Đồ án chi tiết máy: Tính toán động học hệ dẫn động băng tải (Đỗ Văn Thắng)

Đồ án chi tiết máy: Tính toán động học hệ dẫn động. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên kỹ thuật, giúp nắm vững kiến thức và kỹ năng thiết kế.

Chuyên ngành

Cơ-Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chi tiết máy

2021

45
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

I. PHẦN I TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC HỆ DẪN ĐỘNG

I. Chọn động cơ điện

II. Xác đinh thông số kỹ thuật trên trục hộp giảm tốc

II.1. Tính công suất trên các trục

II.2. Vận tốc quay trên các trục

II.3. Bảng thông số kỹ thuật trên các trục

II. PHẦN II TÍNH TOÁN THIẾT KẾ CÁC CHI TIẾT

I. Thiết kế bộ truyền xích

I.1. Số liệu thiết kế

I.2. Các số liệu cần xác định trước khi sử dụng phần mềm thiết kế

I.3. Xác định bước xích p

I.4. Khai thác phần mềm

I.5. Mô hình 3D bộ truyền xích

I.6. Kết quả tính toán bộ truyền xích

II. Thiết kế bộ truyền bánh răng côn

II.1. Số liệu thiết kế ban đầu

II.2. Thiết kế sơ bộ

II.3. Thiết kế chính xác

II.4. Kết quả tính toán bộ truyền bánh răng côn

II.5. Mô hình 3D bộ truyền bánh răng côn

III. PHẦN III CHỌN KHỚP NỐI

IV. PHẦN IV THIẾT KẾ TRỤC –THEN - Ổ LĂN

I. Thiết kế trục I

I.1. Sơ đồ lực của trục I

I.2. Số liệu thiết kế

I.3. Tính đường kính các đoạn trục

I.4. Chiều dài và khoảng cách các đoạn trục

I.5. Bản vẽ phác thảo trục I

I.6. Lực tác dụng lên trục I

I.7. Thiết kế trục trên phần mềm

I.8. Kết quả tính toán trục I

II. Chọn then cho trục I

II.1. Tại tiết diện lắp khớp nối

II.2. Tại tiết diện lắp bánh răng dẫn

III. Chọn Ổ lăn cho trục I

IV. Mô hình 3D trục I

V. Thết kế trục II

V.1. Sơ đồ lực tác dụng lên trục II

V.2. Số liệu ban đầu

V.3. Đường kính các đoạn trục

V.4. Chiều dài các đoạn trục

V.5. Bản phác thảo trục II

V.6. Lực tác dụng lên trục II

V.7. Khai thác phần mềm

V.8. Kết quả tính toán trục II

VI. Chọn then cho trục II

VI.a. Tại vị trí lắp bánh răng bị dẫn

VI.b. Tại vị trí bánh xích

VII. Chọn ổ lăn cho trục II

VIII. Mô hình 3D trục II

V. PHẦN V THIẾT KẾ KẾT CẤU CHI TIẾT

I. Kết cấu các chi tiết

I.1. Kết cấu vỏ hộp

I.2. Kết cấu bánh côn dẫn

I.3. Kết cấu bánh côn dẫn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Chi Tiết Máy Tính Toán Động Học 55 ký tự

Đồ án chi tiết máy là một môn học quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí. Nó giúp sinh viên củng cố kiến thức lý thuyết và áp dụng vào thực tế thiết kế các hệ dẫn động cơ khí. Đồ án này tập trung vào tính toán động học hệ dẫn động, một bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Mục tiêu là xác định các thông số về công suất, vận tốc, tỉ số truyền trên các trục của hệ dẫn động. Từ đó, có thể chọn động cơ phù hợp và thiết kế các bộ truyền như bộ truyền đai, bộ truyền bánh răng, bộ truyền xích. Quá trình này đòi hỏi sinh viên phải nắm vững kiến thức về nguyên lý máy, chi tiết máy, vẽ kỹ thuật cơ khí, và sử dụng thành thạo các phần mềm thiết kế CAD như SolidWorks, AutoCAD, Inventor, CATIA.

