Đồ án mạch nạp ắc quy tự động sử dụng Arduino - Thiết kế, Code và Hướng dẫn chi tiết

Đồ án mạch nạp ắc quy tự động dùng Arduino. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, sơ đồ mạch chi tiết, code và cách làm mạch nạp ắc quy thông minh, an toàn.

Trường đại học

Trường XXX

Chuyên ngành

Cơ điện tử, tự động hóa

Tác giả

Xxx

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

61
5
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Mục lục

Danh mục hình vẽ

Lời cảm ơn

Lời nói đầu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Cấu tạo của acquy

1.2. Acquy chì-axit

1.3. Các đặc tính cơ bản của acquy

1.4. Mục tiêu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP NẠP ACCQUY

2.1. Các phương pháp nạp accquy

2.2. Nạp với dòng điện không đổi

2.3. Nạp với điện áp không đổi

2.4. Tuổi thọ của accquy

2.5. Giới thiệu về arduino và môi trường lập trình

2.6. Vi điều khiển ATMEGA 328P

2.7. Bộ biến đổi ADC

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ BỘ NẠP ACCQUY TỰ ĐỘNG

3.1. Khối điện áp accquy

3.2. Khối xử lý trung tâm

3.3. Thiết kế phần cứng

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ PHƯƠNG HƯỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. Mô hình thực tế

4.2. Nhận xét về ưu nhược điểm

4.3. Hướng phát triển của đề

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Mạch Nạp Ắc Quy Tự Động Arduino Mới Nhất

Đất nước đang trên đà công nghiệp hóa, hiện đại hóa, với sự phát triển vượt bậc trong các ngành điện, điện tử, và kỹ thuật số. Tự động hóa đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng năng suất và tiết kiệm nguyên liệu. Việc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng thân thiện môi trường, như xe điện, đang ngày càng được chú trọng. Điều này kéo theo nhu cầu về các giải pháp nạp ắc quy hiệu quả và thông minh. Đồ án mạch nạp ắc quy tự động Arduino ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu này. Ắc quy đóng vai trò then chốt trong lưu trữ năng lượng, đòi hỏi các phương pháp sạc hiệu quả để đảm bảo dung lượng và độ bền. Cấu tạo ắc quy bao gồm hai điện cực khác nhau trong dung dịch điện phân, tạo ra hiệu điện thế. Có hai loại chính: ắc quy chì-axitắc quy kiềm. Ắc quy kiềm, ví dụ nikel-cadmium, sử dụng hyđrôxit kali (KOH). Ưu điểm của nó bao gồm chi phí thấp hơn, không chứa chì, thủy ngân hoặc cadimi, mật độ năng lượng cao hơn, và tuổi thọ cao. Ắc quy chì-axit gồm các bản cực bằng chì và oxit chì trong dung dịch axit sulfuric. Việc nghiên cứu và chế tạo mạch nạp phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của ắc quy. Các phương pháp nạp khác nhau, như nạp dòng điện không đổi, điện áp không đổi, và dòng áp, đều có ưu và nhược điểm riêng. Mục tiêu của đồ án là thiết kế mạch nạp tự động ngắt khi đầy, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho quá trình nạp.

1.1. Cấu Tạo Và Phân Loại Ắc Quy Kiến Thức Nền Tảng

Ắc quy là thiết bị điện hóa lưu trữ năng lượng, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng. Cấu tạo cơ bản gồm hai điện cực khác nhau đặt trong dung dịch điện phân. Có hai loại chính: ắc quy chì-axitắc quy kiềm. Ắc quy chì-axit sử dụng chì và oxit chì trong dung dịch axit sulfuric. Ắc quy kiềm, như nikel-cadmium, sử dụng hyđrôxit kali (KOH). Việc hiểu rõ cấu tạo và đặc tính của từng loại là nền tảng để thiết kế mạch nạp phù hợp.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Mạch Nạp Ắc Quy Tự Động Arduino

Với sự phát triển của xe điện và các thiết bị di động, nhu cầu về mạch nạp ắc quy tự động ngày càng tăng. Mạch nạp này không chỉ đảm bảo sạc đầy ắc quy mà còn bảo vệ ắc quy khỏi các tình trạng quá tải, quá nhiệt, giúp kéo dài tuổi thọ. Việc tích hợp Arduino cho phép điều khiển và giám sát quá trình nạp một cách linh hoạt và thông minh. Việc sử dụng các phương pháp nạp hiện đại và hiệu quả, như nạp xung, cũng là một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất.

