Đồ án môn học Thiết kế lưới điện - Đại học Điện lực (GVHD: ThS. Đỗ Thị Loan)

Đồ án thiết kế lưới điện: Tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành điện. Tìm hiểu quy trình thiết kế, tính toán, và lựa chọn thiết bị cho lưới điện.

Trường đại học

Trường Đại Học Điện Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022 - 2023

48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn đồ án thiết kế lưới điện Các bước khởi đầu

Một đồ án thiết kế lưới điện là một công trình nghiên cứu khoa học, yêu cầu sinh viên vận dụng kiến thức tổng hợp để giải quyết một bài toán thực tế về cung cấp điện. Nhiệm vụ cốt lõi là thiết kế một hệ thống điện an toàn, ổn định và kinh tế, kết nối từ nguồn đến các phụ tải. Giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất là phân tích các số liệu đầu vào, bao gồm dữ liệu về nguồn điện và đặc tính của từng phụ tải. Tài liệu gốc cung cấp một ví dụ điển hình với một nguồn công suất vô cùng lớn và năm phụ tải có công suất, hệ số công suất và thời gian sử dụng khác nhau. Việc xác định rõ các thông số này, như Pmax, Pmin, và cosφ, là tiền đề cho mọi tính toán sau này. Từ đó, người thực hiện cần tiến hành cân bằng công suất tác dụng và phản kháng để đảm bảo nguồn có khả năng đáp ứng nhu cầu của toàn bộ hệ thống, bao gồm cả tổn thất dự kiến. Bước tiếp theo là đề xuất các phương án nối dây khả thi, như sơ đồ hình tia, liên thông hay mạch vòng, để có cơ sở so sánh và lựa chọn phương án tối ưu ở các giai đoạn sau. Đây là nền tảng để xây dựng thuyết minh đồ án lưới điện một cách logic và chặt chẽ.

1.1. Phân tích nguồn và phương pháp tính toán phụ tải điện

Bước đầu tiên trong mọi đồ án thiết kế lưới điện là phân tích chi tiết nguồn cung cấp và các hộ tiêu thụ. Theo tài liệu, nguồn điện được giả định có công suất vô cùng lớn, điều này đơn giản hóa việc tính toán khi coi nút nguồn là nút cân bằng. Phụ tải điện được phân thành ba loại chính (Loại I, II, III) dựa trên mức độ quan trọng và yêu cầu về độ tin cậy cung cấp điện. Phụ tải loại I yêu cầu cung cấp điện liên tục, trong khi phụ tải loại III cho phép mất điện. Việc tính toán phụ tải bao gồm xác định công suất cực đại (Pmax), cực tiểu (Pmin) và công suất phản kháng (Q) cho từng hộ. Ví dụ, với Tải 3 có Pmax = 40 MW và cosφ = 0.9, công suất biểu kiến Smax và công suất phản kháng Qmax được tính toán tương ứng. Các thông số này là cơ sở để xác định yêu cầu tổng của hệ thống điện và là dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho các bước thiết kế tiếp theo.

1.2. Đề xuất các phương án nối dây cho hệ thống điện tối ưu

Sau khi có đầy đủ dữ liệu phụ tải, nhiệm vụ tiếp theo là đề xuất các phương án cấu trúc cho lưới điện phân phối. Mỗi phương án có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy và chi phí đầu tư. Tài liệu gốc đề xuất bốn phương án chính: Phương án hình tia có ưu điểm là vận hành đơn giản, sự cố trên một nhánh không ảnh hưởng đến các nhánh khác, nhưng chi phí đầu tư dây dẫn cao. Phương án liên thông giúp tiết kiệm dây dẫn nhưng độ tin cậy thấp hơn và yêu cầu hệ thống rơ le bảo vệ phức tạp hơn. Phương án mạch vòng mang lại độ tin cậy cung cấp điện cao nhất và vận hành linh hoạt, tuy nhiên đòi hỏi vốn đầu tư lớn và bảo vệ rơ le phức tạp. Việc xây dựng các sơ đồ nguyên lý lưới điện này giúp hình dung rõ cấu trúc mạng, làm cơ sở cho việc tính toán kỹ thuật và kinh tế để chọn ra phương án tối ưu.