Đồ án môn học này là cơ hội để sinh viên tiếp cận với công việc thiết kế thực tế, rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề, và kỹ năng trình bày báo cáo. Theo tài liệu gốc, đồ án “là cơ hội cho em tiếp xúc, tìm hiểu và đi vào thiết kế một hệ thống dẫn động thực tiễn, cũng là cơ hội giúp em cũng cố lại những kiến thức đã học trong các môn học như Nguyên lý máy, Chi tiết máy, Vẽ kỹ thuật cơ khí…”. Sự thành công của đồ án là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp kỹ sư cơ khí sau này.

1.1. Giới Thiệu Chung về Hệ Dẫn Động Cơ Khí

Hệ dẫn động cơ khí là một tập hợp các chi tiết máy được liên kết với nhau để truyền chuyển động và năng lượng từ động cơ đến cơ cấu chấp hành. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều loại máy móc và thiết bị, từ máy công cụ, xe cộ, đến các hệ thống băng tải trong công nghiệp. Thiết kế hệ dẫn động đòi hỏi phải xem xét nhiều yếu tố như công suất, vận tốc, tỉ số truyền, độ bền, tuổi thọ, và giá thành. Lựa chọn các bộ truyền phù hợp như bộ truyền đai, bộ truyền bánh răng, bộ truyền xích, và các chi tiết máy như trục, ổ lăn, then là rất quan trọng. Theo [1], “Hệ thống dẫn động băng tải được sử dụng khá rộng rãi với nhiều ứng dụng trong công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng và sinh hoạt hằng ngày.”

1.2. Vai Trò của Tính Toán Động Học trong Thiết Kế

Tính toán động học là bước đầu tiên và quan trọng trong quá trình thiết kế hệ dẫn động. Nó giúp xác định các thông số quan trọng như công suất, vận tốc, tỉ số truyền cần thiết trên các trục của hệ dẫn động. Dựa trên kết quả tính toán động học, kỹ sư có thể chọn động cơ phù hợp về công suất và tốc độ, cũng như lựa chọn các bộ truyền và các chi tiết máy khác. Sai sót trong tính toán động học có thể dẫn đến việc chọn động cơ không đủ công suất, các bộ truyền bị quá tải, hoặc hệ thống hoạt động không hiệu quả. Động học hệ dẫn động cơ khí liên quan đến việc phân tích chuyển động của các bộ phận trong hệ thống mà không xét đến lực gây ra chuyển động đó.

II. Vấn Đề Thường Gặp Khi Tính Toán Động Học Hệ Dẫn 58 ký tự

Trong quá trình tính toán động học hệ dẫn động, sinh viên và kỹ sư thường gặp phải một số vấn đề. Một trong số đó là việc xác định chính xác các thông số đầu vào như công suất yêu cầu, vận tốc làm việc, và tỉ số truyền. Sai sót trong các thông số này sẽ dẫn đến sai lệch trong các bước tính toán tiếp theo. Thêm vào đó, việc lựa chọn động cơ điện phù hợp cũng là một thách thức. Cần phải cân nhắc giữa công suất, tốc độ, kích thước, và giá thành của động cơ. Việc lựa chọn bộ truyền cũng đòi hỏi phải xem xét nhiều yếu tố như tỉ số truyền, hiệu suất, độ bền, và điều kiện làm việc. Cuối cùng, việc kiểm tra lại các kết quả tính toán và đảm bảo tính chính xác của chúng là rất quan trọng. Nếu không cẩn thận sẽ dẫn đến những hậu quả nghiệm trọng trong quá trình thiết kế hệ dẫn động.

2.1. Khó Khăn trong Xác Định Công Suất và Vận Tốc

Việc xác định chính xác công suấtvận tốc yêu cầu của hệ dẫn động là một thách thức. Các yếu tố như lực cản, tải trọng, và điều kiện làm việc có thể ảnh hưởng đến công suất cần thiết. Vận tốc làm việc cũng cần được xác định chính xác để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng chức năng. Ước lượng sai công suất hoặc vận tốc có thể dẫn đến việc chọn động cơ không phù hợp, gây ra quá tải hoặc hoạt động không hiệu quả.

