Đồ án Kỹ thuật: môn học cung cấp điện đề tài thiết kế hệ thống cung cấp

Đồ án thiết kế hệ thống cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí. Tài liệu hướng dẫn tính toán, lựa chọn thiết bị và bố trí lưới điện phân xưởng.

Chuyên ngành

Cung cấp điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2025

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế hệ thống cung cấp điện phân xưởng

Việc thực hiện đồ án môn học cung cấp điện đóng vai trò then chốt trong quá trình đào tạo kỹ sư điện. Tài liệu này tập trung vào đề tài thiết kế hệ thống cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí với quy mô diện tích 972m2. Phân xưởng có chiều dài 54m, chiều rộng 18m và chiều cao 7m. Môi trường làm việc được đánh giá thuận lợi với nhiệt độ trung bình 30°C. Hệ thống điện phải đảm bảo cung cấp năng lượng cho 36 động cơ máy công cụ, phòng kho và phòng KCS.

Nhiệm vụ trọng tâm là xây dựng một mạng điện hạ áp ổn định, an toàn và kinh tế. Hệ thống lấy điện từ trạm biến áp phân xưởng với cấp điện áp tiêu chuẩn 220/380V. Việc thiết kế không chỉ dừng lại ở tính toán lý thuyết mà còn phải bám sát thực tế vận hành. Các yếu tố như độ tin cậy cung cấp điện, chất lượng điện năng và an toàn lao động được đặt lên hàng đầu. Đồ án giúp sinh viên nắm vững quy trình từ việc xác định phụ tải đến lựa chọn thiết bị bảo vệ. Đây là nền tảng quan trọng để triển khai các dự án điện công nghiệp trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của thiết kế mạng điện hạ áp nhà xưởng

Mạng điện hạ áp là mắt xích cuối cùng trong hệ thống truyền tải điện năng đến thiết bị tiêu thụ. Một thiết kế chuẩn xác giúp giảm thiểu tổn thất năng lượng và kéo dài tuổi thọ máy móc. Trong phân xưởng cơ khí, các thiết bị thường có công suất lớn và hoạt động liên tục 2 ca mỗi ngày. Việc tính toán sai lệch có thể dẫn đến cháy nổ hoặc gián đoạn sản xuất. Do đó, thiết kế hệ thống phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.

1.2. Đặc điểm phụ tải và quy mô phân xưởng cơ khí thực tế

Phân xưởng cơ khí trong đồ án có đặc thù là phụ tải loại 2. Hệ thống bao gồm 36 động cơ với tổng công suất đặt lớn, chia thành nhiều nhóm chức năng. Các máy móc như máy tiện, máy phay, máy bào có chế độ làm việc khác nhau. Diện tích xưởng rộng 972m2 đòi hỏi việc bố trí tủ điện phân phối phải khoa học. Điều này đảm bảo đường dây đi ngắn nhất, giảm sụt áp đường dây và tiết kiệm chi phí vật tư cáp động lực.

II. Phương pháp xác định phụ tải tính toán cho phân xưởng cơ khí

Xác định phụ tải tính toán là bước khởi đầu quan trọng nhất trong thiết kế điện. Kết quả tính toán ảnh hưởng trực tiếp đến việc chọn máy biến áp và tiết diện dây dẫn. Nếu tính toán quá lớn sẽ gây lãng phí vốn đầu tư. Ngược lại, tính toán quá nhỏ sẽ gây quá tải và nguy hiểm cho hệ thống. Phương pháp phổ biến nhất là dựa vào công suất đặthệ số nhu cầu (Kn) của từng nhóm thiết bị.

Trong đồ án này, 36 thiết bị được chia thành 5 nhóm phụ tải riêng biệt. Việc phân nhóm dựa trên vị trí địa lý và chức năng vận hành để tối ưu hóa sơ đồ đi dây. Công thức tính toán áp dụng Ptt = Kn * Pđm cho từng nhóm. Đối với toàn phân xưởng, cần xét thêm hệ số đồng thời (Kđt) để tìm ra công suất biểu kiến tổng. Ngoài phụ tải động lực, hệ thống chiếu sáng phân xưởng cũng chiếm một tỷ trọng đáng kể. Tổng công suất chiếu sáng được tính toán dựa trên diện tích và tiêu chuẩn độ rọi cho từng khu vực như nhà kho, phòng KCS và khu vực sản xuất chính. Kết quả cuối cùng cho thấy phụ tải tính toán tổng hợp là cơ sở để lựa chọn dung lượng trạm biến áp phù hợp.

