Đồ án thiết kế: Động cơ điện không đồng bộ rôto lồng sóc - Cao Văn Giáp
Đồ án thiết kế máy điện: Thiết kế động cơ điện không đồng bộ rôto lồng sóc. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành điện, tự động hóa.
Trường đại học
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà NộiChuyên ngành
Thiết Kế Máy ĐiệnNgười đăng
Ẩn danhThể loại
Đồ ánPhí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Động Cơ Điện Không Đồng Bộ
Máy điện không đồng bộ là loại máy điện xoay chiều, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, với tốc độ quay của rôto (n) khác với tốc độ quay từ trường (n1). Động cơ điện không đồng bộ có hai dây quấn: dây quấn stato (sơ cấp) nối với lưới điện tần số không đổi và dây quấn rôto (thứ cấp). Dòng điện trong dây quấn rôto được sinh ra nhờ sức điện động cảm ứng, có tần số phụ thuộc vào tốc độ rôto. Động cơ điện không đồng bộ được phân loại theo nhiều cách khác nhau, bao gồm: kết cấu vỏ (kiểu kín, hở, bảo vệ, chống nổ...), kết cấu rôto (kiểu lồng sóc và dây quấn), số pha trên dây quấn stato (1 pha, 2 pha, 3 pha). Cấu tạo cơ bản gồm: Stato (phần tĩnh) bao gồm vỏ máy, lõi thép, dây quấn và Rôto (phần quay) bao gồm lõi sắt, dây quấn rôto (lồng sóc hoặc dây quấn), trục máy. Nguyên lý làm việc dựa trên sự tương tác giữa từ trường quay do dòng điện xoay chiều 3 pha tạo ra trong dây quấn stato và dòng điện cảm ứng trong dây quấn rôto. Quá trình thiết kế động cơ điện không đồng bộ cần tuân thủ các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật do nhà nước quy định, đồng thời tìm cách hạ giá thành để đạt hiệu quả kinh tế cao. Thiết kế máy điện là phân tích ảnh hưởng của vật liệu, kích thước máy đến các tham số và tính năng.
1.1. Cấu Tạo Nguyên Lý Làm Việc Động Cơ Điện Xoay Chiều
Stato, phần tĩnh của động cơ, bao gồm vỏ máy (gang, nhôm, thép), lõi thép (lá thép kỹ thuật điện ghép lại, cách điện) và dây quấn (đồng hoặc nhôm, cách điện). Rôto, phần quay, gồm lõi sắt (lá thép kỹ thuật điện) và dây quấn rôto (lồng sóc hoặc dây quấn). Dây quấn rôto lồng sóc có kết cấu đặc biệt, với các thanh dẫn bằng đồng hoặc nhôm nối tắt ở hai đầu bằng vòng ngắn mạch. Khe hở không khí giữa rôto và stato rất nhỏ (0.2-1 mm) để hạn chế dòng từ hóa và tăng hệ số công suất. Khi cấp dòng điện xoay chiều 3 pha vào dây quấn stato, từ trường quay được tạo ra. Từ trường này cắt các thanh dẫn của dây quấn rôto, sinh ra sức điện động cảm ứng và dòng điện. Lực tương tác giữa từ trường quay và dòng điện trong rôto tạo ra mô-men kéo rôto quay cùng chiều từ trường. Tốc độ quay của rôto luôn nhỏ hơn tốc độ từ trường quay.
1.2. Tổng Quan Quy Trình Thiết Kế Động Cơ Điện Không Đồng Bộ
Quy trình thiết kế động cơ điện không đồng bộ bao gồm các bước: xác định mục tiêu thiết kế, xác định kích thước chủ yếu, thiết kế stato, tính toán khe hở không khí, thiết kế lõi sắt rôto, xác định tham số động cơ trong quá trình khởi động, xác định đặc tính làm việc và khởi động. Nhiệm vụ thiết kế máy điện được xác định từ hai yêu cầu sau: yêu cầu từ phía nhà nước, bao gồm các tiêu chuẩn và các yêu cầu kỹ thuật do nhà nước quy định và yêu cầu từ phía nhà máy và người tiêu dùng thông qua các hợp đồng ký kết
1.3. Các Tiêu Chuẩn Thiết Kế Động Cơ Điện TCVN Quan Trọng
Thiết kế cần tuân thủ các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) như TCVN 1987-1994 (cho động cơ điện không đồng bộ ba pha rôto ngắn mạch, vỏ kín, công suất 0.55-90 kW), TCVN 7540-2:2013 (về hiệu suất năng lượng của động cơ điện không đồng bộ ba pha rôto lồng sóc), và TCVN 8086 : 2009 IEC 60085 : 2007 (về cách điện và cấp chịu nhiệt). Các tiêu chuẩn này quy định các thông số kỹ thuật, yêu cầu an toàn, và phương pháp thử nghiệm để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của động cơ điện.
