Đồ án HCMUTE: Hệ điều khiển điện đo đặc tính bộ định vị cơ cấu mềm

Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu, phát triển hệ điều khiển điện đo đặc tính đầu ra cho bộ định vị cơ cấu mềm, ứng dụng trong hệ thống định vị chính xác.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

MỤC LỤC

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Lời nói đầu

1.2. Tổng quan về đề tài

1.3. Mục tiêu đề tài

1.4. Phạm vi đề tài

1.5. Phương pháp nghiên cứu

2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Cơ cấu là gì?

2.2. Cơ cấu mềm là gì?

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Lời nói đầu

1.2. Tổng quan về đề tài

1.3. Mục tiêu đề tài

1.4. Phạm vi đề tài

1.5. Phương pháp nghiên cứu

2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Cơ cấu mềm là gì?

2.2. Sự ra đời của cơ cấu mềm

2.3. Ưu điểm của cơ cấu mềm

2.4. Thách thức của cơ cấu mềm

2.5. Ứng dụng của cơ cấu mềm

2.6. Các ứng dụng của LabVIEW

2.7. Giới thiệu về bộ thu thập dữ liệu I/O NI USB-6001

2.8. Sơ đồ chân và thông số của NI USB-6001

2.9. Phân tích phần tử hữu hạn (FEA)

2.10. Hệ thống đo kiểm

3. Chương 3

3.1. Yêu cầu đặt ra dối với cơ cấu mềm

3.2. Ý tưởng thiết kế

3.3. Tính toán, mô phỏng dựa trên phân tích phần tử hữu hạn (FEA)

3.4. Tối ưu hoá cơ cấu mềm

3.5. Sử dụng biến đã tối ưu cho cơ cấu mềm. Mô phỏng tần số

3.6. Thiết kế hệ thống điện

3.7. Lựa chọn cảm biến

3.8. Đồng hồ so điện tử

3.9. Sơ đồ kết nối hệ thống điện

3.10. Lập trình LabVIEW

3.11. Cách lấy dữ liệu

3.12. Một số khối được sử dụng cho đồ án

4. Chế tạo cơ cấu mềm

5. Lắp ráp hệ thống điện

6. Lập trình LabVIEW

6.1. Các bước tiến hành

6.2. Đo chuyển vị của cơ cấu mềm bằng đồng hồ so

6.3. Đo chuyển vị cơ cấu mềm bằng hệ thống điện

6.4. Kết quả, thảo luận

7. Chương 6: KẾT LUẬN

7.1. Những công việc đạt được

7.2. Phương hướng phát triển

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Điều Khiển Cơ Cấu Mềm Giới Thiệu Chi Tiết

Hệ điều khiển cơ cấu mềm đang ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Sự phát triển của robot mềmrobot linh hoạt đặt ra những thách thức mới trong việc điều khiển và định vị chính xác. Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về lĩnh vực này, từ khái niệm cơ bản đến các ứng dụng thực tế. Cơ cấu mềm, không giống như cơ cấu cứng truyền thống, đạt được tính di động nhờ sự biến dạng của các phần tử linh hoạt, mang lại nhiều ưu điểm như giảm số lượng chi tiết, chi phí thấp, và khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, việc điều khiển chúng đòi hỏi những phương pháp tiếp cận đặc biệt để đảm bảo độ chính xác định vị mong muốn. Theo đồ án tốt nghiệp của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, “Nghiên cứu phát triển và thiết kế hệ điều khiển điện đo đặc tính đầu ra cho bộ định vị sử dụng cơ cấu mềm trong hệ thống định vị chính xác” là một hướng đi đầy tiềm năng, góp phần vào sự phát triển của lĩnh vực tự động hóacông nghiệp robot tại Việt Nam. Vật liệu mềm, actuator mềmphần tử mềm đóng vai trò then chốt trong thiết kế và chế tạo các cơ cấu này. Việc mô hình hóa động họcmô hình hóa động lực học là cực kỳ quan trọng để phát triển các thuật toán điều khiển hiệu quả. Phản hồi cảm biến, đặc biệt từ cảm biến lựccảm biến vị trí, cung cấp thông tin cần thiết để điều chỉnh hoạt động của cơ cấu mềm. Ứng dụng của robot mềm đang mở rộng nhanh chóng, từ công nghiệp robot đến tự động hóa trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Điều khiển học đóng vai trò nền tảng trong việc phát triển các hệ thống điều khiển cho cơ cấu mềm.