1.3. Cân bằng công suất tác dụng và công suất phản kháng

Cân bằng công suất là điều kiện tiên quyết để đảm bảo ổn định hệ thống điện. Biểu thức cân bằng công suất tác dụng (P) và phản kháng (Q) phải được thỏa mãn ở mọi thời điểm. Tổng công suất phát ra từ nguồn phải bằng tổng công suất tiêu thụ của phụ tải cộng với tổng tổn thất công suất trên đường dây và trong máy biến áp. Trong đồ án mẫu, tổng công suất tác dụng yêu cầu được tính là 162,75 MW. Đối với công suất phản kháng, việc cân bằng quyết định đến chất lượng điện áp của lưới. Nếu công suất phản kháng phát ra nhỏ hơn yêu cầu, điện áp sẽ sụt giảm. Tính toán trong tài liệu cho thấy công suất phản kháng của nguồn lớn hơn yêu cầu của phụ tải, do đó hệ thống không cần lắp đặt các thiết bị bù công suất phản kháng.

II. Top 5 thách thức kỹ thuật trong đồ án thiết kế lưới điện

Thực hiện một đồ án thiết kế lưới điện đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Thách thức lớn nhất là lựa chọn cấp điện áp truyền tải và tiết diện dây dẫn một cách hợp lý. Cấp điện áp ảnh hưởng đến vốn đầu tư và tổn thất công suất, trong khi tiết diện dây dẫn quyết định khả năng tải và độ sụt áp. Một bài toán phức tạp khác là tính toán và kiểm soát tổn thất điện áp. Theo tiêu chuẩn, tổn thất điện áp trong chế độ bình thường và sự cố phải nằm trong giới hạn cho phép (ví dụ: ∆Ubt max < 15%). Nếu vượt ngưỡng, phương án thiết kế phải được điều chỉnh lại. Bên cạnh đó, việc đảm bảo ổn định hệ thống điện khi có sự cố, như đứt một lộ dây, là cực kỳ quan trọng. Các tính toán phải xét đến chế độ vận hành khắc nghiệt nhất để đảm bảo hệ thống vẫn hoạt động an toàn. Ngoài ra, việc chọn máy biến áp phù hợp với từng phụ tải và lựa chọn sơ đồ nối dây cho các trạm biến áp cũng là một thách thức, ảnh hưởng đến độ tin cậy và khả năng vận hành của toàn bộ lưới điện phân phối.

2.1. Lựa chọn cấp điện áp truyền tải và tiết diện dây dẫn

Việc chọn cấp điện áp định mức là một quyết định chiến lược trong thiết kế lưới điện. Nó phụ thuộc vào công suất và khoảng cách truyền tải, có thể được ước tính sơ bộ bằng công thức kinh nghiệm Stiemen. Trong đồ án tham khảo, với công suất và khoảng cách cho trước, cấp điện áp 110kV được lựa chọn. Sau khi xác định điện áp, bước tiếp theo là chọn dây dẫn và cáp. Phương pháp phổ biến cho lưới cao áp là dựa vào mật độ dòng kinh tế (Jkt), nhằm cân bằng giữa chi phí đầu tư dây và chi phí tổn thất điện năng hàng năm. Tiết diện tính toán sau đó phải được kiểm tra lại với các điều kiện kỹ thuật khác như phát nóng lâu dài, vầng quang điện và độ bền cơ học để đảm bảo an toàn vận hành cho hệ thống điện.

