Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Xây dựng hệ thống mạng cho Viện Giáo Dục Quốc Tế HUFLIT" được thực hiện trong khuôn khổ học phần Đồ án 1 (Đồ Án Mạng), chuyên ngành An ninh mạng, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP. Hồ Chí Minh (HUFLIT) trong năm học 2021–2022. Đề tài xây dựng trên kịch bản thực tế: nhóm tác giả đóng vai trò kỹ sư mạng thuộc Công ty Hudo (đơn vị chuyên cung cấp giải pháp mạng công nghệ cao tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) thực hiện hợp đồng thiết kế và triển khai toàn diện hạ tầng mạng cho Viện Giáo Dục Quốc Tế HUFLIT.

Bối cảnh thực tiễn của cơ sở đào tạo đặt ra các yêu cầu cụ thể về quy mô đối tượng và hạ tầng thiết bị:

  • Quy mô nhân sự: 200 sinh viên, 15 giảng viên, 12 nhân viên marketing và giáo vụ, 05 cán bộ quản lý cao cấp (bao gồm Giám đốc chương trình và Quản lý đào tạo), 03 nhân viên quản trị mạng.
  • Quy mô thiết bị đầu cuối: 50 máy tính cho phòng thực hành (phòng LAB), 35 máy tính cho khối nhân viên, 03 máy in (chưa bao gồm hệ thống máy chủ chuyên dụng).
  • Quy mô không gian tòa nhà: Tòa nhà gồm 03 tầng. Toàn bộ máy tính khối nhân viên và máy in đặt tại tầng trệt; 02 phòng thực hành IT được bố trí tách biệt tại tầng 1 (01 phòng) và tầng 2 (01 phòng).

Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu - triển khai được xác định theo 4 nhóm trọng tâm:

  1. Đánh giá và lựa chọn hệ điều hành mạng (NOS): Khảo sát các hệ điều hành mạng (Windows Server, Linux, MacOS), lựa chọn giải pháp tối ưu cho dự án và xác định các dịch vụ mạng cốt lõi (File Storage, Backup, Firewall, IDS, SNMP).
  2. Lên kế hoạch thiết kế hệ thống: Thiết kế sơ đồ logic (Logical Topology), sơ đồ vật lý (Physical Topology), quy hoạch danh mục thiết bị phần cứng, phần mềm và sơ đồ phân bổ địa chỉ IP.
  3. Triển khai và cấu hình hệ thống: Cấu hình thiết bị mạng chuyển mạch, định tuyến, phân vùng VLAN, dịch vụ cấp phát IP (DHCP), danh sách kiểm soát truy cập (Access-List), NAT, dịch vụ miền (Active Directory Domain Services - AD DS, DNS, Web Server IIS), phân quyền lưu trữ tập trung, chính sách Group Policy (GPO), tường lửa máy chủ và hệ thống phát hiện xâm nhập (Snort IDS).
  4. Quản trị, giám sát và kiểm thử: Thiết lập công cụ giám sát lưu lượng Paessler PRTG, thực hiện kịch bản kiểm thử lỗi trên toàn bộ hệ sinh thái mạng và đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu.

Đối tượng nghiên cứu là hạ tầng mạng doanh nghiệp/giáo dục, các giao thức mạng tiêu chuẩn (RIPv2, NAT, DHCP, ICMP, SNMP), hệ điều hành Windows Server và hệ thống an ninh mạng (Windows Firewall, Snort IDS). Phạm vi triển khai được giới hạn trong không gian 3 tầng của Viện Giáo Dục Quốc Tế HUFLIT, thời gian thực hiện từ ngày 16/02/2022 đến ngày 22/06/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở lý thuyết chuyên sâu về quản trị hệ thống và kỹ thuật mạng máy tính:

  • Hệ điều hành mạng (Network Operating System - NOS): Phân tích kiến trúc hạt nhân Windows NT, Linux kernel và MacOS base system; đối chiếu yêu cầu phần cứng (RAM 8GB, dung lượng lưu trữ từ 20GB đến 50GB) và khả năng hỗ trợ cơ sở dữ liệu (Microsoft SQL Server, MySQL, PostgreSQL). Tác giả lựa chọn Windows Server nhờ ưu điểm giao diện đồ họa (GUI) thân thiện, dễ cấu hình và tính tương thích phần cứng cao.
  • Mô hình lưu trữ và sao lưu dữ liệu: Cơ chế lưu trữ tập trung trên Windows Server tích hợp Azure File Sync, thiết lập hạn ngạch ổ đĩa (Quota); lý thuyết 4 phương thức sao lưu (Full Backup, Differential Backup, Incremental Backup, Mirror Backup), kỹ thuật mảng đĩa RAID và các chế độ sao lưu trên Windows Server (Full Server, Selected Volume, System State, File/Folder, Bare-metal Recovery).
  • Kiến trúc an ninh mạng và tường lửa: Khảo sát 8 mô hình tường lửa gồm Software/Host Firewall, Hardware/Appliance Firewall, Packet-Filtering Firewall, Circuit-Level Gateway, Stateful Inspection Firewall, Proxy Firewall, Next-Generation Firewall (NGFW) và Cloud Firewall.
  • Hệ thống phát hiện xâm nhập (Intrusion Detection System - IDS): Kiến trúc 4 thành phần của Snort (Module Decoder giải mã gói tin, Module Preprocessors tiền xử lý, Module Detection Engine phát hiện dấu hiệu, Module Logging and Alerting System ghi nhận nhật ký và cảnh báo) cùng cơ chế vận hành 2 chế độ (IDS/IPS) của Suricata.
  • Giao thức giám sát mạng SNMP: Mô hình tương tác giữa SNMP Manager (truy vấn, nhận phản hồi, thiết lập biến) và SNMP Agent (thu thập chỉ số, lưu trữ MIB, gửi cảnh báo trap).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - so sánh: Đánh giá ưu nhược điểm kỹ thuật giữa các hệ điều hành mạng, công cụ giám sát mạng (PRTG Network Monitor và SolarWinds Network Configuration Manager).
  • Phương pháp thiết kế mạng Top-Down: Tiếp cận từ yêu cầu người dùng, phân cấp mạng theo mô hình phân tầng, phân đoạn mạng con (Subnetting /26), phân vùng VLAN và hoạch định an ninh mạng nhiều lớp.
  • Phương pháp thực nghiệm - kiểm thử chức năng: Cấu hình trực tiếp trên các thiết bị mạng Cisco và hệ thống máy chủ ảo hóa/mô phỏng, xây dựng kịch bản kiểm thử hộp đen (Black-box testing) đối soát kết quả mong đợi với kết quả thực tế.

Nguồn dữ liệu và tài liệu kỹ thuật tham khảo gồm các tài liệu chuẩn quốc tế và giáo trình chuyên môn: Cisco CCNA Study Guide (Balchunas), CCNA LAB GUIDE (Dương Văn Toán), Networking Basic CCNA Labs 01 (Shawn McReynolds), Computer Networking: A Top-Down Approach (Kurose & Ross) cùng tài liệu kỹ thuật chính thức từ Paessler, Snort và Microsoft.


Thiết kế và triển khai hệ thống mạng

Danh mục thiết bị phần cứng và phần mềm

Hạ tầng phần cứng gồm 11 thiết bị mạng chuyên dụng được phân bổ tại 3 tầng:

  • Tầng trệt: 02 Switch Cisco WS-C2960-48TT-L, 01 Access Point Cisco C9130 AXE-S.
  • Tầng 1: 03 Switch Cisco WS-C2960-48TT-L, 01 Switch Layer 3 Cisco WS-C3650-48TS-E (Core Switch), 01 Access Point Cisco C9130 AXE-S.
  • Tầng 2: 02 Switch Cisco WS-C2960-48TT-L, 01 Access Point Cisco C9130 AXE-S.