II. Vấn Đề Thách Thức Khi Thiết Kế Mạch Nạp Ắc Quy Arduino

Thiết kế mạch nạp ắc quy tự động Arduino đặt ra nhiều thách thức. Việc lựa chọn phương pháp nạp phù hợp (dòng điện không đổi, điện áp không đổi, hoặc dòng áp) đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ ắc quy, như nhiệt độ và độ sâu phóng điện, cần được kiểm soát chặt chẽ. Arduino, mặc dù linh hoạt, có giới hạn về khả năng xử lý và cần được kết hợp với các linh kiện hỗ trợ như cảm biến dòng điện và điện áp. Mạch bảo vệ ắc quy là yếu tố không thể thiếu để tránh quá tải, ngắn mạch, và phóng điện sâu. Việc hiển thị thông tin trạng thái (điện áp, dòng điện, mức pin) một cách rõ ràng và trực quan là cần thiết để người dùng dễ dàng theo dõi. Code mạch nạp ắc quy Arduino cần được tối ưu hóa để đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác. Linh kiện mạch nạp ắc quy Arduino cần được lựa chọn kỹ càng để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tuổi Thọ Ắc Quy Cần Lưu Ý

Tuổi thọ ắc quy chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ, độ sâu phóng điện, và phương pháp sạc. Nhiệt độ cao có thể làm giảm tuổi thọ ắc quy. Phóng điện quá sâu cũng gây hại cho ắc quy. Việc sạc quá nhanh hoặc quá chậm cũng có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ. Mạch bảo vệ ắc quy cần được thiết kế để ngăn ngừa các tình trạng này. Việc sử dụng phương pháp nạp thông minh giúp tối ưu hóa tuổi thọ.

2.2. Giới Hạn Của Arduino Và Giải Pháp Khắc Phục Trong Mạch Nạp

Arduino có giới hạn về khả năng xử lý và cần được kết hợp với các linh kiện hỗ trợ. Cảm biến điện ápcảm biến dòng điện là cần thiết để theo dõi trạng thái ắc quy. Relay được sử dụng để đóng cắt dòng điện nạp. Module sạc ắc quy có thể được sử dụng để đơn giản hóa thiết kế. Code mạch nạp ắc quy Arduino cần được tối ưu hóa để đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác. Việc sử dụng Arduino IDE một cách hiệu quả là rất quan trọng.

2.3. Đảm Bảo An Toàn Cho Mạch Nạp Ắc Quy Tự Động Yếu Tố Bắt Buộc

An toàn là yếu tố quan trọng hàng đầu khi thiết kế mạch nạp ắc quy tự động. Mạch bảo vệ ắc quy là cần thiết để tránh quá tải, ngắn mạch, và phóng điện sâu. Các linh kiện cần được lựa chọn kỹ càng để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ. Cần tuân thủ các quy tắc an toàn điện khi lắp ráp và sử dụng mạch.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạch Nạp Ắc Quy Tự Động Arduino Hiệu Quả

Thiết kế mạch nạp ắc quy tự động Arduino hiệu quả bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, cần lựa chọn phương pháp nạp phù hợp (dòng điện không đổi, điện áp không đổi, hoặc dòng áp). Tiếp theo, cần thiết kế mạch phần cứng, bao gồm mạch nguồn, mạch chia áp, mạch điều khiển, và mạch hiển thị. Sơ đồ mạch nạp ắc quy Arduino cần được vẽ chi tiết và kiểm tra kỹ lưỡng. Linh kiện mạch nạp ắc quy Arduino cần được lựa chọn dựa trên thông số kỹ thuật và độ tin cậy. Code mạch nạp ắc quy Arduino cần được viết rõ ràng, dễ hiểu, và tối ưu hóa. Sử dụng Arduino IDE để lập trình và tải code lên board. Kiểm tra và hiệu chỉnh mạch để đảm bảo hoạt động chính xác. Proteus hoặc Altium Designer có thể được sử dụng để mô phỏng và thiết kế mạch in.

