Đồ Án: Hệ Thống Đo & Giám Sát Chất Độc Hại Trong Không Khí - IoT

Đồ án thiết kế hệ thống đo và giám sát nồng độ chất độc hại trong không khí. Ứng dụng IoT, cảnh báo ô nhiễm, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MĀC LĀC

1. CH¯¡NG 1: TâNG QUAN V INTERNET V¾N VÊT

1.1. GIàI THIàU VÂ INTERNET V¾N VÊT

1.1.1. Giái thiáu và Internet of Things (IoT)

1.1.2. Lßch sử hình thành

1.2. CÔNG NGHà ETHERNET

1.2.1. Các đặc tính chung căa Ethernet

1.2.2. Ho¿t đßng căa Ethernet

1.2.3. Các lo¿i m¿ng Ethernet

1.2.4. Các há thßng Ethernet 10Mb/s :

1.2.5. Các há thßng Ethernet 100 Mb/s – Ethernet cao tốc (Fast Ethernet )

1.2.6. Các há thßng Giga Ethernet

1.3. Giái thiáu và ESP8266 NodeMCU

1.4. Arduino Ethernet Shield

1.4.1. Thông sß kÿ thuËt

1.5. GIàI THIàU CÁC CÀM BIÀN

1.5.1. Nguyên lý ho¿t đßng căa ADC

1.5.2. ADC d¿ng flash (Flash ADC)

1.5.3. ADC xÃp xỉ liên tiÁp

1.5.4. ADC Sigma-Delta

1.5.5. Đß phân giÁi căa ADC

1.6. MODULE CÀM BIÀN KHÍ GA MQ2

1.7. MODULE CÀM BIÀN KHÍ GA MQ135

1.8. GIÁM SÁT NÞNG ĐÞ KHÍ GAS QUA INTERNET

3. ThiÁt kÁ há thßng

3.1. CÁm biÁn MQ135 và Arduino

3.2. Giám sát đß Çm qua Internet

TÀI LIàU THAM KHÀO

LâI NÓI ĐÄU

1. CH¯¡NG 1: TâNG QUAN V INTERNET V¾N VÊT

1.1. GIàI THIàU VÂ INTERNET V¾N VÊT

1.1.1. Giái thiáu và Internet of Things (IoT)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đo Và Giám Sát Chất Độc Hại Bằng IoT

Ngày nay, công nghệ Internet vạn vật (IoT) đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả quan trắc chất độc hại IoT. Hệ thống này cho phép kết nối các thiết bị, cảm biến, và phần mềm để thu thập, phân tích, và truyền tải dữ liệu một cách hiệu quả. Ứng dụng IoT trong quan trắc môi trường mang lại nhiều lợi ích, từ việc theo dõi chất lượng không khí và nước đến giám sát các chất độc hại trong công nghiệp và nông nghiệp. Một trong những ứng dụng đầu tiên của IoT là máy bán hàng tự động Coke tại Đại học Carnegie Mellon vào năm 1982, đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong kết nối thiết bị. Kevin Ashton đã đưa ra thuật ngữ "Internet of Things" vào năm 1999, mở đường cho sự phát triển vượt bậc của công nghệ này. Hệ thống IoT bao gồm các thành phần chính như thiết bị, nền tảng IoT giám sát chất độc, kết nối Internet và các ứng dụng. Thiết bị thu thập dữ liệu thông qua các cảm biến IoT chất độc hại, nền tảng IoT phân tích và xử lý dữ liệu, kết nối Internet đảm bảo việc truyền tải dữ liệu, và ứng dụng cung cấp giao diện cho người dùng để điều khiển và giám sát hệ thống. Các giao thức kết nối phổ biến bao gồm Wi-Fi, mạng viễn thông băng rộng (3G, 4G), Bluetooth, ZigBee và hồng ngoại.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Về Internet Vạn Vật IoT

IoT là một mạng lưới mà trong đó các thiết bị và đối tượng được kết nối với Internet thông qua các thiết bị mạng hoặc bộ định tuyến. Công nghệ này cho phép điều khiển từ xa các đối tượng, giúp giảm công sức vận hành của con người bằng cách tự động hóa các quy trình. Các thành phần chính của một hệ thống IoT bao gồm thiết bị (với các cảm biến), nền tảng IoT (phần mềm lưu trữ trực tuyến), kết nối Internet (Wi-Fi, 3G, 4G, v.v.) và các ứng dụng (giao diện điều khiển cho người dùng).

