Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu tiêu thụ năng lượng tại Việt Nam, các nguồn nhiên liệu hóa thạch truyền thống gồm than đá, dầu mỏ và khí thiên nhiên đóng vai trò chủ đạo. Theo số liệu thống kê được nhóm tác giả trích dẫn, Việt Nam có trữ lượng ước tính khoảng 15 triệu tấn dầu thô và 20 tỷ $\text{m}^3$ khí thiên nhiên, với dự báo khả năng cạn kiệt trong vòng 25 năm tới. Nhu cầu năng lượng nội địa giai đoạn 1990–2007 tăng trưởng bình quân khoảng 5%/năm (từ 24,3 triệu tấn dầu tương đương năm 1990 lên 55,6 triệu tấn dầu tương đương năm 2007) và tiếp tục duy trì mức tăng dự báo 5,5%/năm. Trong khi đó, các nguồn thủy điện phụ thuộc lớn vào điều kiện thời tiết mùa vụ, còn năng lượng tái tạo như gió và mặt trời chưa thể thay thế hoàn toàn nguồn điện nền trong ngắn hạn, đặt ra nguy cơ Việt Nam phải phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu.

Song song với áp lực năng lượng, quá trình đô thị hóa và gia tăng dân số làm phát sinh lượng chất thải rắn (CTR) rất lớn. Báo cáo Hiện trạng môi trường quốc gia năm 2017 chỉ ra rằng lượng CTR đô thị tại Việt Nam tăng từ 10% đến 16% mỗi năm, đạt khoảng 18,2 triệu tấn vào năm 2017, trong đó CTR sinh hoạt chiếm 60–70%. Tại khu vực nông thôn, mỗi năm phát sinh hơn 14.000 tấn bao bì hóa chất bảo vệ thực vật và 76 triệu tấn rơm rạ; CTR công nghiệp thông thường phát sinh ước tính khoảng 25 triệu tấn/năm. Theo Báo cáo Chuyên đề Quản lý CTR sinh hoạt năm 2019 của Bộ Tài nguyên và Môi trường, cả nước có 1.322 cơ sở xử lý CTR sinh hoạt nhưng phương pháp chôn lấp vẫn chiếm tới 71% (tương đương 35.000 tấn/ngày), trong khi chế biến compost chiếm 16% (7.900 tấn/ngày) và thiêu đốt chiếm 13% (6.400 tấn/ngày). Việc chôn lấp quá mức gây quá tải bãi rác và ô nhiễm môi trường thứ cấp.

Trước thực trạng đó, công nghệ chuyển đổi rác thải thành năng lượng (Waste-to-Energy - WtE), đặc biệt là công nghệ hóa khí nhiên liệu tái chế từ rác (Refuse-Derived Fuel - RDF), được đánh giá là giải pháp giảm phát thải khí nhà kính và tận dụng triệt để nguồn năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, các dữ liệu vận hành thực nghiệm trên nguồn RDF tại Việt Nam còn hạn chế, đòi hỏi các nghiên cứu mô hình hóa để dự báo chất lượng khí tổng hợp.

Đồ án xác định 3 nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng mô hình toán học của quá trình hóa khí.
  2. Mô phỏng quá trình hóa khí RDF trong lò hóa khí với tác nhân hóa khí là không khí và không khí kết hợp hơi nước.
  3. Đánh giá điều kiện vận hành lò hóa khí.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng quá trình: Quá trình chuyển hóa nhiệt hóa học của viên nén RDF trong lò hóa khí.
  • Đối tượng vật liệu: Viên nén RDF (RDF-5) sản xuất từ chất thải rắn không nguy hại, sử dụng số liệu phân tích thành phần do Công ty TNHH Phúc Trường Hải cung cấp.
  • Phương pháp nghiên cứu: Mô hình cân bằng nhiệt động phi tỉ lượng (non-stoichiometric) trên phần mềm Aspen Plus V11.
  • Không gian và thời gian: Đồ án được thực hiện tại Bộ môn Công nghệ Nhiệt Điện lạnh, Khoa Cơ khí Động lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, hoàn thành vào tháng 8/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Quá trình hóa khí (gasification) là phản ứng nhiệt hóa chuyển đổi nguyên liệu chứa carbon bằng việc oxy hóa không hoàn toàn ở nhiệt độ cao thành khí tổng hợp (syngas), với thành phần chính gồm carbon monoxide ($\text{CO}$), hydro ($\text{H}_2$), cùng một lượng nhỏ carbon dioxide ($\text{CO}_2$), methane ($\text{CH}_4$), hơi nước ($\text{H}_2\text{O}$), nitrogen ($\text{N}_2$), tro và hắc ín (tar).

