Đồ án: Điều khiển và Giám sát Thiết bị Điện qua Internet - Nguyễn Ngọc Khánh

Hướng dẫn cách điều khiển thiết bị điện từ xa qua Internet bằng điện thoại. Giải pháp nhà thông minh tiện lợi, an toàn và tiết kiệm điện hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

56
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời mở ầu

Lí do chọn đề tài

Mục tiêu nhiệm vụ nghiên cứu

Nội dung đề tài

Bố cục khóa luận

1. INTERNET OF THINGS

1.1. Tổng quan về internet of things

1.2. Giới thiệu về IOT

1.3. Lịch sử hình thành

1.4. Ứng dụng của IOT

1.5. Các chuẩn giao tiếp được sử dụng

1.5.1. Chuẩn giao tiếp UART

1.6. Công nghệ truyền nhận dữ liệu

2. Tìm hiểu về Arduino

2.1. Tổng quan về arduino

3. Ứng dụng cho điều khiển và giám sát 1 hệ thống điện

3.1. Giới thiệu phần mềm lập trình

3.2. Lựa chọn thiết bị điều khiển

3.3. Chọn app đưa lên internet

3.4. Giới thiệu về Blynk

3.5. Cách cài đặt Blynk

3.6. Cách hoạt động của Blynk

3.7. Thiết kế xây dựng hệ thống

3.8. Sơ đồ mô phỏng mạch

3.9. Thực hiện lắp ráp mạch và ghép nối modul

3.10. Kết luận chương

3.11. Viết chương trình chạy hệ thống

Kết luận

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Điều Khiển Thiết Bị Điện Từ Xa Qua Internet Tổng Quan Lợi Ích

Internet of Things (IoT) đang thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới xung quanh, và việc điều khiển thiết bị điện từ xa là một trong những ứng dụng quan trọng nhất. Hệ thống này cho phép người dùng giám sát và điều khiển các thiết bị điện trong nhà, văn phòng hoặc nhà máy từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Điều này mang lại sự tiện lợi, tiết kiệm năng lượng và tăng cường an ninh. Theo tài liệu, "Internet of things là một hệ thống mạng lưới mà trong đó tất cả các thiết bị, đối tượng được kết nối Internet thông qua thiết bị mạng (network devices) hoặc các bộ định tuyến (routers). IoT cho phép các đối tượng được điều khiển từ xa dựa trên hệ thống mạng hiện tại". Công nghệ tiên tiến này giảm công sức vận hành của con người bằng cách tự động hóa việc điều khiển các thiết bị. Một hệ thống IoT hoàn chỉnh bao gồm các thiết bị (cảm biến, bộ điều khiển), nền tảng IoT (phần mềm đám mây), kết nối internet và ứng dụng người dùng. Các thiết bị thu thập dữ liệu và gửi đến nền tảng IoT để phân tích và xử lý. Người dùng có thể sử dụng ứng dụng để điều khiển thiết bị và nhận thông tin phản hồi. Các ứng dụng IoT trong nhà thông minh, giao thông vận tải, chăm sóc sức khỏe, nông nghiệp và thành phố thông minh đang ngày càng phổ biến. Việc ứng dụng điều khiển thiết bị điện từ xa giúp gia tăng năng suất và hiệu quả hoạt động.

1.1. Định Nghĩa và Các Thành Phần Cơ Bản của Hệ Thống IoT

Hệ thống IoT bao gồm thiết bị, IoT Platform, kết nối Internet và ứng dụng. Thiết bị thu thập dữ liệu từ môi trường xung quanh thông qua các cảm biến và gửi dữ liệu này đến IoT Platform. IoT Platform là một nền tảng phần mềm lưu trữ trực tuyến, nơi dữ liệu được phân tích, xử lý và phát hiện các lỗi tiềm ẩn. Để giao tiếp trong IoT, kết nối Internet là bắt buộc, với Wifi là một trong những phương thức kết nối phổ biến nhất. Cuối cùng, ứng dụng là giao diện mà người dùng sử dụng để điều khiển và giám sát các thiết bị. Mỗi thiết bị có thể bao gồm nhiều cảm biến để phát hiện các thông số của ứng dụng và gửi chúng đến Platform. Điều này tạo ra một mạng lưới các thiết bị thông minh có khả năng tự động hóa và điều khiển từ xa.

