Thuyết minh đồ án: Hệ thống đo nhiệt độ hồng ngoại không tiếp xúc IoT

Thuyết minh đồ án đo nhiệt độ không tiếp xúc: Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, ứng dụng thực tế và phân tích kết quả đo. Tài liệu hữu ích cho sinh viên và kỹ sư.

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật y sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI HỆ THỐNG THU THẬP NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI KHÔNG TIẾP XÚC DỰA TRÊN IOT

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Đặt vấn đề

1.3. Nội dung và mục tiêu đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Kết luận chương

2. CƠ SỞ LÍ THUYẾT, PHÂN TÍCH, THIẾT KẾ HỆ THỐNG THU THẬP NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI KHÔNG TIẾP XÚC DỰA TRÊN IOT

2.1. Lịch sử phát triển và hình thành của hệ thống Internet of things (IoT)

2.2. Cấu trúc cơ bản của một hệ thống ứng dụng công nghệ IOT

2.3. Cơ sở lí thuyết về quang học

2.4. Phổ ánh sáng hấp thụ nhiệt độ

2.5. Xây dựng sơ đồ khối cho hệ thống

2.6. Chức năng và lựa chọn linh kiện cho từng khối

2.6.1. Khối cảm biến

2.6.2. Khối hiển thị

2.6.3. Khối xử lí trung tâm

2.7. Thiết kế phần cứng cho hệ thống thu thập nhiệt độ hồng ngoại không tiếp xúc dựa trên IOT để giám sát hoạt động trong phòng thí nghiệm

2.7.1. Phần mềm thiết kế Altium

2.7.2. Thiết kế sơ đồ nguyên lí mạch

2.7.3. Nối dây cho mạch

2.8. Phân tích, thiết kế phần mềm cho hệ thống thu thập nhiệt độ hồng ngoại không tiếp xúc dựa trên IOT để giám sát hoạt động trong phòng thí nghiệm

2.8.1. Tổng quan về phần mềm Arduino

2.8.1.1. Lưu đồ thuật toán chương trình chính
2.8.1.2. Giải pháp kết nối IOT
2.8.1.3. Lưu đồ gửi dữ liệu

2.8.2. Tổng quan về Firebase

2.8.2.1. Khái niệm Firebase
2.8.2.2. Lịch sử hình thành và phát triển nền tảng Firebase
2.8.2.3. Chức năng của Firebase
2.8.2.4. Tìm hiểu về Firebase
2.8.2.5. ESP8266 có liên quan gì tới Firebase

2.8.3. Tổng quan về MIT App Inventor

2.8.3.1. Khái niệm về MIT App Inventor
2.8.3.2. Cài đặt ứng dụng MIT App Inventor
2.8.3.3. Những tính năng có trên MIT App Inventor

3. THỰC NGHIỆM, KIỂM TRA KẾT QUẢ CỦA HỆ THỐNG

3.1. Phần cứng của mạch và kết quả thi công

4. KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. Giới thiệu chương

4.2. Hướng phát triển đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC I: Mã nguồn

PHỤ LỤC II: Giới thiệu về linh kiện sử dụng

II.1. Module ESP8266 Node MCU

II.2. Khối cảm biến

II.3. Khối hiển thị

II.3.a. Màn hình LCD 16x2

II.3.b. Mạch sạc pin 18650 1s tích hợp tăng áp 27v

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Đo Nhiệt Độ Không Tiếp Xúc và Ứng Dụng IoT