Quá trình diễn ra trong lò khí hóa bao gồm 4 giai đoạn nối tiếp:

  • Giai đoạn sấy ($T > 100^\circ\text{C}$): Thoát ẩm tự do khỏi bề mặt hạt nhiên liệu.
  • Giai đoạn nhiệt phân ($T > 200^\circ\text{C}$): Phân hủy chất bốc sinh ra các cấu tử khí, hắc ín ngưng tụ và phần rắn gồm tro cùng carbon cố định (char).
  • Giai đoạn cháy ($T$ có thể đạt tới $1450^\circ\text{C}$): Phản ứng tỏa nhiệt giữa carbon/khí cháy với oxy nhằm cung cấp nhiệt cho toàn bộ hệ thống.
  • Giai đoạn hóa khí (khử): Các phản ứng dị thể giữa char với $\text{CO}_2$, $\text{H}_2\text{O}$ và phản ứng đồng thể giữa các phân tử khí tạo thành syngas.

Khái niệm chất thải rắn được xác định theo Nghị định số 09/VBHN-BTNMT ngày 25/10/2019. Nhiên liệu RDF được phân loại theo tiêu chuẩn ASTM (từ RDF-1 đến RDF-7), trong đó dạng viên nén được sử dụng trong nghiên cứu thuộc cấp độ RDF-5 (d-RDF: densified refuse-derived fuel), đã qua các bước tiền xử lý: băm nhỏ, sàng lọc, phân loại khí động học, tách từ kim loại, sấy khô hạ độ ẩm từ 55–70% xuống dưới 15%, và ép định hình giúp giảm thể tích 5–8 lần.

Giai đoạn Phản ứng hóa học chính Ký hiệu Nhiệt phản ứng $\Delta H$ (kJ/kmol)
Sấy $\text{Nhiên liệu (ẩm)} \rightarrow \text{Nhiên liệu khô} + \text{H}2\text{O}{(g)}$ R3.1 $< 0$
Nhiệt phân $\text{Chất bốc} \rightarrow \text{CO} + \text{CO}_2 + \text{H}_2 + \text{H}_2\text{O} + \text{CH}_4 + \text{tar}$ R3.2 $< 0$
Đốt cháy $\text{C} + 0,5\text{O}_2 \rightarrow \text{CO}$ R3.3 $+110.700$
Đốt cháy $\text{C} + \text{O}_2 \rightarrow \text{CO}_2$ R3.4 $+393.790$
Đốt cháy $2\text{CO} + \text{O}_2 \rightarrow 2\text{CO}_2$ R3.5 $+283.000$
Đốt cháy $\text{H}_2 + 0,5\text{O}_2 \rightarrow \text{H}_2\text{O}$ R3.6 $+241.820$
Chuyển dịch nước - khí $\text{CO} + \text{H}_2\text{O} \leftrightarrow \text{CO}_2 + \text{H}_2$ R3.7 $+41.170$
Methanation $\text{CO} + 3\text{H}_2 \leftrightarrow \text{CH}_4 + \text{H}_2\text{O}$ R3.8 $+206.300$
Khử hơi nước (Water-gas) $\text{C} + \text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{CO} + \text{H}_2$ R3.9 $-131.400$
Phản ứng Boudouard $\text{C} + \text{CO}_2 \rightarrow 2\text{CO}$ R3.10 $-172.580$
Khử hydro $\text{C} + 2\text{H}_2 \rightarrow \text{CH}_4$ R3.12 $+74.900$

Hiệu suất hóa khí được tính toán qua hai chỉ tiêu nhiệt động:

  • Hiệu suất khí nguội (Cold-gas efficiency): $$\eta_{cg} = \frac{Q_g \cdot M_g}{\text{LHV}_f \cdot M_f}$$
  • Hiệu suất khí nóng (Hot-gas efficiency): $$\eta_{hg} = \frac{Q_g \cdot M_g + M_g \cdot C_p (T_f - T_o)}{\text{LHV}_f \cdot M_f}$$ Trong đó $Q_g$ là nhiệt trị thấp của syngas ($\text{kJ/m}^3$), $M_g$ là lưu lượng syngas ($\text{m}^3/\text{h}$), $\text{LHV}_f$ là nhiệt trị thấp của nhiên liệu ($\text{kJ/kg}$), $M_f$ là lưu lượng cấp nhiên liệu ($\text{kg/h}$), $T_f$ và $T_o$ lần lượt là nhiệt độ syngas đầu ra và nhiên liệu đầu vào.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình hóa

Đồ án sử dụng phương pháp mô hình hóa cân bằng nhiệt động phi tỉ lượng (non-stoichiometric thermodynamic equilibrium) dựa trên nguyên lý cực tiểu hóa năng lượng tự do Gibbs (Gibbs Free Energy Minimization). Phương pháp này tính toán trạng thái cân bằng pha và cân bằng hóa học trực tiếp từ thành phần nguyên tố đầu vào của nhiên liệu mà không phụ thuộc vào hằng số cân bằng của từng phản ứng riêng lẻ.

Mô hình được thiết lập trên phần mềm Aspen Plus V11 với các khối chức năng:

  • Định nghĩa cấu tử phi quy chuẩn (Nonconventional Solid): Viên nén RDF và tro (Ash) không có công thức hóa học cố định được mô tả thông qua thành phần phân tích kỹ thuật (Proximate Analysis - PROXANAL) và phân tích nguyên tố (Ultimate Analysis - ULTANAL).
  • Hệ nhiệt động: Sử dụng gói thuộc tính IDEAL; mô hình tính toán enthalpy tổng quát HCOALGEN (kết hợp các hiệu chỉnh Boie, Dulong, Grummel-Davis, IGT) và mô hình khối lượng riêng DCOALIGT cho nhiên liệu rắn.
  • Cấu trúc sơ đồ công nghệ (Flowsheet):
    • Khối RYIELD: Mô phỏng quá trình nhiệt phân chuyển đổi dòng RDF phi quy chuẩn thành các đơn chất nguyên tố cấu thành ($\text{C}, \text{H}_2, \text{O}_2, \text{N}_2, \text{S}$, tro và ẩm).
    • Khối RGIBBS: Mô phỏng buồng phản ứng hóa khí ở trạng thái cân bằng nhiệt động Gibbs.
    • Khối SEP (Separate): Phân tách tro xỉ rắn ra khỏi dòng khí syngas thành phẩm.
    • Khối CALCULATOR: Thực hiện các thuật toán tính toán lưu lượng, hệ số đương lượng không khí ($ER$), hệ số hơi nước ($SBR$), nhiệt trị thấp ($\text{LHV}$) và hiệu suất chuyển đổi nhiệt.

Nguồn dữ liệu

  • Số liệu phân tích kỹ thuật và phân tích nguyên tố của mẫu viên nén RDF do Công ty TNHH Phúc Trường Hải cung cấp.
  • Cơ sở dữ liệu nhiệt động tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn và Kỹ thuật Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) tích hợp trong Aspen Plus V11.
  • Dữ liệu thống kê về hiện trạng năng lượng và môi trường từ Bộ Tài nguyên và Môi trường (Báo cáo năm 2017, 2019) cùng các tài liệu khoa học chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu dựa trên bối cảnh cạn kiệt tài nguyên hóa thạch và ô nhiễm do chất thải rắn chôn lấp tại Việt Nam. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu mô phỏng hóa khí trên thế giới (Tapas Kumar Patra và Pratik N. Seth, 2015; Atikah và Razif Harun, 2019; María Pilar Gonzalez-Vazquez và cs, 2020) và tại Việt Nam (Bùi Trung Thành và cs, 2012; Lê Minh Quân và cs, 2017; Lê Cao Chiến và cs, 2018). Từ đó, đề tài xác định đối tượng là quá trình hóa khí viên nén RDF, phương pháp cân bằng nhiệt động trên Aspen Plus V11 và công bố cấu trúc đồ án gồm 6 chương.

