Đồ án: Khai thác hệ thống phanh xe Toyota Corolla Cross 1.8G (2020)

Đồ án tốt nghiệp: Khai thác kỹ thuật xe Toyota Corolla Cross 1.8G 2020, hệ thống phanh. Nghiên cứu chuyên sâu, tài liệu tham khảo giá trị.

Chuyên ngành

Cơ khí ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về xe Toyota Corolla Cross

1.1.1. Xe Toyota Corolla Cross

1.1.2. Tuyến hình xe Toyota Corolla Cross 1.8 G

1.2. Giới thiệu chung về hệ thống phanh

1.3. Phân loại hệ thống phanh

2. CHƯƠNG 2: KẾT CẤU HỆ THỐNG PHANH

2.1. Dẫn động phanh trên xe Toyota Corolla Cross 1.8 G

2.2. Cơ cấu phanh bánh trước

2.3. Trợ lực và điều khiển

2.3.1. Trợ lực chân không

2.3.2. Điều khiển

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án hệ thống phanh Toyota Corolla Cross 1

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về đồ án hệ thống phanh Toyota Corolla Cross 1.8G, một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực cơ khí ô tô. Nội dung bắt đầu bằng việc nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của hệ thống phanh trong việc đảm bảo an toàn chủ động, sau đó đi vào phân loại các hệ thống phanh phổ biến và các yêu cầu kỹ thuật khắt khe mà một hệ thống phanh hiện đại cần đáp ứng. Việc hiểu rõ các thông số nền tảng của xe Corolla Cross 1.8G là tiền đề để phân tích chính xác và hiệu quả các thành phần phức tạp của hệ thống.

1.1. Tầm quan trọng và các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống phanh

Hệ thống phanh là bộ phận an toàn chủ động quan trọng bậc nhất trên ô tô, có nhiệm vụ giảm tốc độ hoặc dừng xe một cách an toàn. Theo thuyết minh đồ án tốt nghiệp ô tô, một hệ thống phanh hiệu quả phải đáp ứng các yêu cầu cốt lõi: hiệu quả phanh cao với quãng đường phanh ngắn nhất; đảm bảo tính ổn định của xe khi phanh, tránh hiện tượng trượt lết; điều khiển nhẹ nhàng; và có độ tin cậy cao. Ngoài ra, khả năng thoát nhiệt tốt của cơ cấu phanh đĩa và hệ số ma sát ổn định là yếu tố quyết định hiệu suất trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt. Việc phân bố mô-men phanh hợp lý giữa các bánh xe là chìa khóa để tận dụng tối đa lực bám đường.

1.2. Phân loại các hệ thống phanh ô tô hiện đại và ứng dụng

Hệ thống phanh được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Theo công dụng, có phanh chính (phanh chân), phanh dừng (phanh tay) và phanh dự phòng. Theo kết cấu, phanh đĩa và phanh guốc (tang trống) là hai loại phổ biến. Phanh đĩa, được trang bị trên cả bốn bánh của Toyota Corolla Cross, có ưu điểm vượt trội về hiệu quả phanh và khả năng tản nhiệt. Theo cơ cấu dẫn động, dẫn động thủy lực có trợ lực là lựa chọn hàng đầu cho xe du lịch. Đặc biệt, theo mức độ hoàn thiện, các hệ thống điện tử như hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, và hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA đã trở thành tiêu chuẩn an toàn không thể thiếu.

1.3. Tổng quan thông số kỹ thuật xe Toyota Corolla Cross 1.8G

Để phân tích hệ thống phanh, việc nắm vững thông số xe là bắt buộc. Toyota Corolla Cross 1.8G có trọng lượng không tải 1410 kg và toàn tải 1850 kg. Xe sử dụng lốp 225/50R18, trang bị hộp số vô cấp CVT và hệ thống truyền động cầu trước (FWD). Đặc biệt, tài liệu kỹ thuật Toyota ghi rõ xe được trang bị phanh đĩa cho cả bánh trước và sau, đi kèm đầy đủ các công nghệ an toàn tiên tiến như ABS, EBD, BA, hệ thống cân bằng điện tử VSChệ thống kiểm soát lực kéo TRC. Các thông số này là dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc tính toán thiết kế phanh ô tô và mô phỏng hiệu quả.