1.2. Lịch Sử Phát Triển và Các Ứng Dụng Tiêu Biểu Của Internet of Things

Khái niệm về mạng lưới thiết bị kết nối đã xuất hiện từ năm 1982, với máy bán hàng tự động Coke tại Đại học Carnegie Mellon trở thành thiết bị Internet đầu tiên. Thuật ngữ "Internet of Things" được Kevin Ashton sử dụng lần đầu tiên vào năm 1999. Từ đó, IoT đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đạt được những bước tiến vượt bậc. Các ứng dụng của IoT rất đa dạng, từ nhà thông minh cho phép điều khiển đèn, TV và điều hòa từ xa, đến giao thông vận tải với khả năng liên lạc giữa các phương tiện để giảm thiểu tai nạn. Trong chăm sóc sức khỏe, IoT được sử dụng để theo dõi sức khỏe bệnh nhân từ xa, trong khi nông nghiệp thông minh giúp tự động hóa việc điều khiển nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng trong nhà kính. Cuối cùng, thành phố thông minh tích hợp IoT để giải quyết các vấn đề như kẹt xe, ô nhiễm và ngập lụt.

II. Thách Thức và Vấn Đề Khi Điều Khiển Thiết Bị Điện Qua Mạng Internet

Mặc dù điều khiển thiết bị điện từ xa mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại một số thách thức và vấn đề cần giải quyết. Một trong những thách thức lớn nhất là vấn đề bảo mật. Các thiết bị IoT thường dễ bị tấn công mạng, và việc kiểm soát các thiết bị điện từ xa có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng nếu hệ thống bị xâm nhập. Việc đảm bảo an toàn thông tin và chống lại các cuộc tấn công là rất quan trọng. Ngoài ra, vấn đề tương thích giữa các thiết bị và nền tảng IoT khác nhau cũng là một thách thức. Để hệ thống hoạt động hiệu quả, các thiết bị và nền tảng cần phải tương thích với nhau. Việc thiếu các tiêu chuẩn chung có thể gây khó khăn cho việc tích hợp và quản lý hệ thống. Theo tài liệu, "Để giao tiếp được trong IoT, kết nối Internet của các thiết bị là một điều bắt buộc. Wifi là một trong những phương thức kết nối Internet phổ biến." Việc phụ thuộc vào kết nối internet cũng là một hạn chế, vì hệ thống sẽ không hoạt động nếu kết nối bị gián đoạn. Cuối cùng, vấn đề chi phí cũng cần được xem xét, vì việc triển khai và duy trì một hệ thống điều khiển thiết bị điện từ xa có thể tốn kém.

2.1. Các Vấn Đề Bảo Mật và An Ninh Trong Hệ Thống Điều Khiển Từ Xa

Bảo mật là một trong những mối quan tâm hàng đầu khi triển khai hệ thống điều khiển thiết bị điện từ xa. Các thiết bị IoT thường có khả năng bảo mật hạn chế và dễ bị tấn công mạng. Hacker có thể xâm nhập vào hệ thống để kiểm soát các thiết bị, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng. Để đảm bảo an ninh, cần áp dụng các biện pháp bảo mật như mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng và cập nhật phần mềm thường xuyên. Ngoài ra, việc giám sát và phát hiện các hoạt động đáng ngờ cũng rất quan trọng.