2.2. Sai Sót Khi Chọn Tỷ Số Truyền Cho Bộ Truyền

Lựa chọn tỉ số truyền phù hợp cho các bộ truyền là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng yêu cầu. Tỉ số truyền không chính xác có thể dẫn đến vận tốc đầu ra quá cao hoặc quá thấp, gây ra rung động, ồn, hoặc thậm chí hỏng hóc. Việc tính toán và lựa chọn tỉ số truyền cần được thực hiện cẩn thận, dựa trên các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

2.3. Kiểm Tra Hệ Số An Toàn và Kiểm Nghiệm Bền

Sau khi thiết kế hệ dẫn động, một bước không thể thiếu là kiểm tra hệ số an toàn và thực hiện kiểm nghiệm bền. Hệ số an toàn đảm bảo rằng hệ thống có khả năng chịu được các tải trọng vượt quá mức bình thường mà không bị hỏng hóc. Kiểm nghiệm bền xác định tuổi thọ của các chi tiết máy và đảm bảo rằng hệ thống có thể hoạt động ổn định trong thời gian dài.

III. Cách Tính Toán Động Học Hệ Dẫn Động Hướng Dẫn Chi Tiết 59 ký tự

Để tính toán động học hệ dẫn động một cách chính xác, cần tuân thủ một quy trình bài bản. Bắt đầu bằng việc xác định các thông số đầu vào như công suất yêu cầu, vận tốc làm việc, tỉ số truyền, và điều kiện làm việc. Tiếp theo, lựa chọn động cơ điện phù hợp về công suất và tốc độ. Sau đó, thiết kế các bộ truyền như bộ truyền đai, bộ truyền bánh răng, bộ truyền xích, và tính toán các thông số của chúng. Cuối cùng, kiểm tra lại các kết quả tính toán và đảm bảo tính chính xác. Theo tài liệu gốc, các bước chính bao gồm: “Chọn động cơ điện”, “Xác đinh thông số kỹ thuật trên trục hộp giảm tốc”. Cần phải sử dụng các công thức và phương pháp phù hợp để tính toán và kiểm tra các thông số như mô men xoắn, lực tác dụng, ứng suất, và độ bền của các chi tiết máy.

3.1. Phương Pháp Chọn Động Cơ Điện Phù Hợp Yêu Cầu

Việc lựa chọn động cơ điện phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Cần xem xét các yếu tố như công suất, tốc độ, mô men xoắn, kích thước, và giá thành. Công suất của động cơ phải đáp ứng được yêu cầu công suất của hệ dẫn động, đồng thời có một hệ số an toàn nhất định. Tốc độ của động cơ phải phù hợp với tỉ số truyền của các bộ truyền trong hệ thống. Bảng thống kê được tạo trong tài liệu gốc đã so sánh nhiều thông số khác nhau để chọn ra động cơ phù hợp nhất.

3.2. Hướng Dẫn Tính Toán Tỷ Số Truyền Của Bộ Truyền

Tỉ số truyền của các bộ truyền cần được tính toán cẩn thận để đảm bảo vận tốc đầu ra phù hợp với yêu cầu. Tỉ số truyền được tính dựa trên vận tốc đầu vào và vận tốc đầu ra của bộ truyền. Cần xem xét hiệu suất của bộ truyền để bù vào công suất hao hụt trong quá trình truyền động. Sai số trong tính toán tỉ số truyền có thể dẫn đến việc hệ thống hoạt động không hiệu quả hoặc gây ra hỏng hóc.

IV. Bí Quyết Thiết Kế Bộ Truyền Động Bền Bỉ Hiệu Quả Cao 60 ký tự

Thiết kế bộ truyền động bền bỉ và hiệu quả cao đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho các chi tiết máy như bánh răng, trục, ổ lăn là rất quan trọng. Cần sử dụng các vật liệu có độ bền cao, khả năng chống mài mòn tốt, và chịu được tải trọng lớn. Ngoài ra, việc gia công chính xác các chi tiết máy cũng rất quan trọng để đảm bảo chúng hoạt động trơn tru và êm ái. Cuối cùng, việc bôi trơn và bảo dưỡng định kỳ cũng giúp kéo dài tuổi thọ của bộ truyền động.

4.1. Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo Cho Chi Tiết Máy

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo phù hợp cho các chi tiết máy là yếu tố quan trọng quyết định độ bềntuổi thọ của hệ thống. Các chi tiết chịu tải trọng lớn như bánh răng, trục cần được làm từ thép hợp kimđộ bền cao. Các chi tiết chịu mài mòn như ổ lăn, then cần được làm từ vật liệu có khả năng chống mài mòn tốt. Cần xem xét đến giá thành và khả năng gia công của vật liệu khi lựa chọn.

