Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế và tính toán chi tiết máy chấn tôn thủy lực

Đồ án thiết kế máy chấn tôn thủy lực đầy đủ thuyết minh và bản vẽ chi tiết. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành cơ khí chế tạo máy.

Trường đại học

Trường

Chuyên ngành

Chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
52
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế máy chấn tôn thủy lực chi tiết

Một đồ án tốt nghiệp cơ khí hoàn chỉnh về thiết kế máy chấn tôn thủy lực không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn là câu trả lời cho các yêu cầu cấp thiết của ngành công nghiệp hiện đại. Sự phát triển mạnh mẽ của các ngành xây dựng, đóng tàu, sản xuất ô tô đòi hỏi các sản phẩm cơ khí có biên dạng phức tạp và độ chính xác cao. Máy chấn tôn thủy lực chính là thiết bị cốt lõi để tạo ra các sản phẩm như thanh đỡ U, V cho khung thạch cao, các chi tiết sườn tàu, thùng xe tải và container. Đồ án này đi sâu vào toàn bộ quá trình, từ phân tích nhu cầu thị trường đến việc hoàn thiện một báo cáo đồ án máy chấn tôn đầy đủ. Nội dung trọng tâm là việc xây dựng một thuyết minh đồ án máy chấn tôn logic, khoa học, đi kèm với bộ bản vẽ máy chấn tôn thủy lực chi tiết. Mục tiêu là thiết kế một máy có khả năng hoạt động ổn định, hiệu suất cao và đáp ứng các thông số kỹ thuật khắt khe như áp lực chấn 12000KN và chiều dài chấn tối đa 6000mm. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết cơ sở ngành và ứng dụng thực tiễn, từ việc lựa chọn nguyên lý hoạt động, tính toán thiết kế máy chấn tôn đến việc lên quy trình công nghệ chế tạo và sản xuất mô hình thử nghiệm. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và kỹ sư trong lĩnh vực chế tạo máy.

1.1. Yêu cầu xã hội và các ứng dụng của sản phẩm chấn tôn

Sản phẩm từ máy chấn tôn thủy lực có ứng dụng vô cùng rộng rãi, đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành kinh tế. Trong lĩnh vực xây dựng, với tốc độ đô thị hóa nhanh, các sản phẩm như thanh U và V làm khung đỡ tấm thạch cao là không thể thiếu. Chúng đòi hỏi sản xuất hàng loạt lớn với độ chính xác cao. Ngành công nghiệp đóng tàu cũng là một khách hàng lớn, yêu cầu các tấm sườn, khung thép được gia công trên các máy có chiều dài làm việc lớn và lực chấn mạnh mẽ. Tương tự, ngành sản xuất ô tô, đặc biệt là thùng xe tải và container, cũng phụ thuộc vào khả năng tạo hình kim loại tấm của các loại máy ép thủy lực này. Nhu cầu đa dạng về hình dáng, kích thước và vật liệu sản phẩm đặt ra yêu cầu cao cho tính linh hoạt và công suất của máy. Một đồ án máy uốn tôn hay chấn tôn thành công phải bắt nguồn từ việc phân tích sâu sắc các nhu cầu thực tế này để đưa ra các giải pháp thiết kế tối ưu, đáp ứng được cả về chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế.

1.2. Phân tích sản phẩm và các yêu cầu kỹ thuật của máy chấn

Việc phân tích sản phẩm là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế. Các sản phẩm chấn điển hình bao gồm các biên dạng V, U, Z với các góc chấn và bán kính uốn khác nhau. Tài liệu đồ án tập trung vào sản phẩm chấn V và U góc 90 độ, từ thép CT3 có độ dày lên tới 25mm và chiều dài 6000mm. Từ đó, các yêu cầu kỹ thuật cho máy được xác định rõ ràng. Máy phải có kết cấu máy chấn tôn vững chắc, thường là kết cấu thép hàn để chống rung. Công suất máy phải đủ lớn để thực hiện tính toán lực chấn tôn cần thiết, đạt áp lực danh định 12000KN. Độ chính xác gia công là yếu tố sống còn, đòi hỏi sự đồng tâm tuyệt đối giữa dao chấn và cối chấn. Hệ thống cữ chặn phải đảm bảo định vị phôi chính xác. Bảng điều khiển phải được bố trí thuận tiện, vận hành dễ dàng và an toàn. Đặc biệt, hệ thống thủy lực máy chấn phải hoạt động đồng bộ, đảm bảo các hành trình của xylanh thủy lực diễn ra đúng trình tự: cấp phôi, chấn xuống, rút dao lên.

