Đồ án môn học: Thiết kế trạm biến áp Xa Lộ 110/22kV - Trần Hiếu Ngân

Đồ án trạm biến áp 110/22kV: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành điện. Thiết kế, vận hành và bảo trì trạm biến áp chi tiết. Tải ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2016

43
4
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ GIỚI THIỆU

1.2. CẤU TRÚC CỦA TRẠM BIẾN ÁP

1.2.1. Các thành phần chính của trạm biến áp

1.2.2. Yêu cầu khi thiết kế

1.3. NỘI DUNG ĐỀ TÀI

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5. KẾT CẤU CỦA ĐỒ ÁN

2. CHƯƠNG 2: ĐỒ THỊ PHỤ TẢI VÀ TÍNH TOÁN

2.1. CÁC ĐẠI LƯỢNG ĐẶC TRƯNG CỦA ĐỒ THỊ PHỤ TẢI

2.2. XÂY DỰNG ĐỒ THỊ PHỤ TẢI

2.3. TÍNH TOÁN CHỌN MÁY BIẾN ÁP CHO TRẠM

3. CHƯƠNG 3: SƠ ĐỒ CẤU TRÚC MÁY BIẾN ÁP

3.1. GIỚI THIỆU VỀ SƠ ĐỒ CẤU TRÚC

3.2. SƠ ĐỒ CẤU TRÚC

4. CHƯƠNG 4: TỔN THẤT ĐIỆN NĂNG CỦA TRẠM

4.1. TÍNH TOÁN CÁC TỔN THẤT

5. CHƯƠNG 5: TÍNH NGẮN MẠCH

5.1. THÔNG SỐ BAN ĐẦU

5.2. TÍNH NGẮN MẠCH

5.2.1. Ngắn mạch tại N1

5.2.2. Ngắn mạch tại N2

6. CHƯƠNG 6: CHỌN MÁY CẮT, DAO CÁCH LY, BU, BI, CHỐNG SÉT VAN, SỨ

6.1. Khái niệm và điều kiện chọn máy cắt:

6.2. CHỌN DAO CÁCH LY

6.2.1. Dao cách ly 110 KV:

6.2.2. Dao cách ly 22 KV:

6.3. CHỌN MÁY BIẾN ĐIỆN ÁP ( BU )

6.3.1. BU cho cấp 110 KV:

6.3.2. BU cho cấp 22 KV:

6.4. CHỌN MÁY BIẾN DÒNG ĐIỆN ( BI )

6.4.1. BI cho cấp 110 KV:

6.4.2. BI cho cấp 22 KV:

6.5. CHỌN SỨ CÁCH ĐIỆN

6.5.1. Sứ cách điện cho cấp 110 KV:

6.5.2. Sứ cách điện cho cấp 22 KV:

6.6. CHỌN CHỐNG SÉT VAN

6.6.1. Chống sét van cho cấp 110 KV:

6.6.2. Chống sét van cho cấp 22 KV:

7. CHƯƠNG 7: CHỌN THANH GÓP – THANH DẪN, DÂY DẪN

7.1. THANH GÓP – THANH DẪN

7.1.1. Chọn thanh góp 110 KV:

7.1.2. Chọn thanh góp 22 KV:

7.2. CHỌN DÂY DẪN TRÊN KHÔNG

7.2.1. Dây dẫn từ nguồn đến thanh cái 110 KV:

7.2.2. Dây cáp cho lộ tổng 22 KV :

7.2.3. Cáp cho các lộ xuất tuyến 22 KV :

8. CHƯƠNG 8: BẢN VẼ VÀ SƠ ĐỒ NỐI ĐIỆN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Trạm Biến Áp 110 22kV Vai Trò Cấu Trúc

Hệ thống điện đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế và xã hội hiện đại. Điện năng, sau khi được sản xuất tại các nhà máy điện, cần được truyền tải và phân phối đến người tiêu dùng. Quá trình này đòi hỏi sự biến đổi điện áp để giảm thiểu tổn thất trên đường dây. Trạm biến áp, với vai trò trung tâm, thực hiện nhiệm vụ này bằng cách biến đổi điện áp từ cấp này sang cấp khác, đáp ứng nhu cầu của phụ tải. Trạm biến áp 110/22kV là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới điện, tiếp nhận điện áp cao từ lưới truyền tải (110kV) và hạ xuống mức trung áp (22kV) để phân phối cho các khu vực dân cư, khu công nghiệp và các phụ tải khác. Theo tài liệu gốc, "Trạm biến áp dùng để biến đổi điện áp từ cấp này sang cấp khác tủy theo yêu cầu, trạm biến áp còn là nơi phân phối điện năng đến các phụ tải."

