Đồ án chi tiết: Tính toán thiết kế hệ thống dẫn động băng tải

Đồ án nghiên cứu tính toán thiết kế hệ thống dẫn động băng tải, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán toán học.

Chuyên ngành

Chi Tiết Máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án học phần

2021

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG

1.1. Tính toán hệ động học học cơ khí

1.2. Xác định công suất, momen và số vòng quay trên các trục

2. CHƯƠNG II: THIẾT KẾ CÁC BỘ TRUYỀN. BỘ TRUYỀN TRONG HỘP

2.1. Chọn vật liệu

2.2. Xác định các loại ứng suất cho phép

2.3. Tính toán cho cấp nhanh(bộ truyền banh răng trụ thẳng)

2.4. Kiểm nghiệm răng về quá tải

3. CHƯƠNG III. BỘ TRUYỀN XÍCH VÀ THIẾT KẾ TRỤC

3.1. Bộ truyền xích

3.1.1. Chọn loại xích

3.1.2. Xác định các thông số của xích và bộ truyền xích

3.1.3. Xác định các thông số của đĩa xích và lực tác dụng lên trục

3.2. Thiết kế trục

3.2.1. Sơ đồ phân tích lực của hệ dẫn động

3.2.2. Giá trị của các lực ăn khớp

3.2.3. Tính sơ bộ trục

3.2.4. Xác định khoảng cách các gối đỡ và điểm đặt lực

3.2.5. Xác định đường kính và chiều dài các đoạn trục

3.2.6. Tính kiểm nghiệm trục về độ bền mỏi

3.2.7. Tính kiểm nghiệm độ bền của then

3.3. Tính toán và chọn ổ lăn

3.3.1. Chọn ổ lăn cho trục I

3.3.2. Chọn ổ lăn cho trục II

3.3.3. Chọn ổ lăn cho trục III

4. CHƯƠNG IV. Tính toán các yếu tố của vỏ hộp và các chi tiết khác

4.1. Tính toán các yếu tố của vỏ hộp

4.2. Kết cấu bánh răng

4.3. Bôi trơn hộp giảm tốc

Tài liệu tham khảo và tra cứu

Tóm tắt

I. Đồ án Hệ Dẫn Động Băng Tải Tổng Quan Thiết Kế Tính Toán

Đồ án hệ dẫn động băng tải là một dự án kỹ thuật quan trọng, kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực như cơ học, vật liệu, và thiết kế máy. Mục tiêu chính là thiết kế băng tải có khả năng vận chuyển vật liệu một cách hiệu quả và an toàn. Quá trình này bao gồm việc tính toán băng tải, lựa chọn các thành phần phù hợp, và đảm bảo hệ thống đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất và độ bền. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các bước chính trong quá trình thiết kế và tính toán hệ dẫn động băng tải, từ việc xác định yêu cầu đến lựa chọn các thành phần và kiểm tra độ bền. Các yếu tố như lực kéo băng tải, vận tốc, và đường kính tang dẫn đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Các tài liệu tham khảo như "Chi tiết máy T1, T2 - Nguyễn Trọng Hiệp (1999)" và "Tính toán thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí T1,T2 - Trịnh Chất ,Lê Văn Uyển (2000)" sẽ được sử dụng để hỗ trợ quá trình thiết kế.

1.1. Giới thiệu chung về hệ thống dẫn động băng tải công nghiệp

Hệ thống dẫn động băng tải công nghiệp đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp, từ khai thác mỏ đến chế biến thực phẩm. Chức năng chính của chúng là vận chuyển vật liệu một cách liên tục và hiệu quả từ điểm này sang điểm khác. Cấu tạo băng tải bao gồm các thành phần chính như băng tải (thường làm từ cao su, PVC hoặc vật liệu tổng hợp khác), tang dẫn và tang bị dẫn, con lăn đỡ, động cơ băng tải, và hệ thống hộp giảm tốc băng tải. Nguyên lý băng tải hoạt động dựa trên lực ma sát giữa băng tải và vật liệu, giúp vật liệu di chuyển cùng với băng tải. Việc lựa chọn vật liệu cho băng tải phụ thuộc vào loại vật liệu cần vận chuyển, điều kiện môi trường, và yêu cầu về độ bền.