II. Phương pháp lựa chọn nguyên lý hoạt động máy chấn tôn thủy lực

Việc lựa chọn nguyên lý hoạt động là quyết định nền tảng ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc và hiệu suất của máy. Nguyên lý hoạt động máy chấn tôn dựa trên hệ thống truyền động thủy lực được lựa chọn vì những ưu điểm vượt trội. Hệ thống này cho phép truyền động công suất cao và lực lớn với các cơ cấu tương đối đơn giản, hoạt động tin cậy. Khả năng điều chỉnh vận tốc vô cấp và dễ dàng tự động hóa là một lợi thế lớn. So với truyền động cơ khí, truyền động thủy lực có kết cấu gọn nhẹ, quán tính nhỏ, giảm thiểu va đập khi hoạt động ở tốc độ cao. Tuy nhiên, cũng cần xem xét các nhược điểm như tổn thất năng lượng do rò rỉ và sự thay đổi độ nhớt của dầu theo nhiệt độ. Sơ đồ nguyên lý máy chấn tôn được xây dựng dựa trên các thành phần cốt lõi của hệ thống thủy lực máy chấn, bao gồm nguồn cấp (động cơ, bơm thủy lực), các cơ cấu chấp hành (xylanh thủy lực) và hệ thống điều khiển (van điều khiển thủy lực, van an toàn). Việc lựa chọn và phối hợp các phần tử này một cách chính xác là chìa khóa để đảm bảo máy hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả, đáp ứng đúng các yêu cầu thiết kế đã đề ra trong báo cáo đồ án máy chấn tôn.

2.1. Ưu nhược điểm của hệ thống truyền động bằng thủy lực

Hệ thống truyền động thủy lực là trái tim của máy ép thủy lực, mang lại nhiều ưu điểm. Thứ nhất, nó có khả năng tạo ra lực rất lớn và công suất cao với kết cấu nhỏ gọn. Thứ hai, việc điều chỉnh vận tốc và lực có thể thực hiện một cách trơn tru, vô cấp, dễ dàng tích hợp các hệ thống điều khiển tự động. Thứ ba, hệ thống có khả năng tự bôi trơn và dễ dàng phòng ngừa quá tải nhờ van an toàn. Tuy nhiên, nhược điểm cần khắc phục bao gồm hiệu suất không cao bằng truyền động cơ khí do tổn thất áp suất trên đường ống và rò rỉ bên trong. Vận tốc làm việc có thể không ổn định khi tải trọng thay đổi do tính nén của dầu. Ngoài ra, độ nhớt của dầu thủy lực thay đổi theo nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống khi mới khởi động. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp như sử dụng hệ thống làm mát dầu và lựa chọn dầu có chỉ số độ nhớt cao.

2.2. Lựa chọn các thiết bị chính Bơm thủy lực và xylanh piston

Lựa chọn bơm thủy lựcxylanh thủy lực là hai trong số các quyết định quan trọng nhất. Đối với một máy có lực chấn 1200 tấn, bơm thủy lực cao áp là yêu cầu bắt buộc. Đồ án đề xuất chọn bơm piston kết hợp bánh răng Enerpac G-8133-4, có áp suất định mức 700 bar và áp suất lớn nhất 1000 bar, đảm bảo cung cấp đủ áp lực và lưu lượng cho hệ thống. Về xylanh, do lực chấn lớn, thiết kế sử dụng 3 xylanh tác động kép loại ghép gu-rông. Kết cấu này giúp việc tháo lắp, bảo trì, sửa chữa trở nên dễ dàng và cũng dễ chế tạo từ các bộ phận tiêu chuẩn. Cấu tạo xylanh bao gồm các bộ phận chính như vỏ (Barrel), quả piston, cán xylanh (Cylinder rod), và bộ gioăng phớt làm kín. Việc tính toán và lựa chọn đường kính xylanh và cán xylanh phải dựa trên lực chấn yêu cầu và áp suất làm việc của hệ thống.

