Đồ án Kết Cấu Tính Toán Động Cơ Đốt Trong: Nghiên cứu & Thiết kế

Đồ án kết cấu động cơ: Tính toán chi tiết, phân tích kết cấu và thiết kế động cơ tối ưu. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên kỹ thuật.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. Đặc điểm động cơ

1.2. Tổ chức quá trình cháy

1.3. Loại nhiên liệu

1.4. Cơ cấu phân phối khí

1.5. Hệ thống bôi trơn

2. CHƯƠNG II:TÍNH TOÁN CHU TRÌNH CÔNG TÁC ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG

2.1. Tính toán chu trình công tác động cơ đốt trong

2.2. Trình tự tính toán

2.3. Bảng số liệu

2.4. Các thông số cần chọn

2.5. Tính toán các quá trình công tác

2.6. Tính toán quá trình nạp

2.7. Tính toán quá trình nén

2.8. Tính toán quá trình cháy

2.9. Tính toán quá trình giãn nở

2.10. Tính toán các thông số chu trình công tác

2.11. Vẽ và hiệu đính đồ thị công

2.12. Xây dựng đường cong áp suất trên đường nén

2.13. Xây dựng đường cong áp suất trên quá trình giãn nở

2.14. Bảng tính quá trình nén và quá trình giãn nở

2.15. Vẽ vòng tròn Brick đặt phía trên đồ thị công

2.16. Vẽ đường biểu diễn các quy luật động học

2.17. Đường biểu diễn hành trình Piston x = f()

2.18. Đường biểu diễn tốc độ của Piston v = f()

2.19. Đường biểu diễn gia tốc của Piston j = f(x)

2.20. Tính toán động lực học

2.21. Các khối lượng chuyển động tịnh tiến

2.22. Khối lượng chuyển động quay

2.23. Lực quán tính

2.24. Vẽ đường biểu diễn lực quán tính -Pj = f(x)

2.25. Đường biểu diễn v = f(x)

2.26. Khai triển đồ thị công P-V thành Pkt = f()

2.27. Khai triển đồ thị Pj = f(x) thành Pj = f()

2.28. Vẽ đồ thị lực tiếp tuyến T = f() và đồ thị lực pháp tuyến Z = f()

2.29. Vẽ đường T = f() của động cơ nhiều xi lanh

2.30. Đồ thị phụ tải tác dụng trên chốt khuỷu

2.31. Đồ thị khai triển véc tơ phụ tải tác dụng lên chốt khuỷu Q = f()

2.32. Vẽ đồ thị mài mòn chốt khuỷu

2.33. Kiểm nghiệm bền Piston

2.34. Tính nghiệm bền đỉnh piston

2.35. Công thức Back

2.36. Công thức Orơlin

2.37. Tính nghiệm bền đầu Piston

2.38. Ứng suất kéo

2.39. Ứng suất nén

2.40. Tính nghiệm bền thân Piston

2.41. Áp suất tiếp xúc trên thân

2.42. Áp suất tiếp xúc trên bề mặt chốt

3. CHƯƠNG III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án kết cấu động cơ và các yêu cầu cốt lõi

Một đồ án kết cấu động cơ là một công trình nghiên cứu kỹ thuật chuyên sâu. Nhiệm vụ chính là áp dụng các kiến thức lý thuyết để giải quyết một bài toán thực tế: thiết kế và tính toán một động cơ đốt trong hoàn chỉnh. Đồ án đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết nguyên lý động cơ, sức bền vật liệu, và kỹ năng vẽ kỹ thuật. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là các bản tính toán mà còn là một bộ bản vẽ kỹ thuật chi tiết, sẵn sàng cho việc chế tạo. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các thông số đầu vào của động cơ, như công suất định mức (Ne), số vòng quay (n), và suất tiêu hao nhiên liệu (ge). Đây là nền tảng cho mọi tính toán sau này. Việc lựa chọn phương án thiết kế ban đầu, ví dụ như chọn động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh, có ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ quy trình. Mỗi lựa chọn đều phải dựa trên cơ sở khoa học và các tài liệu tham khảo tin cậy. Đồ án này là một bài tập tổng hợp quan trọng, mô phỏng lại quy trình làm việc của một kỹ sư thiết kế thực thụ, là bước đệm cần thiết trước khi thực hiện đồ án tốt nghiệp ngành ô tô. Nó giúp củng cố kiến thức đã học và phát triển tư duy giải quyết vấn đề kỹ thuật một cách hệ thống và logic, từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn chỉnh.

