Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu thiết kế điều khiển AC Battery 1 pha - Bách Khoa Hà Nội

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu thiết kế bộ điều khiển AC Battery 1 pha. Tìm hiểu về thiết kế, điều khiển và ứng dụng của bộ AC Battery.

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp cử nhân

2024

43
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục hình vẽ

Danh mục bảng

1. Chương 1: GIỚI THIỆU BỘ TÍCH TRỮ NĂNG LƯỢNG

1.1. Giới thiệu hệ thống AC Battery ứng dụng trong bộ tích trữ năng lượng trong hộ gia đình

1.2. Cấu trúc Four-leg Converter

1.3. Cấu trúc bộ biến đổi Interleaved Full Bridge

1.4. Yêu cầu thiết kế

2. Chương 2: Mô hình hóa bộ biến đổi Interleaved Full Bridge và thiết kế các mạch vòng điều khiển

2.1. Cấu trúc điều khiển

2.2. Mô hình hóa bộ điều khiển và xác định các hàm truyền đối tượng

2.2.1. Mô hình hóa và thiết kế mạch vòng dòng điện

2.2.2. Mô hình hóa và thiết kế mạch vòng điện áp

2.2.3. Mạch lọc Notch-Filter

2.2.4. Vòng khóa pha Phase-Locked Loop (PLL)

3. Chương 3 Cấu trúc điều khiển và mô phỏng hệ thống AC Battery chế độ sạc

3.1. Cấu trúc điều khiển

3.2. Phương pháp sạc dòng hình sin

3.2.1. Vấn đề về tụ DC

3.2.2. Phương pháp sạc dòng hinh sin

3.2.3. Phương pháp sạc dòng hình sin với vòng điều khiển dao động điện áp

3.3. Kết quả mô phỏng

3.3.1. Thông số mô phỏng

3.3.2. Kết quả mô phỏng sạc hình sin không có vòng điều khiển điển dao động điện áp

3.3.3. Kết quả mô phỏng sạc hình sin sử dụng vòng điều khiển điển dao động điện áp

4. Chương 4 Cấu trúc điều khiển và mô phỏng hệ thống AC Battery chế độ sạc

4.1. Cấu trúc điều khiển

4.2. Kết quả mô phỏng AC Battery chế độ xả

4.2.1. Thông số mô phỏng AC Battery chế độ xả

4.2.2. Kịch bản mô phỏng AC Battery chế độ xả

4.2.3. Kết quả mô phỏng

5. Chương 5 Kết luận

Danh mục tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Đồ Án AC Battery 1 Pha Tổng Quan và Ứng Dụng 50 60 ký tự

Đồ án tập trung vào nghiên cứu, thiết kế và điều khiển bộ AC Battery 1 pha, một thành phần quan trọng trong hệ thống tích trữ năng lượng cho hộ gia đình. Hệ thống này có vai trò điều tiết công suất, đặc biệt khi có phụ tải xe điện, và góp phần nâng cao chất lượng điện năng. Vấn đề bù công suất đỉnh tiêu thụ theo nhu cầu sinh hoạt của các hộ gia đình đang trở nên phổ biến, đặc biệt là vào các khung giờ cao điểm buổi sáng và tối. Theo thống kê, máy biến áp phân phối có thể quá tải nếu một lượng lớn hộ gia đình đồng thời sạc xe điện. Điều này dẫn đến sụt áp dưới ngưỡng cho phép, gây ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị điện khác. Năng lượng mặt trời, dù là một nguồn tài nguyên dồi dào, lại tập trung chủ yếu vào thời điểm buổi trưa, khi nhu cầu tiêu thụ điện năng thấp. Do đó, các bộ tích trữ năng lượng trong gia đình trở nên cần thiết, đóng vai trò như một nguồn linh hoạt để tích trữ năng lượng tái tạo và bù đắp công suất đỉnh tại các thời điểm cao điểm. Trong bối cảnh thiếu hụt công suất điện do các vấn đề môi trường và sự gia tăng của phụ tải xe điện, vai trò của AC Battery càng trở nên quan trọng. Hiện nay, có hai cấu hình phổ biến cho bộ tích trữ năng lượng trong gia đình: DC-Coupled và AC-Coupled. Đồ án này tập trung vào cấu trúc AC-Coupled do tính linh hoạt, khả năng mở rộng dễ dàng và hiệu suất cao hơn trong dải công suất cao. Giải pháp AC Battery của Tesla, tích hợp pin và tầng biến đổi điện tử công suất, là một ví dụ điển hình. Hệ thống AC Battery cho hộ gia đình hoạt động như một micro-grid, tích hợp nhiều nguồn năng lượng khác nhau, bao gồm lưới điện hạ thế, năng lượng tái tạo và pin xe điện. Để đảm bảo khả năng kết nối linh hoạt, cấu trúc 2 tầng biến đổi (2-stage) điện tử công suất được lựa chọn. Điều này đặt ra thách thức về tuổi thọ thiết bị, do các tụ hóa trong bus DC có thể bị giới hạn. Việc loại bỏ hệ thống tụ hóa này và tăng mật độ công suất đòi hỏi cấu trúc điều khiển phù hợp. Cấu trúc Three-port converter được sử dụng ở tầng DC/DC để kết nối với các chuẩn pin khác nhau. Cấu trúc Four-leg converter được sử dụng ở tầng DC/AC để kết nối với cả lưới điện 1 pha và 3 pha. Cấu trúc Interleaved Full Bridge được sử dụng cho ứng dụng 1 pha công suất lớn (11kW) để giảm đập mạch dòng điện và cải thiện chất lượng dòng điện đầu ra. Đồng thời ở phía DC/DC, các bộ VF/CFDAB được mắc song song và phát xung interleaved. Công nghệ sạc dòng hình sin được áp dụng cho hệ thống 1 pha, từ đó loại bỏ hệ thống tụ hóa ở bus DC, chỉ giữ lại tụ film để hạn chế các peak điện áp khi chuyển mạch.