4.2. Phương Pháp Bôi Trơn và Bảo Dưỡng Định Kỳ

Bôi trơn và bảo dưỡng định kỳ là các biện pháp quan trọng để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của bộ truyền động. Bôi trơn giúp giảm ma sát giữa các chi tiết chuyển động, giảm nhiệt độ, và ngăn ngừa mài mòn. Bảo dưỡng định kỳ bao gồm kiểm tra, vệ sinh, và thay thế các chi tiết bị hao mòn. Việc tuân thủ các quy trình bôi trơn và bảo dưỡng giúp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và tránh được các sự cố.

V. Ứng Dụng Tính Toán Động Học Trong Thực Tế Thiết Kế Máy 57 ký tự

Tính toán động học có nhiều ứng dụng trong thực tế thiết kế máy. Nó được sử dụng để thiết kế các hệ dẫn động cho máy công cụ, xe cộ, robot công nghiệp, và nhiều loại máy móc khác. Trong thiết kế máy công cụ, tính toán động học giúp xác định các thông số của hệ dẫn động để đảm bảo độ chính xác và hiệu suất gia công. Trong thiết kế xe cộ, tính toán động học giúp tối ưu hóa tỉ số truyền của hộp số để cải thiện khả năng tăng tốc và tiết kiệm nhiên liệu.

5.1. Thiết Kế Hệ Dẫn Động Cho Máy Công Cụ CNC

Trong thiết kế hệ dẫn động cho máy công cụ CNC, tính toán động học đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xáchiệu suất gia công. Các thông số như vận tốc cắt, tốc độ tiến dao, và mô men xoắn cần được tính toán chính xác để lựa chọn động cơ và bộ truyền phù hợp.

5.2. Tính Toán Hộp Số Cho Xe Ô Tô Tiết Kiệm Nhiên Liệu

Tính toán hộp số cho xe ô tô là một ứng dụng quan trọng của tính toán động học. Bằng cách tối ưu hóa tỉ số truyền của hộp số, có thể cải thiện khả năng tăng tốc, giảm tiêu hao nhiên liệu, và giảm lượng khí thải. Các kỹ sư sử dụng các phần mềm mô phỏng để tính toán và phân tích các thông số của hộp số trong các điều kiện vận hành khác nhau.

VI. Xu Hướng Phát Triển và Tương Lai của Tính Toán Động Học 53 ký tự

Tính toán động học ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh công nghiệp 4.0. Các phần mềm mô phỏng và phân tích ngày càng được phát triển để giúp kỹ sư thiết kế hệ dẫn động một cách nhanh chóng và chính xác. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) cũng đang được ứng dụng để tối ưu hóa thiết kế hệ dẫn động và dự đoán tuổi thọ của các chi tiết máy. Trong tương lai, tính toán động học sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc phát triển các hệ thống máy móc thông minh và tự động.

6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI trong Thiết Kế Máy

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế máy. Các thuật toán AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế hệ dẫn động, dự đoán tuổi thọ của các chi tiết máy, và phát hiện các lỗi tiềm ẩn. AI giúp kỹ sư thiết kế nhanh chóng hơn, chính xác hơn, và hiệu quả hơn.

6.2. Phần Mềm Mô Phỏng Hệ Dẫn Động Cơ Khí Cao Cấp

Các phần mềm mô phỏng hệ dẫn động cơ khí ngày càng trở nên mạnh mẽ và dễ sử dụng. Chúng cho phép kỹ sư mô phỏng các điều kiện vận hành khác nhau và phân tích các thông số như ứng suất, độ bền, và tuổi thọ. Các phần mềm này giúp kỹ sư phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và tối ưu hóa thiết kế trước khi đưa vào sản xuất. Các phần mềm thiết kế CAD như SolidWorks, AutoCAD, Inventor, CATIA thường xuyên được nâng cấp.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