1.2. Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển Của IoT

Khái niệm về mạng lưới thiết bị kết nối đã xuất hiện từ năm 1982. Thuật ngữ "Internet of Things" được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1999 bởi Kevin Ashton. Từ đó, IoT đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển và có bước tiến vượt bậc. Các ứng dụng ban đầu bao gồm nhà thông minh, giao thông thông minh, y tế thông minh, nông nghiệp thông minh và thành phố thông minh.

II. Thách Thức Và Vấn Đề Trong Giám Sát Chất Độc Hại

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc giám sát chất lượng không khí IoT và các chất độc hại cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm độ chính xác và độ tin cậy của thiết bị đo chất độc hại IoT, chi phí triển khai và bảo trì, vấn đề bảo mật dữ liệu, và khả năng tích hợp với các hệ thống hiện có. Theo tài liệu gốc, việc lựa chọn cảm biến phù hợp và đảm bảo tính ổn định của hệ thống là rất quan trọng. Các yếu tố như nhiễu môi trường, sự biến đổi của điều kiện thời tiết, và tuổi thọ của cảm biến khí độc IoT có thể ảnh hưởng đến kết quả đo. Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống IoT có thể cao, đặc biệt là đối với các ứng dụng quy mô lớn. Tuy nhiên, lợi ích lâu dài về bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng có thể vượt xa chi phí ban đầu. Bảo mật dữ liệu là một mối quan tâm lớn trong các hệ thống IoT. Dữ liệu về chất lượng không khí, nước, và các chất độc hại cần được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công mạng và truy cập trái phép. Việc tích hợp hệ thống IoT với các hệ thống quản lý môi trường hiện có cũng là một thách thức kỹ thuật.

2.1. Độ Chính Xác Và Độ Tin Cậy Của Cảm Biến IoT

Độ chính xác và độ tin cậy của cảm biến là yếu tố quan trọng nhất trong việc giám sát chất độc hại. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác bao gồm loại cảm biến, điều kiện môi trường, và quy trình hiệu chuẩn. Việc sử dụng các cảm biến chất lượng cao và thực hiện hiệu chuẩn định kỳ là cần thiết để đảm bảo kết quả đo chính xác.

2.2. Chi Phí Triển Khai Và Bảo Trì Hệ Thống IoT

Chi phí triển khai hệ thống IoT bao gồm chi phí mua thiết bị, lắp đặt, và kết nối. Chi phí bảo trì bao gồm chi phí thay thế cảm biến, sửa chữa thiết bị, và nâng cấp phần mềm. Việc lựa chọn các giải pháp IoT có chi phí hợp lý và khả năng mở rộng linh hoạt là quan trọng để giảm thiểu chi phí tổng thể.

2.3. Các Vấn Đề An Ninh Mạng Trong Giám Sát IoT

Dữ liệu truyền tải qua mạng IoT có thể bị chặn, sửa đổi, hoặc đánh cắp. Các biện pháp bảo mật cần được triển khai để bảo vệ dữ liệu, bao gồm mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng, và kiểm soát truy cập. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật và thực hiện đánh giá rủi ro định kỳ là cần thiết.