1.1. AC Coupled và DC Coupled So Sánh Cấu Trúc 50 60 ký tự

Cấu hình DC-Coupled sử dụng pin như một nguồn năng lượng DC trung gian, được sạc trực tiếp từ pin mặt trời và cung cấp năng lượng cho tải thông qua bộ nghịch lưu. Trong khi đó, cấu hình AC-Coupled sử dụng một bus AC chung để trao đổi năng lượng giữa lưới điện, pin mặt trời và pin thông qua các bộ nghịch lưu. Cấu trúc AC-Coupled mang lại nhiều ưu điểm so với DC-Coupled, bao gồm khả năng linh hoạt kết nối với hệ thống PV Solar hiện có, dễ dàng mở rộng module, khả năng cách ly pin khi có sự cố và hiệu suất cao hơn khi cấp năng lượng trong ngày ở dải công suất cao (từ 6kW trở lên). Lựa chọn cấu trúc phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống và ưu tiên về hiệu suất, chi phí và khả năng mở rộng.

1.2. AC Battery Giải Pháp Tối Ưu từ Tesla 50 60 ký tự

Để tối ưu hóa cấu hình AC-Coupled, Tesla đã phát triển giải pháp AC Battery, một sản phẩm tích hợp pin và tầng biến đổi điện tử công suất. Đầu ra của AC Battery kết nối trực tiếp với bus AC của hộ gia đình, tạo thành một micro-grid tích hợp các nguồn năng lượng khác nhau. Để đảm bảo khả năng kết nối linh hoạt ở cả phía pin DC và đầu ra AC, cấu trúc 2 tầng biến đổi điện tử công suất được ưu tiên sử dụng. Mặc dù cấu trúc Single-stage có hiệu suất cao hơn, nhưng cấu trúc 2 tầng mang lại sự linh hoạt cao hơn. Tuổi thọ thiết bị là một yếu tố quan trọng, với các sản phẩm AC Battery thường có tuổi thọ lên đến 10 năm. Việc sử dụng tụ film thay vì tụ hóa giúp tăng tuổi thọ và độ tin cậy của hệ thống.

