Đồ án môn kỹ thuật số mạch đồng hồ số dùng vi mạch họ cmos

Đồ án kỹ thuật số: Mạch đồng hồ số CMOS. Tìm hiểu về thiết kế, nguyên lý hoạt động và ứng dụng của mạch đồng hồ số sử dụng vi mạch CMOS.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án mạch đồng hồ số dùng vi mạch họ CMOS

Đồ án môn kỹ thuật số về thiết kế mạch đồng hồ số dùng vi mạch họ CMOS là một đề tài kinh điển, giúp sinh viên củng cố kiến thức nền tảng về vi mạch sốthiết kế mạch logic. Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một thiết bị hiển thị thời gian (giờ, phút, giây) hoàn chỉnh, hoạt động ổn định và chính xác. Việc lựa chọn linh kiện thuộc họ logic CMOS không chỉ vì tính sẵn có và giá thành hợp lý mà còn vì ưu điểm tiêu thụ điện năng thấp, phù hợp cho các thiết bị cần hoạt động liên tục. Đồ án bao gồm nhiều công đoạn, từ việc lên ý tưởng, lựa chọn linh kiện, thiết kế sơ đồ nguyên lý, tiến hành mô phỏng proteus để kiểm tra tính đúng đắn, và cuối cùng là thi công mạch in pcb thực tế. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và kỹ năng thực hành, là cơ hội để sinh viên áp dụng những gì đã học vào một sản phẩm cụ thể. Thành công của đồ án không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng mà còn ở những kinh nghiệm quý báu thu được trong suốt quá trình thực hiện.

1.1. Tầm quan trọng của vi mạch số trong công nghệ hiện đại

Các vi mạch số là nền tảng của mọi thiết bị điện tử hiện đại, từ máy tính, điện thoại thông minh cho đến các hệ thống điều khiển công nghiệp. Khả năng xử lý tín hiệu dưới dạng nhị phân (0 và 1) mang lại độ chính xác, ổn định và khả năng chống nhiễu vượt trội so với mạch analog. Trong bối cảnh của một đồ án môn kỹ thuật số, việc ứng dụng các IC số để xây dựng một mạch đồng hồ giúp sinh viên hiểu rõ cách các tín hiệu logic được xử lý, từ việc tạo xung nhịp, đếm, giải mã cho đến hiển thị. Đây là bước đệm quan trọng để tiếp cận các hệ thống phức tạp hơn như vi điều khiển hay FPGA. Việc nắm vững nguyên lý hoạt động của các IC cơ bản như IC 4060, IC 4511 là yêu cầu cốt lõi, tạo tiền đề cho việc thiết kế các hệ thống số hóa tiên tiến trong tương lai.

1.2. Lý do lựa chọn logic CMOS cho thiết kế mạch đồng hồ

Công nghệ logic CMOS (Complementary Metal-Oxide-Semiconductor) được ưu tiên lựa chọn trong đồ án mạch đồng hồ số vì nhiều ưu điểm vượt trội. Đặc tính nổi bật nhất của CMOS là công suất tiêu thụ tĩnh cực kỳ thấp, gần như bằng không khi mạch không chuyển trạng thái. Điều này rất quan trọng đối với một thiết bị như đồng hồ, vốn cần hoạt động liên tục 24/7. Hơn nữa, các IC họ CMOS có dải điện áp hoạt động rộng (thường từ 3V đến 15V), khả năng kháng nhiễu tốt và cho phép tích hợp mật độ cao. Theo báo cáo đồ án kỹ thuật số được cung cấp, việc sử dụng các vi mạch như IC 4518, IC 4511, và IC 4060 đều thuộc họ CMOS, đảm bảo tính đồng bộ và tương thích trong toàn bộ hệ thống mạch, từ đó giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa hiệu năng hoạt động của sản phẩm.