II. Thách thức khi phân tích hệ thống phanh Corolla Cross 1

Việc nghiên cứu và khai thác kỹ thuật hệ thống phanh trên một mẫu xe hiện đại như Toyota Corolla Cross 1.8G đặt ra nhiều thách thức. Sự phức tạp không chỉ đến từ cấu trúc cơ khí mà còn từ sự tích hợp chặt chẽ của hàng loạt hệ thống điều khiển điện tử thông minh. Để thực hiện một đồ án hệ thống phanh Toyota Corolla Cross 1.8G thành công, cần phải vượt qua các rào cản về kiến thức liên ngành, yêu cầu độ chính xác cao trong chẩn đoán và hiểu biết sâu sắc về nguyên lý hoạt động tổng thể của toàn hệ thống.

2.1. Sự phức tạp của các hệ thống điện tử hỗ trợ tích hợp

Hệ thống phanh trên Corolla Cross không còn là một hệ thống cơ khí đơn thuần. Nó là một tổ hợp phức tạp được điều khiển bởi nhiều bộ vi xử lý. Các hệ thống như ABS, EBD, BA, VSC, TRC hoạt động dựa trên tín hiệu từ hàng loạt cảm biến, đặc biệt là cảm biến tốc độ bánh xe. Các bộ chấp hành thủy lực điều khiển áp suất dầu phanh một cách độc lập và tức thời. Thách thức lớn nhất là hiểu được logic điều khiển, sự tương tác và phối hợp giữa các hệ thống này để đảm bảo an toàn tối đa trong mọi tình huống, từ phanh gấp trên đường thẳng đến vào cua trên mặt đường trơn trượt.

2.2. Yêu cầu độ chính xác trong chẩn đoán và bảo dưỡng

Với sự tham gia của điện tử, việc chẩn đoán lỗi hệ thống phanh điện tử đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng và kiến thức sâu rộng. Một hiện tượng như bàn đạp phanh rung không chỉ có thể do đĩa phanh Corolla Cross bị vênh mà còn có thể liên quan đến lỗi cảm biến hoặc bộ chấp hành ABS. Quy trình bảo dưỡng hệ thống phanh không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra cơ khí như độ mòn má phanh Toyota Corolla Cross hay mức dầu phanh DOT 3/DOT 4, mà còn bao gồm cả việc kiểm tra và coding lại hộp điều khiển khi cần thay thế. Sai sót trong quá trình này có thể làm giảm hiệu quả phanh hoặc vô hiệu hóa các tính năng an toàn.

III. Hướng dẫn phân tích cơ cấu phanh Toyota Corolla Cross 1

Phần này tập trung mổ xẻ các thành phần cơ khí và thủy lực cốt lõi trong đồ án hệ thống phanh Toyota Corolla Cross 1.8G. Việc hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng bộ phận, từ xy lanh phanh chính đến cơ cấu phanh đĩa tại bánh xe, là nền tảng vững chắc để tiếp cận các hệ thống điều khiển điện tử phức tạp hơn. Phân tích này dựa trên các sơ đồ mạch điện hệ thống phanh và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, đảm bảo tính chính xác và ứng dụng thực tiễn cao.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của xy lanh phanh chính

Xy lanh phanh chính trên Corolla Cross là loại kép (tandem), có nhiệm vụ chuyển đổi lực đạp từ bàn đạp phanh thành áp suất thủy lực. Cấu tạo gồm hai piston (sơ cấp và thứ cấp) hoạt động trong cùng một xi lanh, tạo ra hai dòng dầu độc lập dẫn đến các bánh xe theo mạch chéo. Thiết kế này đảm bảo rằng ngay cả khi một dòng bị rò rỉ, dòng còn lại vẫn hoạt động, duy trì một phần hiệu quả phanh và tăng cường an toàn. Nguyên lý làm việc dựa trên việc các piston dịch chuyển, đóng các lỗ bù dầu và nén dầu phanh trong các khoang công tác, tạo ra áp suất cao truyền đi khắp hệ thống.