II. Cách Tính Toán Kích Thước Chủ Yếu Động Cơ Rôto Lồng Sóc
Kích thước chủ yếu của động cơ điện không đồng bộ là đường kính trong stato (D) và chiều dài lõi sắt (l1). Việc chọn kích thước chủ yếu nhằm mục đích tạo ra máy kinh tế và hợp lý nhất, với tính năng phù hợp với tiêu chuẩn. Tính kinh tế của máy bao gồm vật liệu, quá trình chế tạo (khuôn dập, vật đúc, kích thước tiêu chuẩn). Số đôi cực (p) được tính dựa trên tần số lưới điện và tốc độ quay đồng bộ. Đường kính ngoài stato (Dn) liên quan đến kết cấu động cơ, cấp cách điện và chiều cao tâm trục (h). Đường kính trong stato (D) được tính dựa trên Dn và hệ số KD (phụ thuộc vào số đôi cực). Công suất tính toán (P') được tính dựa trên công suất định mức và hệ số kE. Chiều dài lõi sắt stato (l1) được xác định dựa trên các hệ số và tải điện từ, mật độ từ thông khe hở không khí.
2.1. Xác Định Số Đôi Cực p và Đường Kính Ngoài Stato Dn
Số đôi cực (p) được tính bằng công thức: p = (60f) / n1, trong đó f là tần số lưới điện (Hz) và n1 là tốc độ quay của từ trường. Đường kính ngoài (Dn) phụ thuộc chiều cao tâm trục (h). Thông thường, Dn được chọn theo tiêu chuẩn hóa của h. Ví dụ, với chiều cao tâm trục h = 160 mm, có thể tra bảng để tìm giá trị Dn tương ứng.
2.2. Tính Toán Chiều Dài Lõi Sắt Stato l1 Quan Trọng Thế Nào
Chiều dài lõi sắt stator được tính theo công thức liên quan đến công suất, số vòng dây, hệ số dây dẫn, hệ số cung cực từ, hệ số dạng sóng, tải điện từ và mật độ từ thông khe hở không khí. Công thức thường có dạng l1 = K * (P / (kd * αδ * ks * A * Bδ)), trong đó K là hằng số, P là công suất, các hệ số còn lại được chọn hoặc tính toán dựa trên các thông số khác của động cơ. Chiều dài lõi sắt stato và rôto thường bằng nhau: l1 = l2.
2.3. Công Thức Tính Đường Kính Trong Stato D Hướng Dẫn Chi Tiết
Đường kính trong stato (D) được tính theo công thức: D = KD * Dn, trong đó KD là hệ số phụ thuộc vào số đôi cực. Giá trị của KD thường nằm trong khoảng 0.64 đến 0.68 cho động cơ 4 cực. Việc lựa chọn giá trị KD ảnh hưởng đến kích thước tổng thể và hiệu suất của động cơ.
III. Thiết Kế Stato Số Rãnh Dây Quấn Vật Liệu Động Cơ Điện
Xác định thông số dây quấn stato là công việc quan trọng. Dây quấn phải tạo ra khe hở không khí, từ trường phân bố hình sin, sức điện động, dòng điện tương ứng công suất điện từ, tiết kiệm vật liệu. Số rãnh stato (Z1) chọn trong khoảng 2-5 rãnh/cực/pha. Số thanh dẫn tác dụng của một rãnh (ur1) tính dựa trên tải điện từ và dòng điện pha định mức. Số vòng dây nối tiếp của 1 pha (w1) tính từ ur1 và số đôi cực. Tiết diện dây dẫn (S) chọn dựa trên mật độ dòng điện (J), ảnh hưởng đến hiệu suất và phát nóng của máy. Kiểu dây quấn (đồng tâm) cần đáp ứng: điện áp ba pha bằng nhau, điện trở và điện kháng các mạch song song và ba pha bằng nhau, dễ chế tạo/sửa chữa, cách điện tốt. Từ thông khe hở không khí (∅) được tính từ công suất điện từ, số vòng dây, hệ số dây quấn. Kích thước rãnh và răng stato được tính dựa trên các thông số trên.