II. Phân tích thách thức khi thiết kế mạch đồng hồ số CMOS

Việc thực hiện một đồ án mạch đồng hồ số dùng vi mạch họ CMOS tuy phổ biến nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều thách thức kỹ thuật đòi hỏi sự tính toán cẩn thận. Thách thức lớn nhất nằm ở việc tạo ra một nguồn xung nhịp có tần số cực kỳ ổn định và chính xác, vì đây là "trái tim" quyết định độ chính xác của đồng hồ. Bất kỳ sai lệch nhỏ nào về tần số cũng sẽ tích tụ và gây ra sai số lớn theo thời gian. Một khó khăn khác là việc đồng bộ hóa hoạt động giữa các khối chức năng khác nhau: khối tạo xung, khối đếm giờ phút giây, và khối hiển thị. Việc lựa chọn IC phù hợp cho từng chức năng và kết nối chúng một cách chính xác trên sơ đồ nguyên lý là yếu tố then chốt. Ngoài ra, quá trình gỡ lỗi (debug) khi mạch không hoạt động như mong đợi sau khi thi công mạch in pcb cũng là một bài toán không hề đơn giản, đòi hỏi kỹ năng đo đạc, phân tích và sự kiên nhẫn. Những thách thức này chính là cơ hội để sinh viên rèn luyện tư duy giải quyết vấn đề trong kỹ thuật.

2.1. Vấn đề tạo xung 1Hz từ dao động thạch anh tần số cao

Để đồng hồ hoạt động chính xác, cần một mạch tạo xung chuẩn với tần số 1Hz (một xung mỗi giây). Tuy nhiên, các bộ dao động thạch anh phổ biến và ổn định thường có tần số rất cao, ví dụ như 32.768Hz. Thách thức ở đây là phải thiết kế một mạch chia tần số hiệu quả để giảm từ 32.768Hz xuống còn 1Hz. Tài liệu đồ án đã đề xuất giải pháp sử dụng IC 4060, một bộ đếm nhị phân 14 tầng tích hợp bộ dao động. Cụ thể, tần số 32.768Hz được đưa vào bộ chia của IC 4060. Tần số này chính bằng 2^15 Hz. Sau khi qua 14 tầng chia 2 của IC, tần số tại ngõ ra Q13 (chân số 3) sẽ là 32768 / 2^14 = 2Hz. Xung 2Hz này tiếp tục được đưa qua một mạch chia 2 nữa sử dụng Flip-Flop D (ví dụ IC 4013) để thu được xung 1Hz chuẩn xác. Việc tính toán và lựa chọn đúng các tầng chia là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác cho toàn bộ mạch đếm.

2.2. Lựa chọn và phối hợp các IC đếm giải mã phù hợp

Việc lựa chọn IC cho khối đếm giờ phút giây và khối giải mã phải đảm bảo tính tương thích và tối ưu. Đối với mạch đếm, các IC như IC 4518 (bộ đếm BCD kép) thường được sử dụng. Mỗi IC 4518 có thể đảm nhận việc đếm cho hai chữ số (ví dụ: hàng đơn vị và hàng chục của giây). Các khối đếm này phải được kết nối nối tiếp (cascade) với nhau: khi bộ đếm giây đạt 59 và quay về 00, nó phải tạo ra một xung để kích hoạt bộ đếm phút tăng lên 1. Tương tự với khối phút và giờ. Đối với khối giải mã, IC 4511 là một lựa chọn phổ biến để chuyển đổi mã BCD (Binary-Coded Decimal) từ khối đếm sang tín hiệu điều khiển led 7 đoạn. Việc kết nối 4 ngõ ra BCD của IC đếm với 4 ngõ vào của IC 4511 và 7 ngõ ra của IC này tới các chân tương ứng của led 7 đoạn loại Anode chung đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.

III. Hướng dẫn thiết kế khối đếm và giải mã cho đồng hồ số

Đây là phần cốt lõi của đồ án mạch đồng hồ số dùng vi mạch họ CMOS, tập trung vào việc hiện thực hóa các chức năng chính. Quá trình thiết kế được chia thành hai giai đoạn rõ rệt: thiết kế khối đếm thời gian và thiết kế khối giải mã hiển thị. Khối đếm có nhiệm vụ nhận xung 1Hz từ khối dao động và thực hiện đếm tuần tự cho giây, phút, và giờ với các giới hạn đếm khác nhau (đếm đến 59 cho giây/phút, đếm đến 23 cho giờ). Khối giải mã nhận dữ liệu số từ khối đếm và chuyển đổi thành tín hiệu điều khiển để làm sáng các thanh LED phù hợp, tạo thành chữ số trên khối hiển thị. Việc thiết kế mạch logic cho các khối này yêu cầu hiểu sâu về hoạt động của từng IC và cách chúng tương tác với nhau. Một sơ đồ nguyên lý chi tiết và rõ ràng là nền tảng không thể thiếu để đảm bảo quá trình mô phỏng và thi công diễn ra thuận lợi, giảm thiểu sai sót.