1.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Cơ Cấu Mềm So Với Cơ Cấu Cứng

Cơ cấu mềm mang lại nhiều ưu điểm so với cơ cấu cứng truyền thống. Việc giảm số lượng chi tiết giúp giảm chi phí sản xuất và lắp ráp. Khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, nơi mà bôi trơn khó khăn, là một lợi thế lớn. Sự linh hoạt và khả năng thu nhỏ kích thước là những yếu tố quan trọng trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực MEMS (Micro-Electro-Mechanical Systems). Theo tài liệu tham khảo, cơ cấu mềm có thể được chế tạo bằng nhiều phương pháp, bao gồm gia công, dập, máy cắt laser, máy cắt tia nước, in 3D và EDM, cho phép lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Việc giảm thiểu ma sát và mài mòn giúp tăng độ bền và khả năng lặp lại của hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác định vị cao. Các đặc tính này làm cho cơ cấu mềm trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng, từ y tế đến hàng không vũ trụ.

1.2. Tổng Quan Về Các Phương Pháp Điều Khiển Cơ Cấu Mềm

Việc điều khiển cơ cấu mềm đòi hỏi những phương pháp tiếp cận khác biệt so với điều khiển cơ cấu cứng. Do tính phi tuyến và độ phức tạp của hệ thống, các phương pháp điều khiển truyền thống như PID có thể không hiệu quả. Các phương pháp điều khiển thích nghi, điều khiển bền vững, điều khiển mờ, và điều khiển thần kinh đang được nghiên cứu và phát triển để giải quyết những thách thức này. Việc mô hình hóa động họcđộng lực học chính xác là bước quan trọng để thiết kế các thuật toán điều khiển hiệu quả. Phản hồi cảm biến từ cảm biến lựccảm biến vị trí đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp thông tin về trạng thái của cơ cấu mềm và điều chỉnh hoạt động của nó. Sự kết hợp giữa mô hình hóa chính xác và điều khiển thông minh là chìa khóa để đạt được độ chính xác định vị cao trong các hệ thống cơ cấu mềm. Các hệ thống nhúng và phần mềm chuyên ngành cũng đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai các thuật toán điều khiển.

II. Thách Thức Lớn Nhất Trong Định Vị Chính Xác Cơ Cấu Mềm

Mặc dù cơ cấu mềm mang lại nhiều lợi ích, việc định vị chính xác vẫn là một thách thức lớn. Sự phức tạp trong việc mô hình hóađiều khiển các hệ thống này đòi hỏi những nghiên cứu sâu rộng. Độ đàn hồibiến dạng của vật liệu mềm gây ra những khó khăn trong việc dự đoán và kiểm soát chuyển động. Sai số định vị, độ phân giải, và thời gian đáp ứng là những yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng. Ảnh hưởng của môi trường và các yếu tố bên ngoài cũng có thể gây ra sai số định vị. Phân tích phần tử hữu hạn (FEM) đóng vai trò quan trọng trong việc mô phỏng và đánh giá hiệu suất của cơ cấu mềm. Theo phiếu nhận xét đồ án tốt nghiệp, “những thiếu sót và tồn tại của ĐATN” cần được khắc phục để nâng cao chất lượng nghiên cứu. Việc tối ưu hóa thiết kế và lựa chọn vật liệu phù hợp là những bước quan trọng để cải thiện độ chính xác định vị. Ổn định hệ thống cũng là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết để đảm bảo hoạt động tin cậy của cơ cấu mềm.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Định Vị

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác định vị của cơ cấu mềm. Độ đàn hồibiến dạng của vật liệu mềm là những yếu tố chính. Sự không chắc chắn trong mô hình hóađiều khiển cũng góp phần vào sai số định vị. Ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm, và các yếu tố môi trường khác có thể gây ra biến dạng và làm giảm độ chính xác. Sai số trong quá trình chế tạo và lắp ráp cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống. Việc lựa chọn cảm biến phù hợp và chính xác là rất quan trọng để đảm bảo phản hồi cảm biến đáng tin cậy. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thiết kế và điều khiển để đạt được độ chính xác định vị mong muốn.