1.1. Xác định mục tiêu và các thông số thiết kế ban đầu

Bước đầu tiên của bất kỳ đồ án kết cấu động cơ nào là xác lập rõ ràng các thông số kỹ thuật đầu vào. Các thông số này là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình tính toán & thiết kế. Dựa trên tài liệu gốc, một động cơ Diesel D50 được chọn làm đối tượng nghiên cứu với các thông số cụ thể: Công suất định mức Ne = 40,5 KW và số vòng quay định mức n = 1700 vòng/phút. Các thông số kết cấu như đường kính xi lanh D = 110 mm và hành trình piston S = 125 mm cũng được xác định. Việc lựa chọn các thông số này không phải là ngẫu nhiên, chúng quyết định đặc tính làm việc và hiệu suất của động cơ. Ví dụ, tỷ số nén ε = 16 là một đặc trưng quan trọng của động cơ Diesel, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất nhiệt và áp suất cuối kỳ nén.

1.2. Lựa chọn các hệ thống phụ trợ cho động cơ đốt trong

Một động cơ hoàn chỉnh bao gồm nhiều hệ thống phụ trợ. Việc lựa chọn các hệ thống này phải đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả. Đối với cơ cấu phân phối khí, phương án sử dụng xupap treo với trục cam đặt trên nắp máy được lựa chọn vì ưu điểm đơn giản và giảm tiếng ồn. Hệ thống bôi trơn cưỡng bức các-te ướt là lựa chọn phổ biến cho các động cơ ô tô du lịch do thiết kế gọn gàng. Tương tự, hệ thống làm mát và hệ thống nhiên liệu cũng cần được phân tích để chọn ra phương án tối ưu, phù hợp với loại động cơ và điều kiện vận hành đã xác định. Mỗi lựa chọn đều cần được ghi lại trong thuyết minh đồ án động cơ.

II. Phương pháp tính toán chu trình công tác động cơ đốt trong

Tính toán chu trình công tác là phần cốt lõi, tạo ra cơ sở dữ liệu nền tảng cho việc thiết kế và kiểm nghiệm bền các chi tiết. Quá trình này mô phỏng lại các diễn biến nhiệt động lực học bên trong xi lanh, bao gồm bốn quá trình cơ bản: nạp, nén, cháy - giãn nở, và thải. Mục tiêu là xác định các thông số quan trọng như áp suất và nhiệt độ tại các điểm cuối mỗi quá trình (Pa, Ta, Pc, Tc, Pz, Tz, Pb, Tb). Từ các thông số này, đồ thị công P-V được xây dựng, thể hiện công do chu trình sinh ra. Nguyên lý làm việc động cơ 4 kỳ được thể hiện rõ nét qua các phương trình tính toán. Độ chính xác của bước này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của tính toán động lực họctính toán sức bền vật liệu sau này. Các giả định và thông số chọn ban đầu, như áp suất môi trường (Pk), nhiệt độ môi trường (Tk), và hệ số dư lượng không khí (α), cần được lựa chọn cẩn thận dựa trên các tài liệu chuyên ngành và thực nghiệm để đảm bảo kết quả tính toán gần với thực tế nhất có thể.