3.1. Sơ đồ nguyên lý chi tiết của khối đếm giờ phút giây

Thiết kế khối đếm giờ phút giây yêu cầu 6 bộ đếm BCD riêng biệt: hai cho giây, hai cho phút và hai cho giờ. Ta có thể sử dụng ba IC IC 4518 (mỗi IC chứa hai bộ đếm). Xung 1Hz được cấp vào bộ đếm đơn vị giây. Khi bộ đếm này đếm từ 9 về 0, nó sẽ tạo một xung carry-out cấp cho bộ đếm chục giây. Bộ đếm chục giây được thiết kế để reset về 0 khi đếm đến 6 (tức là khi tổng số giây là 59 chuyển sang 60). Tương tự, khi khối đếm giây reset về 00, nó sẽ cấp xung cho khối đếm phút. Logic reset được thực hiện bằng các cổng logic cơ bản (AND, OR) để phát hiện trạng thái giới hạn (ví dụ: số 59 cho giây/phút, số 23 cho giờ) và gửi tín hiệu reset về các IC đếm tương ứng. Việc kết nối chính xác các chân clock, enable, reset và carry-out giữa các IC là cực kỳ quan trọng.

3.2. Nguyên lý hoạt động của mạch giải mã BCD sang Led 7 đoạn

Sau khi có dữ liệu từ các mạch đếm, cần một mạch giải mã BCD để hiển thị chúng. IC 4511 là một bộ giải mã BCD sang 7 đoạn chuyên dụng. Nó nhận 4 bit mã BCD (tương ứng các số từ 0 đến 9) ở các chân đầu vào (A, B, C, D). Dựa trên tổ hợp 4 bit này, IC sẽ kích hoạt các đầu ra (a, b, c, d, e, f, g) ở mức thấp (LOW) để làm sáng các thanh LED tương ứng trên một led 7 đoạn loại Anode chung. Ví dụ, để hiển thị số '1', chỉ các đầu ra 'b' và 'c' được kéo xuống mức thấp. IC 4511 còn có các chân điều khiển hữu ích như LT (Lamp Test) để kiểm tra tất cả các đoạn LED, BI/RBO (Blanking Input) để tắt hiển thị, và LE (Latch Enable) để chốt và giữ lại giá trị đang hiển thị. Trong mạch đồng hồ, chân LE thường được nối xuống mass để hiển thị giá trị thay đổi liên tục.

IV. Phương pháp mô phỏng Proteus và thi công mạch in PCB

Sau khi hoàn tất sơ đồ nguyên lý, bước tiếp theo và cũng là bước quan trọng để kiểm chứng thiết kế là mô phỏng và thi công. Mô phỏng Proteus là một công cụ không thể thiếu trong các đồ án môn kỹ thuật số, cho phép kiểm tra hoạt động của mạch ảo trước khi tiến hành làm mạch thật. Việc này giúp phát hiện sớm các lỗi logic, lỗi kết nối, tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức. Sau khi mạch mô phỏng chạy đúng như yêu cầu, quá trình thiết kế và thi công mạch in PCB (Printed Circuit Board) sẽ được thực hiện. Đây là giai đoạn chuyển từ lý thuyết sang thực tiễn, đòi hỏi sự khéo léo và cẩn thận trong các công đoạn như đi dây (routing), ủi mạch, khoan lỗ, và hàn linh kiện. Một bo mạch PCB được thiết kế tốt không chỉ đảm bảo mạch hoạt động ổn định mà còn mang lại tính thẩm mỹ cao cho sản phẩm cuối cùng, thể hiện sự chuyên nghiệp của người thực hiện.