3.2. Phân tích chi tiết cơ cấu phanh đĩa trước và sau

Corolla Cross 1.8G sử dụng cấu tạo hệ thống phanh đĩa ở cả bốn bánh. Cơ cấu phanh trước là loại giá di động, chỉ có một piston trong xi lanh công tác. Khi phanh, piston đẩy má phanh bên trong ép vào đĩa phanh. Đồng thời, phản lực sẽ kéo cả cụm giá đỡ, làm má phanh bên ngoài cũng ép vào đĩa, tạo ra lực phanh cân bằng ở cả hai bên. Ưu điểm của loại này là cấu trúc gọn nhẹ, tản nhiệt tốt và dễ dàng bảo dưỡng. Phanh sau cũng có cấu tạo tương tự, đảm bảo hiệu quả phanh đồng đều và ổn định cho toàn bộ xe.

3.3. Vai trò của bầu trợ lực phanh chân không trong hệ thống

Bầu trợ lực phanh chân không là một bộ phận cường hóa, giúp giảm đáng kể lực đạp phanh cần thiết của người lái. Nó hoạt động dựa trên sự chênh lệch áp suất giữa độ chân không từ cổ hút động cơ và áp suất khí quyển. Khi người lái đạp phanh, một van không khí sẽ mở, cho phép không khí vào một khoang của bầu trợ lực, tạo ra lực đẩy lên màng ngăn. Lực này cộng hưởng với lực từ bàn đạp, tác động lên piston của xy lanh chính, tạo ra áp suất dầu phanh lớn hơn nhiều lần. Nhờ đó, việc điều khiển phanh trở nên nhẹ nhàng và nhạy bén hơn.

IV. Bí quyết khai thác hệ thống phanh điện tử Corolla Cross

Đây là phần trọng tâm của đồ án hệ thống phanh Toyota Corolla Cross 1.8G, tập trung vào các công nghệ điện tử hiện đại. Việc khai thác và hiểu sâu các hệ thống này không chỉ nâng cao kiến thức mà còn là chìa khóa để chẩn đoán và sửa chữa chính xác. Nội dung sẽ giải mã nguyên lý hoạt động phanh ABS, vai trò của các hệ thống hỗ trợ và sự tiện lợi của phanh tay điện tử EPB, cung cấp một cái nhìn toàn diện về trí tuệ nhân tạo đằng sau mỗi lần đạp phanh.

4.1. Phân tích sâu hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti-lock Brake System) có nhiệm vụ ngăn chặn bánh xe bị khóa cứng khi phanh gấp, giúp người lái duy trì khả năng điều khiển xe. Hệ thống bao gồm bốn cảm biến tốc độ bánh xe, một bộ điều khiển điện tử (ECU) và một bộ chấp hành thủy lực. Khi phanh, ECU liên tục nhận tín hiệu tốc độ từ các cảm biến. Nếu phát hiện một bánh xe nào đó có xu hướng bị bó cứng (giảm tốc quá nhanh), ECU sẽ ra lệnh cho bộ chấp hành điều biến áp suất dầu phanh đến bánh xe đó theo chu trình giảm áp - giữ - tăng áp. Quá trình này lặp lại nhiều lần trong một giây, giúp bánh xe luôn lăn trên mặt đường với độ trượt tối ưu (10-30%), đảm bảo hiệu quả phanh cao nhất và duy trì khả năng đánh lái.