3.1. Chọn Số Rãnh Stato Z1 và Bước Rãnh t1 Phương Pháp Tối Ưu
Số rãnh stato (Z1) nên chọn trong khoảng từ 2 đến 5 rãnh trên một pha dưới mỗi cực. Công thức tính là Z1 = 2p * m * q1, trong đó p là số đôi cực, m là số pha, và q1 là số rãnh trên một pha dưới mỗi cực. Bước rãnh stato (t1) được tính theo công thức: t1 = (π * D) / Z1, trong đó D là đường kính trong stato.
3.2. Hướng Dẫn Tính Tiết Diện Dây Dẫn S và Chọn Mật Độ Dòng Điện J
Tiết diện dây dẫn (S) được tính theo công thức: S = I1 / (a1 * J), trong đó I1 là dòng điện pha định mức, a1 là số mạch nhánh song song, và J là mật độ dòng điện. Mật độ dòng điện (J) được chọn dựa trên cấp cách điện và tích số AJ (tỷ lệ với suất tải nhiệt của máy).
3.3. Lựa Chọn Kiểu Dây Quấn và Tính Toán Hệ Số Dây Quấn kd
Kiểu dây quấn thường được chọn là dây quấn đồng tâm do tính đơn giản, dễ chế tạo và sửa chữa. Hệ số dây quấn (kd) được tính dựa trên hệ số bước ngắn (ky) và hệ số phân bố (kr). Các hệ số này phụ thuộc vào sơ đồ dây quấn và số rãnh trên một pha dưới mỗi cực.
IV. Thiết Kế Lõi Sắt Rôto Khe Hở Tối Ưu Hiệu Suất
Thiết kế lõi sắt rôto quan trọng để tối ưu hiệu suất. Số rãnh rôto (Z2) nhỏ hơn Z1 (máy công suất nhỏ) hoặc lớn hơn Z1 (máy công suất lớn, giảm điện kháng tản rôto). Đường kính ngoài rôto (D') được tính từ đường kính trong stato và khe hở không khí. Bước răng rôto (t2) tính tương tự bước răng stato. Bề rộng răng rôto tính dựa trên mật độ từ thông, hệ số ép chặt lõi sắt. Đường kính trục rôto (Dt) chọn theo kinh nghiệm (ví dụ, 0.3*đường kính trong stato). Dòng điện thanh dẫn rôto (Itd) và vành ngắn mạch (Iv) được tính từ dòng điện pha định mức. Tiết diện thanh dẫn (Std) và vành ngắn mạch (Sv) chọn dựa trên mật độ dòng điện. Khe hở không khí (δ) ảnh hưởng đến dòng từ hóa. Giá trị δ phụ thuộc vào công suất, số đôi cực và đường kính trong stato. Rãnh rôto thường làm nghiêng (bn) để giảm tiếng ồn và cải thiện đặc tính khởi động.
4.1. Xác Định Số Rãnh Rôto Z2 và Bước Răng Rôto t2 Bí Quyết
Số rãnh rôto (Z2) thường được chọn sao cho khác với số rãnh stato (Z1) để tránh hiện tượng cộng hưởng và giảm tiếng ồn. Trong động cơ công suất nhỏ, Z2 thường nhỏ hơn Z1. Bước răng rôto (t2) được tính theo công thức: t2 = (π * D') / Z2, trong đó D' là đường kính ngoài rôto.
4.2. Cách Tính Dòng Điện Thanh Dẫn Rôto Itd và Vành Ngắn Mạch Iv
Dòng điện thanh dẫn rôto (Itd) được tính dựa trên dòng điện pha định mức và hệ số dây quấn stato. Dòng điện trong vành ngắn mạch (Iv) được tính dựa trên dòng điện thanh dẫn và số rãnh rôto. Công thức thường có dạng: Itd = K * I1 và Iv = Itd * sin(π/Z2), trong đó K là hằng số liên quan đến hệ số dây quấn.
4.3. Chọn Khe Hở Không Khí δ Ảnh Hưởng Đến Từ Hóa Cosφ
Khe hở không khí (δ) có ảnh hưởng lớn đến dòng từ hóa và hệ số công suất (cosφ) của động cơ. Khe hở quá lớn sẽ làm tăng dòng từ hóa và giảm cosφ, trong khi khe hở quá nhỏ có thể gây ra các vấn đề về cơ khí và tiếng ồn. Giá trị của δ thường được chọn dựa trên kinh nghiệm và công thức thực nghiệm, phụ thuộc vào công suất, số đôi cực và đường kính trong stato.