lOMoARcPSD|39270902 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI KHOA CƠ-ĐIỆN TỬ ***** ĐỒ ÁN CHI TIẾT MÁY Giáo viên hướng dẫn : PGS.TS LÊ VĂN UYỂN Sinh viên : ĐỖ VĂN THẮNG Lớp : CD 2303 Mã sinh viên : 18117514 Số thố tự : 22 Đề số :3 Hà Nội, Năm 2021 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 Lời nói đầu Lời đầu tiên em xin cảm ơn Thầy đã đồng hành cùng chúng em trong suốt thời gian vừa qua. Với những bài giảng ngắn gọn, dễ hiểu ,có tính thực tiễn cao mà Thầy đã truyền đạt cho chúng em qua những giờ học từ môn Chi Tiết Máy 1,2 đến với đồ án môn học hiện tại. Vài nét về đồ án môn Chi tiết máy Hệ thống dẫn động băng tải được sử dụng khá rộng rãi với nhiều ứng dụng trong công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng và sinh hoạt hằng ngày. Môn học Đồ Án Thiết Kế Hệ Dẫn Động Băng Tải là cơ hội cho em tiếp xúc, tìm hiểu và đi vào thiết kế một hệ thống dẫn động thực tiễn, cũng là cơ hội giúp em cũng cố lại những kiến thức đã học trong các môn học như Nguyên lý máy, Chi tiết máy, Vẽ kỹ thuật cơ khí,.

và học thêm được rất nhiều về phương pháp làm việc khi thực hiện công việc thiết kế, đồng thời cũng từng bước sử dụng những kiến thức đã học vào thực tế. Xin cảm ơn thầy Lê Văn Uyển đã nhiệt tình chỉ dẫn em làm đồ án môn Chi tiết máy này Xin cảm ơn các bạn cùng làm đồ án những lời góp ý và những cuộc trao đổi thiết thực để em làm tốt hơn đồ án này. Sinh Viên Đỗ Văn Thắng 2 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 Mục Lục PHẦN I TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC HỆ DẪN ĐỘNG. 4 I Chọn động cơ điện.

4 II Xác đinh thông số kỹ thuật trên trục hộp giảm tốc. 5 PHẦN II TÍNH TOÁN THIẾT KẾ CÁC CHI TIẾT. 7 I Thiết kế bộ truyền xích. 7 II, Thiết kế bộ truyền bánh răng côn.