4.2. Vai trò của EBD BA VSC và TRC trong an toàn chủ động

Các hệ thống này hoạt động song song với ABS để tối ưu hóa an toàn. EBD (Electronic Brakeforce Distribution) tự động phân phối lực phanh giữa các bánh xe trước và sau tùy theo tải trọng và điều kiện vận hành, giúp xe ổn định hơn khi phanh. BA (Brake Assist) nhận biết tình huống phanh khẩn cấp thông qua tốc độ và lực đạp phanh, sau đó tự động gia tăng áp suất phanh đến mức tối đa để rút ngắn quãng đường dừng xe. VSC (Vehicle Stability Control) và TRC (Traction Control System) can thiệp vào cả hệ thống phanh và động cơ để chống lại hiện tượng thừa lái, thiếu lái khi vào cua hoặc trượt bánh khi tăng tốc, giữ cho xe luôn đi đúng quỹ đạo mong muốn của người lái.

4.3. Tìm hiểu về phanh tay điện tử EPB và giữ phanh tự động

Phanh tay điện tử EPB (Electronic Parking Brake) thay thế cho cần phanh tay cơ khí truyền thống bằng một nút bấm. Hệ thống này sử dụng các mô-tơ điện nhỏ để tác động vào cơ cấu phanh sau, giữ xe đứng yên. Tính năng giữ phanh tự động Auto Hold là một tiện ích đi kèm, khi được kích hoạt, hệ thống sẽ tự động giữ phanh khi xe dừng hẳn (ví dụ khi dừng đèn đỏ) mà người lái không cần giữ chân trên bàn đạp phanh. Khi người lái đạp ga, hệ thống sẽ tự động nhả phanh. Đây là những tính năng không chỉ tăng sự tiện nghi mà còn góp phần nâng cao an toàn khi vận hành trong đô thị.

V. Phương pháp bảo dưỡng hệ thống phanh Toyota Corolla Cross

Khai thác kỹ thuật không thể tách rời công tác bảo dưỡng và sửa chữa. Phần này trình bày các quy trình bảo dưỡng hệ thống phanh theo khuyến cáo của nhà sản xuất, đồng thời cung cấp các phương pháp chẩn đoán lỗi hệ thống phanh điện tử hiệu quả. Việc tuân thủ đúng các tiêu chuẩn kỹ thuật không chỉ đảm bảo hệ thống phanh hoạt động bền bỉ mà còn giữ vững hiệu suất an toàn tối đa cho xe Toyota Corolla Cross 1.8G trong suốt quá trình sử dụng.

5.1. Quy trình bảo dưỡng định kỳ theo tiêu chuẩn Toyota

Theo khuyến cáo từ tài liệu kỹ thuật Toyota, hệ thống phanh cần được kiểm tra ở mỗi cấp bảo dưỡng định kỳ (sau mỗi 5.000 km). Các hạng mục chính bao gồm: kiểm tra hành trình tự do của bàn đạp phanh, kiểm tra mức và chất lượng dầu phanh DOT 3/DOT 4, kiểm tra rò rỉ trên các đường ống dẫn. Quan trọng nhất là kiểm tra độ mòn của má phanhđĩa phanh. Chiều dày tiêu chuẩn của má phanh là 11.0 mm và giới hạn mòn là 1.0 mm. Tương tự, chiều dày tiêu chuẩn của đĩa phanh trước/sau là 20.0 mm và giới hạn là 18.0 mm. Vệ sinh cơ cấu phanh cũng là bước cần thiết để loại bỏ bụi bẩn, đảm bảo hoạt động trơn tru.

5.2. Các hư hỏng thường gặp nguyên nhân và cách khắc phục

Trong quá trình vận hành, hệ thống phanh có thể gặp một số hư hỏng đặc trưng. Hiện tượng bàn đạp phanh rung khi phanh thường do đĩa phanh bị cong vênh hoặc mòn không đều, giải pháp là thay thế đĩa phanh mới. Tiếng kêu khi phanh có thể do má phanh mòn tới giới hạn, lỏng trên giá lắp hoặc đĩa phanh chạm vào giá đỡ, cần kiểm tra và thay thế hoặc siết chặt lại. Trường hợp phanh không nhả sau khi người lái đã thôi tác dụng lực có thể do bộ trợ lực hỏng hoặc cần đẩy xy lanh chính điều chỉnh sai. Việc xác định đúng nguyên nhân là bước đầu tiên để khắc phục triệt để sự cố.

