Đồ Án: Tìm Hiểu Về Quá Điện Áp Do Sét - Nguyên Nhân & Giải Pháp

Đồ án môn học: Tìm hiểu sâu về quá điện áp do sét. Nguyên nhân, ảnh hưởng & biện pháp phòng tránh hiệu quả. Tài liệu hữu ích cho sinh viên ngành điện.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2024

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

PHÂN CHIA NHIỆM VỤ NHÓM

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH SÉT VÀ CÁC THAM SỐ

1.1. Nguồn gốc và quá trình hình thành của sét

1.2. Các tham số chủ yếu của sét

1.2.1. Biên độ dòng điện sét và xác suất xuất hiện của nó

1.2.2. Độ dốc đầu sóng dòng điện sét và xác suất xuất hiện của nó

1.2.3. Cường độ hoạt động của sét – mật độ sét

1.2.4. Cực tính của sét

2. ẢNH HƯỞNG CỦA DÔNG SÉT ĐỐI VỚI HỆ THỐNG ĐIỆN

2.1. Tác hại trực tiếp

2.2. Tác hại gián tiếp

2.3. Đối với đường dây

2.4. Đối với trạm biến áp

3. CÁC BIỆN PHÁP BẢO VỆ CHỐNG SÉT

3.1. Phần mở đầu

3.2. Nguyên tắc bảo vệ chống sét đánh trực tiếp

3.3. Bảo vệ chống sét bằng cột thu sét

3.3.1. Pham vi bảo vệ của cột thu sét

3.3.2. Phạm vi bảo vệ của hai cột thu sét

3.4. Phạm vi bảo vệ của dây chống sét

3.4.1. Phạm vi bảo vệ của một dây chống sét

3.4.2. Phạm vi bảo vệ của hai dây chống sét

3.4.3. Xác định phạm vi bảo vệ của dây chống sét của đường dây tải điện cao áp

3.5. Điều kiện an toàn khi có dòng điện sét qua hệ thống thu sét

3.6. Kết cấu của hệ thống thu sét

3.7. Nối đất của hệ thống chống sét

4. CÁC THIẾT BỊ BẢO VỆ CHỐNG SÉT

4.1. Khái niệm chung

4.2. Khe hở bảo vệ

4.3. Thiết bị chống sét kiểu ống

4.3.1. Nguyên lý làm việc

4.4. Thiết bị chống sét kiểu van

4.4.1. Các đặc tính cơ bản của CSV và phương hướng cải tiến

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về quá điện áp do sét và quá trình hình thành

Quá điện áp do sét là hiện tượng điện áp trong hệ thống điện tăng vọt đột ngột, vượt xa giá trị định mức, gây ra bởi sự phóng điện của sét. Theo tài liệu nghiên cứu 'Tìm hiểu về quá điện áp do sét' của Đại học Bách Khoa Hà Nội, sét bản chất là một phóng điện tia lửa quy mô lớn trong khí quyển, có thể xảy ra giữa các đám mây hoặc giữa mây và mặt đất. Hiện tượng này không chỉ nguy hiểm do dòng điện sét cực lớn mà còn tạo ra các xung điện áp lan truyền, là nguyên nhân chính gây ra thiệt hại do sét. Quá trình hình thành sét bắt nguồn từ sự tích tụ và phân ly điện tích trong các đám mây dông, tạo ra một điện trường khổng lồ. Điện thế của một đám mây dông có thể đạt tới 10⁷ - 10⁸ V, và năng lượng tỏa ra trong một cú sét tương đương khoảng 250 kWh. Khi cường độ điện trường vượt ngưỡng ion hóa không khí (khoảng 25-30 kV/cm ở mặt đất), quá trình phóng điện bắt đầu, tạo ra kênh tiên đạo từ mây xuống đất. Khi kênh tiên đạo tiếp cận mặt đất, một quá trình phóng điện ngược (phóng điện chủ yếu) xảy ra với tốc độ cực nhanh, khoảng 1,5x10⁷ m/s, tạo ra tia chớp sáng chói và dòng điện đỉnh có thể lên tới vài trăm kiloampere (kA). Hiểu rõ cơ chế này là nền tảng để xây dựng các giải pháp bảo vệ hiệu quả. Các tham số chính của dòng sét như biên độ, độ dốc đầu sóng và cực tính là những yếu tố quyết định mức độ nguy hiểm và cần được xem xét kỹ lưỡng khi thiết kế hệ thống bảo vệ quá áp.