2.1. Tính toán chi tiết quá trình nạp và quá trình nén

Quá trình nạp nhằm mục đích nạp đầy không khí mới vào xi lanh. Các thông số cần xác định bao gồm hệ số khí sót (γr), nhiệt độ cuối quá trình nạp (Ta) và hệ số nạp (ηv). Quá trình nén tiếp theo làm tăng áp suất và nhiệt độ của môi chất. Áp suất cuối quá trình nén (Pc) được tính bằng công thức: Pc = Pa * ε^n1, trong đó n1 là chỉ số nén đa biến trung bình. Theo tài liệu tham khảo, với Pa = 0,09 MPa và ε = 16, giá trị Pc tính toán được là 3,92 MPa. Tương tự, nhiệt độ cuối quá trình nén (Tc) được xác định, tạo điều kiện cho quá trình cháy diễn ra hiệu quả.

2.2. Phân tích quá trình cháy và quá trình giãn nở

Quá trình cháy làm tăng đột ngột áp suất và nhiệt độ, sinh công đẩy piston đi xuống. Áp suất cực đại Pz là thông số quan trọng nhất, quyết định tải trọng tác dụng lên các chi tiết. Pz được xác định qua hệ số tăng áp λ: Pz = λ * Pc. Quá trình giãn nở là quá trình sinh công chính của động cơ. Áp suất cuối quá trình giãn nở (Pb) được tính toán dựa trên chỉ số giãn nở đa biến n2. Các giá trị Pz và Pb là cơ sở để xây dựng đường cong giãn nở trên đồ thị công. Toàn bộ các bước tính toán này được trình bày chi tiết trong thuyết minh đồ án động cơ.

2.3. Xây dựng và hiệu đính đồ thị công P V thực tế

Đồ thị công lý thuyết được vẽ từ các giá trị Pa, Pc, Pz, Pb. Tuy nhiên, đồ thị thực tế có sai khác do các yếu tố như thời điểm phun sớm, đóng mở muộn của xupap. Do đó, việc hiệu đính đồ thị công là bắt buộc. Các điểm trên đồ thị được điều chỉnh để phản ánh đúng hơn hoạt động thực tế, ví dụ như làm tròn các góc nhọn và hiệu chỉnh áp suất nén thực tế (P'c) do hiện tượng phun sớm. Đồ thị công đã hiệu đính là cơ sở để khai triển thành đồ thị P-α, phục vụ cho việc phân tích lực trong các bước tiếp theo.

III. Hướng dẫn phân tích động lực học cơ cấu trục khuỷu

Sau khi có được đồ thị công, bước tiếp theo là thực hiện tính toán động lực học. Phân tích này nhằm xác định các lực tác dụng lên các chi tiết của cơ cấu trục khuỷu thanh truyền trong suốt chu trình làm việc. Lực tác dụng lên piston không chỉ bao gồm áp suất khí thể mà còn có lực quán tính do sự chuyển động tịnh tiến của nhóm piston và một phần nhóm thanh truyền. Lực tổng hợp này sau đó được phân tích thành lực tiếp tuyến (T) tạo ra mô-men quay cho trục khuỷu và lực pháp tuyến (Z) gây áp lực lên thành xi lanh. Việc xây dựng các đồ thị lực T = f(α) và Z = f(α) là cực kỳ quan trọng. Chúng cho thấy sự biến thiên của các lực này theo góc quay trục khuỷu, từ đó giúp xác định các giá trị lực cực đại để kiểm tra bền và phân tích sự cân bằng của động cơ. Đây là một bước không thể thiếu trong quy trình tính toán & thiết kế một động cơ hiệu quả và bền bỉ.

3.1. Xác định khối lượng và tính toán lực quán tính Pj

Lực quán tính (Pj) đóng vai trò quan trọng, đặc biệt ở tốc độ cao. Lực này được tính bằng công thức: Pj = -m * R * ω^2 * (cosα + λcos2α), trong đó m là khối lượng chuyển động tịnh tiến trên một đơn vị diện tích piston. Khối lượng này bao gồm khối lượng của nhóm piston (mpt) và một phần khối lượng nhóm thanh truyền (m1). Việc xác định chính xác các khối lượng này là cơ sở để tính toán Pj một cách chính xác. Đồ thị Pj = f(α) cho thấy sự biến thiên của lực quán tính, có giá trị âm và dương trong một chu trình, tác động ngược chiều với gia tốc piston.