12 PHẦN III CHỌN KHỚP NỐI. 17 PHẦN IV THIẾT KẾ TRỤC –THEN - Ổ LĂN. 18 I , Thiết kế trục I. 18 II , Thết kế trục II.

30 PHẦN V THIẾT KẾ KẾT CẤU CHI TIẾT. 41 I Kết cấu các chi tiết. 41 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 45 3 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 PHẦN I TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC HỆ DẪN ĐỘNG I Chọn động cơ điện 1,Chọn tốc độ đồng bộ của động cơ a , Tốc độ quay của trục công tác 60.315 b ,Chọn sơ bộ tỷ số truyền bộ truyền ngoài đai thang ux = 3 c , Xác định tỷ số truyền chung uc của hệ thống dẫn động 𝑛đ𝑏 uc = 𝑛𝑐𝑡 d , Bảng thống kê Bảng 1a Tốc độ đồng bộ động cơ , vg/ph 𝑛đ𝑏 =750 1000 1500 3000 Tỉ số truyền chung 11,24 14,98 22.96 𝑢𝑐 Tỉ số truyền BT Đai BT Đai BT Đai BT Đai 𝑢𝑥 = 𝑢𝑛𝑔 𝑢đ =3 𝑢đ =3 𝑢đ =3 𝑢đ =3 Tỉ số truyền HGT 1 cấp HGT 1 cấp HGT 1 cấp HGT 1 cấp 𝑢𝑏𝑟 = 𝑢ℎ Răng côn Răng côn Răng côn Răng côn 𝑢ℎ =3,74 𝑢ℎ =4,99 𝑢ℎ =7,49 𝑢ℎ =14,98 Từ kết quả tính toán trên ta chọn động cơ có nđb = 1000 vg/ph 2 ,Công suất yêu cầu của động cơ Pct Pyc = η F.1,1 Trong đó : Pct = = = 4,62 ( KW ) 1000 1000 Hiệu suất của bộ phận tra trong bảng 13.2,[1] ,ta có hiệu suất chung của hệ: ƞ = ƞol3 .1 = 0,9 Vậy công suất yêu cầu của động cơ là : Pct 4,62 → Pyc = = = 5,13 (KW) η 0,9 4 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 3, Chọn động cơ điện từ Pyc và nđb Từ yêu cầu : Pđc  Pyc = 5,13 (KW) nđb  nsb  1000 (vg/ph) Tra bảng phụ lục 1.3,ta chọn động cơ có thông số và kích thước cơ bản như sau : - Loại động cơ: 3K160S6 - Pđc = 5,5 kW nđc = 960 vg/ph.2 - Mặt ngang = 97mm, mặt bích = 110mm 4, Xác định chính xác tỷ số truyền các bộ truyền trong hệ dẫn động - Tính chính xác lại tỷ số chuyền chung : nđc 960 uc = = = 14.38 nct 66,72 - Chọn lại tỷ số bộ truyền đai ux = 2,85 - Tỷ số chuyền chính xác của hộp giảm tốc : u 14.38 uh = ubr = c = =5 uđ 2,85 Tốc độ động cơ,vg/ph nđc = 960 vg/ph Tỷ số truyền chung uc = nđb/nct 14,38 Tỷ số truyền uđ 2,85 Tỷ số truyền uh 5 II Xác đinh thông số kỹ thuật trên trục hộp giảm tốc 1 Tính công suất trên các trục - Công suất trên trục công tác : Pct = 4,62 kW 𝑃𝑐𝑡 4,62 - Công suất trên trục II : PII = = = 4.0,96 𝑃𝐼𝐼 4,86 - Công suất trên trục I: PI = = = 5,06 kW 𝜂𝑏𝑟 .0,99 P 4,62 - Công suất trên trục động cơ :Pđc = Pyc = ct = = 5,13 kW ƞ 0,9 5 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 2, Vận tốc quay trên các trục - Vận tốc của động cơ : ndc = 960 vg/ph 𝑛𝑑𝑐 𝑛𝑑𝑐 960 - Vận tốc trên trục I : nI = = = = 960 vg/ph 𝑢𝑑𝑐→𝐼 𝑢𝑘 1 𝑛𝐼 960 - Vận tốc trên trục II : nII = = = 192 vg/ph 𝑢ℎ 5 n 192 - Vận tốc trên trục công tác: nct= II = = 67,63 vg/ph ux 2,85 3, Bảng thông số kỹ thuật trên các trục Bảng 2 Trục Trục động cơ Trục I TRục II Tục công tác Thông số Tỷ số truyền u uk = 1 Ubrc= 5 ux = 2,85 Vận tốc quay n 960 960 192 67,63 (vg/ph) Công suất P (kW) Pyc = 5,13 5,06 4,86 4,62 (Pđc = 5,5 kW ) Từ việc tính toán ở trên kết hợp với bảng 2, ta có được dữ liệu cho việc thiết kế các bộ truyền như sau : 1.