2.3. Vai trò của van điều khiển thủy lực và bộ lọc dầu

Hệ thống van điều khiển thủy lực đóng vai trò như hệ thần kinh, chỉ huy mọi hoạt động của máy. Các loại van chính được sử dụng bao gồm van phân phối (đảo chiều chuyển động của xylanh), van áp suất (van an toàn, van cản để điều chỉnh và giới hạn áp suất), và van tiết lưu (điều chỉnh lưu lượng dầu, qua đó điều khiển tốc độ của dao chấn). Việc sử dụng van điều khiển bằng điện (solenoid) cho phép tự động hóa quy trình và tăng độ chính xác. Bên cạnh đó, bộ lọc dầu là thành phần không thể thiếu để bảo vệ hệ thống. Dầu trong quá trình làm việc dễ bị nhiễm bẩn, gây mài mòn, kẹt các chi tiết chính xác. Bộ lọc dầu, thường được đặt ở đường hút của bơm và đường xả, có nhiệm vụ loại bỏ các cặn bẩn, đảm bảo tuổi thọ và sự ổn định cho toàn bộ hệ thống thủy lực máy chấn.

III. Hướng dẫn tính toán thiết kế máy chấn tôn thủy lực toàn tập

Phần tính toán thiết kế máy chấn tôn là phần cốt lõi, thể hiện nền tảng kiến thức kỹ thuật của đồ án. Quá trình này được chia thành hai mảng chính: tính toán động học và tính toán động lực học. Tính toán động học tập trung vào việc xác định các thông số chuyển động, như mối quan hệ giữa lưu lượng dầu, diện tích piston và vận tốc di chuyển của dao chấn. Việc tính toán này giúp lựa chọn công suất động cơ và bơm phù hợp để đạt được tốc độ làm việc mong muốn. Trong khi đó, tính toán động lực học giải quyết bài toán về lực và sức bền vật liệu. Bước quan trọng nhất là tính toán lực chấn tôn, dựa trên độ dày, chiều dài và loại vật liệu của phôi. Từ lực chấn tổng, lực tác dụng lên mỗi xylanh thủy lực được xác định. Sau đó, tiến hành kiểm tra bền cho các chi tiết chịu lực chính như khung máy, dầm ngang, các mối ghép hàn và mối ghép bu lông. Các phương pháp tính toán sức bền vật liệu được áp dụng để đảm bảo rằng các chi tiết không bị biến dạng hoặc phá hủy dưới tải trọng làm việc, với một hệ số an toàn hợp lý. Toàn bộ quá trình tính toán này là cơ sở để tạo ra các bản vẽ máy chấn tôn thủy lực chính xác.

3.1. Phương pháp tính toán động học và đường kính xylanh

Tính toán động học bắt đầu bằng việc xác định đường kính xylanh cần thiết. Với tổng lực chấn là 12000 KN (1200 tấn) và sử dụng 3 xylanh, mỗi xylanh phải chịu một lực 4000 KN. Dựa trên công thức cơ bản F = P.A (Lực = Áp suất x Diện tích), diện tích piston (A) có thể được tính toán khi đã chọn áp suất làm việc của hệ thống (P), ví dụ là 700 bar. Từ diện tích, đường kính của piston và xylanh được xác định. Sau đó, mối quan hệ giữa lưu lượng dầu cấp vào (Q), diện tích tiết diện xylanh (A) và vận tốc di chuyển của piston (v) được thiết lập theo công thức Q = v.A. Công thức này cho phép tính toán vận tốc tối đa và tối thiểu của dao chấn dựa trên lưu lượng tối đa và tối thiểu mà bơm thủy lực có thể cung cấp. Các tính toán này đảm bảo các thông số chuyển động của máy đáp ứng yêu cầu công nghệ.