2.1. Cách tính công suất đặt và hệ số nhu cầu chính xác

Công suất đặt là tổng công suất định mức của tất cả thiết bị ghi trên nhãn máy. Tuy nhiên, không phải tất cả máy đều chạy hết công suất cùng lúc. Hệ số nhu cầu được áp dụng để điều chỉnh về mức tiêu thụ thực tế. Đối với các máy công cụ cơ khí, hệ số này thường dao động từ 0.4 đến 0.9 tùy loại. Việc tra bảng hệ số chính xác giúp xác định dòng điện làm việc lâu dài cho hệ thống.

2.2. Ảnh hưởng của hệ số cos phi đến hiệu suất năng lượng

Hệ số cos phi (hệ số công suất) phản ánh hiệu quả sử dụng điện năng của phân xưởng. Các động cơ không đồng bộ thường có cos phi thấp, gây ra dòng điện phản kháng lớn. Điều này làm tăng tổn thất trên đường dây và giảm khả năng tải của máy biến áp. Trong đồ án, việc xác định cos phi trung bình giúp đưa ra giải pháp bù công suất phản kháng hiệu quả, đảm bảo hệ số này luôn trên 0.9 theo quy định.

III. Cách chọn trạm biến áp phân xưởng tối ưu về kinh tế kỹ thuật

Trạm biến áp phân xưởng là trái tim của hệ thống cung cấp điện. Việc lựa chọn máy biến áp (MBA) cần căn cứ vào tổng phụ tải tính toán và khả năng phát triển trong tương lai. Theo số liệu đồ án, công suất tính toán của phân xưởng đạt khoảng 252 kVA. Để đảm bảo vận hành an toàn và có dự phòng 20%, một máy biến áp 400kVA của hãng THIBIDI đã được lựa chọn.

Máy biến áp THIBIDI 400kVA có các thông số kỹ thuật ưu việt như tổn hao không tải thấp (Po ≤ 433W) và điện áp ngắn mạch từ 4-6%. Vị trí đặt trạm biến áp cần được tính toán dựa trên phương pháp tâm phụ tải. Đặt trạm gần tâm phụ tải giúp giảm chiều dài cáp chính, từ đó giảm sụt áp đường dây và tổn thất công suất. Ngoài ra, trạm biến áp phải đảm bảo các tiêu chuẩn về phòng cháy chữa cháy và thông gió tự nhiên. Việc chọn đúng dung lượng MBA giúp hệ thống hoạt động ở chế độ hiệu suất cao nhất, tránh tình trạng "máy nhỏ tải lớn" gây cháy nổ hoặc "máy lớn tải nhỏ" gây lãng phí dòng không tải.

3.1. Xác định dung lượng máy biến áp từ phụ tải thực tế

Dung lượng định mức của MBA phải thỏa mãn điều kiện Sđm ≥ Stt. Với Stt của phân xưởng là 252.15 kVA, việc chọn máy 400kVA đảm bảo hệ số tải tối ưu khoảng 60-70%. Mức tải này giúp máy biến áp vận hành mát, giảm nguy cơ lão hóa cách điện. Ngoài ra, công suất dư thừa cho phép phân xưởng lắp đặt thêm máy móc trong 5-10 năm tới mà không cần thay thế trạm.

3.2. Vị trí đặt trạm biến áp để giảm sụt áp đường dây

Tọa độ tâm phụ tải được tính toán dựa trên mô-men công suất của các thiết bị. Vị trí lý tưởng của trạm biến áp là tại điểm có tổng bình phương khoảng cách đến các tải là nhỏ nhất. Trong thực tế, trạm thường đặt sát vách nhà xưởng, gần cửa ra vào để thuận tiện cho việc đấu nối lưới điện quốc gia và bảo trì. Việc rút ngắn khoảng cách giúp ổn định điện áp tại các máy công cụ ở cuối xưởng.