Danh mục phần mềm và công cụ quản trị cốt lõi:

  • Hệ điều hành máy chủ: Microsoft Windows Server.
  • Tường lửa máy chủ: Windows Defender Firewall with Advanced Security.
  • Công cụ sao lưu: Windows Server Backup.
  • Hệ thống phát hiện xâm nhập: Snort IDS kết hợp NpCap và bộ quy tắc snortrules-snapshot-29190.
  • Phần mềm giám sát hạ tầng: Paessler PRTG Network Monitor.
  • Dịch vụ máy chủ web: Internet Information Services (IIS).

Quy hoạch địa chỉ IP và phân đoạn mạng

Phân vùng / VLAN Địa chỉ mạng / Subnet Mask Cổng kết nối trên Core Switch Chức năng quy hoạch
IP Public Dải mạng ngoài / NAT Port e0/0 (Router R1) Kết nối Internet
VLAN 10 (Phòng Nhân Viên) Dải IP Subnet /26 (Default Gateway: .65/26) Port e0/0, e0/1 Cấp phát DHCP cho 35 máy tính nhân viên
VLAN 20 (Phòng LAB) Dải IP Subnet /26 (Default Gateway: .193/26) Port e0/2, e0/3, e1/1 Cấp phát DHCP cho 50 máy tính phòng thực hành
VLAN 30 (Phòng Server) Dải IP Subnet /26 Port e1/0 Kết nối máy chủ DC1, DC2, Web Server, Security Server
Liên kết R1 - Core Switch Dải IP Point-to-Point Port e1/2 (Core Switch) - Port e0/1 (R1) Tắt chế độ switchport, định tuyến RIPv2

Nội dung chính theo từng chương

1. Network Operating System (NOS)

Chương này tổng kết cơ sở lý thuyết về hệ điều hành mạng, so sánh Windows Server, Linux và MacOS. Nhóm tác giả phân tích chi tiết các dịch vụ mạng cần triển khai bao gồm File Storage (quản lý dung lượng lưu trữ, phân quyền chia sẻ tài nguyên cho máy khách), giải pháp Backup (các chế độ Full Server, Selected Volume, System State, File/Folder, Bare-metal Recovery), 8 phân loại Firewall và các giải pháp IDS mã nguồn mở (Snort, Suricata). Tác giả chốt phương án lựa chọn Windows Server làm nền tảng quản trị dịch vụ mạng tập trung cho toàn bộ hệ thống Viện.

2. Lên kế hoạch triển khai

Nội dung chương tập trung vào thiết kế kỹ thuật tổng thể:

  • Xác định chức năng của từng phần mềm quản trị (Firewall, Windows Server Backup, Snort IDS, PRTG Network Monitor).
  • Lập bảng danh mục 11 thiết bị phần cứng mạng Cisco bố trí cụ thể cho 3 tầng của tòa nhà.
  • Xây dựng sơ đồ mạng logic (Logical Topology) và sơ đồ mạng vật lý (Physical Topology).
  • Lập kế hoạch kiểm chứng chất lượng hệ thống thông qua ma trận 23 chỉ tiêu kiểm thử mong đợi.
  • Lập bảng quy hoạch địa chỉ IP chi tiết theo Subnet Mask /26 cho phòng Nhân viên (VLAN 10), phòng LAB (VLAN 20) và phòng Server (VLAN 30).

3. Triển khai và setup hệ thống

Chương 3 trình bày toàn bộ tiến trình cấu hình thực tế trên thiết bị mạng và máy chủ:

  • Cấu hình thiết bị mạng: Khởi tạo VLAN 10, 20, 30 trên Core Switch Layer 3; gán các cổng truy nhập (Access Port); cấu hình Trunking từ các thiết bị chuyển mạch SW1, SW2 (phòng Nhân viên), SW3, SW4, SW5 (phòng LAB), SW6 (phòng Server) về Core Switch; kích hoạt định tuyến Inter-VLAN Routing; cấu hình dịch vụ DHCP Server trên Core Switch tự động cấp phát IP cho phòng Nhân viên và phòng LAB.
  • Định tuyến và an ninh mạng: Cấu hình định tuyến RIP Version 2 trên Router R1 (2 đoạn mạng) và Core Switch (4 đoạn mạng); thiết lập NAT Overload trên Router R1 cho phép các dải mạng nội bộ truy cập Internet; tạo Access-List trên Core Switch đặt tại cổng vào VLAN 10 nhằm cấm các gói tin ICMP (Ping) từ phòng Nhân viên sang phòng LAB nhưng vẫn cho phép các luồng truy cập khác.
  • Cấu hình dịch vụ máy chủ Windows Server:
    • Cài đặt Active Directory Domain Services (AD DS) và DNS Server trên máy chủ DC1, khởi tạo tên miền huflit.vn; gia nhập (Join Domain) các máy trạm phòng Nhân viên (PC1–PC4).
    • Khởi tạo cây đơn vị tổ chức (OU), nhóm người dùng (Group) và tài khoản (User): User gv1 thuộc GR_GiangVien, User nv1 thuộc GR_NVMarketing & GiaoVu, User Giam Doc và ql1 thuộc GR_QuanLyCaoCap, User qtm1 thuộc GR_QuanTriMang.
    • Thiết lập máy chủ lưu trữ tập trung: Tạo thư mục gốc DATA và các thư mục phân quyền theo phòng ban (Giang Vien, Marketing & Giao Vu, Quan Ly Dao Tao), cấu hình quyền chia sẻ và quyền bảo mật NTFS tương ứng; tài khoản Giam Doc có toàn quyền truy cập thư mục DATA.
    • Triển khai Web Server độc lập sử dụng IIS, cấu hình website huflit.vn, thêm bản ghi Host A trỏ từ DNS Server của DC1 sang Web Server.
    • Thiết lập chính sách sao lưu tự động bằng Windows Server Backup: Đặt lịch sao lưu thư mục DATA vào lúc 21:00 hàng ngày lưu vào thư mục chia sẻ mạng share-backup với tài khoản quản trị Huflit\Administrator.
    • Cấu hình chính sách Group Policy (GPO): Cấm người dùng sử dụng Command Prompt, Control Panel, chỉnh sửa Registry và tự ý cài đặt phần mềm.
    • Cấu hình Windows Defender Firewall with Advanced Security chặn các gói tin Ping từ máy trạm đến Server.
    • Cài đặt Snort IDS trên môi trường Windows kết hợp NpCap; hiệu chỉnh file cấu hình snort.conf cho VLAN 30; tạo các tệp quy tắc phát hiện xâm nhập icmp.rules (phát hiện Ping đến máy chủ) và nmap.rules (phát hiện hành vi quét cổng bằng Nmap).
    • Cấu hình Access Point: Loại trừ dải địa chỉ IP tĩnh trên DHCP Core Switch để gán cho các Wireless Controller phục vụ phủ sóng Wifi 3 tầng.
    • Cấu hình Paessler PRTG Network Monitor: Thêm các thiết bị giám sát (DC1, DC2, Web-Server, Security-Server, PC1, PC5).
  • Cấu hình và kiểm thử lỗi: Tiến hành thử nghiệm thực tế 26 trường hợp, ghi nhận chi tiết kết quả từng bước và phục hồi thành công dữ liệu thư mục DATA sau khi thực hiện thao tác xóa giả lập.

4. Quản trị hệ thống

Nội dung chương tập trung vào công tác giám sát vận hành:

  • Đánh giá, so sánh giải pháp giám sát PRTG Network Monitor và SolarWinds Network Configuration Manager (NCM); lựa chọn PRTG nhờ khả năng tích hợp sẵn không cần plugin và giám sát tập trung toàn diện.
  • Trích xuất và phân tích báo cáo trạng thái từ giao diện điều khiển của PRTG:
    • Các thiết bị hoạt động bình thường (trạng thái Up): Router R1, Core Switch, SW6 phòng Server, DC1, Security-Server.
    • Các thiết bị ghi nhận trạng thái Down: Máy tính PC1, PC5, máy chủ phụ DC2 và Web-Server (do các thiết bị này đang ở trạng thái tắt trong quá trình kiểm thử, PRTG thông báo Request Time Out).
    • Trạng thái cảnh báo (Warning): Ghi nhận cảnh báo từ cảm biến DNS v2 do không giải quyết được kênh phân giải prtg.lookup_records_found.
    • Phân tích ý nghĩa các trạng thái sensor khác: Down (Acknowledged), Paused, Unusual, Unknown.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kiểm thử thực nghiệm

Đồ án đã xây dựng và kiểm tra ma trận 26 hạng mục kiểm thử chức năng và an ninh, kết quả đối soát cụ thể như sau:

STT Hạng mục kiểm thử Kết quả mong đợi Kết quả thực tế Đánh giá
1 Kiểm tra DHCP của PC1 (Phòng Nhân Viên) DHCP cấp IP thành công DHCP cấp IP thành công Đạt
2 Kiểm tra DHCP của PC5 (Phòng LAB) DHCP cấp IP thành công DHCP cấp IP thành công Đạt
3 Ping từ PC1 (Nhân Viên) sang PC5 (LAB) ban đầu Ping thành công Ping thành công Đạt
4 Ping từ PC5 (LAB) sang PC1 (Nhân Viên) ban đầu Ping thành công Ping thành công Đạt
5 Ping từ PC1 (Nhân Viên) tới Server DC1 Ping thành công Ping thành công Đạt
6 Ping từ PC5 (LAB) tới Server DC1 Ping thành công Ping thành công Đạt
7 Kiểm tra Access-List cấm Ping từ Nhân Viên sang LAB Ping thất bại Ping thất bại Đạt
8 Ping từ Router R1 tới google.com Ping thành công Ping thành công Đạt
9 Ping từ Core Switch tới google.com Ping thành công Ping thành công Đạt
10 Ping từ PC1 (Nhân Viên) tới google.com Ping thành công Ping thành công Đạt
11 Ping từ PC5 (LAB) tới google.com Ping thành công Ping thành công Đạt
12 User gv1 truy cập thư mục Giang Vien Truy cập thành công Truy cập thành công Đạt
13 User gv1 truy cập thư mục Marketing & Giao Vu, Quan Ly Dao Tao Truy cập thất bại Truy cập thất bại Đạt
14 User nv1 truy cập thư mục Marketing & Giao Vu Truy cập thành công Truy cập thành công Đạt
15 User nv1 truy cập thư mục Giang Vien, Quan Ly Dao Tao Truy cập thất bại Truy cập thất bại Đạt
16 User ql1 truy cập thư mục Quan Ly Dao Tao Truy cập thành công Truy cập thành công Đạt
17 User ql1 truy cập thư mục Marketing & Giao Vu, Giang Vien Truy cập thất bại Truy cập thất bại Đạt
18 User Giam Doc truy cập toàn bộ thư mục DATA Truy cập thành công Truy cập thành công Đạt
19 Lệnh nslookup huflit.vn trên máy trạm Phân giải thành công Phân giải thành công Đạt
20 Truy cập website http://huflit.vn qua trình duyệt Truy cập thành công Truy cập thành công Đạt
21 Kiểm tra khôi phục thư mục DATA từ bản sao lưu Khôi phục thành công Khôi phục thành công Đạt
22 Kiểm tra 4 chính sách bảo mật Group Policy (GPO) Chính sách hoạt động Chính sách hoạt động Đạt
23 Kiểm tra quy tắc chặn Ping trên Windows Firewall Tường lửa hoạt động Tường lửa hoạt động Đạt
24 Kiểm tra quy tắc cảnh báo ICMP và Nmap của Snort IDS Snort ghi nhận cảnh báo Snort ghi nhận cảnh báo Đạt
25 Cài đặt và triển khai giám sát thiết bị trên PRTG Giám sát thành công Giám sát thành công Đạt
26 Cấu hình Wireless Controller quản trị Access Point Cấu hình thành công Chưa thành công Chưa đạt