III. Phương Pháp Đo Lường Chất Độc Hại IoT Cảm Biến Khí

Một trong những phương pháp chính để đo lường chất độc hại là sử dụng cảm biến IoT chất độc. Các cảm biến này có thể phát hiện và đo lường nồng độ của các chất độc hại khác nhau trong không khí, nước, hoặc đất. Các loại cảm biến phổ biến bao gồm cảm biến điện hóa, cảm biến bán dẫn, và cảm biến quang học. Module cảm biến khí ga MQ2 là một trong những loại cảm biến được sử dụng để nhận biết nhiều loại khí như Butan, Propane, Methane, Alcohol, khói và khí gas. MQ2 có độ nhạy cao và thời gian đáp ứng nhanh. Bộ phận cảm nhận của cảm biến khí MQ2 là SnO2, có độ dẫn điện thấp trong không khí sạch. Khi phát hiện các khí dễ cháy, độ dẫn điện của cảm biến sẽ tăng khi nồng độ khí tăng. Theo tài liệu gốc, việc sử dụng các cảm biến MQ135 và MQ2 kết hợp với Arduino cho phép xây dựng các hệ thống giám sát chất lượng không khí hiệu quả.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Cảm Biến Khí MQ2 và MQ135

Cảm biến MQ2 và MQ135 hoạt động dựa trên nguyên lý thay đổi điện trở khi tiếp xúc với các khí khác nhau. Điện trở của cảm biến thay đổi tỷ lệ với nồng độ của khí, cho phép đo lường nồng độ khí một cách chính xác. Việc hiệu chuẩn cảm biến là cần thiết để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo.

3.2. Ứng Dụng Cảm Biến Khí IoT Trong Giám Sát Chất Lượng Không Khí

Cảm biến khí IoT được sử dụng rộng rãi trong giám sát chất lượng không khí, đặc biệt là trong các thành phố lớn và khu công nghiệp. Các cảm biến này có thể đo lường nồng độ của các chất ô nhiễm như PM2.5, PM10, NOx, SO2, và CO, cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá và cải thiện chất lượng không khí.

3.3. Giám sát nồng độ khí gas qua Internet bằng MQ135

Sử dụng cảm biến đo nồng độ khí Gas MQ135 kết nối với Arduino sau đó truyền t¿i các thông số đo được qua hệ thống Internet. Hệ thống đo và giám sát nồng độ khí Gas được thiết kế dựa trên ý tưởng là sử dụng c¿m biến để đo nồng độ khí độc hại trong môi trường. Nếu nồng độ khí độc hại vượt quá māc cho phép thì hệ thống sẽ tự động đưa ra gi¿i pháp c¿i thiện chÁt lượng môi trường không khí, ví dụ như trong đồ án lựa chọn là khởi động hệ thống quạt thông gió để làm thay đổi không khí cÿa môi trường.

IV. Giải Pháp Phần Mềm Và Truyền Dữ Liệu IoT Môi Trường

Ngoài phần cứng, phần mềm đóng vai trò quan trọng trong hệ thống truyền dữ liệu IoT môi trường. Các giải pháp phần mềm bao gồm nền tảng quản lý dữ liệu, phần mềm phân tích dữ liệu, và các ứng dụng hiển thị dữ liệu. Các nền tảng IoT phổ biến như Blynk, Thingspeak, và AWS IoT cho phép thu thập, lưu trữ, và phân tích dữ liệu từ các cảm biến. Dữ liệu có thể được hiển thị trên các bảng điều khiển trực quan, cho phép người dùng theo dõi chất lượng không khí và nước một cách dễ dàng. Theo tài liệu, Arduino Ethernet Shield có thể được sử dụng để kết nối Arduino với Internet, cho phép truyền dữ liệu từ các cảm biến đến các nền tảng IoT.

4.1. Lựa Chọn Nền Tảng IoT Phù Hợp Cho Giám Sát Chất Độc

Việc lựa chọn nền tảng IoT phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Các yếu tố cần xem xét bao gồm khả năng mở rộng, tính bảo mật, khả năng tích hợp, và chi phí. Các nền tảng như AWS IoT, Azure IoT, và Google Cloud IoT cung cấp nhiều tính năng và dịch vụ để xây dựng các ứng dụng IoT phức tạp.