Đồ án đo nhiệt độ không tiếp xúc kết hợp IoT đang trở thành xu hướng quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ y tế đến công nghiệp. Giám sát nhiệt độ môi trường là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các quy trình, đặc biệt trong môi trường phòng thí nghiệm. Trong một số trường hợp, sự biến động nhiệt độ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả thí nghiệm. Do đó, việc theo dõi nhiệt độ theo thời gian thực và lưu trữ dữ liệu là vô cùng cần thiết. Internet of Things (IoT) mang đến giải pháp hiệu quả cho việc giám sát nhiệt độ từ xa, thu thập dữ liệu liên tục và cung cấp thông tin giá trị cho người dùng. Hệ thống thu thập nhiệt độ hồng ngoại không tiếp xúc dựa trên công nghệ IoT hứa hẹn đóng góp đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong nhiều ứng dụng khác nhau. Theo tài liệu gốc, "Giám sát nhiệt độ môi trường là rất quan trọng từ góc độ chất lượng để cung cấp trạng thái kiểm soát nhất quán và theo quy định đối với thiết bị và mẫu cho các hoạt động phòng thí nghiệm phù hợp". Việc ứng dụng cảm biến nhiệt độ hồng ngoại như MLX90614 hoặc GY-906 kết hợp với các nền tảng Arduino, ESP32, hoặc Raspberry Pi mở ra nhiều khả năng sáng tạo trong thiết kế và triển khai các hệ thống đo nhiệt độ từ xa thông minh.

1.1. Giới Thiệu về Đo Nhiệt Độ Hồng Ngoại Không Tiếp Xúc

Đo nhiệt độ từ xa bằng cảm biến nhiệt độ hồng ngoại là phương pháp hiện đại cho phép xác định nhiệt độ của vật thể mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc thu nhận và phân tích bức xạ hồng ngoại phát ra từ vật thể. Các cảm biến hồng ngoại như MLX90614, TMP117, hoặc GY-906 chuyển đổi bức xạ này thành tín hiệu điện, từ đó xác định nhiệt độ. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này bao gồm tốc độ đo nhanh, an toàn (không gây ô nhiễm hoặc ảnh hưởng đến vật thể), và khả năng đo nhiệt độ ở những vị trí khó tiếp cận.

1.2. Tầm Quan Trọng của IoT trong Giám Sát Nhiệt Độ Từ Xa

IoT đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa hệ thống đo nhiệt độ. Bằng cách kết nối các cảm biến nhiệt độ với mạng internet, người dùng có thể giám sát nhiệt độ từ xa theo thời gian thực. Dữ liệu nhiệt độ được thu thập và truyền tải đến các nền tảng Cloud IoT như ThingSpeak, Firebase, hoặc Blynk, nơi chúng được phân tích, lưu trữ và hiển thị. Điều này cho phép người dùng theo dõi biến động nhiệt độ, phát hiện sự cố và đưa ra quyết định kịp thời. Ứng dụng IoT đo nhiệt độ mở ra tiềm năng to lớn trong các lĩnh vực như y tế, công nghiệp, nông nghiệp, và quản lý năng lượng.

II. Thách Thức Vấn Đề Khi Thiết Kế Đồ Án Đo Nhiệt Độ IoT

Việc thiết kế đồ án đo nhiệt độ không tiếp xúc tích hợp IoT đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Độ chính xác đo nhiệt độ là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần được đảm bảo. Các yếu tố như sai số đo nhiệt độ, hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ, và ảnh hưởng của môi trường xung quanh có thể ảnh hưởng đến độ chính xác. Ngoài ra, việc lựa chọn giao thức truyền thông IoT phù hợp cũng là một thách thức. Các giao thức như MQTT, HTTP có ưu nhược điểm riêng và cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu của ứng dụng. Bên cạnh đó, việc bảo mật dữ liệu và đảm bảo tính ổn định của hệ thống cũng là những vấn đề cần được quan tâm. Cần có các biện pháp bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công mạng và đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục trong thời gian dài.

2.1. Đảm Bảo Độ Chính Xác Đo Nhiệt Độ Trong Môi Trường Thực Tế

Độ chính xác đo nhiệt độ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như sai số cảm biến, nhiễu điện từ, và sự biến đổi của nhiệt độ môi trường. Để giảm thiểu sai số đo, cần hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ định kỳ và sử dụng các kỹ thuật lọc nhiễu tín hiệu. Ngoài ra, cần xem xét ảnh hưởng của khoảng cách đo và góc đo đến độ chính xác. Trong một số ứng dụng, việc sử dụng nhiều cảm biến nhiệt độ và áp dụng các thuật toán bù trừ có thể giúp cải thiện độ chính xác.