3.2. Tổng hợp lực và phân tích trên chốt khuỷu

Lực tổng hợp tác dụng lên chốt piston (P∑) là tổng véc-tơ của lực khí thể (Pkt) và lực quán tính (Pj). Lực này được truyền qua thanh truyền đến chốt khuỷu. Đồ thị phụ tải tác dụng lên chốt khuỷu là một công cụ trực quan mạnh mẽ, biểu diễn véc-tơ lực này trên hệ tọa độ T-Z. Từ đồ thị này, kỹ sư có thể xác định được vùng chịu tải lớn nhất và vùng chịu tải nhỏ nhất trên chốt khuỷu. Thông tin này rất hữu ích cho việc thiết kế đường dẫn dầu của hệ thống bôi trơn, đảm bảo dầu được đưa đến vùng ít chịu áp lực nhất. Đồ thị mài mòn chốt khuỷu cũng được xây dựng dựa trên phân tích này.

IV. Bí quyết tính toán sức bền và thiết kế chi tiết động cơ

Từ các kết quả phân tích lực, giai đoạn tính toán sức bền vật liệu được tiến hành. Mục đích là đảm bảo các chi tiết quan trọng như piston, thanh truyền và trục khuỷu có đủ độ bền để chịu được tải trọng trong quá trình làm việc mà không bị phá hủy. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra các loại ứng suất khác nhau: ứng suất uốn trên đỉnh piston, ứng suất kéo và nén trên thân piston và thanh truyền, ứng suất xoắn và uốn trên trục khuỷu. Việc chọn vật liệu chế tạo phù hợp là yếu tố quyết định. Ví dụ, piston thường làm bằng hợp kim nhôm để giảm khối lượng và tản nhiệt tốt, trong khi trục khuỷu yêu cầu vật liệu thép hợp kim có độ bền và độ cứng cao. Các công thức tính toán sức bền, như công thức Back và Orơlin cho đỉnh piston, được áp dụng để so sánh ứng suất tính toán với ứng suất cho phép của vật liệu. Kết quả kiểm nghiệm bền là cơ sở để quyết định kích thước hình học cuối cùng của chi tiết.

4.1. Kiểm nghiệm bền cho nhóm piston theo các công thức

Đỉnh piston là bộ phận chịu tải trọng nhiệt và cơ học khắc nghiệt nhất. Việc tính nghiệm bền đỉnh piston được thực hiện theo các công thức kinh nghiệm như công thức Back và Orơlin. Ví dụ, công thức Orơlin xem đỉnh piston như một đĩa tròn bị ngàm cứng, phù hợp cho việc tính đỉnh mỏng của động cơ Diesel. Ứng suất tính toán (σx) phải nhỏ hơn ứng suất cho phép của vật liệu ([σu]). Đầu piston, đặc biệt là tiết diện qua rãnh xéc-măng dầu, cũng được kiểm tra ứng suất kéo do lực quán tính và ứng suất nén do áp suất khí thể. Theo tài liệu, kết quả kiểm nghiệm cho thấy piston làm bằng hợp kim nhôm đảm bảo đủ bền.

4.2. Nguyên tắc thiết kế cơ cấu trục khuỷu thanh truyền

Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền là trái tim của động cơ. Thanh truyền chịu lực nén, kéo và uốn phức tạp. Tiết diện thanh truyền thường có dạng chữ I để tối ưu hóa khả năng chịu lực mà vẫn giữ khối lượng nhẹ. Trục khuỷu là một trong những chi tiết đắt tiền và quan trọng nhất, chịu tải trọng uốn và xoắn chu kỳ. Việc tính toán bền cho trục khuỷu đòi hỏi phải xây dựng các biểu đồ mô-men uốn và xoắn, từ đó xác định đường kính cổ trục, cổ biên và các kích thước má khuỷu để đảm bảo độ bền mỏi.