4.2. Các Giao Thức Truyền Dữ Liệu IoT Phổ Biến

Các giao thức truyền dữ liệu IoT phổ biến bao gồm MQTT, CoAP, và HTTP. MQTT là một giao thức nhẹ, phù hợp cho các ứng dụng IoT có băng thông hạn chế. CoAP là một giao thức dựa trên HTTP, phù hợp cho các ứng dụng IoT có yêu cầu bảo mật cao. HTTP là một giao thức phổ biến, được sử dụng rộng rãi trên Internet.

4.3. Sử dụng WEB Serve Blynk để kết nối điện thoại

WEB Serve Blynk được sử dụng để kết nối điện thoại dùng để giám sát thiết bị kết nối qua mạng Internet. Sử dụng Arduino Ethernet W5100 để thực hiện một āng dụng về đo tín hiệu từ c¿m biến sau đó truyền tín hiệu tự động về người giám sát qua hệ thống mạng Internet. Có thể coi đó là một hệ thống IoT đơn gi¿n.

V. Ứng Dụng Thực Tế Hệ Thống Cảnh Báo Chất Độc Hại IoT

Các hệ thống cảnh báo chất độc hại IoT có thể được triển khai trong nhiều lĩnh vực, bao gồm công nghiệp, nông nghiệp, và y tế. Trong công nghiệp, hệ thống có thể được sử dụng để giám sát nồng độ của các khí độc hại trong các nhà máy và khu sản xuất. Trong nông nghiệp, hệ thống có thể được sử dụng để giám sát nồng độ của các hóa chất bảo vệ thực vật trong đất và nước. Trong y tế, hệ thống có thể được sử dụng để giám sát chất lượng không khí trong các bệnh viện và phòng khám. Một ví dụ cụ thể là hệ thống giám sát nồng độ khí độc hại trong không khí và điều khiển thiết bị thông gió tự động. Khi nồng độ khí vượt quá ngưỡng cho phép, hệ thống sẽ tự động bật quạt thông gió để làm sạch không khí.

5.1. Giám Sát Chất Độc Hại Trong Công Nghiệp Trường Hợp Nghiên Cứu

Một nhà máy hóa chất sử dụng hệ thống IoT để giám sát nồng độ của các khí độc hại như amoniac và clo. Hệ thống sử dụng các cảm biến điện hóa để đo lường nồng độ khí và truyền dữ liệu đến một nền tảng IoT. Khi nồng độ khí vượt quá ngưỡng cho phép, hệ thống sẽ gửi cảnh báo đến nhân viên và tự động kích hoạt hệ thống thông gió.

5.2. Ứng Dụng IoT Trong Nông Nghiệp Giám Sát Hóa Chất Bảo Vệ Thực Vật

Một trang trại sử dụng hệ thống IoT để giám sát nồng độ của các hóa chất bảo vệ thực vật trong đất và nước. Hệ thống sử dụng các cảm biến quang học để đo lường nồng độ hóa chất và truyền dữ liệu đến một nền tảng IoT. Khi nồng độ hóa chất vượt quá ngưỡng cho phép, hệ thống sẽ gửi cảnh báo đến người nông dân và đề xuất các biện pháp khắc phục.

5.3. Triển khai cảnh báo chất độc hại trong các lĩnh vực khác

Trong y tế, hệ thống có thể được sử dụng để giám sát chất lượng không khí trong các bệnh viện và phòng khám. Một ví dụ cụ thể là hệ thống giám sát nồng độ khí độc hại trong không khí và điều khiển thiết bị thông gió tự động. Khi nồng độ khí vượt quá ngưỡng cho phép, hệ thống sẽ tự động bật quạt thông gió để làm sạch không khí.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Đo Và Giám Sát Chất Độc Bằng IoT

Việc giám sát chất độc hại từ xa bằng IoT có tiềm năng lớn để cải thiện sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường. Với sự phát triển của công nghệ, các hệ thống IoT sẽ trở nên chính xác hơn, chi phí thấp hơn, và dễ dàng triển khai hơn. Trong tương lai, các hệ thống giám sát ô nhiễm không khí IoT có thể được tích hợp với các hệ thống thành phố thông minh, cung cấp thông tin toàn diện về chất lượng môi trường và hỗ trợ các quyết định chính sách. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các cảm biến mới, các thuật toán phân tích dữ liệu tiên tiến, và các giải pháp bảo mật mạnh mẽ.