4.1. Quy trình mô phỏng mạch đồng hồ số trên phần mềm Proteus

Quy trình mô phỏng Proteus bắt đầu bằng việc vẽ lại chính xác sơ đồ nguyên lý đã thiết kế vào môi trường ISIS của Proteus. Cần lấy đúng các linh kiện từ thư viện, bao gồm các IC số như IC 4060, IC 4518, IC 4511, thạch anh, tụ điện, điện trở và led 7 đoạn. Sau khi kết nối tất cả các linh kiện, ta cần thiết lập nguồn dao động. Do Proteus khó mô phỏng chính xác dao động thạch anh, ta có thể thay thế bằng một nguồn xung (DCLOCK) với tần số 1Hz để kiểm tra trực tiếp khối đếm. Chạy mô phỏng và quan sát hoạt động của các led 7 đoạn. Cần kiểm tra kỹ các quá trình chuyển tiếp: giây nhảy lên 59 rồi về 00, phút có tăng lên 1 hay không. Nếu có lỗi, Proteus cung cấp các công cụ thăm dò logic (Logic Probe) để kiểm tra trạng thái tín hiệu tại từng điểm trong mạch, giúp việc gỡ lỗi trở nên dễ dàng hơn.

4.2. Các bước cơ bản để thi công một mạch in PCB hoàn chỉnh

Thi công mạch in PCB là bước hiện thực hóa sản phẩm. Từ sơ đồ nguyên lý trên Proteus, ta chuyển sang môi trường ARES để thiết kế layout mạch in. Giai đoạn này bao gồm việc sắp xếp linh kiện một cách khoa học và đi dây (routing) sao cho đường mạch ngắn nhất, ít bị nhiễu và dễ hàn. Sau khi có file layout, mạch được in ra giấy thuốc và sử dụng phương pháp ủi nhiệt để chuyển mực in lên tấm đồng. Tiếp theo là quá trình ăn mòn bằng dung dịch FeCl3 để loại bỏ phần đồng không cần thiết, chỉ giữ lại đường mạch. Cuối cùng, các công đoạn hoàn thiện bao gồm khoan lỗ chân linh kiện, phủ lớp chống oxy hóa, và tiến hành hàn từng linh kiện lên bo mạch theo đúng vị trí. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các mối hàn để tránh chập, hở mạch là bước không thể bỏ qua trước khi cấp nguồn và kiểm tra hoạt động thực tế.

V. Kết luận đồ án kỹ thuật số và hướng phát triển tương lai

Việc hoàn thành đồ án mạch đồng hồ số dùng vi mạch họ CMOS là một thành tựu quan trọng, đánh dấu việc sinh viên đã nắm vững các kiến thức cơ bản về điện tử số. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một chiếc đồng hồ hoạt động được mà còn là minh chứng cho khả năng áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, từ khâu phân tích yêu cầu, thiết kế mạch logic, mô phỏng cho đến thi công hoàn thiện. Quá trình thực hiện báo cáo đồ án kỹ thuật số giúp tổng hợp lại toàn bộ kiến thức, nhận ra những ưu nhược điểm của thiết kế và rút ra các bài học kinh nghiệm quý báu. Mặc dù mạch đồng hồ dùng IC số rời có thể xem là công nghệ cũ so với các giải pháp dùng vi điều khiển hiện nay, nó vẫn là một nền tảng giáo dục vô giá. Từ nền tảng này, nhiều hướng phát triển và nâng cấp có thể được thực hiện để biến sản phẩm trở nên hiện đại và đa năng hơn.

5.1. Đánh giá ưu và nhược điểm của mạch đồng hồ CMOS

Ưu điểm lớn nhất của thiết kế này là tính trực quan và giáo dục cao. Nó giúp người học hiểu rõ từng khối chức năng riêng biệt: tạo xung, đếm, giải mã và hiển thị. Linh kiện họ CMOS dễ tìm, giá rẻ, dễ thi công, và tiêu thụ ít năng lượng. Tuy nhiên, nhược điểm của mạch cũng khá rõ ràng. Mạch sử dụng nhiều IC rời nên có kích thước lớn, cồng kềnh và tốn nhiều công sức để hàn và đi dây. Mạch thiếu đi sự linh hoạt; việc thêm các chức năng mới như báo thức, hiển thị ngày tháng hay kết nối cảm biến nhiệt độ đòi hỏi phải thiết kế lại và thêm rất nhiều cổng logic phức tạp. Độ chính xác của đồng hồ, mặc dù được cải thiện nhờ dao động thạch anh, vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng linh kiện và điều kiện môi trường.