3.1. Lựa Chọn Phương Pháp Nạp Phù Hợp Cho Ắc Quy Dòng Áp Tối Ưu

Việc lựa chọn phương pháp nạp phù hợp là rất quan trọng. Nạp dòng điện không đổi giúp kiểm soát dòng điện nạp, nhưng có thể gây quá tải nếu không được giám sát. Nạp điện áp không đổi đơn giản, nhưng không đảm bảo sạc đầy. Nạp dòng áp kết hợp ưu điểm của cả hai, nhưng phức tạp hơn. Phương pháp nạp xung cũng là một lựa chọn tốt để tăng hiệu quả và kéo dài tuổi thọ ắc quy. Việc lựa chọn phụ thuộc vào loại ắc quy và yêu cầu ứng dụng.

3.2. Thiết Kế Mạch Phần Cứng Chi Tiết Sơ Đồ Mạch Linh Kiện

Mạch phần cứng bao gồm mạch nguồn, mạch chia áp, mạch điều khiển, và mạch hiển thị. Mạch nguồn cung cấp điện áp ổn định cho toàn mạch. Mạch chia áp hạ điện áp ắc quy về mức an toàn cho Arduino. Mạch điều khiển sử dụng relay để đóng cắt dòng điện nạp. Mạch hiển thị thông báo trạng thái. Sơ đồ mạch nạp ắc quy Arduino cần được vẽ chi tiết và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi lắp ráp. Việc chọn linh kiện mạch nạp ắc quy Arduino cũng rất quan trọng.

3.3. Lập Trình Arduino Viết Code Tối Ưu Hóa

Code mạch nạp ắc quy Arduino cần được viết rõ ràng, dễ hiểu, và tối ưu hóa. Sử dụng Arduino IDE để lập trình và tải code lên board. Code cần đọc điện áp ắc quy, điều khiển relay, và hiển thị thông tin. Cần kiểm tra và hiệu chỉnh code để đảm bảo hoạt động chính xác. Việc sử dụng các thư viện và hàm có sẵn trong Arduino IDE giúp đơn giản hóa quá trình lập trình.

IV. Code Mạch Nạp Ắc Quy Arduino Tự Động Ngắt Khi Đầy

Code mạch nạp ắc quy Arduino đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển quá trình nạp. Code cần đọc giá trị điện áp từ cảm biến điện áp, so sánh với ngưỡng cài đặt, và điều khiển relay để đóng hoặc ngắt dòng điện nạp. Code cũng cần hiển thị trạng thái nạp (đang nạp, đã đầy) thông qua các đèn LED hoặc LCD. Quan trọng nhất là chức năng tự động ngắt khi đầy, giúp bảo vệ ắc quy khỏi tình trạng quá tải. Code mạch nạp ắc quy Arduino cần được viết cẩn thận và kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác. Arduino IDE cung cấp môi trường lập trình và debug thuận tiện.

4.1. Đọc Điện Áp Điều Khiển Relay Các Hàm Cần Thiết

Việc đọc điện áp ắc quy được thực hiện thông qua hàm analogRead(). Giá trị trả về từ hàm này cần được chuyển đổi về điện áp thực tế bằng công thức phù hợp. Việc điều khiển relay được thực hiện thông qua hàm digitalWrite(). Các hàm này cần được sử dụng đúng cách để đảm bảo hoạt động chính xác của mạch.

4.2. Chức Năng Tự Động Ngắt Khi Đầy Bảo Vệ Ắc Quy Tối Đa

Chức năng tự động ngắt khi đầy là yếu tố quan trọng nhất trong code mạch nạp ắc quy Arduino. Khi điện áp ắc quy đạt đến ngưỡng cài đặt, relay cần được ngắt để dừng quá trình nạp. Việc này giúp bảo vệ ắc quy khỏi tình trạng quá tải và kéo dài tuổi thọ. Thuật toán cần kiểm tra điện áp thường xuyên và phản ứng nhanh chóng khi đạt ngưỡng.

