Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động kinh doanh quốc tế đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, việc điều chỉnh các quan hệ pháp lý phát sinh từ hoạt động này mang tính chất phức tạp do không bó hẹp trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia mà liên quan đến nhiều hệ thống pháp luật khác nhau, các điều ước quốc tế và tập quán thương mại quốc tế. Sự khác biệt về cách hiểu và áp dụng quy phạm pháp lý giữa các thương gia thuộc các quốc gia là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tranh chấp thương mại, gây hao phí thời gian, chi phí và làm giảm uy tín kinh doanh.

Từ thực tiễn đó, công trình nghiên cứu tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu học thuật sau:

  1. Làm sáng tỏ khái niệm, xác định tư cách chủ thể (thể nhân, pháp nhân, quốc gia) và phân loại hệ thống nguồn của Luật kinh doanh quốc tế.
  2. Phân tích nội dung, cấu trúc và giá trị pháp lý của tập quán thương mại quốc tế thông qua Bộ quy tắc Incoterms 1990, đồng thời chỉ ra các điểm sửa đổi, bổ sung tại Incoterms 2000.
  3. Luận giải các quy định pháp lý cơ bản điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo Công ước Viên 1980 của Liên Hợp Quốc (CISG).
  4. Hệ thống hóa các quy chế pháp lý chuyên ngành về thanh toán quốc tế, hợp đồng vận tải quốc tế (đường biển, hàng không, đường sắt, đường bộ, đa phương thức), bảo hiểm hàng hóa và các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế (tòa án và trọng tài).
  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy phạm pháp lý, điều ước quốc tế, tập quán thương mại quốc tế và các quan hệ kinh doanh quốc tế có yếu tố nước ngoài giữa các chủ thể.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Các thiết chế pháp lý quốc tế đa phương (Liên Hợp Quốc, ICC, UNCITRAL) kết hợp với pháp luật thực định của một số quốc gia (Việt Nam, Pháp, Hoa Kỳ, Malaysia).
    • Thời gian: Tập trung vào các văn bản pháp lý quốc tế và quốc gia có hiệu lực từ thế kỷ XX đến giai đoạn 2000–2005 (như Công ước Warsaw 1929, Incoterms 1990/2000, CISG 1980, Luật Thương mại Việt Nam 2005).

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Công trình được xây dựng trên nền tảng hệ thống các văn bản pháp luật, điều ước và tập quán thương mại quốc tế:

  • Hệ thống pháp luật quốc gia: Hiến pháp Việt Nam năm 1992, Bộ luật Dân sự Việt Nam, Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, Luật Hàng hải Việt Nam năm 1991, Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 1991, Luật Thuế nhập khẩu, Luật Hải quan; Bộ luật Dân sự Pháp (Điều 488); Luật Miễn trừ chủ quyền nước ngoài của Hoa Kỳ năm 1976 (Foreign Sovereign Immunities Act 1976); Đạo luật Trọng tài Malaysia số 93-1952 (sửa đổi năm 1972).
  • Hệ thống điều ước và quy tắc quốc tế: Công ước Viên 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG); Công ước Rome 1980 về Luật áp dụng cho nghĩa vụ hợp đồng; Công ước New York 1958 về Công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài; Công ước Washington 1965 (ICSID); Công ước Warsaw 1929, Nghị định thư La Hay và 4 Nghị định thư Montreal về vận tải hàng không; Công ước Brussels 1924; Công ước COTIF, SMGS về đường sắt; Công ước CMR, CVR về đường bộ; Bộ quy tắc Incoterms (1936, 1953, 1967, 1976, 1980, 1990, 2000); Luật mẫu Trọng tài thương mại quốc tế UNCITRAL 1985; Quy tắc trọng tài UNCITRAL 1976; Quy tắc hòa giải và trọng tài của ICC 1988.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp quy phạm: Phân tích chi tiết từng điều khoản luật thực định và điều ước quốc tế để làm rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của các bên.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định giữa hệ thống pháp luật Civil Law và Common Law; so sánh sự thay đổi nghĩa vụ giữa Incoterms 1990 và Incoterms 2000; so sánh ưu điểm và hạn chế giữa phương thức giải quyết tranh chấp bằng Tòa án và Trọng tài thương mại.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất trực tiếp từ các văn bản luật, công ước quốc tế, quy tắc tập quán và quy chế trọng tài.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái niệm Luật kinh doanh quốc tế

Chương này thiết lập khung lý luận nền tảng cho toàn bộ công trình:

  • Khái niệm: Luật kinh doanh quốc tế là tổng hợp các nguyên tắc, quy phạm điều chỉnh quan hệ giữa các chủ thể trong hoạt động kinh doanh có yếu tố nước ngoài. Yếu tố nước ngoài được xác định dựa trên quốc tịch, nơi cư trú, trụ sở của chủ thể, nơi xác lập/thực hiện hợp đồng hoặc nơi có tài sản là đối tượng của hợp đồng.
  • Chủ thể của Luật kinh doanh quốc tế:
    • Thể nhân (Physical person): Phải đáp ứng tiêu chuẩn nhân thân (độ tuổi: tròn 18 tuổi theo Điều 488 Bộ luật Dân sự Pháp và Điều 17 Luật Kinh doanh Việt Nam; năng lực hành vi và tình trạng tư pháp: loại trừ các đối tượng quy định tại Điều 18(2,3) Luật Kinh doanh Việt Nam) và tiêu chuẩn nghề nghiệp (một số nghề như công chức, luật sư, bác sĩ theo luật Pháp không được kinh doanh).
    • Pháp nhân (Legal person): Tổ chức thành lập hoặc công nhận hợp pháp, tồn tại dưới hình thức công ty, hãng kinh doanh. Khi đủ điều kiện kinh doanh trong nước thì được tham gia kinh doanh quốc tế (ghi nhận tại Luật Thương mại Việt Nam 2005).
    • Quốc gia (Sovereign state): Chủ thể đặc biệt mang chủ quyền tối cao, được hưởng quyền miễn trừ chủ quyền (sovereign immunity) và miễn trừ tư pháp (không bị cơ quan tài phán nước ngoài xét xử, không bị sai áp tài sản). Tuy nhiên, học thuyết miễn trừ có giới hạn (restricted state immunity) ngày càng phổ biến khi quốc gia tham gia giao dịch thương mại hoặc tự nguyện từ bỏ miễn trừ theo luật quốc gia (Đạo luật FSIA 1976 của Hoa Kỳ - Điều 1605(a)(1)) hoặc theo điều ước quốc tế (Công ước Washington 1965 - ICSID).
  • Nguồn của Luật kinh doanh quốc tế: Gồm ba nguồn chính:
    1. Pháp luật quốc gia: Áp dụng khi các bên thỏa thuận hoặc theo dẫn chiếu của quy phạm xung đột (Lex nationalis, Lex domicilii, Lex rei sitae, Lex loci contractus, Lex loci solutionis).
    2. Điều ước quốc tế: Bao gồm điều ước song phương và đa phương (như GATT 1947, CISG 1980, Warsaw 1929).
    3. Tập quán quốc tế: Thói quen hình thành lâu đời, áp dụng liên tục, nội dung rõ ràng, duy nhất và được đa số chủ thể biết đến, chấp nhận. Áp dụng khi có thỏa thuận (Điều 827(4) Bộ luật Dân sự Việt Nam), khi điều ước/luật quốc gia dẫn chiếu, hoặc do cơ quan xét xử mặc nhiên áp dụng (Điều 9 CISG 1980).

Chương II: Nội dung cơ bản của Incoterms 1990

Chương II tập trung phân tích Bộ điều kiện thương mại quốc tế Incoterms do ICC ban hành:

  • Bản chất pháp lý: Incoterms là tập quán thương mại quốc tế phi chính phủ, không có giá trị bắt buộc đương nhiên mà chỉ có hiệu lực khi các bên thỏa thuận dẫn chiếu trong hợp đồng (Điều 22 Incoterms 1990, Điều 4 Incoterms 2000). Thỏa thuận riêng của các bên có giá trị pháp lý cao hơn Incoterms (Điều 6 Incoterms 1990, Điều 12 Incoterms 2000).
  • Cấu trúc Incoterms 1990: Gồm 13 điều kiện chia thành 4 nhóm (E, F, C, D) với nghĩa vụ người bán tăng dần; mỗi điều kiện gồm 10 cặp nghĩa vụ đối ứng từ A1–A10 (người bán) và B1–B10 (người mua).
Nhóm Điều kiện Tên tiếng Anh Phương thức vận tải Điểm chuyển giao rủi ro và nghĩa vụ cốt lõi
Nhóm E EXW Ex Works Mọi phương thức Giao tại xưởng của người bán; người mua chịu mọi chi phí, rủi ro và làm thủ tục hải quan.
Nhóm F FCA Free Carrier Mọi phương thức Người bán thông quan xuất khẩu, giao cho người chuyên chở do người mua chỉ định.
FAS Free Alongside Ship Thủy nội địa / biển Người bán giao hàng dọc mạn tàu tại cảng bốc; người mua chịu chi phí thông quan xuất khẩu (1990).
FOB Free on Board Thủy nội địa / biển Người bán thông quan xuất khẩu, chuyển giao rủi ro khi hàng qua lan can tàu tại cảng bốc.
Nhóm C CFR Cost and Freight Thủy nội địa / biển Người bán trả cước phí vận chuyển đến cảng đến; rủi ro chuyển giao khi qua lan can tàu cảng bốc.
CIF Cost, Insurance & Freight Thủy nội địa / biển Như CFR kèm nghĩa vụ người bán mua bảo hiểm hàng hóa cho người mua.
CPT Carriage Paid To Mọi phương thức Người bán trả cước phí đến điểm đến; rủi ro chuyển khi giao cho người chuyên chở đầu tiên.
CIP Carriage & Insurance Paid To Mọi phương thức Như CPT kèm nghĩa vụ người bán mua bảo hiểm hàng hóa.
Nhóm D DAF Delivered at Frontier Đường sắt / bộ (chủ yếu) Người bán giao hàng đã thông quan xuất khẩu tại điểm biên giới quy định.
DES Delivered Ex Ship Thủy nội địa / biển Người bán giao hàng trên tàu tại cảng đến (chưa làm thủ tục nhập khẩu).
DEQ Delivered Ex Quay Thủy nội địa / biển Người bán giao hàng tại cầu cảng đến (đã thông quan nhập khẩu theo bản 1990).
DDU Delivered Duty Unpaid Mọi phương thức Người bán giao hàng tới nơi đến quy định, chưa nộp thuế và chưa thông quan nhập khẩu.
DDP Delivered Duty Paid Mọi phương thức Nghĩa vụ người bán cao nhất: giao hàng đã thông quan nhập khẩu và nộp mọi thứ thuế.
  • Giới thiệu Incoterms 2000 và các điểm sửa đổi lớn so với Incoterms 1990:
    1. Điều kiện FAS: Incoterms 1990 quy định người mua xin giấy phép xuất khẩu; Incoterms 2000 chuyển nghĩa vụ thông quan và chịu chi phí xuất khẩu sang cho người bán.
    2. Điều kiện DEQ: Incoterms 1990 quy định người bán thông quan và nộp thuế nhập khẩu; Incoterms 2000 chuyển nghĩa vụ thông quan nhập khẩu sang cho người mua (giao hàng chưa làm thủ tục nhập khẩu tại cầu cảng).
    3. Điều kiện FCA: Incoterms 1990 quy định chi tiết theo từng phương thức bốc dỡ; Incoterms 2000 quy định khái quát theo nguyên tắc chung về giao hàng cho người chuyên chở.

Chương III: Những quy định cơ bản về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo Công ước Viên 1980 của Liên Hợp Quốc

Chương III phân tích các quy phạm thực định của CISG (ký ngày 14/04/1980, hiệu lực 01/01/1988, hơn 50 quốc gia thành viên):

  • Phạm vi áp dụng (Điều 1): Áp dụng cho hợp đồng mua bán giữa các bên có trụ sở kinh doanh tại các quốc gia thành viên khác nhau, hoặc khi quy tắc tư pháp quốc tế dẫn chiếu đến luật của một nước thành viên.
  • Phạm vi loại trừ (Điều 2, Điều 3(2), Điều 5): Không áp dụng cho hàng hóa tiêu dùng cá nhân/gia đình/nội trợ; bán đấu giá; cưỡng chế theo luật; cổ phiếu, chứng khoán, lưu thông tiền tệ; tàu thủy, máy bay, khinh khí cầu; điện năng; hợp đồng mà nghĩa vụ cung cấp dịch vụ chiếm phần chủ yếu; trách nhiệm đối với thương tật thân thể hoặc tử vong do hàng hóa gây ra.
  • Hình thức hợp đồng: Tự do hình thức, không bắt buộc bằng văn bản, có thể chứng minh bằng nhân chứng (Điều 11); trừ trường hợp quốc gia thành viên bảo lưu yêu cầu hình thức văn bản theo Điều 96.
  • Trình tự ký kết giữa các bên vắng mặt:
    • Chào hàng (Điều 14): Đề nghị xác định gửi cho một hoặc nhiều người cụ thể, nêu rõ tên hàng, số lượng và giá cả (hoặc cách xác định). Nếu gửi cho công chúng thì chỉ là lời mời chào hàng.
    • Hiệu lực và hủy chào hàng: Chào hàng có hiệu lực khi tới nơi người được chào hàng (Điều 15). Chào hàng hết hiệu lực khi bị từ chối (Điều 17). Việc rút/hủy chào hàng chỉ có hiệu lực nếu thông báo hủy đến trước hoặc cùng lúc với chào hàng (Điều 15(2)), hoặc đến trước khi người được chào hàng gửi chấp nhận (Điều 16(1)), trừ trường hợp chào hàng không thể hủy ngang (Điều 16(2)).
    • Chế định liên quan: Trình bày quy định về chấp nhận chào hàng, thời điểm xác lập hợp đồng (Điều 23), nghĩa vụ và chế tài vi phạm hợp đồng của bên bán/bên mua, chuyển giao rủi ro, và các trường hợp miễn trách nhiệm theo Điều 79 (sự kiện bất khả kháng, lỗi của người thứ ba).