6.1. Hướng Phát Triển Của Cảm Biến IoT Trong Tương Lai

Các cảm biến IoT trong tương lai sẽ nhỏ gọn hơn, tiêu thụ ít điện năng hơn, và có khả năng đo lường nhiều chất độc hại hơn. Các cảm biến này có thể được tích hợp vào các thiết bị di động hoặc đeo trên người, cho phép giám sát chất lượng không khí cá nhân.

6.2. Tích Hợp IoT Với Các Hệ Thống Thành Phố Thông Minh

Việc tích hợp IoT với các hệ thống thành phố thông minh sẽ cho phép thu thập và phân tích dữ liệu về chất lượng không khí, nước, và các chất độc hại trên quy mô lớn. Dữ liệu này có thể được sử dụng để tối ưu hóa các hệ thống giao thông, quản lý chất thải, và quy hoạch đô thị.

6.3. Phát triển phần mềm quản lý phân tích dữ liệu thời gian thực

Phần mềm quản lý và phân tích dữ liệu cần được phát triển để có thể xử lý lượng lớn dữ liệu từ các cảm biến IoT. Phần mềm này cần có khả năng phân tích dữ liệu thời gian thực, phát hiện các xu hướng và bất thường, và đưa ra các cảnh báo kịp thời.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯âNG Đ¾I HàC QUÀN LÝ VÀ CÔNG NGHà HÀI PHÒNG ---------------------------------------------- Đà ÁN TÞT NGHIàP NGÀNH ĐIàN TĀ ĐÞNG CÔNG NGHIàP Sinh viên : Kim Văn Dinh GiÁng viên h°áng dÉn:TS. Đoàn Hữu Chāc HÁi Phòng -2023 -1- BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯âNG Đ¾I HàC QUÀN LÝ VÀ CÔNG NGHà HÀI PHÒNG ----------------------------------- THIÀT KÀ Hà THÞNG ĐO VÀ GIÁM SÁT ĐÞ ÆM ĐÂT Đà ÁN TÞT NGHIàP Đ¾I HàC Hà CHÍNH QUY NGÀNH ĐIàN TĀ ĐÞNG CÔNG NGHIàP Sinh viên thāc hián : Kim Văn Dinh GiÁng viên h°áng dÉn: TS. Đoàn Hữu Chāc HÁi Phòng - 2023 -2- BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯âNG Đ¾I HàC QUÀN LÝ VÀ CÔNG NGHà HÀI PHÒNG ---------------------------------------------- NHIàM VĀ Đ TÀI TÞT NGHIàP Sinh viên : Kim Văn Dinh - MSV : 1412102101 Láp : DC 1901 Ngành : Điện Tự Động Công Nghiệp Tên đà tài : Nghiên cāu, thiết kế hệ thống đo và giám sát nồng độ chÁt độc – hại trong không khí āng dụng công nghệ Internet vạn vật NHIàM VĀ Đ TÀI -3- 1.Nßi dung và các yêu cÅu cÅn giÁi quyÁt trong nhiám vā đà tài tßt nghiáp ( và lý luËn, thāc tißn, các sß liáu cÅn tính toán và các bÁn v¿). Các sß liáu cÅn thiÁt để tính toán.Đßa điểm thāc tËp tßt nghiáp.

