản xuất PCB sử dụng công nghệ SMT, phân tích quy trình gia công mạch in hiện đại và kiểm tra chất lượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về dây chuyền sản xuất PCB công nghệ SMT

Dây chuyền sản xuất PCB (Printed Circuit Board) sử dụng công nghệ SMT (Surface Mount Technology) là hệ thống tích hợp nhiều thiết bị tự động nhằm lắp ráp linh kiện điện tử trực tiếp lên bề mặt bo mạch. Công nghệ này thay thế phương pháp truyền thống hàn chân linh kiện qua lỗ (Through-Hole Technology) nhờ khả năng tự động hóa cao, tốc độ sản xuất nhanh và độ chính xác vượt trội. Dây chuyền SMT bao gồm các giai đoạn chính như in kem hàn, đặt linh kiện, hàn reflow và kiểm tra chất lượng. Việc ứng dụng SMT giúp tối ưu hóa không gian lắp ráp, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu suất sản xuất lên đến 90%. Các doanh nghiệp sản xuất điện tử tại Việt Nam đang dần chuyển đổi sang công nghệ này để đáp ứng nhu cầu thị trường toàn cầu.

1.1. Các thành phần cơ bản trong dây chuyền SMT

Dây chuyền SMT gồm bốn thành phần chính: hệ thống in kem hàn (Solder Paste Printer), máy đặt linh kiện (Pick and Place Machine), lò hàn reflow (Reflow Oven) và băng tải vận chuyển (Conveyor System). Máy in kem hàn sử dụng khuôn stencil để in lớp kem hàn lên bề mặt PCB theo vị trí chính xác của linh kiện. Máy đặt linh kiện sử dụng hệ thống camera và đầu hút chân không để định vị và lắp ráp linh kiện lên PCB với tốc độ hàng chục nghìn linh kiện mỗi giờ. Lò hàn reflow nung nóng PCB để hóa lỏng kem hàn, tạo liên kết điện giữa linh kiện và mạch in. Băng tải vận chuyển đảm bảo sự liên tục của quy trình sản xuất.

1.2. Ưu điểm vượt trội của công nghệ SMT

Công nghệ SMT mang lại nhiều lợi thế so với phương pháp truyền thống. Thứ nhất, kích thước linh kiện nhỏ gọn hơn, cho phép lắp ráp mật độ cao trên cùng một diện tích PCB, giảm đáng kể kích thước sản phẩm cuối. Thứ hai, quá trình sản xuất tự động hóa cao, giảm thiểu sự can thiệp của con người, từ đó nâng cao độ chính xác và giảm tỷ lệ lỗi. Thứ ba, khả năng tích hợp linh hoạt với các công nghệ tiên tiến như IoT, AI trong quản lý sản xuất. Ngoài ra, SMT còn giúp tiết kiệm nguyên liệu hàn, giảm chi phí sản xuất và tăng năng suất lên đến 300% so với phương pháp truyền thống. Đây là xu hướng tất yếu trong ngành công nghiệp điện tử toàn cầu.

II. Phân tích quy trình sản xuất PCB bằng công nghệ SMT

Quy trình sản xuất PCB bằng công nghệ SMT bao gồm sáu bước chính: chuẩn bị PCB, in kem hàn, đặt linh kiện, hàn reflow, kiểm tra chất lượng và đóng gói. Bước đầu tiên là chuẩn bị bề mặt PCB, đảm bảo không bị oxy hóa hoặc bẩn. Sau đó, lớp kem hàn được in lên PCB thông qua hệ thống in tự động, sử dụng khuôn stencil để định vị chính xác. Tiếp theo, máy đặt linh kiện sẽ lắp ráp các linh kiện lên PCB theo thiết kế đã lập trình sẵn. Quá trình hàn reflow diễn ra trong lò hàn, nơi PCB được nung nóng đến nhiệt độ nhất định để kem hàn hóa lỏng, tạo liên kết chắc chắn. Bước kiểm tra chất lượng sử dụng các phương pháp như kiểm tra quang học tự động (AOI) hoặc kiểm tra X-ray để phát hiện lỗi. Cuối cùng, sản phẩm được đóng gói và chuẩn bị xuất xưởng.