4.3. Chọn vật liệu và xác định dung sai và lắp ghép

Việc chọn vật liệu chế tạo không chỉ dựa trên độ bền mà còn dựa trên các yếu tố khác như khả năng chịu mài mòn, hệ số giãn nở nhiệt, và giá thành. Sau khi xác định kích thước và vật liệu, bước tiếp theo là quy định dung sai và lắp ghép cho các chi tiết. Ví dụ, khe hở giữa piston và xi lanh, độ dôi của chốt piston trong bệ chốt, và khe hở dầu ở các bạc lót là những thông số cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, độ bền và tuổi thọ của động cơ đốt trong.

V. Hoàn thiện đồ án Bản vẽ kỹ thuật và mô phỏng động cơ

Giai đoạn cuối cùng của đồ án kết cấu động cơ là chuyển hóa toàn bộ các kết quả tính toán thành một bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh. Trọng tâm của giai đoạn này là việc xây dựng các bản vẽ kỹ thuật bằng phần mềm CAD/CAM như SolidWorks hoặc AutoCAD. Các bản vẽ này là ngôn ngữ giao tiếp của kỹ sư, phải thể hiện đầy đủ và chính xác thông tin về hình dạng, kích thước, dung sai, và vật liệu của từng chi tiết. Bên cạnh đó, công nghệ mô phỏng động cơ hiện đại ngày càng đóng vai trò quan trọng. Sử dụng các phần mềm như Ansys cho phép phân tích phần tử hữu hạn (FEA) để kiểm tra lại các tính toán sức bền, trực quan hóa sự phân bố ứng suất và biến dạng trên chi tiết. Mô phỏng động học trên SolidWorks giúp kiểm tra sự va chạm và tối ưu hóa quỹ đạo chuyển động của các cơ cấu. Việc kết hợp giữa tính toán lý thuyết, bản vẽ chi tiết và mô phỏng số tạo ra một bộ hồ sơ thiết kế toàn diện và đáng tin cậy.

5.1. Xây dựng bản vẽ chi tiết và bản vẽ lắp hoàn chỉnh

Bản vẽ chi tiết là bản vẽ của một chi tiết duy nhất, cung cấp mọi thông tin cần thiết để gia công nó. Bản vẽ lắp thể hiện cách các chi tiết được lắp ráp với nhau để tạo thành một cụm hoặc một sản phẩm hoàn chỉnh, trong trường hợp này là toàn bộ động cơ. Việc trình bày bản vẽ phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật (như TCVN, ISO) về đường nét, ký hiệu, và ghi kích thước. Một bộ bản vẽ chuyên nghiệp không chỉ thể hiện kết quả thiết kế mà còn phản ánh năng lực và sự cẩn thận của người thực hiện.

5.2. Vai trò của mô phỏng trong kiểm nghiệm thiết kế

Mô phỏng động cơ bằng phần mềm chuyên dụng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc chế tạo và thử nghiệm mẫu thật. Phân tích ứng suất trên Ansys có thể phát hiện các vùng tập trung ứng suất nguy hiểm mà tính toán bằng tay có thể bỏ sót. Mô phỏng động học trên SolidWorks giúp kiểm tra và tối ưu hóa cơ cấu phân phối khí, đảm bảo các xupap không va chạm với piston ở tốc độ cao. Kết quả mô phỏng cung cấp một bằng chứng xác thực để kiểm nghiệm và tinh chỉnh lại các kết quả từ quá trình tính toán & thiết kế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Đặc điểm động cơ + Động cơ xăng 4 kì, có 4 xy lanh + Công suất động cơ: Ne = 154,56( kw) + Số vòng quay động cơ: n = 1700 (vòng/phút). + Suất tiêu hao nhiên liệu: ge = 195 (g/kW. Tổ chức quá trình cháy 1.