2.2. Vấn Đề Tương Thích và Kết Nối Giữa Các Thiết Bị IoT Khác Nhau

Tính tương thích giữa các thiết bị IoT từ các nhà sản xuất khác nhau là một thách thức lớn. Các thiết bị sử dụng các giao thức và tiêu chuẩn khác nhau, gây khó khăn cho việc tích hợp và quản lý hệ thống. Để giải quyết vấn đề này, cần có các tiêu chuẩn chung và các giao thức mở cho phép các thiết bị giao tiếp với nhau. Ngoài ra, việc sử dụng các nền tảng IoT có khả năng tương thích cao và hỗ trợ nhiều loại thiết bị cũng là một giải pháp hiệu quả.

III. Phương Pháp Điều Khiển Thiết Bị Điện Từ Xa Ứng Dụng Arduino ESP8266

Một trong những phương pháp phổ biến để điều khiển thiết bị điện từ xa là sử dụng Arduino kết hợp với module ESP8266. Arduino là một board mạch vi điều khiển mã nguồn mở, dễ sử dụng và có cộng đồng hỗ trợ lớn. ESP8266 là một module Wi-Fi giá rẻ, cho phép Arduino kết nối với internet. Kết hợp hai thiết bị này, chúng ta có thể tạo ra một hệ thống điều khiển thiết bị điện từ xa đơn giản và hiệu quả. Arduino sẽ nhận lệnh từ internet thông qua ESP8266 và điều khiển các thiết bị điện thông qua relay. Theo tài liệu, "ESP8266 là một vi mạch dạng SoC (System-on-a-chip) do hãng ESPRESSIF của Trung Quốc sản xuất và đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới khi tích hợp được module WiFi vào vi mạch với giá rẻ". Người dùng có thể sử dụng ứng dụng trên điện thoại thông minh hoặc máy tính để gửi lệnh điều khiển đến Arduino. Phương pháp này phù hợp cho các dự án cá nhân hoặc các ứng dụng nhỏ trong gia đình hoặc văn phòng.

3.1. Giới Thiệu về Arduino và Các Ứng Dụng Phổ Biến của Nó

Arduino là một nền tảng điện tử mã nguồn mở dựa trên vi điều khiển AVR Atmega328P. Nó cho phép người dùng xây dựng các ứng dụng điện tử tương tác thông qua phần mềm và phần cứng hỗ trợ. Arduino được sử dụng rộng rãi trong các dự án điện tử lớn nhỏ, từ các sản phẩm đơn giản trong cuộc sống đến các dự án khoa học phức tạp. Nó có thể được sử dụng để điều khiển thiết bị thông qua cảm biến ánh sáng, đo nồng độ hóa chất, khí ga, hoặc để xây dựng robot mini, quản lý tắt mở thiết bị điện trong nhà, và thậm chí là điều khiển máy CNC hoặc máy in 3D mini.

3.2. Module ESP8266 Kết Nối Wi Fi Giá Rẻ Cho Các Dự Án IoT

ESP8266 là một vi mạch SoC (System-on-a-chip) tích hợp module WiFi với giá rẻ, giúp việc đưa kết nối WiFi vào các hệ thống nhúng trở nên dễ dàng. Module ESP8266 có các chân dùng để cấp nguồn và thực hiện kết nối, bao gồm VCC, GND, Tx, Rx, RST và các chân GPIO. Với khả năng kết nối WiFi vượt trội, ESP8266 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như điều khiển thiết bị từ xa, bật tắt bóng đèn, quạt và đặc biệt là trong các mô hình nhà thông minh, giúp quản lý và điều khiển tất cả các thiết bị trong nhà một cách dễ dàng.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Thiết Bị Điện Với Blynk