Phân loại trạm biến áp thường dựa trên điện áp (tăng áp, hạ áp, trung gian) hoặc địa dư (khu vực, địa phương). Cấu trúc của trạm biến áp bao gồm nhiều thành phần quan trọng như: máy biến áp trung tâm, hệ thống thanh cái và dao cách ly, hệ thống bảo vệ rơle, hệ thống chống sét và nối đất, hệ thống điện tự dùng, khu vực điều hành và khu vực phân phối. Việc thiết kế một trạm biến áp hiệu quả đòi hỏi nhiều yếu tố cân nhắc, bao gồm: đảm bảo chất lượng điện năng, độ tin cậy cao, vốn đầu tư hợp lý, an toàn cho người và thiết bị, và thuận tiện trong vận hành và bảo trì. Đồ án này tập trung vào thiết kế trạm biến áp Xa Lộ 110/22kV, bao gồm các bước: tính toán phụ tải, lựa chọn sơ đồ cấu trúc, tính toán tổn thất điện năng, tính toán ngắn mạch, lựa chọn thiết bị (máy cắt, dao cách ly, BU, BI, sứ, chống sét van), lựa chọn thanh góp, thanh dẫn, dây dẫn, và cuối cùng là bản vẽ và sơ đồ nối điện.

1.1. Các Thành Phần Chính Của Một Trạm Biến Áp

Một trạm biến áp hoàn chỉnh bao gồm nhiều thành phần phối hợp nhịp nhàng để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn. Máy biến áp (MBA) là trái tim của trạm, thực hiện chức năng biến đổi điện áp theo yêu cầu. Hệ thống thanh cái đóng vai trò kết nối và phân phối điện năng đến các thiết bị khác. Dao cách ly được sử dụng để cô lập các phần của trạm để bảo trì hoặc sửa chữa. Hệ thống bảo vệ rơle giám sát liên tục các thông số điện và tự động ngắt mạch khi phát hiện sự cố. Hệ thống chống sét bảo vệ trạm khỏi các xung điện áp cao do sét đánh. Hệ thống nối đất đảm bảo an toàn cho người và thiết bị bằng cách tạo ra một đường dẫn có điện trở thấp cho dòng điện sự cố. Hệ thống điện tự dùng cung cấp điện cho các thiết bị phụ trợ trong trạm. Khu vực điều hành là nơi nhân viên giám sát và điều khiển hoạt động của trạm. Khu vực phân phối là nơi điện năng được phân phối đến các phụ tải khác nhau.

1.2. Yêu Cầu Thiết Kế Trạm Biến Áp An Toàn Tin Cậy Kinh Tế

Thiết kế trạm biến áp đòi hỏi sự cân bằng giữa nhiều yếu tố quan trọng. An toàn là ưu tiên hàng đầu, đảm bảo không có nguy cơ điện giật cho nhân viên và người dân xung quanh. Độ tin cậy cao là yếu tố then chốt để đảm bảo cung cấp điện liên tục cho các phụ tải quan trọng. Vốn đầu tư cần được quản lý hiệu quả để đảm bảo tính khả thi kinh tế của dự án. Việc thiết kế cũng cần đảm bảo chất lượng điện năng, đáp ứng các tiêu chuẩn về điện áp, tần số và sóng hài. Bên cạnh đó, trạm cần được thiết kế để thuận tiện trong vận hành và bảo trì, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì. Cuối cùng, thiết kế cần tính đến khả năng mở rộng trong tương lai, đáp ứng nhu cầu tăng trưởng phụ tải.