2.2. Phương Pháp Giảm Thiểu Sai Số Trong Định Vị

Có nhiều phương pháp để giảm thiểu sai số trong định vị cơ cấu mềm. Việc sử dụng vật liệu mềm có độ ổn định cao và khả năng chống biến dạng tốt là một giải pháp. Mô hình hóa chính xác và điều khiển thông minh có thể giúp bù đắp cho các hiệu ứng phi tuyến và độ đàn hồi. Việc sử dụng phản hồi cảm biến từ nhiều cảm biến khác nhau có thể cung cấp thông tin chi tiết về trạng thái của hệ thống và cho phép điều chỉnh chính xác. Các phương pháp điều khiển thích nghiđiều khiển bền vững có thể giúp hệ thống chống lại các nhiễu loạn và không chắc chắn. Hiệu chỉnhbù sai số cũng là những kỹ thuật quan trọng để cải thiện độ chính xác định vị. Phân tích phần tử hữu hạn (FEM) có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế và giảm thiểu biến dạng.

III. Giải Pháp Điều Khiển Thích Nghi Cho Hệ Cơ Cấu Mềm

Các giải pháp điều khiển thích nghi nổi lên như một hướng đi đầy hứa hẹn để giải quyết vấn đề định vị chính xác trong các hệ cơ cấu mềm. Bởi vì tính chất của vật liệu mềm thay đổi theo thời gian, các thuật toán điều khiển phải có khả năng tự điều chỉnh các thông số để duy trì hiệu suất tối ưu. Nhờ có khả năng thích ứng với các thay đổi trong hệ thống, điều khiển thích nghi mang đến sự linh hoạt và độ tin cậy cao hơn so với các phương pháp điều khiển truyền thống. Các giải pháp thường bao gồm việc sử dụng thuật toán điều khiển mờ hoặc điều khiển thần kinh kết hợp với các cảm biến để theo dõi và bù đắp cho sự thay đổi tính chất của vật liệu mềm. Sự kết hợp này cho phép hệ thống tự động điều chỉnh các thông số điều khiển để duy trì độ chính xácổn định.

3.1. Ưu Điểm Của Điều Khiển Thích Nghi Trong Môi Trường Biến Động

Ưu điểm lớn nhất của điều khiển thích nghi là khả năng thích ứng với các môi trường biến động. Trong hệ cơ cấu mềm, điều này đặc biệt quan trọng vì tính chất của vật liệu mềm có thể thay đổi do nhiều yếu tố, chẳng hạn như nhiệt độ, độ ẩm hoặc lão hóa. Điều khiển thích nghi sử dụng cảm biến để theo dõi các thay đổi này và tự động điều chỉnh các thông số điều khiển để duy trì hiệu suất. Điều này làm tăng độ tin cậyổn định của hệ thống, đặc biệt là trong các ứng dụng mà các điều kiện hoạt động không thể dự đoán trước. Ngoài ra, điều khiển thích nghi có thể giúp giảm thiểu tác động của các sai sót trong quá trình mô hình hóa, bởi vì thuật toán có thể tự học và bù đắp cho các sai sót này.

3.2. Ứng Dụng Thực Tế Của Điều Khiển Thích Nghi Trong Robot Mềm

Robot mềm là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng của điều khiển thích nghi. Do tính linh hoạt và khả năng thích ứng cao của robot mềm, các phương pháp điều khiển truyền thống thường không hiệu quả. Điều khiển thích nghi cho phép robot mềm thực hiện các nhiệm vụ phức tạp trong các môi trường khó khăn, chẳng hạn như khám phá không gian hẹp hoặc tương tác với các đối tượng nhạy cảm. Ví dụ, robot mềm có thể sử dụng cảm biến lực để đo lực tương tác và điều chỉnh chuyển động của mình để tránh gây hư hại cho đối tượng. Điều khiển thích nghi cũng có thể được sử dụng để cải thiện khả năng lặp lạiđộ chính xác của robot mềm trong các nhiệm vụ lặp đi lặp lại.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Định Vị Chính Xác Công Nghiệp Robot