1.2. Vai trò của đồ án thiết kế băng tải trong kỹ thuật cơ khí

Đồ án thiết kế băng tải là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí. Nó giúp sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào một dự án thực tế, từ đó rèn luyện kỹ năng phân tích, thiết kế, và giải quyết vấn đề. Quá trình thiết kế băng tải đòi hỏi sinh viên phải hiểu rõ về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và độ bền của hệ thống, cũng như các tiêu chuẩn và quy định liên quan. Đồ án cũng giúp sinh viên làm quen với các công cụ và phần mềm thiết kế chuyên dụng, chuẩn bị cho công việc sau này.

1.3. Các thông số đầu vào quan trọng cho đồ án băng tải

Để bắt đầu đồ án đồ án băng tải, cần xác định rõ các thông số đầu vào quan trọng. Chúng bao gồm lực kéo băng tải (F), vận tốc băng tải (v), đường kính tang dẫn (D), khả năng tải của băng tải và thời gian phục vụ dự kiến (L). Ngoài ra, cần xem xét chế độ tải (ví dụ: tải trọng thay đổi theo chu kỳ, tải va đập), điều kiện môi trường (ví dụ: nhiệt độ, độ ẩm), và loại vật liệu cần vận chuyển. Các thông số này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn các thành phần và phương pháp tính toán.

II. Thách Thức Giải Pháp Thiết Kế Hệ Dẫn Động Băng Tải Hiệu Quả

Thiết kế hệ dẫn động băng tải hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là đảm bảo hệ thống có khả năng vận chuyển vật liệu một cách liên tục và ổn định trong điều kiện tải trọng thay đổi. Lựa chọn động cơ băng tải phù hợp là một yếu tố quan trọng, đòi hỏi sự cân nhắc giữa công suất, tốc độ, và hiệu suất. Ngoài ra, cần đảm bảo hệ thống có khả năng chống chịu mài mòn và ăn mòn trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Các giải pháp thường bao gồm việc sử dụng vật liệu chịu mài mòn, thiết kế hệ thống bôi trơn hiệu quả, và lựa chọn các thành phần có độ bền cao.

2.1. Vấn đề hao mòn vật liệu trong hệ thống băng tải và cách khắc phục

Hao mòn vật liệu là một vấn đề phổ biến trong hệ thống băng tải, đặc biệt là ở những nơi vận chuyển vật liệu có tính ăn mòn hoặc mài mòn cao. Để giảm thiểu hao mòn, cần lựa chọn vật liệu phù hợp cho băng tải, con lăn, và các thành phần khác. Các vật liệu như thép không gỉ, cao su chịu mài mòn, và nhựa kỹ thuật có thể được sử dụng. Ngoài ra, cần thiết kế hệ thống bôi trơn hiệu quả để giảm ma sát và tăng tuổi thọ của các thành phần.

2.2. Giải pháp tối ưu năng lượng cho hệ thống dẫn động băng tải

Tối ưu năng lượng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ dẫn động băng tải hiện đại. Điều này có thể đạt được bằng cách lựa chọn động cơ băng tải có hiệu suất cao, sử dụng hộp giảm tốc băng tải có tỉ số truyền phù hợp, và thiết kế hệ thống điều khiển thông minh để điều chỉnh tốc độ băng tải theo yêu cầu. Ngoài ra, việc giảm thiểu ma sát giữa băng tải và con lăn cũng giúp giảm tiêu thụ năng lượng.

2.3. Đảm bảo an toàn lao động trong vận hành băng tải Yêu cầu và biện pháp

An toàn lao động là một ưu tiên hàng đầu trong vận hành băng tải. Cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn an toàn liên quan, đồng thời thiết kế hệ thống có các biện pháp bảo vệ như rào chắn, công tắc dừng khẩn cấp, và hệ thống cảnh báo. Ngoài ra, cần đào tạo nhân viên về các quy trình vận hành an toàn và kiểm tra định kỳ hệ thống để phát hiện và khắc phục các nguy cơ tiềm ẩn.