2.2. Lựa Chọn Giao Thức Truyền Thông IoT Phù Hợp Cho Ứng Dụng

Việc lựa chọn giao thức truyền thông IoT phù hợp là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất và tính ổn định của hệ thống. MQTT là giao thức nhẹ, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu băng thông thấp và độ trễ thấp. HTTP là giao thức phổ biến, dễ dàng tích hợp với các hệ thống web. Các giao thức khác như LoRaWAN, Sigfox phù hợp cho các ứng dụng đo nhiệt độ từ xa ở khu vực rộng lớn với yêu cầu tiêu thụ năng lượng thấp. Cần xem xét các yếu tố như băng thông, độ trễ, tiêu thụ năng lượng, và khả năng bảo mật để lựa chọn giao thức phù hợp nhất.

III. Thiết Kế Mạch Code Arduino Đo Nhiệt Độ Không Tiếp Xúc

Thiết kế mạch điện và lập trình Code Arduino là hai bước quan trọng trong quá trình xây dựng đồ án đo nhiệt độ không tiếp xúc. Mạch điện cần được thiết kế sao cho tương thích với cảm biến nhiệt độ hồng ngoại và vi điều khiển. Việc lựa chọn linh kiện phù hợp và bố trí chúng một cách hợp lý là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động ổn định của mạch. Code Arduino cần được viết sao cho có thể đọc dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ, xử lý dữ liệu, hiển thị kết quả lên LCD hoặc Web Server, và gửi dữ liệu lên Cloud IoT.

3.1. Sơ Đồ Mạch Đo Nhiệt Độ Với Cảm Biến MLX90614 và Arduino

Việc xây dựng sơ đồ mạch đo nhiệt độ bao gồm kết nối cảm biến MLX90614 với Arduino. Cảm biến được kết nối thông qua giao thức I2C, sử dụng hai chân SDA và SCL. Mạch điện cũng cần có các thành phần như điện trở kéo lên (pull-up resistors) để đảm bảo tín hiệu I2C ổn định. Ngoài ra, có thể sử dụng màn hình LCD để hiển thị nhiệt độ cơ thể hoặc nhiệt độ vật thể đo được.

3.2. Code Arduino Cơ Bản Đọc Hiển Thị Nhiệt Độ Lên LCD

Code Arduino đo nhiệt độ cần bao gồm các bước sau: Khởi tạo giao tiếp I2C, đọc dữ liệu từ cảm biến MLX90614, chuyển đổi dữ liệu thành giá trị nhiệt độ (độ C hoặc độ F), và hiển thị nhiệt độ lên màn hình LCD. Có thể sử dụng các thư viện Arduino có sẵn để đơn giản hóa quá trình lập trình. Cần chú ý đến việc xử lý các trường hợp ngoại lệ, chẳng hạn như khi cảm biến nhiệt độ không hoạt động hoặc khi giao tiếp I2C bị lỗi.

3.3. Cách Kết Nối ESP32 Với Firebase Để Giám Sát Từ Xa

Để giám sát nhiệt độ từ xa, cần kết nối ESP32 với Firebase. Đầu tiên, cần tạo một tài khoản Firebase và thiết lập một dự án mới. Sau đó, cần cài đặt thư viện Firebase cho Arduino IDE. Code Arduino cần bao gồm các bước sau: Kết nối ESP32 với mạng WiFi, kết nối ESP32 với Firebase, đọc dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ, và gửi dữ liệu lên Firebase. Dữ liệu nhiệt độ có thể được hiển thị trên trang web hoặc ứng dụng di động sử dụng Firebase.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Đồ Án Đo Nhiệt Độ Không Tiếp Xúc IoT

Ứng dụng IoT đo nhiệt độ mở ra tiềm năng to lớn trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực y tế, hệ thống có thể được sử dụng để kiểm tra nhiệt độ từ xa của bệnh nhân, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật. Trong lĩnh vực công nghiệp, hệ thống có thể được sử dụng để giám sát nhiệt độ từ xa của máy móc và thiết bị, giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và ngăn ngừa sự cố. Trong lĩnh vực nông nghiệp, hệ thống có thể được sử dụng để giám sát nhiệt độ từ xa của đất và cây trồng, giúp tối ưu hóa điều kiện canh tác.

