Đồ án tốt nghiệp: Hệ thống phun xăng điện tử EFI trên xe Toyota Innova

Đồ án hệ thống phun xăng điện tử EFI Toyota Innova. Phân tích cấu tạo, nguyên lý hoạt động, sơ đồ mạch điện và các cảm biến của hệ thống.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

20XX (Không có năm cụ thể, chỉ biết là năm 20)

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án hệ thống phun xăng điện tử EFI Innova

Đồ án hệ thống phun xăng điện tử EFI Toyota Innova là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích chi tiết về một trong những công nghệ cốt lõi của ngành ô tô hiện đại. Sự ra đời của hệ thống phun xăng điện tử (Electronic Fuel Injection - EFI) đã đánh dấu một bước ngoặt lớn, thay thế hoàn toàn công nghệ bộ chế hòa khí truyền thống. Lịch sử phát triển của hệ thống này bắt nguồn từ những ý tưởng sơ khai vào thế kỷ 19, nhưng phải đến năm 1966, hãng Bosch mới thương mại hóa thành công hệ thống phun xăng cơ khí K-Jetronic. Đây là nền tảng cho sự phát triển của các thế hệ sau như KE-Jetronic và đặc biệt là L-JetronicD-Jetronic, những hệ thống điều khiển bằng điện tử. Toyota đã ứng dụng và phát triển công nghệ này thành TCCS (Toyota Computer Controlled System), một hệ thống không chỉ điều khiển lượng phun mà còn tích hợp điều khiển thời điểm đánh lửa (ESA) và tốc độ không tải (ISC). Hệ thống EFI trên xe Toyota Innova, đặc biệt là phiên bản sử dụng động cơ 1TR-FE, là một minh chứng điển hình cho sự tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu khí thải. Đồ án tập trung vào việc làm rõ cấu trúc, nguyên lý vận hành, cũng như các quy trình chẩn đoán và bảo dưỡng hệ thống này. Việc nghiên cứu này không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp kỹ thuật viên nắm vững kiến thức để xử lý các vấn đề liên quan đến hệ thống phun xăng điện tử EFI Toyota Innova một cách hiệu quả.

1.1. Lịch sử phát triển công nghệ phun xăng điện tử EFI

Công nghệ phun xăng điện tử không phải là một phát minh đột ngột. Quá trình phát triển của nó kéo dài hàng thập kỷ. Bắt đầu từ những nỗ lực của kỹ sư người Pháp Stevan vào thế kỷ 19, công nghệ này dần được hoàn thiện. Bước tiến quan trọng nhất thuộc về hãng Bosch của Đức. Vào năm 1966, hệ thống K-Jetronic ra đời, hoạt động dựa trên nguyên lý cơ khí-thủy lực, phun nhiên liệu liên tục vào trước xupap hút. Mặc dù còn nhiều hạn chế, K-Jetronic đã đặt nền móng cho các hệ thống hiện đại hơn. Đầu những năm 80, Bosch tiếp tục giới thiệu hai hệ thống điều khiển bằng điện tử là L-Jetronic (xác định lượng phun dựa vào lưu lượng khí nạp) và D-Jetronic (xác định lượng phun dựa vào áp suất đường ống nạp). Các hãng xe Nhật Bản, bao gồm Toyota, đã nhanh chóng mua bản quyền và ứng dụng công nghệ này, tạo ra các hệ thống điều khiển động cơ tiên tiến như TCCS. Sự phát triển này đã giúp động cơ ô tô ngày càng mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường hơn.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án hệ thống EFI

Đồ án này đặt ra mục tiêu chính là phân tích sâu sắc cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống phun xăng điện tử EFI trên mẫu xe Toyota Innova 2010, sử dụng động cơ 1TR-FE. Phạm vi nghiên cứu bao gồm ba phần chính. Thứ nhất, tổng quan về lịch sử và các loại hệ thống phun xăng phổ biến. Thứ hai, đi sâu vào từng thành phần cấu tạo của hệ thống trên xe Innova, từ hệ thống cung cấp nhiên liệu (bơm xăng, bộ điều áp, vòi phun), hệ thống nạp khí, đến hệ thống điều khiển điện tử với trung tâm là ECU và mạng lưới các cảm biến. Thứ ba, trình bày các quy trình kiểm tra, chẩn đoán và bảo dưỡng, sửa chữa các hư hỏng thường gặp. Đồ án không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn hướng đến việc cung cấp kiến thức thực tiễn, giúp người đọc hiểu rõ cách hệ thống hoạt động và cách khắc phục sự cố khi chúng xảy ra, làm nổi bật tầm quan trọng của hệ thống phun xăng điện tử trong ngành công nghệ ô tô.

II. Phân tích ưu nhược điểm hệ thống phun xăng điện tử EFI

Việc chuyển đổi từ bộ chế hòa khí sang hệ thống phun xăng điện tử EFI là một cuộc cách mạng trong công nghệ động cơ đốt trong. Ưu điểm vượt trội của EFI là khả năng tối ưu hóa tỷ lệ hòa khí (không khí-nhiên liệu) một cách chính xác cho mọi chế độ hoạt động của động cơ. Điều này đạt được nhờ vào bộ điều khiển trung tâm (ECU), nơi xử lý tín hiệu từ hàng loạt cảm biến để quyết định thời điểm và thời gian phun nhiên liệu. Kết quả là động cơ đạt công suất và momen xoắn cao hơn, phản ứng nhanh nhạy hơn với sự thay đổi chân ga, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu đáng kể. Hệ thống EFI giúp phân phối nhiên liệu đồng đều đến từng xi-lanh, làm động cơ hoạt động êm ái hơn ở chế độ không tải và giảm thiểu hiện tượng kích nổ. Quan trọng hơn, việc kiểm soát chặt chẽ quá trình cháy giúp giảm lượng khí thải độc hại như CO, HC và NOx, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Tuy nhiên, hệ thống phun xăng điện tử EFI Toyota Innova cũng có những nhược điểm. Cấu trúc của hệ thống phức tạp hơn nhiều so với bộ chế hòa khí, đòi hỏi công nghệ chế tạo và vật liệu cao cấp, dẫn đến chi phí sản xuất và giá thành xe cao hơn. Việc sửa chữa, bảo dưỡng cũng yêu cầu kỹ thuật viên có trình độ chuyên môn cao và các thiết bị chẩn đoán chuyên dụng, làm tăng chi phí vận hành.

2.1. Ưu điểm vượt trội so với công nghệ bộ chế hòa khí

Hệ thống phun xăng điện tử mang lại nhiều lợi ích rõ rệt so với bộ chế hòa khí. Thứ nhất, công suất động cơ được cải thiện do không có họng khuếch tán gây cản trở dòng khí nạp, giúp tăng hiệu suất nạp. Thứ hai, nhiên liệu được phun dưới dạng sương với áp suất cao, giúp hòa trộn tốt hơn với không khí, quá trình cháy diễn ra hoàn hảo hơn. Điều này không chỉ tăng công suất mà còn tiết kiệm nhiên liệu một cách hiệu quả. Thứ ba, ECU điều khiển lượng phun chính xác theo từng mili giây, đảm bảo tỷ lệ hòa khí tối ưu, giúp động cơ khởi động dễ dàng, hoạt động ổn định và giảm phát thải độc hại. Khả năng tăng tốc của xe cũng tốt hơn do hệ thống phản ứng tức thì với tín hiệu từ chân ga, không có độ trễ như bộ chế hòa khí. Cuối cùng, hệ thống EFI hoạt động ổn định trong mọi điều kiện địa hình và khí hậu khác nhau.

2.2. Các hạn chế và thách thức trong sửa chữa bảo dưỡng

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, hệ thống EFI cũng đặt ra không ít thách thức. Cấu trúc phức tạp với nhiều linh kiện điện tử như ECU và các cảm biến khiến hệ thống nhạy cảm hơn với các yếu tố bên ngoài như độ ẩm hay xung điện. Khi xảy ra hư hỏng, việc chẩn đoán đòi hỏi phải có các thiết bị chuyên dụng như máy đọc lỗi để kết nối với cổng OBD (On-Board Diagnostics). Kỹ thuật viên cần có kiến thức sâu về cơ khí, điện và điện tử ô tô để có thể phân tích dữ liệu và xác định chính xác nguyên nhân. Chi phí thay thế các bộ phận như vòi phun, bơm nhiên liệu áp suất cao hay ECU thường rất tốn kém. Yêu cầu về chất lượng nhiên liệu cũng cao hơn, vì các tạp chất có thể dễ dàng làm tắc kim phun, ảnh hưởng đến hoạt động của toàn bộ hệ thống phun xăng điện tử.

III. Sơ đồ cấu tạo hệ thống phun xăng điện tử Innova 1TR FE

Để hiểu rõ về hệ thống phun xăng điện tử EFI Toyota Innova, cần phải nắm vững sơ đồ cấu tạo của nó. Hệ thống này được chia thành ba nhóm chính, phối hợp nhịp nhàng với nhau để đảm bảo động cơ vận hành tối ưu. Nhóm thứ nhất là hệ thống cung cấp nhiên liệu, có nhiệm vụ hút xăng từ bình chứa, tạo áp suất và đưa đến các vòi phun. Các thành phần chủ chốt bao gồm bơm nhiên liệu (thường đặt trong bình xăng), bộ lọc xăng, ống phân phối (rail), bộ ổn định áp suất và các vòi phun điện tử. Nhóm thứ hai là hệ thống nạp khí, chịu trách nhiệm đưa không khí sạch vào buồng đốt. Hệ thống này bao gồm bộ lọc khí, cảm biến lưu lượng khí nạp (MAF), bướm ga và đường ống nạp. Nhóm thứ ba, cũng là bộ não của toàn bộ hệ thống, là hệ thống điều khiển điện tử. Trung tâm của nhóm này là ECU (Electronic Control Unit). ECU nhận tín hiệu đầu vào từ một mạng lưới cảm biến dày đặc như cảm biến vị trí bướm ga, cảm biến vị trí trục khuỷu, cảm biến Oxy, cảm biến nhiệt độ nước làm mát... Dựa trên các tín hiệu này, ECU tính toán và gửi tín hiệu điều khiển (tín hiệu đầu ra) đến các cơ cấu chấp hành như vòi phun và hệ thống đánh lửa. Sự kết hợp chính xác của ba hệ thống này tạo nên một cơ chế vận hành hiệu quả cho động cơ 1TR-FE.

3.1. Phân tích hệ thống cung cấp nhiên liệu và nạp khí

Hệ thống cung cấp nhiên liệu bắt đầu với bơm xăng loại cánh gạt, có nhiệm vụ đẩy nhiên liệu với áp suất cao qua bộ lọc để loại bỏ tạp chất. Nhiên liệu sau đó đi vào ống phân phối và được duy trì ở một áp suất ổn định nhờ bộ ổn định áp suất. Áp suất này đảm bảo lượng nhiên liệu phun ra từ vòi phun là nhất quán. Song song đó, hệ thống nạp khí cho phép không khí từ môi trường đi qua lọc gió, sau đó được đo lường chính xác về khối lượng bởi cảm biến lưu lượng khí nạp (MAF). Lượng không khí này được điều khiển bởi bướm ga trước khi hòa trộn với nhiên liệu được phun từ vòi phun tại cửa nạp của từng xi-lanh, tạo thành hỗn hợp cháy lý tưởng.

3.2. Vai trò trung tâm của bộ điều khiển điện tử ECU

ECU được ví như bộ não của động cơ. Nó là một máy tính nhỏ, chứa bộ vi xử lý và bộ nhớ lưu trữ các bản đồ phun xăng và đánh lửa đã được lập trình sẵn. Nhiệm vụ của ECU là tiếp nhận và xử lý thông tin từ các cảm biến theo thời gian thực. Ví dụ, tín hiệu từ cảm biến vị trí trục khuỷu cho biết tốc độ động cơ, tín hiệu từ cảm biến vị trí bướm ga cho biết tải của động cơ. Từ những dữ liệu này, ECU sẽ tra cứu bản đồ điều khiển để xác định thời lượng mở vòi phun (quyết định lượng xăng) và thời điểm đánh lửa tối ưu. Nhờ có ECU, hệ thống phun xăng điện tử có thể tự điều chỉnh để thích ứng với mọi điều kiện vận hành, từ khởi động lạnh đến tăng tốc hay chạy ở tốc độ cao.

3.3. Các loại cảm biến chính và cơ cấu chấp hành

Để ECU hoạt động chính xác, nó cần dữ liệu từ một loạt cảm biến. Các cảm biến quan trọng nhất bao gồm: Cảm biến vị trí trục khuỷu (NE)trục cam (GE) xác định vị trí piston và thời điểm phun. Cảm biến lưu lượng khí nạp (MAF) đo lượng không khí vào động cơ. Cảm biến vị trí bướm ga (VPA) báo cho ECU biết yêu cầu về công suất của người lái. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát (THW)khí nạp (THA) giúp hiệu chỉnh lượng phun khi động cơ nguội hoặc nhiệt độ không khí thay đổi. Cảm biến Oxy đo lượng oxy dư trong khí thải để tinh chỉnh tỷ lệ hòa khí. Các cơ cấu chấp hành chính là vòi phun điện tử, nhận tín hiệu từ ECU để mở và phun nhiên liệu, và hệ thống đánh lửa để đốt cháy hỗn hợp.

IV. Giải mã nguyên lý hoạt động của hệ thống phun xăng EFI

Nguyên lý hoạt động của hệ thống phun xăng điện tử EFI Toyota Innova dựa trên một chu trình khép kín và thông minh, được điều khiển hoàn toàn bởi ECU. Khi khóa điện được bật, bơm nhiên liệu sẽ hoạt động trong vài giây để tạo áp suất ban đầu trong hệ thống. Khi động cơ bắt đầu quay khởi động, cảm biến vị trí trục khuỷu gửi tín hiệu tốc độ động cơ (NE) về ECU. Đồng thời, các cảm biến khác như cảm biến nhiệt độ nước làm mátcảm biến vị trí bướm ga cũng gửi thông tin về trạng thái hiện tại của động cơ. Dựa trên các tín hiệu đầu vào này, ECU sẽ tính toán lượng phun cơ bản và thời điểm phun tối ưu. Sau đó, ECU gửi một tín hiệu xung điện đến các vòi phun, điều khiển van kim bên trong mở ra trong một khoảng thời gian nhất định (độ rộng xung). Thời gian vòi phun mở càng lâu, lượng nhiên liệu được phun vào càng nhiều. Quá trình này được hiệu chỉnh liên tục. Ví dụ, khi tăng tốc, tín hiệu từ cảm biến bướm ga thay đổi đột ngột, ECU sẽ ngay lập tức tăng thời gian phun để làm đậm hỗn hợp, giúp xe tăng tốc mượt mà. Ngược lại, khi giảm tốc, hệ thống có thể tạm thời cắt nhiên liệu để tiết kiệm và giảm ô nhiễm. Đây là nguyên lý cốt lõi giúp hệ thống EFI vượt trội hơn hẳn bộ chế hòa khí.

4.1. Quy trình hoạt động ở các chế độ khác nhau của động cơ

Hệ thống EFI điều chỉnh lượng phun linh hoạt theo từng chế độ. Khi khởi động, đặc biệt là lúc động cơ nguội, ECU sẽ tăng thời gian phun để làm đậm hỗn hợp, giúp động cơ dễ nổ. Sau khi khởi động, một lượng phun bổ sung vẫn được duy trì để động cơ hoạt động ổn định cho đến khi đạt nhiệt độ làm việc. Khi tăng tốc, ECU nhận tín hiệu thay đổi nhanh từ cảm biến bướm ga và sẽ phun thêm một lượng xăng làm đậm tạm thời để đáp ứng nhu cầu công suất. Khi xe chạy ở chế độ toàn tải, lượng phun được tăng lên tối đa để đạt công suất cực đại. Đặc biệt, ở chế độ cắt nhiên liệu khi giảm tốc, ECU sẽ tạm ngừng gửi tín hiệu đến vòi phun, giúp tiết kiệm xăng và giảm khí thải.

4.2. Cơ chế hiệu chỉnh lượng phun dựa trên tín hiệu cảm biến

Sự thông minh của hệ thống EFI nằm ở khả năng tự hiệu chỉnh. ECU không chỉ sử dụng lượng phun cơ bản mà còn liên tục tinh chỉnh nó dựa trên các yếu tố môi trường và vận hành. Ví dụ, tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ khí nạp (THA) cho ECU biết mật độ không khí đang thay đổi. Nếu không khí lạnh (mật độ cao), ECU sẽ tăng lượng phun để duy trì tỷ lệ hòa khí. Ngược lại, nếu không khí nóng, lượng phun sẽ được giảm bớt. Tương tự, hiệu chỉnh điện áp cũng được thực hiện. Nếu điện áp ắc quy giảm, thời gian đáp ứng của vòi phun sẽ chậm lại. ECU sẽ bù trừ bằng cách kéo dài xung phun để đảm bảo lượng nhiên liệu thực tế không đổi. Quan trọng nhất là hiệu chỉnh theo tín hiệu cảm biến Oxy, tạo thành một vòng lặp kín (closed loop), giúp duy trì tỷ lệ hòa khí ở mức lý tưởng (14.7:1) để tối ưu hóa hiệu quả của bộ xử lý khí thải.

V. Hướng dẫn quy trình bảo dưỡng hệ thống phun xăng Innova

Để hệ thống phun xăng điện tử EFI Toyota Innova hoạt động bền bỉ và hiệu quả, việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ là vô cùng cần thiết. Quy trình này bao gồm nhiều bước, từ kiểm tra trực quan đến sử dụng các thiết bị chẩn đoán chuyên sâu. Bước đầu tiên và đơn giản nhất là kiểm tra bằng quan sát. Kỹ thuật viên cần xem xét tình trạng của các đường ống dẫn xăng, các giắc cắm điện của cảm biến và cơ cấu chấp hành để phát hiện các dấu hiệu rò rỉ, nứt vỡ hoặc ăn mòn. Tiếp theo là kiểm tra đèn báo lỗi động cơ (Check Engine) trên bảng đồng hồ. Nếu đèn này sáng, đó là dấu hiệu cho thấy ECU đã ghi nhận một mã lỗi trong hệ thống. Khi đó, cần sử dụng máy chẩn đoán để đọc mã lỗi và xác định bộ phận đang gặp sự cố. Các hư hỏng chủ yếu của hệ thống phun xăng thường liên quan đến bơm nhiên liệu yếu, vòi phun bị tắc, hoặc các cảm biến gửi tín hiệu sai lệch. Việc bảo dưỡng định kỳ bao gồm vệ sinh bướm ga, súc rửa kim phun bằng dung dịch chuyên dụng, thay lọc xăng đúng hạn và kiểm tra áp suất bơm nhiên liệu. Thực hiện đúng quy trình bảo dưỡng không chỉ giúp phục hồi hiệu suất động cơ mà còn kéo dài tuổi thọ của các chi tiết trong hệ thống phun xăng điện tử.

5.1. Các phương pháp kiểm tra và chẩn đoán hư hỏng phổ biến

Có nhiều phương pháp để chẩn đoán hư hỏng. Kiểm tra áp suất nhiên liệu là bước cơ bản để xác định tình trạng của bơm xăng và bộ điều áp. Áp suất quá thấp cho thấy bơm yếu hoặc có rò rỉ, trong khi áp suất quá cao có thể do bộ điều áp bị kẹt. Kiểm tra điện trở và tín hiệu của các cảm biến bằng đồng hồ vạn năng (VOM) giúp xác định cảm biến có hoạt động trong dải thông số của nhà sản xuất hay không. Đối với vòi phun, có thể kiểm tra điện trở cuộn dây hoặc sử dụng các thiết bị chuyên dụng để kiểm tra tia phun và lưu lượng. Phương pháp hiện đại nhất là sử dụng máy chẩn đoán để xem dữ liệu trực tiếp (live data) từ các cảm biến, giúp phát hiện các tín hiệu bất thường mà mắt thường không thấy được.

5.2. Quy trình bảo dưỡng định kỳ cho vòi phun và bơm nhiên liệu

Vòi phun là bộ phận dễ bị bẩn do muội than và cặn xăng. Quy trình bảo dưỡng bao gồm việc súc rửa bằng dung dịch chuyên dụng mà không cần tháo kim phun, hoặc tháo rời kim phun để làm sạch bằng máy siêu âm để đạt hiệu quả cao nhất. Việc này nên được thực hiện định kỳ sau mỗi 40.000-50.000 km. Đối với bơm nhiên liệu, bộ phận quan trọng nhất cần bảo dưỡng là lọc xăng. Lọc xăng bị tắc sẽ làm giảm áp suất nhiên liệu, gây áp lực lên bơm và có thể làm hỏng bơm. Cần thay thế lọc xăng theo khuyến cáo của nhà sản xuất, thường là sau mỗi 40.000 km. Việc kiểm tra điện áp cấp cho bơm cũng là một bước cần thiết để đảm bảo bơm nhận đủ nguồn điện và hoạt động ổn định, duy trì hiệu suất cho hệ thống phun xăng điện tử EFI Toyota Innova.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ EFI TRÊN Ô TÔ 1. Quá trình phát triển của hệ thống phun xăng điện tử Vào thế kỉ 19, một kĩ sư người pháp ông Stevan [1] đã nghĩ ra cách phun nhiên liệu cho máy nén khí. Sau đó một thời gian một người Đức đã cho phun nhiên liệu vào buồng cháy nhưng không mang lại hiệu quả nên không được thực hiện. Đầu thế kỉ 20, người Đức áp dụng phun nhiên liệu trong động cơ 4 kì tĩnh tại (nhiên liệu dùng trên động cơ nên này là dầu hỏa nên hay bị kích nổ và hiệu suất rất thấp).

Tuy nhiên sau đó sáng kiến này đã được áp dụng thành công trong việc chế tạo hệ thống cung cấp nhiên liệu cho máy bay ở Đức. Đến năm 1966, hãng Bosch [2] đã thành công trong việc chế tạo hệ thống phun xăng kiểu cơ khí. Trong hệ thống phun xăng này, nhiên liệu được phun liên tục vào trước xupap hút nên có tên gọi là K- Jetronic. Hệ thống K- Jetronic được đưa vào sản xuất và ứng dụng trên các xe Mercedes và một số xe khác, là nền tảng cho hệ thống phun xăng cho thế hệ sau như KE- Jetronic, L- Jetronic.

Tên tiếng Anh của K- Jetronic là CIS đặc trung cho hãng xe châu Âu và có 4 bản cho CIS là K- Jetronic, K- Jetronic- Với cảm biến Ô xy và KE- Jetronic (có kết hợp bằng điều khiển điện tử) hoặc KE- Motronic (kèm theo góc đánh lửa sớm). Do hệ thống phun xăng cơ khí còn có nhiều nhược điểm nên đầu những năm 80, BOSCH đã cho ra đời hệ thống phun sử dụng kim điều khiển băng điện. Có hai loại hệ thống: + Hệ thống L- Jetronic (lượng phun nhiên liệu được xác định nhờ cảm biến đo lưu lượng khí nạp); + Hệ thống D- Jetronic (lượng phun nhiên liệu được xác định dựa vào áp suất trên đường ống nạp). Đến năm 1984 người Nhật (mua bản quyền của BOSCH) đã ứng dụng hệ thống phun xăng L- Jetronic và D- Jetronic trên các hãng xe của TOYOTA 3 (dùng động cơ 4A- ELU).

Đến năm 1987 hãng xe NISSAN dùng L- Jetronic thay cho bộ chế hòa khí của xe Nissan Sunny. Ngày nay, gần như các ô tô đều được trang bị hệ thống điều khiển động cơ xăng và diesel theo chương trình chúng giúp động cơ đáp ứng được những yêu cầu gắt gao về khí xả và tính tiết kiệm nhiên liệu. Thêm vào đó, công suất của động cơ cũng được cải thiện rõ rệt. Việc điều khiển EFI có thể chia ra hai loại, dựa trên sự khác nhau về phương pháp dùng để xác định lượng nhiên liệu phun.

Môt là một loại mạch tương tự, loại này điều khiển lượng phun dựa vào thời gian cần thiết để nạp và phóng vào tụ điện. Loại khác là loại được điều khiển bằng vi xử lí, loại này sử dụng dữ liệu lưu trong bộ nhớ để xác định lượng phun. Loại hệ thống EFI điều khiển mạch tương tự là loại đươc Toyota sử dụng lần đầu tiên trong hệ thống EFI của nó. Loại điều khiển bằng vi xử lý được bắt dầu sử dụng vào năm 1983.

Loại hệ thống EFI điều khiển bằng vi xử lý được sử dụng trong xe của Toyota được gọi là TCCS (toyota computer controlled system- hệ thống điều khiển bằng máy tính của toyota), nó không chỉ điều khiển lượng phun mà còn bao gồm ESA để điều khiển thời điểm đánh lửa; ISC (idle speed control- điều khiển tốc độ không tải) và các hệ thống khác cũng như chức năng chẩn đoán và dự phòng. Loại EFI mạch tương tự và vi điều khiển bằng bộ vi xử lý về cơ bản là giống nhau, nhưng có thể nhận thấy một vài điểm khác nhau như các lĩnh vực điều khiển và độ chính xác. Khái quát hệ thống phun xăng điện tử EFI trên xe ô tô 1. Ưu điểm của hệ thống phun xăng điện tử Hệ thống phun xăng điện tử có những ưu điểm hơn hệ thống phun xăng chế hòa khí là: + Dùng áp suất làm tơi xăng thành những hạt bụi sương hết sức nhỏ; 4 + Phân phối hơi xăng đồng đều đến từng xylanh 1 và giảm thiểu xu hướng kích nổ bởi hòa khí loãng hơn; + Động cơ chạy không tải êm hơn; + Tiết kiệm nhiên liệu nhờ điều khiển được lượng xăng chính xác bốc hơi tốt, phân phối xăng đồng đều; + Giảm được các khí thải độc hại nhờ hòa khí loãng; + Momen xoắn của động cơ phát ra lớn hơn, khởi động nhanh hơn, xấy nóng máy nhanh và động cơ làm việc ổn định hơn; + Tạo ra công suất lớn hơn, khả năng tăng tốc lớn hơn do không khí có họng khuếch tán gây ra cản trở như động cơ chế hòa khí; + Hệ thống đơn giản hơn bộ chế hòa khí điện tử vì không cần đến cánh bướm gió khởi động, không cần các vít khởi động; + Gia tốc nhanh hơn nhờ xăng bốc hơn tốt hơn lại được phun vào xylanh tận nơi; + Đạt được tỉ lệ hòa khí dễ dàng và tỉ lệ hòa khí tối ưu cho động cơ; + Duy trì được hoạt động lý tưởng trên phạm vi rộng trong các điều kiện vận hành; + Giảm bớt được các hệ thống chống ô nhiễm môi trường.

Phân loại hệ thống phun xăng 1. Phân loại theo số vòi phun sử dụng  Hệ thống phun xăng nhiều điểm: Mỗi xylanh động cơ được cung cấp nhiên liệu bởi 1 vòi phun riêng biệt. Xylanh được phun vào đường ống nạp ở ví trí gần xupap nạp. Thường dùng cho các xe du lịch cao cấp có dung tích xylanh lớn.

Việc chuẩn bị hỗn hợp nhiên liệu khí được tiến hành ở một ví trí tương tự như trường hợp bô chế hòa khí, sử dụng một vòi phun duy nhất. Xăng được phun vào đường ống nạp, bên trên buớm ga. Hỗn hợp được tạo thành trên 5 đường ống nạp. Hệ thống này được sử dụng khá phổ biến trên động cơ xe có công suất nhỏ.

 Hệ thống phun xăng hai điểm: Thực chất đây là một biến thể của hệ thống phun xăng một điểm trong đó sử dụng thêm một vòi phun thứ hai đặt bên dưới bướm ga nhằm cải thiện chất lượng quá trình tạo hỗn hợp. Phân loại theo biện pháp điều khiển phun xăng  Hệ thống phun xăng cơ khí: Trong hệ thống này, việc dẫn động, điều khiển, điều chỉnh định lượng hỗn hợp được thực hiện theo một số nguyên lí cơ bản như động học, động lực học, cơ học chất lỏng, nhiệt động lực học. Có hai loại dẫn động cơ khí. Loại dẫn động bởi động cơ bao gồm bơm xăng và một bộ phận định lượng nhiên liệu hoạt động giống như hệ thống phun nhiên liệu của động cơ diesel và một loại thứ hai hoạt động độc lập không có dẫn động động cơ.

 Hệ thống phun xăng điện tử: Ở loại hệ thống phun xăng này, một loạt các cảm biến sẽ cung cấp thông tin dưới dạng các tín hiệu điện liên quan đến các thông số làm việc của động cơ cho một thiết bị tính toán thường được gọi là bộ vi xử lý và điều khiên trung tâm. Sau khi xử lí các thông tin này, bộ điều khiển trung tâm sẽ xác định lượng xăng cần cung cấp cho động cơ theo một chuơng trình tính toán đã được lập sẵn và chỉ huy sự hoạt động của các vòi phun xăng (thời điểm phun và thời gian phun). Phân loại theo thời điểm phun xăng  Hệ thống phun xăng gián đoạn: Đóng mở kim phun một cách độc lập, không phụ thuộc vào xupap. Loại này phun xăng vào động cơ khi các xupap mở ra hay đóng lại.

Hệ thống phun xăng gián đoạn còn có tên là hệ thống phun xăng biến điệu.  Hệ thống phun xăng đồng loạt: 6 Là phun xăng vào động cơ ngay trước khi xupap nạp mở ra. Áp dụng cho hệ thống phun dầu.  Hệ thống phun xăng liên tục: Là phun xăng vào ống góp mọi lúc.

Bất kì lúc nào động cơ đang chạy đều có một số xăng được phun ra khỏi kim phun vào động cơ. Tỉ lệ hòa khí được điều khiển bằng sự tham gia giảm áp suất nhiên liệu tại các kim phun. Do đó lưu lượng nhiên liệu phun ra cũng được gia giảm theo. Phân loại theo mối quan hệ giữa các kim phun  Phun theo nhóm đơn: Hệ thống này, các kim phun được chia thành 2 nhóm bằng nhau và phun luân phiên.

Mỗi nhóm phun một lần vào một lần cốt máy;  Phun theo nhóm đôi: Hệ thống này, các kim phun cũng được chia làm hai nhóm bằng nhau và phun luân phiên;  Phun đồng loạt: Hệ thống này, các kim phun đều phun đồng loạt vào mỗi vòng quay cốt máy. Các kim được nối song song với nhau nên ECU chỉ cần ra một mệnh lệnh là các kim phun đều được đóng mở cùng lúc ;  Phun theo thứ tự: Hệ thống này, mỗi kim phun một lần, cái này phun song tới cái kế tiếp. Một số hệ thống phun xăng thông dụng 1. Hệ thống phun xăng kiểu K- Jentronic Dưới đây là sơ đồ khối nguyên lý hoạt động của hệ thống phun xăng K- Jentronic: 7 Hình 1.1: Sơ đồ khối thành phần và nguyên lý hoạt động của hệ thống K- Jentronic Hệ thống phun xăng K- Jentronic là hệ thống phun xăng cơ bản của các kiểu hệ thống phun xăng điện tử hiện đại ngày nay.

Các đặc điểm kỹ thuật của hệ thống có thể tóm lược như sau: - Được điều khiển hoàn toàn bằng cơ khí – thủy lực; - Không cần những dẫn động của động cơ, có nghĩa là động tác điều chỉnh lưu lượng xăng phun ra do chính độ chân không trong ống hút điều khiển; - Xăng phun ra liên tục và được định lượng tùy theo khối lượng không khí nạp.2: Sơ đồ cấu tạo hệ thống phun xăng K- Jentronic Hệ thống có nhiệm vụ cung cấp nhiên liệu với áp suất cao từ thùng chứa đến các vòi phun vào các xylanh với tỷ lệ thích hợp phù hợp với các chế độ làm việc của động cơ. Hệ thống nhiên liệu bao gồm thùng chứa nhiên liệu, bơm nhiên liệu, bộ tích năng, lọc nhiên liệu, bộ điều áp, bộ định lượng và phân phối nhiên liệu, các vòi phun xăng và các vòi phun khởi động lạnh. Bơm xăng điện từ thùng chứa đến bộ tích năng, xuyên qua bầu lọc xăng đến bộ phân phối. Từ bộ này xăng chảy tiếp đến các vòi phun xăng, các vòi phun này phun xăng liên tục vào các cửa nạp của động cơ.

Xăng phun vào trộn lẫn với không khí thành hỗn hợp, đến lúc xupap mở, khí hỗn hợp sẽ đi vào xylanh động cơ. Bộ điều áp xăng bố trí bên trong bộ phân phối có tác dụng duy trì áp suất xăng cung cấp ở mức ổn định và xăng trở lại thùng chứa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