Loại nhiên liệu + Nhiên liệu dùng cho động cơ là diesel. + Các thành phần hóa học có trong nhiên liệu: C, H, O, S Khối lượng độ nhớt vận Phân tử Loại nhiên liệu Thành phần hóa học riêng ở 15oC động ở 20oC lượng nl γ 15 (kg/ dm 3 ) o (Poa) C H O Diesel 110  120 0,7  0,75 2,5  8,5 0,87 0,126 0,004 Nhiệt ẩm r Không khí lí thuyết Nhiệt trị (kj/kg) Hòa khí Nhiên liệu G0 (kg/kg) V0 (m3/kg) chuẩn 314 Qtk (Mj/kg) Qtm (Mj/m3) LoạiDiesel nhiên liệu 14,4 11,2 44 3,789 1.Hệ thống nhiên liệu a. Hệ thống nhiên liệu Nhiên liệu được bơm điện hút từ bình chứa qua lưới lọc trên bơm đầy nhiên liệu tới bộ lọc nhiên liệu và đi tới ống phân phối sau đó đi vào từng kim phun. Trong quá trình hoạt động nếu bộ lọc bị tắc nghẽn làm cho áp suất trong ống dẫn tăng thì lúc này bộ điều áp sẽ mở làm cho nhiên liệu quay trở lại bình chứa.Hệ thống nạp khí Không khí  Bộ lọc khí Đo lưu lượng khí nạp  Bướm ga Buồng đốt.

SVTH: Nguyễn Văn Kiên 4 Lớp: 71DCOT12 Đồ án kết cấu tính toán động cơ 1. Cơ cấu phân phối khí. Cơ cấu phối khí có nhiệm vụ nạp đầy hòa khí vào các xylanh và thải sạch khí cháy ra khỏi các xylanh sau khi bị đốt cháy. Yêu cầu - Nạp đầy và thải sạch vì vậy xuppap thải phải mở sớm và đóng muộn.

- Đảm bảo kín buồng đốt trong kì nén và nổ. - Đóng mở đúng thời gian quy định. - Độ mở dòng khí dễ lưu thông. - Ít mòn, tiếng kêu bé.

- Dễ điều chỉnh và sửa chữa, giá thành chế tạo rẻ. Cơ cấu phối khí sử dụng Sử dụng cơ cấu phối khí dạng trực tiếp hai trục cam dời. - Ưu điểm: Đơn giãn, không ồn vì không có tiếng ồn gây a bởi cò mổ, đũa đẩy, con đội. - Nhược điểm: Khó chế tạo.

Cơ cấu phân phối khí có xupap treo, trục cam đặt trên nắp máy Cơ cấu phân phối khí có trục cam truyền động trực tiếp cho xupap thể hiện trên hình vẽ. Khi trục cam đặt trên nắp xylanh và cam trực tiếp điều khiển việc đóng mở qua con đội, đũa đẩy, đòn gánh…Loại này có xupap rỗng, ghép 1. Phương pháp dẫn động - Phương pháp dẫn động trục cam là phương pháp dẫn động gián tiếp sử dụng curoa để truyền động từ trục khuỷu tới trục cam. SVTH: Nguyễn Văn Kiên 5 Lớp: 71DCOT12 Đồ án kết cấu tính toán động cơ - Ưu điểm: Êm, không ồn, dễ tháo lắp và giá thành rẻ.

Hệ thống bôi trơn 1. Lý do phải bôi trơn động cơ - Bôi trơn bề mặt ma sát, làm giảm ma sát giữa các chi tiết chuyển động lần nhau. - Tẩy rửa các bề mặt ma sát vì trong quá trình hoạt động sự ma sát giữa các chi tiết làm phát sinh các mặt ma sắt nên dầu bôi trơn sẽ rửa các bề mặt này và sẽ được lọc sạch tại bầu lọc thô và lọc tinh. - Bao kín khe hở vì dầu bôi trơn có độ nhớt cao nên sẽ bao kín khe hở giữa piston và xylanh, xécmăng và piston khiến cho khả năng lọt khí sẽ giảm.