IV. Hướng dẫn chọn cáp động lực và thiết bị đóng cắt Aptomat

Hệ thống truyền tải và bảo vệ trong phân xưởng sử dụng cáp động lực và các thiết bị đóng cắt hiện đại. Việc chọn cáp phải thỏa mãn đồng thời ba điều kiện: phát nóng lâu dài, tổn thất điện áp cho phép và độ bền cơ học. Đối với trục chính từ MBA đến tủ điện phân phối chính (MDB), cáp đồng CVV/DTA tiết diện 500mm2 được lựa chọn để chịu dòng tải lên đến 607A.

Các thiết bị bảo vệ như Aptomat (MCCB và MCB) được tính toán dựa trên dòng điện định mức và dòng ngắn mạch. Tại tủ MDB, sử dụng MCCB có dòng cắt cao để bảo vệ toàn hệ thống. Tại các tủ động lực nhánh, các MCB được dùng để bảo vệ riêng lẻ cho từng động cơ. Việc phối hợp bảo vệ giữa các cấp Aptomat cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính chọn lọc. Khi xảy ra sự cố tại một máy, chỉ Aptomat nhánh đó nhảy, không làm mất điện toàn phân xưởng. Hệ thống đi dây được thực hiện trên máng cáp đối với trục chính và đi ngầm trong ống PVC đối với các nhánh rẽ đến động cơ, đảm bảo tính thẩm mỹ và an toàn tuyệt đối trong môi trường cơ khí nhiều va chạm.

4.1. Lựa chọn tiết diện cáp dựa trên điều kiện phát nóng

Dòng điện cho phép của cáp (Icp) phải lớn hơn dòng điện tính toán (Itt) sau khi đã nhân với các hệ số hiệu chỉnh nhiệt độ và cách lắp đặt. Sử dụng cáp CADIVI ruột đồng cách điện PVC là lựa chọn phổ biến. Đối với các động cơ nhỏ, tiết diện cáp tối thiểu thường là 1.5 - 2.5 mm2 để đảm bảo độ bền cơ. Việc tính toán kỹ giúp tránh hiện tượng cáp bị nóng chảy lớp vỏ cách điện khi vận hành liên tục.

4.2. Tính toán ngắn mạch để chọn thiết bị bảo vệ tủ điện

Dòng ngắn mạch cực đại dùng để kiểm tra khả năng chịu đựng của tiếp điểm Aptomat. Nếu dòng cắt của thiết bị thấp hơn dòng ngắn mạch thực tế, thiết bị sẽ bị nổ khi có sự cố. Đồ án thực hiện tính toán ngắn mạch tại các điểm nút quan trọng trong sơ đồ đơn tuyến. Điều này đảm bảo hệ thống bảo vệ luôn ngắt mạch kịp thời, bảo vệ an toàn cho cả người vận hành và tài sản thiết bị.

V. Giải pháp bù công suất phản kháng và nối đất bảo vệ an toàn

Để nâng cao hiệu quả kinh tế, giải pháp bù công suất phản kháng là bắt buộc. Phân xưởng cơ khí với nhiều động cơ thường có hệ số cos phi thấp, dẫn đến bị phạt tiền điện năng phản kháng. Đồ án đề xuất sử dụng tụ bù hạ thế đặt tại tủ điện chính. Dung lượng bù được tính toán để nâng cos phi từ mức tự nhiên lên 0.95. Việc này không chỉ giảm hóa đơn tiền điện mà còn giải phóng công suất cho máy biến áp, giúp hệ thống vận hành nhẹ tải hơn.

Song song với việc bù công suất, hệ thống nối đất bảo vệ và chống sét là yếu tố không thể thiếu để đảm bảo an toàn. Nối đất bảo vệ giúp triệt tiêu điện áp rò trên vỏ máy, ngăn ngừa tai nạn điện giật cho công nhân. Hệ thống nối đất trong phân xưởng thường sử dụng các cọc đồng đóng sâu xuống đất, liên kết bằng băng đồng trần. Điện trở nối đất phải đạt giá trị nhỏ hơn 4 Ohm theo tiêu chuẩn. Mọi thiết bị từ tủ điện phân phối đến vỏ động cơ đều phải được đấu nối chắc chắn vào hệ thống này. Đây là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để nghiệm thu và đưa công trình vào vận hành thực tế.