2.2. Bài toán tính toán tổn thất công suất và tổn thất điện áp

Tổn thất là yếu tố không thể tránh khỏi trong quá trình truyền tải điện năng. Tổn thất công suất (∆P) và tổn thất điện năng (∆A) là hai chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật quan trọng. Chúng phụ thuộc vào điện trở của dây dẫn và bình phương dòng điện chạy qua. Một phương án thiết kế tốt phải tối thiểu hóa các tổn thất này. Song song đó, tổn thất điện áp (∆U) ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điện năng. Nó được tính toán cho hai chế độ: vận hành bình thường và sau sự cố. Ví dụ, trong phương án 1 của tài liệu, tổn thất điện áp lớn nhất ở chế độ bình thường là 2,71% và khi sự cố là 8,50%, đều nằm trong giới hạn cho phép. Việc tính toán ngắn mạch và các chế độ sự cố khác cũng là một phần của bài toán này để đảm bảo ổn định hệ thống điện.

III. Phương pháp tính toán kinh tế cho đồ án thiết kế lưới điện

Một đồ án thiết kế lưới điện thành công không chỉ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật mà còn phải tối ưu về mặt kinh tế. Tiêu chuẩn cốt lõi để so sánh và lựa chọn phương án là chi phí tính toán hàng năm (Z) phải ở mức thấp nhất. Công thức tính chi phí này bao gồm hai thành phần chính: chi phí vốn đầu tư và chi phí vận hành. Chi phí vốn đầu tư (K) bao gồm toàn bộ giá thành xây dựng đường dây và các trạm biến áp 110kV. Chi phí vận hành hàng năm bao gồm chi phí bảo trì và chi phí cho tổn thất công suất và điện năng. Theo tài liệu, giá 1kWh tổn thất điện năng được ấn định là 1500 đồng, một con số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả so sánh. Bằng cách tính toán chi phí Z cho từng phương án (hình tia, liên thông, mạch vòng), người thiết kế có thể đưa ra lựa chọn khách quan. Trong đồ án mẫu, phương án 1 (hình tia) được chọn là tối ưu sau khi cân nhắc cả chỉ tiêu kỹ thuật và kinh tế, cho thấy sự cân bằng giữa độ tin cậy và hiệu quả đầu tư.

3.1. Xác định vốn đầu tư và chi phí vận hành hàng năm

Để đánh giá hiệu quả kinh tế, cần xác định chính xác hai khoản mục: vốn đầu tư và chi phí vận hành. Vốn đầu tư (K) cho một đồ án lưới điện bao gồm chi phí xây dựng đường dây và các trạm biến áp. Chi phí đường dây phụ thuộc vào loại dây (ví dụ: AC-120), chiều dài, và cấu trúc cột (mạch đơn hay kép). Chi phí vận hành hàng năm được tính bằng tổng chi phí tổn thất điện năng và chi phí duy tu, bảo dưỡng. "Chi phí tính toán hàng năm Z = (atc + avh)K + C.ΔA" là công thức tổng quát được áp dụng. Trong đó, atc là hệ số hiệu quả vốn, avh là hệ số vận hành, và C.ΔA là chi phí tổn thất điện năng. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ trong việc tra cứu định mức, đơn giá và tính toán tổn thất công suất.

3.2. So sánh và lựa chọn phương án cung cấp điện tối ưu

Sau khi tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật và kinh tế cho tất cả các phương án đã đề xuất, bước quyết định là so sánh để chọn ra phương án tốt nhất. Bảng tổng hợp các chỉ tiêu là công cụ hữu hiệu cho việc này. Các tiêu chí so sánh chính bao gồm: tổn thất điện áp lớn nhất (bình thường và sự cố), tổng tổn thất công suất tác dụng (ΔPmax), tổng vốn đầu tư (K) và tổng chi phí tính toán hàng năm (Z). Trong đồ án tham khảo, mặc dù phương án III có chi phí vận hành thấp nhất, phương án I được chọn vì có sự kết hợp tốt nhất giữa các chỉ tiêu: tổn thất điện áp thấp, độ tin cậy chấp nhận được và chi phí hợp lý. Quyết định này cho thấy việc lựa chọn không chỉ dựa vào một yếu tố duy nhất mà là sự đánh giá toàn diện để đảm bảo hiệu quả cho toàn bộ hệ thống điện.

