Đồ án HCMUTE: Chuyên đề Hệ thống điện điều khiển động cơ xăng

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu hcmute chuyên đề hệ thống điện điều khiển động cơ xăng, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

182
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Hệ Thống Điện Điều Khiển Động Cơ Xăng

Đồ án tập trung vào nghiên cứu hệ thống điện điều khiển động cơ xăng, một bộ phận quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô hiện đại. Sự phát triển của công nghệ ô tô đòi hỏi động cơ phải đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu khí thải. Hệ thống điện đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa các yếu tố này. Đồ án sẽ đi sâu vào cấu trúc, nguyên lý hoạt động và phương pháp chẩn đoán các thành phần chính của hệ thống, bao gồm các cảm biến động cơ, ECU, hệ thống nạp, hệ thống nhiên liệu và hệ thống đánh lửa. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về hệ thống điều khiển này, từ đó góp phần nâng cao kiến thức và kỹ năng cho sinh viên và kỹ thuật viên trong lĩnh vực ô tô.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống điều khiển động cơ xăng

Động cơ ô tô, ví như 'trái tim' của xe, cần được điều khiển chính xác để đảm bảo hoạt động trơn tru và hiệu quả. Hệ thống điều khiển động cơ xăng, đặc biệt là hệ thống phun xăng điện tử và đánh lửa sớm, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗn hợp khí và nhiên liệu tối ưu, điều chỉnh thời điểm đánh lửa phù hợp với các điều kiện vận hành khác nhau. Hệ thống này giúp tăng công suất động cơ, giảm tiêu hao nhiên liệu và giảm thiểu khí thải độc hại.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án hệ thống điện

Đồ án này tập trung vào nghiên cứu các thành phần chính của hệ thống điện điều khiển động cơ xăng, bao gồm các cảm biến ô tô, ECU, hệ thống nạp, hệ thống nhiên liệu và hệ thống đánh lửa. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc, nguyên lý hoạt động và phương pháp chẩn đoán các thành phần này. Đồ án cũng sẽ đi sâu vào các kỹ thuật mô phỏng hệ thống điện để giúp sinh viên và kỹ thuật viên có thể hiểu rõ hơn về hoạt động của hệ thống và cách khắc phục các sự cố thường gặp.

II. Cách Phân Tích Kiểm Tra Cảm Biến Động Cơ Xăng Chi Tiết

Cảm biến đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điện điều khiển động cơ xăng, cung cấp thông tin về các thông số vận hành như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng khí nạp, vị trí trục khuỷu, nồng độ oxy trong khí thải. Dữ liệu từ các cảm biến động cơ này được ECU sử dụng để điều chỉnh lượng phun nhiên liệu, thời điểm đánh lửa và các thông số khác, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu khí thải. Việc phân tích và kiểm tra các cảm biến là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác. Các phương pháp kiểm tra bao gồm kiểm tra điện trở, kiểm tra tín hiệu điện áp và sử dụng các công cụ chẩn đoán chuyên dụng.

2.1. Phương pháp kiểm tra điện trở và điện áp cảm biến

Kiểm tra điện trở và điện áp là phương pháp cơ bản để đánh giá tình trạng hoạt động của cảm biến. Điện trở của cảm biến thường thay đổi theo nhiệt độ hoặc áp suất, và việc đo điện trở ở các điều kiện khác nhau có thể giúp xác định xem cảm biến có hoạt động đúng cách hay không. Tương tự, điện áp tín hiệu của cảm biến cũng có thể được đo để kiểm tra xem nó có nằm trong phạm vi hoạt động bình thường hay không.

2.2. Sử dụng thiết bị chẩn đoán để kiểm tra hệ thống cảm biến ô tô

Các thiết bị chẩn đoán hiện đại cho phép đọc dữ liệu trực tiếp từ ECU và hiển thị các thông số hoạt động của cảm biến trong thời gian thực. Chúng cũng có thể thực hiện các bài kiểm tra tự động để đánh giá tình trạng hoạt động của cảm biến và phát hiện các mã lỗi liên quan. Sử dụng thiết bị chẩn đoán là một phương pháp hiệu quả để xác định các vấn đề phức tạp và chẩn đoán chính xác các lỗi của hệ thống điều khiển.