2.1. Vai trò của hệ thống in kem hàn trong quy trình

Hệ thống in kem hàn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối. Quá trình in kem hàn bắt đầu bằng việc định vị chính xác PCB trên bàn in. Kem hàn được cấp liệu thông qua hệ thống cấp liệu tự động, sau đó được in lên PCB thông qua khuôn stencil. Khuôn stencil được thiết kế theo thiết kế mạch in, đảm bảo lớp kem hàn có độ dày đồng đều và vị trí chính xác. Các thông số như lực ép, tốc độ in và độ nhớt của kem hàn cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh hiện tượng lem kem hoặc thiếu hụt. Sau khi in, PCB được chuyển sang giai đoạn tiếp theo trong vòng chưa đầy 30 phút để tránh oxy hóa bề mặt.

2.2. Những thách thức trong vận hành dây chuyền SMT

Vận hành dây chuyền SMT đòi hỏi sự chính xác cao và quản lý chặt chẽ các thông số kỹ thuật. Một trong những thách thức lớn nhất là sự cố lệch vị trí linh kiện, xảy ra khi hệ thống camera hoặc đầu hút không định vị chính xác. Điều này có thể do bụi bẩn trên PCB, sai lệch trong thiết kế mạch in hoặc lỗi phần mềm điều khiển. Thách thức khác bao gồm hiện tượng hàn chảy (Solder Balling) do nhiệt độ lò hàn không đều hoặc kem hàn có độ nhớt không phù hợp. Ngoài ra, sự cố tắc nghẽn trong hệ thống cấp liệu linh kiện cũng gây gián đoạn sản xuất. Để khắc phục, doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống bảo trì dự đoán và đào tạo nhân viên vận hành chuyên nghiệp.

III. Phương pháp tối ưu hóa dây chuyền sản xuất PCB SMT

Tối ưu hóa dây chuyền sản xuất PCB SMT nhằm nâng cao hiệu suất, giảm chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Phương pháp đầu tiên là áp dụng hệ thống quản lý sản xuất MES (Manufacturing Execution System) để giám sát và điều khiển toàn bộ quy trình sản xuất theo thời gian thực. Hệ thống này cung cấp dữ liệu chính xác về hiệu suất máy móc, tỷ lệ lỗi và thời gian chết, từ đó hỗ trợ đưa ra quyết định kịp thời. Phương pháp thứ hai là sử dụng công nghệ IoT để kết nối các thiết bị trong dây chuyền, cho phép thu thập dữ liệu từ cảm biến và phân tích xu hướng sản xuất. Ngoài ra, việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong kiểm tra chất lượng giúp phát hiện lỗi sớm hơn so với phương pháp truyền thống. Cuối cùng, đào tạo nhân viên vận hành thường xuyên và cập nhật công nghệ mới cũng góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất.

3.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kiểm tra chất lượng

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra chất lượng sản phẩm PCB. Hệ thống AI sử dụng thuật toán học máy (Machine Learning) để phân tích hình ảnh từ camera độ phân giải cao, phát hiện các lỗi như hàn thiếu, hàn thừa, lệch linh kiện hoặc vết nứt trên PCB. Ưu điểm của AI là khả năng xử lý hàng nghìn hình ảnh mỗi giây với độ chính xác lên đến 99,9%, vượt trội so với phương pháp kiểm tra thủ công. Hệ thống AI còn có thể học hỏi từ dữ liệu lịch sử để cải thiện khả năng phát hiện lỗi theo thời gian. Việc ứng dụng AI không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn giảm chi phí kiểm tra lên đến 50%. Đây là xu hướng tất yếu trong ngành công nghiệp 4.0.