&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&& &&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&& &&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&& &&&&&& CÁC CÁN BÞ H¯àNG DÈN Đ TÀI TÞT NGHIàP -4- Há và tên : Đoàn Hữu Chāc Hác hàm, hác vß : Tiến sĩ C¢ quan công tác : Trường Đại học qu¿n lý và công nghệ H¿i Phòng Nßi dung h°áng dÉn: …………………………………………………………………………. Đề tài tốt nghiệp được giao ngày 07 tháng 11 năm 2022 Yêu cầu ph¿i hoàn thành xong trước ngày 18 tháng 02 năm 2023 Đã nhận nhiệm vụ ĐTTN Đã giao nhiệm vụ ĐTTN Sinh viên Giảng viên hướng dẫn Kim Văn Dinh Đoàn Hữu Chāc Hải Phòng, ngày tháng năm 2023 TR¯ỞNG KHOA TS. Đoàn Hÿu Chức -5- Cßng Hòa Xã Hßi Chă Nghĩa Viát Nam Đßc lËp - Tā do - H¿nh phúc PHIÀU NHÊN XÉT CĂA GIÀNG VIÊN H¯àNG DÈN TÞT NGHIàP Há và tên giÁng viên :Đoàn Hữu Chāc Đ¢n vß công tác :Trường Đại học Qu¿n lý và Công nghệ H¿i Phòng Há và tên sinh viên : Kim Văn Dinh Chuyên ngành : Điện Tự Động Công Nghiệp Nßi dung h°áng dÉn : Toàn bộ đề tài 1. Tinh thÅn thái đß căa sinh viên trong quá trình làm đà tài tßt nghiáp.

Đánh giá chÃt l°ÿng căa đá án/khóa luËn ( so vái nßi dung yêu cÅu đã đà ra trong nhiám vā Đ.N, trên các mặt lý luËn, thāc tißn, tính toán sß liáu. Ý kiÁn căa giÁng viên h°áng dÉn tßt nghiáp Được b¿o vệ Không được b¿o vệ Điểm hướng dẫn Hải Phòng, ngày.năm 2023 GiÁng viên h°áng dÉn ( ký và ghi rõ họ tên) -6- Cộng hòa xã hội chÿ nghĩa Việt Nam Đßc lËp - Tā do - H¿nh phúc PHIÀU NHÊN XÉT CĂA GIÀNG VIÊN CHÂM PHÀN BIàN Há và tên giÁng viên &&&&&&&&&&&&&&&&&&&&& Đ¢n vß công tác:. Há và tên sinh viên:. PhÅn nhËn xét căa giÁng viên chÃm phÁn bián.

Nhÿng mặt còn h¿n chÁ. Ý kiÁn căa giÁng viên chÃm phÁn bián Được b¿o vệ Không được b¿o vệ Điểm ph¿n biện Hải Phòng, ngày.năm 2023 GiÁng viên chÃm phÁn bián (ký và ghi rõ họ tên) -7- MĀC LĀC CH¯¡NG 1. TâNG QUAN V INTERNET V¾N VÊT. GIàI THIàU V INTERNET V¾N VÊT.

Giái thiáu và Internet of Things (IoT). Lßch sử hình thành .2 CÔNG NGHà ETHERNET. Các đặc tính chung căa Ethernet. Ho¿t đßng căa Ethernet.

Các lo¿i m¿ng Ethernet. Các há thßng Ethernet 10Mb/s :. Các há thßng Ethernet 100 Mb/s – Ethernet cao tốc (Fast Ethernet ). Các há thßng Giga Ethernet.

Giái thiáu và ESP8266 NodeMCU. Arduino Ethernet Shield.17 Thông sß kÿ thuËt. GIàI THIàU CÁC CÀM BIÀN. Nguyên lý ho¿t đßng căa ADC.

ADC d¿ng flash (Flash ADC). ADC xÃp xỉ liên tiÁp. ADC Sigma-Delta. Đß phân giÁi căa ADC.

MODULE CÀM BIÀN KHÍ GA MQ2. MODULE CÀM BIÀN KHÍ GA MQ135. GIÁM SÁT NÞNG ĐÞ KHÍ GAS QUA INTERNET 3. ThiÁt kÁ há thßng&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&26 3.

CÁm biÁn MQ135 và Arduino. Giám sát đß Çm qua Internet .35 TÀI LIàU THAM KHÀO .38 1 LâI NÓI ĐÄU Công nghệ Internet vạn vật IoT đang ngày càng được āng dụng rộng rãi trong mọi mặt cÿa cuộc sống. IoT cũng đang là động lực phát triển cho các lĩnh vực khác như điều khiển, giám sát thiết bị, hệ thống từ xa qua Internet, ví dụ như đo lường, c¿nh báo và điều khiển hệ thống giám sát các thông số cÿa môi trường. Với lý do đó em lựa chọn đề tài ‘Nghiên cāu, thiết kế hệ thống đo và giám sát nồng độ chÁt độc – hại trong không khí āng dụng công nghệ Internet vạn vật ‘ làm đồ án tốt nghiệp cÿa mình.

Trong quá trình thực hiện đồ án em đã được thầy Đoàn Hữu Chāc tận tình hướng dẫn. Em chân thành c¿m ơn những chỉ b¿o hướng dẫn cÿa thầy. Do kiến thāc và thời gian làm đồ án có hạn nên không tránh còn các thiếu sót em rÁt mong các thầy và các bạn góp ý để b¿n đồ án được hoàn thiện hơn. Em xin chân thành c¿m ơn ! Hải Phòng, ngày tháng năm 2023 Sinh viên thực hiện Kim Văn Dinh 2 CH¯¡NG 1.

TâNG QUAN V INTERNET V¾N VÊT 1. GIàI THIàU V INTERNET V¾N VÊT 1. Giái thiáu và Internet of Things (IoT) Khi nhu cầu phát triển các āng dụng liên quan đến Internet ngày càng cao. Và IoT (Internet of things) là một công nghệ quan trọng mà tÁt c¿ các thiết bị có thể kết nối với nhau.

Việc kết nối thì có thể thực hiện qua Wi-Fi, mạng viễn thông băng rộng (3G, 4G), Bluetooth, ZigBee, hồng ngoại…Về cơ b¿n, IoT là một hệ thống mạng lưới mà trong đó tÁt c¿ các thiết bị, đối tượng được kết nối Internet thông qua thiết bị mạng (network devices) hoặc các bộ định tuyến (routers). IoT cho phép các đối tượng được điều khiển từ xa dựa trên hệ thống mạng hiện tại. Công nghệ tiên tiến này giúp gi¿m công sāc vận hành cÿa con người bằng cách tự động hóa việc điều khiển các thiết bị.Các thành phần chính trong một hệ thống IoT. - Thiết bị: Mỗi thiết bị sẽ bao gồm một hoặc nhiều c¿m biến để phát hiện các thông số cÿa āng dụng và gửi chúng đến Platform.

- IoT – Platform: • Nền t¿ng này là một phần mềm được lưu trữ trực tuyến còn được gọi là điện toán đám mây, các thiết bị được kết nối với nhau thông qua nó. • Nền t¿ng này thu thập dữ liệu từ thiết bị, toàn bộ dữ liệu được phân tích, xử lý, phát hiện nếu có lỗi phát sinh trong quá trình hệ thống vận hành. - Kết nối Internet: Để giao tiếp được trong IoT, kết nối Internet cÿa các thiết bị là một điều bắt buộc. Wifi là một trong những phương thāc kết nối Internet phổ biến.

- Āng dụng: Āng dụng là giao diện để người dùng điều khiển. Lßch sử hình thành 3 Khái niệm về một mạng lưới thiết bị được kết nối với nhau đã được th¿o luận vào đầu năm 1982, với một máy bán hàng tự động Coke được thực hiện ở Đại học Carnegie Mellon trở thành thiết bị kết nối Internet đầu tiên trên thế giới. Thuật ngữ <Internet of things= được sử dụng lần đầu tiên bởi Kevin Ashton vào năm 1999. Sau đó IoT tr¿i qua nhiều giai đoạn và có bước phát triển nh¿y vọt cho đến ngày nay.

