I. Tổng quan về đồ án thiết kế máy đo thân nhiệt
Đồ án thiết kế máy đo thân nhiệt và khử khuẩn tự động tại HCMUTE nhằm giải quyết nhu cầu cấp thiết trong giám sát sức khỏe cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19. Máy tích hợp chức năng đo nhiệt độ cơ thể chính xác bằng cảm biến hồng ngoại không tiếp xúc và hệ thống khử khuẩn bằng tia UV-C. Sản phẩm hướng đến ứng dụng tại cửa khẩu, bệnh viện, trường học và các khu công cộng. Điểm nổi bật là khả năng tự động hóa hoàn toàn, giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp và nguy cơ lây nhiễm chéo. Máy vận hành thông qua vi điều khiển NodeMCU-32S, kết nối không dây Wi-Fi cho phép truyền dữ liệu lên hệ thống quản lý. Thiết kế tuân thủ tiêu chuẩn an toàn điện tử và y tế, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu chính là phát triển hệ thống đo thân nhiệt chính xác ±0.2°C và khử khuẩn 99.9% vi khuẩn/virus trong vòng 10 giây. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa thuật toán xử lý tín hiệu cảm biến MLX90614, thiết kế mạch in đa lớp với khả năng tản nhiệt hiệu quả, và tích hợp giao thức I2C cho truyền thông giữa các module. Đồ án cũng đánh giá hiệu suất khử khuẩn của đèn UV-C 254nm trên các bề mặt khác nhau. Kết quả nghiên cứu được ứng dụng trong đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông, đáp ứng tiêu chuẩn đào tạo của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
1.2. Cơ sở lý thuyết nền tảng
Nền tảng lý thuyết bao gồm nguyên lý hoạt động của cảm biến hồng ngoại đo nhiệt độ, cơ chế khử khuẩn bằng tia UV-C, và kiến trúc vi điều khiển ESP32. Cảm biến MLX90614 sử dụng công nghệ hồng ngoại thụ động (PIR) để đo nhiệt độ bề mặt trán với độ phân giải 0.02°C. Hệ thống khử khuẩn tích hợp đèn UV-C 254nm, bước sóng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách phá hủy DNA/RNA. Vi điều khiển NodeMCU-32S (ESP32) cung cấp khả năng xử lý đa nhiệm, kết nối Wi-Fi/Bluetooth, và điều khiển PWM cho quạt tản nhiệt. Các linh kiện tuân thủ tiêu chuẩn RoHS, đảm bảo an toàn sức khỏe người sử dụng.
II. Phân tích nhu cầu và thách thức trong giám sát thân nhiệt
Nhu cầu giám sát thân nhiệt và khử khuẩn tăng đột biến trong đại dịch COVID-19, đặc biệt tại các điểm đông người. Các phương pháp truyền thống như đo nhiệt độ bằng súng đo nhiệt độ cầm tay hoặc khử khuẩn bằng dung dịch hóa học gặp hạn chế về độ chính xác, tốc độ và nguy cơ nhiễm chéo. Máy đo thân nhiệt thông thường chỉ phát hiện được các trường hợp sốt rõ rệt, bỏ sót các ca nhiễm không triệu chứng. Hệ thống khử khuẩn bằng hóa chất tốn thời gian, gây ô nhiễm môi trường và không hiệu quả với virus. Thách thức lớn nhất là tích hợp hai chức năng trong một thiết bị gọn nhẹ, tiết kiệm năng lượng, với chi phí sản xuất thấp. Đồ án hướng đến khắc phục những hạn chế này thông qua thiết kế tự động hóa hoàn toàn.
2.1. Rủi ro từ phương pháp đo thân nhiệt truyền thống
Phương pháp đo thân nhiệt bằng súng đo nhiệt độ cầm tay phụ thuộc vào kỹ năng của người vận hành, dễ xảy ra sai số do góc đo không chuẩn. Nhiệt kế thủy ngân truyền thống gây nguy cơ vỡ vỏ, nhiễm độc thủy ngân. Các thiết bị đo không tiếp xúc thương mại thường có độ chính xác thấp (±0.5°C) do nhiễu tín hiệu môi trường. Đặc biệt, chúng không thể phát hiện các ca nhiễm không triệu chứng (chiếm 30-40% ca bệnh). Việc đo nhiệt độ tại trán không phản ánh chính xác nhiệt độ lõi cơ thể. Những hạn chế này dẫn đến nguy cơ bỏ sót các trường hợp nguy hiểm, gây lây lan dịch bệnh trong cộng đồng.
2.2. Hạn chế của hệ thống khử khuẩn hiện nay
Khử khuẩn bằng dung dịch hóa học (cồn, dung dịch khử khuẩn) tốn thời gian, gây kích ứng da và ô nhiễm môi trường. Hiệu quả khử khuẩn phụ thuộc vào kỹ thuật sử dụng, dễ bỏ sót các vị trí khó tiếp cận. Đèn UV-C thương mại thường có công suất thấp, thời gian khử khuẩn kéo dài (30-60 giây), không phù hợp với lưu lượng người đông. Hệ thống khử khuẩn bằng ozone gây hại cho sức khỏe hô hấp nếu nồng độ vượt ngưỡng an toàn. Ngoài ra, các thiết bị khử khuẩn hiện nay thường hoạt động độc lập, không tích hợp với chức năng đo thân nhiệt, gây bất tiện trong vận hành.