Để xây dựng một hệ thống điều khiển thiết bị điện từ xa với Arduino, ESP8266 và Blynk, chúng ta cần thực hiện các bước sau: 1) Cài đặt phần mềm Arduino IDE và thư viện Blynk. 2) Kết nối Arduino với ESP8266. 3) Lập trình Arduino để nhận lệnh từ Blynk và điều khiển relay. 4) Thiết kế giao diện trên ứng dụng Blynk để gửi lệnh điều khiển. Blynk là một nền tảng cho phép người dùng tạo ứng dụng điều khiển bằng cách kéo thả các widget. Người dùng có thể tạo các nút, công tắc hoặc slider trên ứng dụng Blynk để điều khiển các thiết bị điện. Sau khi hoàn thành các bước trên, chúng ta có thể điều khiển thiết bị điện từ xa thông qua ứng dụng Blynk trên điện thoại thông minh. Theo tài liệu, "Blynk là một nền tảng có ứng dụng iOS, Android cho phép điều khiển Arduino, Raspberry Pi, ESP8266. Bạn có thể xây dựng ứng dụng điều khiển bằng cách kéo, thả các Widget". Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện và phù hợp cho người mới bắt đầu.

4.1. Cài Đặt Phần Mềm Arduino IDE và Thư Viện Blynk

Để bắt đầu, cần cài đặt phần mềm Arduino IDE, một môi trường phát triển tích hợp mã nguồn mở cho phép người dùng dễ dàng viết code và tải nó lên bo mạch Arduino. Sau khi cài đặt Arduino IDE, cần thêm thư viện Blynk để có thể sử dụng với module NodeMCU ESP8266. Thư viện Blynk có thể được tải về và cài đặt vào thư mục libraries trên Arduino IDE. Mã Auth Token, được sử dụng để xác thực kết nối giữa chương trình và phần cứng, sẽ được gửi đến email của người dùng sau khi tạo tài khoản trên ứng dụng Blynk.

4.2. Kết Nối và Cấu Hình Phần Cứng Arduino ESP8266 và Relay

Sau khi cài đặt phần mềm, cần kết nối Arduino với ESP8266 và relay. Các chân của ESP8266 sẽ được nối với relay 4 kênh, trong đó các chân GND, VU, D1, D2, D3 và D4 của ESP8266 sẽ lần lượt được nối với GND, VCC, IN1, IN2, IN3 và IN4 của relay 4 kênh. Tiếp theo, hai nửa dây nóng của bóng đèn sẽ được nối với cổng COM và cổng NO của relay. Cuối cùng, Arduino sẽ được kết nối với ESP8266 và cấp nguồn 5V cho mạch.

V. Ứng Dụng Thực Tế Điều Khiển Đèn Chiếu Sáng và Quạt Thông Minh

Việc điều khiển thiết bị điện từ xa có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong gia đình, chúng ta có thể sử dụng hệ thống này để điều khiển đèn chiếu sáng, quạt, máy lạnh hoặc các thiết bị gia dụng khác. Trong văn phòng, chúng ta có thể điều khiển hệ thống chiếu sáng, điều hòa không khí hoặc các thiết bị văn phòng. Trong nhà máy, chúng ta có thể điều khiển hệ thống chiếu sáng, thông gió hoặc các thiết bị sản xuất. Việc điều khiển từ xa giúp tiết kiệm năng lượng, tăng cường an ninh và mang lại sự tiện lợi cho người dùng. Ví dụ, chúng ta có thể tắt đèn khi ra khỏi nhà để tiết kiệm điện, hoặc bật máy lạnh trước khi về nhà để có một không gian mát mẻ. Các ứng dụng thực tế của hệ thống này là rất đa dạng và có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu của người dùng. Theo tài liệu, "Thông qua kết nối wifi chúng ta có thể điều khiển các thiết bị từ xa như bật tắt bóng đèn, bật tắt quạt… Đặc biệt hiện nay được sử dụng rất nhiều trong các mô hình nhà thông minh".

5.1. Xây Dựng Hệ Thống Điều Khiển Đèn Chiếu Sáng Từ Xa

Để xây dựng hệ thống điều khiển đèn chiếu sáng từ xa, ta có thể sử dụng các module relay để bật/tắt đèn thông qua Arduino và ESP8266. Ứng dụng Blynk sẽ cung cấp giao diện điều khiển trực quan, cho phép người dùng bật/tắt đèn từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Hệ thống này không chỉ mang lại sự tiện lợi mà còn giúp tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn khi không cần thiết.

