Đặt vấn đề Đứng trước sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ cùng với ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, nhu cầu mua sắm cũng như làm mọi việc trực tuyến trở nên phổ biến hơn và phát triển mạnh mẽ. Người tiêu dùng có xu hướng chuyển sang mua sắm trực tuyến để tránh các điểm bán lẻ tập trung và giảm nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh thay vì mua sắm trực tiếp tại cửa hàng như trước đây. Các nền tảng mua sắm trực tuyến ngày càng trở thành những đối tác quen thuộc của người tiêu dùng vì tính tiện lợi cũng như hiệu quả của nó. Nhận thức được tình hình đó, nhóm chúng tôi quyết định chọn vấn đề chuyển đổi mô hình kinh doanh của một thương hiệu thời trang để giải quyết.
Giải pháp nhóm chúng tôi đưa ra là thiết kế và xây dựng một Ứng dụng mua sắm trực tuyến trên thiết bị di động sử dụng framework React Native để kết nối giữa người mua và người bán giúp quá trình bán hàng trở nên đơn giản, nhanh gọn và thuận tiện cho người mua hơn. Ứng dụng này hướng đến đối tượng người mua chủ yếu là người trưởng thành đã có thu nhập riêng và hỗ trợ người bán quản lý mặt hàng cũng như đơn hàng hiệu quả và thuận tiện nhất có thể. Mục đích và phạm vi của đề tài 1. Mục đích Nhóm chúng tôi thực hiện đề tài này với sáu mục tiêu lớn như sau: 1.
Mở rộng khách hàng và thị trường: Ứng dụng bán hàng trực tuyến giúp cửa hàng tiếp cận được với một số lượng lớn khách hàng tiềm năng từ khắp nơi trên thế giới. Không chỉ giới hạn trong phạm vi địa lý như cửa hàng vật lý, mà còn có thể tiếp cận được khách hàng ở xa, ngay cả trong các quốc gia khác. Tăng doanh số bán hàng: Bằng ứng dụng bán hàng trực tuyến, cửa hàng có thể tiếp cận và bán hàng cho khách hàng suốt 24/7. Khách hàng có thể 10 tham khảo và mua sản phẩm bất kỳ khi nào họ muốn, đồng nghĩa với việc tăng khả năng tăng doanh số bán hàng và doanh thu.
Tăng tính tương tác và thân thiện với khách hàng: Ứng dụng bán hàng trực tuyến cung cấp khả năng tương tác và giao tiếp với khách hàng một cách trực tuyến thông qua các tính năng như chat trực tiếp, hỗ trợ trực tuyến, phản hồi của khách hàng và đánh giá. Điều này giúp cung cấp một trải nghiệm tốt hơn và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Quảng bá thương hiệu và marketing: Ứng dụng bán hàng trực tuyến là một công cụ quan trọng để quảng bá thương hiệu và marketing. Cửa hàng có thể tạo các nội dung chất lượng, chia sẻ thông tin về sản phẩm, cung cấp nội dung hữu ích và thực hiện các chiến dịch quảng cáo trực tuyến để thu hút khách hàng mới và tăng sự nhận biết thương hiệu.
Tăng tính tiện lợi cho khách hàng: Ứng dụng bán hàng trực tuyến mang đến tính tiện lợi cho khách hàng khi họ có thể dễ dàng tìm kiếm, xem thông tin chi tiết và mua hàng từ cửa hàng chỉ với một vài click chuột. Khách hàng không cần phải di chuyển đến cửa hàng trực tiếp, tiết kiệm thời gian và công sức. Tích hợp hệ thống gợi ý sản phẩm giúp khách hàng có thể tìm ra các sản phẩm dựa theo nhu cầu của mình. Quản lý hàng hóa và quá trình bán hàng: Ứng dụng bán hàng trực tuyến cho phép cửa hàng quản lý hàng hóa, tồn kho và quá trình bán hàng một cách dễ dàng và hiệu quả.