IV. Cách chọn thiết bị và lập thuyết minh đồ án lưới điện

Sau khi phương án tối ưu được lựa chọn, giai đoạn tiếp theo của đồ án thiết kế lưới điện là lựa chọn chi tiết các thiết bị chính và hoàn thiện tài liệu thuyết minh. Việc chọn máy biến áp là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu. Công suất định mức của máy biến áp phải được chọn dựa trên phụ tải cực đại và có xét đến khả năng quá tải khi xảy ra sự cố, đặc biệt với các phụ tải loại I yêu cầu đặt ít nhất hai máy biến áp. Tài liệu gốc đã lựa chọn các máy biến áp TPDH-25000/110 và TPDH-32000/110 cho các phụ tải tương ứng. Song song đó, việc lựa chọn sơ đồ nối dây cho các trạm (như sơ đồ hai thanh góp, sơ đồ cầu) và các thiết bị bảo vệ như rơ le bảo vệ, máy cắt là cần thiết để đảm bảo vận hành an toàn. Tất cả các tính toán, lựa chọn và phân tích này phải được trình bày một cách rõ ràng và khoa học trong cuốn thuyết minh đồ án lưới điện, kèm theo các bản vẽ AutoCAD lưới điện chi tiết.

4.1. Tiêu chí chọn máy biến áp cho trạm 110kV và 22kV

Việc chọn máy biến áp (MBA) cần tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt. Đối với phụ tải loại I, cần chọn ít nhất hai MBA để đảm bảo cung cấp điện liên tục. Công suất định mức của mỗi MBA được xác định theo công thức SiđmB ≥ Simax / [(n-1)k] để đảm bảo máy còn lại có thể gánh toàn bộ phụ tải khi một máy gặp sự cố (với k là hệ số quá tải cho phép, thường là 1.4). Đối với phụ tải loại III, chỉ cần một MBA. Đồ án mẫu đã áp dụng nguyên tắc này để chọn các MBA cho trạm biến áp 110kVlưới điện trung áp 22kV, đảm bảo cả về công suất và độ tin cậy. Các thông số kỹ thuật của MBA như điện áp ngắn mạch (Uk%), tổn thất không tải (P0) và tổn thất ngắn mạch (PN) cũng phải được ghi lại để phục vụ cho việc tính toán chế độ xác lập và tính toán ngắn mạch.

4.2. Mô phỏng hệ thống điện bằng phần mềm ETAP hoặc PSS E

Trong các đồ án thiết kế lưới điện hiện đại, việc sử dụng phần mềm chuyên dụng để mô phỏng và phân tích là không thể thiếu. Các phần mềm ETAP và PSS/E là những công cụ mạnh mẽ cho phép các kỹ sư xây dựng mô hình hệ thống điện, tính toán trào lưu công suất, phân tích ngắn mạch, và đánh giá ổn định hệ thống điện. Việc mô phỏng giúp kiểm tra lại các kết quả tính toán bằng tay, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và tối ưu hóa thiết kế trước khi triển khai. Sử dụng các phần mềm này không chỉ nâng cao độ chính xác của đồ án mà còn thể hiện năng lực ứng dụng công nghệ của người thực hiện, một kỹ năng quan trọng trong ngành kỹ thuật điện hiện nay.