3.2. Quản lý bảo trì dự đoán trong dây chuyền SMT

Bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance) là phương pháp quản lý bảo trì dựa trên dữ liệu thu thập từ cảm biến và hệ thống giám sát. Trong dây chuyền SMT, các cảm biến được lắp đặt trên máy in kem hàn, máy đặt linh kiện và lò hàn reflow để theo dõi các thông số như nhiệt độ, rung động, mức tiêu thụ điện năng. Dữ liệu này được truyền đến hệ thống quản lý sản xuất (MES) hoặc nền tảng IoT để phân tích xu hướng. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, hệ thống sẽ cảnh báo sớm cho nhân viên bảo trì, giúp ngăn ngừa sự cố trước khi xảy ra. Phương pháp này giúp giảm thời gian chết của máy móc lên đến 30%, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì không cần thiết.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn đồ án nghiên cứu

Nghiên cứu dây chuyền sản xuất PCB sử dụng công nghệ SMT đã chứng minh những ưu điểm vượt trội của phương pháp này trong ngành công nghiệp điện tử. Kết quả thu được cho thấy dây chuyền SMT giúp tăng năng suất sản xuất lên đến 300%, giảm tỷ lệ lỗi xuống dưới 0,5% và tối ưu hóa không gian lắp ráp. Đồ án đã phân tích chi tiết quy trình sản xuất, từ in kem hàn đến hàn reflow, cũng như đề xuất các phương pháp tối ưu hóa như ứng dụng AI trong kiểm tra chất lượng và quản lý bảo trì dự đoán. Những giải pháp này không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn góp phần giảm thiểu tác động môi trường thông qua việc tiết kiệm nguyên liệu và năng lượng. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng trực tiếp vào các doanh nghiệp sản xuất PCB tại Việt Nam, giúp họ cạnh tranh hiệu quả trên thị trường toàn cầu.

4.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật

Việc chuyển đổi từ phương pháp sản xuất truyền thống sang công nghệ SMT mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Theo tính toán, chi phí sản xuất trên mỗi PCB giảm từ 15% đến 25% nhờ tiết kiệm nguyên liệu hàn, giảm tỷ lệ phế phẩm và nâng cao năng suất. Thời gian sản xuất cũng được rút ngắn từ vài ngày xuống còn vài giờ nhờ tự động hóa toàn bộ quy trình. Về mặt kỹ thuật, công nghệ SMT cho phép lắp ráp mật độ linh kiện cao hơn, giúp sản phẩm nhỏ gọn và nhẹ hơn, đáp ứng nhu cầu của thị trường điện tử di động. Ngoài ra, khả năng tích hợp với các công nghệ tiên tiến như IoT và AI giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường.

