Đồ án hệ thống cơ điện tử: Thiết kế và tính toán robot khắc chữ TRR tại trường Đại học Thủy Lợi

Tổng hợp các đề tài đồ án hệ thống cơ điện tử hay và ứng dụng. Cung cấp ý tưởng, tài liệu tham khảo và hướng dẫn thực hiện cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2023-2024

46
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn làm đồ án hệ thống cơ điện tử từ A Z cho người mới

Một đồ án hệ thống cơ điện tử thành công bắt nguồn từ việc hiểu rõ bối cảnh và mục tiêu. Ngành khoa học kỹ thuật đang phát triển mạnh mẽ. Sự thay đổi này tác động lớn đến quá trình sản xuất công nghiệp. Máy móc tự động, đặc biệt là robot công nghiệp, đang dần thay thế sức lao động của con người. Việc ứng dụng robot giúp tăng năng suất, cải thiện sản lượng và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều. Robot có nhiều ưu điểm vượt trội. Chúng hoạt động với độ chính xác cao. Hiệu quả kinh tế mang lại là rất lớn. Robot có khả năng làm việc trong các môi trường độc hại, nguy hiểm. Chúng cũng thực hiện được những công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ năng cao. Hơn nữa, robot có thể hoạt động liên tục mà không cần nghỉ ngơi. Các quốc gia hàng đầu về công nghệ như Đức, Nhật Bản, Mỹ đã chứng minh vai trò không thể thiếu của robot trong đời sống hiện đại và tương lai. Lĩnh vực ứng dụng của robot ngày càng đa dạng, từ quy mô vĩ mô đến vi mô. Do đó, việc thực hiện một đồ án hệ thống cơ điện tử về thiết kế robot mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Đồ án không chỉ là bài tập kỹ thuật mà còn là bước đệm quan trọng để phát triển các ý tưởng và giải pháp tiên tiến trong lĩnh vực tự động hóa. Đề tài cụ thể trong tài liệu này là thiết kế robot khắc chữ TRR, một ứng dụng điển hình và hữu ích.

1.1. Tầm quan trọng của robot công nghiệp trong sản xuất hiện đại

Robot công nghiệp đóng vai trò cốt lõi trong cuộc cách mạng sản xuất. Chúng là lực lượng sản xuất chính trong các dây chuyền lắp ráp, gia công và kiểm tra chất lượng. Việc thay thế lao động thủ công bằng robot giúp giảm thiểu sai sót do con người gây ra, đồng thời tăng tốc độ sản xuất lên nhiều lần. Các hệ thống cơ điện tử phức tạp tích hợp trong robot cho phép chúng thực hiện các nhiệm vụ với độ chính xác gần như tuyệt đối. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành như sản xuất vi mạch, lắp ráp ô tô hay dược phẩm. Hơn nữa, robot có thể đảm nhận các công việc lặp đi lặp lại một cách nhàm chán hoặc các công việc nguy hiểm như hàn, sơn, hay làm việc trong môi trường hóa chất. Sự hiện diện của robot không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn cải thiện điều kiện làm việc, giúp con người tập trung vào các công việc đòi hỏi sự sáng tạo và tư duy phản biện. Đây chính là động lực để sinh viên theo đuổi các đồ án hệ thống cơ điện tử có tính ứng dụng cao.

1.2. Xác định mục tiêu và yêu cầu cho một robot khắc chữ TRR

Việc xác định mục tiêu là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Đối với đồ án này, yêu cầu chính là tính toán và thiết kế một robot khắc chữ có cấu hình TRR (Tịnh tiến - Quay - Quay). Quỹ đạo làm việc của robot được quy định cụ thể: di chuyển trên đường tròn có tâm I(250, 250, 0). Các nội dung cần thực hiện bao gồm: phân tích và lựa chọn cấu trúc, giải quyết bài toán động học robot, thiết kế mô hình 3D, giải bài toán động lực học và thiết kế hệ thống dẫn động. Mỗi mục tiêu này đều có các yêu cầu chi tiết. Ví dụ, phân tích cấu trúc đòi hỏi xác định số bậc tự do cần thiết. Bài toán động học yêu cầu thiết lập phương trình quỹ đạo và xác định quy luật chuyển động của các khâu. Việc đặt ra các yêu cầu rõ ràng ngay từ đầu giúp định hướng quá trình nghiên cứu và thiết kế, đảm bảo đồ án hệ thống cơ điện tử đi đúng hướng và đáp ứng được các tiêu chí kỹ thuật đã đề ra.

II. Phương pháp phân tích và lựa chọn cấu trúc robot tối ưu

Lựa chọn cấu trúc là một quyết định nền tảng trong bất kỳ đồ án hệ thống cơ điện tử nào về robot. Một cấu trúc phù hợp sẽ quyết định đến tính linh hoạt, không gian làm việc và độ phức tạp của hệ thống điều khiển. Để thiết kế một robot khắc chữ hoạt động hiệu quả trên một mặt phẳng, việc phân tích số bậc tự do là yêu cầu bắt buộc. Một bậc tự do (DOF) đại diện cho một chuyển động độc lập của robot. Việc xác định đúng số DOF giúp robot hoàn thành nhiệm vụ mà không gây lãng phí về kết cấu cơ khí và chi phí. Sau khi xác định số DOF, bước tiếp theo là phân tích các cấu trúc robot khả thi. Trong trường hợp này, các cấu trúc robot TRR được đưa ra so sánh, bao gồm các mô hình gắn bàn, treo trần và gắn tường. Mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng về không gian làm việc và độ cứng vững. Việc lựa chọn phương án cuối cùng phải dựa trên sự cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật của bài toán và tính kinh tế. Một thiết kế tối ưu không chỉ đáp ứng nhiệm vụ mà còn phải khả thi trong việc chế tạo và vận hành, làm cho đồ án hệ thống cơ điện tử mang tính thực tiễn cao.

2.1. Phân tích số bậc tự do cần thiết cho nhiệm vụ cụ thể

Để khâu thao tác cuối của robot di chuyển và thực hiện khắc chữ trên một mặt phẳng, robot cần tối thiểu 2 bậc tự do. Hai bậc tự do này cho phép định vị điểm bất kỳ trên mặt phẳng làm việc. Tuy nhiên, để tăng tính linh hoạt cho robot, đặc biệt là khả năng tiếp cận vùng làm việc (di chuyển vào/ra khỏi mặt phẳng), cần thêm một bậc tự do nữa. Bậc tự do thứ ba này thường là chuyển động tịnh tiến theo phương vuông góc với mặt phẳng làm việc. Do đó, tài liệu nghiên cứu đã kết luận rằng một robot 3 bậc tự do là lựa chọn hợp lý. Cấu hình này đủ để thực hiện nhiệm vụ khắc chữ trên đường tròn theo yêu cầu mà không làm phức tạp hóa bài toán thiết kế. Việc lựa chọn robot 4, 5 hay 6 bậc tự do sẽ làm tăng tính linh hoạt nhưng cũng đồng thời tăng chi phí và độ phức tạp trong tính toán và chế tạo, điều không cần thiết cho yêu cầu của đồ án này.

2.2. So sánh các mô hình robot TRR và lựa chọn phương án thiết kế

Có nhiều phương án thiết kế cho robot TRR 3 bậc tự do, như robot TRR ngang, robot TRR gắn bàn, treo trần hoặc gắn tường. Tài liệu đã phân tích và đưa ra lựa chọn cuối cùng là phương án robot TRR gắn bàn. Lý do cho lựa chọn này là vì nó đáp ứng đầy đủ các tiêu chí quan trọng. Thứ nhất, nó đảm bảo đủ 3 bậc tự do cần thiết. Thứ hai, diện tích lắp đặt cho phần đế robot rất tiết kiệm, phù hợp với không gian làm việc giới hạn (500x500x500 mm). Thứ ba, việc xây dựng hệ thống điều khiển cho các khớp trở nên dễ dàng và thuận tiện, gần như có thể điều khiển độc lập. Cuối cùng, kết cấu của robot gắn bàn khá đơn giản nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt cần thiết để thao tác trên mặt phẳng. Phương án này hoàn toàn thỏa mãn yêu cầu của bài toán động học và thiết kế đặt ra ban đầu.

III. Bí quyết giải bài toán động học robot trong đồ án cơ điện tử

Bài toán động học là trái tim của mọi đồ án hệ thống cơ điện tử liên quan đến robot. Nó nghiên cứu mối quan hệ hình học giữa vị trí các khớp và vị trí của khâu thao tác cuối. Có hai bài toán chính cần giải quyết: động học thuận và động học ngược. Bài toán động học thuận xác định vị trí và hướng của điểm thao tác khi biết giá trị của các biến khớp (góc quay, khoảng tịnh tiến). Ngược lại, bài toán động học ngược xác định giá trị các biến khớp cần thiết để điểm thao tác đạt được một vị trí và hướng cho trước trong không gian. Để giải quyết hai bài toán này, phương pháp sử dụng tham số Denavit-Hartenberg (D-H) là một công cụ chuẩn và hiệu quả. Bảng tham số D-H giúp mô hình hóa một cách hệ thống cấu trúc của robot. Từ đó, các ma trận biến đổi đồng nhất được xây dựng để tìm ra lời giải cho bài toán động học. Việc giải quyết thành công bài toán động học là tiền đề để thiết kế quỹ đạo, mô phỏng chuyển động và cuối cùng là điều khiển robot một cách chính xác. Đây là phần kiến thức trọng tâm và đòi hỏi sự tính toán cẩn thận nhất trong đồ án.

3.1. Thiết lập bài toán động học thuận dùng tham số Denavit Hartenberg

Để giải bài toán động học thuận, bước đầu tiên là thiết lập các hệ tọa độ lên từng khâu của robot theo quy ước Denavit-Hartenberg. Sau đó, một bảng tham số D-H được tạo ra. Bảng này bao gồm bốn tham số cho mỗi khâu: $a_{i-1}$ (chiều dài liên kết), $\alpha_{i-1}$ (góc xoắn liên kết), $d_i$ (khoảng cách khớp) và $\theta_i$ (góc khớp). Dựa trên bảng tham số này, các ma trận biến đổi Craig địa phương được tính toán. Các ma trận này mô tả phép biến đổi từ hệ tọa độ của khâu $i$ sang hệ tọa độ của khâu $i-1$. Bằng cách nhân tuần tự các ma trận này, ta thu được ma trận biến đổi toàn thể, mô tả vị trí và hướng của khâu cuối cùng so với hệ tọa độ gốc. Từ ma trận này, tọa độ, vận tốc và gia tốc của điểm thao tác cuối có thể được xác định một cách chính xác. Phương pháp này cung cấp một quy trình rõ ràng và có hệ thống để phân tích chuyển động của robot TRR.

3.2. Phân tích bài toán động học ngược với ma trận Jacobi

Bài toán động học ngược thường phức tạp hơn động học thuận và không phải lúc nào cũng có lời giải duy nhất. Bài toán này tìm các biến khớp (q1, q2, q3) dựa trên tọa độ điểm thao tác cuối (xE, yE, zE) đã biết. Trong đồ án này, phương pháp giải tích được sử dụng để tìm mối quan hệ trực tiếp giữa các tọa độ. Ngoài ra, để phân tích vận tốc và gia tốc, ma trận Jacobi được sử dụng. Ma trận Jacobi mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa vận tốc của các khớp và vận tốc của điểm thao tác. Bằng cách tính toán ma trận nghịch đảo của Jacobi ($J_q^{-1}$), ta có thể xác định được vận tốc suy rộng (vận tốc các khớp) từ vận tốc của điểm thao tác. Tương tự, bằng cách đạo hàm phương trình vận tốc theo thời gian, ta có thể tìm ra gia tốc suy rộng. Việc giải thành công bài toán động học ngược là yếu tố then chốt để lập trình và điều khiển robot di chuyển theo một quỹ đạo chuyển động mong muốn.

IV. Hướng dẫn thiết kế 3D robot bằng SolidWorks cho đồ án

Từ những tính toán lý thuyết trong bài toán động học robot, bước tiếp theo trong đồ án hệ thống cơ điện tử là hiện thực hóa thiết kế bằng mô hình 3D. Việc mô hình hóa 3D giúp trực quan hóa cấu trúc robot, kiểm tra sự va chạm giữa các bộ phận và chuẩn bị cho quá trình chế tạo thực tế. Phần mềm SolidWorks là một lựa chọn phổ biến và mạnh mẽ cho nhiệm vụ này. SolidWorks cung cấp một bộ công cụ toàn diện, từ thiết kế chi tiết 3D, lắp ráp các bộ phận thành một cơ cấu hoàn chỉnh, cho đến xuất bản vẽ kỹ thuật 2D. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc xây dựng mô hình 3D cho từng chi tiết riêng lẻ, như khâu giá, khâu 1, khâu 2, và các chi tiết phụ trợ khác. Mỗi chi tiết được thiết kế với kích thước chính xác dựa trên các thông số đã tính toán. Sau khi hoàn thành các chi tiết, chúng được lắp ráp lại với nhau trong môi trường Assembly để tạo thành mô hình robot hoàn chỉnh. Quá trình này không chỉ biến các phương trình toán học thành hình ảnh cụ thể mà còn là bước kiểm tra quan trọng về tính khả thi của thiết kế cơ khí.

4.1. Lựa chọn phần mềm và xây dựng mô hình 3D cho các khâu

Việc lựa chọn SolidWorks cho đồ án hệ thống cơ điện tử này dựa trên những ưu điểm vượt trội của nó. Phần mềm này thân thiện với người dùng và cung cấp đầy đủ các tính năng cần thiết. Người thiết kế có thể dễ dàng tạo ra các chi tiết 3D phức tạp, áp dụng vật liệu để tính toán khối lượng và thực hiện các phân tích cơ bản. Quá trình xây dựng mô hình 3D cho robot khắc chữ TRR bao gồm việc vẽ từng khâu. Ví dụ, khâu giá (đế) được thiết kế để đảm bảo độ vững chắc. Khâu 1 là khâu tịnh tiến, và khâu 2 là khâu quay. Mỗi khâu được mô hình hóa dưới dạng một file Part (.SLDPRT) riêng biệt, tuân thủ nghiêm ngặt các kích thước như $l_1=130mm$, $l_2=230mm$ đã được xác định trong phần tính toán động học. Việc mô hình hóa chi tiết giúp đảm bảo các bộ phận sẽ khớp với nhau một cách chính xác khi lắp ráp.

4.2. Quy trình lắp ráp tổng thể và tạo bản vẽ chi tiết robot

Sau khi tất cả các chi tiết đã được mô hình hóa, chúng được đưa vào môi trường Assembly (.SLDASM) của SolidWorks để tiến hành lắp ráp. Quy trình này mô phỏng lại việc lắp ráp robot trong thực tế. Các ràng buộc (Mates) được sử dụng để xác định mối quan hệ tương đối giữa các chi tiết. Ví dụ, ràng buộc đồng tâm (Concentric) được dùng cho các khớp quay, và ràng buộc song song (Parallel) hoặc tiếp tuyến (Tangent) được dùng để định vị các bề mặt. Quá trình lắp ráp giúp kiểm tra xem các khâu có thể chuyển động đúng như thiết kế hay không và phát hiện sớm các vấn đề va chạm tiềm ẩn. Từ mô hình lắp ráp hoàn chỉnh, SolidWorks cho phép tự động tạo ra các bản vẽ chi tiết 2D và bản vẽ lắp tổng thể. Các bản vẽ này chứa đầy đủ thông tin về kích thước, dung sai và chú thích kỹ thuật, sẵn sàng cho việc gia công và chế tạo.

V. Cách mô phỏng và trực quan hóa kết quả động học robot

Một đồ án hệ thống cơ điện tử hoàn chỉnh không chỉ dừng lại ở các phương trình toán học mà cần phải trực quan hóa kết quả để kiểm chứng và đánh giá. Việc mô phỏng và phân tích đồ thị là bước quan trọng để xác nhận rằng các tính toán trong bài toán động học robot là chính xác. Bằng cách sử dụng các công cụ như MATLAB hoặc các tính năng mô phỏng trong SolidWorks, chuyển động của robot có thể được tái hiện một cách sinh động. Các đồ thị biểu diễn quỹ đạo của điểm thao tác, vận tốc và gia tốc theo thời gian cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi động học của hệ thống. Ví dụ, đồ thị quỹ đạo cho thấy liệu robot có di chuyển đúng theo đường tròn yêu cầu hay không. Đồ thị vận tốc và gia tốc giúp đánh giá tính liên tục và mượt mà của chuyển động, từ đó có thể tối ưu hóa quy luật chuyển động để giảm rung động và tăng tuổi thọ cho cơ cấu. Việc phân tích các kết quả này là bằng chứng thuyết phục nhất về sự thành công của giai đoạn tính toán và là cơ sở để chuyển sang giai đoạn thiết kế hệ thống điều khiển cho robot TRR.

5.1. Phân tích đồ thị quỹ đạo vận tốc và gia tốc điểm thao tác

Kết quả từ bài toán động học thuận được thể hiện qua một loạt các đồ thị. Đồ thị quỹ đạo điểm E trong không gian 3D cho thấy robot di chuyển chính xác trên một cung tròn từ điểm A(330,250,0) đến B(250,330,0) như yêu cầu đề bài. Đồ thị vận tốc điểm E cho thấy độ lớn vận tốc thay đổi theo quy luật hình sin, đạt giá trị cực đại và cực tiểu một cách trơn tru, không có sự thay đổi đột ngột. Tương tự, đồ thị gia tốc điểm E cũng cho thấy sự biến thiên mượt mà, điều này rất quan trọng để đảm bảo robot hoạt động ổn định. Bên cạnh đó, các đồ thị về vận tốc góc của từng khâu (khâu 1, 2, 3) cũng được phân tích để hiểu rõ hơn về chuyển động của toàn bộ cơ cấu. Những đồ thị này là kết quả trực quan, xác nhận tính đúng đắn của các phương trình động học đã thiết lập.

5.2. Đánh giá kết quả tính toán tọa độ vận tốc và gia tốc suy rộng

Kết quả của bài toán động học ngược cũng được trực quan hóa thông qua các đồ thị của tọa độ suy rộng (q1, q2, q3), vận tốc suy rộng và gia tốc suy rộng theo thời gian. Đồ thị tọa độ suy rộng cho thấy giá trị của các biến khớp thay đổi như thế nào để tạo ra quỹ đạo mong muốn. Ví dụ, đồ thị cho thấy q1 (biến khớp tịnh tiến) và q2, q3 (biến khớp quay) thay đổi một cách liên tục và không có bước nhảy vọt, chứng tỏ lời giải của bài toán động học ngược là hợp lệ và khả thi. Tương tự, đồ thị vận tốc và gia tốc của từng khớp cung cấp thông tin quan trọng cho việc lựa chọn động cơ và thiết kế bộ điều khiển. Một gia tốc khớp quá lớn có thể đòi hỏi một động cơ với mô-men xoắn cao. Việc đánh giá kỹ lưỡng các kết quả này đảm bảo rằng thiết kế của hệ thống cơ điện tử là toàn diện và có thể triển khai trong thực tế.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Phân tích và lựa chọn cấu trúc robot 1. Số bậc tự do cần thiết - Đề bài yêu cầu tính toán thiết kế Robot khắc chữ đảm bảo thực hiện: khắc chữ trên đường trQn tâm I(250,250,0) với phương trình đề bài cho và robot thuộc dạng TRR  Ta có thể lập luận được rằng: - Để khâu thao tác có thể di chuyển được trên mặt phẳng nằm ngang kia yêu cầu ít nhất sẽ phải có 2 bậc tự do cho việc di chuyển. - Tuy nhiên dể khắc chữ này là dạng đường trQn và nếu chỉ với 2 bậc tự do kia thì đối tượng sẽ phải di chuyển tới robot đến vị trí thích hợp mới có thể đảm bảo thực hiện được khắc chữ. - Như vậy để tính linh hoạt của robot trong việc tiếp cận (việc vào/ ra mặt phẳng làm việc) thì em yêu cầu thêm 1 bậc tự do nữa.

Nên Robot khắc chữ của em phải có ít nhất 3 bậc tự do cho mô hình thiết kế. Một số mô hình robot TRR - Mô hình robot TRR gắn bàn: Là tay máy có 3 chuyển động cơ bản tịnh tiến theo phương của các trục hệ tọa độ gốc (cấu hình TRR). Không gian làm việc của bàn tay trên mặt bàn làm việc.1: Mô hình robot TRR gắn với bàn 7 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử - Mô hình robot TRR treo trần: Không gian làm việc của bàn tay ở mặt bên phải và mặt dưới của trần.2: Mô hình robot TRR treo trần - Mô hình robot TRR gắn tường: Không gian làm việc của bàn tay ở mặt bên của tường.3: Mô hình robot TRR gắn tường 8 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử 1.3 Phân tích và lựa chọn phương án thiết kế - Một số phương án thiết kế: +) Phương án 1: Robot TRR ngang 1 +) Phương án 2: Robot TTR gắn bàn ` +) Phương án 3: Robot TRR ngang 2 +) Phương án 4: Robot TRR treo trần +) Phương án 5: Robot TRR gắn tường 9 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử  Với kết cấu 4, 5, 6 bậc tự do, Robot sẽ trở nên linh hoạt hơn tuy nhiên việc tính toán thiết kế và chế tạo cũng phức tạp hơn. Một phần nhu cầu bài toán đặt ra không cần góc nghiêng của dao khắc tới đối tượng do đó các phương án trên sẽ làm phức tạp thêm nhiều tốn kém.

 Để tiết kiệm về mặt kinh tế nhưng vẫn đảm bảo được các yêu cầu của bài toán đặt ra, ta lựa chon phương án thiết kế Robot 3 bậc tự do TRR, Robot có 1 khâu tịnh tiến và 1 khâu quay xác định vị trí một điểm trên mặt phẳng và 1 khâu quay cuối để xác định tọa độ theo chiều cao và hướng viết trong hệ tọa độ Đề-các.  Do đó việc lựa án này hoàn chọn phương toàn thỏa mãn yêu cầu bài toán khi cần thao tác trên mặt phẳng có đường trQn tâm I (250, 250, 0)  Lựa chọn phương án thiết kế 2: *) Với phương án thiết kế này: - Ta đảm bảo được số bược tự do là 3 - Diện tích cho khâu đế thực sự tiết kiệm. - Xây dựng hệ thống điều khiển các khớp dễ dàng thuận tiện và gần như có thể độc lập. - Kết cấu đơn giản đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với không gian làm việc (500, 500, 500) 10 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử Chương 2: Bài toán động học robot 2.

Thiết lập hệ tọa độ cho bài toán 11 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử 2. Bài toán động học thuận robot *) Với không gian làm việc là 500x500x500 (mm)  Ta chọn:  l 1 = 130 mm =0,13 m l 2= 230 mm =0,23 m l 3 =100 mm =0,1 m -Ta chuyển hệ quy chiếu R0 về R1 ta thực hiện qua 3 phép biến đổi: + Tịnh tiến theo trục (Z):q 1 -Ta chuyển hệ quy chiếu R1 về R2 ta thực hiện qua 2 phép biến đổi: + Tịnh tiến theo trục (X): l1 + Quay quanh trục (Z): q 2 -Ta chuyển hệ quy chiếu R2 về R3 ta thực hiện qua 2 phép biến đổi: + Tịnh tiến theo trục (X): l2 + Quay quanh trục (Z): q 3 - Ta có bảng tham số động học Denavit–Hartenberg Craig không gian ba bậc tự do: Khâ α i−1 a i−1 θi di u π 1 0 0 q1 2 2 0 l1 q2 0 3 0 l2 q3 0 Bảng 2.1: Bảng tham số động học Denavit–Hartenberg Craig của robot Trong đó: q 2 , q 3là các biến khớp; l1 ,l2 là chiều dài khâu 1, 2 12 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử *) Các ma trận Craig địa phương : [ ] [ ] 0 −1 0 0 cosq2 −sin q2 0 l 1 1 0 0 0 K 1= ; K 2= sin q2 cosq2 0 0 ; 0 0 1 q1 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 1 [ ] cos q 3 −sin q 3 0 l2 K 3= sin q 3 cos q 3 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 *) Các ma trận Craig toàn thể : [ ] 0 −1 0 0 1 0 0 0 C 1=K 1= 0 0 1 q1 0 0 0 1 [ ] −sin ( q 2) −cos ( q2 ) 0 0 cos ( q 2) −sin ( q2 ) 0 l1 C 2 = K 1. K 3= cos (¿ q 2+ q3 )¿−sin ( q 2+ q3 ) 0 l 2 cos ( q2 ) +l 1 q1 ¿0¿0¿ 0 ¿ 1 ¿ 0 0 ¿ *) Từ các ma trận Craig, ta tính tọa độ điểm thao tác E trong hệ quy chiếu cố định : ^u E(3 )=[ l 3 0 0 1 ] T 13 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử *) Vận tốc góc điểm thao tác cuối E:  Tính vận tốc góc khâu thứ I của robot dựa trên công thức tính vận tốc góc của vật rắn thông qua ma trận cosin chỉ hướng của nó: ω i= ATi. cos(⁡0,05t ) - Khâu 3: 15 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử [ ] −sin( ¿ q2 +q 3) ¿−cos (¿ q 2 +q3 )¿ 0 A3 = cos (¿ q2 +q 3) ¿−sin (¿ q 2+ q3 )¿ 0 0¿1¿ ; ¿ [ ] −sin ( ¿ q 2+ q3 ) ¿ cos (¿ q 2+ q3 ) ¿ 0 AT3 = −cos( ¿ q 2 +q3 ) ¿−sin ( ¿ q2 +q 3) ¿ 0 0¿1¿ ; ¿ [ ] −(q̇2 + q̇ 3) cos(¿ q2 + q 3)¿( q̇ 2 + q̇3 ) sin(¿ q 2+ q3 )¿ 0 Ȧ3 = −( q̇2 + q̇ 3) sin(¿ q 2 +q3 ) ¿−( q̇2 + q̇3)cos (¿ q 2+ q3 )¿ 0 0¿ 0¿ ; ¿ [ ] [ ][ ] ∼ 0 −( q̇ 2+ q̇3 ) 0 0 0 T ( 0) ω 3= Α3 Ȧ 3= q̇ 2+ q̇3 0 0 ⇒ ω3 = 0 = 0 0 0 0 q̇2 + q̇ 3 cos (0,05 ⁡ t) *) Đồ thị: 16 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử Hình 2.1: Đồ thị quỹ đạo điểm E Hình 2.2: Đồ thị vận tốc điểm E 17 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử Hình 2.3: Đồ thị gia tốc điểm E Hình 2.4: Đồ thị vận tốc góc khâu 1 18 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử Hình 2.5: Đồ thị vận tốc góc khâu 2 Hình 2.6: Đồ thị vận tốc góc khâu 3 2.

Bài toán động học ngược robot T  Tọa độ điểm thao tác E phụ thuộc vào các tọa độ suy rộng q= [q 1 q 2 q3 ] trong hệ quy chiếu cố định có dạng: { ¿ x(E0 ) =−sin (q2 +q 3 ) .sin zE 1600 0 Từ quy luật chuyển động của Robot: chuyển động đều trên đường trQn tâm I(250,250,0) với vận tốc v 0=0. Trong đó cung trQn AB có điểm A(330,250,0) và điểm B(250,330,0) *) Phương trình xác định vị trí: { ¿ x (q)=x E ¿ y (q)= y E ¿ z (q)= y E { 3 ¿ x(E0) =−sin ( q 2+ q3 ). *) Đạo hàm (1) theo thời gian: [ ] ∂f1 ∂f1 ∂f1 ∂ q1 ∂ q2 ∂ q3 ∂f ∂f ∂f2 ∂f2 ∂f2 ∂q q̇= ẋ (t )⇔ J q q̇= ẋ (t); J q= = ∂ q ∂ q1 (2) ∂ q2 ∂ q3 ∂f3 ∂f3 ∂f3 ∂ q1 ∂ q2 ∂ q3 ∂f1 ∂f2 =0 =0 ∂ q1 ∂ q3 ∂f1 ∂f3 =− l 3 cos(¿ q2 +q 3)− l 2 cos( ¿ q2 ) =0¿ ¿ ∂ q2 ∂ q1 ∂f1 ∂f3 =−l 3 cos( ¿ q2 +q 3) =− l 3 sin (¿ q2 +q 3)−l 2 sin(¿ q2 )¿ ¿ ¿ ∂ q3 ∂ q2 ∂f2 ∂f3 ∂f2 =1 =¿−l 3 sin(¿ q2 +q3 ) ¿ =0 ∂ q1 ∂ q3 ∂ q2 ∂f  J q = ∂q =¿ *) Ta có biểu thức xác định vecto vận tốc suy rộng : J q q̇= ẋ (t) ⇔ J q−1 J q q̇=J−1 −1 q ẋ (t)= q̇=J q ẋ (t ) (3) *) Tiếp tục đạo hàm phương trình (2) theo thời gian ta được: 21 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử J q q̈+ J̇ q q̇= ẍ(t ) *) Ta có biểu thức xác định vecto gia tốc suy rộng: J q q̈= ẍ (t)−J̇ q q̇ ⇔ J q−1 J q q̈=J q−1 ( ẍ (t )− J̇ q q̇)q̈=J q−1 ( ẍ (t )− J̇ q q̇) (4) 22 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử Hình 2.1: Đồ thị tọa độ suy rộng 23 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử Hình 2.2: Đồ thị vận tốc suy rộng Hình 2.3: Đồ thị gia tốc suy rộng Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử Hình 2.4: Đồ thị tọa độ suy rộng q1 25 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử Hình 2.5: Đồ thị tọa độ suy rộng q2 26 Nguyễn Khắc Chiến-62CĐT2 Đồ án hệ thống cơ điện tử Hình 2.6: Đồ thị tọa độ suy rộng q3 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ 3D ROBOT 3. Xây dựng bản vẽ sơ bộ cánh tay robot trên phần mềm SolidWorks *) Lựa chọn phần mềm thiết kế: - Phần mềm Solidworks là lựa chọn của em để mô phỏng robot 3 bậc tự do.

- Nó cung cấp nhiều tiện ích như thiết kế chi tiết 3D, lắp ráp các bộ phận của máy, xuất bản vẽ 2D. - Solidworks cũng cung cấp các tính năng phân tích động học, động lực học, gia công trên CNC và thiết kế khuôn. - Với Solidworks, em có thể dễ dàng thiết kế và lắp ráp các chi tiết thành bộ phận máy hoặc máy hoàn chỉnh. Ngoài ra, em cũng có thể tạo các hình chiếu vuông góc, đặt kích thước và chú thích cho các bản vẽ một cách dễ dàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