4.3. Hoàn thiện bản vẽ AutoCAD lưới điện và thuyết minh chi tiết

Sản phẩm cuối cùng của một đồ án thiết kế lưới điện bao gồm hai phần chính: quyển thuyết minh và bộ bản vẽ kỹ thuật. Quyển thuyết minh đồ án lưới điện trình bày toàn bộ quá trình từ phân tích số liệu, đề xuất phương án, tính toán kỹ thuật, phân tích kinh tế cho đến lựa chọn thiết bị. Nội dung phải logic, chặt chẽ, và có các trích dẫn rõ ràng. Bộ bản vẽ AutoCAD lưới điện là phần thể hiện trực quan của thiết kế, bao gồm sơ đồ nguyên lý lưới điện, sơ đồ nối dây chi tiết của các trạm biến áp, và mặt bằng bố trí tuyến dây. Các bản vẽ phải tuân thủ đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, ký hiệu và tỷ lệ, đảm bảo tính chính xác và khả thi khi thi công trong thực tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CÂN BẰNG CÔNG SUẤT VÀ ĐỀ XUẤT CÁC PHƯƠNG ÁN NỐI DÂY 1.1) Phân tích nguồn và phụ tải * Nguồn điện - Là nơi cung cấp dòng điện lâu dài cho thiết bị sử dụng điện trong đời sống sinh hoạt như: Sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và nghiên cứu khoa học…. - Nguồn điện được chia làm ba loại: + Nguồn điện 1 chiều (DC): Là nguồn cung cấp cho dòng điện đi từ 1 chiều, không bị biến đổi theo thời gian. + Nguồn điện xoay chiều (AC): Là nguồn cung cấp dòng điện xoay chiều, biến đổi theo thời gian tuy nhiên không cố định như nguồn điện 1 chiều. + Nguồn điện 3 pha: Bao gồm 4 pha nóng và 1 pha lạnh.

Nguồn điện này thường dùng cho các xí nghiệp, nhà máy lớn nhằm chạy động cơ có công suất cực đại. * Phụ tải điện - Phụ tải là nơi mà điện năng sẽ được biến đổi thành những năng lượng khác như nhiệt năng (sưởi ấm, đun nấu), quang năng (chiếu sáng) hay cơ năng (chạy máy bơm, quạt điện), … nhằm phục vụ những nhu cầu và mục đích đa dạng của con người. - Phụ tải có thể bao gồm những thiết bị sử dụng điện trong gia đình, những máy móc sử dụng điện trong nhà máy, xí nghiệp hay xưởng cơ khí,… Các trạm biến áp cũng được gọi là phụ tải.2) Phân loại phụ tải điện - Phân loại theo tính chất tiêu thụ điện + Phụ tải dùng để chiếu sáng + Phụ tải dùng trong sinh hoạt + Phụ tải phục vụ các hoạt động nông nghiệp + Phụ tải trong kinh doanh - Phân loại theo hộ tiêu thụ và tầm quan trọng của phụ tải + Phụ tải loại I: là loại phụ tải được cung cấp điện liên tục. Nếu mất điện xảy ra đồng nghĩa sẽ gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng về mọi mặt, cả về người và của.

+ Phụ tải loại II: là loại phụ tải nếu mất điện cung cấp sẽ gây thiệt hại về kinh tế như sản xuất sản phẩm bị thiếu hụt, hàng hóa thứ phẩm tăng, gây ra tình trạng lãng phí và mất cân bằng trong tiêu thụ của thị trường. + Phụ tải loại III: là phụ tải cho phép mất điện. Cụ thể đó có thể là các công trình dân dụng, khu dân cư hay công trình phúc lợi, … 14 1.3) Nguồn điện cung cấp Hệ thống điện có công suất vô cùng lớn nên chọn nút nguồn là nút cân bằng công suất và nút điện áp cơ sở. Điện áp trên thanh cái nguồn khi phụ tải cực tiểu U A = l,05Uđm, khi phụ tải cực đại UA = 1,1 Uđm, khi sự cố nặng nề UA = 1,1 Uđm.4) Phụ tải điện Hệ thống điện cần thiết kế có 6 phụ tải trong đó có 4 phụ tải loại I và 1 phụ tải loại III đều có hệ số cosφpt = 0,9.

Thời gian sử dụng phụ tải cực đại Tmax = 4577h và hệ số đồng thời Ks = l (Hệ số đồng thời là tỷ số giữa phụ tải thực tế với tổng phụ tải cực đại ổn định của các thiết bị. Ks là số liệu cơ bản để xác định phụ tải tính toán của các phân xưởng, các xí nghiệp, theo kinh nghiệm vận hành Ks = (0,85 ÷ 1)), các phụ tải sẽ cùng đồ thị phụ tải và đạt cực đại tại cùng thời điểm. Có 2 phụ tải yêu cầu điều chỉnh điện áp khác thường (KT) và 4 phụ tải yêu cầu điều chỉnh điện áp thường (T). Điện áp định mức của mạng điện thứ cấp các trạm hạ áp bằng 22kV.