4.2. Định hướng phát triển trong tương lai

Trong tương lai, dây chuyền sản xuất PCB SMT sẽ tiếp tục phát triển theo hướng thông minh hóa và bền vững. Các xu hướng chính bao gồm tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học sâu (Deep Learning) vào toàn bộ quy trình sản xuất, từ thiết kế mạch in đến kiểm tra chất lượng. Hệ thống sản xuất thông minh (Smart Manufacturing) sẽ cho phép tự động điều chỉnh các thông số sản xuất theo thời gian thực, tối ưu hóa hiệu suất và chất lượng. Ngoài ra, việc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường như kem hàn không chì (Lead-Free Solder) và PCB tái chế sẽ giúp giảm thiểu tác động môi trường. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, cũng như đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao để bắt kịp xu hướng công nghiệp 4.0.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/06/2026
Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu tìm hiểu dây chuyền sản xuất pcb sử dụng công nghệ smt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền 1.1 Magazine Loader Hình 1.13 Magazine Loader ➢ Kích thước máy Hình 1.14 Kích thước của Magazine Loader theo từng Size ➢ Thông số kỹ thuật - Thông số cơ bản Công suất: 300W Nguồn: 1 pha 220Vac 50Hz Áp suất khí: 0.5Mpa - Bô phận dẫn động Động cơ Lifter: 1 pha 60W 220Vac 50Hz GVHD: TS.Đoàn Hữu Chức SVTH: Bùi Phúc Đại DCL2401 Trang 8 Chương 1. Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền Động cơ băng tải: 1 pha 15W 220Vac 50Hz - Linh kiện điều khiển Bộ điều khiển PLC: Panasonic FP0R series Màn hình HMI: Panasonic GT12 series Cảm biến quang: Sick/Panasonic Cảm biến cylinder: TPC Cảm biến áp suất: Panasonic DP series ELCB: LS MCB: Honeywell Relay: Kacon Magnetic Contactor: LS ➢ Sơ đồ máy và layout thiết bị Sơ đồ của Magazine Loader được trình bày như trong hình 1.15 và bảng thao tác vận hành trong hình 1.16 Tower Lamp Băng tải trên Pusher Băng tải dưới Băng tải Lifter Lifter Hình 1.15 Sơ đồ máy và layout thiết bị Magazine Loader M1: Động cơ dẫn động Lifter M2: Động cơ dẫn động băng tải trên M3: Động cơ dẫn động băng tải dưới M4: Động cơ dẫn động băng tải Lifter SM1: Động cơ điều chỉnh độ rộng của Lifter X000: Cảm biến Home điều chỉnh độ rộng pusher GVHD: TS.Đoàn Hữu Chức SVTH: Bùi Phúc Đại DCL2401 Trang 9 Chương 1. Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền X001: Cảm biến Limit điều chỉnh độ rộng pusher X005: Cảm biến phát hiện vị trí Magazine của băng tải trên X006: Cảm biến phát hiện vị trí Magazine của băng tải dưới X007: Cảm biến phát hiện vị trí Magazine của băng tải Lifter X008: Cảm biến khóa liên động vị trí của Lifter X009: Cảm biến hành trình đẩy của Pusher X00A: Cảm biến hành trình thu của Pusher X020: Cảm biến đếm số tầng X021: Cảm biến giới hạn hành trình trên của Lifter X024: Cảm biến giới hạn hành trình dưới của Lifter Y004: Đầu ra điều khiển Tower Lamp [Đỏ] Y005: Đầu ra điều khiển Tower Lamp [Vàng] Y006: Đầu ra điều khiển Tower Lamp [Xanh] Y007: Đầu ra điều khiển Tower Lamp [Còi báo lỗi] Hình 1.16 Layout bảng vận hành Magazine Loader 1.

Công tắc nguồn tổng 2. Nút nhấn dừng khẩn cấp 4. Màn hình HMI thao tác vận hành 5. Đồng hồ hiển thị áp suất khí GVHD: TS.Đoàn Hữu Chức SVTH: Bùi Phúc Đại DCL2401 Trang 10 Chương 1.

Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền ➢ Quy trình hoạt động Sơ đồ khối quy trình hoạt động của Magazine Loader Magazine Tiếp nhận Magazine đầu vào In Nhận Magazine từ băng tải dưới sau đó nâng Lifter Magazine đến vị trí thao tác Loading Pusher Pusher đẩy PCB ra khỏi Magazine Release Magazine Trả Magazine trống ra ngoài Out • Magazine In Ở bước này người công nhân sẽ đưa Magazine chứa đầy PCB vào băng tải dưới sau đó nhấn nút Start trên màn hình thao tác. Magazine được băng tải dưới di chuyển theo hướng tiến vào Lifter. Sau khi Magazine vượt qua cảm biến X006 và X008 băng tải dưới sẽ dừng lại, kết thúc bước tiếp nhận Magazine đầu vào.17 Magazine In GVHD: TS.Đoàn Hữu Chức SVTH: Bùi Phúc Đại DCL2401 Trang 11 Chương 1. Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền • Lifter Loading Khi Magazine di chuyển đến cảm biến X006 của băng tải dưới, băng tải của Lifter bắt đầu hoạt động để tiếp nhận Magazine.

