Đồ án môn CNPM - Quản lý cộng đồng chia sẻ công thức nấu ăn

Đồ án môn Nhập môn Công nghệ phần mềm về hệ thống quản lý cộng đồng chia sẻ công thức nấu ăn. Phân tích yêu cầu, thiết kế use-case và giải pháp.

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách xây dựng hệ thống quản lý cộng đồng nấu ăn hiệu quả

Việc xây dựng cộng đồng nấu ăn trực tuyến đòi hỏi một hệ thống quản lý cộng đồng nấu ăn toàn diện, tích hợp công nghệ và trải nghiệm người dùng. Theo tài liệu từ Đồ án môn Nhập môn Công nghệ Phần mềm – Trường Đại học Công nghệ Thông tin (ĐHQG TP.HCM), nhu cầu chia sẻ và tìm kiếm công thức nấu ăn hiện nay rất lớn nhưng còn phân tán. Người dùng chủ yếu dựa vào mạng xã hội như Facebook, YouTube hoặc TikTok, nơi thông tin không được chuẩn hóa và dễ bị trôi. Một nền tảng tập trung giúp người dùng chia sẻ công thức nấu ăn, lưu trữ, đánh giá và tương tác một cách có hệ thống là giải pháp tối ưu. Hệ thống này cần hỗ trợ quản lý nội dung ẩm thực, kiểm duyệt chất lượng, và cung cấp công cụ tìm kiếm thông minh. Đặc biệt, việc xây dựng cộng đồng nấu ăn trực tuyến thành công phụ thuộc vào khả năng giữ chân người dùng thông qua tính năng cá nhân hóa, phản hồi nhanh và hỗ trợ tức thì — ví dụ như chatbot hướng dẫn từng bước nấu ăn. Do đó, một phần mềm quản lý công thức nấu ăn không chỉ là nơi lưu trữ công thức mà còn là mạng xã hội ẩm thực kết nối người chia sẻ và người học nấu ăn.

1.1. Vai trò của hệ thống quản lý cộng đồng nấu ăn

Hệ thống quản lý cộng đồng nấu ăn đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức, lưu trữ và phân phối nội dung ẩm thực. Nó giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm, chia sẻ và đánh giá công thức một cách minh bạch. Theo khảo sát trong đồ án, 80% người dùng gặp khó khăn khi tìm lại công thức đã lưu do thông tin bị phân tán. Hệ thống này giải quyết vấn đề bằng cách cung cấp kho lưu trữ cá nhân, phân loại theo nguyên liệu hoặc danh mục, đồng thời đảm bảo tính nhất quán trong định dạng công thức.

1.2. Yếu tố công nghệ hỗ trợ chia sẻ công thức

Công nghệ hỗ trợ chia sẻ công thức bao gồm AI kiểm duyệt nội dung, hệ thống tìm kiếm nâng cao và chatbot hỗ trợ nấu ăn. Đồ án nhấn mạnh việc tích hợp chatbot để giải đáp thắc mắc về nguyên liệu, thay thế hoặc cách thực hiện. Ngoài ra, hệ thống sử dụng HTTPS, OAuth 2.0 và mã hóa dữ liệu để đảm bảo bảo mật. Các công nghệ này không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn đảm bảo nền tảng chia sẻ công thức nấu ăn hoạt động ổn định, an toàn và đáng tin cậy.

II. Thách thức khi triển khai nền tảng chia sẻ công thức nấu ăn

Mặc dù nhu cầu cao, việc triển khai một nền tảng chia sẻ công thức nấu ăn gặp nhiều thách thức liên quan đến tổ chức nội dung, kiểm soát chất lượng và duy trì tương tác. Theo kết quả khảo sát từ 30 người dùng trong đồ án, 70% cho biết họ dựa vào bình luận và đánh giá để quyết định có thử công thức hay không — nhưng hiện tại, các nền tảng mạng xã hội không có hệ thống đánh giá công thức chuẩn hóa. Ngoài ra, công thức thường thiếu định dạng thống nhất: nguyên liệu không rõ định lượng, bước thực hiện mơ hồ, hoặc hình ảnh minh họa không đủ. Điều này dẫn đến tỷ lệ thất bại cao khi nấu theo công thức, làm giảm niềm tin của người dùng. Một thách thức khác là việc quản lý cộng đồng: bài viết dễ bị trôi, bình luận không được kiểm duyệt, và người dùng khó tìm lại nội dung đã lưu. Đặc biệt, người tạo nội dung gặp khó khăn trong việc theo dõi hiệu quả bài viết do thiếu thống kê trang cá nhân chi tiết. Nếu không giải quyết những vấn đề này, mạng xã hội ẩm thực sẽ khó phát triển bền vững và giữ chân người dùng lâu dài.