5.2. Phát Triển Quạt Thông Minh Có Thể Điều Khiển Tốc Độ Từ Xa

Tương tự như đèn chiếu sáng, quạt thông minh cũng có thể được điều khiển từ xa thông qua hệ thống Arduino, ESP8266 và Blynk. Ngoài việc bật/tắt quạt, ta còn có thể điều khiển tốc độ quạt bằng cách sử dụng module PWM (Pulse Width Modulation). Giao diện Blynk sẽ cho phép người dùng điều chỉnh tốc độ quạt theo ý muốn, mang lại sự thoải mái và tiện nghi tối đa.

VI. Kết Luận và Tương Lai của Điều Khiển Thiết Bị Điện Qua Internet

Điều khiển thiết bị điện từ xa qua internet là một lĩnh vực đầy tiềm năng, mang lại nhiều lợi ích cho người dùng và xã hội. Với sự phát triển của công nghệ IoT, chúng ta có thể mong đợi những ứng dụng mới và sáng tạo hơn trong tương lai. Tuy nhiên, để hệ thống này phát triển bền vững, cần giải quyết các thách thức về bảo mật, tương thích và chi phí. Việc xây dựng các tiêu chuẩn chung, tăng cường bảo mật và giảm giá thành sẽ giúp hệ thống điều khiển thiết bị điện từ xa trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn. Trong tương lai, chúng ta có thể thấy các thiết bị điện thông minh hơn, tự động hơn và có khả năng tương tác với nhau để tạo ra một môi trường sống tiện nghi và hiệu quả. Theo tài liệu, "Khi dự án thành công và được áp dụng rộng rãi thì sẽ rất tiện lợi cho cuộc sống thường ngày, giúp cho đất nước ngày càng phát triển".

6.1. Tổng Kết Những Ưu Điểm và Hạn Chế Của Hệ Thống Điều Khiển Từ Xa

Hệ thống điều khiển thiết bị điện từ xa mang lại nhiều ưu điểm như tiện lợi, tiết kiệm năng lượng, tăng cường an ninh và tự động hóa. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế như vấn đề bảo mật, tương thích, chi phí và phụ thuộc vào kết nối internet. Để tận dụng tối đa những ưu điểm và giảm thiểu những hạn chế, cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ.

6.2. Hướng Phát Triển và Ứng Dụng Mới Trong Tương Lai Gần

Trong tương lai, hệ thống điều khiển thiết bị điện từ xa sẽ tiếp tục phát triển và mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác nhau. Chúng ta có thể thấy sự tích hợp của trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống, giúp các thiết bị trở nên thông minh hơn và có khả năng tự học hỏi. Ngoài ra, các ứng dụng mới như điều khiển thiết bị điện trong ngành nông nghiệp, y tế và công nghiệp cũng sẽ được phát triển mạnh mẽ, mang lại những lợi ích to lớn cho xã hội.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu): trường này đánh dấu sự xuất hiện của khung bit, nó luôn mang giá trị 10101010. Từ nhóm bit này, phía nhận có thể tạo ra xung đồng hồ 10 Mhz. -SFD (start frame delimiter): trường này mới thực sự xác định sự bắt đầu của 1 khung. Nó luôn mang giá trị 10101011.

-Các trường Destination và Source: mang địa chỉ vật lý của các trạm nhận và gửi khung, xác định khung được gửi từ đâu và sẽ được gửi tới đâu. -LEN: giá trị của trường nói lên độ lớn của phần dữ liệu mà khung mang theo. FCS mang CRC (cyclic redundancy checksum): phía gửi sẽ tính toán trường này trước khi truyền khung. Phía nhận tính toán lại CRC này theo cách tương tự.