1.1. Nguồn gốc và cơ chế phóng điện sét trong khí quyển

Sét là một hiện tượng phóng điện tia lửa xảy ra khi có sự chênh lệch điện thế lớn giữa các đám mây dông và mặt đất. Quá trình này bắt đầu từ sự hình thành các luồng không khí nóng ẩm bốc lên cao, ngưng tụ thành các giọt nước và tinh thể băng. Các va chạm và tương tác trong đám mây gây ra sự phân ly điện tích, thường thì điện tích âm tích tụ ở phần dưới của đám mây và điện tích dương ở phần trên. Điều này tạo ra một điện trường cực mạnh. Khi điện trường này đủ lớn, nó sẽ gây ra quá trình ion hóa không khí, hình thành một kênh dẫn điện gọi là 'tiên đạo bậc' (stepped leader) phát triển từ mây xuống đất. Khi kênh tiên đạo này đến gần mặt đất, điện tích cảm ứng dương trên mặt đất tạo ra một kênh phóng điện ngược lên. Sự kết nối giữa hai kênh này tạo ra giai đoạn 'phóng điện chủ yếu' (return stroke), giải phóng một dòng điện sét khổng lồ, tạo ra ánh sáng chói lòa và tiếng sấm. Một cơn sét có thể bao gồm nhiều lần phóng điện kế tiếp nhau, làm tăng mức độ nguy hiểm cho các công trình và hệ thống điện.

1.2. Các tham số kỹ thuật quan trọng của một dòng điện sét

Để đánh giá mức độ nguy hiểm và thiết kế hệ thống bảo vệ, cần nắm rõ các tham số của dòng điện sét. Thứ nhất là biên độ dòng sét (Is), có thể dao động từ vài kA đến vài trăm kA, nhưng phần lớn dưới 50 kA. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra xác suất xuất hiện dòng sét có biên độ lớn hơn hoặc bằng 60kA chỉ khoảng 10%. Thứ hai là độ dốc đầu sóng (a = dIs/dt), thể hiện tốc độ tăng của dòng điện. Độ dốc càng lớn, xung điện áp cảm ứng sinh ra càng nguy hiểm, đặc biệt với các thiết bị điện tử. Phần lớn các sóng sét có thời gian đầu sóng từ 1 đến 10µs. Thứ ba là cực tính, khoảng 80-90% các cú sét đánh xuống đất mang cực tính âm. Ngoài ra, điện tích tản vào đất (trung bình khoảng 20C) và cường độ hoạt động của sét (số ngày dông sét/năm) cũng là các yếu tố cần xem xét để đảm bảo an toàn điện mùa mưa bão.

II. Phân tích thiệt hại do sét đánh vào hệ thống điện và thiết bị

Sét là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với sự ổn định và an toàn của hệ thống điện. Thiệt hại do sét có thể được phân loại thành hai dạng chính: trực tiếp và gián tiếp. Sét đánh trực tiếp vào đường dây tải điện, trạm biến áp, hoặc các công trình có thể gây ra những hậu quả tàn khốc. Năng lượng khổng lồ của dòng sét có thể làm nóng chảy dây dẫn, phá hủy cách điện sứ, thậm chí gây nổ máy biến áp. Tài liệu gốc ghi nhận trường hợp 'sét phá vỡ ống khói bằng gạch một đoạn dài 30-40 m và mảnh vỡ văng xa tới 200-300 m'. Tuy nhiên, mối nguy hiểm phổ biến hơn và khó lường hơn đến từ sét lan truyền (tác hại gián tiếp). Khi sét đánh xuống đất gần đường dây hoặc đánh vào một điểm trên lưới điện, nó tạo ra một điện áp tăng vọt đột ngột dưới dạng sóng xung. Sóng quá điện áp này lan truyền dọc theo đường dây với tốc độ ánh sáng, đi vào các trạm biến áp và nhà dân, phá hủy các thiết bị điện tử nhạy cảm như máy tính, tivi, modem. Hơn nữa, từ trường biến thiên cực mạnh do dòng sét sinh ra có thể gây cảm ứng điện từ, tạo ra các sức điện động nguy hiểm trong các mạch vòng kín, gây ra tia lửa điện và là nguyên nhân tiềm tàng của các vụ cháy nổ, đặc biệt là tại các cơ sở lưu trữ vật liệu dễ cháy.

