Đồ Án: Thiết Kế Hệ Thống Chiết Rót và Đóng Nắp Chai Tự Động PLC S7-1200

Đồ án hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động: Tìm hiểu về quy trình, thiết kế và ứng dụng thực tế của hệ thống tự động hóa trong sản xuất.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Đà Nẵng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2023

41
25
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PREFACE

1. CHAPTER 1: SETTING THE PROBLEM

1.1. Introduction

1.2. THE INITIAL TECHNICAL REQUIREMENTS OF THE SYSTTEM ARE

1.3. DESIGN REQUIREMENTS

1.4. RESEARCH CONTENT

1.5. OVERVIEW OF THE FILLING LINE

2. CHAPTER 2: CALCULATION AND MECHANICAL DESIGN

2.1. DESIGN REQUIREMENTS

2.2. SYSTEM DECRIPTION

2.3. The water pump motor

2.4. Calculate cylinder selection

2.5. Select conveyor belt

2.6. Select frame material

2.7. Select the turntable

2.8. 3D drawings on solidworks

2.9. Actual model

3. PART 3: ELECTRICAL - ELECTRONIC SYSTEM DESIGN

3.1. ELECTRICAL SYSTEM DESIGN

3.2. System procedures

3.3. Select system equipment

3.4. Circuit drawing

4. CHAPTER 4: CONTROL SYSTEM

5. PART 5: SYSTEM OPERATION – RESULTS

5.1. INTRODUCTION

5.2. The pneumatic system installation and cap screw assembly

5.3. Construction of proximity sensor system

5.4. Construction of optical sensor system

5.5. Construction of cap supply system

6. WINCC INTERFACE

6.1. RESULTS

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Hệ Thống Chiết Rót Đóng Nắp Chai Tự Động Hiện Đại

Trong bối cảnh tự động hóa công nghiệp ngày càng phát triển, hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất, giảm chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các quốc gia phát triển như Mỹ, Nhật Bản, Nga đã ứng dụng rộng rãi tự động hóa, thay thế phần lớn lao động thủ công bằng các quy trình điều khiển bằng máy tính. Ứng dụng WinCC cho phép điều khiển và giám sát từ xa toàn bộ quy trình sản xuất mà không cần sự hiện diện trực tiếp tại nhà máy. Tại Việt Nam, hiện đại hóa công nghiệp là yêu cầu cấp thiết để phát triển kinh tế. Dự án "Hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động" được thực hiện nhằm đóng góp vào sự phát triển này, kết hợp kiến thức lý thuyết và thực tiễn. Hệ thống này được thiết kế để giải quyết các vấn đề về thời gian, nhân lực, tăng năng suất và giảm chi phí cho doanh nghiệp. Một trong những ưu điểm nổi bật của hệ thống là khả năng chiết rót định lượng chính xác và đóng nắp chai tự động, đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều. Hệ thống sử dụng PLC S7-1200 1214 DC/DC/DC, một bộ điều khiển logic khả trình mạnh mẽ, để điều khiển và phối hợp các thành phần khác nhau của hệ thống. Việc lựa chọn PLC này dựa trên tính linh hoạt, dễ sử dụng và khả năng mở rộng, phù hợp với yêu cầu của dự án. Hệ thống còn được tích hợp với giao diện WinCC, cho phép người vận hành theo dõi và điều khiển quá trình chiết rót và đóng nắp một cách trực quan. Quá trình nghiên cứu và phát triển hệ thống này bao gồm nhiều giai đoạn, từ tìm hiểu tài liệu, thiết kế cơ khí, thiết kế mạch điện, lập trình PLC, đến thử nghiệm và điều chỉnh. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống ổn định, hiệu quả và an toàn, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng.