III. Phương Pháp Tính Toán Hệ Động Học Băng Tải Hướng Dẫn Chi Tiết

Tính toán hệ động học băng tải là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Nó bao gồm việc xác định các thông số như công suất cần thiết, momen xoắn, và số vòng quay trên các trục. Việc tính toán băng tải chính xác giúp đảm bảo hệ thống có đủ khả năng vận chuyển vật liệu theo yêu cầu, đồng thời tránh tình trạng quá tải hoặc lãng phí năng lượng. Các công thức và phương pháp tính toán băng tải được trình bày trong các tài liệu tham khảo sẽ được sử dụng để thực hiện quá trình này.

3.1. Xác định công suất cần thiết cho hệ dẫn động băng tải

Việc xác định công suất cần thiết là bước đầu tiên trong tính toán hệ động học băng tải. Công suất cần thiết phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm lực kéo băng tải, vận tốc băng tải, chiều dài băng tải, và hệ số ma sát. Công thức tính công suất cần thiết thường được biểu diễn như sau: P = F * v / η, trong đó P là công suất, F là lực kéo, v là vận tốc, và η là hiệu suất truyền động.

3.2. Phương pháp tính momen xoắn và số vòng quay trên các trục

Sau khi xác định công suất cần thiết, cần tính momen xoắn và số vòng quay trên các trục của hệ dẫn động băng tải. Momen xoắn được tính bằng công thức T = P / (2 * π * n), trong đó T là momen xoắn, P là công suất, và n là số vòng quay. Số vòng quay trên các trục phụ thuộc vào tỉ số truyền của các bộ truyền (ví dụ: hộp giảm tốc, bộ truyền xích).

3.3. Lựa chọn động cơ phù hợp dựa trên kết quả tính toán

Dựa trên kết quả tính toán băng tải về công suất, momen xoắn, và số vòng quay, có thể lựa chọn động cơ băng tải phù hợp. Cần xem xét các yếu tố như loại động cơ (ví dụ: động cơ điện xoay chiều, động cơ điện một chiều), hiệu suất, độ tin cậy, và giá thành. Ngoài ra, cần đảm bảo động cơ có khả năng chịu quá tải trong thời gian ngắn.

IV. Thiết Kế Chọn Bộ Truyền Động Hộp Giảm Tốc Xích Trục Vít Băng Tải

Lựa chọn và thiết kế bộ truyền động là một phần quan trọng trong thiết kế hệ dẫn động băng tải. Các thành phần như hộp giảm tốc băng tải, bộ truyền xích, và trục vít băng tải cần được lựa chọn và thiết kế sao cho đảm bảo hiệu suất, độ bền, và tuổi thọ cao. Quá trình này bao gồm việc tính toán băng tải các thông số kỹ thuật, lựa chọn vật liệu phù hợp, và kiểm tra độ bền.

4.1. Thiết kế và tính toán hộp giảm tốc cho băng tải

Hộp giảm tốc có vai trò quan trọng trong việc giảm tốc độ và tăng momen xoắn từ động cơ đến băng tải. Cần lựa chọn loại hộp giảm tốc phù hợp (ví dụ: hộp giảm tốc bánh răng trụ, hộp giảm tốc bánh răng côn), tính tỉ số truyền, và kiểm tra độ bền của các bánh răng và trục. Vật liệu chế tạo bánh răng thường là thép hợp kim có độ bền cao.

4.2. Lựa chọn bộ truyền xích phù hợp với yêu cầu tải trọng

Bộ truyền xích được sử dụng để truyền động từ trục ra của hộp giảm tốc đến tang dẫn của băng tải. Cần lựa chọn loại xích phù hợp (ví dụ: xích con lăn, xích răng), tính bước xích, và kiểm tra độ bền của xích và đĩa xích. Các yếu tố như tải trọng, tốc độ, và điều kiện môi trường cần được xem xét.