2.1. Tác hại trực tiếp Phá hủy vật lý và nguy cơ ngắn mạch

Khi sét đánh trực tiếp vào một phần của hệ thống điện như dây dẫn hoặc cột điện, dòng điện cực lớn (hàng chục đến hàng trăm kA) sẽ đi qua. Năng lượng nhiệt sinh ra theo hiệu ứng Joule (P = I²R) là vô cùng lớn, đủ sức làm nóng chảy và đứt cả dây tiếp địa. Cách điện sứ có thể bị vỡ nát. Đối với các trạm biến áp, một cú sét đánh trực tiếp có thể gây phóng điện, chọc thủng cách điện của cuộn dây máy biến áp, dẫn đến hư hỏng hoàn toàn và gây thiệt hại kinh tế nặng nề. Hậu quả tức thời là sự cố ngắn mạch pha-đất hoặc pha-pha, gây gián đoạn cung cấp điện trên diện rộng. Việc khắc phục những sự cố này đòi hỏi chi phí và thời gian đáng kể. Do đó, hệ thống chống sét trực tiếp là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất cho các công trình trọng yếu.

2.2. Tác hại gián tiếp do hiện tượng sét lan truyền

Sét lan truyền là hiện tượng các xung điện áp cao lan truyền trên đường dây điện, viễn thông do một cú sét đánh ở gần đó. Đây là nguyên nhân chính gây hỏng hóc cho các thiết bị điện tử dân dụng và công nghiệp. Ngay cả khi sét đánh cách xa hàng trăm mét, điện áp tăng vọt cảm ứng trên đường dây vẫn có thể đạt tới hàng ngàn vôn, vượt xa sức chịu đựng của các linh kiện bán dẫn. Các thiết bị như modem, router, hệ thống camera an ninh, và máy tính đặc biệt nhạy cảm với hiện tượng này. Ngoài ra, cảm ứng điện từ còn gây nhiễu loạn nghiêm trọng cho các hệ thống điều khiển và truyền thông. Để đối phó với mối đe dọa này, việc lắp đặt các thiết bị chống sét lan truyền (SPD) là bắt buộc để bảo vệ các thiết bị giá trị và đảm bảo hoạt động liên tục.

III. Hướng dẫn giải pháp bảo vệ chống sét đánh trực tiếp hiệu quả

Bảo vệ chống sét đánh trực tiếp là biện pháp nhằm ngăn chặn dòng điện sét đánh thẳng vào công trình, thay vào đó dẫn dòng sét một cách an toàn xuống đất. Giải pháp này dựa trên nguyên lý 'tính chọn lọc' của sét: sét có xu hướng đánh vào những vật dẫn cao và được nối đất tốt. Hệ thống bảo vệ này bao gồm ba thành phần chính: bộ phận thu sét (kim thu sét hoặc dây thu sét), bộ phận dẫn dòng sét, và hệ thống tiếp địa. Bộ phận thu sét được đặt ở vị trí cao nhất của công trình để 'đón' sét. Dòng sét sau đó được dẫn qua các dây dẫn có tiết diện đủ lớn (không nhỏ hơn 50mm²) xuống hệ thống nối đất. Hệ thống tiếp địa, bao gồm các cọc tiếp địa và thanh kim loại chôn trong đất, có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tản năng lượng sét vào đất một cách nhanh chóng và hiệu quả. Điện trở của hệ thống nối đất càng thấp, hiệu quả bảo vệ càng cao và điện áp giáng trên hệ thống càng nhỏ, giảm nguy cơ phóng điện ngược. Việc thiết kế và thi công hệ thống này phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chống sét để đảm bảo phạm vi bảo vệ an toàn cho toàn bộ công trình, tránh các rủi ro không đáng có.