2.1. Vấn đề quản lý nội dung ẩm thực phân tán

Hiện nay, quản lý nội dung ẩm thực diễn ra một cách tự phát trên nhiều nền tảng, dẫn đến tình trạng thông tin rời rạc. Người dùng lưu công thức bằng cách chụp màn hình, bookmark hoặc ghi chép tay — phương pháp thủ công và dễ mất. Hệ thống thiếu khả năng đồng bộ và tìm kiếm theo nguyên liệu sẵn có, khiến người dùng bỏ cuộc khi không tìm được món phù hợp. Đây là rào cản lớn trong việc xây dựng cộng đồng nấu ăn trực tuyến hiệu quả.

2.2. Thiếu cơ chế tích hợp đánh giá công thức

Một trong những thách thức chính là thiếu tích hợp đánh giá công thức đáng tin cậy. Người dùng không biết công thức nào đã được thử thành công, dẫn đến hoài nghi. Đồ án đề xuất hệ thống đánh giá sao, bình luận có kiểm duyệt và hiển thị phản hồi kèm hình ảnh thực tế — giúp tăng độ tin cậy. Tuy nhiên, việc triển khai đòi hỏi cơ chế chống spam và đảm bảo tính minh bạch, tránh đánh giá ảo làm sai lệch chất lượng nội dung.

III. Phương pháp thiết kế phần mềm quản lý công thức nấu ăn

Thiết kế phần mềm quản lý công thức nấu ăn đòi hỏi phương pháp tiếp cận có hệ thống, dựa trên yêu cầu thực tế từ người dùng. Đồ án áp dụng mô hình phát triển phần mềm từ trên xuống (top-down), kết hợp Agile để linh hoạt điều chỉnh theo phản hồi. Hệ thống được xây dựng theo kiến trúc MVC, với backend sử dụng Node.js và cơ sở dữ liệu MySQL, frontend dùng React để đảm bảo giao diện mượt mà trên mọi thiết bị. Các yêu cầu chức năng bao gồm: tạo, chỉnh sửa, lưu nháp công thức; tìm kiếm nâng cao theo nguyên liệu, thời gian nấu hoặc phương pháp chế biến; và tương tác qua bình luận, lượt thích, lưu bài. Đặc biệt, hệ thống hỗ trợ tính năng tìm kiếm công thức nâng cao với autocomplete, gợi ý từ khóa và lọc theo danh mục — giúp người dùng nhanh chóng tìm được món phù hợp với nguyên liệu sẵn có. Ngoài ra, quản lý người dùng được phân quyền rõ ràng: người dùng thường chỉ thao tác trên nội dung của mình, trong khi admin có quyền kiểm duyệt, xử lý vi phạm và xem báo cáo. Phương pháp này đảm bảo phần mềm vừa đáp ứng nhu cầu người dùng, vừa duy trì chất lượng cộng đồng.

3.1. Kiến trúc hệ thống và công nghệ sử dụng

Hệ thống sử dụng phần mềm quản lý công thức nấu ăn với kiến trúc MVC: Model xử lý dữ liệu (MySQL), View hiển thị giao diện (React), Controller xử lý logic (Node.js/Express). Môi trường triển khai bao gồm Ubuntu 22.04, Nginx và tích hợp CI/CD qua GitHub Actions. Công nghệ này đảm bảo hiệu suất cao, hỗ trợ 500 người dùng đồng thời và thời gian phản hồi dưới 2 giây — đáp ứng yêu cầu phi chức năng về hiệu quả và khả năng mở rộng.