II. Thách Thức Điều Khiển AC Battery 1 Pha Công Suất Cao 50 60 ký tự

Việc điều khiển AC Battery 1 pha, đặc biệt là ở công suất cao, đặt ra nhiều thách thức. Yêu cầu thiết kế bao gồm đảm bảo công suất, điện áp, tần số hoạt động và tuân thủ các tiêu chuẩn nối lưới. Vì pin vòng đời thứ hai dùng trong bộ lưu trữ cũng là pin đã được sử dụng trên xe điện nên công suất thiết kế tối thiểu phải tương đương với các bộ biến đổi trên xe điện. Do đó thông số thiết kế được chọn cho cấu trúc Interleaved Full Bridge được thể hiện qua bảng 1. Các tiêu chuẩn như IEEE1547 và EN 50160 quy định về sóng hài dòng điện và chất lượng điện áp lưới. Cấu trúc Interleaved Full Bridge (IFB) được sử dụng để giảm đập mạch dòng điện và cải thiện chất lượng dòng điện đầu ra. IFB có nhiều lợi thế so với cấu hình H-Bridge, bao gồm giảm đập mạch dòng điện nhờ phát xung hai cầu lệch nhau 180° và khả năng điều chỉnh linh hoạt để hoạt động với cả lưới một pha hoặc ba pha. Tuy nhiên, việc điều khiển IFB đòi hỏi các kỹ thuật điều khiển phức tạp để đảm bảo hiệu suất cao và tuân thủ các tiêu chuẩn. Cấu trúc Four-leg Converter, bao gồm IFB và cấu trúc ba pha bốn dây, được sử dụng để kết nối với cả lưới điện 1 pha và 3 pha. Việc loại bỏ hệ thống tụ hóa ở bus DC là một thách thức lớn, đòi hỏi các phương pháp điều khiển đặc biệt để duy trì điện áp ổn định và giảm đập mạch. Công nghệ sạc dòng hình sin được áp dụng để giảm công suất chênh lệch và giảm đập mạch điện áp trên tụ.

2.1. Tiêu Chuẩn Nối Lưới và Chất Lượng Điện Năng 50 60 ký tự

Các tiêu chuẩn nối lưới đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và chất lượng điện năng. IEEE1547 quy định rằng sóng hài dòng điện đi lên lưới không được vượt quá 5%. EN 50160 quy định rằng THD điện áp lưới lớn nhất cho phép là 8%. Ngoài ra, khi bộ biến đổi chạy ở chế độ độc lập, cần tuân thủ tiêu chuẩn EN 62040-3 về chất lượng điện áp AC, với THD lớn nhất cho phép là 3% đối với tải tuyến tính và 5% đối với tải phi tuyến. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đòi hỏi các kỹ thuật điều khiển và thiết kế mạch lọc phù hợp.

2.2. Interleaved Full Bridge Ưu Điểm và Thách Thức 50 60 ký tự

Bộ Interleaved Full Bridge (IFB) có nhiều ưu điểm so với cấu hình H-Bridge thông thường, bao gồm giảm đập mạch dòng điện và khả năng điều chỉnh linh hoạt để hoạt động với cả lưới một pha và ba pha. Cấu trúc này giảm đập mạch dòng điện nhờ phát xung hai cầu lệch nhau 180°. Tuy nhiên, việc điều khiển IFB đòi hỏi các kỹ thuật điều khiển phức tạp để đảm bảo hiệu suất cao và tuân thủ các tiêu chuẩn. Việc tối ưu hóa hiệu suất, giảm thiểu tổn thất và đảm bảo độ tin cậy là những thách thức quan trọng trong thiết kế và điều khiển IFB.

III. Phương Pháp Điều Khiển Bộ AC Battery 1 Pha Hiệu Quả 50 60 ký tự

Để giải quyết các thách thức trên, đồ án đề xuất phương pháp điều khiển cho bộ biến đổi Interleaved Full Bridge (IFB) và hệ thống AC Battery với tụ DC nhỏ. Cấu trúc điều khiển IFB sử dụng mạch lực gồm hai cầu H, mỗi cầu sử dụng luật phát xung lưỡng cực (bipolar PWM) với sóng mang lệch nhau 180 độ. Hệ điều khiển sử dụng cấu trúc tiếp khiển tầng gồm hai vòng điều khiển: điều khiển dòng điện ở trong và điều khiển điện áp DC bên ngoài. Vòng điều khiển dòng điện có tác dụng loại bỏ nhiễu và nâng cao chất lượng điện áp đầu ra, trong khi vòng điều khiển điện áp giữ cho điện áp đầu ra ổn định. Mạch vòng khóa pha PLL đảm bảo dòng điện đồng pha với điện áp lưới. Để đơn giản hóa, cấu trúc IFB được coi tương đương với cấu trúc cầu H và thực hiện mô hình hóa trên cấu trúc cầu H. Mô hình hóa mạch vòng dòng điện và điện áp cho phép thiết kế các bộ điều khiển PI phù hợp. Mạch lọc Notch-Filter được sử dụng để loại bỏ dao động ở tần số bậc hai, đảm bảo chất lượng điện áp DC. Vòng khóa pha PLL được sử dụng để xác định góc pha của lưới điện, điều khiển dòng năng lượng giữa hệ thống và lưới điện. Phương pháp sạc dòng hình sin được sử dụng để hạn chế công suất chênh lệch và giảm đập mạch điện áp trên tụ DC.