1.1. Tổng Quan Về Dây Chuyền Chiết Rót và Đóng Nắp Tự Động

Các sản phẩm tiêu dùng ngày nay chủ yếu được đựng trong chai, đặc biệt là trong ngành thực phẩm như bia, rượu, nước giải khát, sữa. Dây chuyền chiết rótđóng nắp chai tự động được sử dụng rộng rãi nhờ chi phí thấp, độ bền cao và tính thẩm mỹ. Các dây chuyền này có nhiều kích cỡ và được sử dụng kết hợp với các dây chuyền chiết rót chất lỏng, phục vụ cả các công ty lớn và cơ sở sản xuất tư nhân nhỏ. Việc tự động hóa quá trình này mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tăng năng suất, giảm chi phí lao động và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

1.2. Các Lựa Chọn Thiết Kế Hệ Thống Chiết Rót Tự Động

Có nhiều phương pháp định lượng chất lỏng trong quá trình chiết rót, bao gồm định lượng theo tiêu chuẩn, định lượng theo thể tích cố định và định lượng theo thời gian. Việc lựa chọn phương pháp định lượng phù hợp phụ thuộc vào loại chất lỏng, độ chính xác yêu cầu và tốc độ sản xuất. Đối với việc cung cấp nắp chai, có thể sử dụng cánh tay robot hoặc cơ chế trượt ma sát. Phương pháp chiết rót cũng có nhiều lựa chọn, bao gồm chiết rót thông thường, chiết rót chân không và chiết rót áp suất. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại sản phẩm khác nhau.

1.3. Ứng Dụng Của Hệ Thống Chiết Rót Đóng Nắp Chai Tự Động

Hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm và đồ uống, dược phẩm, hóa chất và mỹ phẩm. Trong ngành thực phẩm và đồ uống, hệ thống này được sử dụng để chiết rót và đóng nắp các loại nước giải khát, bia, rượu, sữa và các sản phẩm lỏng khác. Trong ngành dược phẩm, nó được sử dụng để chiết rót và đóng nắp các loại thuốc lỏng, siro và vaccine. Trong ngành hóa chất, nó được sử dụng để chiết rót và đóng nắp các loại hóa chất tẩy rửa, chất khử trùng và các sản phẩm hóa học khác. Việc sử dụng hệ thống tự động giúp đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất.

II. Thách Thức Yêu Cầu Kỹ Thuật Của Hệ Thống Chiết Rót Tự Động

Việc thiết kế và xây dựng hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động đặt ra nhiều thách thức về kỹ thuật. Hệ thống cần đảm bảo hoạt động ổn định và mạnh mẽ, đáp ứng công suất tối thiểu 450 chai mỗi giờ. Kích thước bàn xoay phải phù hợp với thông số kỹ thuật của chai. Quá trình chiết rót nước phải chính xác với sai số thấp. Cơ cấu bàn xoay phải định vị chính xác và xoay đúng 90 độ. Việc lau và niêm phong nắp phải chính xác. Và cuối cùng, hệ thống cần đếm số lượng sản phẩm chính xác. Hệ thống cần tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn điện, bao gồm các biện pháp phòng ngừa điện giật và nút dừng khẩn cấp trong trường hợp xảy ra sự cố. Khung của hệ thống phải được thiết kế bằng nhôm định hình và thép hộp, có khả năng chống rung. Ống dẫn nước phải là ống áp lực cao, đảm bảo vệ sinh và không để lại cặn. Điện áp sử dụng là 12V và 24V, tùy thuộc vào công suất của động cơ và các thiết bị ngoại vi khác, thường nhỏ hơn 5A.

2.1. Yêu Cầu Về Năng Suất và Độ Chính Xác Chiết Rót

Để đáp ứng yêu cầu về năng suất, hệ thống cần được thiết kế để chiết rót và đóng nắp chai một cách nhanh chóng và hiệu quả. Tốc độ của bàn xoay, thời gian chiết rót và thời gian đóng nắp phải được tối ưu hóa để đạt được công suất mong muốn. Độ chính xác của quá trình chiết rót là rất quan trọng để đảm bảo rằng mỗi chai đều chứa một lượng chất lỏng như nhau. Sai số chiết rót cần được giữ ở mức tối thiểu để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và quy định của ngành.