5.1. Phương pháp nâng cao hệ số cos phi bằng tụ bù hạ thế

Sử dụng tụ bù nền kết hợp với các cấp bù tự động thông qua bộ điều khiển cos phi. Khi phụ tải thay đổi, bộ điều khiển sẽ đóng/ngắt các nhóm tụ để duy trì hệ số công suất mục tiêu. Giải pháp này giúp ổn định điện áp và giảm tổn thất điện năng cực tốt. Việc lắp đặt tụ bù ngay tại tủ điện phân phối chính là phương án tối ưu nhất về chi phí và kỹ thuật.

5.2. Thiết kế hệ thống chiếu sáng và nối đất an toàn

Hệ thống chiếu sáng phân xưởng sử dụng đèn LED hiệu suất cao để tiết kiệm điện. Việc bố trí đèn phải đảm bảo độ đồng đều, không gây chói lóa cho công nhân cơ khí. Về an toàn, hệ thống nối đất bảo vệ được thiết kế kiểu mạng lưới bao quanh xưởng. Các cọc tiếp địa được liên kết bằng phương pháp hàn hóa nhiệt để đảm bảo độ bền và tiếp xúc điện tốt nhất trong thời gian dài.

VI. Kết luận về đồ án thiết kế cung cấp điện xưởng cơ khí

Đồ án thiết kế hệ thống cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí đã hoàn thành các mục tiêu đề ra một cách toàn diện. Từ việc khảo sát mặt bằng, tính toán phụ tải đến lựa chọn thiết bị, tất cả đều tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật điện hiện hành. Sơ đồ cung cấp điện hình tia kết hợp phân nhánh đã chứng minh được tính ưu việt về độ tin cậy và khả năng vận hành linh hoạt. Việc lựa chọn máy biến áp THIBIDI 400kVA và cáp CADIVI đảm bảo tính đồng bộ và chất lượng cho công trình.

Kết quả tính toán cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, độ sụt áp nằm trong giới hạn cho phép (<5%). Các giải pháp như bù công suất phản kháng và hệ thống nối đất bảo vệ đã tối ưu hóa cả về mặt kinh tế lẫn an toàn. Đồ án không chỉ là bài tập học thuật mà còn là bản thiết kế có tính ứng dụng cao, có thể triển khai trực tiếp vào thực tế sản xuất. Trong tương lai, hệ thống có thể tích hợp thêm các thiết bị giám sát năng lượng thông minh để nâng cao hơn nữa hiệu quả quản lý điện năng cho doanh nghiệp.

6.1. Đánh giá tính khả thi của sơ đồ đơn tuyến đã thiết kế

Sơ đồ đơn tuyến được xây dựng rõ ràng, mạch lạc, giúp kỹ thuật viên dễ dàng theo dõi và xử lý sự cố. Việc phân chia 5 nhóm phụ tải giúp cô lập vùng sự cố hiệu quả. Tính khả thi của đồ án còn thể hiện ở việc sử dụng các thiết bị phổ biến trên thị trường như Aptomat LS, cáp CADIVI, giúp việc thay thế và bảo trì sau này trở nên thuận tiện và tiết kiệm chi phí.

6.2. Hướng phát triển mạng điện công nghiệp thông minh

Xu hướng hiện nay là tích hợp các bộ điều khiển lập trình (PLC) và biến tần để điều khiển động cơ, giúp tiết kiệm điện năng hơn nữa. Hệ thống điện trong đồ án có khả năng nâng cấp để kết nối với phần mềm giám sát từ xa. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý tủ điện phân phối sẽ giúp phát hiện sớm các nguy cơ quá nhiệt hoặc rò điện, đảm bảo phân xưởng vận hành không sự cố.

11/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I:TÍNH TOÁN PHỤ TẢI PHÂN XƯỞNG Phụ tải tính toán là yếu tố quan trọng trong việc thiết kế và tính toán hệ thống cung cấp điện, giúp lựa chọn thiết bị phù hợp và đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, đồng thời tối ưu chi phí. Phụ tải điện phụ thuộc vào các yếu tố như công suất và số lượng máy móc, chế độ vận hành, điện áp làm việc và quy trình sản xuất. Khi thiết kế hệ thống cung cấp điện cho phân xưởng, cần chú ý đến các yếu tố như chất lượng điện năng, độ tin cậy cấp điện, mức độ an toàn và tính kinh tế. Đảm bảo các yêu cầu này sẽ giúp hệ thống hoạt động hiệu quả, ổn định và tiết kiệm.