4.1. Ứng Dụng Trong Y Tế Kiểm Tra Nhiệt Độ Cơ Thể Từ Xa

Trong lĩnh vực y tế, đồ án đo nhiệt độ không tiếp xúc có thể được sử dụng để kiểm tra nhiệt độ cơ thể của bệnh nhân một cách nhanh chóng và an toàn. Hệ thống có thể được sử dụng trong các bệnh viện, phòng khám, hoặc thậm chí tại nhà. Dữ liệu nhiệt độ có thể được truyền tải đến các bác sĩ hoặc y tá để theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Ứng dụng đo nhiệt độ y tế giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh và cải thiện hiệu quả chăm sóc sức khỏe.

4.2. Ứng Dụng Trong Công Nghiệp Giám Sát Nhiệt Độ Máy Móc Từ Xa

Trong lĩnh vực công nghiệp, đồ án đo nhiệt độ không tiếp xúc có thể được sử dụng để giám sát nhiệt độ của máy móc và thiết bị. Hệ thống có thể được sử dụng để phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, chẳng hạn như quá nhiệt, và ngăn ngừa sự cố. Dữ liệu nhiệt độ có thể được sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của máy móc và thiết bị. Ứng dụng đo nhiệt độ công nghiệp giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và tiết kiệm chi phí bảo trì.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Cho Đồ Án Đo Nhiệt Độ IoT

Đồ án đo nhiệt độ không tiếp xúc tích hợp IoT mang đến nhiều lợi ích to lớn trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng cho đồ án này. Việc cải thiện độ chính xác đo nhiệt độ, tăng cường tính bảo mật, và mở rộng phạm vi ứng dụng là những mục tiêu quan trọng trong tương lai. Hy vọng rằng, với sự phát triển không ngừng của công nghệ, các hệ thống đo nhiệt độ từ xa sẽ ngày càng trở nên thông minh, hiệu quả, và đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

5.1. Các Bước Cải Thiện Độ Chính Xác Giảm Sai Số Đo

Để cải thiện độ chính xác đo nhiệt độ, cần thực hiện các bước sau: Lựa chọn cảm biến nhiệt độ có độ chính xác cao, hiệu chuẩn cảm biến định kỳ, sử dụng các kỹ thuật lọc nhiễu tín hiệu, và xem xét ảnh hưởng của môi trường xung quanh. Ngoài ra, cần phát triển các thuật toán bù trừ để giảm thiểu sai số đo do các yếu tố như khoảng cách đo và góc đo.

5.2. Hướng Phát Triển Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo AI

Một hướng phát triển tiềm năng cho đồ án đo nhiệt độ không tiếp xúc là tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI). AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu nhiệt độ, phát hiện các mẫu bất thường, và dự đoán các sự cố tiềm ẩn. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để dự đoán thời điểm máy móc cần được bảo trì dựa trên dữ liệu nhiệt độ hoạt động. Việc tích hợp AI giúp nâng cao tính thông minh và hiệu quả của hệ thống đo nhiệt độ từ xa.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nhiệt độ cơ thể là chỉ số khi chúng ta dùng các dụng cụ chuyên dụng để đo một cách chính xác về nhiệt độ trên cơ thể. Thế giới rộng lớn này động vật được chia ra làm hai loại dựa theo nhiệt độ đó là động vật hằng nhiệt và động vật biến nhiệt. Theo đó động vật biến nhiệt sẽ có nhiệt độ thay đổi chịu tác động của yếu tố môi trường theo tập tính thích nghi. Còn động vật hằng nhiệt là luôn giữ nhiệt độ ở một mức ổn định và không có sự thay đổi nhiều khi nhiệt độ bên ngoài môi trường thay đổi.