Phụ tải cực tiểu bằng 70% phụ tải cực đại Từ số liệu các phụ tải sau khi tính toán giá trị công suất các phụ tải ở chế độ cực đại và cực tiểu ta lập được bảng sau: Bảng 1.1: Thông số các phụ tải trong hệ thống điện thiết kế Tải Loại cosφ (h) (kV) Tải 1 3 24,44 22 10,65 17,11 15,4 7,45 0,9 4577 22 Tải 2 2 36,67 33 15,97 25,67 23,1 11,18 0,9 4577 22 Tải 3 2 44,44 40 19,36 31,11 28 13,55 0,9 4577 22 Tải 4 2 34,44 31 15 24,11 21,7 10,50 0,9 4577 22 Tải 5 2 32,22 29 14,04 22,56 20,3 9,83 0,9 4577 22 Trong đó: ; ; Lựa chọn kỹ thuật cơ bản : - Chọn cột thép nếu đuờng dây 2 mạch sẽ được đặt trên cùng một cột - Sử dụng đường dây trên không dây dẫn trần (ĐDTK dây dẫn trần) - Vật liệu làm dây dẫn dây nhôm lõi thép (AC) - Máy biến áp 1.5) Cân bằng công suất tác dụng và phản kháng Tại mỗi thời điếm trong chế độ xác lập của hệ thống, nguồn của hệ thống cần phải cung cấp công suất bằng với công suất của các hộ tiêu thụ, kể cả tổn thất trong mạng điện nghĩa là cần phải thực hiện đúng sự cân bằng giữa công suất cung cấp và công suất tiêu thụ. Dựa vào điều kiện cân bằng công suất ta kiểm tra khả năng cung cấp điện năng của nguồn trước yêu cầu của phụ tải, để sợ bộ định ra các phương án vận hành cho từng nhà máy điện trong hệ thống ở các trang thái vận hành phụ tải cực đại, cực tiểu và sau sự cố. a) Cân bằng công suất tác dụng Biểu thức cân bằng công suất trong hệ thống điện 15 (1.0) Trong đó: + : Tổng công suất phát + : Tổng công yêu cầu + m: hệ số đồng thời m = l + : Tổng công suất các nút phụ tải : Tổng tổn thất công suất tác dụng trên đuờng dây và máy biến áp (1.1) : Tổng công suất tự dùng các nhà máy điện : Tổng công suất dự trữ trong hệ thống (1.2) Song theo yêu cầu đồ án ta có nguồn điện Xét từ thanh góp cao áp, ta coi và (vì nguồn có công suất vô cùng lớn) Từ (1.(22 + 33 + 40 + 31 +29) = 162,75 (MW) b) Cân bằng công suất phản kháng Sự cân bằng công suất phản kháng phản ánh điện áp trong hệ thống điện. Nếu công suất phản kháng phát ra lớn hơn công suất phản kháng tiêu thụ thì điện áp trong mạng điện sẽ tăng, ngược lại nếu công suất phản kháng phát ra nhỏ hơn công suất phản kháng tiêu thụ thì điện áp trong mạng điện sẽ giảm.

Vì vậy để đảm bảo chất lượng cần thiết của điện áp của các hộ tiêu thụ trong mạng điện và trong hệ thống, cần tiến hành cân bằng sơ bộ công suất phản kháng. Biểu thức cân bằng công suất phản kháng: Trong đó + : Tổng công suất phản kháng phát ra trên lưới +: Tổng công suất phản kháng yêu cầu. + : Tổn thất công suất phản kháng trên điện cảm của đường dây. + QC: Tổng tổn thất công suất do điện dung của đường dây sinh ra (Trong khi tính sơ bộ, ta coi: ) + Qdt: Công suất phản kháng dự trữ (lấy Qdt = 0) + Qtd: Công suất phản kháng tự dùng (lấy Qtd = 0) + : Tổn thất công suất phản kháng trên máy biến áp Tính tổng công suất phản kháng phát ra trên lưới: Tổng công suất phản kháng yêu cầu: Với cosφ=0,85 => tanφ=0,62, ta có Tổng công suất phản kháng của nguồn 16 = 1.