Nếu hai kết quả trùng nhau, khung được xem là nhận đúng, ngược lại khung coi như là lỗi và bị loại bỏ.  Cấu trúc địa chỉ Ethernet Mỗi giao tiếp mạng Ethernet được định danh duy nhất bởi 48 bit địa chỉ (6 octet). Đây là địa chỉ được ấn định khi sản xuất thiết bị, gọi là địa chỉ MAC. Địa chỉ MAC được biểu diễn bởi các chữ số hexa ( hệ cơ số 16 ).Khuôn dạng địa chỉ MAC được chia làm 2 phần: -3 octet đầu xác định hãng sản xuất, chịu sự quản lý của tổ chức IEEE.

-3 octet sau do nhà sản xuất ấn định. -Kết hợp ta lẽ có một địa chỉ MAC duy nhất cho một giao tiếp mạng Ethernet. Địa chỉ MAC được sử dụng làm địa chỉ nguồn và địa chỉ đích trong khung Ethernet.  Các loại khung Ethernet • Khung unicast -Khung này được truyền tới một trạm xác định.

Tất cả các trạm trong phân đoạn mạng trên sẽ đều nhận được khung này nhưng: -Chỉ có trạm 2 thấy địa chỉ MAC đích của khung trùng với địa chỉ MAC của giao tiếp mạng của mình nên tiếp tục xử lý các thông tin khác trong khung. -Các trạm khác sau khi so sánh địa chỉ sẽ bỏ qua không tiếp tục xử lý khung nữa. • Khung broadcast Các khung broadcast có địa chỉ MAC đích là FF-FF-FF-FF-FF-FF. Khi nhận được các khung này, mặc dù không trùng với địa chỉ MAC của giao tiếp mạng của mình nhưng các trạm đều phải nhận khung và tiếp tục xử lý.

• Khung multicast Trạm nguồn gửi khung tới một số trạm nhất định chứ không phải là tất cả. Địa chỉ MAC đích của khung là địa chỉ đặc biệt mà chỉ các trạm trong cùng nhóm mới chấp nhận các khung gửi tới địa chỉ này. Chuẩn IP IP được thiết kế để sử dụng trong những hệ thống liên kết bởi các mạng truyền thông máy tính chuyển mạch gói. IP truyền các gói dữ liệu đi từ nơi gửi đến nơi nhận, trong đó nơi gửi và nơi nhận là các máy được xác định bởi các địa chỉ có độ dài cố định.

IP cũng cung cấp tính năng phân mảnh và đóng gói các gói tin dài nếu cần thiết để truyền tin qua những mạng có lưu lượng thấp. IP không có cơ chế đảm bảo sự tin cậy của dữ liệu truyền đi, điều khiển luồng, sắp thứ tự hay các dịch vụ phổ biến thường thấy trong các giao thức từ máy chủ đến máy chủ. IP có thể sử dụng chính các dịch vụ của các mạng máy tính hỗ trợ cho nó để cung nhiều loại dịch vụ. IP phiên bản 0 đến 3 (IPv0 - IPv3) là các phiên bản được sử dụng trong khoảng thời gian từ năm 1977 đến năm 1979.