Giải pháp và đóng góp kỹ thuật

Tác giả đã hoàn thành các giải pháp kỹ thuật cụ thể:

  • Thiết kế hoàn chỉnh mô hình mạng cho Viện Giáo Dục Quốc Tế HUFLIT đáp ứng gần 300 người dùng với 11 thiết bị phần cứng mạng Cisco phân bổ hợp lý trên 3 tầng.
  • Phân đoạn mạng an toàn qua VLAN, tối ưu lưu lượng bằng Inter-VLAN Routing và cấp phát IP động tự động hóa qua DHCP Core Switch.
  • Thiết lập giải pháp an ninh mạng đa tầng: Kiểm soát luồng gói tin tại tầng mạng qua Access-List, áp dụng chính sách hạn chế người dùng cuối qua Active Directory GPO, bảo vệ máy chủ bằng Windows Firewall và chủ động phát hiện hành vi quét lỗ hổng/Ping bất thường qua Snort IDS.
  • Xây dựng giải pháp lưu trữ dữ liệu an toàn, phân quyền chặt chẽ theo chức năng phòng ban kết hợp cơ chế sao lưu tự động định kỳ hàng ngày bằng Windows Server Backup.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên dữ liệu thực nghiệm được tác giả trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế thực tế:
    • Hạng mục cấu hình Wireless Controller quản lý mạng không dây tập trung cho hệ thống Access Point 3 tầng chưa hoàn thành (ghi nhận trạng thái "Chưa thành công" tại mục kiểm thử số 26).
    • Quá trình cấu hình Windows Server Backup phải sử dụng tùy chọn lưu vào thư mục mạng chia sẻ (share-backup) thay vì lưu trữ trên phân vùng Volume chuyên dụng do máy chủ DC1 chưa được bổ sung thêm ổ cứng vật lý và chưa chia tách volume độc lập.
    • Hệ thống giám sát PRTG ghi nhận cảnh báo Warning đối với cảm biến DNS v2 do lỗi không phân giải được kênh prtg.lookup_records_found.
  • Hướng hoàn thiện và phát triển tiếp:
    • Tiếp tục hoàn thiện cấu hình Wireless Controller nhằm thiết lập đồng bộ mạng không dây cho toàn bộ tòa nhà.
    • Bổ sung ổ cứng phần cứng cho hệ thống máy chủ để triển khai các mô hình sao lưu nâng cao (Full Volume / Bare-metal Recovery) tối ưu hơn.
    • Tinh chỉnh cấu hình cảm biến DNS v2 trên PRTG và hoàn thiện cấu hình cho các máy chủ phụ trợ (DC2, Web-Server) để hệ thống giám sát đạt trạng thái hoạt động toàn vẹn (Up).

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án có giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cao:

  • Đối tượng phù hợp: Sinh viên ngành An ninh mạng, Quản trị mạng, Công nghệ Thông tin đang thực hiện đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp hoặc chuẩn bị cho các chứng chỉ mạng (như CCNA, MCSA); kỹ sư mạng sơ cấp cần tài liệu tham khảo về triển khai mạng văn phòng/trường học.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình cấu hình thiết bị chuyển mạch Cisco: Tạo VLAN, cấu hình Trunking, cấu hình Inter-VLAN Routing và thiết lập Access-List chặn gói tin ICMP có chọn lọc.
    • Quy trình nâng cấp Domain Controller, xây dựng cây OU, phân quyền truy cập thư mục chia sẻ NTFS và cấu hình 4 chính sách GPO bảo mật thiết thực cho máy trạm.
    • Quy trình cài đặt và viết luật (Rule syntax) cho Snort IDS trên Windows để phát hiện lưu lượng Ping và quét cổng Nmap.
    • Ma trận 26 kịch bản kiểm thử toàn diện giúp hệ thống hóa phương pháp đánh giá một hạ tầng mạng doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Hạ tầng phần cứng mạng của Viện Giáo Dục Quốc Tế HUFLIT gồm những thiết bị cụ thể nào?