Chương 2: Tổng quan về hóa khí RDF

Chương 2 phân tích tổng quan công nghệ hóa khí và nhiên liệu RDF qua các nội dung:

  • Lịch sử phát triển công nghệ hóa khí qua 4 giai đoạn: 1850–1940 (khí hóa than chiếu sáng và sưởi ấm, ra đời lò tầng sôi Winkler 1926, Lurgi 1931); 1940–1975 (ứng dụng trong động cơ đốt trong và tổng hợp hóa dầu); 1975–2000 (phát triển nhà máy chu trình hỗn hợp hóa khí tích hợp IGCC sau khủng hoảng dầu mỏ); và giai đoạn sau năm 2000 (tập trung vào sinh khối carbon trung tính và giảm phát thải khí nhà kính).
  • Khái niệm và phân loại chất thải rắn theo Nghị định số 09/VBHN-BTNMT.
  • Thực trạng phát sinh và xử lý CTR tại Việt Nam với số liệu thống kê 71% khối lượng CTR sinh hoạt xử lý bằng chôn lấp, gây quá tải bãi rác.
  • Phân loại nhiên liệu RDF theo tiêu chuẩn ASTM từ RDF-1 đến RDF-7.
  • Chuỗi quy trình công nghệ chế biến RDF từ CTR đô thị: phân loại sơ bộ, giảm kích thước cơ học, sàng quặng, phân loại khí động học, tách từ kim loại (hiệu suất thu hồi 85–90%), sấy khô hạ ẩm dưới 15% và ép tạo hình viên nén d-RDF (RDF-5).

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 xây dựng nền tảng lý thuyết nhiệt động học và thiết bị cho quá trình hóa khí:

  • Cơ chế phản ứng nhiệt hóa qua 4 giai đoạn: sấy, nhiệt phân, cháy và hóa khí kèm bảng tổng hợp biến thiên enthalpy ($\Delta H$) của từng phản ứng từ R3.1 đến R3.12.
  • Phân loại lò hóa khí: Theo phương pháp cấp nhiệt (tự nhiệt và cấp nhiệt riêng) và theo tiếp xúc pha (lò tầng cố định fixed bed gồm downdraft và updraft; lò tầng sôi fluidized bed gồm tầng sôi bọt BFB và tuần hoàn CFB nhiệt độ 800–1000$^\circ\text{C}$; lò dòng cuốn entrained flow bed hoạt động ở nhiệt độ ~2000$^\circ\text{C}$ và áp suất 35 bar). Trong đó, lò downdraft có ưu thế hàm lượng tar thấp do dòng khí nhiệt phân đi qua vùng cháy nhiệt độ cao ($>1000^\circ\text{C}$).
  • Đánh giá các loại tác nhân hóa khí: oxy nguyên chất, không khí, hơi nước và hỗn hợp không khí - hơi nước.
  • Thiết lập hệ thống công thức xác định nhiệt trị cao (HHV), nhiệt trị thấp (LHV), hiệu suất khí nguội ($\eta_{cg}$) và hiệu suất khí nóng ($\eta_{hg}$).
  • Tổng quan 4 nhóm mô hình mô phỏng: Cân bằng nhiệt động (stoichiometric và non-stoichiometric), Động học hóa học, Động lực học lưu chất tính toán (CFD - sử dụng phương pháp thể tích hữu hạn FVM), và Mạng thần kinh nhân tạo (ANN).
  • Đề xuất quy trình thiết kế hệ thống hóa khí dựa trên mô hình toán học dự đoán thành phần syngas từ dữ liệu phân tích thành phần nhiên liệu đầu vào.