4.3. Tính toán và thiết kế trục vít cho hệ thống băng tải nghiêng

Trong băng tải nghiêng, trục vít băng tải có thể được sử dụng để vận chuyển vật liệu theo phương thẳng đứng. Cần tính toán các thông số như đường kính trục vít, bước vít, và tốc độ quay. Vật liệu chế tạo trục vít thường là thép có độ bền cao. Cần đặc biệt quan tâm đến khả năng chịu lực dọc trục của trục vít.

V. Ứng Dụng Bản Vẽ Thuyết Minh Chi Tiết Trong Đồ Án Băng Tải

Trong đồ án thiết kế băng tải, bản vẽ băng tải và thuyết minh chi tiết đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin về thiết kế và tính toán băng tải. Bản vẽ phải thể hiện rõ cấu trúc, kích thước, và vị trí của các thành phần. Thuyết minh phải trình bày chi tiết về các phương pháp tính toán băng tải, lựa chọn vật liệu, và kiểm tra độ bền. Mục lục chi tiết cần được trình bày rõ ràng để người đọc dễ dàng theo dõi.

5.1. Yêu cầu về bản vẽ kỹ thuật trong đồ án thiết kế băng tải

Bản vẽ kỹ thuật trong đồ án thiết kế băng tải cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về bản vẽ kỹ thuật. Cần thể hiện rõ các hình chiếu, mặt cắt, và chi tiết của các thành phần. Kích thước, dung sai, và vật liệu cần được ghi rõ. Bản vẽ nên được trình bày rõ ràng, dễ đọc, và dễ hiểu.

5.2. Cấu trúc và nội dung của bản thuyết minh chi tiết

Thuyết minh chi tiết cần trình bày đầy đủ các bước trong quá trình thiết kế băng tải, từ việc xác định yêu cầu đến lựa chọn các thành phần và kiểm tra độ bền. Các phương pháp tính toán băng tải cần được trình bày rõ ràng và có dẫn chứng cụ thể. Kết quả tính toán băng tải cần được trình bày một cách logic và dễ hiểu.

5.3. Cách trình bày mục lục và tài liệu tham khảo chuẩn trong đồ án

Mục lục cần được trình bày một cách rõ ràng và logic, giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm thông tin. Các tài liệu tham khảo cần được liệt kê đầy đủ và chính xác theo chuẩn APA hoặc MLA. Cần đảm bảo tính nhất quán trong cách trình bày tài liệu tham khảo.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nâng Cao Hiệu Quả Hệ Thống Băng Tải

Thiết kế hệ dẫn động băng tải là một quá trình phức tạp đòi hỏi kiến thức và kỹ năng từ nhiều lĩnh vực. Việc tính toán băng tải chính xác và lựa chọn các thành phần phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và độ bền của hệ thống. Trong tương lai, có thể nâng cao hiệu quả hệ thống bằng cách sử dụng các công nghệ mới như hệ thống điều khiển thông minh, vật liệu mới, và phương pháp tính toán băng tải tiên tiến.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính trong đồ án thiết kế băng tải

Phần kết luận nên tóm tắt các kết quả chính trong đồ án, bao gồm các thông số kỹ thuật của hệ thống, lựa chọn vật liệu, và kết quả kiểm tra độ bền. Cần nhấn mạnh những điểm mạnh và điểm yếu của thiết kế.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu và cải tiến hệ thống băng tải

Nên đề xuất các hướng nghiên cứu và cải tiến hệ thống, ví dụ như sử dụng các công nghệ mới, vật liệu mới, hoặc phương pháp tính toán băng tải tiên tiến. Cần đưa ra các đề xuất cụ thể và có tính khả thi.

6.3. Tầm quan trọng của việc áp dụng tiêu chuẩn và quy định an toàn

Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các tiêu chuẩn và quy định an toàn trong thiết kế và vận hành băng tải. An toàn lao động là một ưu tiên hàng đầu, và cần tuân thủ các quy định để đảm bảo an toàn cho người lao động.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : TÍNH TOÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG 1.a-Tính công suất cần thiết. Chọn động cơ điện là công việc đầu tiên của qúa trình tính toán, thiết kế máy. Nó có ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn và thiết kế hộp giảm tốc cũng như các bộ truyền ngoài hộp. Để chọn được động cơ phải dựa trên các đặc tính và phạm vi sử dụng của chúng cùng với yêu cầu thiết kế từ đó lựa chọn động cơ động cơ phù hợp và kinh tế nhất.