2.3. Phân tích dữ liệu cảm biến động cơ xăng bằng phần mềm

Việc phân tích dữ liệu từ các cảm biến động cơ có thể được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng. Phần mềm này cho phép biểu đồ hóa dữ liệu, so sánh các thông số khác nhau và xác định các xu hướng hoặc dị thường có thể chỉ ra các vấn đề tiềm ẩn. Ví dụ, phần mềm Techstream có thể được sử dụng để đọc dữ liệu từ ECU và phân tích các thông số hoạt động của cảm biến.

III. Hướng Dẫn Nghiên Cứu Hệ Thống Nạp Động Cơ Xăng Hiệu Quả

Hệ thống nạp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp không khí sạch và đủ lượng cho quá trình đốt cháy trong động cơ xăng. Hệ thống bao gồm các thành phần như bầu lọc gió, ống nạp, van tiết lưu và các cơ cấu điều khiển khí nạp như ACIS (Acoustic Control Induction System) và VVT-i (Variable Valve Timing-intelligent). Nghiên cứu hệ thống nạp động cơ xăng giúp hiểu rõ cách các thành phần này hoạt động và ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ. Phân tích các hệ thống điều khiển khí nạp hiện đại như VVT-i giúp tối ưu hóa quá trình nạp và cải thiện hiệu suất động cơ.

3.1. Tìm hiểu về cấu tạo và nguyên lý hoạt động hệ thống ACIS

Hệ thống ACIS (Acoustic Control Induction System) sử dụng các van điều khiển để thay đổi chiều dài hiệu dụng của ống nạp, tận dụng hiệu ứng cộng hưởng của sóng áp suất để tăng cường lượng khí nạp vào động cơ ở các dải tốc độ khác nhau. Nghiên cứu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống ACIS giúp hiểu rõ cách hệ thống này cải thiện mô-men xoắn và công suất động cơ.

3.2. Nghiên cứu hệ thống VVT i điều khiển van biến thiên thông minh

Hệ thống VVT-i (Variable Valve Timing-intelligent) điều chỉnh thời điểm đóng mở của van nạp và van xả, giúp tối ưu hóa quá trình nạp và xả khí trong động cơ. Nghiên cứu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống VVT-i giúp hiểu rõ cách hệ thống này cải thiện hiệu suất động cơ, đặc biệt ở các dải tốc độ khác nhau.

3.3. Phân tích cấu trúc và nguyên lý hệ thống ETCS i bướm ga điện tử

Hệ thống ETCS-i (Electronic Throttle Control System - intelligent) điều khiển góc mở của bướm ga bằng điện tử thay vì cơ khí, cho phép ECU điều khiển lượng khí nạp vào động cơ một cách chính xác. Hệ thống cải thiện phản ứng bướm ga, kiểm soát lực kéo, và hỗ trợ các chức năng an toàn. Nghiên cứu cấu trúc và nguyên lý giúp chẩn đoán và khắc phục các vấn đề liên quan hệ thống.

IV. Phương Pháp Tối Ưu Hệ Thống Nhiên Liệu Động Cơ Xăng Mới Nhất

Hệ thống nhiên liệu có nhiệm vụ cung cấp nhiên liệu sạch và đủ lượng cho quá trình đốt cháy trong động cơ xăng. Hệ thống bao gồm các thành phần như thùng nhiên liệu, bơm nhiên liệu, bộ lọc nhiên liệu, ống dẫn nhiên liệu, kim phun và bộ điều áp. Tối ưu hóa hệ thống nhiên liệu giúp cải thiện hiệu suất động cơ, giảm tiêu hao nhiên liệu và giảm thiểu khí thải. Phân tích các thành phần của hệ thống phun xăng điện tử giúp tối ưu hóa quá trình phun nhiên liệu và cải thiện hiệu suất động cơ.

4.1. Nghiên cứu cấu tạo và chức năng của kim phun động cơ

Kim phun có nhiệm vụ phun nhiên liệu vào buồng đốt dưới dạng sương mù, tạo điều kiện cho quá trình trộn lẫn tốt với không khí và đốt cháy hiệu quả. Nghiên cứu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của kim phun, bao gồm cả mạch điều khiển kim phun, giúp hiểu rõ cách kim phun hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phun.

4.2. Tìm hiểu về các kiểu phun nhiên liệu hàng loạt theo nhóm tuần tự

Có nhiều kiểu phun nhiên liệu khác nhau, bao gồm phun hàng loạt, phun theo nhóm và phun tuần tự. Mỗi kiểu phun có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn kiểu phun phù hợp phụ thuộc vào thiết kế động cơ và yêu cầu hiệu suất. Tìm hiểu về các kiểu phun nhiên liệu giúp hiểu rõ cách ECU điều khiển quá trình phun nhiên liệu và cách tối ưu hóa hiệu suất động cơ.