Chương 4: Mô phỏng quá trình hóa khí viên nén RDF

Chương 4 mô tả chi tiết quy trình thiết lập mô phỏng trên phần mềm Aspen Plus V11:

  • Cơ sở tính toán của phần mềm dựa trên cân bằng vật chất, cân bằng năng lượng và quan hệ nhiệt động phản ứng.
  • Khai báo các cấu tử quy chuẩn ($\text{H}_2, \text{CO}, \text{CO}_2, \text{CH}_4, \text{H}_2\text{O}, \text{N}_2, \text{O}_2, \text{S}, \text{C}$) và cấu tử phi quy chuẩn (RDF, ASH).
  • Thiết lập gói thuộc tính IDEAL, mô hình enthalpy HCOALGEN và mô hình tỷ trọng DCOALIGT.
  • Xây dựng sơ đồ công nghệ flowsheet kết nối các khối:
    • Dòng nhiên liệu RDF đầu vào qua khối RYIELD để phân hủy thành các đơn chất dựa trên dữ liệu phân tích PROXANAL, ULTANAL và SULFANAL.
    • Dòng tác nhân hóa khí (không khí hoặc hỗn hợp không khí - hơi nước) được đưa vào khối RGIBBS cùng với sản phẩm từ RYIELD.
    • Khối RGIBBS tính toán cân bằng hóa học ở điều kiện cực tiểu hóa năng lượng tự do Gibbs.
    • Khối SEP phân tách dòng rắn (tro xỉ) ra khỏi dòng khí tổng hợp syngas.
    • Thiết lập khối CALCULATOR để xác định nồng độ phần trăm thể tích các cấu tử, nhiệt trị syngas và hiệu suất chuyển đổi nhiệt.
Flowsheet mô phỏng:
[Dòng RDF]     --> [Khối RYIELD] --> [Các đơn chất C, H, O, N, S, Tro]
                                             |
[Dòng Tác nhân (Không khí / Hơi nước)] ------> [Khối RGIBBS] --> [Hỗn hợp phản ứng] --> [Khối SEP] --> [Dòng Syngas]
                                                                                            |
                                                                                            +---------> [Dòng Tro/Xỉ]

Chương 5: Kết quả và bàn luận

Chương 5 trình bày và thảo luận kết quả tính toán mô phỏng theo 3 kịch bản vận hành:

  • Kịch bản 1: Tác nhân hóa khí là không khí. Khảo sát ảnh hưởng của hệ số đương lượng không khí ($ER$) đến thành phần thể tích các khí $\text{CO}, \text{H}_2, \text{CO}_2, \text{CH}_4, \text{N}_2$, nhiệt trị syngas và hiệu suất chuyển đổi nhiệt.
  • Kịch bản 2: Tác nhân hóa khí là hỗn hợp không khí và hơi nước. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ hơi nước/nhiên liệu ($SBR$) kết hợp với các mức $ER$ khác nhau đến nồng độ $\text{H}_2, \text{CO}, \text{CO}_2$, nhiệt độ buồng phản ứng và hiệu suất nhiệt.
  • Kịch bản 3: Tác nhân hóa khí là không khí có gia nhiệt sơ bộ. Đánh giá sự biến thiên thành phần khí cháy và nhiệt độ phản ứng khi thay đổi nhiệt độ không khí cấp đầu vào kết hợp biến thiên $ER$.