Hệ thống sử dụng tổng cộng 11 thiết bị mạng Cisco được bố trí tại 3 tầng: 07 thiết bị chuyển mạch Switch Cisco WS-C2960-48TT-L (02 chiếc ở tầng trệt, 03 chiếc ở tầng 1, 02 chiếc ở tầng 2), 01 thiết bị chuyển mạch Layer 3 Cisco WS-C3650-48TS-E đặt tại tầng 1 đóng vai trò Core Switch và 03 bộ phát sóng Access Point Cisco C9130 AXE-S phân bổ đều cho mỗi tầng 01 thiết bị.

2. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn Windows Server làm hệ điều hành mạng chính?

Nhóm tác giả lựa chọn Windows Server sau khi so sánh với Linux và MacOS nhờ các ưu điểm: Giao diện đồ họa (GUI) thân thiện, thao tác quản trị trực quan, dễ tiếp cận cho người mới quản trị và có tính tương thích cao với đa dạng chủng loại phần cứng máy chủ và máy trạm trong môi trường doanh nghiệp/trường học.

3. Chính sách Access-List trên Core Switch được cấu hình nhằm mục đích gì?

Chính sách Access-List được áp dụng theo hướng Inbound tại cổng thuộc VLAN 10 (phòng Nhân viên) nhằm ngăn cấm các máy tính thuộc dải mạng phòng Nhân viên gửi gói tin ICMP (Ping) sang dải mạng phòng LAB (VLAN 20), trong khi vẫn cho phép các luồng địa chỉ IP khác kết nối bình thường đến phòng LAB.

4. Hệ thống phát hiện xâm nhập Snort IDS được cấu hình với các quy tắc (rules) cụ thể nào?

Snort IDS được cài đặt cùng NpCap, tích hợp bộ luật snortrules-snapshot-29190 và nạp thêm 02 tệp quy tắc tùy biến: tệp icmp.rules để phát hiện và ghi nhận cảnh báo khi có lưu lượng Ping (ICMP) hướng tới máy chủ, và tệp nmap.rules để phát hiện hành vi quét cổng dịch vụ (Port scanning) từ công cụ Nmap.

5. Kết quả kiểm thử thực nghiệm tổng thể đạt được như thế nào?

Trong tổng số 26 hạng mục kiểm thử chức năng và an ninh mạng, hệ thống đã thực hiện thành công 25 hạng mục (bao gồm cấp phát DHCP, định tuyến liên VLAN, NAT ra Internet, phân quyền File Server, khôi phục dữ liệu từ Windows Server Backup, áp dụng 4 chính sách GPO, kích hoạt Windows Firewall và cảnh báo Snort IDS). Duy nhất hạng mục số 26 về cấu hình Wireless Controller là chưa thành công.


Kết luận

Đồ án "Xây dựng hệ thống mạng cho Viện Giáo Dục Quốc Tế HUFLIT" của nhóm sinh viên ngành An ninh mạng, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP. Hồ Chí Minh đã thiết kế và triển khai hoàn chỉnh một mô hình hạ tầng mạng kết hợp chặt chẽ giữa thiết bị chuyển mạch Cisco và hệ thống máy chủ Windows Server. Báo cáo cung cấp quy trình kỹ thuật rõ ràng từ quy hoạch phân đoạn mạng VLAN, định tuyến RIPv2, phân quyền lưu trữ tập trung, thiết lập chính sách bảo mật GPO đến giám sát lưu lượng bằng PRTG và cảnh báo xâm nhập bằng Snort IDS. Với 25/26 chỉ tiêu kiểm thử thực nghiệm đạt yêu cầu, đồ án thể hiện tính ứng dụng thực tiễn cao cho quy mô cơ sở giáo dục vừa, đồng thời nêu rõ các hạn chế về cấu hình mạng không dây cần tiếp tục hoàn thiện.