0,484 = 75,02 (MVAr) Với ta tính được Tổn thất công suất phản kháng trên máy biến áp = 15% = 75,02. 15% = 11,25 (MVAr) Công suất phản kháng tiêu thụ yêu cầu theo: = 75,02 + 11,25 =86,27 (MVAr) So sánh công suất phản kháng của nguồn và công suất phản kháng tiêu thụ yêu cầu, ta thấy = > = 86,27. Vì vậy ta không phải bù công suất phản kháng 1.6) Ưu nhược điểm của phương án nối dây a) Phương án hình tia: + Ưu điểm: Có khả năng sử dụng các thiết bị đơn giản, rẻ tiền và các thiết bị bảo vệ role đơn giản, thuận tiện khi phát triển và thiết kế cải tạo mạng điện hiện có, khi xảy ra sự cố không gây ảnh hưởng đến các đường dây khác. Tổn thất nhỏ hơn lưới liên thông + Nhược điểm: Chi phí đầu tư dây cao, khảo sát thiết kế thi công mất nhiều thời gian, lãng phí khả năng tải b) Phương án liên thông + Ưu điểm: Việc tổ chức thi công sẽ thuận lợi vì hoạt động trên cùng một đường dây + Nhược điểm: Cần có thêm trạm trung gian, thiết kế bố trí đòi hỏi phải bảo vệ bằng role.

Thiết kế cắt tự động khi gặp sự cố phức tạp hơn. Độ tin cậy cung cấp điện thấp hơn so với lưới hình tia. c) Phương án mạch vòng + Ưu điểm: Độ tin cậy cung cấp điện cao,khả năng vận hành lưới linh hoạt. + Nhược điểm: Số lượng máy cắt cao áp nhiều hơn, bảo vệ role phức tạp hơn, tổn thất điện áp lúc sự cố lớn.7) Đề xuất phương án nối dây Phương án 1: Phương án tia 17 Hình 1.1: Phương án tia 5 2 NÐ 3 4 1 10km 10km Phương án 2: Phương án liên thông 1 Hình 1.2: Phương án liên thông 1 5 2 NÐ 3 4 1 10km 10km Phương án 3: Phương án liên thông 2 18 Hình 1.3: Phương án liên thông 2 5 2 NÐ 3 4 1 10km 10km Phương án 4: Phương án mạch vòng Hình 1.4: Phương án mạch vòng 5 2 NÐ 3 4 1 10km 10km 19 CHƯƠNG 2: TÍNH CHỈ TIÊU KỸ THUẬT 2.1) Chọn cấp điện áp truyền tải - Điện áp định mức của mạng điện ảnh hưởng chủ yếu đến các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật, cũng như các đặc trưng kỹ thuật của mạng điện.

- Điện áp định mức của mạng điện phụ thuộc vào nhiều yếu tố: công suất của phụ tải, khoảng cách giữa các phụ tải với nhau và khoảng cách từ phụ tải đến nguồn. - Điện áp định mức của mạng điện thiết kế được chọn đồng thời với sơ đồ cung cấp điện. - Điện áp định mức của mạng sơ bộ của mạng điện có thể xác định theo giá trị của công suất trên mỗi đường dây trong mạng điện và theo chiều dài của nguồn đến phụ tải. Có thể tính điện áp định mức của đường dây bằng công thức kinh nghiệm sau đây: (2.1) Trong đó : Li: Khoảng cách truyền tải của đoạn đường dây thứ i (km) Pi: Công suất truyền tải của đoạn đường dây thứ i (MW) Ui: Điện áp vận hành trên đoạn đường dây thứ i (kV) 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