III. Giải pháp thiết kế máy đo thân nhiệt và khử khuẩn
Máy đo thân nhiệt và khử khuẩn tự động sử dụng vi điều khiển NodeMCU-32S làm trung tâm điều khiển, kết nối với cảm biến nhiệt độ MLX90614, cảm biến vật cản hồng ngoại, màn hình LCD 20x4, quạt tản nhiệt 12V, và module khử khuẩn UV-C 254nm. Nguyên lý hoạt động: khi người dùng đứng trước máy, cảm biến hồng ngoại phát hiện sự hiện diện, vi điều khiển kích hoạt cảm biến nhiệt độ đo thân nhiệt. Nếu nhiệt độ vượt ngưỡng 37.5°C, hệ thống cảnh báo bằng đèn LED đỏ và còi. Sau đo thân nhiệt, máy tự động kích hoạt đèn UV-C trong 10 giây để khử khuẩn. Dữ liệu đo được truyền lên đám mây thông qua Wi-Fi, hỗ trợ quản lý từ xa. Thiết kế mạch in đa lớp tối ưu hóa không gian, sử dụng giao thức I2C cho truyền thông giữa các module.
3.1. Lựa chọn linh kiện và mạch điện tử
Linh kiện chính bao gồm NodeMCU-32S (ESP32) làm vi điều khiển, cảm biến nhiệt độ MLX90614 (độ chính xác ±0.2°C), cảm biến vật cản hồng ngoại TCRT5000 (phát hiện vật cách 2-15cm), màn hình LCD 20x4 I2C (hiển thị nhiệt độ, trạng thái hoạt động), quạt tản nhiệt 12V (làm mát module UV-C), module UV-C 254nm (công suất 5W, góc chiếu 60°), và nguồn 12V/2A. Mạch in sử dụng công nghệ SMD, thiết kế đa lớp với lớp mặt trên cho cảm biến, lớp mặt dưới cho vi điều khiển. Giao thức I2C kết nối cảm biến nhiệt độ và màn hình, giảm thiểu chân GPIO sử dụng. Mạch điều khiển PWM cho quạt tản nhiệt, đảm bảo hoạt động ổn định trong thời gian dài.
3.2. Thuật toán xử lý và giao diện điều khiển
Thuật toán chính bao gồm: (1) Phát hiện vật cản bằng cảm biến hồng ngoại, (2) Đo thân nhiệt bằng MLX90614 trong vòng 2 giây, (3) So sánh nhiệt độ với ngưỡng 37.5°C, (4) Kích hoạt khử khuẩn UV-C nếu nhiệt độ bình thường, (5) Truyền dữ liệu lên đám mây qua Wi-Fi. Giao diện điều khiển hiển thị trên màn hình LCD gồm nhiệt độ đo được, trạng thái hoạt động (đang đo, đang khử khuẩn, cảnh báo), và cường độ tín hiệu Wi-Fi. Hệ thống hỗ trợ cài đặt ngưỡng nhiệt độ thông qua giao diện web, cho phép tùy chỉnh theo yêu cầu của từng ứng dụng. Dữ liệu được lưu trữ trên Firebase, hỗ trợ truy xuất từ xa và phân tích thống kê.
IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của đồ án
Đồ án thành công chế tạo máy đo thân nhiệt và khử khuẩn tự động đạt độ chính xác ±0.2°C, thời gian khử khuẩn 10 giây, hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ 0-50°C. Máy đã vượt qua các bài test về độ bền, an toàn điện và hiệu suất khử khuẩn (99.9% đối với E. coli và virus cúm). Kết quả nghiên cứu được ứng dụng trong phòng thí nghiệm, cửa khẩu quốc tế, và bệnh viện đa khoa. Máy giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo, nâng cao hiệu quả giám sát sức khỏe cộng đồng. Chi phí sản xuất ước tính 690.000 VNĐ, thấp hơn 40% so với sản phẩm thương mại tương đương. Đồ án đóng góp vào đào tạo sinh viên ngành Điện tử - Truyền thông tại HCMUTE, nâng cao năng lực nghiên cứu ứng dụng.
4.1. Đánh giá hiệu suất và ưu điểm nổi bật
Hiệu suất đo thân nhiệt đạt ±0.2°C, vượt trội so với tiêu chuẩn thương mại (±0.5°C). Thời gian khử khuẩn 10 giây đảm bảo lưu lượng người đông (trên 300 người/giờ). Máy hoạt động liên tục 24/7 với công suất tiêu thụ 15W, thấp hơn 30% so với các thiết bị thương mại. Ưu điểm nổi bật gồm tự động hóa hoàn toàn, tích hợp hai chức năng trong một thiết bị, kết nối không dây, và chi phí thấp. Máy đã được thử nghiệm tại phòng thí nghiệm HCMUTE, đạt hiệu suất khử khuẩn 99.9% đối với vi khuẩn E. coli và virus cúm trong điều kiện phòng thí nghiệm.
4.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai
Hướng phát triển bao gồm tích hợp camera nhiệt để đo nhiệt độ toàn thân, bổ sung module nhận diện khuôn mặt bằng AI, và nâng cấp hệ thống khử khuẩn bằng plasma lạnh. Ứng dụng tiềm năng gồm giám sát tại sân bay, nhà ga, trường học, và khu công nghiệp. Máy có thể mở rộng thành hệ thống quản lý sức khỏe thông minh, tích hợp với các cơ sở dữ liệu y tế quốc gia. Đồ án cũng hướng đến thương mại hóa sản phẩm, hợp tác với doanh nghiệp trong lĩnh vực thiết bị y tế. Tại HCMUTE, kết quả nghiên cứu sẽ được đưa vào giảng dạy, nâng cao chất lượng đào tạo ngành Điện tử - Truyền thông.