Cửa hàng có thể theo dõi và cập nhật sản phẩm, giá cả, khuyến mãi, và quản lý đơn hàng và thanh toán một cách tự động. Đối tượng sử dụng Chúng tôi thiết kế ứng dụng này hướng đến đối tượng người mua chủ yếu là người trưởng thành đã có thu nhập riêng. Bên cạnh đó, Ứng dụng mua sắm trực tuyến còn hỗ trợ người bán quản lý mặt hàng cũng như đơn hàng hiệu quả và thuận tiện nhất có thể. 11 Đối tượng sử dụng Mô tả Là nhóm đối tượng sử dụng chính, không thuộc cửa Người mua Khách hàng hàng và thực hiện việc đặt hàng, … Thường là nhân viên cửa hàng, có các chức năng như Staff quản lý sản phẩm, quản lý đơn hàng, quản lý chương trình khuyến mãi, …tùy thuộc vào phân quyền chức Người bán năng mà admin cài đặt.
Thường là chủ cửa hàng hoặc người quản lý hệ thống. Có các chức năng tương tự staff và ngoài ra có Admin thêm chức năng quản lý phân quyền người dùng và báo cáo thống kê.1: Đối tượng sử dụng 1. Công nghệ sử dụng Font-end: React Native Back-end: ExpressJs(NodeJs) Database: Firebase và MongoDB Thuận toán: sử dụng thuật toán KNN ( K-Nearest Neighbor) 1. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi trong đề tài này mà chúng tôi đưa ra là khảo sát hiện trạng và dựa trên các kiến thức đã học để thiết kế một Ứng dụng mua sắm thời trang trực tuyến giúp việc mua sắm của khách hàng trở nên đơn giản và nhanh chóng hơn.
Bên cạnh đó, ứng dụng cũng hỗ trợ người bán trong việc xác nhận đơn hàng và quản lý mặt hàng hiện có, xem báo cáo thống kê về doanh thu của cửa hàng. Ứng dụng chúng tôi đưa ra bao gồm bốn nhóm tính năng chính dành cho khách hàng: xem thông tin sản phẩm, đặt hàng, liên hệ người bán và phản hồi sản phẩm, gợi ý các sản phẩm. Do thời gian thực hiện đề tài có hạn, nhóm chúng tôi sẽ cố gắng phát triển ứng dụng này với nhiều tính năng hơn phù hợp với người dùng và sự thay đổi của xã hội trong thời gian tới. Đối tượng nghiên cứu 12 Đối tượng nghiên cứu của đề tài này bao gồm: Khách hàng mua sắm trực tuyến: Những người dùng cá nhân có nhu cầu mua sắm thời trang qua mạng.
Họ cần một giao diện dễ sử dụng, thông tin sản phẩm rõ ràng, và quá trình đặt hàng thuận tiện. Người bán hàng: Những nhà cung cấp, cửa hàng thời trang trực tuyến cần một công cụ để quản lý sản phẩm, xác nhận đơn hàng, và liên hệ với khách hàng một cách hiệu quả. Quy trình thực hiện Sau khi thảo luận và nhận được sự thống nhất của tất cả các thành viên, nhóm chúng tôi quyết định chia quy trình phát triển Ứng dụng mua sắm thời trang trực tuyến thành 4 giai đoạn chính, cụ thể như sau: Giai đoạn 1: Khảo sát hiện trạng, xác định và mô hình hóa các yêu cầu của ứng dụng, tìm hiểu các công nghệ thuật toán sử dụng. Giai đoạn 2: Phân tích và thiết kế o Giai đoạn 2.1: Xác định các tính năng chính của từng nhóm người dùng o Giai đoạn 2.2: Phân tích chi tiết các thành phần xử lý, thành phần dữ liệu input/ output tương với từng tính năng chính o Giai đoạn 2.3: Thiết kế hệ thống o Giai đoạn 2.4: Thiết kế cơ sở dữ liệu o Giai đoạn 2.5: Thiết kế giao diện và chọn bảng màu phù hợp Giai đoạn 3: Cài đặt ứng dụng dựa trên các yêu cầu đã phân tích Giai đoạn 4: Kiểm thử và sửa các lỗi trong quá trình vận hành thử 13 Chương 2.