4.3. Hiển Thị Trạng Thái Nạp LED LCD

Việc hiển thị trạng thái nạp (đang nạp, đã đầy) giúp người dùng dễ dàng theo dõi quá trình. Đèn LED là một lựa chọn đơn giản và hiệu quả. LCD cung cấp thông tin chi tiết hơn, như điện áp và dòng điện. Code cần điều khiển các đèn LED hoặc LCD để hiển thị trạng thái một cách rõ ràng và trực quan.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Mạch Nạp Arduino

Mạch nạp ắc quy tự động Arduino có nhiều ứng dụng thực tế, từ hệ thống năng lượng mặt trời gia đình đến các thiết bị di động. Nghiên cứu và phát triển mạch nạp này giúp nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của các hệ thống sử dụng ắc quy. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế mạch và thuật toán điều khiển. Ứng dụng mạch nạp ắc quy Arduino trong các lĩnh vực khác nhau giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.

5.1. Hệ Thống Năng Lượng Mặt Trời Gia Đình Lưu Trữ Sử Dụng

Mạch nạp ắc quy tự động Arduino có thể được sử dụng trong hệ thống năng lượng mặt trời gia đình để sạc ắc quy từ năng lượng mặt trời. Ắc quy sau đó có thể cung cấp điện cho các thiết bị trong nhà khi không có ánh sáng mặt trời. Việc này giúp tiết kiệm chi phí điện và giảm thiểu tác động đến môi trường.

5.2. Thiết Bị Di Động Dự Phòng Năng Lượng Tính Di Động Tiện Lợi

Mạch nạp ắc quy Arduino có thể được tích hợp vào các thiết bị di động hoặc dự phòng năng lượng để sạc ắc quy khi cần thiết. Điều này giúp kéo dài thời gian sử dụng của thiết bị và đảm bảo nguồn điện dự phòng khi mất điện. Tính di động và tiện lợi là ưu điểm của ứng dụng này.

5.3. Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Mạch Nạp Hiệu Quả Độ Tin Cậy

Nghiên cứu và phát triển mạch nạp ắc quy tự động Arduino giúp nâng cao hiệu quả và độ tin cậy. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế mạch và thuật toán điều khiển. Việc này giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Mạch Nạp Ắc Quy Arduino Thông Minh

Mạch nạp ắc quy tự động Arduino là một giải pháp hiệu quả và linh hoạt cho việc sạc ắc quy. Việc kết hợp Arduino với các linh kiện điện tử khác cho phép điều khiển và giám sát quá trình nạp một cách thông minh. Hướng phát triển của mạch nạp này bao gồm việc tích hợp các tính năng thông minh hơn, như điều khiển từ xa, giám sát qua internet, và tối ưu hóa quá trình nạp dựa trên dữ liệu thời gian thực. Mạch nạp ắc quy thông minh sẽ đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống năng lượng tái tạo và các thiết bị di động trong tương lai.

6.1. Tổng Kết Ưu Điểm Hạn Chế Của Mạch Nạp Arduino

Mạch nạp ắc quy tự động Arduino có nhiều ưu điểm, như tính linh hoạt, khả năng tùy chỉnh, và chi phí thấp. Tuy nhiên, mạch cũng có một số hạn chế, như độ phức tạp trong thiết kế và lập trình, và yêu cầu kiến thức về điện tử. Việc khắc phục các hạn chế này sẽ giúp mạch nạp trở nên phổ biến hơn.

6.2. Hướng Phát Triển Mạch Nạp Thông Minh IoT Điều Khiển Từ Xa

Hướng phát triển của mạch nạp ắc quy thông minh bao gồm việc tích hợp các tính năng IoT (Internet of Things) và điều khiển từ xa. Điều này cho phép người dùng giám sát và điều khiển quá trình nạp từ xa, và thu thập dữ liệu để tối ưu hóa quá trình nạp. Mạch nạp ắc quy thông minh sẽ đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống năng lượng tái tạo và các thiết bị di động trong tương lai.