Chương IV: Pháp luật về thanh toán quốc tế

Trình bày các chế định điều chỉnh lưu thông công cụ chuyển nhượng và phương thức thanh toán trong thương mại quốc tế:

  • Phương tiện thanh toán cơ bản: Bản chất pháp lý, nội dung và các quy định bắt buộc đối với Hối phiếu và Séc thương mại trong giao dịch quốc tế.
  • Phương thức thanh toán cơ bản:
    • Thanh toán trực tiếp: Chuyển tiền, ghi sổ.
    • Phương thức nhờ thu (Collection of payment): Nhờ thu phiếu trơn và nhờ thu kèm chứng từ.
    • Phương thức tín dụng chứng từ (Documentary credits - L/C): Cơ chế vận hành độc lập của cam kết ngân hàng dựa trên sự phù hợp nghiêm ngặt của bộ chứng từ.

Chương V: Pháp luật về vận tải quốc tế

Hệ thống hóa quy định pháp luật và công ước quốc tế điều chỉnh từng phương thức vận tải hàng hóa:

  • Vận tải đường biển: Hợp đồng vận tải tàu chợ (Liner), hợp đồng thuê tàu chuyến (Voyage Charter), Công ước Brussels 1924, và chế định bồi thường tổn thất hàng hóa theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1991.
  • Vận tải hàng không: Công ước Warsaw 1929, Nghị định thư La Hay, 4 Nghị định thư Montreal, quy định về Vé hành khách (Điều 3), Vận đơn hàng không (Airway bill), miễn trách nhiệm của người chuyên chở và Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 1991.
  • Vận tải đường sắt: Công ước quốc tế về vận tải đường sắt (COTIF) và Hiệp định liên vận hàng hóa đường sắt quốc tế (SMGS).
  • Vận tải đường bộ: Công ước CVR (vận chuyển hành khách, hành lý) và Công ước CMR (vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường bộ).
  • Vận tải đa phương thức: Khung quy định điều chỉnh hợp đồng và trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương thức.

Chương VI: Pháp luật về bảo hiểm trong kinh doanh quốc tế

  • Nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm: Khái niệm, nguyên tắc bồi thường, lợi ích bảo hiểm và thế quyền.
  • Bảo hiểm hàng hải: Quy chế hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển quốc tế, điều kiện bảo hiểm và thủ tục tiến hành khiếu nại đối với người bảo hiểm khi phát sinh tổn thất.

Chương VII: Giải quyết tranh chấp trong kinh doanh quốc tế

Phân tích các cơ chế xử lý bất đồng phát sinh giữa các bên thương mại:

  • Phương thức phi tài phán: Khiếu nại (thương lượng trực tiếp giữa các bên) và thủ tục Hòa giải thương mại.
  • Giải quyết tranh chấp tại Tòa án:
    • Xác định thẩm quyền xét xử dựa trên: thỏa thuận chọn tòa án của các bên, quy định của điều ước quốc tế liên quan, hoặc theo sự lựa chọn của nguyên đơn.
    • Luật áp dụng: Luật tố tụng tuân thủ tuyệt đối nguyên tắc Lex fori (luật của quốc gia có Tòa án xét xử). Luật nội dung áp dụng theo thỏa thuận, điều ước hoặc quy phạm xung đột.
    • Công nhận và thi hành phán quyết của Tòa án nước ngoài dựa trên điều ước quốc tế hoặc nguyên tắc có đi có lại.
  • Giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài thương mại quốc tế:
    • Hình thức tổ chức: Trọng tài vụ việc (Ad-hoc) do các bên tự lập và tự giải thể; Trọng tài thường trực (Trọng tài thiết chế) có trụ sở, ban thư ký và quy tắc tố tụng cố định.
    • Tính quốc tế của trọng tài: Xác định theo Điều 1(3,4) Luật mẫu UNCITRAL 1985 (các bên có trụ sở ở các nước khác nhau; địa điểm trọng tài/nơi thực hiện nghĩa vụ nằm ngoài lãnh thổ; hoặc có thỏa thuận rõ ràng).
    • Ưu điểm so với Tòa án: Nhanh chóng (phán quyết chung thẩm, không qua nhiều cấp xét xử); Bí mật (bảo vệ uy tín kinh doanh); Chuyên môn hóa (trọng tài viên là chuyên gia sâu trong lĩnh vực hàng hải, tài chính, bảo hiểm); Tiết kiệm chi phí tố tụng tổng thể.
    • Xác định luật áp dụng:
      • Luật nội dung: Tôn trọng quyền tự do lựa chọn của các bên (Điều 3(1) Công ước Rome 1980; thỏa thuận trọng tài độc lập với hợp đồng chính - Điều II Công ước New York 1958, Điều 1 Quy tắc UNCITRAL 1976, Điều 2 Luật Trọng tài Malaysia 1952/1972). Nếu không chọn, áp dụng luật có mối quan hệ gắn bó nhất với hợp đồng (Điều 4(1) Công ước Rome 1980).
      • Luật tố tụng: Áp dụng theo quy chế trọng tài đã chọn (Điều 8, 11 Quy tắc ICC 1988; Điều 1, 15 Quy tắc UNCITRAL 1976) hoặc theo học thuyết nơi tọa lạc của trọng tài (seat theory / arbitral seat - Điều III, IV(1.d) Công ước New York 1958, Điều 16 Quy tắc UNCITRAL).
    • Thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài: Thực hiện theo Công ước New York 1958 (gồm 16 điều, Việt Nam chính thức là thành viên từ ngày 28/07/1995).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả pháp lý chính:
    • Làm rõ tư cách chủ thể đặc biệt của quốc gia trong kinh doanh quốc tế, chỉ rõ sự chuyển dịch từ nguyên tắc miễn trừ tư pháp tuyệt đối sang học thuyết miễn trừ có giới hạn trong các tranh chấp thương mại và đầu tư (thông qua ICSID và Đạo luật FSIA 1976).
    • Hệ thống hóa toàn bộ 13 điều kiện Incoterms 1990 và làm rõ 3 điểm điều chỉnh mang tính bản chất tại Incoterms 2000 (chuyển giao nghĩa vụ thông quan xuất nhập khẩu ở FAS, DEQ và khái quát hóa nghĩa vụ bốc dỡ ở FCA).
    • Xác định chuẩn xác 7 nhóm đối tượng bị loại trừ không thuộc phạm vi điều chỉnh của Công ước Viên 1980 (CISG) theo Điều 2, Điều 3(2) và Điều 5.
    • Phân tích cơ chế kép trong việc xác định luật áp dụng tại trọng tài quốc tế: phân định rạch ròi giữa luật nội dung điều chỉnh quyền/nghĩa vụ hợp đồng và luật tố tụng điều chỉnh quy trình xét xử (seat theory).
  • Đóng góp học thuật: Công trình xây dựng một hệ thống kiến thức pháp lý toàn diện, bao quát đầy đủ các khâu của chuỗi giao dịch thương mại quốc tế từ ký kết hợp đồng, xác định điều kiện giao nhận, thanh toán, vận chuyển, bảo hiểm cho đến kỹ thuật giải quyết tranh chấp và cưỡng chế thi hành phán quyết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các nội dung phân tích gắn liền với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tại thời điểm nghiên cứu (Hiến pháp 1992, Luật Hàng hải 1991, Luật Thương mại 2005, Incoterms 1990 và 2000). Các chương chuyên sâu về vận tải, thanh toán và bảo hiểm chủ yếu dừng lại ở mức độ khái quát hóa khung quy chế lý thuyết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cập nhật các phiên bản tập quán thương mại và quy tắc trọng tài mới hơn (như các phiên bản Incoterms tiếp theo); đi sâu đánh giá thực tiễn tư pháp về việc áp dụng CISG 1980 và hiệu quả công nhận, thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Tòa án Việt Nam theo Công ước New York 1958.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên thuộc khối ngành Luật (Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế, Tư pháp quốc tế), ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế và Logistics.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Phần phân tích chi tiết nghĩa vụ của 13 điều kiện Incoterms 1990 và cơ chế so sánh với Incoterms 2000.
    • Quy trình và điều kiện xác lập hợp đồng theo CISG 1980.
    • Cơ sở pháp lý và học thuyết xác định luật áp dụng cho thủ tục trọng tài thương mại quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Thể nhân cần đáp ứng các điều kiện pháp lý nào để trở thành chủ thể của Luật kinh doanh quốc tế? Thể nhân phải đáp ứng hai nhóm tiêu chuẩn: (1) Tiêu chuẩn nhân thân, bao gồm độ tuổi luật định (từ đủ 18 tuổi trở lên theo Điều 488 Bộ luật Dân sự Pháp và Điều 17 Luật Kinh doanh Việt Nam), có đầy đủ năng lực pháp luật, năng lực hành vi và không thuộc các trường hợp bị hạn chế tư pháp do vi phạm pháp luật (như quy định tại Điều 18(2,3) Luật Kinh doanh Việt Nam); (2) Tiêu chuẩn nghề nghiệp, không thuộc các ngành nghề bị cấm kinh doanh theo luật nước sở tại (ví dụ: công chức, luật sư, bác sĩ theo luật Pháp).