Tổng quan về React Native 2. Giới thiệu React Native đã trở thành một trong những công cụ phổ biến để phát triển ứng dụng di động đa nền tảng. Nó giúp cho việc xây dựng ứng dụng di động trở nên nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và mang lại trải nghiệm người dùng tốt trên cả hai nền tảng iOS và Android. o Xây dựng ứng dụng di động đa nền tảng sử dụng JavaScript.
o Sử dụng React để xây dựng giao diện người dùng. o Sử dụng các thành phần giao diện nguyên bản của hệ điều hành. o Chia sẻ mã nguồn giữa các nền tảng iOS và Android. o Truy cập các tính năng phần cứng của thiết bị thông qua API mạnh mẽ.
Phát triển đa nền tảng: React Native cho phép bạn phát triển ứng dụng di động cho cả iOS và Android từ cùng một mã nguồn. Điều này tiết kiệm thời gian và công sức so với việc phát triển riêng lẻ trên hai nền tảng này. Sử dụng JavaScript: React Native sử dụng JavaScript để xây dựng ứng dụng di động. Đây là một ngôn ngữ phổ biến và có nhiều nguồn lực và cộng đồng hỗ trợ lớn.
Điều này giúp giảm thời gian học và tăng tốc độ phát triển. Giao diện nguyên bản: Ứng dụng React Native sử dụng các thành phần giao diện nguyên bản của hệ điều hành, chứ không phải giao diện web. Điều này giúp ứng dụng chạy mượt mà và tự nhiên trên thiết bị di động, mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn. Hiệu suất cao: Với React Native, ứng dụng được biên dịch thành mã nguồn nền tảng cụ thể.
Điều này giúp tăng hiệu suất so với các ứng dụng sử dụng 14 giao diện web. React Native cũng cung cấp các cơ chế tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất tốt trên thiết bị di động. Chia sẻ mã nguồn: Một trong những ưu điểm lớn của React Native là khả năng chia sẻ mã nguồn giữa các nền tảng. Bạn có thể sử dụng lại nhiều thành phần và logic giữa iOS và Android, giảm bớt công việc lặp lại và tăng tốc độ phát triển.
Cộng đồng và hỗ trợ: React Native có một cộng đồng sôi động với rất nhiều tài liệu, ví dụ, ví dụ mã, thư viện bổ sung và công cụ phát triển. Bạn có thể tìm kiếm sự giúp đỡ và hỗ trợ từ cộng đồng này khi gặp phải vấn đề hoặc cần tư vấn. Nhược điểm 1. Hiệu năng: So với ứng dụng được viết bằng ngôn ngữ native (Objective- C/Swift cho iOS, Java/Kotlin cho Android), React Native có thể có hiệu năng không tốt hơn.
Điều này do việc sử dụng giao diện nguyên bản và cơ chế trung gian để giao tiếp giữa mã JavaScript và nền tảng di động. Khả năng truy cập các tính năng phức tạp: Mặc dù React Native cung cấp một API để truy cập các tính năng phần cứng của thiết bị, nhưng đôi khi nó không hỗ trợ tất cả các tính năng phức tạp như việc điều khiển đèn flash, quét vân tay, NFC, hoặc các tính năng đặc biệt của các thiết bị di động cụ thể. Thư viện bên thứ ba: Mặc dù có sẵn một số thư viện bên thứ ba cho React Native, nhưng số lượng và chất lượng của chúng vẫn ít hơn so với các nền tảng native. Điều này có thể khiến việc tìm kiếm và sử dụng các thư viện phụ trợ khó khăn hơn.