Tháng 09/1981, IETF phát hành IP phiên bản 4 (IPv4) tại RFC 791 thay thế cho RFC 760 ban hành tháng 01/1980 và phiên bản này được sử dụng phổ biến nhất từ đó đến nay (RFC - Request for Comments, là những tài liệu kỹ thuật và tổ chức về Internet, bao gồm những tài liệu đặc tả kỹ thuật và chính sách được tổ chức IETF phát hành). Bên cạnh đó là những đặc tả mở rộng cho IPv4 như sau: IP phiên bản 5 (IPv5) được dùng trong Giao thức luồng Internet (Internet Stream Protocol) và chỉ là giao thức thử nghiệm, chưa bao giờ được sử dụng. Để giải quyết bài toán cạn kiệt địa chỉ Internet, có nhiều phiên bản IP được đề xuất, từ 6 đến 9 nhưng chỉ có phiên bản 6 (v6) chính thức được công nhận và sẽ được triển khai rộng khắp. Các RFC chính về IPv6: RFC 2460: Đặc tả về giao thức IPv6 (Internet Protocol, Version 6 (IPv6) Specification); RFC 2461: Giao thức tìm kiếm các nút cho IPv6 (Neighbor Discovery for IP Version 6 (IPv6)); RFC 2462: Xác định cách thức tự động cấu hình trên các giao diện trong IPv6 (IPv6 Stateless Address Autoconfiguration); RFC 4443: Giao thức thông điệp điều khiển Internet cho đặc tả IPv6 (Internet Control Message Protocol (ICMPv6) for the IPv6 Specification); RFC 2464: Truyền dẫn gói tin IPv6 động trong môi trường mạng Ethernet (Transmission of IPv6 Packets over Ethernet Networks); RFC 4291: Định nghĩa kiến trúc địa chỉ IPv6, (Internet Protocol Version 6 (IPv6) Addressing Architecture).

Trước tình hình cạn kiệt IPv4, thế hệ địa chỉ IPv6 đang được quan tâm thúc đẩy trên nhiều lĩnh vực. Số liệu thống kê thông số về IPv6 gia tăng một cách đáng kể và đều đặn trên Internet đã phản ánh mức độ tăng trưởng trong triển khai IPv6. IPv6 cũng được ghi nhận chính thức trong hoạt động Internet thông qua các sự kiện toàn cầu về IPv6 như Khai trương IPv6 toàn cầu (World IPv6 Launch 06/06/2012), Ngày IPv6 thế giới (World IPv6 Day 08/06/2011). Tại Việt Nam, Bộ Thông tin và Truyền thông đã thành lập Ban công tác thúc đẩy IPv6 quốc gia và ban hành "Kế hoạch hành động Quốc gia về IPv6" với các định hướng, xác định các mục tiêu, lộ trình cụ thể chuyển đổi sang IPv6 của quốc gia là cơ sở để các doanh nghiệp Internet xây dựng kế hoạch chuyển đổi, ứng dụng IPv6 phù hợp với tình hình thực tế và mạng lưới của đơn vị mình.

Với vai trò là đơn vị quản lý mạng DNS quốc gia và trạm trung chuyển Internet quốc gia (Vietnam National Internet eXchange - VNIX), Trung tâm Internet Việt Nam (Vietnam Internet Network Information Center - VNNIC) phối hợp các nhà cung cấp dịch vụ Internet (Internet Service Provider - ISP) thiết lập mạng IPv6 quốc gia theo lộ trình chuyển đổi IPv6, đồng thời cung cấp các dịch vụ thử nghiệm như hệ thống tên miền, web, thư điện tử, thoại trên nền IP tới người sử dụng cuối.  Chức năng hoạt động của IP IP thực hiện hai chức năng cơ bản là đánh địa chỉ và phân mảnh. Các gói tin được định tuyến từ một mô-đun internet (internet module) đến một mô-đun internet khác trong hệ thống thông qua sự biên dịch một địa chỉ internet, do đó chức năng quan trọng đầu tiên của IP là đánh địa chỉ internet. Chức năng thứ hai của IP là phân mảnh gói tin, khi truyền gói tin có kích thước lớn qua nhiều mạng, phân mảnh giúp kích thước gói tin giảm đi trước khi đến được đích, sau đó lại được đóng gói lại như gói tin ban đầu.

Các mô-đun internet sử dụng các địa chỉ lưu trong tiêu đề internet để truyền tải gói dữ liệu internet đối với điểm đích. Việc lựa chọn một đường đi để truyền tin được gọi là định tuyến. Các mô-đun internet sử dụng các trường trong tiêu đề internet để chia nhỏ và tổng hợp lại các gói tin internet khi cần thiết để truyền qua những mạng có băng thông nhỏ. Mô hình hoạt động của IP ở đây là một mô-đun internet nằm trong mỗi máy chủ tham gia vào quá trình truyền thông internet và trong mỗi cổng kết nối các mạng.