3.1. Cấu Trúc Điều Khiển IFB Vòng Dòng và Điện Áp 50 60 ký tự

Cấu trúc điều khiển IFB sử dụng mạch lực gồm hai cầu H, mỗi cầu sử dụng luật phát xung lưỡng cực (bipolar PWM) với sóng mang lệch nhau 180 độ. Hệ điều khiển sử dụng cấu trúc tiếp khiển tầng gồm hai vòng điều khiển: điều khiển dòng điện ở trong và điều khiển điện áp DC bên ngoài. Đầu ra của vòng điều khiển điện áp trở thành tham chiếu đầu vào của vòng điều khiển dòng điện. Vòng điều khiển dòng điện có tác dụng loại bỏ các nhiễu quá trình tác động lên dòng điện cũng như nâng cao chất lượng điện áp đầu ra, vòng điều khiển điện áp có tác dụng giữ cho giá trị điện áp đầu ra ổn định tại giá trị đặt. Ngoài ra mạch vòng khóa pha PLL có nhiệm vụ bảo đảm dòng điện đồng pha với điện áp lưới.

3.2. Loại Bỏ Dao Động và Đồng Bộ Pha Mạch Lọc Notch và PLL 50 60 ký tự

Để đảm bảo chất lượng điện áp DC, ta cần loại bỏ dao động ở tần số bậc hai gây ra do sự chênh lệch công suất phía lưới. Vì vậy cần phải sử dụng bộ lọc Notch, bộ lọc này cho phép tất cả các tần số đi qua, trừ dải tần số hẹp xung quanh tần số cắt. Đối với các thiết bị điện tử công suất nối lưới, việc xác định góc pha của lưới điện là rất quan trọng để điều khiển dòng năng lượng giữa hệ thống và lưới điện. Thuật toán vòng khóa pha (PLL) đã được phát triển để giải quyết vấn đề này cho các bộ biến đổi một pha nối lưới.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Mô Phỏng Chế Độ Sạc AC Battery 50 60 ký tự

Để kiểm chứng các phương pháp điều khiển, đồ án thực hiện mô phỏng chế độ sạc AC Battery. Cấu trúc sạc bao gồm hai tầng AC/DC sử dụng IFB và tầng DC/DC sử dụng Current-fed Dual Active Bridge (CFDAB). Tầng biến đổi chỉnh lưu biến đổi điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều và điều khiển điện áp trên tụ DC. Mạch sử dụng cấu trúc điều khiển nối tầng gồm hai vòng điều khiển: vòng điều khiển điện áp và vòng điều khiển dòng điện. Vòng khóa pha lấy thông tin về góc pha và tần số của điện áp lưới. IFB sử dụng luật phát xung Interleaved với sóng mang lệch pha 180°. Ở phía DC/DC, mạch sử dụng luật phát xung Plus Dual Phase-shift (DPDPS). Công nghệ sạc dòng hình sin được sử dụng để hạn chế công suất chênh lệch. Kết quả mô phỏng cho thấy phương pháp sạc dòng hình sin với vòng điều khiển dao động điện áp có thể giảm đáng kể độ đập mạch trên tụ DC, giảm THD của dòng điện lên lưới và tăng hiệu suất của toàn bộ biến đổi.

4.1. Cấu Trúc Sạc AC Battery IFB và CFDAB 50 60 ký tự

Cấu trúc sạc AC Battery gồm hai tầng AC/DC sử dụng cấu hình Interleaved Full Bridge và tầng DC/DC sử dụng cấu hình Current-fed Dual Active Bridge ( CFDAB). Cấu trúc điều khiển chung có nhiệm vụ biến đổi điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều và điều khiển điện áp trên tụ DC tại giá trị đặt. Đề thực hiện mục tiêu này, mạch sử dụng cấu trúc điều khiển nối tầng gồm hai vòng điều khiển. Vòng điều khiển điện áp có nhiệm vụ giữ ổn định giá trị điện áp trên tụ DC ở giá trị đặt, đồng thời đầu ra của vòng điều khiển điện áp là giá trị tham chiếu của vòng điều khiển dòng điện.

4.2. Sạc Dòng Hình Sin Giảm Đập Mạch và Tăng Hiệu Suất 50 60 ký tự

Khác với phương pháp sạc dòng một chiều truyền thống hay phương pháp sạc CC-CV, phương pháp sạc dòng hình sin sử dụng lượng đặt điều khiển dòng điện vào pin là một sóng hình sin với tần số gấp hai lần tần số lưới, điều này có thể triệt tiêu được dao động công suất với tần số bậc hai. Để giải quyết vấn đề mất cân bằng công suất, một cấu trúc điều khiển dao động điện áp DC được sử dụng. Vòng điều khiển được thiết kế trên hệ tọa độ dq, dao động điện áp trên tụ DC sau khi đi qua bộ điều chỉnh PI trở thành thành phần bù lượng đặt dòng điện cho vòng điều khiển dòng điện vào pin.