3.2. Thiết kế tính năng tìm kiếm công thức nâng cao

Tính năng tìm kiếm công thức nâng cao là cốt lõi của hệ thống. Người dùng có thể tìm theo tên món, nguyên liệu, phương pháp chế biến (xào, hấp, nướng...) hoặc kết hợp nhiều tiêu chí. Hệ thống hỗ trợ tìm kiếm không dấu, gợi ý từ khóa và lưu lịch sử tìm kiếm để cá nhân hóa trải nghiệm. Theo đồ án, 65% người dùng mong muốn tìm món theo nguyên liệu sẵn có — tính năng này trực tiếp giải quyết nhu cầu đó, biến nền tảng chia sẻ công thức nấu ăn thành trợ lý ẩm thực thông minh.

IV. Ứng dụng thực tiễn của mạng xã hội ẩm thực trong đời sống

Một mạng xã hội ẩm thực không chỉ là nơi chia sẻ công thức mà còn là cộng đồng hỗ trợ học nấu ăn, đặc biệt trong bối cảnh người trẻ ngày càng quan tâm đến ẩm thực tự làm tại nhà. Theo khảo sát trong đồ án, 60% người dùng mong muốn có chatbot hỗ trợ để giải thích các bước nấu ăn hoặc thay thế nguyên liệu — điều mà ứng dụng chia sẻ ẩm thực hiện đại có thể đáp ứng. Ứng dụng này giúp người dùng tiết kiệm thời gian, giảm thất bại khi nấu ăn nhờ hướng dẫn chuẩn hóa và phản hồi từ cộng đồng. Ngoài ra, tính năng xuất PDF công thức cho phép lưu trữ ngoại tuyến, phù hợp với người dùng ở vùng có kết nối internet hạn chế. Với người tạo nội dung, hệ thống cung cấp thống kê trang cá nhân chi tiết: lượt xem, lượt thích, công thức phổ biến — giúp họ cải thiện chất lượng nội dung. Trong thực tiễn, mạng xã hội ẩm thực còn hỗ trợ người bán hàng online (bánh, đồ ăn) quảng bá sản phẩm qua công thức, tạo nguồn thu nhập thụ động. Do đó, giá trị của nền tảng vượt xa mục đích chia sẻ thông thường, trở thành công cụ hỗ trợ sinh kế và phát triển kỹ năng sống.

4.1. Lợi ích của ứng dụng chia sẻ ẩm thực cho người dùng

Ứng dụng chia sẻ ẩm thực mang lại nhiều lợi ích: tìm món theo nguyên liệu sẵn có, tránh lãng phí; học nấu ăn từ người có kinh nghiệm; và tương tác với cộng đồng để cải thiện kỹ năng. Đặc biệt, tính năng chatbot hỗ trợ giúp người mới bắt đầu không bị bối rối trước thuật ngữ chuyên môn hoặc nguyên liệu lạ. Đây là bước tiến so với các nền tảng truyền thống, nơi người dùng phải tự mò mẫm hoặc chờ phản hồi chậm từ người đăng.

4.2. Hỗ trợ người tạo nội dung qua thống kê trang cá nhân

Người tạo nội dung được hỗ trợ qua thống kê trang cá nhân chi tiết: số lượt xem, lượt thích, công thức được lưu nhiều nhất và biểu đồ tương tác theo thời gian. Dữ liệu này giúp họ hiểu sở thích người dùng, từ đó điều chỉnh phong cách chia sẻ. Ví dụ, nếu công thức có ảnh minh họa đạt lượt xem cao hơn 40% (theo gợi ý trong đồ án), họ sẽ ưu tiên đầu tư hình ảnh — nâng cao chất lượng chung của cộng đồng nấu ăn trực tuyến.