2.2. Đảm Bảo An Toàn và Vệ Sinh Trong Quá Trình Chiết Rót

An toàn và vệ sinh là hai yếu tố quan trọng cần được xem xét trong quá trình thiết kế và vận hành hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động. Hệ thống cần được thiết kế để ngăn ngừa rò rỉ chất lỏng, tránh nhiễm bẩn và bảo vệ người vận hành khỏi các nguy cơ tiềm ẩn. Vật liệu sử dụng trong hệ thống phải là vật liệu an toàn, không độc hại và dễ dàng vệ sinh. Hệ thống cũng cần được trang bị các biện pháp an toàn, chẳng hạn như cảm biến an toàn, nút dừng khẩn cấp và hệ thống bảo vệ quá tải.

2.3. Lựa Chọn Thiết Bị và Linh Kiện Phù Hợp Cho Hệ Thống

Việc lựa chọn thiết bị và linh kiện phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. PLC, động cơ, cảm biến, van và các linh kiện khác cần được lựa chọn dựa trên các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống, chẳng hạn như công suất, tốc độ, độ chính xác và độ bền. Các thiết bị và linh kiện cũng cần tương thích với nhau và dễ dàng tích hợp vào hệ thống. Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín và có kinh nghiệm cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và dịch vụ hỗ trợ tốt.

III. Giải Pháp Thiết Kế Cơ Khí Điện Tử Hệ Thống Chiết Rót Tự Động

Thiết kế cơ khí của hệ thống bao gồm hai băng tải đặt vuông góc với nhau, kết hợp với cơ cấu bàn xoay có bốn góc cách đều nhau 90 độ để thực hiện các nhiệm vụ riêng biệt. Về mặt điện, hệ thống sử dụng PLC S7-1200 để điều khiển các khối chức năng như khối nguồn, khối xử lý trung tâm, khối băng tải, khối nút nhấn, khối cảm biến, khối cấp nắp chai, khối vặn nắp chai, khối xoay và khối màn hình giao diện. Quy trình hoạt động của hệ thống bắt đầu bằng việc đặt chai rỗng 330ml lên băng tải 1 đến vị trí chiết rót nước. Sau 2 giây, hệ thống bơm và chiết rót chai 330ml trong vòng 6 giây. Sau khi hoàn thành, hệ thống tạm dừng trong 1 giây trước khi xoay bàn xoay để tránh nước bắn ra trong khi di chuyển. Sau đó, bàn xoay xoay chai đến vị trí đóng nắp. Tại vị trí đóng nắp, quá trình đóng nắp diễn ra trong 3 giây. Cuối cùng, chai được đưa ra khỏi băng tải 2. Với quy trình này, hệ thống có thể chiết rót và đóng nắp khoảng 450 chai mỗi giờ. Các linh kiện điện tử được lựa chọn bao gồm PLC S7-1200 1214C DC/DC/DC, nguồn tổ ong 24VDC – 5A, động cơ bơm nước 12VDC, động cơ vặn nắp chai 24VDC và các cảm biến quang, cảm biến tiệm cận.

3.1. Lựa Chọn PLC S7 1200 và Thiết Kế Mạch Điều Khiển

PLC S7-1200 1214C DC/DC/DC của Siemens được lựa chọn vì có đủ số lượng đầu vào/ra (14DI/10DO) để đáp ứng yêu cầu của hệ thống, thiết kế nhỏ gọn, phần mềm lập trình Tia Portal dễ sử dụng và khả năng mở rộng IO. Mạch điều khiển được thiết kế để kết nối các cảm biến, động cơ và van với PLC, cho phép PLC điều khiển và giám sát hoạt động của hệ thống.

3.2. Thiết Kế Cơ Cấu Bàn Xoay và Hệ Thống Băng Tải

Bàn xoay được thiết kế để thực hiện ba nhiệm vụ đồng thời: bơm nước, cấp nắp chai và vặn nắp chai. Bốn lỗ được cắt cách đều nhau 90 độ để đặt các cơ cấu chấp hành. Một thanh d=8mm được gắn vào 2 ổ bi kết hợp với khung để cố định khay, đảm bảo không rung và có độ bền tốt. Hệ thống băng tải bao gồm hai băng tải nhỏ, dài 60cm, rộng 7cm và cao 8cm, vừa đủ để chai chạy thẳng hàng.