Những mô-đun này chia sẻ các quy tắc chung để biên dịch các trường địa chỉ và phân mảnh, tổng hợp gói dữ liệu internet. Ngoài ra, các mô-đun (đặc biệt là trong các cổng kết nối) có các quy định để ra quyết định định tuyến và các chức năng khác. IP xử lý mỗi gói tin internet như là một thực thể độc lập và không liên quan đến bất kỳ gói internet khác. IP sử dụng bốn cơ chế quan trọng để cung cấp dịch vụ: Loại dịch vụ (Type of Service), Thời gian tồn tại (Time to Live), Tùy chọn (Options) và Kiểm tra lỗi tiêu đề (Header Checksum).

Các loại dịch vụ được sử dụng để chỉ ra chất lượng dịch vụ mong muốn. Các loại dịch vụ là một tập hợp trừu tượng hoặc tổng quát các tham số đặc trưng cho những lựa chọn dịch vụ được cung cấp trong các mạng tạo nên internet. Loại dịch vụ này chỉ được sử dụng bởi các cổng kết nối để lựa chọn các tham số truyền thực tế cho một mạng cụ thể, mạng để được sử dụng cho bước kế tiếp hoặc cho cổng kết nối tiếp theo khi định tuyến một gói tin internet, đến đích, gói tin internet sẽ bị hủy. Thời gian tồn tại có thể xem như một giới hạn thời gian tự hủy.

Tùy chọn cung cấp các chức năng kiểm soát cần thiết hoặc hữu ích trong một số tình huống, nhưng không cần thiết cho việc truyền thông tin phổ biến nhất. Các tùy chọn bao gồm quy định về thời gian lưu của hệ thống, an ninh và đặc biệt là định tuyến. Kiểm tra lỗi tiêu đề xác minh các thông tin sử dụng để xử lý gói tin internet đã được truyền đi chính xác, dữ liệu có thể bị lỗi hay không. Nếu kiểm tra lỗi phần tiêu đề không thành công, gói tin internet bị loại bỏ ngay lập tức.

IP không cung cấp tính năng truyền thông đáng tin cậy cơ sở, không có sự xác nhận giữa các điểm truyền nhận, không có kiểm soát lỗi dữ liệu, chỉ có một kiểm tra tiêu đề, không truyền lại và không kiểm soát luồng dữ liệu. Lỗi được phát hiện có thể được báo cáo thông qua Giao thức thông điệp điều khiển Internet (Internet Control Message Protocol - ICMP) được cài đặt trong mô-đun IP.  Quan hệ của IP với giao thức khác Sơ đồ dưới đây minh họa vị trí của IP trong hệ thống phân cấp giao thức: Hình 1.6 Quan hệ giữa các giao thức (Nguồn: Internet Protocol, Darpa Internet Program, Protocol Specification) Các giao diện IP nằm dưới các giao thức lớp ứng dụng (truyền thông điệp từ máy chủ đến máy chủ), ví dụ Giao thức điều khiển truyền tin (Transmission Control Protocol - TCP) và nằm trên giao thức mạng cục bộ (Local Network Protocool). Trong trường hợp này “ mạng cục bộ ”có thể là một mạng nhỏ trong mạng rộng lớn như ARPANET.

IP và TCP là hai giao thức quan trọng của bộ giao thức Internet ( gọi là bộ giao thức hay mô hình TCP/IP ).  Địa chỉ IPv4 Mỗi địa chỉ IP được chia thành 2 phần: Phần địa chỉ mạng (Net ID) và Phần địa chỉ máy (Host ID), trong đó: Net ID dùng để nhận dạng những hệ thống trong cùng một khu vực vật lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