Sau khi Magazine di chuyển đến cảm biến X007 băng tải Lifter dừng lại, cơ cấu kẹp Magazine hoạt động để cố định Magazine, Lifter nâng Magazine đến vị trí thao tác của Pusher. Trên máy có sử dụng 1 cơ cấu cơ khí được chia thành nhều rãnh tương ứng với số tầng hoạt động của Lifter, khi Lifter di chuyển cảm biến X020 trên Lifter sẽ phát hiện những rãnh đó và xác định được Lifter đã di chuyển đến tầng nào.18 Magazine di chuyển đến Lifter sau đó được nâng đến vị trí thao tác • Pusher Release Khi Magazine được Lifter nâng đến đúng vị trí thao tác, nếu nhận được tín hiệu phản hồi từ máy sau Pusher đẩy PCB trong Magazine ra ngoài sau đó thu về vị trí ban đầu, Lifter tiếp tục nâng Magazine lên, Pusher tiếp tục đẩy cứ như vậy cho đến khi hết số PCB trong Magazine.19 Pusher đẩy PCB ra khỏi Magazine GVHD: TS.Đoàn Hữu Chức SVTH: Bùi Phúc Đại DCL2401 Trang 12 Chương 1. Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền • Magazine Out Sau khi Pusher đã đẩy hết số lượng PCB có trong Magazine Lifter tiếp tục nâng Magazine cho đến khi cảm biến X021 phát hiện thì dừng lại. Băng tải Lifter quay ngược chiều và băng tải trên hoạt động để di chuyển Magazine trống ra ngoài, khi Magazine vượt qua cảm biến X005 thì băng tải Lifter và băng tải trên dừng lại, kết thúc 1 chu kỳ máy.20 Magazine trống được đưa ra băng tải trên GVHD: TS.Đoàn Hữu Chức SVTH: Bùi Phúc Đại DCL2401 Trang 13 Chương 1.

Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền 1.2 Vertical Turn Hình 1.21 Vertical Turn ➢ Kích thước máy Hình 1.22 Kích thước của Vertical Turn GVHD: TS.Đoàn Hữu Chức SVTH: Bùi Phúc Đại DCL2401 Trang 14 Chương 1. Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền ➢ Thông số kỹ thuật - Thông số cơ bản Công suất: 280W Nguồn: 1 pha 220Vac 50Hz Áp suất khí: 0.5Mpa - Bô phận dẫn động Động cơ Turning: 3 pha 200W 220Vac 50Hz Động cơ băng tải: 1 pha 15W 220Vac 50Hz - Linh kiện điều khiển Bộ điều khiển PLC: Panasonic FP0R series Màn hình HMI: Panasonic GT12 series Cảm biến quang: Sick/Panasonic Cảm biến cylinder: TPC Cảm biến áp suất: Panasonic DP series ELCB: LS MCB: Honeywell Relay: Kacon Magnetic Contactor: LS ➢ Sơ đồ máy và layout thiết bị Sơ đồ của Magazine Loader được trình bày như trong hình 1.23 và bảng thao tác vận hành trong hình 1.24 Tower Lamp Cơ cấu Turning Băng tải Hình 1.23 Sơ đồ máy và layout thiết bị Vertical Turn GVHD: TS.Đoàn Hữu Chức SVTH: Bùi Phúc Đại DCL2401 Trang 15 Chương 1. Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền M1: Động cơ Turning M2: Động cơ băng tải X000: Cảm biến Home điều chỉnh độ rộng băng tải X001: Cảm biến Limit điều chỉnh độ rộng băng tải X002: Cảm biến vị trí lật CW X003: Cảm biến giảm tốc độ lật CW X004: Cảm biến vị trí lật CCW X005: Cảm biến giảm tốc độ lật CCW X006: Cảm biến cửa an toàn X008: Cảm biến PCB vào X009: Cảm biến PCB ra X00A: Cảm biến hành trình trên Stopper X00B: Cảm biến hành trình dưới Stopper Y004: Đầu ra điều khiển Tower Lamp [Đỏ] Y005: Đầu ra điều khiển Tower Lamp [Vàng] Y006: Đầu ra điều khiển Tower Lamp [Xanh] Y007: Đầu ra điều khiển Tower Lamp [Còi báo lỗi] Hình 1.24 Layout bảng vận hành máy Vertical Turn 1. Công tắc nguồn tổng 2.