ĐẶC ĐIỂM PHÂN XƯỞNG: Đây là mặt bằng phân xưởng sửa chữa cơ khí, có dạng hình chữ nhật, phân xưởng có: - Chiều dài 54m - Chiều rộng 18m - Chiều cao 7 m - Với diện tích toàn phân xưởng 972m2 Môi trường làm việc rất thuận lợi, ít bụi, nhiệt độ môi trường trung bình trong phân xưởng là 30oC. - Phân xưởng dạng hai mái tôn kẽm, nền xi măng, toàn bộ phân xưởng có năm cửa ra vào 2 cánh: một cửa đi chính, bốn cửa phụ. - Phân xưởng làm việc 2 ca trong một ngày: +Ca 1: từ 6h đến 14h +Ca 2: từ 14h đến 22h Trong phân xưởng có 36 động cơ, một phòng kho và một phòng KCS, ngoài ra phân xưởng còn có hệ thống chiếu sáng. Phân xưởng được lấy điện từ trạm biến áp khu vực với cấp điện áp là: 220/380 (V).THÔNG SỐ VÀ SƠ MẶT BẰNG PHÂN XƯỞNG : SVTH: Ngô Quang Chương MSSV: 22142085 7 ĐAMH: Cung Cấp Điện GVHD: TS.Trương Việt Anh 1.

Sơ đồ mặt bằng phân xưởng 2. Bảng phụ tải phân xưởng: TT Ký hiệu Số lượng Pđm (kw) Cos Ksd Ghi chú 1 1 4 18 0,9 0,8 3 pha 2 2 4 14 0,7 0,8 3 pha 3 3 2 11 0,7 0,9 3 pha 4 4 1 12 0,8 0,7 3 pha 5 5 2 5 0,7 0,8 3 pha 6 6 4 9 0,8 0,8 3 pha 7 7 5 11 0,8 0,9 3 pha 8 8 3 20 0,9 0,7 3 pha 9 9 3 1 0,7 0,8 3 pha 10 10 3 5 0,7 0,9 3 pha 11 11 2 12 0,6 0,4 3 pha 12 12 3 7 0,9 0,9 3pha III. PHÂN NHÓM PHỤ TẢI: Căn cứ vào việc bố trí của phân xưởng và yêu cầu làm việc thuận tiện nhất, để làm việc có hiệu quả nhất thông qua các chức năng hoạt động của các máy móc thiết bị. SVTH: Ngô Quang Chương MSSV: 22142085 8 ĐAMH: Cung Cấp Điện GVHD: TS.Trương Việt Anh Ngoài các yêu cầu về kỹ thuật thì ta phải đạt yêu cầu về kinh tế, không nên đặt quá nhiều các nhóm làm việc đồng thời, quá nhiều các tủ động lực như thế sẽ không lợi về kinh tế.

Tuy nhiên một yếu tố quan trọng cần phải quan tâm là việc phân nhóm phụ tải. Vì phân nhóm phụ tải sẽ quyết định tủ phân phối trong phân xưởng, số tuyến dây đi ra của tủ phân phối. Phân nhóm phụ tải cho phân xưởng dựa vào các yếu tố sau :  Các thiết bị trong cùng một nhóm nên có cùng một chức năng.  Phân nhóm theo khu vực gần nhau thì cho một nhóm.

 Phân nhóm có chú ý đến phân đều công suất cho các nhóm (tổng công suất của các nhóm gần bằng nhau).  Dòng tải của từng nhóm gần với dòng tải của CB chuẩn.  Số nhóm không nên quá nhiều: 4 hoặc 5 nhóm. Trong cùng một tuyến dây cung cấp từ tủ phân phối thì không nên bố trí thiết bị có công suất lớn ở cuối tuyến.