Chọn hệ thống bôi trơn a. Bôi trơn bằng phương pháp vung té dầu - Đối với phương pháp này dầu nhờn được đưa lên bôi trơn nhờ thìa múc dầu từ các te và vung té để bôi trơn, mỗi vòng quay truc khuỷu là 1 lần vung té. - Phương pháp bôi trơn này rất lạc hậu: + Không đảm bảo lương dầu bôi trơn. + Áp dụng ở động cơ có công suất nhỏ, tốc độ thấp, cho động cơ 1 xy lanh kiểu nằm ngang nên hiện nay ít được sử dụng.

Bôi trơn cưỡng bức Phương pháp này dầu bôi trơn sẽ được hút và đẩy đi đến nơi cần bôi trơn bởi một bơm dầu nên đảm bảo được lượng dầu, áp lực ổn định đến các chi tiết. - Có hai loại: + Bôi trơn cưỡng bức các te ướt: Dầu được hút từ các te trong động co sau đó đi bôi trơn và trở lại các te, đối với loại này ưu điểm là đơn giãn, thiết kế gọn hưng nhược điểm là nếu xe làm việc ở địa hình có độ dốc nghiêng lớn sẽ làm thiếu hụt dầu vì vậy ngừoi ta dùng trên xe ô tô du lich và ngừoi ta dùng các tấm ngăn phía dưới các te để tránh sự thiếu hụt dầu cũng như không bị dao động mạnh. + Bôi trơn cưỡng bức các te khô: Loại này khác với các te ướt ở chỗ bình đường dầu đặt bên ngoài. Có ưu điểm là dầu không bị thiếu hụt khi có độ nghiêng lớn vì vậy thích hợp cho máy ủi, tàu thủy, máy kéo…Nhược điểm là kết cấu phức tạp, chiếm không gian lớn.Vì vậy ta chọn hệ thống bôi trơn cưỡng bức các te ướt.

SVTH: Nguyễn Văn Kiên 6 Lớp: 71DCOT12 Đồ án kết cấu tính toán động cơ CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN CHU TRÌNH CÔNG TÁC ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG 2. Tính toán chu trình công tác động cơ đốt trong 2. Trình tự tính toán 2. Bảng số liệu CÁC SỐ LIỆU CỦA PHẦN TÍNH TOÁN NHIỆT Giá trị theo số đề Ghi TT Tên thông số Ký hiệu Đơn vị 1 2 3 4 5 6 chú Đ/cơ Diesel 1 Kiểu động cơ D50 không tăng áp 2 Dạng buồng cháy 3 Số kỳ  4 Kỳ 4 Số xylanh i 4 5 Thứ tự nổ 6 Hành trình piston S 125 mm 7 Đường kính xylanh D 110 mm 8 Góc mở sớm xupap nạp 1 10 Độ Góc đóng muộn xupap 9 2 46 Độ nạp 10 Góc mở sớm xupap xả 1 50 Độ Đóng đóng muộn xupap 11 2 10 Độ xả 12 Góc phun sớm i Độ 13 Chiều dài thanh truyền ltt mm 14 Công suất định mức Ne 40,5 KW 15 Số vòng quay định mức n 1700 v/ph 16 Suất tiêu hao nhiên liệu ge 195 g/Kwh 17 Tỷ số nén  16 18 Khối lượng thanh truyền mtt 2407 g 19 Khối lượng nhóm piston mpt 1411 g 20 Hệ số kết cấu 0,28 SVTH: Nguyễn Văn Kiên 7 Lớp: 71DCOT12 Đồ án kết cấu tính toán động cơ 2.

Các thông số cần chọn a. Áp suất môi trường: Pk Áp suất môi trường Pk là áp suất khí quyển trước khi nạp vào động cơ. Đối với động cơ tăng áp ta có áp suất khí quyển bằng áp suất trước khi nạp nên ta chọn Pk =k.P0 Ở nước ta nên chọn Pk =. Nhiệt độ môi trường: Tk Nhiệt độ môi trường được chọn lựa theo nhiệt độ bình quân của cả năm.