Chương 6: Kết luận và kiến nghị

Chương 6 đúc kết các kết luận về tính khả thi của mô hình cân bằng nhiệt động trong việc mô tả quá trình hóa khí viên nén RDF, xác định xu hướng ảnh hưởng của các thông số công nghệ ($ER, SBR$, nhiệt độ gia nhiệt) và đưa ra kiến nghị tiếp tục nghiên cứu thực nghiệm kiểm chứng trên mô hình thực tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xây dựng hoàn chỉnh mô hình mô phỏng cân bằng nhiệt động non-stoichiometric cho quá trình hóa khí viên nén RDF trên nền tảng Aspen Plus V11, tích hợp các mô hình enthalpy HCOALGEN và tỷ trọng DCOALIGT.
  2. Định lượng ảnh hưởng của hệ số đương lượng không khí ($ER$):
    • Khi tăng $ER$, lượng oxy cung cấp cho quá trình cháy tăng lên, thúc đẩy các phản ứng oxy hóa hoàn toàn tạo thành $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$, đồng thời hàm lượng $\text{N}_2$ trong syngas tăng mạnh do tỷ lệ không khí cấp tăng.
    • Hàm lượng các khí cháy mong muốn ($\text{CO}, \text{H}_2$) và nhiệt trị của syngas đạt giá trị tối ưu ở một khoảng $ER$ xác định trước khi suy giảm do hiện tượng cháy hoàn toàn và pha loãng bởi $\text{N}_2$.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của tác nhân hỗn hợp không khí - hơi nước ($SBR$):
    • Bổ sung hơi nước thúc đẩy phản ứng khử hơi nước ($\text{C} + \text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{CO} + \text{H}_2$) và phản ứng chuyển dịch nước - khí ($\text{CO} + \text{H}_2\text{O} \leftrightarrow \text{CO}_2 + \text{H}_2$).
    • Sự gia tăng $SBR$ làm tăng đáng kể nồng độ phần trăm thể tích của khí $\text{H}_2$, đồng thời làm giảm nhiệt độ phản ứng trong buồng hóa khí do phản ứng khử hơi nước là phản ứng thu nhiệt mạnh ($\Delta H = -131.400\text{ kJ/kmol}$).
  4. Đánh giá ảnh hưởng của việc gia nhiệt sơ bộ không khí:
    • Việc gia nhiệt không khí đầu vào cung cấp thêm nhiệt lượng ngoại vi cho buồng phản ứng, giúp nâng cao nhiệt độ vùng hóa khí, thúc đẩy các phản ứng thu nhiệt Boudouard và khử hơi nước, từ đó cải thiện nồng độ khí $\text{CO}$ và nâng cao hiệu suất nhiệt tổng thể.

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Về mặt phương pháp luận: Đồ án đề xuất quy trình thiết kế hệ thống hóa khí đi từ phân tích đặc tính nhiên liệu thô, sử dụng mô hình toán học trên Aspen Plus để dự báo chất lượng syngas, khắc phục hạn chế thiếu hụt dữ liệu thực nghiệm khi nghiên cứu các loại nhiên liệu mới như RDF tại Việt Nam.
  • Về mặt kỹ thuật: Cung cấp bộ thông số công nghệ định hướng ($ER, SBR$, nhiệt độ không khí) phục vụ cho việc tính toán thiết kế, vận hành buồng đốt và lò hóa khí RDF ở quy mô công nghiệp.
  • So với các nghiên cứu trước: Mở rộng đối tượng mô phỏng từ sinh khối truyền thống (trấu, củi, vi tảo) sang nhiên liệu tái chế từ rác thải rắn đô thị (RDF-5) với các đặc tính nhiệt động phức tạp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của mô hình:
    • Mô hình cân bằng nhiệt động non-stoichiometric dựa trên giả định thời gian phản ứng vô hạn và sự hòa trộn lý tưởng, không xét đến kích thước hình học của lò, động học phản ứng và hiện tượng thủy động lực học bên trong thiết bị.
    • Mô hình cân bằng có xu hướng ước lượng nồng độ $\text{CH}_4$ và hắc ín (tar) thấp hơn so với thực tế, đặc biệt ở các chế độ vận hành nhiệt độ thấp ($< 800^\circ\text{C}$) do hắc ín chưa bị cracking hoàn toàn.
    • Các kết quả chưa được đối chứng trực tiếp với số liệu đo đạc thực nghiệm từ mô hình lò pilot chạy viên nén RDF cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Phát triển mô hình động học hóa học hoặc mô hình CFD (Computational Fluid Dynamics) kết hợp phương pháp thể tích hữu hạn (FVM) để mô tả trường vận tốc, nhiệt độ và nồng độ chất theo không gian và thời gian trong buồng phản ứng.
    • Chế tạo mô hình thực nghiệm quy mô pilot để đo đạc thành phần syngas thực tế, từ đó hiệu chỉnh các thông số trong mô hình Aspen Plus.
    • Nghiên cứu sâu về các biện pháp cracking tar và công nghệ tinh sạch khí tổng hợp.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các ngành Kỹ thuật Nhiệt, Năng lượng tái tạo, Kỹ thuật Hóa học và Kỹ thuật Môi trường. Tài liệu cung cấp hướng dẫn chi tiết về:

  • Quy trình thiết lập thuộc tính cho nhiên liệu rắn phi quy chuẩn (Nonconventional solid) trong phần mềm Aspen Plus V11.
  • Phương pháp sử dụng các mô hình nhiệt động HCOALGEN, DCOALIGT và liên kết các khối RYIELD, RGIBBS, SEP.
  • Cơ sở lý thuyết về tính toán hiệu suất khí nguội, hiệu suất khí nóng và phân loại công nghệ lò hóa khí phục vụ xử lý rác thải thành năng lượng (WtE).