4.3. Chẩn đoán và kiểm tra áp suất lưu lượng rò rỉ hệ thống nhiên liệu

Việc chẩn đoán và kiểm tra các thông số của hệ thống nhiên liệu, chẳng hạn như áp suất, lưu lượng và rò rỉ, là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng cách. Các phương pháp kiểm tra bao gồm sử dụng đồng hồ đo áp suất, ống nghiệm và các công cụ chẩn đoán chuyên dụng. Dữ liệu thu thập được có thể giúp xác định các vấn đề như bơm nhiên liệu yếu, kim phun bị tắc hoặc rò rỉ nhiên liệu.

V. Bí Quyết Nghiên Cứu Chẩn Đoán Hệ Thống Đánh Lửa ESA

Hệ thống đánh lửa có nhiệm vụ tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp khí và nhiên liệu trong động cơ xăng. Hệ thống đánh lửa điện tử ESA (Electronic Spark Advance) điều khiển thời điểm đánh lửa một cách chính xác, giúp tối ưu hóa hiệu suất động cơ và giảm thiểu khí thải. Nghiên cứu cấu trúc và nguyên lý hoạt động của hệ thống đánh lửa giúp hiểu rõ cách hệ thống hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất đánh lửa. Chẩn đoán và sửa chữa hệ thống đánh lửa giúp duy trì hiệu suất động cơ và ngăn ngừa các sự cố.

5.1. Phân tích sự điều khiển của ESA khởi động hâm nóng quá nhiệt

ESA điều chỉnh thời điểm đánh lửa dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ động cơ, tốc độ động cơ, tải động cơ và tín hiệu từ cảm biến kích nổ. Nghiên cứu cách ESA điều khiển thời điểm đánh lửa trong các điều kiện vận hành khác nhau giúp hiểu rõ cách hệ thống tối ưu hóa hiệu suất động cơ và giảm thiểu khí thải.

5.2. So sánh hệ thống đánh lửa bộ chia điện bobine đôi trực tiếp

Có nhiều loại hệ thống đánh lửa khác nhau, bao gồm hệ thống có bộ chia điện, hệ thống bobine đôi và hệ thống trực tiếp. Mỗi loại hệ thống có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn loại hệ thống phù hợp phụ thuộc vào thiết kế động cơ và yêu cầu hiệu suất. So sánh các loại hệ thống đánh lửa giúp hiểu rõ ưu và nhược điểm của mỗi loại và cách lựa chọn loại phù hợp.

5.3. Kiểm tra và chẩn đoán các bộ phận của hệ thống đánh lửa trực tiếp

Việc kiểm tra và chẩn đoán các bộ phận của hệ thống đánh lửa, chẳng hạn như bobine, bugi và cảm biến vị trí trục khuỷu, là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng cách. Các phương pháp kiểm tra bao gồm kiểm tra điện trở, kiểm tra tia lửa và sử dụng các công cụ chẩn đoán chuyên dụng. Dữ liệu thu thập được có thể giúp xác định các vấn đề như bobine yếu, bugi bẩn hoặc cảm biến vị trí bị hỏng.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Xăng

Đồ án này đã trình bày một cái nhìn tổng quan về hệ thống điện điều khiển động cơ xăng, bao gồm các thành phần chính như cảm biến, hệ thống nạp, hệ thống nhiên liệu và hệ thống đánh lửa. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc để hiểu rõ cách hệ thống hoạt động và cách tối ưu hóa hiệu suất động cơ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều lĩnh vực cần nghiên cứu thêm để cải thiện hệ thống điều khiển và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu khí thải.

6.1. Kiến nghị cải tiến hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu giảm khí thải

Để cải thiện hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu khí thải, cần tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giảm ma sát và cải thiện hiệu quả của các hệ thống phụ trợ. Các giải pháp có thể bao gồm sử dụng công nghệ phun xăng trực tiếp, tăng áp, hệ thống điều khiển van biến thiên và hệ thống thu hồi năng lượng phanh.

6.2. Định hướng phát triển ứng dụng công nghệ mới vào hệ thống

Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning) và Internet of Things (IoT) có thể được ứng dụng vào hệ thống điều khiển động cơ xăng để cải thiện hiệu suất, độ tin cậy và khả năng tự chẩn đoán. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa thời điểm đánh lửa và lượng phun nhiên liệu dựa trên dữ liệu từ các cảm biến, trong khi IoT có thể được sử dụng để giám sát tình trạng động cơ từ xa và dự đoán các sự cố tiềm ẩn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI. Lý do chọn đề tài:. Tình hình nghiên cứu đề tài:. Mục đích đề tài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và tính cấp thiết của đề tài. Giới hạn đề tài.