Vì thế, với những máy móc trên sơ đồ mặt bằng, ta quyết định chia phụ tải thành bốn nhóm, đi cùng bốn nhóm là bốn tủ động lực và có một tủ phân phối chính cấp điện cho bốn tủ động lực. Ngoài việc cấp điện cho bốn nhóm thiết bị, ta còn phải cung cấp cho hệ thống chiếu sáng. Số lượng, ký hiệu trên mặt bằng và tổng công suất của từng nhóm thiết bị được ghi ở bảng sau : Nhóm 1: Công suất Ký hiệu trên mặt Tên nhóm Số lượng định mức Pđm Cosϕ Ksd bằng (kW) 1A,1B,1C 3 18 0.8 Tổng cộng 5 72 nhóm 1 SVTH: Ngô Quang Chương MSSV: 22142085 9 ĐAMH: Cung Cấp Điện GVHD: TS.Trương Việt Anh Nhóm 2: Công suất Ký hiệu trên mặt Tên nhóm Số lượng định mức Pđm Cosϕ Ksd bằng (kw) 2A,2B,2C 3 14 0.4 Tổng cộng nhóm 7 88 2 Nhóm 3: Ký hiệu trên mặt Công suất định Tên nhóm Số lượng Cosϕ Ksd bằng mức Pđm (kw) 1D 1 18 0.7 Tổng cộng nhóm 6 83 3 Nhóm 4: Ký hiệu trên mặt Công suất định Tên nhóm Số lượng Cosϕ Ksd bằng mức Pđm (kw) 5A,5B 2 5 0.9 SVTH: Ngô Quang Chương MSSV: 22142085 10 ĐAMH: Cung Cấp Điện GVHD: TS.Trương Việt Anh Tổng cộng 9 76 nhóm 4 Nhóm 5: Ký hiệu trên mặt Công suất định Tên nhóm Số lượng Cosϕ Ksd bằng mức Pđm (kw) 4A 1 12 0.9 Tổng cộng nhóm 9 67 5 IV. XÁC DỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN CHO PHÂN XƯỞNG: 1.

Xác định phụ tải tính toán cho từng nhóm: Xác định công suất biểu kiến định mức của tải: P tải (đm ) Stải (đm) = cos ϕ tải Xác định công suất biểu kiến tính toán theo công thức: Stải (tt )=S tải ( đm) × K sd Xác định công suất biểu kiến tính toán của tủ điện theo công thức: Stt ( tủđiện )=S tải (tt ) × K dt Xác định dòng điện tính toán cho từng thiết bị theo công thức sau Stải (tt ) I tt (tải )= √3 × 0.38 Áp dụng các công thức trên ta tính được phụ tải tính toán của nhóm một ở bảng sau: Nhóm 1: ST Ký hiệu Pđm Cos ϕ K sd K dt Stải (đm) Stải (tt ) Stt ( tủđiện ) I tt (tải ) T (kW) SVTH: Ngô Quang Chương MSSV: 22142085 11 ĐAMH: Cung Cấp Điện GVHD: TS.Trương Việt Anh (KVA) (KVA) (KVA) (A) 1 1A 18 0.27 Nhóm 2: ST Ký hiệu Pđm Cos ϕ K sd K dt Stải (đm) Stải (tt ) Stt ( tủđiện ) I tt (tải ) T (kW) (KVA) (KVA) (KVA) (A) 1 2A 14 0.88 Nhóm 3: Pđm ST Cos ϕ K sd K dt Stải (đm) Stải (tt ) Stt ( tủđiện ) I tt (tải ) Ký hiệu (kW) T (KVA) (KVA) (KVA) (A) 1 1D 18 0.35 SVTH: Ngô Quang Chương MSSV: 22142085 12 ĐAMH: Cung Cấp Điện GVHD: TS.Trương Việt Anh 2 2D 14 0.64 8 SVTH: Ngô Quang Chương MSSV: 22142085 13 ĐAMH: Cung Cấp Điện GVHD: TS.Trương Việt Anh Tổng nhóm 4 76 93.54 Nhóm 5: Pđm ST Cos ϕ K sd K dt Stải (đm) Stải (tt ) Stt ( tủđiện ) I tt (tải ) Ký hiệu (kW) T (KVA) (KVA) (KVA) (A) 1 4A 12 0.55 Phụ tải tính toán của 5 nhóm được thống kê ở bảng sau: Pđm(kW) Tên nhóm Stải (đm) (KVA) Stải (tt )(KVA) Stt ( tủđiện ) (KVA) Nhóm 1 72 82.17 SVTH: Ngô Quang Chương MSSV: 22142085 14 ĐAMH: Cung Cấp Điện GVHD: TS.Trương Việt Anh Trong thực tế khi phân xưởng làm việc thì không hẳn tất cả cá thiết bị hoạt động cùng một lúc do đó dựa vào kinh nghiệm cũng như tra bảng ta có thể chọn hệ số đồng thời tương ứng cho 5 nhóm máy là Kđt = 0.8 áp dụng công thức: 5 Stải (tt )=∑ × Stt ( tủđiện ) × K dt =295. Phụ tải chiếu sáng của phân xưởng: Pttcs =Po × F Trong đó: F: Là diện tích chiếu sáng. Pttcs : Công suất tính toán chiếu sáng. Po : Diện tích chiếu sáng/đơn vị diện tích - Chiếu sáng nhà kho: Để xác định công suất chiếu sáng cho nhà kho, ta có thể chọn Po = 10(W) / m² (theo bảng phụ lục I.2, trang 269, sách Thiết Kế Cung Cấp Điện của tác giả Ngô Hồng Quang và Vũ Vân Tẩm).