6.3. Tương Lai Của Mạch Nạp Năng Lượng Tái Tạo Thiết Bị Di Động

Tương lai của mạch nạp ắc quy gắn liền với sự phát triển của năng lượng tái tạo và các thiết bị di động. Mạch nạp sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và sử dụng năng lượng tái tạo, và cung cấp nguồn điện tin cậy cho các thiết bị di động. Mạch nạp ắc quy thông minh sẽ là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Đồ án mạch nạp ắc quy tự động sử dụng arduino

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI Đất nước ta đang bước trên con đường công nghiệp hoá và hiện đại hóa đất nước. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và nhà nước, chúng ta đang đứng cơ hội lớn để phát triển trên nhiều lĩnh vực. Như tổng bí thư Nguyễn Phú Trọng đã từng nói:” Đất nước ta chưa bao giờ có được tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay”. Nước ta là một nước đang phát triển và đang dần tiếp cận và làm chủ các công nghệ, khoa học kỹ thuật hiện đại.

Nhiều khu công nghiệp hiện đại, khu chế xuất, các nhà máy, công ty sản xuất ra đời phục vụ cho nhu cầu của con người. Đi cùng sự phát triển đó là những ngành điện , điện tử , kỹ thuật số… giúp cho ngành công nghiệp nước ta hiện đại hoá với việc tiếp cận và sử dụng đồng loạt các thiết bị tự động. Trong sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật, ngành tự động hoá đã có những bước phát triển nhảy vọt. Tự động hoá được áp dụng cho từng máy, rồi đến cả dây truyền công nghệ của nhà máy và tiến tới tự động hoá cả một ngành sản xuất.

Ngành tự động hóa dang tự khẳng định mình trong vai trò nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng năng suất lao động, hạ giá thành sản phẩm, sử dụng hợp lý và tiết kiệm nguyên nhiên liệu một cách tối đa… từ đó có thể giảm chi phí sản xuất, giảm vốn đầu tư, trên cơ sở đó nâng cao được sức cạnh tranh cho sản phẩm làm ra khi áp dụng tự động hoá trong sản xuất. Ngày nay trong công nghiệp , các mạch điều khiển người ta thường dùng kỹ thuật số với các chương trình phần mềm đơn giản, linh hoạt và dễ dàng thay đổi được cấu trúc tham số hoặc các luật điều khiển cũng như dễ dàng trong việc duy trì làm việc, bảo trì và nâng cấp hệ thống. Nó làm tăng tốc độ tác động nhanh và có độ chính xác cao cho hệ thống. Như vậy nó làm chuẩn hoá các hệ thống truyền động điện và các bộ điều khiển tự động hiện đại và có những đặc tính làm việc khác nhau.

Trong giai đoạn gần đây việc giá xăng dầu tăng cao cũng đang là vấn đề vô cùng nhức nhối và cần được giải quyêt. Nhiều người đã đưa ra phương pháp bằng việc sử dụng các nguồn năng lượng thay thế như điện. Ví dụ điển hình là xu hướng sử dụng các phương tiện giao thông sử dụng năng lượng điện đang ngày càng tăng cao. Theo Autocar, các loại xe chạy bằng pin - điện đang phát triển mạnh mẽ và chiếm dần thị phần trên toàn cầu, hiện tại là 6% thị trường ô tô trên toàn thế giới vào cuối năm 2021.

Đây là mức tăng 3,1% so với con số 12 tháng trước đó, trích dẫn dữ liệu bán hàng từ các nhà phân tích Jato Dynamic. Để sử dụng các phương tiện sử dụng 1 năng lượng điện như vậy thì việc lưu trữ điện năng là vô cùng cần thiết và accquy và pin được đưa ra như những công cụ chính trong việc lưu trữ nguồn năng lượng này. Bên cạnh việc lưu trữ thì việc sạc pin cho accquy cũng là việc vô cùng quan trọng. Chính vì vậyviệc nghiên cứu, chế tạo ăcquy và nguồn nạp ắc quy là hết sức cần thiết, nó ảnh hưởng rất lớn tới dung lượng và độ bền của ắc quy.1Cấu tạo của acquy Acquy là 1 thiết bị điện hóa.