3.1. Nguyên lý và kết cấu của hệ thống thu sét cột thu lôi

Nguyên lý chống sét trực tiếp dựa trên việc tạo ra một 'đường dẫn ưu tiên' cho sét. Cột thu sét (cột thu lôi) được đặt cao hơn công trình cần bảo vệ. Do hiệu ứng mũi nhọn, điện tích cảm ứng tập trung tại đỉnh cột, tạo ra một vùng có cường độ điện trường cục bộ rất cao. Khi kênh tiên đạo từ mây phát triển xuống, vùng điện trường mạnh này sẽ 'thu hút' và định hướng tia sét đánh vào cột thay vì công trình. Một hệ thống thu sét hoàn chỉnh có kết cấu gồm kim thu sét bằng thép, dây dẫn dòng sét (có thể tận dụng kết cấu thép của cột), và hệ thống nối đất. Phạm vi bảo vệ của cột thu sét là một vùng không gian hình nón hoặc hyperbol mà bên trong đó, các vật thể được xem là an toàn trước sét đánh trực tiếp. Bán kính của vùng bảo vệ này phụ thuộc vào chiều cao của cột thu sét và mức độ tin cậy yêu cầu.

3.2. Vai trò cốt lõi của hệ thống tiếp địa an toàn

Một hệ thống tiếp địa hiệu quả là nền tảng của mọi giải pháp chống sét. Chức năng chính của nó là tản dòng điện sét khổng lồ vào đất một cách an toàn và nhanh nhất có thể. Hệ thống này thường bao gồm một lưới các cọc tiếp địa bằng đồng hoặc thép mạ đồng được đóng sâu xuống đất và kết nối với nhau bằng các thanh hoặc dây dẫn. Chất lượng của hệ thống được đánh giá qua giá trị điện trở nối đất (Rđ). Theo quy phạm, điện trở này phải càng nhỏ càng tốt, thường là dưới 10Ω cho các hệ thống thông thường và dưới 4Ω cho các công trình đặc biệt quan trọng. Điện trở nối đất thấp giúp giảm thiểu điện áp giáng nguy hiểm trên các kết cấu kim loại khi có sét đánh, từ đó ngăn ngừa hiện tượng phóng điện ngược có thể gây nguy hiểm cho người và thiết bị bên trong công trình.

IV. Top các thiết bị bảo vệ chống sét lan truyền SPD hiệu quả

Để đối phó với hiện tượng sét lan truyền, việc sử dụng các thiết bị chuyên dụng là giải pháp không thể thiếu. Các thiết bị chống sét lan truyền, hay còn gọi là SPD (Surge Protection Device), được thiết kế để phát hiện và chuyển hướng các xung điện áp cao xuống đất trước khi chúng có thể gây hại cho thiết bị điện. Các SPD được lắp đặt song song với thiết bị cần bảo vệ. Ở điều kiện điện áp bình thường, chúng hoạt động như một mạch hở. Khi có một điện áp tăng vọt, điện trở của SPD giảm xuống đột ngột trong vài nano giây, tạo ra một đường dẫn có trở kháng thấp để dòng điện xung đi xuống đất. Khi điện áp trở lại bình thường, SPD tự động trở về trạng thái trở kháng cao. Có nhiều loại SPD khác nhau, từ khe hở bảo vệ đơn giản đến các thiết bị phức tạp hơn như chống sét ống và chống sét van (CSV). Việc lựa chọn và lắp đặt đúng loại thiết bị cắt sét phù hợp với vị trí và mức độ bảo vệ yêu cầu là chìa khóa để đảm bảo an toàn điện mùa mưa bão cho toàn bộ hệ thống.

4.1. Thiết bị chống sét kiểu ống và nguyên lý hoạt động

Thiết bị chống sét kiểu ống là một giải pháp bảo vệ tương đối đơn giản. Nó bao gồm một khe hở phóng điện đặt bên trong một ống làm từ vật liệu hữu cơ có khả năng sinh khí mạnh khi tiếp xúc với hồ quang (như phibrô-bakêlit). Khi có quá điện áp, khe hở sẽ phóng điện, dẫn dòng sét xuống đất. Đồng thời, hồ quang của dòng điện tần số công nghiệp kèm theo sẽ nung nóng vật liệu ống, sinh ra một lượng khí lớn. Áp suất khí tăng cao đột ngột sẽ thổi phụt và dập tắt hồ quang khi dòng điện đi qua điểm không. Ưu điểm của loại này là chi phí thấp, nhưng có nhược điểm là chỉ hoạt động hiệu quả trong một dải dòng điện cắt nhất định và có thể bị hao mòn sau nhiều lần hoạt động.