V. Ứng Dụng Thực Tế Mô Phỏng Chế Độ Xả AC Battery 50 60 ký tự

Đồ án cũng thực hiện mô phỏng chế độ xả AC Battery. Cấu trúc điều khiển xả bắt đầu với công suất xả ra từ pin, thông qua mạch DC/DC điều chỉnh điện áp trên tụ DC bus lên mức 650V, sau đó biến đổi thành điện áp xoay chiều một pha và cung cấp công suất cho tải thuần trở 6,6kW. Trong chế độ này, mạch CFDAB hoạt động ở chế độ boost, các biến được điều khiển là D và 1 là hệ số điều chế của các van Q1, Q2 phía sơ cấp và góc dịch pha hai cầu biến áp. Ở phía xoay chiều, mạch IFB hoạt động ở chế độ nghịch lưu. Thiết kế điều khiển trên hệ trục tọa độ xoay dq, cấu trúc điều khiển tầng với vòng điều khiển điện áp nghịch lưu ở phía ngoài và bên trong là vòng điều khiển dòng điện trên tải. Kết quả mô phỏng cho thấy hệ thống AC Battery hoạt động ổn định ở chế độ xả với mức công suất 6,6kW, đạt được các yêu cầu về điều khiển cũng như yêu cầu về việc giảm điện dung tụ DC bus.

5.1. Cấu Trúc Điều Khiển Chế Độ Xả CFDAB và IFB 50 60 ký tự

Cấu trúc điều khiển xả AC Battery bắt đầu với công suất xả ra từ pin, thông qua mạch DC/DC điều chỉnh điện áp trên tụ DC bus lên mức 650V, sau đó biến đổi thành điện áp xoay chiều một pha và cung cấp công suất cho tải thuần trở 6,6kW. Trong chế độ này, mạch CFDAB hoạt động ở chế độ boost, các biến được điểu khiển là D và 1 là hệ số điều chế của các van Q1, Q2 phía sơ cấp và góc dịch pha hai cầu biến áp. Góc dịch pha ảnh hưởng đến mức công suất truyền ra, góc dịch pha càng lớn thì công suất càng lớn. Ở phía xoay chiều, mạch IFB hoạt động ở chế độ nghịch lưu. Thiết kế điều khiển trên hệ trục tọa độ xoay dq, cấu trúc điều khiển tầng với vòng điều khiển điện áp nghịch lưu ở phía ngoài và bên trong là vòng điều khiển dòng điện trên tải.

5.2. Kết Quả Mô Phỏng Ổn Định và Hiệu Quả 50 60 ký tự

Kết quả mô phỏng cho thấy hệ thống AC Battery hoạt động ổn định ở chế độ xả với mức công suất 6,6kW, đạt được các yêu cầu về điều khiển cũng như yêu cầu về việc giảm điện dung tụ DC bus. Bằng việc phân tích phổ sóng hài, chất lượng điện áp đầu ra được điều khiển vô cùng tốt với THD chỉ 0,95%, thỏa mãn tiêu chuẩn. Dù cho tụ DC có giá trị điện dung nhỏ, nhưng độ đập mạch điện áp trên tụ DC cũng không lớn, chỉ rơi vào mức 4,4V ( đỉnh- đỉnh ).

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Đồ Án AC Battery 1 Pha 50 60 ký tự

Đồ án đã trình bày về phương pháp điều khiển cho bộ biến đổi Interleaved Full Bridge 1 pha và điều khiển hệ thống AC Battery với tụ DC nhỏ, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Phương pháp sạc dòng hình sin, kết hợp với vòng điều khiển dao động điện áp, cho phép giảm đáng kể độ đập mạch trên tụ DC và cải thiện chất lượng điện năng. Kết quả mô phỏng chế độ sạc và xả cho thấy hệ thống AC Battery hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu về điều khiển. Hướng phát triển tiếp theo của đề tài là mô phỏng thời gian thực bộ Interleaved 1 pha trên nền tảng công cụ Typhoon HIL. Đồng thời triển khai những phương án điều khiển khác cho bộ biến đổi để có thể tối ưu hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính 50 60 ký tự