Muốn vậy ta phải tính được công suất cần thiết của động cơ. Công suất cần thiết của động cơ được xác định theo công thức (2.8): Pt P ct = ( kW ) η Trong đó: Pct (kW) là công suất cần thiết trên trục động cơ. Pt (kW) là công suất tính toán trên trục máy công tác. η là hiệu suất truyền động.

Để xác định được công suất Pct cần xác định được công suất tính toán Pt. Công suất tính toán được xác định dựa vào chế độ làm việc của hệ thống dẫn động và tính chất của tải trọng. Theo yêu cầu thiết kế, hệ thống dẫn động băng tải được tính toán trong điều kiện làm việc lâu dài và tải trọng tác dụng thay đổi theo chu kỳ. Do đó ta coi động cơ làm việc với công suất tương đương không đổi (thay thế cho quá trình làm việc của động cơ lúc quá tải, lúc non tải) được tính theo công thức (2.

2 ( kW ) i=1 P 1 ∑ ti Pt = Ptd với i=1 Trong đó: Ptd (kW) là công suất tương đương của động cơ. P1 (kW) là công suất lớn nhất trong công suất tác dụng lâu dài trên trục máy công tác. Theo biểu đồ tải trọng ta thấy thời gian mở máy là rất nhỏ (3s) do đó không coi là công suất tác dụng lâu dài trên trục máy công tác, nên ta có: 6000 .1 ,25 P1= =7,5 ( kW ) => 1000 1 Ta lại có: P2 T 2 = =0,7 P1 T 1 và t1 = 15(s) t2 = 36(s) ; tck = t1+t2 = 15+36 = 51(s) Vậy ta có công suất tương đương là: √ √ P 2. 36 1 2 P td = = =6( kW ) t 1 +t 2 15+36 > Pt = Ptd=6(kW) Type equation here.

Mà hiệu suất truyền động () được tính dựa trên hiệu suất các bộ truyền trong hệ thống dẫn động theo công thức (2.x Trong đó trị số hiệu suất của các loại bộ truyền và ổ được tra trong bảng 2-3 (Tr.19 ) k 1 là hiệu suất bộ truyền khớp nối trục từ trục động cơ sang trục I. ol=(0,99)4 là hiệu suất các cặp ổ lăn được làm việc trong điều kiện che kín đủ dầu bôi trơn. ở đây, sử dụng 4 cặpổ lăn trên các trục, mỗi cặp ổ có hiệu suất riêng là ( *ol=0,99) br1=0,97 là hiệu suất bộ truyền bánh răng trụ răng thẳng làm việc trong điều kiện che kín đủ dầu bôi trơn (cấp nhanh)  br2=0,97 là hiệu suất bộ truyền bánh răng trụ rang nghiêng làm việc trong điều kiện che kín đủ dầu bôi trơn (cấp chậm) x= 0,93 là hiệu suất bộ truyền xích làm việc trong điều kiện hở 1 Vậy ta có: => =k.b)-Xác định sơ bộ số vòng quay đồng bộ. *) Chọn sơ bộ tỉ số truyền.

Dựa vào bảng 2.21,TTTKHTDĐCK-T1) chọn: Tỉ số truyền của bộ truyền xích un = 2 (lần). Tỉ số truyền của hộp giảm tốc uh = 15 (lần). Tỉ số truyền sơ bộ của hệ thống dẫn động là: usb = uh. *) Số vòng quay trên trục băng tải tính theo công thức (2.D p Trong đó: v = 1,25(m/s) vận tốc băng tải.