V. Tương lai của hệ thống quản lý cộng đồng nấu ăn thông minh

Tương lai của hệ thống quản lý cộng đồng nấu ăn sẽ hướng đến trí tuệ nhân tạo và cá nhân hóa sâu. Theo đồ án, hệ thống có thể mở rộng với tính năng gợi ý món ăn dựa trên lịch sử tìm kiếm, hoặc tìm công thức theo hình ảnh nguyên liệu — người dùng chỉ cần chụp tủ lạnh để nhận gợi ý món ăn. Ngoài ra, công nghệ hỗ trợ chia sẻ công thức có thể tích hợp IoT: đồng bộ với thiết bị nhà bếp để điều chỉnh nhiệt độ, thời gian tự động. Một xu hướng khác là xây dựng cộng đồng nấu ăn trực tuyến theo chủ đề (ăn chay, low-carb, ẩm thực vùng miền), giúp người dùng kết nối sâu hơn. Về bảo mật, hệ thống sẽ tăng cường xác thực đa yếu tố và kiểm duyệt AI thời gian thực để ngăn nội dung độc hại. Cuối cùng, việc mở API cho bên thứ ba (ví dụ: siêu thị, dịch vụ giao nguyên liệu) có thể biến nền tảng thành hệ sinh thái ẩm thực toàn diện — nơi người dùng không chỉ học nấu mà còn mua nguyên liệu, đặt món hoặc tham gia lớp học online. Đây là tầm nhìn dài hạn để nền tảng chia sẻ công thức nấu ăn trở thành trung tâm ẩm thực số trong đời sống hiện đại.

5.1. Xu hướng cá nhân hóa và AI trong quản lý công thức

Tương lai của hệ thống quản lý cộng đồng nấu ăn sẽ dựa nhiều vào AI để cá nhân hóa trải nghiệm. Hệ thống có thể phân tích lịch sử tìm kiếm, đánh giá và nguyên liệu thường dùng để gợi ý món ăn phù hợp. Ngoài ra, mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) có thể giúp chatbot hỗ trợ trả lời chính xác hơn, thậm chí tạo công thức mới từ yêu cầu người dùng — biến nền tảng thành “đầu bếp ảo” thông minh.

5.2. Mở rộng hệ sinh thái ẩm thực số

Một nền tảng chia sẻ công thức nấu ăn thành công sẽ không dừng lại ở chia sẻ nội dung, mà mở rộng thành hệ sinh thái ẩm thực số. Bằng cách tích hợp với dịch vụ giao thực phẩm, siêu thị online hoặc thiết bị thông minh, người dùng có thể mua nguyên liệu chỉ với một cú nhấp. Điều này biến mạng xã hội ẩm thực thành cầu nối giữa nội dung và hành động, gia tăng giá trị thực tiễn và giữ chân người dùng lâu dài.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN KHOA KHOA HỌC MÁY TÍNH ​ Đồ án môn: Nhập môn công nghệ phần mềm QUẢN LÝ CỘNG ĐỒNG CHIA SẺ CÔNG THỨC NẤU ĂN Môn học: SE104 – Nhập môn Công nghệ Phần mềm Giảng viên hướng dẫn: Th.S Đỗ Văn Tiến Danh sách thành viên thực hiện: 1.​ Đào Mạnh Dũng​ 23520325 2.​ Mai Xuân Tuấn​ 23521714 3.​ Phạm Tài Lộc​ 23520865 MỤC LỤC I. Thông tin chung​ 11 II. Phát biểu bài toán​ 12 A. Khảo sát hiện trạng​ 12 1.

Hiện trạng nghiệp vụ​ 12 1.1 Chia sẻ công thức nấu ăn​ 12 1.2 Tìm kiếm công thức nấu ăn​ 13 1.3 Hỏi đáp về công thức nấu ăn & Hỗ trợ khi chưa hiểu công thức​ 13 1.4 Quản lý công thức đã lưu hoặc đã xem​ 14 1.5 Tương tác và đánh giá công thức​ 15 2. Hiện trạng tổ chức​ 15 2.1 Người tạo nội dung (Người chia sẻ công thức nấu ăn)​ 15 2.2 Người dùng (Người tìm kiếm công thức nấu ăn)​ 16 2.3 Quản trị viên (Admin của các nhóm, diễn đàn nấu ăn)​ 16 3. Hiện trạng tin học​ 17 3.1 Hệ thống phần cứng​ 17 3.2 Hệ thống phần mềm​ 17 3.3 Trình độ công nghệ thông tin của người dùng​ 17 4. Phương pháp khảo sát​ 17 4.1 Phỏng vấn người dùng​ 17 4.2 Quan sát thực tế​ 18 4.3 Bảng câu hỏi​ 18 4.4 Nghiên cứu tài liệu​ 18 5.