Kết quả dự kiến đạt được .4 CHƯƠNG 2: HỆ THỐNG CÁC CẢM BIẾN. Cảm biến nhiệt độ. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát động cơ (ECT). Cấu tạo và chức năng.

Nguyên lý hoạt động. Kiểm tra cảm biến ECT. Cảm biến nhiệt độ khí nạp (IAT). Cấu tạo và chức năng.

Nguyên lý hoạt động. Kiểm tra cảm biến IAT. Cảm biến nhiệt độ khí thải (EGTS). Cấu tạo và chức năng.

Nguyên lý hoạt động. Cảm biến nhiệt độ nhiên liệu (FTS).15 vi Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP. Cấu tạo và chức năng. Nguyên lý làm việc và các lỗi thường gặp ở cảm biến FTS.

Cảm biến nhiệt độ dầu hộp số (TFT). Cấu tạo và chức năng. Nguyên lý hoạt động. Cảm biến nhiệt độ dầu động cơ (EOT).

Cấu tạo và chức năng. Nguyên lý hoạt động. Kiểm tra cảm biến nhiệt độ. Kiểm tra hở mạch.

Kiểm tra ngắn mạch. Kiểm tra điện trở của cảm biến. Câu hỏi ôn tập. Cảm biến vị trí góc mở.

Cảm biến vị trí bướm ga (TPS). Cảm biến vị trí bướm ga kiểu tuyến tính. Cảm biến vị trí bướm ga kiểu phần tử Hall. Kiểm tra TPS.

Cảm biến vị trí bàn đạp ga (APPS): .1 Cảm biến APPS kiểu tuyến tính. Cảm biến APPS kiểu Hall. Cảm biến vị trí van tuần hoàn khí thải EGR. Chẩn đoán sửa chữa cảm biến vị trí.

Câu hỏi ôn tập. Cảm biến lưu lượng khí nạp – Air flow sensor. Cảm biến lưu lượng khí nạp kiểu dây nhiệt MAF. Nguyên lý hoạt động:.

Chẩn đoán và kiểm tra cảm biến MAF. Câu hỏi ôn tập. Cảm biến áp suất (Pressure Sensor).41 vii Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP. Cảm biến áp suất đường ống nạp (MAP).

Cảm biến áp suất khí quyển. Cảm biến áp suất Turbine tăng áp. Câu hỏi ôn tập. Cảm biến tốc độ/ vị trí (Speed/ Position Sensors).

Kiểu điện từ (Inductive sensor). Nguyên lý hoạt động:. Kiểu phần tử từ trở (MRE – Magnetic Resistance Element):. Nguyên lý hoạt động:.

So sánh hai loại cảm biến vị trí/ tốc độ (Pick-up Coil và MRE). Nguyên lý hoạt động:. Nguyên lý hoạt động:. Ứng dụng cho cảm biến vị trí trục cam, cảm biến vị trí van biến thiên.

Ứng dụng cho cảm biến vị trí trục khuỷu (cảm biến Ne). Kiểm tra cảm biến tốc độ/vị trí. Kiểm tra cảm biến kiểu điện từ. Kiểm tra cảm biến kiểu Hall.

Câu hỏi ôn tập. Cảm biến Oxy và A/F (Oxygen and A/F Sensor). Cảm biến Oxy. Nguyên lý hoạt động:.

Cảm biến tỉ lệ A/F. Cấu tạo và chức năng:. Nguyên lý hoạt động: .64 viii Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP. Kiểm tra cảm biến.

Câu hỏi ôn tập. Cảm biến kích nổ. Cảm biến kích nổ loại cộng hưởng. Cấu tạo và chức năng.

Nguyên lý hoạt động. Cảm biến kích nổ loại phẳng. Cấu tạo và chức năng. Nguyên lý hoạt động.

Kiểm tra, chẩn đoán cảm biến kích nổ. Câu hỏi ôn tập.70 CHƯƠNG 3: HỆ THỐNG NẠP. Hệ thống nạp ( Intake systems). Cấu tạo và chức năng của hệ thống.

Nguyên lý hoạt động của hệ thống. Hệ thống thay đổi chiều dài hiệu dụng đường ống nạp ACIS. Cấu tạo và chức năng của hệ thống ACIS. Nguyên lý hoạt động của hệ thống ACIS.