II. Cách Xây Dựng Đồ Thị Phụ Tải Chọn Máy Biến Áp 110 22kV

Đồ thị phụ tải là một công cụ quan trọng trong thiết kế và vận hành hệ thống điện. Nó biểu diễn sự biến thiên của phụ tải theo thời gian, giúp xác định dung lượng máy biến áp, tính toán tổn thất điện năng, và lựa chọn sơ đồ nối dây phù hợp. Đồ thị phụ tải có thể biểu diễn công suất tác dụng, công suất phản kháng, hoặc công suất biểu kiến trên trục tung và thời gian trên trục hoành. Theo tài liệu gốc, "Đồ thị phụ tải cần thiết cho thiết kế và vận hành hệ thống điện khi biết đồ thị phụ tải toàn hệ thống có thể phân bố tối ưu công suất cho các nhà máy điện trong hệ thống, xác định mức tiêu hao nhiên liệu." Các đại lượng đặc trưng của đồ thị phụ tải bao gồm công suất trung bình, thời gian sử dụng công suất cực đại, hệ số điền kín đồ thị phụ tải, hệ số sử dụng công suất đặt, và thời gian tổn thất công suất cực đại. Việc chọn máy biến áp phù hợp đòi hỏi phải xem xét các yếu tố như công suất cực đại của phụ tải, khả năng quá tải sự cố, và điều kiện vận hành. Máy biến áp cần được chọn để đáp ứng nhu cầu phụ tải trong điều kiện bình thường và có khả năng chịu quá tải trong trường hợp sự cố.

2.1. Phân Tích Các Đại Lượng Đặc Trưng Của Đồ Thị Phụ Tải

Việc phân tích các đại lượng đặc trưng của đồ thị phụ tải là bước quan trọng để hiểu rõ đặc tính phụ tải và đưa ra các quyết định thiết kế phù hợp. Công suất trung bình (Ptb) cho biết mức tiêu thụ điện năng trung bình trong một khoảng thời gian nhất định. Thời gian sử dụng công suất cực đại (Tmax) cho biết thời gian mà phụ tải hoạt động ở mức công suất cực đại. Hệ số điền kín đồ thị phụ tải (α) cho biết mức độ tập trung của phụ tải trong một khoảng thời gian nhất định. Hệ số sử dụng công suất đặt (η) cho biết hiệu quả sử dụng công suất đặt của các thiết bị. Thời gian tổn thất công suất cực đại (τ) cho biết thời gian mà tổn thất công suất đạt mức cực đại. Những thông tin này giúp kỹ sư đưa ra các lựa chọn phù hợp về dung lượng máy biến áp, sơ đồ nối dây, và các biện pháp tiết kiệm năng lượng.

2.2. Phương Pháp Tính Toán Lựa Chọn Dung Lượng Máy Biến Áp

Việc lựa chọn dung lượng máy biến áp là một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất, chi phí và độ tin cậy của trạm. Máy biến áp cần được chọn sao cho công suất định mức (Sđm) lớn hơn hoặc bằng công suất cực đại của phụ tải (Smax). Ngoài ra, cần xem xét khả năng quá tải sự cố của máy biến áp. Theo tài liệu, máy biến áp thường được chọn theo điều kiện một máy nghỉ, máy còn lại với khả năng quá tải sự cố cho phép tải phải hơn công suất cực đại của phụ tải. Các bước tính toán thường bao gồm: xác định công suất cực đại của phụ tải, chọn công suất máy biến áp dự kiến, kiểm tra điều kiện quá tải, kiểm tra điều kiện K1 và K2. Việc lựa chọn nhà sản xuất và model máy biến áp cụ thể cần dựa trên các thông số kỹ thuật chi tiết, kinh nghiệm vận hành, và các yếu tố kinh tế khác.

2.3. Đồ Thị Phụ Tải Biểu Diễn Sự Biến Thiên Công Suất Trạm 110 22kV

Việc xây dựng và phân tích đồ thị phụ tải là bước quan trọng để hiểu rõ đặc tính phụ tải của trạm biến áp. Đồ thị này cho thấy sự biến thiên của công suất tiêu thụ theo thời gian, thường là trong một ngày (đồ thị ngày) hoặc một năm (đồ thị năm). Thông tin này giúp kỹ sư đưa ra các quyết định về lựa chọn thiết bị, điều chỉnh chế độ vận hành và dự báo nhu cầu điện trong tương lai. Đồ thị phụ tải thường được xây dựng dựa trên dữ liệu đo đạc thực tế hoặc ước tính từ các thông tin về loại hình phụ tải, số lượng thiết bị và thời gian hoạt động của chúng. Sau khi có đồ thị, các đại lượng đặc trưng như công suất cực đại, công suất trung bình, hệ số công suất cũng được tính toán để phục vụ cho các bước thiết kế tiếp theo.