Bộ truyền xích : ux = 2,85 ; n = 192 vg/ph ;P = 4,86kW 2. Bộ truyền bánh răng côn : ubr= 5 ; n = 960 vg/ph ; P = 5,06 kW 6 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 PHẦN II TÍNH TOÁN THIẾT KẾ CÁC CHI TIẾT I Thiết kế bộ truyền xích 1, Số liệu thiết kế - P = 4,86 kW - u = 2,85 - n = 192 vg/ph - Thời gian sử dụng Lh = 1500 giờ - Góc nghiêng đường nối tâm bộ truyền xích 𝜑 = 00 - 2≤Z≤3 2, Các số liệu cần xác định trước khi sử dụng phần mềm thiết kế Chọn số răng đĩa xích Z1 = 29 – 2.23 = 65,5 , Chọn Z2 = 66 3, Xác định bước xích p Công suất tính toán: Pt = P.KzKn Kz = 25/Z1 = 25/23 = 1,08 Kn = n01 / n1= 200/192 =1,04 ( n01 tra trong bảng 3.Kc) / Kx Trong đó : K0 = 1 (  < 600 ) Ka = 1 (a = (30. 1,04 = 4,09  Chọn Pc = 19,05 ( Tra bảng 3.2) 7 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 4, Khai thác phần mềm Hình 1.1 Chọn tiêu chuẩn xích Hình 1.2 Chọn đĩa xích Z1 8 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 Hình 1.2 Chọn đĩa xích Z2 Hình 1.3 Tab Design trong thiết kế bộ truyền xích 9 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 Hình 1.4 Tab Calculation trong thiết kế bộ truyền xích 5, Mô hình 3D bộ truyền xích Hình 1.4 Mô hình 3D bộ truyền xích 10 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 6, Kết quả tính toán bộ truyền xích 11 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 II, Thiết kế bộ truyền bánh răng côn 1 Số liệu thiết kế ban đầu - Tỷ số truyền : ubr = 5 - Vận tốc quay : n1 = 960 vg/ph - Công suất : P = 5,06 kW - Thời gian sử dụng : 15000 giờ - ψR ≈ 0,26…0,27 - Thép 36Mn5 Heat Treated - KA = Kđ = 1,2 ; KSA =1 ; 1,1 < SH < 1,4 ; SF >1,3 2, Thiết kế sơ bộ Hình 2.1 Tab Calculation trong thiết kế sơ bộ 12 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 Hình 2.2 Tab Factor Hình 2.3 Tab Accuracy Hình 2.4 Tab Design trong thiết kế sơ bộ 13 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 3, Thiết kế chính xác - Chọn cấp chính xác : với v = 1,1 vg/ph => Chọn cấp chính xác bằng 8 - Hệ số ψR = b / Re = 20 / 234,555 = 0,085 quá nhỏ so với yêu cầu ψR = (0,26.0,27) - Nên ta tăng hệ số b = 0,26×Re=0.26×234,555 = 60mm - Xác định trọng tải tĩnh : Hệ số KHv = 1,35 (Bảng 4.10a) Hệ số KHβ = 1.9a ) - Hệ số SH và SF lớn hơn yêu cầu → Giảm Modun xuống 3 Hình 2.5 Tab Calculation trong thiết kế chính xác 14 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 Hình 2.6 Tab Factor Hình 2.7 Tab Accuracy Hình 2.8 Tab Design trong thiết kế chính xác 15 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 4, Kết quả tính toán bộ truyền bánh răng côn 16 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 5, Mô hình 3D bộ truyền bánh răng côn Hình 2.9 Mô hình 3D bộ truyền đai PHẦN III CHỌN KHỚP NỐI Chọn khớp có Tt = Kđ .T2 < Tmax Ta có Tt = Kđ.244114 = 305142,5 Nmm 17 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 PHẦN IV THIẾT KẾ TRỤC –THEN - Ổ LĂN Sơ đồ lực tác dụng lên hệ dẫn động I , Thiết kế trục I 1,Sơ đồ lực của trục I 18 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 2 Số liệu thiết kế a, Bánh răng côn 3, Tính đường kính các đoạn trục 3 𝑇1 3 50333 Ta có dsb = √ =√ = 21,59 mm ( Chọn [𝜏] = 25 Mpa ) 0,2[τ] 0,2.25 Đường kính các đoạn trục : Tại chỗ lắp khớp nối : d1 = 26 mm Đường kính ngỗng trục dA = dB = 30mm Đường kính trục lắp bánh răng côn dẫn d2 = 28 mm 4 ,Chiều dài và khoảng cách các đoạn trục - Bề rộng ổ lăn B = 19mm - May ơ của khớp nối lmk = lm1 = (1,2…2) d1 = (1,2.52) Chọn lm1 = 45 mm - May ơ của bánh răng côn dẫn: lmbr = lm2 = (1,2…2,0)d2 = (1,2…2).28 Chọn lm2 = 68mm (do b.cosδ1 + 10 = 68) 19 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.com) lOMoARcPSD|39270902 -Khoảng cách lij : l11 = 0,5lm1 +k3 + hn + 0,5B = 0,5.21 = 62mm l12 = (2,5…3)d2 = (70 …84) , lấy l12 = 70mm l13 = 0,5B + k2 + k1 + 0,5lm2 = 61,5mm - Chọn khe hở k1 = 8mm ; k2 = 10 mm ; k3= 10 mm và k4 = 10 mm Và chiều dài hn= 20mm 5, Bản vẽ phác thảo trục I 20 Downloaded by SAU DO (saudinh3@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