3.2. Tính toán sức bền cho các dầm chịu tải chính của máy

Các dầm chịu tải, đặc biệt là dầm ngang gắn 3 xylanh và dầm dưới đỡ cối chấn, là những kết cấu quan trọng nhất của kết cấu máy chấn tôn. Chúng phải chịu được toàn bộ lực chấn mà không bị biến dạng quá giới hạn cho phép. Quá trình tính toán sức bền cho các dầm này bao gồm các bước: xác định sơ đồ tải trọng, vẽ biểu đồ lực cắt (Q) và mô-men uốn (Mx). Từ biểu đồ mô-men, xác định được mô-men uốn lớn nhất (Mx max) tác dụng lên mặt cắt nguy hiểm nhất của dầm. Tiếp theo, tính toán các đặc trưng hình học của mặt cắt như mô-men quán tính (Jx) và mô-men chống uốn (Wx). Cuối cùng, ứng suất uốn lớn nhất được tính theo công thức σ_max = |Mx max| / Wx và so sánh với ứng suất cho phép [σ] của vật liệu chế tạo dầm. Nếu σ_max ≤ [σ], dầm đủ bền. Quá trình này đảm bảo khung máy vững chắc và an toàn.

3.3. Kiểm tra độ bền các mối ghép hàn và mối ghép then chốt

Toàn bộ khung máy được liên kết chủ yếu bằng mối ghép hàn, do đó việc tính toán độ bền cho các mối hàn là cực kỳ quan trọng. Đối với các dầm chịu lực, mối ghép hàn góc hoặc hàn hỗn hợp được tính toán dựa trên lực tác dụng. Ứng suất cắt lớn nhất trong mối hàn (τ_max) được tính toán và phải nhỏ hơn ứng suất cắt cho phép của vật liệu que hàn ([τ]c). Ví dụ, với dầm ngang đỡ khuôn chấn chịu lực 12036 KN, ứng suất tính toán là 172 N/mm², nhỏ hơn giới hạn cho phép 180 N/mm², kết luận mối hàn đủ bền. Ngoài ra, các mối ghép quan trọng khác như bu lông giữ xylanh cũng cần được kiểm tra. Ứng suất cắt và ứng suất dập trên thân bu lông được tính toán để đảm bảo chúng không bị phá hủy khi chịu lực. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các mối ghép đảm bảo tính toàn vẹn và cứng vững cho toàn bộ kết cấu máy chấn tôn.

IV. Phân tích kết cấu máy chấn tôn và vật liệu chế tạo tối ưu

Một kết cấu máy chấn tôn tối ưu phải dung hòa giữa độ cứng vững, độ chính xác và chi phí chế tạo. Đồ án này trình bày một thiết kế với khung máy dạng cổng, được hàn từ các tấm thép dày để đảm bảo khả năng chịu lực và chống rung. Việc lựa chọn vật liệu cho từng chi tiết là yếu tố quyết định đến tuổi thọ và hiệu suất của máy. Khung máy thường được làm từ thép cacbon kết cấu như CT3 do có cơ tính tốt, giá thành hợp lý và đặc biệt là tính hàn cao. Tuy nhiên, các chi tiết làm việc trong điều kiện khắc nghiệt hơn đòi hỏi vật liệu chuyên dụng. Dao chấn và cối chấn, hai bộ phận chịu mài mòn và áp lực cực lớn, phải được chế tạo từ thép hợp kim dụng cụ như 100CrWMn, sau đó được nhiệt luyện (tôi và ram thấp) để đạt độ cứng bề mặt cao (56-62 HRC) trong khi vẫn giữ được độ dẻo dai của lõi. Tương tự, các chi tiết dẫn hướng như rãnh mang cá cần làm từ thép thấm cacbon 20CrNi để có bề mặt cứng chống mài mòn và lõi dẻo chịu va đập. Việc phân tích và lựa chọn vật liệu một cách khoa học là nền tảng cho quy trình công nghệ chế tạo hiệu quả và sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng.

