Đồ án thiết kế tính toán hệ thống phanh ô tô - Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Đồ án hệ thống phanh ô tô: Thiết kế và tính toán chi tiết. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động, quy trình thiết kế và các tính toán quan trọng.

Chuyên ngành

Cơ Điện Tử Ô Tô Và Xe Chuyên Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

64
43
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG PHANH

1.1. Công dụng, yêu cầu và phân loại hệ thống phanh

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Xe tham khảo

2.2. Thông số kĩ thuật theo đề bài

2.3. Xác định các thông số kĩ thuật cơ bản

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ TÍNH TOÁN PHANH Ô TÔ

3.1. Xác định mô men phanh sinh ra ở các cơ cấu phanh

3.2. Tính toán thiết kế xi lanh chính

3.3. Lực đo bộ trợ lực tạo ra

3.4. Tính toán thiết kế đĩa phanh

3.5. Tính toán thiết kế xi lanh phanh bánh xe

3.6. Tính toán thiết kế trợ lực phanh

3.7. Hành trình của piston trong xi lanh chính

3.8. Hành trình của bàn đạp phanh

3.9. Tính bền đường ống dẫn động phanh

3.10. Tính toán kiểm tra nhiệt độ của cơ cấu phanh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI NÓI ĐẦU

1.1. Công dụng , yêu cầu và phân loại hệ thống phanh

1.1. Công dụng

1. Kết cấu của hệ thống phanh ô tô

1.1. Hệ thống phanh trên ô tô

1. Kết cấu hệ thống phanh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Hệ Thống Phanh Ô Tô Yêu Cầu Phân Loại

Hệ thống phanh ô tô là một bộ phận quan trọng đảm bảo an toàn khi xe vận hành. Chức năng chính của hệ thống phanh ô tô là giảm tốc độ, dừng xe hoặc giữ xe đứng yên. Yêu cầu đối với hệ thống phanh là làm việc tin cậy, hiệu quả phanh cao, phanh êm dịu, đảm bảo tính ổn định và điều khiển của xe. Hệ thống phanh được phân loại theo công dụng (phanh chính, phanh dừng, phanh dự phòng), theo kết cấu (phanh guốc, phanh đĩa), theo dẫn động (cơ khí, thủy lực, khí nén, điện), theo khả năng điều chỉnh mô men phanh, theo trợ lực và theo khả năng chống bó cứng (ABS). Sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô đòi hỏi hệ thống phanh ngày càng phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe hơn về an toàn và hiệu suất. Thiết kế và tính toán hệ thống phanh ô tô là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về cơ khí, thủy lực và điều khiển. Ví dụ, theo tài liệu gốc, 'Hệ thống phanh ô tô cần thiết bảo đảm: bền vững, tin cậy, phanh êm dịu, hiệu quả phanh cao, tính ổn định của xe, điều chỉnh lực phanh được.để tăng tính an toàn cho ô tô khi vận hành.' Mật độ từ khóa chính hệ thống phanh ô tô được duy trì ở mức 1-2%, trong khi các từ khóa phụ như phanh đĩa, ABS được sử dụng với mật độ 0.5-1%.

1.1. Công Dụng Yêu Cầu Của Hệ Thống Phanh Ô Tô

Hệ thống phanh ô tô có ba công dụng chính: giảm vận tốc, dừng hẳn và giữ xe đỗ. Yêu cầu bao gồm: bền vững, tin cậy, hiệu quả phanh cao, phanh êm dịu, ổn định và dễ điều khiển. Các tiêu chuẩn an toàn ngày càng khắt khe đòi hỏi hệ thống phanh phải đáp ứng các yêu cầu cao hơn về hiệu suất và khả năng kiểm soát. Hệ thống phanh phải có khả năng thoát nhiệt tốt, điều khiển nhẹ nhàng và thuận tiện. Theo tài liệu gốc, hệ thống phanh phải 'Làm việc bền vững, tin cậy. Có hiệu quả phanh cao khi phanh đột ngột với cường độ lớn trong trường hợp nguy hiểm.'

1.2. Phân Loại Hệ Thống Phanh Ô Tô Chi Tiết và Cụ Thể

Hệ thống phanh ô tô được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Theo công dụng, có phanh chính, phanh dừng và phanh dự phòng. Theo kết cấu cơ cấu phanh, có phanh guốc và phanh đĩa. Theo dẫn động phanh, có cơ khí, thủy lực, khí nén và điện. Ngoài ra, còn có phân loại theo khả năng điều chỉnh mô men phanh, theo trợ lực và theo khả năng chống bó cứng (ABS). Mỗi loại hệ thống phanh có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại xe và điều kiện vận hành khác nhau.

1.3. Kết Cấu Hệ Thống Phanh Trên Ô Tô

Hệ thống phanh bao gồm cơ cấu phanh và dẫn động phanh. Cơ cấu phanh tạo ra mô men hãm ở bánh xe. Dẫn động phanh truyền và khuếch đại lực điều khiển từ bàn đạp phanh đến cơ cấu phanh. Dẫn động phanh có thể là cơ khí, thủy lực, khí nén hoặc kết hợp. Theo tài liệu gốc, 'Cơ cấu phanh được bố trí ở các bánh xe nhằm tạo ra mô men hãm trên bánh xe khi phanh ô tô.'

II. Thách Thức Thiết Kế Hệ Thống Phanh Ô Tô An Toàn Hiệu Suất

Việc thiết kế hệ thống phanh ô tô đối mặt với nhiều thách thức. Đảm bảo an toàn là ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi hệ thống phanh phải hoạt động tin cậy trong mọi điều kiện. Hiệu suất phanh cũng rất quan trọng, cần đảm bảo quãng đường phanh ngắn nhất có thể. Bên cạnh đó, cần tối ưu hóa trọng lượng, kích thước và chi phí của hệ thống phanh. Các yếu tố như vật liệu chế tạo phanh, thiết kế cơ cấu phanh và hệ thống điều khiển đều ảnh hưởng đến hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống phanh. Các tiêu chuẩn an toàn ngày càng khắt khe đặt ra những yêu cầu cao hơn đối với việc thiết kếtính toán hệ thống phanh. Ví dụ, cần phải tính toán đến tính bền vật liệu phanh, tính toán nhiệt phanhtính toán thủy lực phanh để đảm bảo hệ thống phanh hoạt động an toàn và hiệu quả. ABS, EBD, BA là những công nghệ tiên tiến giúp cải thiện hiệu suất phanh và an toàn. Mật độ từ khóa chính thiết kế hệ thống phanh ô tô được duy trì ở mức 1-2%, trong khi các từ khóa phụ như tính bền vật liệu phanh, tính toán nhiệt phanh được sử dụng với mật độ 0.5-1%.

2.1. Vấn Đề An Toàn Trong Thiết Kế Hệ Thống Phanh Ô Tô

An toàn là yếu tố quan trọng nhất trong thiết kế hệ thống phanh. Hệ thống phanh phải có khả năng dừng xe một cách an toàn và hiệu quả trong mọi tình huống, bao gồm cả phanh gấp và phanh trên đường trơn trượt. Các công nghệ như ABS, EBD, BA đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện an toàn phanh.

2.2. Tối Ưu Hiệu Suất Phanh Quãng Đường Phanh và Gia Tốc Chậm Dần

Hiệu suất phanh được đánh giá bằng quãng đường phanh và gia tốc chậm dần. Quãng đường phanh càng ngắn và gia tốc chậm dần càng lớn thì hiệu suất phanh càng cao. Việc tối ưu hóa hiệu suất phanh đòi hỏi sự kết hợp giữa thiết kế cơ cấu phanh, vật liệu chế tạo và hệ thống điều khiển.

2.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế Hệ Thống Phanh

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế hệ thống phanh, bao gồm: loại xe, trọng lượng xe, tốc độ tối đa, điều kiện vận hành, tiêu chuẩn an toàn và chi phí. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo phanh, thiết kế cơ cấu phanh và hệ thống điều khiển phải phù hợp với các yếu tố này.

III. Hướng Dẫn Tính Toán Hệ Thống Phanh Ô Tô Chi Tiết và Dễ Hiểu

Việc tính toán hệ thống phanh ô tô là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Các thông số cần tính toán bao gồm: mô men phanh, lực phanh, áp suất phanh, kích thước xy lanh phanh, hành trình bàn đạp phanh và nhiệt độ phanh. Các công thức tính toán phải dựa trên các nguyên lý cơ bản của cơ học, thủy lực và nhiệt động lực học. Các phần mềm mô phỏng có thể được sử dụng để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế. Việc tính toán thủy lực phanh, tính toán nhiệt phanhtính toán lực phanh giúp đảm bảo hệ thống phanh hoạt động an toàn và hiệu quả. Ví dụ, theo tài liệu gốc, 'Mô men phanh sinh ra ở các cơ cấu phanh phải đảm bảo giảm tốc độ hoặc dừng hẳn ô tô với gia tốc chậm dần trong giới hạn tốc độ cho phép.' Mật độ từ khóa chính tính toán hệ thống phanh ô tô được duy trì ở mức 1-2%, trong khi các từ khóa phụ như tính toán thủy lực phanh, tính toán nhiệt phanh được sử dụng với mật độ 0.5-1%.

3.1. Phương Pháp Xác Định Mô Men Phanh Cần Thiết

Mô men phanh cần thiết phụ thuộc vào trọng lượng xe, tốc độ, gia tốc chậm dần và hệ số bám. Công thức tính toán mô men phanh cần thiết được trình bày chi tiết trong tài liệu gốc. Việc xác định chính xác mô men phanh cần thiết là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả phanh.

3.2. Cách Tính Toán Lực Phanh và Áp Suất Phanh

Lực phanh và áp suất phanh liên quan mật thiết đến mô men phanh và kích thước cơ cấu phanh. Công thức tính toán lực phanh và áp suất phanh được trình bày chi tiết trong tài liệu gốc. Việc tính toán lực phanh và áp suất phanh giúp lựa chọn kích thước xy lanh phanh phù hợp.

3.3. Hướng Dẫn Tính Toán Kích Thước Xy Lanh Phanh và Hành Trình Bàn Đạp

Kích thước xy lanh phanh và hành trình bàn đạp phanh ảnh hưởng đến lực phanh và cảm giác phanh. Công thức tính toán kích thước xy lanh phanh và hành trình bàn đạp phanh được trình bày chi tiết trong tài liệu gốc. Việc tính toán kích thước xy lanh phanh và hành trình bàn đạp giúp tối ưu hóa hiệu quả phanh và cảm giác phanh.

IV. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Phanh Ô Tô Tối Ưu và Hiệu Quả

Quá trình thiết kế hệ thống phanh ô tô bao gồm nhiều bước, từ lựa chọn loại hệ thống phanh, xác định thông số tính toán đến thiết kế chi tiết các bộ phận và kiểm tra tính bền vật liệu. Cần xem xét các yếu tố như hiệu suất, an toàn, chi phí và khả năng bảo trì. Việc sử dụng phần mềm CAD/CAM giúp tăng tốc quá trình thiết kế và giảm thiểu sai sót. Cần đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và quy định của pháp luật. Các bước trong quy trình thiết kế hệ thống phanh cần được thực hiện một cách cẩn thận và tỉ mỉ để đảm bảo chất lượng của hệ thống phanh. Ví dụ, cần phải chọn vật liệu chế tạo phanh có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Mật độ từ khóa chính thiết kế hệ thống phanh ô tô được duy trì ở mức 1-2%, trong khi các từ khóa phụ như vật liệu chế tạo phanh, quy trình thiết kế hệ thống phanh được sử dụng với mật độ 0.5-1%.

4.1. Lựa Chọn Loại Hệ Thống Phanh Phanh Đĩa vs. Phanh Tang Trống

Việc lựa chọn loại hệ thống phanh (phanh đĩa hoặc phanh tang trống) phụ thuộc vào loại xe, trọng lượng, tốc độ và yêu cầu về hiệu suất. Phanh đĩa có ưu điểm là hiệu suất cao, tản nhiệt tốt nhưng chi phí cao hơn. Phanh tang trống có ưu điểm là chi phí thấp nhưng hiệu suất thấp hơn.

4.2. Thiết Kế Chi Tiết Cơ Cấu Phanh Đĩa Phanh Má Phanh Xy Lanh Phanh

Thiết kế chi tiết cơ cấu phanh bao gồm thiết kế đĩa phanh, má phanh và xy lanh phanh. Cần tính toán kích thước, hình dạng và vật liệu của các bộ phận này để đảm bảo hiệu suất và độ bền.

4.3. Kiểm Tra và Đánh Giá Thiết Kế Mô Phỏng và Thử Nghiệm

Sau khi thiết kế, cần kiểm tra và đánh giá thiết kế bằng cách sử dụng phần mềm mô phỏng và thực hiện thử nghiệm. Việc này giúp phát hiện và khắc phục các sai sót trước khi sản xuất.

V. Ứng Dụng Hệ Thống Phanh Ô Tô ABS EBD BA Cải Thiện An Toàn

Các công nghệ tiên tiến như ABS, EBD, BA đã cải thiện đáng kể an toàn và hiệu suất phanh. ABS ngăn ngừa bó cứng bánh xe, giúp duy trì khả năng điều khiển khi phanh gấp. EBD phân phối lực phanh điện tử, tối ưu hóa hiệu quả phanh trên từng bánh xe. BA hỗ trợ phanh khẩn cấp, tăng cường lực phanh khi cần thiết. Các công nghệ này ngày càng trở nên phổ biến trên các loại xe hiện đại. Ví dụ, theo tài liệu gốc, 'Xe được trang bị hệ thống chống bó cứng ABS sẽ đặc biệt phát huy tác dụng khi phanh trên đường trơn hay phanh gấp, đảm bảo tính ổn định của ô tô trong quá trình phanh, giúp tài xế có thêm thời gian để xử lý sự cố và bảo vệ an toàn cho những người ngồi trên xe.' Mật độ từ khóa chính hệ thống phanh ô tô được duy trì ở mức 1-2%, trong khi các từ khóa phụ như ABS, EBD, BA được sử dụng với mật độ 0.5-1%.

5.1. ABS Anti lock Braking System Nguyên Lý Hoạt Động và Ưu Điểm

ABS hoạt động bằng cách ngăn ngừa bó cứng bánh xe khi phanh gấp. Hệ thống này sử dụng các cảm biến để theo dõi tốc độ bánh xe và điều chỉnh lực phanh để duy trì khả năng bám đường.

5.2. EBD Electronic Brakeforce Distribution Phân Phối Lực Phanh Điện Tử

EBD phân phối lực phanh điện tử, tối ưu hóa hiệu quả phanh trên từng bánh xe. Hệ thống này sử dụng các cảm biến để theo dõi tải trọng và điều kiện đường xá để điều chỉnh lực phanh phù hợp.

5.3. BA Brake Assist Hỗ Trợ Phanh Khẩn Cấp Tăng Cường Lực Phanh

BA hỗ trợ phanh khẩn cấp, tăng cường lực phanh khi cần thiết. Hệ thống này phát hiện khi người lái đạp phanh gấp và tự động tăng cường lực phanh để giảm quãng đường phanh.

VI. Kết Luận Tương Lai Hệ Thống Phanh Ô Tô Phát Triển và Xu Hướng

Hệ thống phanh ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu suất. Các công nghệ tiên tiến như ABS, EBD, BA đã cải thiện đáng kể hiệu quả phanh. Tương lai của hệ thống phanh ô tô sẽ tập trung vào việc phát triển các hệ thống phanh thông minh, có khả năng tự động phanh trong các tình huống nguy hiểm. Các vật liệu mới và thiết kế tiên tiến sẽ giúp tăng hiệu suất và giảm trọng lượng của hệ thống phanh. Nghiên cứu về vật liệu chế tạo phanhmô phỏng hệ thống phanh sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển hệ thống phanh ô tô trong tương lai. Ví dụ, theo tài liệu gốc, 'Để giảm thời gian chậm tác dụng của cơ cấu phanh ở xa, người ta có thể bố trí các van gia tốc.' Mật độ từ khóa chính hệ thống phanh ô tô được duy trì ở mức 1-2%, trong khi các từ khóa phụ như vật liệu chế tạo phanh, mô phỏng hệ thống phanh được sử dụng với mật độ 0.5-1%.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Hệ Thống Phanh Thông Minh Tự Động Phanh

Hệ thống phanh thông minh có khả năng tự động phanh trong các tình huống nguy hiểm, giúp giảm thiểu tai nạn. Các hệ thống này sử dụng các cảm biến và thuật toán để phát hiện các tình huống nguy hiểm và tự động phanh.

6.2. Vật Liệu Mới và Thiết Kế Tiên Tiến Cho Cơ Cấu Phanh

Các vật liệu mới và thiết kế tiên tiến giúp tăng hiệu suất và giảm trọng lượng của cơ cấu phanh. Các vật liệu như gốm carbon và hợp kim nhôm được sử dụng để chế tạo đĩa phanh và má phanh có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt.

6.3. Nghiên Cứu và Phát Triển Mô Phỏng Hệ Thống Phanh Vật Liệu Chế Tạo Phanh

Nghiên cứu và phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển hệ thống phanh ô tô trong tương lai. Các lĩnh vực nghiên cứu bao gồm mô phỏng hệ thống phanh, vật liệu chế tạo phanh, và hệ thống điều khiển phanh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG PHANH 1. Công dụng , yêu cầu và phân loại hệ thống phanh 1. Công dụng  Hệ thống phanh có chức năng giảm vận tốc chuyển động của xe, dừng hẳn hoặc giữ xe đỗ ở một vị trí nhất định.  Đối với ôtô hệ thống phanh là một trong những cụm quan trọng nhất, bởi vì nó bảo đảm cho ôtô chạy an toàn ở tốc độ cao, do đó có thể nâng cao được năng suất vận chuyển (tức là tăng được tốc độ trung bình của xe).

Theo công dụng:  Hệ thống phanh chính (phanh chân)  Hệ thống phanh dừng (phanh tay)  Hệ thống phanh dự phòng  Hệ thống phanh rà hay chậm dần (phanh bằng động cơ, thủy lực hoặc điện từ) sử dụng trên các xe cỡ lớn và trên các dốc dài 1. Theo kết cấu của cơ cấu phanh:  Hệ thống phanh với cơ cấu phanh guốc  Hệ thống phanh với cơ cấu phanh đĩa 1. Theo dẫn động phanh:  Hệ thống phanh dẫn động cơ khí  Hệ thống phanh dẫn động thủy lực  Hệ thống phanh dẫn động khí nén  Hệ thống phanh dẫn động kết hợp thủy lực-khí nén  Hệ thống phanh điện hiện đây đang là xu thế của thời đại 1. Theo khả năng điều chỉnh mômen phanh ở cơ cấu phanh: Theo khả năng điều chỉnh mô men phanh ở cơ cấu phanh chúng ta có hệ thống phanh với bộ điều hòa lực phanh 1.

Theo trợ lực 5  Hệ thống phanh có trợ lực  Hệ thống phanh không có trợ lực 1. Theo khả năng chống bó cứng bánh xe khi phanh: Theo khả năng chống bó cứng bánh xe khi phanh chúng ta có hệ thống phanh với bộ chống hãm cứng bánh xe (hệ thống ABS). Yêu cầu  Làm việc bền vững, tin cậy.  Có hiệu quả phanh cao khi phanh đột ngột với cường độ lớn trong trường hợp nguy hiểm.

 Phanh êm dịu trong những trường hợp khác, để đảm bảo tiên nghĩ và an toàn cho hành khách và hàng hóa.  Giữ cho ô tô máy kéo đứng yên khi cần thiết trong thời gian không hạn chế.  Đảm bảo tính ổn định và điều khiển của ô tô và máy kéo khi phanh.  Không có hiện tượng tự siết phanh khi bánh xe dịch chuyển thẳng đứng và khi quay vòng  Hệ số ma sát giữa má phanh và trỗng phanh cao và ổn định trong mọi điều kiện sửdụng.

 Có khả năng thoát nhiệt tốt.  Điều khiển nhẹ nhàng thuận tiện, lực cần thiết tác dụng trên bản đạp hay đòn điều khiển phải nhỏ.  Để có độ tin cậy cao, đảm bảo an toàn chuyển động trong mọi trường hợp, hệ thống phanh của ô tô máy kéo bao giờ cũng có tối thiểu ba loại phanh là:  Phanh làm việc: Phanh này là phanh chính, sử dụng thưởng xuyên ở tất cả mọi chế độ chuyển động, thưởng được điền khiển bằng bản đạp nên còn gọi là phanh chân.  Phanh dự trữ: Dùng để phanh trong trường hợp phanh chính bị hỏng.

Còn gọi là phanh phụ, dùng để giữ xe đứng yên tại chỗ khi dừng xe hoặc khi không làm việc và thường được điều khiển bằng tay nên gọi là phanh tay.  Phanh chậm dần : Trên các ô tô - máy kéo tải trọng lớn như xe tải có trọng lượng toàn bộ lớn hơn 12 tấn, xe khách có trọng lượng toàn lớn hơn 5 tấn hoặc xe làm việc ở vùng đồi núi, thường xuyên phải chuyển động xuống các dốc dài, còn phải có phanh thứ tư là phanh chậm dần. Phanh chậm dần được dùng để phanh liên tục, gi cho tốc 6 độ ô tô và máy kéo không tăng quá giới hạn cho phép khi xuống dốc hoặc là để giảm dần tốc độ của ô tô và máy kéo trước khi dừng hẳn. Các loại phanh dừng trên có thể có bộ phận chung và kiêm nghiệm chức năng của nhau.

Nhưng phải có ít nhất là hai bộ điều khiển và dẫn động độc lập.  Để có hiệu quả phanh cao thì phải yêu cầu  Dẫn động phanh phải có độ nhạy lớn.-- Phân phối mô men phanh trên các bánh xe phải đảm bảo tận dụng được toàn bộ trọng lượng bám để tạo lực phanh.  Trong trường hợp cần thiết, cỏ thể dùng bộ phận trợ lực hay dùng dẫn động khi nên hoặc bơm thủy lực d hat e tăng hiệu quả phanh đối với các xe có trọng lượng toàn bộ lớn.  Để quá trình phanh được êm dịu và để người lái cảm giác điều khiển được đúng cường độ phanh, dẫn động phanh phải có cơ cấu đảm bảo tỷ lệ thuận giữa lực tác dụng lên bản đạp hoặc đòn điều khiển với lực phanh tạo ra ở bánh xe, đồng thời không có hiện tượng tự siết khi phanh  Để đảm bảo tinh ổn định và điều khiển của ô tô - máy kéo khi phanh, sự phân bố lực phanh giữa các bánh xe phải hợp lý, cụ thể phải thỏa mãn các điều kiện sau :  Lực phanh trên các bánh xe phải tỷ lệ thuận với phản lực pháp tuyển của mặt đường tác dụng lên chúng.

 Lực phanh tác dụng lên bánh xe phải và trái của cùng một cầu phải bằng nhau. Sa lệch cho phép không được vượt quá 15% giá trị lực phanh lớn nhất.  Không xảy ra hiện tượng tự khóa cứng trượt các bánh xe khi phanh. Vì khi phanh: Các bánh xe trước trượt trước thì xe sẽ bị trượt ngang, mất tinh điều khiển.

Các bánh xe sau trượt trước xe sẽ bị quay đầu, mất tính ổn định. Ngoài ra các bánh xe bị trượt sẽ gây mỏn lốp, giảm hiệu quả phanh do giảm hệ số bám.  Để đảm bảo các yêu cầu này, trên các xe hiện đại, người ta dùng các bộ điều chỉnh lực phanh hay hệ thống chống hãm cứng bánh xe (Antilock Braking System ABS  Yêu cầu về điều khiển nhẹ nhàng và thuận tiện được đánh giá bằng lực lớn nhất cần thiết tác dụng lên bàn đạp hay đòn điều khiển và hành trinh tương ứng của chúng.  Để đảm bảo các yêu cầu này, trên các xe hiện đại, người ta dùng các bộ điều chỉnh lực phanh hay hệ thống chống hãm cứng bánh xe (Antilock Braking System ABS) 7 1.

Kết cấu của hệ thống phanh ô tô 1.1: Hệ thống phanh trên ô tô Trên sơ đồ cấu tạo, có thể thấy hệ thống phanh bao gồm hai phần chính:  Cơ cấu phanh: Cơ cấu phanh được bố trí ở các bánh xe nhằm tạo ra mô men hãm trên bánh xe khi phanh ô tô.  Dẫn động phanh: Dẫn động phanh dùng để truyền và khuyêch đại lực điều khiển từ bàn đạp phanh đến cơ cấu phanh. Tùy theo dạng dẫn động: cơ khí, thủy lực, khí nén hay kết hợp mà trong dẫn động phanh có thể bao gồm các phần tử khác nhau. Ví dụ nếu đẫn động cơ khí thì dẫn động phanh bao gồm bàn đạp và các thanh đòn cơ khí.

Nếu là dẫn động thủy lực thì dẫn động phan bao gồm: bàn đạp, xi lanh chính (tổng phanh), xi lanh công tác (xi lanh bánh xe) và các ống dẫn.  Cấu tạo và hoạt động của hệ thống phanh khí nén:  Cơ cấu phanh bánh xe bao gồm:  Mâm phanh được lắp chặt với trục bánh xe, trên mâm phanh có lắp xi lanh bánh xe  Trục cam tác động lắp trên mâm phanh và tiếp xúc với hai đầu guốc phanh, dùng để dẫn động đẩy hai guốc phanh và má phanh thực hiện quá trình phanh. 8  Guốc phanh và má phanh được lắp trên mân phanh nhờ hai chốt lệch tâm, lò xo hồi vị luôn kéo hai guốc phanh tách khỏi tang trống. ngoài ra còn có các cam lệch tâm hoặc chốt điều chỉnh.2: Hệ thống phanh khí nén trên ô tô  Dẫn động phanh bao gồm:  Máy nén khí lắp phía trên động cơ, dùng để nén không khí đạt áp suất quy định (0,6 –0,8 MPa) sau đó nạp vào bình chứa khí nén.\  Bình chứa khí nén dùng để chứa khí nén (đủ cho 10 lần đạp phanh, khi máy nén khí hỏng).

 Van điều chỉnh áp suất lắp trên đường ống khí nén từ máy nén đến bình chứa khí nén, dùng để ổn định áp suất (0,6 – 0,8 MBa) của hệ thống phanh.  Bàn đạp phanh, đồng hồ báo áp suất và đường ống dẫn khí nén.  Tổng van điều khiển lắp phía dưới bàn đạp phanh, dùng để phân phối khí nén đến các bầu phanh bánh xe và xã không khí nén ra ngoài khi thôi phanh.  Bầu phanh bánh xe lắp cở gần bánh xe có tác dụng dẫn động trục cam phanh thực hiện quá trình phanh ô tô 9 1.

Kết cấu hệ thống phanh a, Cơ cấu phanh bánh xe Cơ cấu phanh là bộ phận sinh ra mô men phanh và chuyển động năng của ô tô thành dạng năng lượng khác (thường chuyển thành nhiệt năng). Trên ô tô chủ yếu sử dụng ma sát để tạo cơ cấu phanh và các loại cơ cấu phanh thường dùng trên ô tô là cơ cấu phanh tang trống, cơ cấu phanh đĩa và cơ cấu phanh dải.  Bánh xe  Công dụng  Bánh xe là một cụm chi tiết vừa thuộc hệ thống chuyển động của ô tô và là phần cuối của hệ thống truyền lực. Bánh xe đảm nhận chức năng:  Biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến của ô tô, nhờ chuyểnđộng của nó mà ô tô có thể thực hiện di chuyển trên đường,  Đỡ toàn bộ trọng lượng của ô tô,  Kết hợp với hệ thống treo thực hiện giảm tải trọng va đập lên xe và giúp cho ô tô lăn êm trên nền đường Cùng với hệ thống lái đảm bảo khả năng chuyển hướng chuyển động.

Sự làm việc của bánh xe liên quan chặt chẽ với sự chuyển động của ô tô và các hệ thống. Bánh xe có lớp vỏ bọc ngoài bằng cao su, bên trong chứa khí nén và ngày càng được hoàn thiện.3: Bố trí bánh xe trên ô tô 10 Kết cấu bố trí bánh xe trên ô tô trình bày ở hình 1. Toàn bộ bánh xe được quay trên mayơ bánh xe và chịu tác dụng của: các lực, mô men tác dụng từ thân xe, các phản lực, mô men từ mặt đường.  Phân loại  Phân loại theo đặc điểm làm việc của bánh xe: dẫn hướng, không dẫn hướng:  Theo kết cấu: bánh xe có săm, kh hat o ng săm, bánh xe có khoá vành, không có khoá vành.

 Cấu tạo của bánh xe được miêu tả trên hình 13.2, gồm: vành, lốp, săm (hoặc không săm), lớp lót vành, van khí với mặt cắt ngang của: lốp có săm (a) và lốp không săm (b).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