III. Sơ Đồ Cấu Trúc Trạm Biến Áp 110 22kV Ưu Điểm Nhược Điểm

Sơ đồ cấu trúc của trạm biến áp thể hiện mối quan hệ giữa nguồn, tải và các thiết bị trong hệ thống điện. Việc lựa chọn sơ đồ cấu trúc phù hợp là rất quan trọng, ảnh hưởng đến độ tin cậy, tính linh hoạt, và chi phí của trạm. Các yêu cầu chính khi chọn sơ đồ cấu trúc bao gồm: tính khả thi, tính linh hoạt, tính hiện đại, đảm bảo kỹ thuật, tính kinh tế, khả năng phát triển trong tương lai, và lựa chọn phương án tối ưu nhất. Sơ đồ cấu trúc thường bao gồm các thành phần như: đường dây đến, máy cắt, dao cách ly, máy biến áp, thanh cái, đường dây đi. Mỗi sơ đồ cấu trúc có những ưu điểm và nhược điểm riêng, cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi lựa chọn. Theo tài liệu gốc, sơ đồ cấu trúc cần đáp ứng các yêu cầu: "+ Có tính khả thi + Linh hoạt + Hiện đại + Đảm bảo kỹ thuật + Kinh tế + Phát triển về sau + Chọn phương án tối ưu nhất".

3.1. Các Yêu Cầu Quan Trọng Khi Lựa Chọn Sơ Đồ Cấu Trúc

Việc lựa chọn sơ đồ cấu trúc cho trạm biến áp cần tuân thủ nhiều yêu cầu khác nhau để đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn. Tính khả thi đảm bảo sơ đồ có thể thực hiện được với các công nghệ và vật liệu hiện có. Tính linh hoạt cho phép trạm dễ dàng thích ứng với các thay đổi trong nhu cầu phụ tải hoặc cấu trúc hệ thống điện. Tính hiện đại đảm bảo sơ đồ sử dụng các công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy. Đảm bảo kỹ thuật bao gồm các yếu tố như khả năng chịu ngắn mạch, ổn định điện áp và bảo vệ chống sét. Tính kinh tế đảm bảo chi phí đầu tư và vận hành hợp lý. Khả năng phát triển trong tương lai cho phép trạm dễ dàng mở rộng để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng phụ tải.

3.2. Phân Tích Ưu Điểm Nhược Điểm Của Một Sơ Đồ Điển Hình

Một sơ đồ cấu trúc phổ biến cho trạm biến áp 110/22kV là sơ đồ một thanh cái có phân đoạn. Ưu điểm của sơ đồ này bao gồm: vận hành rõ ràng, linh hoạt, giải quyết được vấn đề khi máy biến áp gặp sự cố, đảm bảo cung cấp điện liên tục, và thích hợp cho việc cung cấp điện cho các phụ tải quan trọng. Nhược điểm của sơ đồ này bao gồm: máy biến áp thường làm việc non tải, và chi phí xây dựng ban đầu tương đối cao. Việc cân nhắc kỹ lưỡng ưu và nhược điểm của từng sơ đồ là rất quan trọng để đưa ra quyết định phù hợp với điều kiện cụ thể của từng trạm biến áp.

IV. Cách Tính Tổn Thất Điện Năng Trạm 110 22kV Biện Pháp Giảm

Tổn thất điện năng trong trạm biến áp là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm. Tổn thất điện năng không chỉ làm giảm hiệu suất của trạm mà còn làm tăng chi phí vận hành. Có hai loại tổn thất chính: tổn thất không tảitổn thất có tải. Tổn thất không tải xảy ra do từ trễ và dòng điện xoáy trong lõi thép của máy biến áp. Tổn thất có tải xảy ra do dòng điện chạy qua điện trở của dây dẫn trong máy biến áp. Theo tài liệu gốc, việc tính toán tổn thất điện năng dựa trên công suất cực đại (Smax). Việc giảm tổn thất điện năng có thể được thực hiện bằng cách lựa chọn máy biến áp có hiệu suất cao, tối ưu hóa chế độ vận hành, sử dụng vật liệu dẫn điện tốt, và giảm thiểu chiều dài dây dẫn. Việc tính toán và giảm thiểu tổn thất điện năng là một phần quan trọng trong việc thiết kế và vận hành trạm biến áp hiệu quả.