Nút nhấn dừng khẩn cấp 4. Màn hình HMI thao tác vận hành GVHD: TS.Đoàn Hữu Chức SVTH: Bùi Phúc Đại DCL2401 Trang 16 Chương 1. Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền ➢ Quy trình hoạt động Sơ đồ khối quy trình hoạt động của Vertical Turn PCB In Tiếp nhận PCB Turning Lật mặt PCB PCB Out PCB được di chuyển đến máy kế tiếp • PCB in Sau khi nhận PCB được đẩy ra từ máy trước đó là Magazine Loader, cảm biến X008 phát hiện PCB, băng tải bắt đầu hoạt động cho đến khi PCB gặp cảm biến X009 thì dừng lại.25 Quá trình PCB di chuyển trên băng tải • Turning Sau khi cảm biến X009 phát hiện PCB và băng tải đã dừng, động cơ turnning lật PCB 180o theo chiều CW (Thuận chiều kim đồng hồ). Khi cảm biến X003 phát hiện tốc độ lật sẽ được giảm xuống cho đến khi X002 phát hiện thì dừng lại.Đoàn Hữu Chức SVTH: Bùi Phúc Đại DCL2401 Trang 17 Chương 1.

Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền Hình 1.26 Quá trình lật mặt PCB • PCB out PCB đã được lật đúng vị trí, sau khi nhận được tín hiệu phản hồi từ máy sau PCB sẽ được chuyển ra ngoài. Kết thúc 1 chu kỳ máy.27 PCB chuyển ra ngoài sau khi lật mặt GVHD: TS.Đoàn Hữu Chức SVTH: Bùi Phúc Đại DCL2401 Trang 18 Chương 1. Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền 1.3 Screen Printer Hình 1.28 Sceen Printer Có nhiệm vụ quét kem hàn lên các vị trí chân linh kiện trên PCB. Bằng cách ứng dụng Camera Vision để xác định vị trí, các cơ cấu thao tác được dẫn động bằng Servo motor và tất cả được điều khiển bằng máy tính khiến cho các thao tác của máy được thực hiện hoàn toàn tự động với độ chính xác cao.

Nguyên lý hoạt động cơ bản của Sreen Printer được trình bày trong hình 1. Ban đầu PCB được đưa đến vị trí thao tác, Camera Vision chụp ảnh PCB để xác định sai số vị trí của PCB và gửi dữ liệu đó tới chương trình máy tính xử lý, chương trình máy tính điều khiển bù sai số để PCB được đặt chính xác. Khi PCB đã được đặt chính xác vị trí thao tác, một khuôn bằng kim loại có những lỗ trống trùng với các vị trí chân linh kiện được đặt lên PCB sau đó cơ cấu quét bắt đầu quét kem hàn lên trên khuôn. Sau khi quét kem hàn xong và nhấc khuôn lên chúng ta nhận được PCB đã được phủ kem hàn lên tất cả các chân linh kiện.Đoàn Hữu Chức SVTH: Bùi Phúc Đại DCL2401 Trang 19 Chương 1.

Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền Hình 1.29 Nguyên lý hoạt động cơ bản của Creen Printer GVHD: TS.Đoàn Hữu Chức SVTH: Bùi Phúc Đại DCL2401 Trang 20 Chương 1. Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền 1.4 Chip Mounter Hình 1.30 Chip Mounter Có nhiệm vụ gắp linh kiện sau đó đặt chính xác vào vị trí đã được quét kem hàn trên PCB. Bằng cách ứng dụng Camera Vision để xác định vị trí, các cơ cấu thao tác được dẫn động bằng Servo motor và tất cả được điều khiển bằng máy tính khiến cho các thao tác của máy được thực hiện hoàn toàn tự động với độ chính xác cao.31 Linh kiện được đặt lên vị trí đã được quét kem hàn GVHD: TS.Đoàn Hữu Chức SVTH: Bùi Phúc Đại DCL2401 Trang 21 Chương 1. Tổng quan quy trình công nghệ và các phần tử trong dây chuyền Sơ đồ khối quy trình hoạt động của Chip Mounter được trình bày trong hình dưới đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