4.2. Thiết bị chống sét kiểu van CSV và công nghệ ZnO

Thiết bị chống sét kiểu van (CSV) là công nghệ bảo vệ tiên tiến và phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt là loại sử dụng các đĩa điện trở oxit kim loại (MOV), chủ yếu là oxit kẽm (ZnO). Phần chính của CSV là một chồng các đĩa điện trở phi tuyến này, ghép nối tiếp với một chuỗi khe hở. Đặc tính V-A của điện trở này rất dốc: ở điện áp làm việc bình thường, nó có điện trở rất cao, gần như không dẫn điện; nhưng khi điện áp tăng vọt do sét, điện trở của nó giảm xuống hàng triệu lần, cho phép dòng sét đi qua dễ dàng. Ưu điểm vượt trội của CSV là tốc độ phản ứng cực nhanh, khả năng hấp thụ năng lượng lớn và điện áp dư thấp, giúp bảo vệ quá áp một cách hiệu quả cho các thiết bị nhạy cảm. Đây được coi là thiết bị chống sét lan truyền tiêu chuẩn cho các trạm biến áp và hệ thống điện quan trọng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho quá trình phóng điện sét phát triển giữa mây dông và mặt đất. Thoạt tiên xuất phát từ mây dông một dải sáng mờ kéo dài từng đợt gián đoạn về phía mặt đất với tốc độ trung bình khoảng 105 -106 m/s. Đấy là giai đoạn phóng điện tiền đạo từng đợt được gọi là tiên đạo bậc (stepped leader). Kênh tiên đạo là một dòng plasma mật độ điện tích không cao lắm, khoảng 1013-1014 ion/m3.

Một phần điện tích âm của mây dông tràn vào kênh và phân bố tương đối đều dọc theo chiều của nó (Hình 1.3 Các giai đoạn phóng điện sét và biến thiên của dòng điện sét theo thời gian: a) Giai đoạn phóng điện tiên đạo (1) b) Tia tiền đạo đến gần mặt đất, hình thành khu vực ion hóa mãnh liệt (2). c) Giai đoạn phóng điện ngược hay phóng điện chủ yếu (3) d) Giai đoạn phóng điện ngược hay phóng điện chủ yếu (3) Thời gian phát triển của tia tiền đạo mỗi đợt kéo dài trung bình khoảng 1µs, tương ứng tia tiền đạo kéo dài trung bình được khoảng vài chục mét đến bốn năm chục mét. Thời gian tạm ngừng phát triển giữa hai đợt liên tiếp khoảng 30÷90µs. Điện tích âm từ mây tràn vào kênh tiên đạo bằng Q = σl với l là chiều dài kênh.

Điện tích này thường chiếm khoảng 10% lượng điện tích chạy vào đất trong một lần phóng điện sét. Dưới tác dụng của điện trường tạo nên bởi điện tích âm của mây dông và điện tích âm trong kênh tiên đạo, sẽ có sự tập trung điện tích cảm ứng trái dấu (điện tích dương) trên vùng mặt đát phía dưới đám mây dông. Nếu 10 vùng đất phía dưới có điện dẫn đồng nhất thì nơi điện tích tập trung sẽ nằm trực tiếp dưới kênh tiên đạo. Nếu vùng đất phía dưới có điện dẫn khác nhau thì điện tích cảm ứng sẽ tập trung chủ yếu ở vùng kế cận, nơi có điện dẫn cao như vùng quặng kim loại, vùng đất ẩm, ao hồ, sông ngòi, vùng nước ngầm, kết cấu kim loại các nhà cao tầng, cột điện, cây cao bị ướt trong mưa…và nơi đó thường là nơi đổ bộ của sét.

Cường độ điện trường ở đầu kênh tiên đạo trong phần lớn giai đoạn phát triển của nó (trong mây dông), được xác định bởi điện tích bản thân của kênh và của điện tích tích tụ ở đám mây. Đường đi của kênh trong giai đoạn này không phụ thuộc vào tình trạng của mặt đất và các vật thể ở mặt đất, phương có cường độ điện trường cao nhất phụ thuộc vào nhiều nhân tố ngẫu nhiên phức tạp. Chỉ khi kênh tiền đạo còn cách mặt đất một độ cao nào đó (độ cao định hướng), thì mới thấy rõ dần ảnh hưởng của sự tập trung điện tích ở mặt đất và ở các vật dẫn nhô khỏi mặt đất đối với hướng phát triển tiếp tục của kênh. Kênh sẽ phát triển theo hướng có cường độ điện trường lớn nhất.