4.1. Lựa chọn vật liệu cho khung máy và các chi tiết phụ

Vật liệu cho khung máy được ưu tiên là thép CT3 theo tiêu chuẩn Nga. Đây là loại thép cacbon chất lượng thông thường, có ưu điểm nổi bật là tính hàn không giới hạn, không nhạy cảm với khuyết tật và không có xu hướng giòn. Với giới hạn bền từ 370-480 MPa, CT3 hoàn toàn đáp ứng yêu cầu về độ bền cho kết cấu khung. Quan trọng hơn, giá thành hợp lý của nó giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất, đặc biệt khi khung máy có trọng lượng rất lớn. Đối với các chi tiết phụ như rãnh trượt điều chỉnh cữ, do không chịu tải nặng, việc sử dụng thép C45 là một lựa chọn kinh tế và phù hợp về cơ tính. Trong khi đó, rãnh mang cá dẫn hướng cho dầm dao chấn yêu cầu vật liệu cao cấp hơn như thép thấm cacbon 20CrNi. Loại thép này sau khi nhiệt luyện sẽ có lớp bề mặt rất cứng, chống mài mòn tốt, trong khi phần lõi vẫn giữ được độ dẻo dai, phù hợp với điều kiện làm việc trượt và chịu tải.

4.2. Yêu cầu vật liệu và nhiệt luyện cho dao chấn và cối chấn

Dao chấn và cối chấn là các chi tiết quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Chúng phải làm việc với cường độ cao, chịu áp lực lớn và mài mòn liên tục. Do đó, vật liệu chế tạo phải là thép hợp kim dụng cụ có hàm lượng cacbon cao (khoảng 1%). Đồ án đề xuất sử dụng mác thép 100CrWMn, một loại thép phổ biến để làm khuôn dập nguội chịu tải trung bình. Các nguyên tố hợp kim như Cr, W, Mn giúp tăng độ thấm tôi, cho phép nhiệt luyện các chi tiết có kích thước lớn. Quá trình nhiệt luyện kết thúc bao gồm tôi và ram thấp là bắt buộc. Quá trình này tạo ra tổ chức mactenxit ram, mang lại độ cứng bề mặt rất cao (56-62 HRC) để chống mài mòn và biến dạng, đồng thời duy trì độ dai cần thiết để chống nứt, vỡ khi chịu tải trọng va đập.

4.3. Sơ đồ nguyên lý máy chấn tôn và bản vẽ chi tiết file CAD

Sơ đồ nguyên lý máy chấn tôn là bản vẽ mô tả mối liên hệ và nguyên tắc hoạt động giữa các cụm chi tiết, đặc biệt là hệ thống thủy lực và hệ thống điện điều khiển. Nó cho thấy dòng chảy của dầu thủy lực từ bơm thủy lực, qua các van điều khiển thủy lực để đến các xylanh thủy lực, từ đó tạo ra chuyển động của dầm dao. Dựa trên sơ đồ nguyên lý và các kết quả tính toán, bộ bản vẽ chế tạo chi tiết được xây dựng. Bộ bản vẽ này, thường được thực hiện dưới dạng file CAD máy chấn tôn, bao gồm: bản vẽ lắp toàn bộ máy, các bản vẽ lắp cụm (cụm dầm dao, cụm cữ sau, cụm thủy lực), và các bản vẽ chi tiết của từng bộ phận cần gia công. Các bản vẽ này phải thể hiện đầy đủ kích thước, dung sai, yêu cầu kỹ thuật về vật liệu và nhiệt luyện, là tài liệu gốc cho quy trình công nghệ chế tạo sau này.