Khảo sát hiện trạng thực tế​ 18 6. Đánh giá hiện trạng và khó khăn​ 21 6.1 Đánh giá hệ thống hiện tại​ 21 6.2 Khó khăn chính​ 21 6. Xác định yêu cầu phần mềm cho ứng dụng công thức nấu ăn​ 21 1. Yêu cầu chức năng​ 21 1.5 Đảm bảo tính đúng đắn:​ 23 2.

Yêu cầu phi chức năng​ 24 2.1 Yêu cầu an toàn​ 24 2.2 Yêu cầu bảo mật​ 24 2.3 Yêu cầu chất lượng​ 25 3. Các chức năng cụ thể​ 27 3.1 Quản lý bài đăng​ 27 3. Chỉnh sửa và xóa công thức nấu ăn​ 28 3. Quản lý người dùng​ 29 3.

Các thống kê của trang cá nhân​ 29 3. Quản lý danh sách bài đăng đã đăng​ 30 3. Quản lý danh sách bài đăng nháp​ 30 3. Quản lý danh sách bài viết được lưu​ 30 3.

Quản lý danh sách người theo dõi và người được theo dõi​ 30 3. Chatbot hỗ trợ​ 31 3. Tìm kiếm công thức nấu ăn và trang cá nhân của người dùng khác​ 31 3. Kiểm duyệt nội dung​ 32 III.