5.2. Hướng nâng cấp sử dụng vi điều khiển và module RTC

Để khắc phục các nhược điểm trên, hướng phát triển tự nhiên là tích hợp vi điều khiển (như Arduino, PIC, STM32) và module thời gian thực (Real-Time Clock - RTC) như DS1307 hay DS3231. Một vi điều khiển duy nhất có thể thay thế toàn bộ các IC số rời của khối đếm giờ phút giâymạch giải mã BCD. Điều này giúp mạch trở nên cực kỳ nhỏ gọn, linh hoạt và dễ dàng lập trình để thêm các tính năng nâng cao. Module RTC tích hợp sẵn dao động thạch anh và pin dự phòng, đảm bảo thời gian được duy trì chính xác ngay cả khi mất điện. Việc nâng cấp này không chỉ hiện đại hóa sản phẩm mà còn mở ra một cánh cửa mới, giúp sinh viên làm quen với lĩnh vực lập trình nhúng, một kỹ năng rất quan trọng trong ngành kỹ thuật điện tử hiện nay.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề và xây dựng giải pháp : -Đời sống xã hội ngày càng tiến bộ , do đó con người luôn tìm tồi và phát triển những thiết bị công nghệ , điện tử để phục vụ cho đời sống hàng ngày , điện tử nói riêng và công nghệ nói chung nó đã rất phát triển và đã xâm nhập vào đời sống chúng ta tất cả về mọi mặt .Trong mọi lĩnh vực như sản xuất đều có sự xuát hiện của chúng , trong đó đồng hồ dùng ic số là một ví dụ điển hình. - Việc gia công xử lí tín hiệu số trong các thiết bị điện tử hiện đại đều dựa trên cơ sở nguyên lý số -Với những kiến thức mà em đã được dạy từu thầy cô và sự tìm tòi cố gắng tham khảo ý kiến của các bạn trong lớp , em đã đúc kết lại và vận dụng vào việc thiết kế và thi công đồng hồ dùng ic số. -Với sự hướng dẫn tận tình của cô Võ Thị Bích Ngọc em đã hoàn thành bài báo cáo đồ án này. Tuy đã cố gắng hết sức tìm hiểu , phân tích thiết kế và thi công mạch nhưng không thể tránh những sai sót.

Em mong nhận được sự thông cảm và góp ý của thầy cô. Em xin chân thành cảm ơn. 8 CHƯƠNG 2 : GIỚI THIỆU LINH KIỆN QUAN TRỌNG VÀ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN 2.1 ) LINH KIỆN ĐIỆN TỬ: Trong mạch “Đồng Hồ Dùng Ic số 7490,7447 Và Thạch Anh “gồm có những linh kiện sau: 17 Tụ hóa(100,1000uf) 2 18 Diode 2 2.2 ) LÝ THUYẾT VỀ LINH KIỆN : 2.1) Giới thiệu về IC 4518 : Hình: 2.1 Sơ đồ chức năng: 9 Số chân Tên chân Mô tả 1 CLOCK A Chân clock của bộ đếm A 2 ENABLE A Chân enable của bộ đếm A 3 Q1A Chân đầu ra 1 của bộ đếm A 4 Q2A Chân đầu ra 2 của bộ đếm A 5 Q3A Chân đầu ra 3 của bộ đếm A 6 Q4A Chân đầu ra 4 của bộ đếm A 7 RESET A Chân reset của bộ đếm A 8 VSS Nguồn source 9 ENABLE B Chân enable của bộ đếm B 10 CLOCK B Chân clock của bộ đếm B 11 Q1B Chân đầu ra 1 của bộ đếm B 12 Q2B Chân đầu ra 2 của bộ đếm B 13 Q3B Chân đầu ra 3 của bộ đếm B 14 Q4B Chân đầu ra 4 của bộ đếm B 15 RESET B Chân reset của bộ đếm B 16 VDD Nguồn drain 10 Hình trên đây mô tả cấu trúc bên trong của 4518 gồm 2 nhóm chia 10 và mỗi nhóm chia 10 được tạo bởi 4 Trigger D (loại J-K) để có thể chia 2 cho mỗi Trigger và mạ ch Modul 10 để hạn chế giới hạn chia của 4518 trong khoảng từ 0 đến 9 tương đương với 0000 – 1001 thì sẽ bị Reset về 0. Hình bên đây mô tả các trạng thái các Ngõ ra của 4520 và 4518 phụ thuộc và giá trị Chuỗi Xung Clock được đưa vào IC: Xung Clock tác động liên tục với điều kiện Chân Enable = 1 và Reset = 0 thì kết quả rat hay đổi tuần tự theo số Xung Clock tác động vào.