5.3. Hướng dẫn Coding hộp điều khiển ABS khi thay thế

Khi hộp điều khiển ABS bị hư hỏng và cần thay thế, quy trình không chỉ dừng lại ở việc lắp đặt vật lý. Cần phải thực hiện Coding (đồng bộ hóa) để hộp điều khiển mới có thể giao tiếp và hoạt động chính xác với các hệ thống khác trên xe. Quy trình này được thực hiện bằng máy chẩn đoán chuyên dụng, truy cập vào mục ABS/ESP, chọn chức năng 'Special function' và 'ESC Variant coding'. Máy chẩn đoán sẽ yêu cầu nhập các mã đồng bộ tương ứng với các trang bị trên xe (ví dụ: ABS: Bật, HAC: Tắt). Việc coding sai có thể dẫn đến báo lỗi và làm mất tác dụng của các hệ thống an toàn liên quan.

VI. Tổng kết đồ án phanh Corolla Cross và xu hướng tương lai

Phần cuối cùng của bài viết sẽ tổng kết lại những kết quả chính đã phân tích trong đồ án hệ thống phanh Toyota Corolla Cross 1.8G. Từ việc đánh giá tổng thể hệ thống, nêu bật các ưu điểm và chỉ ra một số điểm cần lưu ý, đến việc khẳng định ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Đồng thời, bài viết cũng mở ra một cái nhìn về tương lai của công nghệ phanh, nơi các hệ thống thông minh và tự động hóa sẽ đóng vai trò chủ đạo, định hình lại tiêu chuẩn an toàn trong ngành công nghiệp ô tô.

6.1. Đánh giá ưu và nhược điểm của hệ thống phanh trên xe

Hệ thống phanh trên Toyota Corolla Cross 1.8G có nhiều ưu điểm nổi bật. Việc trang bị phanh đĩa bốn bánh cùng đầy đủ các công nghệ hỗ trợ điện tử (ABS, EBD, BA, VSC) mang lại hiệu quả phanh và độ an toàn rất cao. Phanh tay điện tử EPBAuto Hold cũng là những điểm cộng lớn về sự tiện nghi. Tuy nhiên, nhược điểm cố hữu của hệ thống điện tử là sự phức tạp trong sửa chữa, đòi hỏi kỹ thuật viên tay nghề cao và thiết bị chuyên dụng. Chi phí thay thế các bộ phận như bộ chấp hành ABS hay cảm biến cũng cao hơn so với hệ thống phanh cơ khí truyền thống.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong công tác sửa chữa