3.3. Lựa Chọn Cảm Biến và Thiết Kế Hệ Thống Cảm Biến

Cảm biến quang được sử dụng để phát hiện vật cản bằng ánh sáng hồng ngoại, có tốc độ phản hồi nhanh để xác định chai và đếm sản phẩm. Cảm biến tiệm cận điện từ có cấu trúc gồm một cuộn dây quấn quanh lõi từ ở đầu cảm biến. Hệ thống cảm biến được thiết kế để phát hiện vị trí chai, kiểm tra sự hiện diện của nắp và đếm số lượng sản phẩm.

IV. Lập Trình PLC Thiết Kế Giao Diện Giám Sát WINCC Cho Chiết Rót

Chương trình điều khiển được thiết kế dựa trên nguyên tắc hoạt động của hệ thống, từ khi cấp nguồn đến khi hệ thống ngừng hoạt động, sử dụng điều khiển trong mô hình một cách tối ưu nhất. Giao diện WinCC được thiết kế trực quan, dễ sử dụng, hiển thị trạng thái hoạt động của các cơ cấu chấp hành. Có thể thực hiện 2 chế độ điều khiển: Thủ công và Tự động. Hệ thống mô phỏng chuyển động của chai nước so với thực tế, thể hiện sự tương quan. Giao diện WinCC giúp người vận hành dễ dàng theo dõi và điều khiển hệ thống. Thuật toán điều khiển được xây dựng chi tiết, đảm bảo hệ thống hoạt động một cách chính xác và hiệu quả. Các thông số hệ thống có thể được tùy chỉnh thông qua giao diện WinCC, cho phép người vận hành điều chỉnh hệ thống để phù hợp với các loại chai và sản phẩm khác nhau.

4.1. Xây Dựng Lưu Đồ Thuật Toán Điều Khiển Hệ Thống

Lưu đồ thuật toán điều khiển hệ thống mô tả chi tiết các bước thực hiện của hệ thống, từ khi bắt đầu đến khi kết thúc. Lưu đồ này giúp lập trình viên dễ dàng hiểu và viết mã chương trình cho PLC. Các bước trong lưu đồ bao gồm: khởi động hệ thống, kiểm tra cảm biến, di chuyển bàn xoay, chiết rót, đóng nắp, kiểm tra chất lượng và dừng hệ thống.

4.2. Thiết Kế Giao Diện WINCC Trực Quan Dễ Sử Dụng

Giao diện WinCC được thiết kế để cung cấp cho người vận hành một cái nhìn tổng quan về trạng thái hoạt động của hệ thống. Giao diện này hiển thị các thông số quan trọng như tốc độ bàn xoay, thời gian chiết rót, thời gian đóng nắp và số lượng sản phẩm đã chiết rót. Giao diện cũng cho phép người vận hành điều khiển hệ thống, chẳng hạn như khởi động, dừng, điều chỉnh tốc độ và thay đổi chế độ hoạt động.

4.3. Chế Độ Điều Khiển Tự Động và Thủ Công Của Hệ Thống

Hệ thống được thiết kế để hoạt động ở hai chế độ: tự động và thủ công. Ở chế độ tự động, hệ thống hoạt động hoàn toàn tự động theo chương trình đã được lập trình. Ở chế độ thủ công, người vận hành có thể điều khiển từng bộ phận của hệ thống, chẳng hạn như bàn xoay, bơm và cơ cấu đóng nắp. Chế độ thủ công được sử dụng để kiểm tra, bảo trì và sửa chữa hệ thống.

V. Kết Quả Thử Nghiệm Đánh Giá Hệ Thống Chiết Rót Đóng Nắp

Sau giai đoạn tính toán và thiết kế, các phương pháp tiếp cận cụ thể đã được vạch ra, và nhóm đã tiến hành xây dựng hệ thống. Việc xây dựng hệ thống bao gồm ba phần chính: cơ khí, điện-điện tử và thiết kế giao diện điều khiển để giám sát và vận hành. Phần cơ khí bao gồm lắp ráp các thiết bị lên mô hình đã được xử lý trước. Phần điện-điện tử bao gồm kết nối các mô-đun bằng dây điện. Phần điều khiển và giám sát bao gồm phát triển thuật toán và lập trình cho hệ thống. Một phần quan trọng của hệ thống là bàn xoay, nơi mỗi vị trí tương ứng với một nhiệm vụ cụ thể (chiết rót, cấp nắp, vặn nắp, v.v.). Do đó, trước khi vận hành hệ thống, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng bàn xoay được căn chỉnh chính xác với vị trí bắt đầu.

5.1. Đánh Giá Độ Ổn Định và Chính Xác Của Hệ Thống

Độ ổn định và chính xác là hai tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả của hệ thống. Hệ thống cần hoạt động ổn định trong thời gian dài mà không gặp sự cố. Độ chính xác của quá trình chiết rót và đóng nắp cần được đảm bảo để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. Các thử nghiệm được thực hiện để đánh giá độ ổn định và chính xác của hệ thống trong các điều kiện hoạt động khác nhau.

5.2. Phân Tích Các Lỗi Phát Sinh và Đề Xuất Giải Pháp Khắc Phục

Trong quá trình thử nghiệm, có thể phát sinh một số lỗi, chẳng hạn như rò rỉ chất lỏng, kẹt nắp hoặc sai số chiết rót. Các lỗi này cần được phân tích để xác định nguyên nhân và đề xuất các giải pháp khắc phục. Các giải pháp có thể bao gồm điều chỉnh thông số hệ thống, thay thế linh kiện hoặc cải thiện thiết kế.

5.3. Cải Tiến Hệ Thống Dựa Trên Kết Quả Thử Nghiệm

Dựa trên kết quả thử nghiệm và phân tích lỗi, hệ thống có thể được cải tiến để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy. Các cải tiến có thể bao gồm tối ưu hóa thuật toán điều khiển, nâng cấp linh kiện hoặc thay đổi thiết kế cơ khí. Quá trình cải tiến liên tục giúp hệ thống ngày càng hoàn thiện và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của người sử dụng.

VI. Tương Lai Ứng Dụng Mở Rộng Hệ Thống Chiết Rót Tự Động

Hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động có tiềm năng phát triển và ứng dụng rộng rãi trong tương lai. Các công nghệ mới như robot chiết rót, công nghệ chiết rót vô trùngtự động hóa quy trình chiết rót sẽ tiếp tục được tích hợp vào hệ thống để nâng cao hiệu suất và độ linh hoạt. Hệ thống cũng có thể được mở rộng để xử lý các loại chai và sản phẩm khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Ngoài ra, việc tích hợp hệ thống với các hệ thống quản lý sản xuất (MES) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) sẽ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng.

6.1. Tích Hợp Robot Chiết Rót và Công Nghệ IoT

Việc tích hợp robot chiết rót vào hệ thống sẽ giúp tăng tính linh hoạt và khả năng tự động hóa. Robot có thể thực hiện các nhiệm vụ phức tạp như lấy chai, định vị chai và kiểm tra chất lượng. Công nghệ IoT có thể được sử dụng để giám sát và điều khiển hệ thống từ xa, thu thập dữ liệu và phân tích hiệu suất.

6.2. Ứng Dụng Chiết Rót Vô Trùng Cho Ngành Dược Phẩm

Chiết rót vô trùng là một yêu cầu quan trọng trong ngành dược phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc. Hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động có thể được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn vô trùng nghiêm ngặt, sử dụng các công nghệ như khử trùng bằng tia UV, lọc không khí và thiết kế kín.

6.3. Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng

Việc tích hợp hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động với các hệ thống quản lý sản xuất (MES) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) sẽ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng. Các hệ thống này có thể cung cấp thông tin về nhu cầu thị trường, tồn kho, lịch trình sản xuất và chất lượng sản phẩm, cho phép nhà sản xuất đưa ra các quyết định thông minh và cải thiện hiệu quả hoạt động.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DA NANG UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY PBL 4: Design of mechatronic systems(20.05B) TOPIC: Automated Bottle Filling and Capping System Lectures : DR. LE HOAI NAM Members : DANG ANH HUY TRAN VAN DUNG Class : 20CDTCLC1 Da Nang, December 2023 0 PREFACE Currently, industrial automation is pivotal for the development of a nation. Developed countries like the United States, Japan, and Russia are well-versed in automation. In these nations, manual labor has been largely replaced, significantly reducing the number of factory workers.

Skilled labor, engineers proficient in technical skills, now oversee and control the production process directly through computers. One such monitoring application is WinCC, enabling remote control and supervision of the entire production process without the need for physical presence at the manufacturing site. These aspects underscore the significance of employing WinCC in the automation industry. In a developing country like Vietnam, industrial modernization is of paramount importance for economic growth and the nation's modernization needs.

As students majoring in 'Electro-Mechanics,' we recognize the pressing real-world application needs of our country's industrial sector. To serve the community and gain practical knowledge, we delve into exploring and understanding recent scientific advancements. This pursuit allows us to contribute to the community and gain deeper insights into practical knowledge, reinforcing the theoretical understanding acquired over the years. For these reasons, our team has chosen the project: 'Automated Bottle Filling and Capping System.' Throughout our work, we anticipate mistakes and welcome feedback from our instructor and peers to enhance our project We sincerely thank you! Writer Dang Anh Huy 1 CHAPTER 1.1 SETTING THE PROBLEM Starting from the visits to various manufacturing enterprises equipped with production lines, our team has observed numerous automated production lines in conjunction with the current trend of automation in our country's manufacturing sector.

Furthermore, these systems aim to address time constraints, reduce the workforce, increase output, and streamline costs for the company. Your team's chosen topic translates to: "Automatic Bottle Filling and Capping Extraction System," utilizing the PLC S7-1200 1214 DC/DC/DC.2 THE INITIAL TECHNICAL REQUIREMENTS OF THE SYSTTEM ARE - Minimum production capacity of 450 bottles per hour. - Bottle type: Nuti Food milk bottle, 297ml. - Tight sealing and capping of the bottle neck.

- Accurate filling of water with low margin of error. - Ensuring occupational safety during operation.3 DESIGN REQUIREMENTS - Voltage used: 12V and 24V. Depending on the capacity of the motor and other peripheral devices, it is usually less than 5A. - Electrical safety measures: The system is designed to prevent shock throughout the system and other electrical equipment meets CE standards.

Emergency shutdown button when an incident occurs. - Frame: Designed with shaped aluminum and box steel, resistant to vibration. - Water pipes: High pressure pipes, guaranteed to be hygienic, no residue.4 RESEARCH CONTENT Content 1: Learn and refer to documents, textbooks, research related topics and content and come up with methods to implement the topic Content 2: Mechanical design, 3D drawings, kinematic diagrams, technical plans, calculations and engine selection Content 3: Circuit design, circuit drawings, calculation and selection of electronic components. Content 4: Programming PLC, designing monitoring interface on Wincc Content 5: Test and adjust the software and hardware for the system to the most optimal level.

Content 6: Write an explanatory report Content 7: Project Report 1.5 OVERVIEW OF THE FILLING LINE 1.1 Introduction To be able to build a system as required, we need to learn some concepts and basics related to the system. Filling concepts, ways to communicate between the 2 PLC and peripheral devices, and supported software are all presented in this program. It can be seen that today's consumer products are mostly contained in bottle- shaped packaging, especially in the food industry, for example: beer, wine, soft drinks, milk, etc. with many outstanding advantages such as Low cost, sturdy, highly aesthetic, easy to produce.

For this reason, automatic bottle filling and capping systems are widely used with many different types. Automatic bottle capping lines come in a variety of sizes and are used in conjunction with liquid filling lines. It is used not only in large companies but also in small private production facilities.2 Options - Quantification Methods + Quantification by standardization: Accurate quantification of liquids by pre- standardizing them before pouring into bottles. + Quantification by fixed-volume extraction: Liquids extracted to a fixed level in the bottle by filling up, then subtracting the displaced volume.

+ Quantification by time-based extraction: Pouring liquid into bottles within a specified time frame for quantification. Choose a quantification by time-based extraction: Figure 1.1: Time-based filling machine - Bottle caps supply: + The robot arm is positioned after the completion of the filling process + Sliding friction allows the cap to automatically wipe in as the bottle finishes filling when the cap is rotated. +The cylinder will push the bottle cap down to the mouth of the bottle 3 The selected option for sliding friction Figure 1.2: Sliding friction solution - Filling: + Conventional filling option: liquid flows into the bottle due to the difference in glass height. The flow rate is slow so it is only suitable for less viscous liquids.

+ Vacuum filling method: Attaching the bottle to a vacuum system, the liquid flows into the bottle due to the pressure difference between the storage container and the pressure inside the bottle. +Pressure pushing method: Applied for products with gases such as beer, soft drinks. Choose the regular pressure pouring option Figure 1.3: Conventional pressure pouring plan The filling mechanisms can be arranged in a linear setup, operating simultaneously (linear filling machine), or positioned on a turntable, working sequentially (rotary filling machine). Choose turntable extraction machine structure 4 Figure 1.4: Structure of rotary table extractor 5 CHAPTER 2.

CALCULATION AND MECHANICAL DESIGN 2.1 DESIGN REQUIREMENTS Title: "Automatic Bottle Filling and Capping System using PLC S7-1200" with the following requirements: + The system must have stable and robust hardware. + Minimum production capacity of 450 bottles per hour. + Turntable dimensions must match the bottle specifications. + Precise water filling with low margin of error.

+ The turntable mechanism must position accurately and rotate precisely by 90 degrees. + Accurate lid wiping and sealing. + Accurate product counting.2 SYSTEM DECRIPTION: System dimensions: 100x100x50(cm) The hardware framework comprises two conveyor belts positioned perpendicular to each other, incorporating a rotary turntable mechanism with four corners equally spaced at 90 degree intervals to perform distinct tasks.3 KINEMATIC DIAGRAM Figure 2.4 TECHNICAL PLAN AND 2D DRAWING Figure 2.1 Conveyor motor The capacity of a motor for a conveyor belt is primarily determined by several key components: + Power necessary during idle phases. + Power required to propel objects along the conveyor belt.

+ Power essential for overcoming friction. + Conveyor belt specifications such as: Length: 60cm Width: 7cm Height: 10cm The combination of the first two components is the capacity needed to run the conveyor Calculate engine power : In there : Nct: is the power required for the enginev(W). N: capacity on the conveyor belt(W) n: general efficiency of the conveyor Determine the capacity N : N=(P. -Select roller diameter Select roller diameter v: D=30 mm  Engine speed : N= V/D.

π =104( Vòng/p) - Engine torque : 8 T= mgD/2= 4.3: JGP37 545 DC24V 100RPM gear reduction 2.2 Bottle cap screwing motor Calculate engine power: Determine the capacity N : N=F.3: Gear reduction motor DCM555 DC24V 600RPM 9 2.3 The water pump motor * Water pump engine : - This capacity is based on traffic P(kW)= [Q(m3/s)*H(m)* proportion H2O(1000kg/m3)]/[102* pump efficiency (0,8-0,9)] = (0,0033.4 Calculate cylinder selection F= 0,5 kg = 5N P= 8 bar = 8kgf/cm2 t= 0,5s √ F 4 0,89 ( Chọn D = 1,5 cm ) D= x = √ Pπ 10 π D 2 3,14. 1,76= 14,08 N  Choose a safety factor of 2  F = 2.14,08= 28,16 N  Selecting a cylinder length of 5cm, pressure at 8 bar resulting in a thrust of 28.5 Select conveyor belt Figure 2.6: Conveyor belt - The model was made for research purposes, so the team chose a conveyor belt with small dimensions: 60cm long, 7cm wide, 8cm high, just right for bottles to run in a straight line. - Number of conveyor belts: 2 conveyor belts 11 2.6 Select frame material Figure 2.7: Shaped aluminum - The frame is made of 3x3 (cm) shaped aluminum material. With compact size, sturdy structure, easy to disassemble and transport, and reasonable price.