Nếu Xung Reset = 1 thì IC sẽ bị xóa đồng loạt về 0. IC 4518 và 4520 được sử dụng phổ biến nhất để chia Tần số (hoặc đếm Xung) như mạch tối giản dưới đây (được gọi là mạch đếm không đồng bộ): Cách sử dụng IC CD4518: Trong đó, Ngõ vào đầu tiên Clock Input được đếm bằng sườn Xung lên (chuyển từ mức thấp lên mức cao) tức là Clock Input được đưa vào chân Clock và chân Enable được nối lên dương nguồn còn tất cả các mạch đếm tiếp theo đều đếm bằng sườn Xung xuống (chuyển từ mức cao xuống mức thấp) tức là Xung đếm ở Ngõ ra cuối cùng của tầng trước sẽ được đưa vào chân Enable của tầng sau và các chân Clock của các tầng đếm sau đều được nối xuống âm nguồn. Mạch đếm nói trên được mô phỏng lại như dưới đây và có thêm Mạch giải mã chỉ thị giá trị của Bộ đếm cũng như có các Led chỉ thị Trạng thái Logic các Ngõ ra của IC 4518 2.2) Giới thiệu về IC 4511 : Sơ đồ chân của CD4511 bao gồm tổng cộng 16 chân. Trong đó, sử dụng 7 chân đầu ra từ a-f để kết nối với màn hình led 7 đoạn.

Ngoài ra, còn có 4 chân đầu vào được sử dụng để kết nối với các đầu vào được mã hóa BCD. Các chân còn lại bao gồm chân cấp nguồn và chân kiểm tra. CD4511 này có 4 đầu vào BCD, 3 đầu vào điều khiển và 7 đầu ra. Bảng chi tiết về tên và mô tả của từng chân được liệt kê dưới đây: A - Đầu vào BCD A 11 B - Đầu vào BCD B ~LT - Đầu vào kiểm tra đèn ~BL - Đầu vào điều chỉnh độ sáng LE / ~Strobe - Đầu vào Latch Enable hoặc Strobe C - Đầu vào BCD C D - Đầu vào BCD D Vss - Nối đất của mạch a - Đầu ra cho LED 7 đoạn a b - Đầu ra cho LED 7 đoạn b c - Đầu ra cho LED 7 đoạn c d - Đầu ra cho LED 7 đoạn d e - Đầu ra cho LED 7 đoạn e f - Đầu ra cho LED 7 đoạn f g - Đầu ra cho LED 7 đoạn g Vdd - Chân cấp điện áp dương Chú ý: Ký hiệu "~" trước một số chân chỉ ra rằng chân đó là đầu vào hoặc đầu ra có hoạt động ngược (active low).

-Giới thiệu về IC CD 4511: 12 Hình: 2.1 CD4511 là một loại IC (vi mạch tích hợp) được sử dụng để điều khiển màn hình LED 7 đoạn. Dưới đây là các thông số kỹ thuật và đặc trưng của CD4511:  Số chân: 16  Điện áp hoạt động: 2V - 6V  Dòng tiêu thụ tối đa: 6mA  Các chân đầu vào BCD: A, B, C, D  Đầu ra LED 7 đoạn: a, b, c, d, e, f, g  Đầu vào điều khiển: LE (Latch Enable) / Strobe, BL (Blanking), LT (Lamp Test)  Chế độ hoạt động: mã BCD vào, chuyển đổi và điều khiển đèn LED 7 đoạn  Điện trở đầu ra tối đa: 40 ohm  Dòng điện đầu ra tối đa: 25mA Cách sử dụng CD4511: Để có thể sử dụng bộ giải mã BCD thành 7 đoạn trong chip, trước tiên bạn cần kết nối chân VDD với cực nguồn dương và chân GND với cực nguồn âm. Bạn có thể sử dụng điện áp nguồn từ 3V đến 15V. Mặc dù, một số phiên bản của chip 4511 hỗ trợ lên đến 20V.

Kiểm tra bảng dữ liệu của phiên bản chip của bạn để biết các giá trị chính xác. Các chân D0, D1, D2, D3 là các đầu vào BCD mà qua đó bạn cung cấp số bạn muốn hiển thị trên màn hình ở định dạng nhị phân. Các chân từ a đến g là các chân đầu ra mà bạn kết nối với màn hình 7 đoạn của mình. Chân LT (Kiểm tra đèn) ở đó để kiểm tra xem tất cả các phân đoạn của màn hình có hoạt động không.