2. Điểm khác biệt căn bản giữa Incoterms 1990 và Incoterms 2000 tại điều kiện FAS và DEQ là gì?

  • Tại điều kiện FAS: Incoterms 1990 quy định người mua có nghĩa vụ xin giấy phép xuất khẩu; Incoterms 2000 chuyển nghĩa vụ xin giấy phép xuất khẩu và chịu chi phí sang cho người bán.
  • Tại điều kiện DEQ: Incoterms 1990 quy định người bán có nghĩa vụ làm thủ tục thông quan và nộp thuế nhập khẩu; Incoterms 2000 chuyển toàn bộ nghĩa vụ và chi phí thông quan nhập khẩu sang cho người mua.

3. Theo Công ước Viên 1980 (CISG), những trường hợp mua bán hàng hóa nào không thuộc phạm vi áp dụng? Theo Điều 2, Điều 3(2) và Điều 5 của CISG 1980, Công ước không áp dụng đối với: mua bán hàng hóa dùng cho cá nhân/gia đình/nội trợ; bán đấu giá; cưỡng chế theo luật; mua bán cổ phiếu, chứng khoán, chứng từ lưu thông tiền tệ; tàu thủy, máy bay, khinh khí cầu; điện năng; hợp đồng mà phần lớn nghĩa vụ là cung ứng lao động/dịch vụ; và việc giải quyết bồi thường thiệt hại thân thể hoặc tử vong do hàng hóa gây ra.

4. Học thuyết nơi tọa lạc của trọng tài (Seat Theory) có ý nghĩa gì trong việc xác định luật tố tụng? Theo học thuyết nơi tọa lạc (seat theory / arbitral seat), trong trường hợp các bên tranh chấp không thỏa thuận chọn luật tố tụng, luật của quốc gia nơi hội đồng trọng tài tiến hành xét xử sẽ mặc nhiên chi phối và điều chỉnh toàn bộ trình tự, thủ tục tố tụng trọng tài. Nguyên tắc này được ghi nhận tại Điều III, Điều IV(1.d) Công ước New York 1958 và Điều 16 Quy tắc trọng tài UNCITRAL.

5. Việt Nam trở thành thành viên của Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài từ thời điểm nào? Việt Nam chính thức trở thành quốc gia thành viên của Công ước New York 1958 kể từ ngày 28 tháng 7 năm 1995.

Kết luận

Văn bản cung cấp một hệ thống lý luận và thực định hoàn chỉnh về Luật kinh doanh quốc tế, kết hợp hài hòa giữa luật quốc gia, điều ước đa phương và tập quán thương mại. Trọng tâm của công trình nằm ở việc chuẩn hóa nhận thức pháp lý về chủ thể kinh doanh, cấu trúc 13 điều kiện Incoterms 1990/2000 và quy chế hợp đồng mua bán quốc tế theo Công ước Viên 1980. Đây là tài liệu học thuật nền tảng, có giá trị tham khảo cao đối với công tác đào tạo luật học và hoạt động đàm phán, thực thi, giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế.