Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm

Đồ án tốt nghiệp khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm: Thiết kế chi tiết, quy trình sản xuất tối ưu, ứng dụng thực tế. Tài liệu tham khảo hữu ích.

Trường đại học

ĐHBK Hà Nội, trường ĐH Công Nghiệp Hà Nội, Trường cao đẳng sư phạm Hưng Yên

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

167
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ÉP NHỰA

1.1. Lịch sử phát triển

1.1.1. Trên thế giới

1.2. Tình hình làm khuôn tại Việt Nam

1.3. Các loại máy ép nhựa

1.4. Cấu tạo máy ép nhựa

1.5. Hệ thống hỗ trợ ép phun

1.6. Hệ thống phun

1.7. Hệ thống kẹp

1.8. Hệ thống điều khiển

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ MÔ PHỎNG KHUÔN ÉP NHỰA KHAY ĐỰNG THỰC PHẨM

2.1. Tổng quan phần mềm sử dụng để thiết kế khuôn

2.2. Xây dựng bản vẽ 3D của sản phẩm

2.2.1. Công dụng, hình dáng, đặc điểm của sản phẩm

2.2.2. Ứng dụng phần mềm Inventor để xây dựng mô hình sản phẩm

2.3. Tính toán thiết kế khuôn

2.3.1. Xác đinh loại hình sản xuất

2.3.2. Tính số lòng khuôn

2.3.3. Chọn máy phun nhựa

2.3.4. Vật liệu chế tạo khuôn

2.3.5. Tính toán lòng và lõi khuôn

2.3.6. Xác đinh công suất phun và lưu lượng nhựa ép

2.3.7. Ứng dụng phần mềm Inventor 2018 để thiết kế khuôn

2.4. Mô phỏng , phân tích tối ưu hóa khuôn

2.4.1. Mô phỏng tháo lắp đẩy sản phẩm

2.4.2. Phân tích thông số tối ưu hóa khuôn

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ GIA CÔNG LÒNG KHUÔN VÀ LÕI KHUÔN

3.1. Quy trình công nghệ gia công lòng khuôn

3.1.1. Phân tích chức năng làm việc

3.1.2. Phân tích tính công nghệ của chi tiết

3.1.3. Xác định dạng sản xuất

3.1.4. Phương pháp chế tạo phôi

3.1.5. Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết

3.2. Quy trình công nghệ gia công lõi khuôn

3.2.1. Phân tích chức năng làm việc

3.2.2. Phân tích tính công nghệ của chi tiết

3.2.3. Xác định dạng sản xuất

3.2.4. Phương pháp chế tạo phôi

3.2.5. Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết

3.2.6. Quy trình công nghệ gia công tấm lõi khuôn

3.3. Tính toán thiết kế đồ gá gia công lỗ ∅ 6

3.3.1. Thiết kế sơ đồ nguyên lý hoạt động của đồ gá

3.3.2. Tính toán thiết kế các cơ cấu của đồ gá

3.3.3. Tính toán độ chính xác gia công

4. CHƯƠNG 4: LẬP QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ LẮP RÁP KHUÔN

4.1. Lập quy trình lắp ráp khuôn

4.2. Hướng dẫn sử dụng và bảo quản khuôn

KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI NÓI ĐẦU

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Đồ án khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm Nền tảng công nghệ then chốt

Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, đồ án khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm đóng vai trò vô cùng quan trọng, không chỉ trong lĩnh vực học thuật mà còn trong sản xuất thực tiễn. Công nghệ ép phun đã và đang là phương pháp chủ đạo để tạo ra hàng loạt sản phẩm nhựa, từ những vật dụng gia đình đơn giản đến các chi tiết kỹ thuật phức tạp, đặc biệt là bao bì thực phẩm nhựa. Sự phát triển của ngành công nghiệp khuôn mẫu toàn cầu và tại Việt Nam đòi hỏi khả năng thiết kế khuôn ép nhựachế tạo khuôn ép nhựa ngày càng tinh vi hơn.

Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra rằng, từ khi nhu cầu về sản phẩm nhựa gia tăng, ngành khuôn nhựa trên thế giới đã phát triển mạnh mẽ tại các quốc gia như Mỹ, Nhật, Trung Quốc, Hàn Quốc. Các nước này đã ứng dụng các tiến bộ công nghệ, hình thành các tổ hợp sản xuất chất lượng cao, chuyên cung cấp dịch vụ nhiệt luyện, thiết kế chi tiết tiêu chuẩn và phát triển phần mềm CAD/CAM/CAE hiện đại. Tại Việt Nam, mặc dù vẫn còn nhiều công đoạn thủ công, ngành công nghiệp khuôn mẫu đã có những bước tiến đáng kể. Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư máy công cụ gia công CNC khuôn mẫu và các phần mềm như SolidWorks thiết kế khuôn, CATIA, Inventor để nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Điều này không chỉ giúp sửa chữa kịp thời các bộ khuôn bị mòn, sai hỏng mà còn giảm chi phí sản xuất.

Việc nghiên cứu và thực hiện đồ án khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm là cơ hội để sinh viên và kỹ sư nắm bắt, làm chủ công nghệ mới, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường đòi hỏi sản phẩm chất lượng cao với giá thành cạnh tranh. Một đồ án chất lượng không chỉ trình bày lý thuyết mà còn ứng dụng các phương pháp tính toán, mô phỏng khuôn ép nhựa, và lập quy trình gia công CNC khuôn mẫu chi tiết. Mục tiêu chính là hiểu rõ chức năng, nguyên lý, cơ cấu của khuôn, hoàn thiện thiết kế khuôn ép nhựa bằng phần mềm và xây dựng quy trình gia công lòng khuônlõi khuôn hiệu quả, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp ép nhựa gia dụngép nhựa y tế.

Sản phẩm khay đựng thực phẩm đòi hỏi sự chính xác cao về kích thước, hình dáng, cũng như tuân thủ các tiêu chuẩn về nhựa an toàn thực phẩm. Do đó, việc nghiên cứu sâu về vật liệu nhựa PP và các loại polymer khác, cùng với các tính toán về độ co ngót nhựadung sai khuôn ép nhựa, trở thành yếu tố then chốt. Đồ án sẽ cung cấp cái nhìn tổng thể về cách thức thiết kế, chế tạovận hành khuôn ép nhựa để sản xuất ra những chiếc khay đựng thực phẩm dùng một lần chất lượng, an toàn và hiệu quả về mặt kinh tế.

1.1. Lịch sử phát triển và vai trò của công nghệ ép phun tại Việt Nam

Công nghệ ép phun (injection molding) đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới từ rất lâu, đáp ứng nhu cầu đa dạng về sản phẩm nhựa. Các quốc gia tiên tiến như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc đã đi đầu trong việc ứng dụng công nghệ tự động hóa, gia công CNC khuôn mẫu và các phần mềm CAD/CAM/CAE để tối ưu hóa quy trình thiết kế khuôn ép nhựachế tạo khuôn ép nhựa. Tại Việt Nam, theo tài liệu nghiên cứu, ngành công nghiệp khuôn mẫu đang dần tiếp cận với tốc độ phát triển toàn cầu. Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư vào máy móc hiện đại và phần mềm như SolidWorks thiết kế khuôn hay Inventor để cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất. Vai trò của công nghệ ép phun là không thể phủ nhận, khi các sản phẩm nhựa xuất hiện trong hầu hết các lĩnh vực, từ ép nhựa gia dụng đến ép nhựa y tế, đáp ứng nhu cầu thiết yếu của đời sống hàng ngày.

1.2. Khái niệm cơ bản về khuôn ép nhựa và các thành phần chính

Khuôn ép nhựa là một dụng cụ đặc biệt được thiết kế để định hình sản phẩm nhựa thông qua công nghệ ép phun. Cấu tạo cơ bản của khuôn gồm hai phần chính: lòng khuôn ép nhựa (tạo hình bên ngoài sản phẩm) và lõi khuôn ép nhựa (tạo hình bên trong). Giữa chúng là mặt phân khuôn. Các bộ phận khác bao gồm hệ thống cấp nhựa (cuống phun, kênh nhựa, cổng nhựa), hệ thống đẩy sản phẩm, và hệ thống làm mát khuôn. Theo tài liệu, khuôn có thể được phân loại theo nhiều cách như số tấm khuôn (khuôn hai tấm, khuôn ba tấm), số tầng lòng khuôn, hay loại kênh dẫn (kênh dẫn nóng, kênh dẫn nguội). Mỗi loại khuôn có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với yêu cầu sản xuất và giá thành khuôn ép nhựa cụ thể. Sự hiểu biết sâu sắc về các bộ phận này là nền tảng cho thiết kế khuôn ép nhựachế tạo khuôn ép nhựa thành công, đặc biệt với các sản phẩm như khay đựng thực phẩm.

II. Thách thức lớn khi thiết kế khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm an toàn

Việc thiết kế khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm đặt ra nhiều thách thức đáng kể, đặc biệt khi yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm và độ chính xác của sản phẩm ngày càng cao. Khay đựng thực phẩm cần đáp ứng không chỉ về mặt hình thức, kích thước mà còn về độ bền, khả năng chịu nhiệt và đặc biệt là không thôi nhiễm chất độc hại. Do đó, việc lựa chọn vật liệu nhựa PP hoặc các loại nhựa an toàn thực phẩm khác là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế khuôn ép nhựa.

Một trong những thách thức lớn là đảm bảo độ chính xác về kích thước và hình dáng của sản phẩm. Dung sai khuôn ép nhựa phải được kiểm soát chặt chẽ để sản phẩm sau khi ép phun đáp ứng các tiêu chuẩn. Độ co ngót nhựa là một yếu tố cần tính toán kỹ lưỡng, bởi vì mỗi loại polymer sẽ có tỉ lệ co ngót khác nhau khi làm nguội. Nếu không tính toán chính xác, sản phẩm có thể bị cong vênh, biến dạng hoặc không đạt kích thước mong muốn. Các yêu cầu kỹ thuật đối với khuôn ép nhựa cũng bao gồm độ bóng cho cả bề mặt lòng khuôn và lõi khuôn để đảm bảo sản phẩm có bề mặt mịn, dễ vệ sinh và hấp dẫn thị giác, phù hợp với mục đích bao bì thực phẩm nhựa.

Ngoài ra, kiểm soát chất lượng sản phẩm ép nhựa trong quá trình sản xuất hàng loạt cũng là một vấn đề phức tạp. Khuôn phải đảm bảo khả năng lấy sản phẩm ra khỏi khuôn dễ dàng, tránh hư hỏng. Vật liệu chế tạo khuôn cần có tính chống mòn cao, dễ gia công nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững khi chịu lực ép lớn. Hệ thống làm lạnh bao quanh lòng khuôn ép nhựa phải được thiết kế tối ưu để duy trì nhiệt độ ổn định, giúp vật liệu nhựa điền đầy nhanh chóng và định hình hiệu quả, rút ngắn chu trình ép phun và tăng năng suất.

Theo tài liệu nghiên cứu, các lỗi thường gặp trong ép phun như rỗ khí, cong vênh, thiếu liệu, hay bavia đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khay đựng thực phẩm dùng một lần. Do đó, ngay từ giai đoạn thiết kế khuôn ép nhựa, cần phải dự đoán và đưa ra các giải pháp khắc phục thông qua các công cụ phân tích CAE khuôn ép. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết vững chắc, kinh nghiệm thực tiễn và sự hỗ trợ của các phần mềm thiết kế và mô phỏng hiện đại.

2.1. Yêu cầu kỹ thuật khắt khe cho khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm

Khuôn ép nhựa cho khay đựng thực phẩm phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Điều quan trọng nhất là đảm bảo độ chính xác về kích thước và hình dáng, biên dạng của sản phẩm. Bề mặt lòng khuôn và lõi khuôn cần có độ bóng cao để sản phẩm có tính thẩm mỹ và dễ vệ sinh. Ngoài ra, khuôn phải có khả năng lấy sản phẩm ra dễ dàng mà không gây hỏng hóc. Vật liệu chế tạo khuôn cần có độ cứng vững, chống mài mòn tốt và dễ gia công, đáp ứng yêu cầu chịu lực ép lớn trong quá trình công nghệ ép phun. Hệ thống làm mát là yếu tố then chốt, đảm bảo nhiệt độ ổn định trong lòng khuôn ép nhựa để chu trình ép phun diễn ra nhanh chóng, nâng cao năng suất. Tất cả những yếu tố này đóng góp vào sự thành công của đồ án khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm.

2.2. Vật liệu nhựa PP và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cần nắm rõ

Khi sản xuất khay đựng thực phẩm, việc lựa chọn vật liệu nhựa là cực kỳ quan trọng. Vật liệu nhựa PP (Polypropylene) thường được ưu tiên sử dụng nhờ tính an toàn, độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt, phù hợp với các tiêu chuẩn về nhựa an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, các đặc tính như độ co ngót nhựa, khả năng chống va đập và độ bền cơ học cần được tính toán kỹ lưỡng trong giai đoạn thiết kế khuôn ép nhựa. Các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế và quốc gia (ví dụ: FDA ở Mỹ, quy định của Bộ Y tế Việt Nam) phải được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm không gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Việc kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng là yếu tố quyết định sự thành công của khay đựng thực phẩm dùng một lần và uy tín của nhà sản xuất.

III. Cách tối ưu thiết kế khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm bằng phần mềm

Để đạt được hiệu quả cao nhất trong đồ án khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm, việc ứng dụng các phần mềm thiết kế và mô phỏng là không thể thiếu. Các phần mềm như SolidWorks thiết kế khuôn, AutoCAD thiết kế khuôn, hay Inventor cung cấp công cụ mạnh mẽ để thiết kế khuôn ép nhựa một cách chính xác và tối ưu. Quá trình bắt đầu từ việc xây dựng bản vẽ 3D chi tiết của sản phẩm, sau đó tiến hành tính toán lòng và lõi khuôn cùng các bộ phận khác.

Sau khi có bản vẽ 3D của sản phẩm, bước tiếp theo là xác định các thông số kỹ thuật quan trọng như số lượng lòng khuôn ép nhựa, lựa chọn loại máy ép nhựa phù hợp, và vật liệu chế tạo khuôn ép nhựa. Tài liệu nghiên cứu đã nhấn mạnh vai trò của Inventor 2018 trong việc thiết kế khuôn, cho phép người dùng mô hình hóa các chi tiết phức tạp, từ hệ thống cấp liệu, hệ thống làm mát đến hệ thống đẩy sản phẩm. Việc phân tích CAE khuôn ép (Computer-Aided Engineering) trở thành công cụ đắc lực để dự đoán hành vi của nhựa trong khuôn, từ đó tối ưu hóa thiết kế và giảm thiểu các khuyết tật sản phẩm.

Mô phỏng dòng chảy nhựa (mold flow analysis) là một phần quan trọng của phân tích CAE khuôn ép. Nó giúp xác định vị trí cổng phun tối ưu, dự đoán thời gian điền đầy, áp suất và nhiệt độ trong lòng khuôn ép nhựa. Kết quả mô phỏng có thể cảnh báo về các vấn đề tiềm ẩn như đường hàn, rỗ khí, cong vênh do độ co ngót nhựa không đều, hoặc bọt khí. Từ đó, các kỹ sư có thể điều chỉnh thiết kế khuôn ép nhựa trước khi tiến hành chế tạo khuôn ép nhựa thực tế, tiết kiệm thời gian và chi phí. Việc áp dụng các phần mềm này không chỉ nâng cao chất lượng của đồ án khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm mà còn cải thiện đáng kể quy trình sản xuất thực tế, đảm bảo sản phẩm khay đựng thực phẩm dùng một lần đạt tiêu chuẩn cao nhất về cả kỹ thuật và an toàn.

Ngoài ra, quá trình thiết kế khuôn ép nhựa còn bao gồm việc tính toán dung sai khuôn ép nhựađồ gá khuôn ép nhựa cần thiết cho các công đoạn gia công CNC khuôn mẫu. Sự tỉ mỉ trong từng khâu thiết kế khuôn ép nhựa bằng phần mềm là chìa khóa để tạo ra khuôn mẫu ép nhựa chất lượng cao, có tuổi thọ bền bỉ và sản xuất ra sản phẩm đồng đều, đáp ứng tốt nhu cầu của thị trường bao bì thực phẩm nhựa.

3.1. Xây dựng mô hình 3D sản phẩm khay đựng thực phẩm chính xác

Bước đầu tiên trong thiết kế khuôn ép nhựa là xây dựng mô hình 3D chi tiết của sản phẩm khay đựng thực phẩm. Việc này thường được thực hiện bằng các phần mềm chuyên dụng như Inventor, SolidWorks thiết kế khuôn hoặc AutoCAD thiết kế khuôn. Mô hình 3D phải thể hiện đầy đủ hình dáng, kích thước, độ dày thành và các chi tiết nhỏ của sản phẩm. Từ mô hình sản phẩm, các kỹ sư sẽ tiến hành tính toán lòng và lõi khuôn, xác định mặt phân khuôn và các bộ phận khác của khuôn mẫu ép nhựa. Sự chính xác của mô hình 3D sản phẩm là nền tảng để đảm bảo độ chính xác về kích thước và hình dáng của sản phẩm cuối cùng. Sai sót ở bước này có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng trong quá trình chế tạo khuôn ép nhựa và sản xuất thực tế, ảnh hưởng đến kiểm soát chất lượng sản phẩm ép nhựa.

3.2. Ứng dụng phân tích CAE khuôn ép để tối ưu hóa thiết kế

Sau khi hoàn thành thiết kế khuôn ép nhựa ban đầu, phân tích CAE khuôn ép là công đoạn không thể bỏ qua. Các phần mềm mô phỏng dòng chảy nhựa (ví dụ: Moldflow) được sử dụng để phân tích quá trình điền đầy nhựa vào lòng khuôn ép nhựa, dự đoán các khuyết tật như rỗ khí, đường hàn, biến dạng do độ co ngót nhựa không đều. Theo tài liệu, kết quả mô phỏng vị trí đặt cổng phun tối ưu và thời gian điền đầy nhựa giúp kỹ sư đưa ra các điều chỉnh cần thiết trong thiết kế khuôn ép nhựa trước khi tiến hành chế tạo khuôn ép nhựa. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí thử nghiệm và rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm. Phân tích CAE khuôn ép là chìa khóa để tối ưu hóa chu trình ép phun và nâng cao chất lượng tổng thể của khay đựng thực phẩm.

IV. Hướng dẫn chế tạo lòng lõi khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm chính xác

Quá trình chế tạo khuôn ép nhựa là một công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao và áp dụng các công nghệ gia công hiện đại. Đối với đồ án khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm, việc gia công CNC khuôn mẫu cho lòng khuôn ép nhựalõi khuôn ép nhựa là yếu tố quyết định chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Quy trình này bao gồm nhiều bước, từ chuẩn bị phôi đến các nguyên công gia công CNC chi tiết, đảm bảo dung sai khuôn ép nhựa trong giới hạn cho phép.

Theo tài liệu nghiên cứu, quy trình công nghệ gia công lòng khuônlõi khuôn được phân tích chi tiết, bắt đầu từ việc xác định chức năng làm việc, tính công nghệ của chi tiết, dạng sản xuất và phương pháp chế tạo phôi. Các nguyên công gia công chính bao gồm phay, khoan, mài, và đánh bóng. Gia công CNC khuôn mẫu đóng vai trò cực kỳ quan trọng, cho phép tạo ra các bề mặt phức tạp và đạt độ chính xác cao. Ví dụ, trong quá trình gia công lòng khuôn, các bảng chế độ cắt và sơ đồ gá đặt nguyên công được thiết kế cẩn thận để đạt được hiệu quả tối ưu.

Bên cạnh đó, việc thiết kế đồ gá khuôn ép nhựa cũng là một phần không thể thiếu. Đồ gá giúp định vị và kẹp chặt chi tiết trong quá trình gia công, đảm bảo sự ổn định và chính xác. Tài liệu đã trình bày về việc thiết kế sơ đồ nguyên lý hoạt động của đồ gá và tính toán các cơ cấu của đồ gá để gia công các lỗ cần thiết. Sau khi các chi tiết lòng khuôn ép nhựalõi khuôn ép nhựa được gia công xong, chúng sẽ được kiểm tra kỹ lưỡng về độ chính xác về kích thước và hình dáng cũng như độ nhẵn bề mặt trước khi chuyển sang giai đoạn lắp ráp khuôn.

Lắp ráp khuôn là bước cuối cùng trong quá trình chế tạo khuôn ép nhựa. Tất cả các bộ phận của khuôn mẫu ép nhựa, từ các tấm kẹp, vòng định vị, bạc cuống phun đến hệ thống đẩy và hệ thống làm mát khuôn, đều phải được lắp đặt chính xác. Việc kiểm tra độ song song của mặt phân khuôn và mặt đáy là rất quan trọng để đảm bảo khuôn hoạt động trơn tru và tạo ra sản phẩm khay đựng thực phẩm chất lượng cao. Một quy trình chế tạo khuôn ép nhựa và lắp ráp chặt chẽ sẽ giảm thiểu các lỗi phát sinh trong quá trình sản xuất, tối ưu giá thành khuôn ép nhựa và tăng tuổi thọ của khuôn, góp phần vào thành công của đồ án khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm.

4.1. Quy trình công nghệ gia công lòng khuôn và lõi khuôn ép nhựa

Quy trình gia công lòng khuôn ép nhựalõi khuôn ép nhựa là cốt lõi của chế tạo khuôn ép nhựa. Theo tài liệu, quy trình này bao gồm phân tích chức năng làm việc và tính công nghệ của chi tiết, xác định dạng sản xuất và phương pháp chế tạo phôi. Các công đoạn chính bao gồm gia công CNC khuôn mẫu (phay, khoan, mài, cắt dây EDM) để đạt được hình dạng và kích thước yêu cầu. Sự chính xác của các bề mặt tiếp xúc và chi tiết nhỏ là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sản phẩm khay đựng thực phẩm không có bavia, cong vênh. Việc áp dụng các chế độ cắt và sơ đồ gá đặt tối ưu trong gia công CNC khuôn mẫu giúp đạt được độ bóng bề mặt và dung sai khuôn ép nhựa mong muốn, từ đó nâng cao kiểm soát chất lượng sản phẩm ép nhựa.

4.2. Lắp ráp và thử khuôn ép nhựa Đảm bảo độ chính xác cao

Sau khi các chi tiết khuôn mẫu ép nhựa đã được gia công CNC khuôn mẫu hoàn thiện, giai đoạn lắp ráp khuôn bắt đầu. Các bộ phận như tấm kẹp, vòng định vị, bạc cuống phun, hệ thống đẩy và hệ thống làm mát khuôn được lắp đặt theo đúng thiết kế. Kiểm tra độ chính xác tương quan về vị trí giữa hai nửa khuôn, độ song song của mặt phân khuôn và mặt đáy là rất quan trọng. Tiếp theo là giai đoạn thử khuôn, kiểm tra khả năng vận hành của khuôn trên máy ép nhựa và ép thử sản phẩm. Mục tiêu là phát hiện và khắc phục các sai sót nhỏ, điều chỉnh các thông số để đảm bảo khay đựng thực phẩm đạt chất lượng mong muốn và chu trình ép phun diễn ra trơn tru. Giai đoạn này giúp hoàn thiện đồ án khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm và tối ưu hóa giá thành khuôn ép nhựa.

V. Vận hành máy ép nhựa Chu trình ép phun khay đựng thực phẩm hiệu quả

Hiểu rõ về máy ép nhựa và nguyên lý vận hành là chìa khóa để sản xuất khay đựng thực phẩm đạt chất lượng cao. Công nghệ ép phun trên máy ép nhựa diễn ra theo một chu trình ép phun khép kín gồm bốn giai đoạn chính: kẹp, phun, làm nguội và đẩy sản phẩm. Mỗi giai đoạn đều có vai trò quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cũng như năng suất của sản phẩm.

Trong giai đoạn kẹp, cụm đầu kìm đóng khuôn và tạo ra áp lực cực lớn để chống lại áp suất cao từ dòng nhựa bắn vào khuôn. Điều này ngăn khuôn bị hư hại và đảm bảo sản phẩm không bị khuyết tật. Tài liệu nghiên cứu đã mô tả chi tiết về các loại máy ép nhựa như máy phun nhựa thẳng đứng, nằm ngang, thủy lực và điện, cùng với cấu tạo của chúng, bao gồm hệ thống phun, hệ thống kẹp, hệ thống làm mát khuôn và hệ thống điều khiển.

Giai đoạn phun diễn ra khi nhựa nóng chảy được đưa vào lòng khuôn ép nhựa. Quá trình này bao gồm phun nhanh, định hình và giữ. Nhựa nóng chảy sẽ nguội dần và co rút, nên một lượng nhựa bổ sung sẽ tiếp tục được phun vào để bù trừ sự co rút, đảm bảo sản phẩm đầy đặn và đúng kích thước. Giai đoạn làm nguội bắt đầu sau khi quá trình giữ kết thúc, khi khuôn vẫn đóng và nhựa được làm nguội đến khi đủ độ cứng để có thể đẩy ra. Hệ thống làm mát khuôn đóng vai trò then chốt ở đây, quyết định thời gian chu trình và năng suất.

Cuối cùng là giai đoạn đẩy sản phẩm. Cụm kìm mở khuôn nhanh chóng và an toàn. Tấm đẩy của khuôn bị cần đẩy của máy tác động để đẩy sản phẩm khay đựng thực phẩm ra khỏi khuôn. Sau đó, cần đẩy hồi về để sẵn sàng cho một chu trình ép phun kế tiếp. Việc tối ưu hóa các thông số vận hành như nhiệt độ, áp suất, tốc độ phun, và hệ thống cấp liệu khuôn là rất quan trọng để giảm thiểu các lỗi thường gặp, nâng cao kiểm soát chất lượng sản phẩm ép nhựa và tối ưu giá thành khuôn ép nhựa. Nắm vững quy trình ép nhựa và các thành phần của máy ép nhựa giúp đạt được hiệu quả sản xuất tốt nhất cho đồ án khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm.

5.1. Các loại máy ép nhựa phổ biến và cấu tạo cơ bản

Máy ép nhựa là trung tâm của công nghệ ép phun. Tài liệu nghiên cứu liệt kê các loại máy phổ biến như máy phun nhựa thẳng đứng, nằm ngang, thủy lực và điện. Mỗi loại có cấu tạo và nguyên lý hoạt động riêng, phù hợp với các yêu cầu sản xuất khác nhau. Cấu tạo cơ bản của một máy ép nhựa bao gồm hệ thống phun (phễu cấp nhựa, trục vít, vòi phun), hệ thống kẹp (cụm đẩy, cụm kìm, tấm di động, tấm cố định), hệ thống làm mát khuôn và hệ thống điều khiển. Sự hiểu biết sâu sắc về các thành phần này là cần thiết để vận hành máy ép nhựa một cách hiệu quả, tối ưu hóa chu trình ép phun và đảm bảo chất lượng cho khay đựng thực phẩm.

5.2. Tối ưu hóa chu trình ép phun để nâng cao năng suất và chất lượng

Tối ưu hóa chu trình ép phun là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và kiểm soát chất lượng sản phẩm ép nhựa, đặc biệt cho khay đựng thực phẩm. Hệ thống làm mát khuôn hiệu quả là rất quan trọng để giảm thời gian làm nguội, rút ngắn chu trình ép. Hệ thống cấp liệu khuôn cần được thiết kế để đảm bảo điền đầy nhựa đồng đều vào lòng khuôn ép nhựa, tránh các lỗi như thiếu liệu hoặc rỗ khí. Điều chỉnh các thông số như nhiệt độ nóng chảy, áp suất phun, tốc độ phun và thời gian giữ là cần thiết để đạt được sản phẩm tối ưu. Việc áp dụng phân tích CAE khuôn ép trong giai đoạn thiết kế khuôn ép nhựa giúp dự đoán và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn, từ đó tối ưu hóa quy trình ép nhựa trước khi sản xuất hàng loạt.

VI. Tiềm năng và ứng dụng rộng rãi của khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm

Ngành công nghiệp ép nhựa ngày càng phát triển, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi cho khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm. Các sản phẩm khuôn ép nhựa như khay đựng thực phẩm dùng một lần đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại, từ hộ gia đình, nhà hàng, siêu thị đến các ngành dịch vụ thực phẩm. Tính tiện lợi, chi phí thấp và khả năng sản xuất hàng loạt đã thúc đẩy nhu cầu về loại sản phẩm này.

Ngoài khay đựng thực phẩm, công nghệ ép phun còn tạo ra nhiều sản phẩm nhựa điển hình khác phục vụ cho cuộc sống hàng ngày và ngành công nghiệp. Theo tài liệu, các sản phẩm như giá, kệ nhựa, rổ, sọt nhựa, thùng rác nhựa, thìa, dĩa nhựa và các đồ ép nhựa gia dụng khác đều được sản xuất rộng rãi. Trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ này còn sản xuất các chi tiết phức tạp hơn như vỏ hộp trang thiết bị điện, vỏ điều khiển các thiết bị điện tử. Điều này chứng tỏ sự linh hoạt và khả năng đáp ứng đa dạng yêu cầu của khuôn mẫu ép nhựa.

Để đảm bảo sự thành công của các ứng dụng này, kiểm soát chất lượng sản phẩm ép nhựa là tối quan trọng. Mọi khía cạnh từ thiết kế khuôn ép nhựa, chế tạo khuôn ép nhựa đến quy trình ép nhựa đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Đối với khay đựng thực phẩm, các tiêu chuẩn về nhựa an toàn thực phẩm, đặc biệt là khi sử dụng vật liệu nhựa PP, cần được ưu tiên hàng đầu. Việc này bao gồm kiểm tra độ bền, khả năng chịu nhiệt, và không thôi nhiễm hóa chất.

Từ góc độ kinh tế, giá thành khuôn ép nhựa là một yếu tố then chốt. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho khuôn mẫu ép nhựa có thể cao, nhưng khả năng sản xuất hàng loạt với chi phí đơn vị thấp đã làm cho công nghệ ép phun trở nên rất hiệu quả. Việc tối ưu hóa thiết kế khuôn ép nhựa thông qua phân tích CAE khuôn ép, kết hợp với quy trình gia công CNC khuôn mẫu chính xác, giúp giảm thiểu lãng phí và tăng tuổi thọ khuôn, từ đó cải thiện hiệu quả kinh tế tổng thể. Tiềm năng mở rộng sang các lĩnh vực như ép nhựa y tế cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, đòi hỏi sự tinh vi hơn nữa trong thiết kếchế tạo khuôn ép nhựa.

6.1. Các sản phẩm điển hình từ công nghệ ép phun nhựa hiện nay

Công nghệ ép phun đã trở thành phương pháp sản xuất chủ đạo cho nhiều loại sản phẩm nhựa. Bên cạnh khay đựng thực phẩm dùng một lần, các khuôn mẫu ép nhựa còn được sử dụng để tạo ra các vật dụng ép nhựa gia dụng như giá, kệ, rổ, sọt, thùng rác, thìa, dĩa. Trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ này sản xuất các chi tiết phức tạp như vỏ hộp trang thiết bị điện và vỏ điều khiển thiết bị điện tử. Sự đa dạng về chủng loại, kích thước và màu sắc của các sản phẩm này cho thấy tính linh hoạt cao của công nghệ ép phun. Mỗi sản phẩm đều đòi hỏi quy trình thiết kế khuôn ép nhựachế tạo khuôn ép nhựa phù hợp để đảm bảo chất lượng và chức năng sử dụng.

6.2. Kiểm soát chất lượng và tối ưu giá thành sản xuất khay nhựa

Kiểm soát chất lượng sản phẩm ép nhựa là yếu tố sống còn, đặc biệt đối với khay đựng thực phẩm. Điều này đòi hỏi sự chặt chẽ từ khâu lựa chọn vật liệu nhựa PP đạt chuẩn nhựa an toàn thực phẩm, đến quá trình thiết kế khuôn ép nhựa (tính toán độ co ngót nhựa, dung sai khuôn ép nhựa) và chế tạo khuôn ép nhựa (gia công chính xác). Tối ưu hóa giá thành khuôn ép nhựa cũng là một mục tiêu quan trọng. Mặc dù khuôn mẫu ép nhựa có chi phí đầu tư ban đầu cao, nhưng việc phân tích CAE khuôn ép và áp dụng gia công CNC khuôn mẫu hiệu quả có thể giảm thiểu chi phí phát sinh, rút ngắn thời gian sản xuất và tăng tuổi thọ của khuôn, từ đó giảm giá thành sản phẩm đơn vị.

VII. Tương lai phát triển ngành công nghiệp khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm

Ngành công nghiệp khuôn ép nhựa và đặc biệt là sản xuất khay đựng thực phẩm đang đứng trước những cơ hội và thách thức mới trong tương lai. Sự phát triển của khoa học vật liệu và công nghệ sản xuất sẽ tiếp tục thúc đẩy đổi mới trong thiết kế khuôn ép nhựachế tạo khuôn ép nhựa. Một trong những xu hướng nổi bật là sự chuyển dịch sang các loại vật liệu nhựa bền vững hơn, thân thiện với môi trường, như nhựa sinh học hoặc nhựa tái chế, nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường từ khay đựng thực phẩm dùng một lần.

Công nghệ 4.0 đang mở ra những tiềm năng to lớn cho công nghệ ép phun. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning) và Internet of Things (IoT) vào máy ép nhựa sẽ giúp tối ưu hóa chu trình ép phun, dự đoán lỗi và thực hiện bảo trì phòng ngừa một cách hiệu quả hơn. Các công cụ phân tích CAE khuôn ép ngày càng thông minh hơn, cho phép mô phỏng chính xác hơn các yếu tố phức tạp như biến dạng vật liệu, nhiệt độ và áp suất, từ đó nâng cao chất lượng của đồ án khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm.

Trong lĩnh vực ép nhựa y tếép nhựa gia dụng, yêu cầu về độ chính xác, an toàn và các tiêu chuẩn vệ sinh ngày càng khắt khe. Điều này đòi hỏi các nhà thiết kế khuôn ép nhựachế tạo khuôn ép nhựa phải liên tục cải tiến quy trình và kỹ thuật. Ví dụ, việc phát triển khuôn mẫu ép nhựa có khả năng sản xuất các sản phẩm siêu nhỏ hoặc có cấu trúc phức tạp, cùng với việc kiểm soát dung sai khuôn ép nhựa ở mức micron, sẽ trở thành tiêu chuẩn mới.

Bên cạnh đó, gia công CNC khuôn mẫu sẽ tiếp tục phát triển với các máy móc hiện đại hơn, độ chính xác cao hơn và khả năng tự động hóa mạnh mẽ. Việc này không chỉ giúp giảm giá thành khuôn ép nhựa mà còn rút ngắn thời gian sản xuất. Đối với các đồ án khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm, việc nghiên cứu và áp dụng các công nghệ này sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể, đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp nhựa. Tương lai của khuôn ép nhựa sẽ là sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ tiên tiến, vật liệu bền vững và quy trình sản xuất thông minh.

7.1. Xu hướng vật liệu nhựa mới và công nghệ khuôn ép bền vững

Tương lai của khuôn ép nhựa gắn liền với sự phát triển của vật liệu nhựa mới và các công nghệ bền vững. Sự gia tăng nhận thức về môi trường thúc đẩy nghiên cứu và sử dụng nhựa sinh học, nhựa phân hủy sinh học hoặc nhựa tái chế cho các sản phẩm như khay đựng thực phẩm dùng một lần. Điều này đặt ra yêu cầu mới cho thiết kế khuôn ép nhựachế tạo khuôn ép nhựa, vì các vật liệu này có thể có đặc tính độ co ngót nhựa và hành vi chảy khác biệt. Ngoài ra, các công nghệ như khuôn ép đa vật liệu (multi-material injection molding) hoặc ép phun hỗ trợ khí/nước sẽ tiếp tục được tối ưu hóa, mang lại sản phẩm nhẹ hơn, bền hơn và thân thiện hơn với môi trường, đặc biệt trong các ứng dụng ép nhựa y tếép nhựa gia dụng.

7.2. Lời khuyên cho đồ án khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm thành công

Để thực hiện một đồ án khuôn ép nhựa khay đựng thực phẩm thành công, cần tập trung vào một số điểm chính. Thứ nhất, việc nghiên cứu kỹ lưỡng về vật liệu nhựa PP và các tiêu chuẩn nhựa an toàn thực phẩm là bắt buộc. Thứ hai, ứng dụng mạnh mẽ các phần mềm SolidWorks thiết kế khuôn hoặc Inventor kết hợp với phân tích CAE khuôn ép để tối ưu hóa thiết kế khuôn ép nhựa và dự đoán lỗi. Thứ ba, chú trọng vào quy trình công nghệ gia công lòng khuônlõi khuôn bằng gia công CNC khuôn mẫu để đạt độ chính xác cao. Cuối cùng, việc tối ưu hóa chu trình ép phun trên máy ép nhựakiểm soát chất lượng sản phẩm ép nhựa trong thực tế sẽ là minh chứng cho sự thành công của đồ án, góp phần vào việc phát triển khuôn mẫu ép nhựa chất lượng cao.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ÉP NHỰA 1.1 : Lịch sử phát triển 1.1 : Trên thế giới Ngành khuôn nhựa trên thế giới ra đời và phát triển từ rất lâu đời, từ khi nhu cầu cần thiết của con người về sản phẩm làm ra từ vật liệu nhựa, như đồ dùng bằng nhựa (cốc nhựa, chậu, ghế…), vỏ các thiết bị máy móc cũng làm bằng nhựa (xe, máy, quạt…). Ở những đất nước phát triển tiên tiến như Mỹ, Nhật, Trung Quốc, Hàn Quốc đã ứng dụng các tiến bộ của công nghệ từ lâu không chỉ cho ngành công nghiệp sản xuất khuôn mẫu mà cho tất cả các lĩnh vực khác. Họ đã hình thành các tổ hợp sản xuất chất lượng cao như thiết kế chế tạo khuôn dập nóng, dập nguội, khuôn đúc áp lực, khuôn dập tự động,. Chuyên cung cấp các dịch vụ nhiệt luyện cho các công ty chế tạo khuôn khác, thiết kế các chi tiết tiêu chuẩn để phục vụ quá trình chế tạo khuôn mẫu như các khối khuôn, lò so, trụ dẫn, cao su ép nhãn, bộ đế khuôn,.

Tất cả đều đạt tiêu chuẩn và độ chính xác cao. Ngoài ra, họ còn cung cấp các phần mềm sử dụng trong sản xuất khuôn mẫu như CAE, CAD, CAM,… Những phần mềm hiện đại, tiên tiến trên giúp các quá trình sản xuất tự động hóa, ứng dụng CNC để nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm để xuất khẩu đi khắp thế giới.2 : Tình hình làm khuôn tại Việt Nam Hiện nay công việc làm khuôn tại Việt Nam vẫn còn nhiều nguyên công mà người công nhân còn phải thực hiện rất thô sơ ví dụ như nguyên công mài bóng thường được người làm khuôn dùng các loại bột cứng (bột kim cương, bột ôxít nhôm…) và được trà sát bằng vải những nguyên công này thường mất rất nhiều thời gian và làm giảm năng suất làm khuôn và làm tăng giá thành của bộ 17 khuôn. Như vậy mặc dù ngành công nghiệp khuôn mẫu ở nước ta thời gian gần đây phát triển rất mạnh nhưng so với thế giới thì vẫn còn rất non trẻ và đang tiếp cận dần với tốc độ phát triển của ngành công nghiệp thế giới. Các phần mềm tuy mới được đưa vào Việt Nam trong những năm gần đây nhưng nó đã tạo được sự quan tâm thu hút của nhiều công ty, doanh nghiệp lớn nhỏ và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong công nghệ chế tạo các bộ khuôn mẫu.

Trang bị máy công cụ gia công điều khiển số CNC để chế tạo khuôn mẫu phục vụ cho cơ sở ngày càng phổ biến ở các doanh nghiệp. Đặc biệt ở các doanh nghiệp miền Bắc có thể kể đến các công ty và các Viện tiếp cận sớm nhất với máy CNC và chế tạo khuôn mẫu như: Viện IMI, Công ty HAMECO, VINASHIOKI,… song sản phẩm của họ vẫn ở mức đơn giản, chất lượng thấp, tuổi thọ ngắn. Kĩ thuật CAD/CAM có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thiết kế và chế tạo ra các bộ khuôn mẫu phức tạp và có độ chính xác cao. Rất nhiều công ty như kim khí Thăng Long, nhựa Hà Nội, Hoà Phát, HAMECO… Đã đầu tư vào các phần mềm CAD/CAM như: Solidworks, CATIA, Cimatron, Pro/E, MasterCam… Sản xuất của các Công ty trên có sự đóng góp rất lớn của hệ phần mềm tích hợp CAD/CAM.

Hiện nay hầu hết các trường đại học, cao đẳng đã đưa vào giảng dạy môn học CAD/CAM-CNC với các kiến thức mới và được cập nhật khá thường xuyên như trường ĐHBK Hà Nội, trường ĐH Công Nghiệp Hà Nội, Trường cao đẳng sư phạm Hưng Yên,.Vì vậy, sinh viên theo học Cơ khí đã sớm được tiếp cận với những kiến thức mới, và máy móc hiện đại liên quan trong quá trình học tập. Chính vì tình hình phát triển và sản xuất khuôn mẫu như trên mà chúng em đã mạnh dạn tìm hiểu nghiên cứu đề tài về thiết kế và gia công khuôn ứng 18 dụng các phần mềm CAD/CAM/CAE để phục vụ cho tốc độ phát triển rất cao của ngành công nghiệp khuôn ép phun tại Việt Nam.1 : Các loại máy ép nhựa  Máy phun nhựa thẳng đứng Hình : TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ÉP NHỰA.1: Máy phun nhựa thẳng đứng 19  Máy phun nhựa nằm ngang Hình : TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ÉP NHỰA.2: Máy phun nhựa nằm ngang  Máy phun nhựa thủy lực Máy ép nhựa kìm khuôn bằng thủy lực là loại máy ép nhựa dùng hệ thống thủy lực để mở khuôn và đóng khuôn và duy trì lực kẹp đó. Hệ thống thủy lực cũng làm cho trục vít quay, chuyển động tới lui và tạo lực cho chốt đẩy…Hệ thống này bao gồm: bơm, van, motor, đường ống đẫn và thùng chứa dầu,… Hình : TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ÉP NHỰA.3: Máy phun nhựa thủy lực  Máy phun nhựa điện 20 Máy ép nhựa điện là dòng máy ép nhựa sử dụng động cơ Servo để điều chỉnh mở khuôn, đóng khuôn và kìm khuôn, đẩy chốt lói. Một số máy này còn được trang bị động cơ servo để điều kiển chuyển động tới lui của trục vít… Theo như mình được biết thì loại máy ép nhựa điện có mặt trên thi trường vào khoảng năm 2005 tại Nhật Bản.

Hình : TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ÉP NHỰA.4: Máy phun nhựa điện 1.2 : Cấu tạo máy ép nhựa Để tìm hiểu chung về cấu tạo của máy ép nhựa thì ta có thể tìm hiểu về cấu tạo của máy Sumitomo SE180EV – C450. Máy Sumitomo SE180EV – C450 là máy ép nhựa điển hình của Nhật Bản được sử dụng khá phổ biến ở nước ta hiện nay vì nó mang lại hiệu quả và thuận tiện cao. Dưới đây là hệ thống cấu tạo của máy ép nhựa 21 1.1 : Hệ thống hỗ trợ ép phun Hình : TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ÉP NHỰA.5: Các thành phần chính trong hệ thống hỗ trợ ép phun  Thân máy  Hệ thống thủy lực  Hệ thống điện  Hệ thống làm nguội a. Thân máy Là hệ thống liên kết và giữ các hệ thống và bộ phận máy lại với nhau làm cho máy hoạt hoạt động ổn định và chắc chắn.

Hệ thống thủy lực Cung cấp lực để đóng và mở khuôn tạo ra và duy trì lực kẹp làm cho trục vít quay và chuyển động tới lui tạo lực cho chốt đẩy và sự trượt của lõi mặt bên. Hệ thống này bao gồm: bơm, van, motor, đường ống đẫn và thùng chứa dầu,… c. Hệ thống điện Cung cấp điện cho motor điện và hệ thống điều khiển nhiệt cho khoang chứa nhựa thông qua các vòng nhiệt (heater band) đảm bảo toàn hệ thống hoạt động ổn định thông qua hệ thống dây dẫn và tủ điều khiển (electric power cabinet). Hệ thống làm nguội Hệ thống làm nguội khuôn ép nhựa quyết định thời gian chu trình ép phun.

Nhiệt độ nóng chảy của nhựa được đưa vào khuôn thường ở khoảng 150 C – 300 C. Với mức nhiệt độ này khi nhựa vào lòng khuôn sẽ làm khuôn o o nóng lên. Lúc này, hệ thống làm mát có vai trò giải nhiệt khuôn và làm cho nhựa dần dần cứng lại. Nếu hệ thống làm nguội hoạt động không hiệu quả làm cho nhiệt độ trong khuôn không ngừng tăng lên thì điều đó đồng nghĩa với việc chu trình ép nhựa kéo dài thời gian, dẫn đến giảm năng suất tạo thành phẩm.2 : Hệ thống phun Hình : TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ÉP NHỰA.6: Hệ thống phun Hệ thống phun làm nhiệm vụ đưa nhựa vào khuôn thông qua các quá trình cấp nhựa, nén, khử khí, làm chảy nhựa, phun nhựa lỏng vào khuôn và định hình sản phẩm.

Hệ thống này có các bộ phận sau:  Phễu cấp nhựa (Hopper)  Trục vít (Screw)  Bộ hồi tự hở (Barrel)  Vòi phun (Nozzle) 23 e. Phễu cấp nhựa Chứa vật liệu nhựa dạng viên để cấp vào khoang trộn. Trục vít Có chức năng nén, làm chảy dẻo và tạo áp lực để đẩy nhựa chảy vào lòng khuôn. Trục vít có cấu tạo gồm 3 vùng: vùng cấp nhựa, vùng nén và vùng định lượng.

Vùng nén Vùng định lương Vùng cấp liệu 25% 25% 50% Hình : TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ÉP NHỰA. Bộ hồi tự hở hay van hồi tự mở Bộ phận này gồm vòng chắn hình nêm, đầu trục vít và seat. Chức năng tạo ra dòng nhựa bắn vào khuôn. Hình : TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ÉP NHỰA.8: Van hồi tự mở 24 Khi trục vít lùi về thì vòng chắn hình nêm di chuyển về hướng vòi phun và cho phép nhựa chảy về phía trước đầu trục vít.

còn khi trục vít di chuyển về phía trước thì ngược lại.3 : Hệ thống kẹp Hệ thống kẹp có chức năng đóng, mở khuôn, tạo lực kẹp giữ khuôn trong quá trình làm nguội và đẩy sản phẩm thoát khỏi khuôn khi kết thúc một chu kỳ ép phun. Hình : TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ÉP NHỰA.9: Hệ thống kẹp Hệ thống này gồm các bộ phận: + Cụm đẩy của máy (Machine ejectors) + Cụm kìm (Clamp cylinders) + Tấm di động (Moveable platen) + Tấm cố định (Stationary platen) + Những thanh nối (Tie bars) h. Cụm đẩy (Machine ejectors) Gồm động cơ servo, tấm đẩy và cần đẩy. Chúng có chức năng tạo ra lwujc đẩy tác động vào tấm đẩy trên khuôn để đẩy sản phẩm rời khỏi khuôn.

Cụm kìm (Clamp cylinders) Dùng cơ cấu trục khuỷu. Hệ thống này có chức năng cung cấp lực để đóng mở khuôn và lực để giữ khuôn (kìm khuôn) đóng trong suốt quá trình phun. Hình : TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ÉP NHỰA.10: Cụm kìm dùng cơ cấu khuỷu j. Tấm di động (Moveable platen) Là một tấm thép lớn với bề mặt có nhiều lỗ thông với tấm di động của khuôn.

Chính nhờ các lỗ thông này mà cần đẩy có thể tác động lực vào tấm trên khuôn. Tấm này di động còn các lỗ ren để kẹp tấm di động của khuôn. Tấm này di chuyển tới lui dọc theo 4 thanh nối trong quá trình ép phun. 26 Hình : TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ÉP NHỰA.11: Tấm di động và vị trí của nó trên máy ép phun k.

Tấm cố định (Stationary platen) Cũng là một tấm thép lớn có nhiều lỗ thông với tấm cố định của khuôn. Ngoài 4 lỗ dẫn hướng và các lỗ ren để kẹp tấm cố định của khuôn tương tự như tấm di động, tấm cố định còn có thêm lỗ vòng định vị để định vị tấm cố định của khuôn và đảm bảo sự thẳng hàng giữa cần đẩy và cụm phun (vòi phun và bạc cuống phun). Hình : TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ÉP NHỰA.12: Tấm cố định và vị trí của nó trên máy ép phun 27 l. Thanh nối (Tie bars) Có khả năng co giãn để chống lại áp suất phun khi kìm tạo lực.

Ngoiaf ra chúng còn có tác dụng dẫn hướng cho tấm di động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