Hệ thống điều khiển van biến thiên thông minh ( VVT-i). Giới thiệu hệ thống VVT-i. Cấu tạo và chức năng hệ thống VVT-i. Nguyên lý hoạt động của hệ thống VVT-i.

Các biến thể của hệ thống VVT-i. Chẩn đoán và kiểm tra hệ thống VVT- i. Kiểm tra van điều khiển dầu phối khí. Các lỗi liên quan tới thời điểm phối khí.

Hệ thống điều khiển bướm ga điện tử thông minh ( ETCS –i). Giới thiệu hệ thống ETCS-i .89 ix Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP. Cấu tạo và chức năng của hệ thống ETCS-i. Chức năng của hệ thống và từng bộ phận.

Nguyên lý hoạt động của hệ thống ETCS-i. Các chế độ điều khiển thông thường. Chế độ điều khiển có momen truyền lực chủ động. Các chế độ điều khiển khác.

Mạch hoạt động của mô tơ điều khiển bướm ga. Chế độ điều khiển an toàn khi hệ thống gặp sự cố. Chẩn đoán hệ thống ETCS-i. Câu hỏi ôn tập .101 CHƯƠNG 4: HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU.

Hệ thống nhiên liệu. Cấu tạo và chức năng của hệ thống nhiên liệu. Nguyên lý hoạt động của hệ thống nhiên liệu. Các thành phần trong hệ thống nhiên liệu.

Thùng nhiên liệu. Cấu tạo và chức năng của bơm nhiên liệu. Nguyên lý hoạt động của bơm nhiên liệu. Mạch điều khiển bơm nhiên liệu.

Bộ lọc nhiên liệu. Ống dẫn nhiên liệu. Bộ dập dao động. Cấu tạo và chức năng của kim phun.

Nguyên lý hoạt động của kim phun. Mạch điện dẫn động kim phun. Các kiểu phun nhiên liệu. Kiểu phun hàng loạt .119 x Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.

Kiểu phun theo nhóm. Phun theo thứ tự công tác. Chẩn đoán và kiểm tra hệ thống nhiên liệu. Kiểm tra áp suất nhiên liệu động cơ xăng bằng phần mềm Techstream.

Đối tượng kiểm tra và các dụng cụ đo kiểm. Các bước kiểm tra. Kiểm tra hoạt động của bơm nhiên liệu. Kiểm tra kim phun.

Kiểm tra lưu lượng phun. Kiểm tra rò rỉ kim phun. Kiểm tra chùm tia phun. Kiểm tra mạch điện dẫn động kim phun.

Câu hỏi ôn tập .129 CHƯƠNG 5: HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA. Hệ thống đánh lửa điện tử ESA (Electronic Spark Advance). Sự Điều Khiển Của ESA. Điều khiển đánh lửa khi khởi động.

Điều khiển đánh lửa sau khi khởi động. Điều khiển để hâm nóng động cơ. Điều khiển khi động cơ quá nhiệt. Điều khiển để duy trì tốc độ cầm chừng ổn định.

Điều khiển khi phát hiện có tiếng gõ ở động cơ. Hệ thống đánh lửa có bộ chia điện:. Cấu tạo và chức năng:. Nguyên lý hoạt động:.

Kiểm tra các bộ phận của hệ thống đánh lửa dùng bộ chia điện:. Hệ thống đánh lửa sử dụng bobine đôi:. Cấu tạo và chức năng:. Hệ thống đánh lửa mobine đôi không tích hợp IC:.

Nguyên lý hoạt động: .144 xi Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP. Kiểm tra và chẩn đoán các bộ phận của hệ thống:. Hệ thống đánh lửa mobine đôi tích hợp IC:. Hệ thống đánh lửa trực tiếp:.

Tổng quan về hệ thống:. Loại IC tích hợp trong bobine:. Cấu tạo và chức năng:. Nguyên lý hoạt động:.

Loại IC tích hợp trong ECU:. Loại IC đặt rời:. Chẩn đoán hệ thống đánh lửa trực tiếp:. Câu hỏi ôn tập .155 CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN.