Con người là động vật hằng nhiệt. Nhiệt độ bình thường của con người ở vùng lõi hay còn gọi là vùng trung tâm như tim, gan, phổi, nội tạng là từ 36,5 đến 37,1 độ C. Còn nhiệt độ trung bình sẽ là 36,8 độ C. Tuy nhiên nhiệt độ bình thường này sẽ có các chỉ số khác nhau tại tuỳ từng vị trí đo hoặc tuỳ theo độ tuổi người được đo.

Dựa vào nhiệt độ cơ thể mà các bác sĩ, chuyên gia có thể chuẩn đoán được sức khỏe của mỗi bệnh nhân vì vậy chúng ta có thể thấy rằng việc xác định nhiệt độ cơ thể có ý nghĩa rất lớn với tình trạng sức khỏe của con người. Ở Bồ Đào Nha và các nước phát triển trên thế giới đã và đang không ngừng nghiên cứu về phương pháp đo nhiệt độ không xâm lấn. Các phòng thí nghiệm cũng được sử dụng làm lớp học và cũng cần được giám sát. Tuy nhiên, giám sát phải đảm bảo các điều kiện khác nhau xuyên suốt các hoạt động trong phòng thí nghiệm và giảng dạy với chất lượng dữ liệu đáng tin cậy.

Sự thoải mái về nhiệt được xếp hạng bởi những người cư ngụ trong tòa nhà có tầm quan trọng lớn hơn so với hình ảnh và âm thanh thoải mái và chất lượng không khí. Nhiệt độ thoải mái có thể thấp tới 17 °C và cao tới 30°C nhiệt sự thoải mái bị ảnh hưởng bởi sáu yếu tố: nhiệt độ không khí, nhiệt độ bức xạ, tốc độ không khí, độ ẩm, cách nhiệt của quần áo và nhiệt trao đổi chất. Bốn yếu tố đầu tiên có thể được đo lường và hai yếu tố cuối cùng là các yếu tố được cá nhân hóa. Đối với địa điểm trong văn phòng ở Việt Nam, các nhà khoa học khuyến nghị là 23 độ C (±5 độ C ).

3 Đồ Án Tốt Nghiệp Hình 1. 2 Thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc chống đại dịch COVID-19 Nhiệt độ có thể được đo bằng các phương pháp tiếp xúc và không tiếp xúc. Tuy nhiên, để cung cấp liên hệ chính xác phép đo, đối tượng thử nghiệm và cảm biến phải ở trạng thái cân bằng nhiệt, điều này có thể dẫn đến thời gian phản hồi lâu hơn và đọc độ không chính xác được bù đắp bởi nhiệt độ môi trường xung quanh. Hơn nữa, phép đo không tiếp xúc sử dụng tia hồng ngoại bức xạ cung cấp dữ liệu nhiệt độ nhanh chóng và chính xác mà không cần chạm trực tiếp.

Trong những năm gần đây, phương pháp đo lường không xâm lấn đã được sử dụng cho nhiều ứng dụng như y tế, giám sát môi trường, nhà tự động hóa, điện tử ô tô, hàng không vũ trụ và các ứng dụng quân sự. Năm 2023 là một năm rất quan trọng không chỉ về kinh tế, xã hội mà nó còn mang một ý nghĩa rất to lớn về khoa học kĩ thuật. Các chuyên gia khẳng định rằng cả thế đang phục hồi và phát triển mạnh mẽ sau thời kì khủng hoảng của đại dịch Covid-19. Chính vì thế đây được xem như một thời cơ vô cùng thuận lợi để nước ta đẩy mạnh việc ứng dụng khoa học kĩ thuật vào trong đời sống.