Lịch sử hình thành ➢ Nhà thông minh (Smart Home) BÁt cā khi nào chúng ta nghĩ về các hệ thống IoT, āng dụng quan trọng, hiệu qu¿ và nổi bật nhÁt được nhắc đến chính là Smart Home – āng dụng IOT xếp hạng cao nhÁt trên tÁt c¿ các kênh. Hiện nay do nhu cầu muốn được sở hữu căn hộ thông minh cÿa người dùng ngày càng cao nên nhà thông minh là một trong những āng dụng được nhiều người quan tâm. Một ngôi nhà có thể giúp bạn qu¿n lý các thiết bị điện thông minh điều khiển từ xa, thông qua internet hoặc các thiết bị điện tử bạn đang sử dụng như laptop, điện thoại,… Bạn sẽ có được sự nghỉ ngơi tho¿i mái với smarthome. Bạn không ph¿i mÁt nhiều thời gian và công sāc để đi lên đi xuống bật tắt điện, điều hòa, hay không ph¿i đi ra đi vào để mở rèm cửa, mở cửa nhà, cổng… TÁt c¿ có thể tự động thông qua hệ thống c¿m āng và hệ thống tự động.

Bên cạnh đó, bạn còn có thể kiểm soát ngôi nhà cÿa mình với hệ thống an ninh tự động, hệ thống giám sát từ xa,… 4 Hình 1. Nhà thông minh (Smart Home) ➢ Giao thông thông minh An toàn là điều đầu tiên khi nghĩ đến tác động cÿa IoT đối với giao thông vận t¿i. Ý tưởng đưa ra là các phương tiện có kh¿ năng liên lạc với nhau bằng cách sửdụng dữ liệu đã được phân tích để có thể gi¿m đáng kể các sự cố tai nạn x¿y ra khi tham gia giao thông. Sử dụng c¿m biến, các phương tiện như ô tô, xe buýt được c¿nh báo nguy cơ tiềm ẩn trên đường, hoặc thậm chí là tình trạng ùn tắc giao thông ở một số tuyến đường.

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa cũng được āng dụng từ công nghệ này. Công nghệ qu¿n lý lịch trình vận chuyển, tối ưu hóa các tuyến giao hàng, māc tiêu thụ nhiên liệu cÿa phương tiện, giám sát tốc độ cÿa tài xế giao hàng tuân thÿ quy định an toàn nhằm mang lại những lợi ích về kinh tế và sự hài lòng cÿa khách hàng. ➢ Y tÁ thông minh IoT có các āng dụng khác nhau trong chăm sóc sāc khỏe, từ các thiết bị giám sát từ xa đến các bộ c¿m āng tiên tiến và thông minh để tích hợp thiết bị. Nó có tiềm năng để c¿i thiện cách thāc các bác sĩ chăm sóc và giữ cho bệnh nhân an toàn và khỏe mạnh.

Miếng dãn theo dõi sāc khỏe cho bệnh nhân: bạn không cần đến bác sĩ, những thông số về nhịp tim, huyết áp, đều được thu thập từ xa được phân tích sau đó chuẩn đoán để đưa ra tình trạng sāc khỏe hiện tại cÿa bệnh nhân và có thể dự đoán nguy cơ mắc bệnh nhằm có biện pháp phòng ngừa kịp thời. Mô hình chăm sóc sức khỏe ➢ Nông nghiáp (Smart Farming) Mô hình nhà kín là một trong những āng dụng điển hình cÿa công nghệ IoT được áp dụng trong lĩnh vực nông nghiệp. Và ở nước ta đã được áp dụng rộng rãi. Bên trong hệ thống này cây trồng hoàn toàn cách ly với điều kiện thời tiết bên ngoài, việc điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng đều tự động hóa.

Đồng thời theo dõi được tình trạng phát triển cÿa cây trồng, xác định thời gian thu hoạch, gi¿m thiểu tối đa công suÁt người lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