Cấu tạo gồm hai điện cực khác nhau đặt trong dung dịch điện phân, có màng ngăn cách. Do điện thế của mỗi điện cực đối với dung dịch khác nhau nên giữa 2 điện cực có hiệu điện thế, nếu nối với mạch ngoài có thể sinh ra dòng điện. Acquy được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và trong đời sống, ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng điện cho các loại thiết bị khác nhau. Có hai loại acquy chính là acquy chì-axit và acquy kiềm Hình 1.

1 Cấu tạo của acquy(1) 2 Hình 1. 2 Cấu trúc bình acquy(2) 2.1 Acquy kiềm Acquy kiềm, ví dụ loại nikel-cadmium, sử dụng dung dịch là hyđrôxit kali (KOH), điện cực dương là hyđrôxit nickel (NiO(OH)) và cực âm là cadmium (Cd). Khi phóng điện hyđrôxit nickel chuyển thành Ni(OH)2 và cadmium thành Cd(OH)2. Mật độ chất điện ly không thay đổi, vì vậy điểm hoá rắn rất thấp.

Tuy nhiên giá thành acquy cao hơn. Gồm các bản cực làm bằng oxy hyđrat – kiềm, và các bản cực âm bằng sắt thuần ngâm trong dung dịch hyđrôxit kali. Các bản cực thường có cấu trúc phẳng, và dẹp, làm bằng hợp kim thép có mạ kiềm. Các bản cực được chế tạo có các quai ở trên để có thể dùng bu lông xiết dính lại với nhau, bản cực dương nối với bản cực dương, bản cực âm nối với bản cực âm.

Chiều dài, chiều ngang, chiều dày, số lượng các bản cực sẽ xác định dung lượng của bình ắc quy. Điện thế danh định của bình là 1,2 V. Điện thế thực sự của bình phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như đang hở mạch, hay đang phóng, hay được nạp bao nhiêu. Thông thường, điện thế hở mạch biến thiên từ ( 1,25 ÷ 1,35 )V, tuỳ thuộc vào tình trạng nạp.

Chất lỏng trong bình này là dung dịch Hyđroxit kali, có pha thêm chất xúc tác tuỳ thuộc vào nhà chế tạo, thường là Điôxit liti. 3 Acquy kiềm Các phản ứng hoá học xảy ra tại các điện cực (trong quá trình phóng điện các phản ứng thực hiện theo chiều từ trái sang phải, trong quá trình nạp điện các phản ứng xảy ra theo chiều ngược lại, từ phải sang trái): - Tại điện cực dương 2Ni(OH) + 2H2O + 2e- = 2Ni(OH)2 + 2OH- - Tại điện cực âm Cd + 2OH- = Cd(OH)2 + 2e- - Phản ứng chung Cd + 2NiO(OH) + 2H2O = Cd(OH)2 + 2Ni(OH)2. Điện áp định mức của một ngăn acquy kiềm là 1,2 V. Như vậy để tạo ra bình acquy có điện áp 12 V cần nối 10 ngăn nối tiếp.

Điện áp trên các ngăn acquy kiềm được giữ ổn định cho đến khi ngăn phóng điện gần hết, khi đó điện áp trên ngăn sẽ giảm đột ngột. Acquy nickel-cadmium có thể chấp nhận dòng nạp lớn đến mức C/1 và có thể được nạp tiếp tục lâu dài với dòng nạp đến C/15. C là dung lượng acquy, được định nghĩa sau đây. 4 Đặc tính điện thế - thời gian của acquy kiềm Ưu điểm của acquy kiểm:  Một trong những lợi thế của việc mua ắc quy kiềm là chi phí, ắc quy kiềm ít tốn kém hơn so với các loại ắc quy khác.

 Không chứa chì, thủy ngân và không chứa cadimi là một lợi ích khác mà ắc quy kiềm mang lại vì những hợp chất này có thể tàn phá môi trường.  Ắc quy kiềm có mật độ năng lượng cao hơn và tuổi thọ ắc quy kiềm khá cao.  Nạp điện cho ắc quy kiềm không đòi hỏi về trị số dòng điện nạp, trị số này có thể cao hơn gấp 3 so với định mức ghi trên bình ắc quy. Nhược điểm của acquy kiềm:  Cồng kềnh, khó bảo quản ắc quy kiềm trong không gian nhỏ.