Để đáp ứng nhu cầu hội nhập quốc tế đòi hỏi Việt Nam phải không ngừng cải thiện và quan tâm nhiều hơn đến các thiết bị đo nhiệt độ. Điều đó bắt buộc chúng ta phải áp dụng khoa học và công nghệ. Để đáp ứng nhu cầu đó các hệ thống thu thập nhiệt độ hồng ngoại không tiếp xúc dựa trên IOT để giám sát hoạt động được ra đời. 4 Đồ Án Tốt Nghiệp Dựa vào ứng dụng của công nghệ, khoa học IOT, cho phép giám sát mọi hoạt động một cách dễ dàng.

Người sử dụng không cần phải không cần thiết phải có mặt, có thể đi du lịch nghỉ dưỡng mà không cần lo lắng hay quan ngại gì vì đã có hệ thống thu thập nhiệt độ hồng ngoại không tiếp xúc dựa trên IOT để giám sát hoạt động.3 Nội dung và mục tiêu đề tài Mục tiêu của đề tài là nghiên cứu, phân tích và thiết kế được mạch có khả năng đo, giám sát, hiển thị và đưa ra cảnh báo tự động thông qua các thông tin thu thập về. Thông tin nhiệt độ được cảm biến đo chuyển tới khối xử lý dữ liệu. Hệ thống được đề xuất kết hợp cảm biến nhiệt độ MLX90614 để thu thập nhiệt độ của con người hoặc vật thể và màn hình LCD để hiển thị và báo động khi nhiệt độ quá cao. Các dữ liệu mà hệ thông lấy được sẽ được đưa lên firebase và app để tiện lợi cho quá trình giám sát.

Nội dung thực hiện. + Nội dung 1: Tìm hiểu và nghiên cứu cấu tạo phần cứng, nguyên lí hoạt động, tính năng của các module ESP8266 Node MCU, cảm biến hồng ngoại không tiếp xúc MLX90614, màn hình LCD 16x2 và module I2C. + Nội dung 2: Giao tiếp Module ESP8266 Node MCU với cảm biến hồng ngoại không tiếp xúc MLX90614. +Nội dung 3: Giao tiếp Module ESP8266 Node MCU với màn hình LCD 16x2 và module I2C.

+Nội dung 4: Tìm hiểu về Firebase. +Nội dung 5:Thiết kế, lập trình và điều khiển các thiết bị +Nội dung 6: Thiết kế mô hình sản phẩm +Nội dung 7:Đánh giá kết quả thực hiện 5 Đồ Án Tốt Nghiệp 1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đề tài “ Hệ thống thu thập nhiệt độ hồng ngoại không tiếp xúc dựa trên IOT” với mục đích kiểm tra, hiển thị nhiệt độ giúp giảm thiểu độ phức tạp và tăng độ chính xác các dữ liệu đo được so với các phương pháp đo nhiệt độ truyền thống. Đây cũng có thể được coi là một bước tiến lớn trong việc đo nhiệt độ cơ thể để kiểm tra, dự đoán tình trạng sức khỏe con người.

Tuy nhiên trong đề tài này, chúng em chỉ mới nghiên cứu, hoàn thành hệ thống dưới phạm vi phòng thí nghiệm trong nhà trường và có điểm hạn chế là chưa áp dụng được vào qui mô lớn trong công nghiệp.5 Kết luận chương Trong chương này chúng em đã giới thiệu và trình bày một cách tổng quan về “ Hệ thống thu thập nhiệt độ hồng ngoại không tiếp xúc dựa trên IOT”. Hệ thống sẽ giúp ta kiểm tra nhiệt độ ở một khoảng cách nhất định mà không cần phải tiếp xúc từ đó có thể đưa ra cảnh báo tự động thông qua các dữ liệu được thu về nếu vượt ngưỡng cho phép. Các dữ liệu đo được sẽ được hiển thị trên LCD và Firebase. 6 Đồ Án Tốt Nghiệp CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÍ THUYẾT, PHÂN TÍCH, THIẾT KẾ HỆ THỐNG THU THẬP NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI KHÔNG TIẾP XÚC DỰA TRÊN IOT. Trong chương này, đầu tiên em sẽ giới thiệu sơ bộ về lịch sử phát triển và hình thành, cấu trúc cơ bản của hệ thống IOT. Sau đó, chúng em sẽ nêu lên những cơ sở lí thuyết về quang học và phổ ánh sáng hấp thụ nhiệt độ. Tiếp đến, em sẽ xây dựng sợ đồ khối và chức năng của từng khối cho hệ thống để có thể dễ dàng thấy được một cách tổng quan nhất về đề tài mà chúng em nghiên cứu.