V. Tham Số Động Cơ Điện Khi Khởi Động Điện Trở Điện Kháng
Tính toán tham số động cơ điện trong quá trình khởi động cần thiết để đánh giá khả năng khởi động. Chiều dài dây quấn stato (L1) tính từ chiều dài lõi sắt, chiều dài phần đầu nối. Điện trở tác dụng dây quấn stato (r1) tính dựa trên chiều dài, tiết diện dây dẫn, điện trở suất của đồng. Điện trở tác dụng dây quấn rôto (rtd) và vành ngắn mạch (rv) tính tương tự, dựa trên điện trở suất và kích thước. Điện trở rôto (r2) được tính từ rtd và rv. Các hệ số từ dẫn tản (stator và rotor) tính để xác định điện kháng dây quấn. Điện kháng dây quấn stato (x1) và rotor (x2) tính từ các hệ số từ dẫn tản, số vòng dây, tần số. Hiệu ứng mặt ngoài (skin effect) ảnh hưởng đến điện trở và điện kháng khi khởi động (s=1).
5.1. Tính Điện Trở Dây Quấn Stato r1 và Rôto r2 Chi Tiết
Điện trở dây quấn stato (r1) được tính theo công thức: r1 = (ρ * L1) / (a1 * S1), trong đó ρ là điện trở suất của vật liệu dây dẫn, L1 là chiều dài dây quấn, a1 là số mạch nhánh song song, và S1 là tiết diện dây dẫn. Điện trở dây quấn rôto (r2) được tính tương tự, sử dụng các thông số tương ứng của dây quấn rôto.
5.2. Tính Điện Kháng Dây Quấn Stato x1 và Rôto x2 Hướng Dẫn
Điện kháng dây quấn stato (x1) và rôto (x2) được tính dựa trên các hệ số từ dẫn tản và các thông số khác của động cơ. Công thức thường có dạng: x1 = 2πf * L1 và x2 = 2πf * L2, trong đó f là tần số lưới điện, L1 và L2 là các hệ số tự cảm liên quan đến từ dẫn tản.
5.3. Hiệu Ứng Bề Mặt Skin Effect Ảnh Hưởng Khởi Động Thế Nào
Hiệu ứng bề mặt (skin effect) là hiện tượng dòng điện tập trung ở bề mặt của dây dẫn khi tần số dòng điện cao. Trong quá trình khởi động, tần số dòng điện trong rôto có thể cao, dẫn đến hiệu ứng bề mặt làm tăng điện trở và giảm điện kháng của dây quấn rôto. Điều này cần được tính đến để đánh giá chính xác khả năng khởi động của động cơ.
VI. Xác Định Đặc Tính Động Cơ Điện Làm Việc Khởi Động
Xác định đặc tính làm việc và khởi động giúp đánh giá toàn diện. Đặc tính làm việc (quan hệ giữa mô-men, tốc độ, dòng điện, hiệu suất) được tính dựa trên các tham số đã xác định. Đặc tính khởi động (dòng điện, mô-men khởi động) quan trọng để đánh giá khả năng khởi động và bảo vệ động cơ điện. Bội số dòng điện khởi động (ik) cần nằm trong giới hạn cho phép. Bội số mô-men khởi động (mk) cũng cần đáp ứng yêu cầu thiết kế. Các tiêu chuẩn TCVN quy định các giới hạn cho các bội số này. So sánh giá trị tính toán với mục tiêu thiết kế để đánh giá và điều chỉnh thiết kế.
6.1. Phân Tích Đặc Tính Làm Việc Mô men Tốc Độ Hiệu Suất
Đặc tính làm việc của động cơ điện thể hiện mối quan hệ giữa các thông số như mô-men (M), tốc độ (n), dòng điện (I), và hiệu suất (η). Các đặc tính này thường được biểu diễn bằng đồ thị hoặc bảng số liệu, và được sử dụng để đánh giá khả năng đáp ứng của động cơ trong các điều kiện tải khác nhau.
6.2. Đánh Giá Đặc Tính Khởi Động Dòng Điện Mô men Khởi Động
Đặc tính khởi động của động cơ điện thể hiện dòng điện và mô-men trong quá trình khởi động. Dòng điện khởi động thường lớn hơn nhiều so với dòng điện định mức, và mô-men khởi động cần đủ lớn để vượt qua mô-men cản của tải. Các thông số này cần được kiểm tra để đảm bảo động cơ có thể khởi động một cách an toàn và hiệu quả.
6.3. Bội Số Dòng Điện Mô men Khởi Động So Sánh Đánh Giá
Bội số dòng điện khởi động (ik) và bội số mô-men khởi động (mk) là các chỉ số quan trọng để đánh giá đặc tính khởi động của động cơ. Các giá trị này cần được so sánh với các tiêu chuẩn và yêu cầu thiết kế để đảm bảo động cơ có thể khởi động một cách an toàn và đáp ứng yêu cầu tải.