D = 315(mm)=0,315m đường kính tang quay của băng tải.0,315¿ ¿ v () =75,78 ¿ p ; Vậy số vòng quay sơ bộ của trục động cơ là: => nct = nlv. Dựa trên các yêu cầu của động cơ về momen mở máy và công suất cần thiết để đảm bảo động cơ làm việc tốt là: Pđc  Pct nđb nct T1 T =1≤ k T T dn Với T là momen tải trọng lớn nhất T=T1. Tra trong các bảng P 1.3 với động cơ chọn được động cơ điện K do nhà máy Động cơViệt-Hưng chế tạo với kiểu động cơ K160S2 có các thông số sau: Công suất Vận tốc Cos IK/Idn TK/Tdn Đ/k trục động Khối lượng (kW) (v/p) cơ (mm) (kg) 7,5 2935 0,93 7,3 2,2 38 94 1 1.Tính toán động học hệ thống dẫn động cơ khí. Tính toán hệ thống dẫn động cơ khí theo các thông số của động cơ điện chọn được *)-Xác định tỉ số truyền ut của hệ thống dẫn động.

Tỉ số truyền của hệ thống dẫn động được xác định bằng tỉ số của số vòng quay đầu vào của bộ truyền và số vòng quay đầu ra của bộ truyền n dc ut = nlv (lần) Với: ndc = 2935(v/p) là số vòng quay của động cơ điện chọn được. nlv =75,78(v/p) là số vòng quay trên trục băng tải. n 2935 ut = dc = =38 ,73 => n lv 75 ,78 (lần); *)-Phân phối tỉ số truyền ut của hệ thống dẫn động cho các bộ truyền. Tỉ số truyền của hệ thống dẫn động được phân phối cho bộ truyền trong hộp giảm tốc và bộtruyền ngoài (bộ truyền xích & bộ truyền khớp).un = 38,73 (lần) Tỉ số truyền của bộ truyền khớp là: uk  1(lần) Chọn tỉ số truyền của bộ truyền xích là: ux = 2,5(lần) Vậy ta có tỉ số truyền của hộp giảm tốc là: u u 38 ,73 uh= t = t = =15 , 492 u n u k.

2,5 (lần) Đây là hộp giảm tốc khai triển, tính toán theo điều kiện bôi trơn và yêu cầu thể tích hộp nhỏ nhất có thể được. Do đó chọn tỉ số truyền của cấp nhanh (u1) lớn hơn tỉ số truyền của cấp chậm (u2). Ta dùng công thức thực nghiệm sau: u1 = (1,2  1,3)u2 => uh = u1. u2 = (1,2  1,3) (u2)2 = 15,492(lần) => u2 = (3,45  3,6) chọn u2 = 3,5(lần) => u1 = (1,2  1,3)u2 = (4,2  4,55) chọn u1 = 4,5(lần) Vậy ta có tỉ số truyền thực của hộp giảm tốc là: uh = u1.

3,5 = 15,75 (lần) Tỉ số truyền thực của bộ truyền xích là : 1 ut 38 , 73 ux= = =2 , 45 u h .Xác định công suất, momen và số vòng quay trên các trục. Dựa trên sơ đồ thiết kế và công suất cần thiết Pct của động cơ ta tính được công suất, momen, và số vòng quay trên các trục của hệ thống dẫn động như sau: 1.Trên trục động cơ: Số vòng quay: nđc = 2935(v/p) Công suất trên trục động cơ là công suất cần thiết: Pct =7,5(kW) Momen xoắn: P 2935 ¿ T dc =9,55.Trên trục 1: n 2935 n1= dc = =2935( v / p ) Số vòng quay: uk 1 Công suất trên trục: P1 = Pct .106 =24159 ,7( Nmm) Momen xoắn trên trục: n1 2935 1.Trên trục 2: n 2935 n2 = 1 = =625 , 2( v / p ) Số vòng quay: u1 4,5 Công suất trên trục: P2 = P1 .106 =104402 , 8( Nmm ) Momen xoắn trên trục: n2 652 , 2 1.Trên trục 3: n 625 , 2 n3 = 2 = =178 , 6( v / p ) Số vòng quay: u2 3,5 Công suất trên trục: P3 = P2 .106 =365744 ,7( Nmm) Momen xoắn trên trục: n3 178 ,6 1.Trên trục công tác: Số vòng quay n 178 , 6 nlv = 3 = =72 , 9( v / p ) u x 2 , 45 Công suất trên trục: Plv = P3 .106 =825308( Nmm) Momen xoắn trên trục: nlv 72 , 9 Từ kết quả tính toán ở trên ta có bảng thông số sau: Trục Động cơ 1 2 3 Công tác T.số u(lần) 1 4,5 3,5 2,45 P(kW) 7,5 7,425 7,13 6,84 6,3 n(v/p) 2935 2935 625,2 178,6 72,9 T(Nmm) 24403,7 24159,7 104402,8 365744,7 825308 1 Chương 2. Thiết kế các bộ truyền.Bộ truyền trong hộp.1–Chọn vật liệu. Theo yêu cầu thiết kế và tính toán động cơ ở trên thì đây là hộp giảm tốc bánh răng hai cấp công suất trung bình.