Với diện tích nhà kho là F kℎo = 6.8 ≈ 36 m², ta tính được công suất chiếu sáng là: Pttcs kℎo= 10 × 36 = 360 (W). - Chiếu sáng phòng KCS: Để xác định công suất chiếu sáng cho nhà kho, ta có thể chọn Po = 20(W) / m² (theo bảng phụ lục I.2, trang 269, sách Thiết Kế Cung Cấp Điện của tác giả Ngô Hồng Quang và Vũ Vân Tẩm). Với diện tích nhà kho là F KCS = 8 × 6 = 48 m², ta tính được công suất chiếu sáng là: Pttcs KCS = 20 × 48 = 960 (W). - Chiếu sáng xưởng làm việc: Để xác định công suất chiếu sáng cho nhà kho, ta có thể chọn Po = 15(W) / m² (theo bảng phụ lục I.2, trang 253, sách Thiết Kế Cung Cấp Điện của tác giả Ngô Hồng Quang và Vũ Vân Tẩm).

Với diện tích xưởng làm việc là F xưởng = 54×18 – ( F kℎo + F KCS ¿ = 888 m², ta tính được công suất chiếu sáng là: Pttcs xưởng = 15 × 888 = 13320 (W). SVTH: Ngô Quang Chương MSSV: 22142085 15 ĐAMH: Cung Cấp Điện GVHD: TS.Trương Việt Anh - Công suất chiếu sáng của toàn xưởng là: Pttcs =Pttcs kℎo + Pttcs KCS + Pttcs xưởng =360+960+ 13320=14640 ( W ) Ta chọn: cos ϕ cs=0.9 Pttcs 14640 Suy ra: Sttcs = cosϕ = 0. Công suất biểu kiến tính toán của phân xưởng: 5 Stt phân xưởng =∑ S tt (tủ điện ) × K dt + S ttcs=236. CHỌN MÁY BIẾN ÁP CHO PHÂN XƯỞNG: Máy biến áp là một phần quan trọng trong hệ thống điện, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng vốn đầu tư.

Vì vậy, việc lựa chọn vị trí, số lượng và công suất của máy biến áp cần phải được xem xét kỹ lưỡng. Để chọn được máy biến áp phù hợp, cần xây dựng nhiều phương án, xem xét các yếu tố kỹ thuật và kinh tế, và so sánh chúng để đưa ra quyết định tối ưu. Quyết định lựa chọn máy biến áp luôn đi kèm với việc xác định phương án cung cấp điện, với dung lượng và các thông số kỹ thuật của máy phụ thuộc vào yêu cầu phụ tải, cấp điện áp và chế độ vận hành của hệ thống. Chọn vị trí MBA.

Để xác định vị trí tối ưu cho trạm biến áp, cần xem xét các yếu tố sau:  Vị trí gần trung tâm phụ tải.  Dễ dàng kết nối với các tuyến dây vào/ra.  Thuận lợi cho công tác thi công và lắp đặt.  Nằm ở khu vực ít người qua lại và thông thoáng.

 Đảm bảo các yêu cầu về phòng cháy chữa cháy, hạn chế ẩm ướt và bụi bẩn.  Đảm bảo an toàn cho con người và thiết bị. Tuy nhiên, trong thực tế, việc tìm được một vị trí đáp ứng hoàn hảo tất cả các yêu cầu trên là rất khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