4.1. Xác Định Các Loại Tổn Thất Điện Năng Trong Trạm Biến Áp

Việc xác định rõ các loại tổn thất điện năng là bước đầu tiên để có thể đưa ra các biện pháp giảm thiểu hiệu quả. Tổn thất không tải (P0) xảy ra ngay cả khi máy biến áp không tải, do từ trễ và dòng điện xoáy trong lõi thép. Tổn thất có tải (Pcu) xảy ra khi có dòng điện chạy qua dây dẫn của máy biến áp, do điện trở của dây dẫn. Tổn thất trong dây dẫn và thiết bị khác cũng cần được xem xét, đặc biệt là trong các trạm có quy mô lớn. Việc đo đạc và phân tích dữ liệu thực tế là rất quan trọng để xác định chính xác các loại tổn thất này.

4.2. Phương Pháp Tính Toán Chi Tiết Tổn Thất Điện Năng Trong Trạm

Việc tính toán tổn thất điện năng đòi hỏi phải sử dụng các công thức và phương pháp phù hợp. Tổn thất không tải (P0) thường được xác định từ thông số kỹ thuật của máy biến áp. Tổn thất có tải (Pcu) có thể được tính toán dựa trên dòng điện tải và điện trở của dây dẫn. Ngoài ra, cần xem xét ảnh hưởng của nhiệt độ và tần số đến tổn thất. Các phần mềm mô phỏng hệ thống điện có thể được sử dụng để tính toán tổn thất điện năng một cách chính xác hơn.

4.3. Các Giải Pháp Giảm Tổn Thất Tối Ưu Vận Hành Chọn Thiết Bị

Có nhiều giải pháp để giảm tổn thất điện năng trong trạm biến áp. Lựa chọn máy biến áp có hiệu suất cao là một trong những biện pháp quan trọng nhất. Tối ưu hóa chế độ vận hành bằng cách điều chỉnh điện áp và dòng điện tải có thể giúp giảm tổn thất. Sử dụng vật liệu dẫn điện tốtgiảm thiểu chiều dài dây dẫn cũng là các biện pháp hiệu quả. Ngoài ra, việc bảo trì định kỳthay thế các thiết bị cũ, lạc hậu cũng có thể giúp giảm tổn thất điện năng.

V. Tính Ngắn Mạch Trạm Biến Áp 110 22kV Cách Bảo Vệ Thiết Bị

Tính toán ngắn mạch là một bước quan trọng trong thiết kế và bảo vệ trạm biến áp. Ngắn mạch là một sự cố nghiêm trọng có thể gây ra hư hỏng thiết bị và gián đoạn cung cấp điện. Mục đích của việc tính toán ngắn mạch là để xác định dòng điện ngắn mạch tối đa có thể xảy ra tại các vị trí khác nhau trong trạm. Thông tin này được sử dụng để lựa chọn thiết bị bảo vệ (máy cắt, rơle) có khả năng cắt dòng ngắn mạch một cách an toàn và nhanh chóng. Theo tài liệu gốc, "Khi tính toán ngắn mạch cho mạng điện có U > 1000V ta cần giả thiết: + Bỏ qua điện trở R mả chỉ xét kháng điện X + Tất cả các suất điện động đều cùng pha + Sức điện động các nguồn ở xa điểm ngắn mạch xem như không đổi". Các thông số ban đầu cần thiết cho việc tính toán ngắn mạch bao gồm: điện áp định mức, công suất ngắn mạch, điện kháng của các thành phần. Việc tính toán ngắn mạch thường được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng.

5.1. Các Giả Thiết Thông Số Ban Đầu Cần Thiết Để Tính Ngắn Mạch

Việc tính toán ngắn mạch dựa trên một số giả thiết và thông số ban đầu nhất định để đơn giản hóa quá trình tính toán. Các giả thiết thường bao gồm: bỏ qua điện trở, coi tất cả các nguồn điện có cùng pha, và bỏ qua ảnh hưởng của phụ tải. Các thông số ban đầu cần thiết bao gồm: điện áp định mức của hệ thống, công suất ngắn mạch của nguồn, điện kháng của máy biến áp, đường dây và các thiết bị khác.