Đề tài thuyết minh đồ án tốt nghiệp ô tô về hệ thống phanh Corolla Cross có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó cung cấp một nguồn tài liệu kỹ thuật Toyota chi tiết, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên, kỹ sư và kỹ thuật viên trong việc nghiên cứu, học tập và trực tiếp áp dụng vào công tác chẩn đoán lỗi hệ thống phanh điện tử và bảo dưỡng. Việc hiểu rõ nguyên lý giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán, tăng độ chính xác trong sửa chữa và đảm bảo chất lượng dịch vụ.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1: Giới thiệu về xe Toyota Corolla Cross 1.1: Xe Toyota Corolla Cross 1.2: Tuyến hình xe Toyota Corolla Cross 1.8 G II: Thông số kĩ thuật của xe Bảng 1-1. Thông số xe Toyota Corolla Cross 1.8 G STT THỐNG SỐ KỸ THUẬT ĐƠN VỊ KT/TL 1 Chiều dài toàn thể mm 4460 2 Chiều dài cơ sở mm 2640 3 Chiều rộng toàn thể mm 1825 4 Chiều rộng cơ sở trước/sau mm 1560/1570 5 Chiều cao xe mm 1620 6 Khoảng sáng gầm mm 161 7 Hộp số Vô cấp CVT 8 Trọng lượng toàn tải kg 1850 9 Trọng lượng không tải kg 1410 10 Sức chở Người 5 11 Kiểu động cơ Xăng 12 Dung tích xy lanh công tác cc 1798 13 Kí hiệu lốp 225/50R18 14 Dung tích bình nhiên liệu Lít 47 15 Công suất cực đại: hp/rpm 138/6400 16 Momen xoắn cực đại: Nm/rpm 172/4000 McPherson với thanh cân bằng / Bán phụ 17 Hệ thống treo trước/sau thuộc,dạng thanh xoắn với thanh cân bằng 18 Bán kính quay vòng tối thiểu mm 5200 19 Phanh trước Đĩa đặc 20 Phanh sau Đĩa đặc Màn hình cảm ứng 9’’ Hệ thống âm thanh USB/Bluetooth/Wifi 21 +Apple Car Play/Android Auto + 6 loa 22 Chất liệu lazang Hợp kim 23 Dung tích khoang chứa hành lý tối đa Lít 440 24 Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 25 Cửa khóa điều chỉnh từ xa 26 Chất liệu ghế Da 27 Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng 28 Hệ thống truyền động FWD 29 Hệ thống chống bó cứng phanh ABS 30 Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD 31 Hệ thống cân bằng điện tử VSC (ESP) 32 Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA 33 Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau 34 Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc 35 Hệ thống an toàn Toyota: + Cảnh báo tiền va chạm + Cảnh báo chệch làn đường + Hỗ trợ giữ làn đường + Điều khiển hành trình chủ động + Điều chỉnh đèn chiếu xa tự động 36 Hệ thống cảnh báo áp suất lốp 37 Hệ thống cảnh báo điểm mù 38 Camera toàn cảnh 360° 1.2: Giới thiệu chung về hệ thống phanh. - Hệ thống phanh dùng để làm dừng hẳn sự chuyển dộng của ô tô hoặc làm giảm bớt tốc độ của ô tô khi đang chuyển động, ngoài ra còn để giữ cho ô tô dừng được trên đường có độ dốc nhất định, chất lượng của hệ thống phanh có ảnh hưởng tất lớn tới tốc độ chuyển động trung bình của ô tô. - Hệ thống phanh ô tô sẽ đảm bảo cho sự chuyển động an toàn của ô tô tránh được những tai nạn sảy ra trên đường.

Trên xe thường bố trí phanh tay và phanh chân. Phanh chân được dùng để chủ động giảm tốc độ của xe. Phanh tay dùng để giữ xe ở một vị trí nhất định. Hệ thống phanh là một bộ phận quan trọng của ô tô đảm nhận chức năng "an toàn chủ động" vì vậy hệ thống phanh phải thoả mãn các yêu cầu sau đây : + Có hiệu quả phanh cao ở tất cả các bánh xe trong mọi trường hợp đó là: - Quãng đường phanh ngắn.

- Thời gian phanh ít nhất. - Gia tốc chậm dần ổn định trong quá trình phanh. + Hoạt động êm dịu để đảm bảo sự ổn định của xe ô tô khi phanh. + Điều khiển nhẹ nhàng để giảm cường độ lao động của người lái.

+ Có độ nhậy cao để thích ứng nhanh với các trường hợp nguy hiểm. + Đảm bảo việc phân bố mô-men phanh trên các bánh xe phải tuân theo nguyên tắc sử dụng hoàn toàn trọng lượng bám khi phanh với mọi cường độ. + Cơ cấu phanh không có hiện tượng tự xiết. + Cơ cấu phanh phải có khả năng thoát nhiệt tốt.