Như vậy vị trí đổ bộ của sét mang tính chọn lọc. Trong kỹ thuật người ta đã lợi dụng tính chọn lọc đó để bảo vệ chống sét đánh thẳng cho các công trình, bằng cách dùng các thanh hoặc dây thu sét bằng kim loại được nối đất tốt, đặt cao hơn công trình cần bảo vệ để hướng sét phóng vào đó, hạn chế khả năng sét đánh vào công trình. Ở những vật dẫn có độ cao lớn như các nhà chọc trời, cột điện đường dây cao áp, cột anten các đài thu phát thanh, truyền hình, bưu điện…thì từ đỉnh của nó, nơi điện tích trái dấu tập trung nhiều làm cho cường độ trường cục bộ tăng cao cũng sẽ đồng thời xuất hiện ion hoá không khí, tạo nên dòng điện tiên đạo phát triển hướng lên đám mây dông. Chiều dài của kênh tiền đạo từ dưới lên này tăng theo độ cao của vật dẫn, có thể đạt đến độ cao một vài trăm mé và tạo điều kiện dễ dàng cho sự định hướng của sét vào vật dẫn đó.

Quá trình này thường được gọi là quá trình phóng điện đón sét. Nhưng đầu thu sét thế hệ mới xuất hiện vào những năm của thập kỷ 80 và 90 thế kỷ 20 chính là đã ứng dụng hiệu ứng này để tăng khả năng đón bắt kênh tiên đạo từ trên mây dông xuống, hạn chế xác suất sét đánh vào công trình được bảo vệ. Khi kênh tiên đạo xuất phát từ mây dông tiếp cận mặt đất (thời gian vào khoảng 20ms) hoặc tiếp cận kênh tiên đạo ngược chiều, thì bắt đầu giai đoạn phóng điện ngược hay phóng điện chủ yếu, tương tự như các quá trình phóng điện ngược trong chất khí ở điện trường không đồng nhất (Hình 1. Trong khoảng cách khí ở còn lại giữa đầu kênh tiên đạo và mặt đất (hoặc giữa hai đầu kênh tiên đạo ngược chiều) cường độ điện trường tăng cao gây nên ion hoá mãnh liệt không khí, dẫn đến sự hình thành một dòng plasma mới, có mật độ điện tích cao hơn nhiêu so với mật độ điện tích của kênh tiên đạo (1016 ÷ 1019 ion/m3 ), điện dẫn của nó tăng lên hàng trăm, hàng ngàn lần, điện tích cảm ứng từ mặt đất tràn vào dòng ngược này trung hoà điện tích âm của kênh tiên đạo trước đây và thực tế đầu dòng mang điện thế của đất, làm cho cường độ điện trường ở khu vực tiếp giáp của hai dòng plasma ngược chiều nhau tăng lên gây ion hoá mãnh liệt không khí ở khu vực này và như vậy đầu dòng plasma điện dẫn cao tiếp tục phát triển ngược lên trên theo đường đã 11 được dọn sẵn bởi kênh tiên đạo.

Tốc độ của kênh phóng điện ngược vào khoảng 1,5x107 ÷1,5x108 m/sét (bằng 0,05÷0,5 tốc độ ánh sáng) tức là nhanh gấp trên trăm lần tốc độ phát triển của dòng tiên đạo (Hình 1. Vì mật độ điện tích cao đốt nóng mãnh liệt nên kênh phóng điện chủ yếu sáng chói chang (đó chính là tia chớp). Nhiệt độ trong kênh phóng điện có thể đến vài ba chục ngàn o C, gấp vài ba lần nhiệt độ trên bề mặt mặt trời. Và sự dãn nở đột ngột của không khí bao quang kênh phóng điện chủ yếu tạo nên những đợt sóng âm mãnh liệt, gây nên những tiếng nổ chát chúa (đó là tiếng sấm).

Đặc điểm quan trọng nhất của phóng điện củ yếu là cường độ dòng lớn. nếu v là tốc độ của phóng điện chủ yếu và σ là mật độ đường của điện tích thì dòng điện sét sẽ đạt giá trị cao nhất khi kênh phóng điện chủ yếu lên đến đám mây đong và bằng Is = σ. Đó chính là dòng ngắn mạch khoảng cách khí giữa mây-đất, có trị số từ vài kA đến trên vài trăm kA. Giai đoạn kết thúc được đánh dấu khi kênh phóng điện chủ yếu lên tới đám mây, điện tích cảm ứng từ đất theo lên, tràn vào và trung hoà với điện tích âm của nó, một phần nhỏ của số điện tích còn lại của mây sẽ theo kênh phóng điện chạy xuống đất và cũng tạo nên ở chỗ sét đánh một dòng điện có trị số giảm dần tương ứng phần đuôi sóng sét.