- Iron size: 1m/bar - Length: 3m 2.7 Select the turntable Figure 2.8: Drawing of turntable 12 - In order for the turntable to perform three tasks at the same time: pumping water, provide bottle caps, and crewing bottle caps, the team must design the turntable so that the actuators can be arranged appropriately. - Cutting 4 holes d=8mm 90 degrees apart is reasonable -The hole in the middle will connect to a d=8mm bar attached to 2 ball bearings combined with the frame to fix the tray to ensure it does not vibrate and has good strength.8 3D drawings on solidworks Figure 2.9: 3D drawing on solidworks 2.9 Actual model Figure 2.10: Actual model 13 PART 3. ELECTRICAL - ELECTRONIC SYSTEM DESIGN 3.1 ELECTRICAL SYSTEM DESIGN For the mechanical part to operate, the electrical system plays a decisive role for the entire system. From the mechanical model as designed and completed, create an overall design plan for the control parts.

Identify blocks including: Power block, central processing block, conveyor block, button block, sensor block, bottle cap supply block, bottle cap crew block, rotary block, interface screen block.1 Block diagram of the system Figure 3.1: System block diagram Functions of blocks: + Power block: provides power to the system. + Button block: controls the system. + Sensor block: identifies bottle positions and counts products. + Conveyor belt block: moves bottles in and out.

14 + Water filling block: supplies water to the bottles. + Bottle cap supply block: supply caps to the bottles. + Bottle cap screw block: seals the bottle. + Rotary block: holds and moves bottles at a 90-degree angle.

+ Central processing block: receives, processes information, and controls other blocks. + Interface screen block: Displays the system's operating process on the screen, we can monitor and customize system parameters there.2 System procedures + Empty 330ml bottles are placed onto conveyor belt 1 to the water filling position. + After 2 seconds, the system pumps and fills the 330ml bottles within 6 seconds. + After completion, the system halts for 1 second before rotating the turntable to prevent water spillage while in motion.

Then, the turntable rotates the bottle to the capping position. + At the capping position (capping process takes 3 seconds). + Bottles are then moved out onto the conveyor belt.2: System process Figure 3.3: Steps of the implementation process 15 * Water extraction process 7s The tray rotates 90 degrees in 1 second Take the 1s cap Unscrew the cap for 2 s Take out conveyor belt 1s => 1 hour is approximately 450 bottles 3.3 Select system equipment 3.1 PLC control block S7-1200 The group chose PLC S7-1200 1214C DC/DC/DC from Siemens. The group's system has a total of 11 DI inputs and 8 DO outputs.

While the S7-1200 1214C DC/DC/DC has 14DI, the 10DO can be said to meet the group's requirements, and with its compact design, easy-to-use Tia Protal programming software along with IO expandability. , a SCADA design interface with a rich library, so this is the best choice.4: PLC S7-1200 1214C DC/DC/DC Function CPU 1214C DC/DC/DC Locally integrated I/O: Number type 14 inputs/10 outputs Similar style 2 inputs/2 outputs Work memory 100KB Woad memory 4MB Expansion of signal modules 8 Communication modules 3 (expand to the left) High speed counters: 6 Single phase 3 at 100 kHz, 3 at 30 kHz Square phase 3 at 80 kHz, 3 at 20 kHz Pulse outputs 2 PROFINET 2 Ethernet transmission ports Figure 3.5: Catalog S7-1200 1214C DC/DC/DC 16 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