Mô hình use-case​ 34 1. Danh sách các Actor​ 34 3. Danh sách các Use-case​ 35 4. Đặc tả Use-case​ 36 4.1 Đặc tả Use‑case “Đăng nhập”​ 36 4.1 Dòng sự kiện chính​ 36 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 36 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 37 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 37 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 37 4.6 Điểm mở rộng​ 37 4.2 Đặc tả Use‑case “Đăng xuất”​ 37 4.2 Dòng sự kiện​ 37 4.1 Dòng sự kiện chính​ 37 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 38 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 38 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 38 4.6 Điểm mở rộng​ 38 4.3 Đặc tả Use‑case “Đổi mật khẩu”​ 38 4.2 Dòng sự kiện​ 38 4.1 Dòng sự kiện chính​ 38 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 39 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 39 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 39 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 39 4.6 Điểm mở rộng​ 39 4.4 Đặc tả Use‑case “Tạo công thức”​ 39 4.2 Dòng sự kiện​ 39 4.1 Dòng sự kiện chính​ 39 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 40 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 40 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 40 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 41 4.6 Điểm mở rộng​ 41 4.5 Đặc tả Use‑case “Chỉnh sửa công thức”​ 41 4.2 Dòng sự kiện​ 41 4.1 Dòng sự kiện chính​ 41 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 41 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 42 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 42 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 42 4.6 Điểm mở rộng​ 42 4.6 Đặc tả Use‑case “Lưu nháp”​ 42 4.2 Dòng sự kiện​ 42 4.1 Dòng sự kiện chính​ 43 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 43 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 43 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 43 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 43 4.6 Điểm mở rộng​ 44 4.7 Đặc tả Use‑case “Xóa công thức”​ 44 4.2 Dòng sự kiện​ 44 4.1 Dòng sự kiện chính​ 44 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 44 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 45 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 45 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 45 4.6 Điểm mở rộng​ 45 4.8 Đặc tả Use‑case “Xem nháp”​ 45 4.2 Dòng sự kiện​ 45 4.1 Dòng sự kiện chính​ 45 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 46 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 46 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 46 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 46 4.6 Điểm mở rộng​ 46 4.9 Đặc tả Use‑case “Xem công thức”​ 47 4.1 Dòng sự kiện chính​ 47 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 47 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 47 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 48 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 48 4.6 Điểm mở rộng​ 48 4.10 Đặc tả Use‑case “Tìm kiếm công thức”​ 48 4.2 Dòng sự kiện​ 48 4.1 Dòng sự kiện chính​ 48 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 49 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 49 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 49 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 49 4.6 Điểm mở rộng​ 50 4.11 Đặc tả Use‑case “Xem trang cá nhân”​ 50 4.2 Dòng sự kiện​ 50 4.1 Dòng sự kiện chính​ 50 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 50 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 51 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 51 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 51 4.6 Điểm mở rộng​ 51 4.12 Đặc tả Use‑case “Cập nhật trang cá nhân”​ 51 4.2 Dòng sự kiện​ 51 4.1 Dòng sự kiện chính​ 52 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 52 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 52 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 52 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 53 4.6 Điểm mở rộng​ 53 4.13 Đặc tả Use‑case “Xem thống kê trang cá nhân”​ 53 4.2 Dòng sự kiện​ 53 4.1 Dòng sự kiện chính​ 53 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 54 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 54 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 54 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 54 4.6 Điểm mở rộng​ 54 4.14 Đặc tả Use‑case “Bình luận”​ 54 4.2 Dòng sự kiện​ 55 4.1 Dòng sự kiện chính​ 55 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 55 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 55 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 56 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 56 4.6 Điểm mở rộng​ 56 4.15 Đặc tả Use‑case “Trả lời bình luận”​ 56 4.2 Dòng sự kiện​ 56 4.1 Dòng sự kiện chính​ 56 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 57 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 57 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 57 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 57 4.6 Điểm mở rộng​ 57 4.16 Đặc tả Use‑case “Thích bài viết”​ 58 4.2 Dòng sự kiện​ 58 4.1 Dòng sự kiện chính​ 58 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 58 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 58 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 59 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 59 4.6 Điểm mở rộng​ 59 4.17 Đặc tả Use‑case “Lưu bài viết”​ 59 4.2 Dòng sự kiện​ 59 4.1 Dòng sự kiện chính​ 59 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 60 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 60 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 60 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 60 4.6 Điểm mở rộng​ 61 4.18 Đặc tả Use‑case “Xem danh sách đã lưu”​ 61 4.2 Dòng sự kiện​ 61 4.1 Dòng sự kiện chính​ 61 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 61 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 62 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 62 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 62 4.6 Điểm mở rộng​ 62 4.19 Đặc tả Use‑case “Theo dõi User khác”​ 62 4.2 Dòng sự kiện​ 62 4.1 Dòng sự kiện chính​ 62 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 63 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 63 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 63 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 63 4.6 Điểm mở rộng​ 64 4.20 Đặc tả Use‑case “Tố cáo vi phạm”​ 64 4.2 Dòng sự kiện​ 64 4.1 Dòng sự kiện chính​ 64 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 64 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 65 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 65 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 65 4.6 Điểm mở rộng​ 65 4.21 Đặc tả Use‑case “Nhận thông báo”​ 65 4.2 Dòng sự kiện​ 65 4.1 Dòng sự kiện chính​ 66 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 66 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 66 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 67 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 67 4.6 Điểm mở rộng​ 67 4.22 Đặc tả Use‑case “Gửi thắc mắc”​ 67 4.2 Dòng sự kiện​ 67 4.1 Dòng sự kiện chính​ 67 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 68 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 69 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 69 4.6 Điểm mở rộng​ 69 4.23 Đặc tả Use‑case “Gửi khiếu nại (Nhắn tin trực tiếp với admin)”​ 70 4.2 Dòng sự kiện​ 70 4.1 Dòng sự kiện chính​ 70 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 71 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 71 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 71 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 72 4.6 Điểm mở rộng​ 72 4.24 Đặc tả Use‑case “Nhận yêu cầu (chatbot)”​ 72 4.2 Dòng sự kiện​ 72 4.1 Dòng sự kiện chính​ 73 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 73 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 73 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 73 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 74 4.6 Điểm mở rộng​ 74 4.25 Đặc tả Use‑case “Trả lời yêu cầu (chatbot)”​ 74 4.2 Dòng sự kiện​ 74 4.1 Dòng sự kiện chính​ 74 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 75 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 75 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 75 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 75 4.6 Điểm mở rộng​ 75 4.26 Đặc tả Use‑case “Xem báo cáo vi phạm (Admin)”​ 76 4.2 Dòng sự kiện​ 76 4.1 Dòng sự kiện chính​ 76 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 76 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 77 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 77 4.5 Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện​ 77 4.6 Điểm mở rộng​ 77 4.27 Đặc tả Use‑case “Xem khiếu nại (Admin)”​ 77 4.2 Dòng sự kiện​ 78 4.1 Dòng sự kiện chính​ 78 4.2 Các dòng sự kiện khác​ 78 4.3 Các yêu cầu đặc biệt​ 78 4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu​ 79 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