Đồ án đã nghiên cứu và đề xuất phương pháp điều khiển cho bộ biến đổi Interleaved Full Bridge 1 pha và hệ thống AC Battery với tụ DC nhỏ. Phương pháp sạc dòng hình sin, kết hợp với vòng điều khiển dao động điện áp, cho phép giảm đáng kể độ đập mạch trên tụ DC và cải thiện chất lượng điện năng. Kết quả mô phỏng chế độ sạc và xả cho thấy hệ thống AC Battery hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu về điều khiển. Việc giảm điện dung tụ DC giúp tăng tuổi thọ và độ tin cậy của hệ thống.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tương Lai 50 60 ký tự

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài là mô phỏng thời gian thực bộ Interleaved 1 pha trên nền tảng công cụ Typhoon HIL. Điều này cho phép kiểm tra và đánh giá hiệu suất của hệ thống trong điều kiện thực tế. Đồng thời triển khai những phương án điều khiển khác cho bộ biến đổi để có thể tối ưu hơn, bao gồm các thuật toán điều khiển nâng cao, các phương pháp giảm tổn thất và các kỹ thuật tăng cường độ tin cậy. Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của dòng điện hình sin đối với tuổi thọ pin cũng là một hướng đi tiềm năng.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU BỘ TÍCH TRỮ NĂNG LƯỢNG 1.1 Giới thiệu hệ thống AC Battery ứng dụng trong bộ tích trữ năng lượng trong hộ gia đình Bộ tích trữ năng lượng trong gia đình, còn được gọi là home battery, có nhiệm vụ điều tiết công suất cho các hộ gia đình có xét đến phụ tải xe điện và góp phần nâng cao chất lượng điện năng.1 Sơ đồ phụ tải của hộ gia đình Vấn đề bù công suất đỉnh tiêu thụ theo nhu cầu sinh hoạt của các hộ gia đình đang trở nên phổ biến ở nhiều khu vực. Mô tả một cách đơn giản, trong ngày sẽ có 2 thời điểm mà nhu cầu sử dụng điện tăng cao vào khoảng 6 giờ sáng và 6 giờ tối. Thông số thống kê cho thấy ở khu vực biển Bắc, máy biến áp phân phối sẽ quá tải tại cao điểm tối nếu 20% hộ gia đình sạc xe vào thời điểm này. Nếu không có sự phối hợp sạc điện, điện áp sụt dưới ngưỡng cho phép tại thời điểm 6h tối với 30% hộ gia đình sạc xe với công suất 3kW hoặc chỉ 10% hộ gia đình sạc ở công suất 7kW.

Trong khi đó, năng lượng mặt trời lại tập trung chủ yếu vào thời điểm buổi trưa, khi tải tiêu thụ nhỏ. Lúc này các bộ tích trữ năng lượng trong gia đình trở nên cần thiết, được sử dụng như một nguồn linh hoạt với khả năng tích trữ năng lượng tái tạo để bù đảm bảo công suất đỉnh tại những lúc cao điểm. Đối với tình hình trong nước, theo thống kê tới tháng 5/2023, do vấn đề môi trường, EVN thông báo thiếu hụt công suất điện lên tới 1600MW – 1900MW. Đồng thời, với 4000 trụ sạc của Vinfast hiện nay, phụ tải xe điện được coi là đáng kể với công suất ước tính từ 400MW đến 1000MW.

Các bộ tích trữ năng lượng trong gia đình trở nên cần thiết, được sử dụng như một nguồn linh hoạt với khả năng tích trữ năng lượng tái tạo để bù đảm bảo công suất đỉnh tại những lúc cao điểm. Hiện nay, có 2 cấu hình phổ biến cho cấu trúc bộ tích trữ năng lượng trong gia đình (home battery) là cấu hình DC-Coupled và AC-Coupled.2 Cấu hình DC-Coupled Đối với cấu hình DC-Coupled như trên hình 1.5, pin đóng vai trò là nguồn năng lượng DC trung gian, được sạc trực tiếp từ pin mặt trời và cung cấp năng lượng cho các tải gia đình thông qua một bộ nghịch lưu.3 Cấu hình AC-Coupled Đối với cấu hình AC-Coupled như trên hình 1.6, một bus AC chung được sử dụng trong gia đình để trao đổi các nguồn năng lượng: lưới điện, năng lượng của tấm pin mặt trời và pin thông qua các bộ nghịch lưu. Ở đây, đồ án tập trung vào cấu trúc AC-Coupled vì các ưu điểm của cấu hình này so với cấu hình DC- Coupled khả năng linh hoạt kết nối với hệ thống PV Solar đã có sẵn trong các hộ gia đình, dễ dàng mở rộng các module, khả năng cách ly pin trong trường hợp sự cố, hiệu suất cao hơn khi cấp năng lượng trong ngày ở dải công suất cao (từ 6kW trở lên).4 Cấu hình AC Battery Để tối ưu thiết kế cấu hình AC- Coupled, hãng Telsa đã đưa ra giải pháp AC Battery, một sản phẩm tích hợp pin và tầng biến đổi điện tử công suất như hình 1.7, với đầu ra của bộ AC Battery sẽ kết nối trực tiếp bus AC của hộ gia đình. Như vậy, hệ thống AC Battery cho hộ gia đình sẽ giống như 1 micro-grid, tích hợp các nguồn năng lượng bao gồm: lưới điện hạ thế (1 pha hoặc 3 pha), các nguồn năng lượng phân tán (năng lượng tái tạo, bộ AC Battery, pin trên xe điện) và tải tiêu thụ trong gia đình.