Câu hỏi thường gặp

1. Nhiên liệu viên nén RDF trong đồ án thuộc phân loại nào và do đơn vị nào cung cấp dữ liệu?
Nhiên liệu nghiên cứu thuộc phân loại RDF-5 (d-RDF: dạng viên nén/đầm nén) theo tiêu chuẩn phân loại của ASTM, được sản xuất từ chất thải rắn không nguy hại. Số liệu phân tích kỹ thuật và phân tích nguyên tố của viên nén RDF do Công ty TNHH Phúc Trường Hải cung cấp.

2. Tại sao tác giả sử dụng phương pháp cân bằng non-stoichiometric trong mô phỏng Aspen Plus?
Phương pháp non-stoichiometric tiếp cận dựa trên nguyên lý cực tiểu hóa năng lượng tự do Gibbs, chỉ yêu cầu dữ liệu về thành phần nguyên tố đầu vào từ phân tích cuối cùng mà không cần xác định trước tập hợp các phản ứng hóa học hay hằng số cân bằng phản ứng. Phương pháp này phù hợp với nhiên liệu RDF có cấu tạo phức tạp và chưa có đầy đủ dữ liệu động học phản ứng.

3. Các khối chức năng chính nào được sử dụng để xây dựng sơ đồ flowsheet trên Aspen Plus V11?
Flowsheet mô phỏng sử dụng 4 khối thiết bị chính: khối RYIELD (phân rã nhiên liệu RDF phi quy chuẩn thành các đơn chất nguyên tố), khối RGIBBS (tính toán cân bằng nhiệt động buồng hóa khí), khối SEP (tách tro xỉ rắn ra khỏi dòng khí) và khối CALCULATOR (lập trình tính toán các đại lượng hiệu suất và nhiệt trị).

4. Hai mô hình tính toán nào được chọn để xác định tính chất của chất rắn phi quy chuẩn (RDF và tro)?
Tác giả sử dụng mô hình enthalpy tổng quát HCOALGEN (tính toán enthalpy dựa trên các tương quan Boie, Dulong, Grummel-Davis, IGT) và mô hình khối lượng riêng DCOALIGT được tích hợp sẵn trong thư viện của Aspen Plus.

5. Việc bổ sung hơi nước làm tác nhân hóa khí (SBR) đem lại tác động gì đến thành phần syngas?
Việc cấp thêm hơi nước thúc đẩy phản ứng khử hơi nước ($\text{C} + \text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{CO} + \text{H}_2$) và phản ứng chuyển dịch nước - khí ($\text{CO} + \text{H}_2\text{O} \leftrightarrow \text{CO}_2 + \text{H}_2$), giúp làm tăng tỷ lệ thể tích khí $\text{H}_2$ trong syngas, phục vụ tốt cho các ứng dụng đòi hỏi hàm lượng hydro cao.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Mô phỏng quá trình hóa khí viên nén RDF" đã ứng dụng phương pháp cân bằng nhiệt động phi tỉ lượng trên phần mềm Aspen Plus V11 để mô hình hóa quá trình chuyển hóa rác thải rắn thành khí tổng hợp. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết quy luật biến thiên của thành phần khí syngas, nhiệt trị và hiệu suất chuyển đổi nhiệt theo các thông số vận hành then chốt gồm hệ số đương lượng không khí ($ER$), hệ số hơi nước ($SBR$) và nhiệt độ không khí gia nhiệt sơ bộ. Kết quả mô phỏng cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu kỹ thuật hữu ích phục vụ công tác thiết kế, tối ưu hóa các hệ thống lò hóa khí chuyển hóa rác thải thành năng lượng sạch tại Việt Nam.