Kiến nghị và định hướng phát triển.156 TÀI LIỆU THAM KHẢO .158 xii Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ECU: Electronic Control Unit ECM: Electronic Control Module ECT: Engine Coolant Temperature IAT: Intake Air Temperature EGR: Exhaust Gas Recirculation EOT: Engine Oil Temperature EGTS: Exhaust Gas Temperature Sensor FTS: Fuel Temperature Sensor TFT: Tranmission Fluid Temperature TCM: Transmission Control Module EOT: Engine Oil Temperature TPS: Throttle Position Sensor APPS: Accelerator Pedal Position Sensor MAF: Mass Air Flow MAP: Manifold Absolute Pressure MRE: Magnetic Resistance Element VVT: Variable Valve Timing VVT-i: Variable Valve Timing - intelligence ACIS: Acoustic Control Induction System ETCS-i: Electronic Throttle Control System - intelligent VVT-iE: Variable Valve Timing – intelligent by Electric motor ETCS-i: Electronic Throttle Control System – Intelligent ESA: Electronic Spark Advance x Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 2.1: Cảm biến nhiệt độ: ECT, IAT, EGR. 2: Cấu tạo cảm biến ECT. 3: Cảm biến nhiệt độ ECT trên xe. 4: Mạch cảm biến ECT.

5: Đường đặc tính của cảm biến ECT. 6: Kiểm tra cảm biến ECT bằng đồng hồ VOM. 7: Cảm biến IAT. 8: Cảm biến IAT đặt trên đường nạp.

9: Mạch cảm biến IAT. 10: Cảm biến nhiệt độ khí thải EGTS. 11: Mạch cảm biến nhiệt độ khí thải. 12: Cảm biến FTS trên xe .13: Mạch cảm biến FTS.

14: Cảm biến nhiệt độ dầu hộp số. 15: Cảm biến nhiệt độ dầu động cơ (EOT). 16: Kiểm tra hở mạch ở cảm biến. 17: Kiểm tra hở mạch ở ECM.

18: Kiểm tra ngắn mạch. 19: Kiểm tra điện trở của cảm biến. 20: TPS điển hình được gắn trên thân bướm ga. 21: Cảm biến bướm ga kiểu tuyến tính có tiếp điểm IDL.

22: TPS trên hệ thống ETCS-I. 23: Cấu tạo cảm biến bướm ga không có tiếp điểm IDL. 24: Sơ đồ mạch cảm biến bướm ga không có tiếp điểm IDL [3]. 25: Cảm biến vị trí bướm ga kiểu Hall.

26: Sơ đồ mạch của cảm biến bướm ga loại phần tử Hall. 27: Đo cảm biến TPS. 28: Đo cảm biến TPS trên đồng hồ. 29: Cảm biến vị trí bàn đạp ga – APPS.

30: Cảm biến vị trí bàn đạp ga kiểu tuyến tính. 31: Cảm biến vị trí bàn đạp ga kiểu Hall. 32: Cảm biến vị trí van EGR – Exhaust Gas Recirculation .33: Cảm biến vị trí van EGR .34: Kiểm tra tín hiệu điện áp nguồn .35: Kiểm tra tín hiệu điện áp VTA – E2 .36: Kiểm tra điện trở của cảm biến vị trí góc mở .37: Cảm biến lưu lượng khí nạp.38: Sơ đồ vị trí cảm biến lưu lượng khí nạp .39: Cảm biến lưu lượng khí nạp MAF .36 xi Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.40: Cấu tạo cảm biến MAF .41: Mạch cầu điện trở của cảm biến MAF.42: Kiểm tra cảm biến MAF bằng phần mềm Techstream .43: Kiểm tra cảm biến MAF bằng đồng hồ VOM .44: Cảm biến áp suất .45: Sự thay đổi áp suất tác động lên chip silicon .46: Cảm biến MAP .47: Cấu tạo cảm biến MAP .48: Mạch cầu của cảm biến MAP .49: Đồ thị biểu diễn sự thay đổi điện áp theo áp suất của cảm biến MAP .50: Cảm biến áp suất khí quyển .51: Đường đặc tính của cảm biến áp suất Turbine tăng áp .52: Một số cảm biến tốc độ/ vị trí .53: Cảm biến kiểu điện từ .54: Cảm biến kiểu MRE.55: Mạch cảm biến kiểu MRE và tín hiệu đầu ra .56: Tín hiệu được chuyển từ dạng sóng sang dạng xung vuông.57: Tín hiệu đầu ra của cảm biến kiểu MRE và kiểu điện từ. 58 Cảm biến kiểu quang.

59 Cấu tạo cảm biến kiểu Hall .60: Cảm biến vị trí trục cam (cảm biến G) .61: Cảm biến vị trí trục cam VVT kiểu MRE .62: Cảm biến vị trí trục khuỷu (cảm biến NE).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