V. Đánh giá hướng dẫn sử dụng và bảo quản máy chấn tôn thủy lực

Sau khi hoàn tất thiết kế và mô phỏng máy chấn tôn, giai đoạn cuối cùng trong một đồ án tốt nghiệp cơ khí là đánh giá tổng thể, xây dựng hướng dẫn vận hành và quy trình bảo dưỡng. Máy chấn tôn thủy lực được thiết kế có khả năng gia công tạo hình chính xác nhờ sự kết hợp giữa kết cấu cơ khí vững chắc và hệ thống điều khiển thông minh. Tuổi thọ máy được đảm bảo nhờ hệ thống làm mát và lọc dầu hiệu quả, giúp hệ thống thủy lực máy chấn hoạt động ổn định, tránh mài mòn. Việc vận hành máy được thực hiện dễ dàng qua bảng điều khiển dạng treo và bàn đạp chân, có tích hợp nút dừng khẩn cấp để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Hướng dẫn sử dụng chi tiết là tài liệu không thể thiếu, bao gồm quy trình khởi động, cài đặt thông số (áp suất, vị trí cữ), vận hành ở chế độ tay và tự động. An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi người vận hành phải được trang bị bảo hộ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc. Cuối cùng, công tác bảo quản, bảo dưỡng định kỳ như kiểm tra mức dầu, thay dầu, làm sạch bộ lọc, tra mỡ các bộ phận chuyển động sẽ quyết định đến sự bền bỉ và hiệu suất lâu dài của thiết bị.

5.1. Quy trình vận hành và các chế độ điều khiển của máy

Việc vận hành máy bắt đầu bằng việc bật công tắc nguồn và khởi động động cơ bơm dầu. Người vận hành cần chờ một khoảng thời gian để áp suất trong hệ thống ổn định, theo dõi qua đồng hồ áp lực. Sau đó, phôi được đặt lên cối chấn và cữ sau được điều chỉnh đúng vị trí yêu cầu. Máy có thể hoạt động ở hai chế độ: chế độ tay (manual) dùng để cài đặt, điều chỉnh; và chế độ tự động (auto) cho sản xuất hàng loạt. Việc điều khiển hành trình dao chấn có thể thực hiện qua các nút nhấn trên bảng điều khiển hoặc dùng bàn đạp chân (cóc đạp). Tốc độ đi xuống của dao chấn có thể điều chỉnh được thông qua van tiết lưu, tùy thuộc vào độ dày và vật liệu của chi tiết. Nút dừng khẩn cấp được bố trí ở cả bảng điều khiển và bàn đạp, cho phép dừng máy ngay lập tức khi có sự cố.

5.2. Các quy tắc an toàn lao động khi sử dụng máy ép thủy lực

An toàn là yếu tố tối quan trọng khi vận hành máy ép thủy lực. Người công nhân phải được trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân (kính, găng tay, giày bảo hộ). Hệ thống điện của máy cần được nối đất đúng quy chuẩn để phòng chống điện giật. Vùng làm việc của dao chấn và cối chấn là khu vực nguy hiểm, tuyệt đối không đưa tay hoặc các bộ phận cơ thể vào khu vực này khi máy đang hoạt động để tránh tai nạn kẹt tay. Không gian nhà xưởng phải đủ ánh sáng, thông thoáng. Nghiêm cấm đùa giỡn, mất tập trung khi máy đang làm việc. Ngoài ra, cần tuân thủ đúng công suất thiết kế của máy, không chấn các chi tiết dày hoặc cứng hơn thông số cho phép để tránh quá tải, gây hư hỏng máy và mất an toàn.

5.3. Hướng dẫn bảo trì bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy chấn

Bảo trì định kỳ là chìa khóa để kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất của máy. Đối với hệ thống thủy lực máy chấn, cần thường xuyên kiểm tra mức dầu trong thùng chứa qua mắt dầu và bổ sung nếu cần. Định kỳ thay dầu và vệ sinh thùng chứa để loại bỏ cặn bẩn. Bộ lọc dầu phải được kiểm tra và thay thế lõi lọc theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Cần kiểm tra toàn bộ hệ thống đường ống dẫn dầu, các khớp nối để phát hiện và xử lý kịp thời các vị trí rò rỉ, tránh tổn thất áp suất và lãng phí dầu. Các bộ phận chuyển động cơ khí như rãnh trượt, khớp nối cần được bôi trơn bằng dầu mỡ thường xuyên để giảm ma sát và mài mòn. Khung máy cần được sơn chống gỉ để bảo vệ khỏi tác động của môi trường.

15/10/2025