 Ắc quy kiềm có giá thành cao hơn ắc quy axit, điện trở cũng cao hơn 2.2 Acquy chì-axit Gồm các bản cực bằng chì và oxit chì ngâm trong dung dịch axit sulfuaric. Các bản cực này thường có cấu trúc phẳng, dẹp, dạng khung lưới , làm bằng hợp kim chì antimon, có nhồi các hạt hóa chất tích cực. Các hóa chất này khi được nạp đầy là dioxit chì ở cực dương và chì nguyên chất ở cực âm. Các bản cực được nối với nhau bằng những thanh chì ở phía trên, bản cực dương nối với bản cực dương, bản cực âm nối với bản cực âm.

Chiều dài, chiều ngang, chiều dày và số lượng các bản cực sẽ xác định dung lượng của bình ắc quy. Thông thường, các bản cực âm được đặt ở phía bên 5 ngoài, do đó số lượng các bản cực âm nhiều hơn các bản cực dương. Các bản cực âm ngoài cùng thường mỏng hơn, vì chúng sử dụng diện tích tiếp xúc ít hơn. Chất lỏng dùng trong bình ắc quy là dung dich axit sulfuaric.

Nồng độ của dung dịch biểu trưng bằng tỷ trọng đo được, tùy thuộc vào loại ắc quy và tình trạng phóng nạp của bình. Acquy chì – axit có cấu tạo điện cực dương là điôxit chì PbO2, điện cực âm là chì xốp Pb, dung dịch dùng axit sulfuric H2SO4. Khi nối cực acquy với mạch tải dung dịch sẽ biến đổi thành sulfat chì PbSO4. 5 Acquy chì axit Các phản ứng hoá học xảy tại các điện cực như sau (trong quá trình phóng điện các phản ứng thực hiện theo chiều từ trái sang phải, trong quá trình nạp điện các phản ứng xảy ra theo chiều ngược lại, từ phải sang trái): - Tại cực dương: PbO2 + 4H+ + 2e- = Pb2+ + 2H2O Pb+2 + SO42- = PbSO4 - Tại cực âm: Pb = Pb2+ + 2ePb2+ + SO22- = PbSO4 - Phản ứng tổng thể: PbO2 + Pb + 2H2SO4 = 2PbSO4 + 2H2O.

Như vậy khi acquy phóng hết điện các chất tích cực trên điện cực dương PbO2 và trên điện cực âm Pb biến thành PbSO4, còn axit sulfuric biến hết thành nước. Điện áp định mức của một ngăn acquy chì là khoảng 2,1 V. Như vậy để tạo thành bình acquy 12 V cần mắc nối tiếp 6 ngăn. 6 Trong quá trình sản xuất, ban đầu các điện cực ở dưới dạng ôxit chì PbO.

Sau lần nạp định dạng đầu tiên, thường do nhà sản xuất tiến hành, ôxit chì biến thành điôxit chì (PbO2) ở cực dương và chì (Pb) ở cực âm. Sau lần nạp định dạng này bắt đầu quá trình nạp để acquy có được dung lượng cần thiết. Trong một acquy được nạp đến đầy dung lượng, thông thường dung dịch chứa 36% tỷ trọng axit, hay là 25% thể tích, còn lại là nước. Tỷ lệ giữa mật độ axit trong dung dịch so với mật độ nước gọi là tỷ trọng đặc trưng, là một trong những thông số quan trọng của acquy, xác định điểm nhiệt độ hoá rắn của dung dịch khi acquy phóng hết.

Điểmnhiệt độ hoá rắn của dung dịch lại xác định khả năng làm việc của acquy tại các môi trường nhiệt độ khác nhau. Ở môi trường nhiệt độ càng thấp càng yêu cầu tỷ trọng đặc trưng của acquy phải cao. Tỷ trọng đặc trưng, khi acquy nạp đầy, thường trong phạm vi 1,250 đến 1,280 ở nhiệt độ 27oC, nghĩa là mật độ dung dịch lớn hơn nước sạch 1,25 đến 1,28 lần. Khi acquy phóng điện, tỷ trọng đặc trưng sẽ giảm dần, về đến 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