Do cặp bánh răng cấp nhanh chịu tải nhỏ hơn cặp bánh răng cấp chậm, nên ta phải chọn vật liệu chế tạo bánh răng cấp nhanh có cơ tính kém hơn vật liệu cặp bánh răng cấp chậm, để tránh lãng phí.Tuy nhiên, do chỉ sản xuất loạt nhỏ, để đơn giản cho việc cung cấp vật liệu chế tạo, cũng như công nghệ chế tạo bánh răng ta có thể chọn chung loại vật liệu cho cả hai cấp như nhau. Theo yêu cầu thiết kế với vận tốc băng tải v = 1,25(m/s) và tải F=6000(N) ta chọn vật liệu thong thường (nhóm I) có độ rắn HB  350. Bánh răng được thường hoá hoặc tôi cải thiện. 92,TTTKHTDĐCK-T1) ta chọn được loại vật liệu cho cả bánh dẫnvà bánh bị dẫn như sau: Thép C45 tôi cải thiện đạt độ rắn HB 241 … 285 Giới hạn bền: b = 850(MPa) Giới hạn chảy: ch = 580(MPa) 2.2–Xác định các loại ứng suất cho phép.(sơ bộ) Đây là hộp giảm tốc bánh răng trụ răng thẳng và răng nghiêng làm việc trong điều kiện che kín đủ dầu bôi trơn, do đó dạng hỏng chủ yếu là tróc rỗ bề mặt răng.

Đó là các phá hỏng mỏi do tác dụng dài hạn của ứng suất tiếp xúc thay đổi có chu kỳ gây ra. Ngoài ra, răng có thể bị biến dạng dư gẫy dòn lớp bề mặt hoặc phá huỷ tĩnh ở chân răng do quá tải. Do vậy ta xác định ứng suất cho phép và kiểm nghiệm nó.1 Ứng suất tiếp xúc cho phép  H . 1 ( ) [ σ H ]= σ oH lim SH.

K HL ứng suất tiếp xúc cho phép  H  được xác định theo công thức (6.1): Trong đó: - ZR – Hệ số xét đến độ nhám của mặt răng làm việc. - Zv – Hệ số xét đến ảnh hưởng của vận tốc vòng. - KxH – Hệ số xét đến ảnh hưởng của kích thước bánh răng. - oHlim – ứng suất tiếp xúc cho phép ứng với số chu kỳ cơ sở - SH – Hệ số an toàn khi tính về tiếp xúc - KHL – Hệ số tuổi thọ, xét đến ảnh hưởng của thời gian phục vụ và chế độ tải trọng của bộ truyền.

Với bước tính sơ bộ lấy ZR.KxH = 1 Hệ số KHL được xác định theo công thức (6.3): Trong đó: K HL= √ m H N HO N HE - mH – Bậc của đường cong mỏi khi thử về tiếp xúc, với độ rắn mặt răng HB  350 ta có mH=6 - NHO – Số chu kì thay đổi ứng suất cơ sở khi thử về tiếp xúc.(HHB)2,4 - HHB – Độ rắn Brinen - NHE – Số chu kì thay đổi ứng suất tương đương. ứng với trường hợp tải trọng thay đổi theo chu kì NHE được tính theo ( ) 3 công thức (6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