Để đảm bảo khả năng kết nối linh hoạt ở cả 2 phía: phía pin DC và đầu ra AC, cấu trúc 2 tầng biến đổi (2-stage) điện tử công suất được lựa chọn (cấu trúc Single-state hiệu suất cao hơn nhưng có thể không linh hoạt bằng). Điều này cũng dẫn đến, vấn đề thứ tư là tuổi thọ thiết bị. Các sản phẩm AC Battery thường có thời gian sử dụng lên đến 10 năm, điều này có thể bị giới hạn khi sử dụng các tụ hoá cho bus DC giữa 2 tầng biến đổi trong các cấu trúc thông thường. Để loại bỏ hệ thống tụ hóa này đồng thời tăng mật độ công suất, cấu trúc điều khiển phù hợp với đặc tính pin và hoạt động của hệ thống cần được áp dụng.

Với 4 yêu cầu trên, cấu trúc 2 tầng bộ biến đổi điện tử công suất đề xuất cho bộ AC Battery được thể hiện như sau: Hình 1.5 Cấu hình AC Battery G2AB: Grid To AC Battery AB2L: ACBattery To Load Cấu trúc Three-port converter được sử dụng ở tầng DC/DC để kết nối với các chuẩn pin khác nhau. Cấu trúc Four-leg converter được sử dụng ở tầng DC/AC để kết nối với cả 11 lưới điện 1 pha và 3 pha. Cấu trúc Interleaved Full Bridge được sử dụng cho ứng dụng 1 pha công suất lớn (11kW) để giảm đập mạch dòng điện và cải thiện chất lượng dòng điện đầu ra. Đồng thời ở phía DC/DC, các bộ VF/CFDAB được mắc song song và phát xung interleaved.

Công nghệ sạc dòng hình sin được áp dụng cho hệ thống 1 pha, từ đó loại bỏ hệ thống tụ hóa ở bus DC, chỉ giữ lại tụ film để hạn chế các peak điện áp khi chuyển mạch.3 Cấu trúc Four-leg Converter Cấu trúc Four-leg Converter gồm cấu trúc Interleaved Full Bridge và cấu trúc ba pha bốn dây được thể hiện như hình 1.6 Cấu trúc Interleaved Full Bridge SW: controlled by software 3-phase 4-wire converter SW SW S1 S2 S3 S4 Cdc A C B N S5 S6 S7 S8 O L1 L3 L2 L4 iL1 iL3 iL2 iL4 N Stand-alone mode Grid-tied mode Hình 1.7 Cấu trúc ba pha bốn dây 12 Trong đồ án này, tập trung vào bộ biến đổi Four-leg Converter trong ứng dụng AC Battery 1 pha (bộ biến đổi Interleaved Full Bridge).4 Cấu trúc bộ biến đổi Interleaved Full Bridge Bộ Interleaved Full Bridge (hình 1.17) có một số lợi thế đáng kể so với cấu hình H-Bridge như: - Giảm đập mạch dòng điện nhờ phát xung hai cầu lệch nhau 180°. - Ngoài ra, cấu trúc này linh hoạt trong việc điều chỉnh, có thể hoạt động cả với lưới một pha hoặc ba pha, phù hợp cho nhiều ứng dụng pin ở trong các khu vực khác nhau. S2 S3 S4 S1 ia L1 A L2 ib B CDC L3 DC/DC ic C L4 io N S5 S6 S7 S8 Hình 1.8 Bộ biến đổi Interleaved Full Bridge 1.5 Yêu cầu thiết kế Vì pin vòng đời thứ hai dùng trong bộ lưu trữ cũng là pin đã được sử dụng trên xe điện nên công suất thiết kế tối thiểu phải tương đương với các bộ biến đổi trên xe điện. Do đó thông số thiết kế được chọn cho cấu trúc Interleaved Full Bridge được thể hiện qua bảng 1.