Đặt THẤP để kiểm tra các phân đoạn. Đặt CAO cho hoạt động bình thường. 13 Chân BL (Kiểm tra trống) tắt tất cả các phân đoạn khi THẤP. Bạn có thể sử dụng nó để kiểm soát độ sáng của màn hình bằng điều chế độ rộng xung (PWM).

Đặt thành CAO để hoạt động bình thường. Chân LE (Latch Enable) , còn được gọi là store , được sử dụng để lưu trữ giá trị hiện tại. Khi ở mức CAO, dữ liệu cuối cùng được hiển thị bất kể những thay đổi đối với đầu vào BCD. Đặt chân này ở mức THẤP để hoạt động bình thường.2 14 * Quá trình hoạt động của IC 4511 thông qua Bảng sự thật như dưới đây: Nhìn trên bảng chân lý trên ta thấy với 4 đầu vào sau khi giải mã nó cho ra 15 giá trị của mã LED 7 vạch và hiện thị được lên LED 7 vạch.

Sự hoạt động của mạch được thể hiện ở bảng chân lý, trong đó đối với các ngõ ra H là tắt và L là sáng, nghĩa là nếu 74LS47 thúc đèn led 7 đoạn thì các đoạn a, b, c, d, e, f, g của đèn sẽ sáng hay tắt tuỳ vào ngõ ra tương ứng của 74LS47 là L hay H nên do đó ta phải dùng LED anot chung + IC CD4511 là IC tác động mức thấp nên các ngõ ra mức 1 là tắt, mức 0 là sáng, tương ứng với các thanh a, b, c, d, e, f, g của led 7 đoạn loại anode chung, trạng thái ngõ ra cũng tương ứng với các số thập phân (các số từ 10 đến 15 không được dùng tới. + Ngõ vào xoá BI được để không hay nối lên mức 1 cho hoạt động giải mã bình thường. Nếu nối lên mức 0 thì các ngõ ra đều tắt bất chấp trạng thái ngõ ra. + Ngõ vào RBI được để không hay nối lên mức 1 dùng để xoá số 0 (số 0 thừa phía sau số thập phân hay số 0 trước số có nghĩa).

Khi RBI và các ngõ vào D, C, B, A ở 15 mức 0 nhưng ngõ vào LT ở mức 1 thì các ngõ ra đều tắt và ngõ vào xoá dạng sóng RBO xuống mức thấp. + Khi ngõ vào BI/RBO nối lên mức 1 và LT ở mức 0 thì ngõ ra đều sáng.3) Giới thiệu về IC 4060 : IC 4060 là một chip CMOS có bộ đếm nhị phân không đồng bộ với 14 tầng Flip-Flop và bộ dao động. IC này có thể được sử dụng để thiết kế mạch hẹn giờ với thời gian thay đổi được hoặc để tạo ra các tín hiệu có tần số khác nhau. Nó có thể được sử dụng để tạo ra độ trễ thời gian có thể lựa chọn hoặc để tạo ra các tín hiệu có tần số khác nhau.

Điều này là do nó có một module dao động tích hợp chỉ yêu cầu một vài linh kiện điện tử thụ động Hình: 2.1 * Sơ đồ chân CD4060 : 16 Tên chân Số chân Loại Mô tả VDD 16 Nguồn Nguồn (+3 đến +15V) GND 8 nguồn Ground (0V ) Q3-Q9 1-7 Đầu ra Các đầu ra bộ đếm Q11-Q13 13-15 Đầu ra Các đầu ra bộ đếm CEXT 9 Đầu vào Kết nối cho tụ ngoài REXT 10 Đầu vào Kết nối cho điện trở ngoài CLK 11 Đầu vào Chân đầu vào đồng hồ / bộ dao động RST 12 Đầu vào Reset bộ đếm - Bộ đếm ripple nhị phân là một mạch được tạo thành từ các flip-flop nối tiếp nhau. Đầu ra của một flip flop được kết nối với đầu vào CLK của đầu tiếp theo. Đầu vào CLK của flip flop bên trái là đầu vào bộ đếm. CD4060 có 14 flip flop ngón nối tiếp nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