5.2. Phương Pháp Tính Dòng Ngắn Mạch Tại Các Vị Trí Quan Trọng

Việc tính toán dòng ngắn mạch cần được thực hiện tại các vị trí quan trọng trong trạm, chẳng hạn như: thanh cái cao áp, thanh cái hạ áp, đầu vào và đầu ra của máy biến áp. Phương pháp tính toán thường sử dụng sơ đồ thay thế để đơn giản hóa mạch điện. Dòng ngắn mạch được tính toán dựa trên điện kháng tổng của mạch điệnđiện áp tại điểm ngắn mạch. Các phần mềm mô phỏng hệ thống điện có thể được sử dụng để tính toán dòng ngắn mạch một cách nhanh chóng và chính xác.

5.3. Sử Dụng Kết Quả Tính Ngắn Mạch Để Lựa Chọn Thiết Bị Bảo Vệ

Kết quả tính toán ngắn mạch được sử dụng để lựa chọn thiết bị bảo vệ (máy cắt, rơle) phù hợp. Máy cắt cần có khả năng cắt dòng ngắn mạch tối đa mà không bị hư hỏng. Rơle cần được cài đặt để phát hiện sự cố ngắn mạch và kích hoạt máy cắt một cách nhanh chóng. Việc lựa chọn thiết bị bảo vệ cần đảm bảo tính chọn lọc để chỉ ngắt phần bị sự cố mà không ảnh hưởng đến các phần khác của hệ thống.

VI. Chọn Thiết Bị Trạm Biến Áp 110 22kV Máy Cắt Dao BU BI CSV

Việc lựa chọn thiết bị phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động an toàn và tin cậy của trạm biến áp. Các thiết bị quan trọng bao gồm: máy cắt, dao cách ly, máy biến điện áp (BU), máy biến dòng (BI), chống sét van (CSV)sứ cách điện. Mỗi loại thiết bị có chức năng và yêu cầu kỹ thuật riêng. Việc lựa chọn cần dựa trên các thông số kỹ thuật, điều kiện vận hành và các yêu cầu về an toàn. Theo tài liệu gốc, "Máy cắt là một khí cụ điện quan trọng trong hệ thống điện, có chức năng đóng cắt mạch điện trong lúc vận hành bình thường cũng như khi có sự cố ngắn mạch, nhằm bảo vệ các thiết bị quan trọng trong hệ thống".

6.1. Tiêu Chí Cách Chọn Máy Cắt Phù Hợp Cho Trạm 110 22kV

Việc lựa chọn máy cắt cần dựa trên các tiêu chí sau: điện áp định mức, dòng điện định mức, dòng cắt định mức, khả năng chịu dòng ngắn mạch, và thời gian cắt. Máy cắt cần có điện áp định mức lớn hơn hoặc bằng điện áp của hệ thống. Dòng điện định mức phải lớn hơn hoặc bằng dòng điện làm việc bình thường. Dòng cắt định mức phải lớn hơn dòng ngắn mạch tối đa. Thời gian cắt cần đủ nhanh để hạn chế hư hỏng thiết bị khi có sự cố.

6.2. Hướng Dẫn Chọn Dao Cách Ly BU BI Đảm Bảo An Toàn Vận Hành

Dao cách ly được sử dụng để cô lập các phần của trạm để bảo trì hoặc sửa chữa. Dao cách ly cần có điện áp định mức và dòng điện định mức phù hợp với hệ thống. Máy biến điện áp (BU)máy biến dòng (BI) được sử dụng để cung cấp tín hiệu cho các thiết bị đo lường và bảo vệ. BU và BI cần có độ chính xác và dải đo phù hợp với yêu cầu.

6.3. Chọn Chống Sét Van Sứ Cách Điện Bảo Vệ Trạm Khỏi Quá Áp

Chống sét van (CSV) được sử dụng để bảo vệ trạm khỏi các xung điện áp cao do sét đánh hoặc quá điện áp chuyển mạch. CSV cần có điện áp định mức và khả năng chịu dòng sét phù hợp. Sứ cách điện được sử dụng để cách điện các phần mang điện với đất. Sứ cách điện cần có độ bền cơ và điện môi phù hợp với điều kiện vận hành.

15/09/2025