+ Có hệ số ma sát cao và ổn định. + Giữ được tỷ lệ thuận giữa lực tác dụng lên bàn đạp phanh và lực phanh sinh ra ở cơ cấu phanh. + Hệ thống phải có độ tin cậy, độ bền và tuổi thọ cao. + Bố trí hợp lý để dễ dàng điều chỉnh chăm sóc và bảo dưỡng.3: Phân loại hệ thống phanh Theo công dụng hệ thống phanh được chia thành các loại sau: - Hệ thống phanh chính (phanh chân) - Hệ thống phanh dừng (phanh tay) - Hệ thống phanh dự phòng - Hệ thống phanh chậm dần (phanh bằng động cơ, thuỷ lực hoặc điện từ) Theo kết cấu của cơ cấu phanh hệ thống phanh được chia thành hai loại sau: - Hệ thống phanh với cơ cấu phanh guốc - Hệ thống phanh với cơ cấu phanh đĩa Cơ cấu Ưu điểm Nhược điểm phanh Phanh - Chi phí lắp đặt, sửa chữa thấp hơn - Hiệu quả phanh thấp guốc so với phanh đĩa.

hơn so với phanh đĩa. (phanh - Kết cấu đơn giản, toàn bộ thành - Thiết kế bao kín nên tang trống) phần được tích hợp bên trong tang làm mát kém hơn trống, tạo thuận lợi cho việc bảo phanh đĩa -> sử dụng dưỡng, sửa chữa. trong thời gian dài gây giảm khả năng phanh - Thiết kế bao kín nên phù hợp nhiều do sự giãn nở nhiệt của điều kiện khí hậu, khó hỏng hơn. các thành phần trong cơ cấu phanh.

- Có khả năng cường hoá (phù hợp với ô tô tải có khối lượng lớn). - Trọng lượng lớn hơn so với phanh đĩa. Phanh đĩa - Hiệu quả phanh cao hơn nhiều so - Chi phí lắp đặt cũng với phanh tang trống. như thay thế và sửa chữa cao hơn so với - Thiết kế hở nên tản nhiệt tốt hơn, phanh tang trống.

giúp duy trì hiệu quả phanh sau thời gian dài. - Thiết kế hở nên các bề mặt ma sát dễ bị hỏng - Thiết kế hở cũng giúp tạo thuận lợi do bám bụi, cát,. khi cho khâu chẩn đoán hư hỏng và sửa vận hành. chữa hệ thống.

- Không có khả năng - Trọng lượng thấp hơn phanh tang cường hoá (phù hợp với trống. Theo dẫn động phanh hệ thống phanh được chia ra: - Hệ thống phanh dẫn động cơ khí - Hệ thống phanh dẫn động thuỷ lực - Hệ thống phanh dẫn động khí nén - Hệ thống phanh dẫn động kết hợp khí nén - thuỷ lực - Hệ thống phanh dẫn động có cường hoá Theo mức độ hoàn thiện hệ thống phanh: Hệ thống phanh được hoàn thiện theo hướng nâng cao chất lượng điều khiển ô tô khi phanh do vậy trang bị thêm các bộ phận khác: - Bộ phân phối lực phanh điện tử (EBD) - Bộ cân bằng điện tử (ESP) - Bộ chống hãm cứng bánh xe (ABS) - Hệ thống phanh khẩn cấp (BA) CHƯƠNG 2: KẾT CẤU HỆ THỐNG PHANH  Hệ thống phanh chính xe Toyota Corolla Cross gồm có: Cơ cấu phanh đĩa được bố trí ở cả 2 cầu: ở cầu trước và ở cầu sau. Dẫn động phanh kiểu thủy lực có trợ lực chân không, đồng thời có bố trí hệ thống phanh ABS chống bó cứng. Sơ đồ nguyên lý của hệ thống phanh chính : Hình 2.1 Sơ đồ nguyên lý của hệ thống phanh chính 2.1: Dẫn động phanh trên xe Toyota Corolla Cross 1.8 G Dẫn động phanh cần phải đảm bảo nhẹ nhàng, nhanh chóng và tính đồng thời làm việc của các cơ cấu phanh.