Thông số thiết kế Giá trị Công suất 6600W Điện áp DC 650V Điện áp AC 310V Tần số phát xung 50kHz Tần số cơ bản 47 - 63Hz Bảng 1.1 Thông số thiết kế bộ biến đổi ba pha bốn dây Vì bộ biến đổi được nối với lưới điện, do đó cũng cần phải quan tâm đến tiêu chuẩn nối lưới. Các tiêu chuẩn được chọn khi thiết kế là IEEE1547 và EN 50160, trong đó: IEEE1547: Tiêu chuẩn về sóng hài dòng điện đi lên lưới không được vượt quá 5%. EN 50160: Tiêu chuẩn về chất lượng điện áp lưới: THD điện áp lưới lớn nhất cho phép là 8%. Vì bộ biến đổi chạy với chế độ độc lập, do đó cũng cần quan tâm đến tiêu chuẩn 13 độc lập.

Tiêu chuẩn được chọn khi thiết kế là EN 62040-3: Tiêu chuẩn về chất lượng điện áp AC lớn nhất cho phép là 3% đối với tải tuyến tính, và 5% đối với tải phi tuyến. 14 Chương 2: Mô hình hóa bộ biến đổi Interleaved Full Bridge và thiết kế các mạch vòng điều khiển 2.1 Cấu trúc điều khiển Udc Voltage Cdc Current control en control * * Udc is - d1 PI x Bipolar S1, S 6 S5 S1 - PI PWM is1 S 2, S 5 -180 ͦ S6 S2 - PI - is2 S3 S7 d2 S 3, S 8 Bipolar S4 S8 PWM S4, S 7 L2 L4 L3 L1 Is1 Is2 vs Cos(θs) PLL en Grid Hình 2.1 Cấu trúc điều khiển bộ Interleaved Full Bridge Hình trên thể hiện cấu trúc điều khiển của bộ Interleaved Full Bridge (IFB). Khác với cấu trúc H-Bridge thông thường, IFB sử dụng mạch lực gồm hai cầu H. Mỗi cầu sử dụng luật phát xung lưỡng cực ( bipolar PWM ) nhưng điểm đặc trưng là sóng mang mỗi cầu được phát lệch nhau 180 độ ( Interleaved Bipolar PWM ).

Luật phát xung này giảm đập mạch dòng điện và đưa ra hệ số THD cao hơn so với luật phát xung bipolar PWM thông thường. Hệ điều khiển sử dụng cấu trúc tiếp khiển tầng gồm hai vòng điều khiển là điều khiển dòng điện ở trong và điều khiển điện áp DC bên ngoài. Đầu ra của vòng điều khiển điện áp trở thành tham chiếu đầu vào của vòng điều khiển dòng điện. Vòng điều khiển dòng điện có tác dụng loại bỏ các nhiễu quá trình tác động lên dòng điện cũng như nâng cao chất lượng điện áp đầu ra, vòng điều khiển điện áp có tác dụng giữ cho giá trị điện áp đầu ra ổn định tại giá trị đặt.

Ngoài ra mạch vòng khóa pha PLL có nhiệm vụ bảo đảm dòng điện đồng pha với điện áp lưới.2 Mô hình hóa bộ điều khiển và xác định các hàm truyền đối tượng Để đơn giản hóa, ta coi cấu trúc IFB tương đương với cấu trúc cầu H và thực hiện mô hình hóa trên cấu trúc cầu H.2 Cấu trúc cầu H một pha 2.1 Mô hình hóa và thiết kế mạch vòng dòng điện Hình 2.3 Sơ đồ mạch điện thay thế cho mạch vòng dòng điện Từ hình 3.3 ta viết được phương trình: di en = rL .1) rút ra hàm truyền: is ( s ) 1 1 Gdt ( s ) = = = (2.2) en ( s ) − us ( s ) r (1 + L s ) rL (1 + Ts ) L rL L Với T = (2.5) Ti s L L Sử dụng phương pháp triệt tiêu điểm cực, ta chọn Ti = , Kp = (2.6) rL Tqd với Tqd chọn bằng một phần năm tần số lưới.2 Mô hình hóa và thiết kế mạch vòng điện áp Mạch vòng điện áp có nhiệm vụ điều khiển điện áp trên tụ DC có giá trị 16 đúng với giá trị đặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