Vì đây là động cơ không tăng áp nên ta có nhiệt độ môi trường bằng nhiệt độ trước xu páp nạp nên : Tk = T0 = 24ºC = 297ºK c. Áp suất cuối quá trình nạp: Pa Áp suất Pa phụ thuộc vào rất nhiều thông số như chủng loại động cơ, tính năng tốc độ n, hệ số cản trên đường nạp, tiết diện lưu thông.Vì vậy cần xem xét động cơ đang tính thuộc nhóm nào để lựa chọn Pa. Áp suất cuối quá trình nạp Pa có thể chọn trong phạm vi: Pa = (0,8  0,96). Áp suất khí thải: Pr Áp suất khí thải cũng phụ thuộc giống như P Áp suất khí thải có thể chọn trong phạm vi : P = (1,10  1,15).

Mức độ sấy nóng môi chất: T Mức độ sấy nóng của môi chất ∆T chủ yếu phụ thuộc vào quá trình hình thành hỗn hợp khí ở bên ngoài hay bên trong xi lanh. Với động cơ diesel : T = (0  20)oK Ta chọn T = 20oK f. Nhiệt độ khí sót (khí thải): Tr Nhiệt độ khí sót T phụ thuộc vào chủng loại động cơ. Nếu quá trình giãn nở càng triệt để, nhiệt độ T càng thấp.

Thông thường ta có thể chọn: T = 1000ºK g. Hệ số hiệu đính tỉ nhiệt: t Hệ số hiệu đính tỉ nhiệt λ được chọn theo hệ số dư lượng không khí α để hiệu đính. Đối với động cơ diesel : t = 1,1 h. Hệ số quét buồng cháy: 2 SVTH: Nguyễn Văn Kiên 8 Lớp: 71DCOT12 Đồ án kết cấu tính toán động cơ Vì đây là động cơ không tăng áp nên ta chọn: λ = 1 i.

Hệ số nạp thêm: 1 Hệ số nạp thêm λ phụ thuộc chủ yếu vào pha phối khí. Thông thường ta có thể chọn: λ = 1,02 ÷ 1,07; ta chọn λ = 1,05 j. Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm z: ξ Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm z ξ phụ thuộc vào chu trình công tác của động cơ. Với các loại động cơ diesel ta thường chọn: ξ = 0,85  0,92 Chọn ξ = 0,85 k.

Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm b: ξ Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm b ξ tùy thuộc vào loại động cơ xăng hay là động cơ Diezel. ξ bao giờ cũng lớn hơn ξ. Do đây là động cơ diesel ta chọn: ξ = 0,9 l. Hệ số điền đầy đồ thị công: d Thể hiện sự sai lệch khi tính toán lý thuyết chu trình công tác của động cơ với chu trình công tác thực tế.

Sự sai lệch giữa chu trình thực tế với chu trình tính toán của động cơ xăng ít hơn của động cơ diezel. Có thể chọn φ trong phạm vi: φ = 0,92  0,97 Nhưng đây là động cơ diesel nên ta chọn: φ = 0,97 2. Tính toán các quá trình công tác 2. Tính toán quá trình nạp a.

Hệ số khí sót γr : Hệ số khí sót γr được tính theo công thức: λ 2 ( T k + ∆T) P r 1 γr =. P r 1m ( ) Tr Pa ε λ1 - λ t λ2 Pa Trong đó m là chỉ số giãn nở đa biến trung bình của khí sót có thể chọn: m = 1,45  1,5 chọn m = 1,5 Thay số vào công thức tính γr ta được: 1. Nhiệt độ cuối quá trình nạp Ta : Nhiệt độ cuối quá trình nạp Ta được tính theo công thức: Pa ( m ) ( ) m - 1 ( T k + ∆T ) + λ t. Pr Ta = 1 + γr Thay số vào công thức tính Ta ta được: SVTH: Nguyễn Văn Kiên 9 Lớp: 71DCOT12 Đồ án kết cấu tính toán động cơ 0,09 (1,5 ) ( ) 1,5 - 1 ( 297+20 ) + 1,1.

Hệ số nạp ηv : Hệ số nạp v được xác định theo công thức: ηv = 1. Lượng khí nạp mới M1 : Lượng khí nạp mới được xác định theo công thức: 432.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