Cuối cùng sẽ là phân tích thiết kế phần cứng và phần mềm cho hệ thống.1 Lịch sử phát triển và hình thành của hệ thống Internet of things (IoT) Thuật ngữ ” Internet of things”( viết tắt là IoT) dạo gần đây xuất hiện khá nhiều và thu hút không ít sự quan tâm chú ý của thế giới công nghệ. Vì sự bùng nổ của IoT trong tương lai sẽ có tác động mạnh mẽ tới cuộc sống, công việc và xã hội loài người. Thực tế thì Internet of things đã xuất hiện từ nhiều thập kỷ trước. Tuy nhiên mãi đến những năm 1999 cụm từ IoT mới được đưa ra bởi Kevin Ashton, Ông là một nhà khoa học đã sáng lập ra Trung tâm Auto-ID ở đại học MIT, nơi thiết lập các quy chuẩn toàn cầu cho RFID (một phương thức giao tiếp không dây dùng sóng radio) cũng như một số loại cảm biến khác.

 Vào năm 1982, đã có những ý tưởng đầu tiên về một mạng lưới các thiết bị thông minh được đưa ra thảo luận rộng rãi. Và đó cũng đánh dấu sự ra đời của chiếc máy bán nước Cocacola ở Đại học Carnegie Mellon. Nó đã trở thành thiết bị đầu tiên được kết nối Internet, có khả năng báo cáo kiểm kho và báo cáo độ lạnh của những chai nước mới đưa vào máy.  Năm 1999, Kevin Ashton lần đầu tiên đề cập đến Internet of Things tại buổi thuyết trình của công ty Procter & Gamble.

 Năm 2000 – 2013, Internet of things (IoT) được nghiên cứu ứng dụng rộng rãi vào các lĩnh vực đời sống như đồ gia dụng, thiết bị chăm sóc sức khỏe. 7 Đồ Án Tốt Nghiệp Một số sản phẩm tiêu biểu như: Fibit – đồng hồ theo dõi sức khỏe, máy tạo nhịp tim không dây, dịch vụ vận chuyển hàng không,…  Năm 2014, số lượng thiết bị di động và máy móc kết nối với internet vượt dân số thế giới lúc bấy giờ.  Và cuối cùng đến năm 2015, các mô hình robot IoT, trang trại IoT được công bố và đưa vào ứng dụng cũng như phát triển cho đến ngày nay Hình 2. 1 Lịch sử phát triển và hình thành của hệ thống IOT.2 Cấu trúc cơ bản của một hệ thống ứng dụng công nghệ IOT Kiến trúc của IOT gồm bốn thành phần cơ bản chính gồm: Vạn vật (Things), Trạm kết nối (Gateways), Hạ tầng mạng (Internet) và cuối cùng là lớp dịch vụ (Service).

Vạn vật (Things): Ngày nay có vô vàn vật dụng đang hiện hữu trong cuộc sống, ở trên các khu canh tác, ở trong nhà hoặc trên chính các thiết bị lưu động của người dùng. Giải pháp IoT giúp các thiết bị thông minh được sàng lọc, kết nối và quản lý dữ liệu của đối tượng nông nghiệp một cách cục bộ, còn các thiết bị chưa thông minh thì có thể kết nối được thông qua các trạm kết nối. Từ đó, các thiết bị, vật dụng sẽ có thể thực hiện nhiệm vụ của mình đối với đối tượng nông nghiệp cần quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