Đồng thời đảm bảo sự phân bố lực phanh cần thiết giữa các bánh xe. Mặt khác dẫn động phanh còn phải đảm bảo sự tỷ lệ giữa lực tác dụng lên bàn đạp phanh và các lực dẫn động cho các cơ cấu phanh làm việc, đảm bảo hiệu suất làm việc cao. - Dẫn động của hệ thống phanh chính bao gồm: bàn đạp phanh, bộ trợ lực chân không, xi lanh phanh chính, cơ cấu tín hiệu, các đường ống dẫn và các ống mềm nối ghép giữa xi lanh phanh chính và các xi lanh bánh xe.5: Sơ đồ dẫn động phanh - Dẫn động của xe là dẫn động hai dòng độc lập. Dẫn động hai dòng có nghĩa là từ đầu ra của xi lanh chính có hai đường dầu độc lập dẫn đến các bánh xe của ô tô.

Để có hai đầu ra độc lập người ta sử dụng xi lanh chính kép (loại "tăng đem"). Trong trường hợp này khi một dòng bị rò rỉ thì dòng còn lại vẫn có tác dụng và lực phanh vẫn sinh ra ở hai bánh xe so le trước và sau. Xi lanh chính : * Nhiệm vụ : Nhiệm vụ của xi lanh chính là nhận lực từ bàn đạp phanh, tạo ra dầu có áp suất cao đồng thời vào cả hai đường dẫn động thủy lực truyền đến các xi lanh công tác ở các banh xe. Các buồng của xi lanh chính được cung cấp dầu phanh từ bình dầu riêng biệt bố trí trên thân xi lanh.

* Cấu tạo : Hình 2.6: Kết cấu xi lanh phanh chính 1. Lò xo pít tông thứ cấp 2. Lắp bình dầu 4. Lỗ bù dầu 8.

Tấm chắn hình sao 9. Lò xo pít tông sơ cấp 10. Bu lông hạn chế hành 12. Pít tông thứ cấp trình 13.

Xi lanh chính , 15. Nút * Nguyên lý làm việc : Trong xi lanh chính của loại này bố trí hai pít tông: pít tông số 1( pít tông sơ cấp ), pít tông số 2( pít tông thứ cấp ). Ứng với mỗi khoang của pít tông trên xi lanh đều có hai lỗ dầu: lỗ bù dầu và lỗ nạp dầu. Một bình chứa dầu chung đặt trên xi lanh chính và có hai đường dẫn tới hai khoang làm việc của hai pít tông.

Hai lò xo hồi vị số 1 và số 2 có tác dụng đẩy pít tông về vị trí tận cùng bên phải khi ở trạng thái chưa làm việc. Pittông số 1 được chặn bởi vòng chặn và vòng hãm, còn pittông số 2 được hặn bởi bulông bắt từ vỏ xi lanh. Để đảm bảo sự hoạt động chính xác của hệ thống phanh hai dòng mạch chéo, áp suất dầu phải được tạo ra như nhau ở cả hai pittông số 1 và số 2. Để đạt được điều này thường lò xo hồi vị pít tông số 1 được đỡ bởi cốc chặn lò xo, cốc này được bắt vào pít tông qua một bu lông nối gọi là cần đẩy.

Sở dĩ phải có cấu tạo như vậy bởi vì lò xo của pít tông số 1 yêu cầu độ cứng lắp ghép lớn hơn lò xo pít tông số 2 để thắng được sức cản ma sát lớn hơn của pít tông số 2.7: Tổng quan xi lanh phanh chính Ở trạng thái chưa làm việc cả pít tông số 1 và số 2 đều nằm ở vị trí tận cùng phía bên phải, lúc này các lỗ bù dầu và nạp dầu của cả hai pít tông đều thông với các khoang trước và sau của mỗi pít tông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