Dự toả sáng mờ dần. Trong 50% các trường hợp, sự tháo điện tích xuống đất này tạo nên một dòng không đổi khoảng 100A, kéo dài có thể đến 0,1s. Kết quả quan trắc sét cho thấy rằng, một cơn sét thường gồm nhiều phần phóng điện kế tiếp nhau, trung bình là ba lần, nhiều nhất có thể đến vài ba chục lần. Thời gian giữa các lần phóng điện kế tiếp nhau trung bình khoảng 30 ÷50ms, nhưng có thể kéo dài đến 0,1s nếu có dòng không đổi trong giai đoạn kết thúc.

Các lần phóng điện sau có dòng tiên đạo phát triển liên tục (không phải từng đợt như lần đầu), không phân nhánh và theo đúng quỹ đạo của lần đầu nhưng với tốc độ cao hơn(2.106 m/s), thường gọi là tiên đạo hình kim (needle leader) cũng còn có tên gọi là tiên đạo hình mũi tên (dart leader). Mỗi lần phóng điện tạo lên một xung dòng sét. Các xung sét sau thường có biên độ bé hơn, nhưng độ dốc đầu sóng cao hơn nhiều so với xung đầu tiên. Một cơn sét có thể kéo dài đến 1,33s.4: Quá trình phát triển của phóng điện sét Sự phóng điện nhiều lần của sét được giải thích như sau: Đám mây dông có thể có nhiều trung tâm điện tích khác nhau, hình thành do các dòng không khí xoáy trong mây.

Lần phóng điện đầu tiên dĩ nhiên sẽ xảy ra giữa đất và trung tâm điện tích có cường độ điện trường cao nhất. Trong giai đoạn phóng điện tiên đạo thì hiệu thế của trung tâm điện tích này với các trung tâm điện tích khác kế cận thực tế không thay đổi đáng kể và ít có ảnh hưởng qua lại giữa chúng. Nhưng khi kênh phóng điện chủ yếu đã lên đến mây thì trung tâm điện tích đầu tiên của đám mây thực tế mang điện thế của đất làm cho hiệu thế giữa trung tâm điện tích đã phóng với các trung tâm điện tích lân cận tăng lên và có thể dẫn đến phóng điện giữ chúng với nhau. Trong khi đó thì kênh phóng điện cũ vẫn còn một điện dẫn nhất định do sự khử ion chưa hoàn toàn, nên phóng điện tiên đạo lần sau theo đúng quỹ đạo đó, liên tục và với tốc độ cao hơn lần đầu.

Phóng điện sét cũng có thể xảy ra giữa các đám mấy mang điện tích khác nhau hoặc giữa các trung tâm điện tích của một đám mây lưỡng cực, tuy nhiên quá điện áp trong hệ thống điện, hoả hoạn hoặc hư hỏng các công trình trên mặt đất chỉ xảy ra khi có phóng điện sét về phía mặt đất. Vì vậy, ở đây chỉ xét đến sét giữa mây dông và mặt đất cùng tác hại của nó đối với hệ thống điện.2 Các tham số chủ yếu của sét Dòng điện sét như hình 2.1 có dạng một sóng xung. Trung bình trong khoảng vài ba micro giây, dòng điện tăng nhanh đến trị số cực đại tạo nên phần đầu sóng và sau đó giảm xuống chầm chậm trong khoảng 20 ÷ 100µs, tạo nên phần đuôi sóng 13 Hình 2.1: Dạng dòng điện sét Sự lan truyền sóng điện từ tạo nên bởi dòng điện sét gây nên quá điện áp trong hệ thống điện, do đó cần phải biết những tham số chủ yếu của nó: - Biên độ dòng sét với xác suất xuất hiện của nó - Độ dốc đầu sóng dòng điện sét hoặc thời gian đầu sóng τđs với xác suất xuất hiện của nó. - Độ dài sóng dòng điện sét τs (tức thời gian cho đến khi dòng sét giảm bằng 1/2 biên độ của nó).

- Cực tính dòng điện sét.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