Ứng dụng robot mềm trong công nghiệp robot đang ngày càng trở nên phổ biến. Định vị chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn của các robot này. Từ gắp và đặt các linh kiện nhỏ đến thực hiện các thao tác lắp ráp phức tạp, độ chính xác định vị cao là điều cần thiết. Theo Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, đề tài "Nghiên cứu phát triển và thiết kế hệ điều khiển điện đo đặc tính đầu ra cho bộ định vị sử dụng cơ cấu mềm trong hệ thống định vị chính xác" thể hiện sự quan tâm đến lĩnh vực này. Bài viết này đề cập đến các ứng dụng của LabVIEW trong các lĩnh vực tự động hóa. Robot sử dụng cơ cấu mềm có thể thích ứng với các hình dạng và kích thước khác nhau của các đối tượng, giúp tăng tính linh hoạt và hiệu quả của quy trình sản xuất. Các thuật toán điều khiển tiên tiến và phản hồi cảm biến đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được độ chính xác định vị mong muốn.

4.1. Vai Trò Của Phản Hồi Cảm Biến Trong Định Vị Robot

Việc sử dụng cảm biến lực đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng mà robot tương tác với các đối tượng nhạy cảm. Cảm biến lực cho phép robot đo lực tương tác và điều chỉnh chuyển động của mình để tránh gây hư hại cho đối tượng. Ví dụ, một robot gắp trái cây có thể sử dụng cảm biến lực để đảm bảo rằng nó không bóp nát trái cây.

4.2. Ví Dụ Về Ứng Dụng Định Vị Chính Xác Trong Lắp Ráp

Lắp ráp là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của định vị chính xác trong công nghiệp robot. Robot sử dụng cơ cấu mềm có thể được sử dụng để lắp ráp các linh kiện nhỏ và phức tạp với độ chính xác cao. Ví dụ, một robot có thể được sử dụng để lắp ráp các thiết bị điện tử, các bộ phận cơ khí chính xác. Trong các ứng dụng này, độ chính xác định vị cao là điều cần thiết để đảm bảo rằng các linh kiện được lắp ráp đúng cách và thiết bị hoạt động chính xác. Phản hồi cảm biến từ cảm biến vị trícảm biến lực giúp robot điều chỉnh chuyển động của mình và đảm bảo độ chính xác định vị mong muốn.

V. Phương Pháp Mô Hình Hóa Động Học và Động Lực Học Cho Định Vị

Trong việc thiết kế hệ điều khiển cho cơ cấu mềm, việc xây dựng các mô hình hóa động họcđộng lực học chính xác là bước không thể thiếu. Các mô hình này giúp dự đoán chuyển động và lực tác động của cơ cấu, từ đó tối ưu hóa các thuật toán điều khiển. Việc sử dụng phân tích phần tử hữu hạn (FEM) cho phép mô phỏng các đặc tính của vật liệu mềm, đảm bảo rằng mô hình phản ánh chính xác các tính chất vật lý của hệ thống. Nhờ có mô hình chính xác, việc thiết kế và thử nghiệm các hệ thống điều khiển trở nên hiệu quả hơn, giúp giảm thời gian và chi phí phát triển.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Lựa Chọn Phương Pháp Mô Hình Hóa Phù Hợp

Việc lựa chọn phương pháp mô hình hóa phù hợp có ảnh hưởng lớn đến độ chính xáchiệu quả của hệ thống điều khiển. Các phương pháp mô hình hóa khác nhau có những ưu điểm và hạn chế riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc tính của cơ cấu mềm và yêu cầu của ứng dụng. Ví dụ, trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao, việc sử dụng phân tích phần tử hữu hạn (FEM) có thể cần thiết để mô phỏng các hiệu ứng phi tuyến và biến dạng lớn của vật liệu mềm. Ngược lại, trong các ứng dụng ít đòi hỏi độ chính xác hơn, các phương pháp mô hình hóa đơn giản hơn có thể đủ để đạt được hiệu suất mong muốn.

5.2. Sử Dụng Phần Mềm Chuyên Dụng Để Mô Phỏng Và Phân Tích

Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng là một phần quan trọng trong quy trình mô hình hóa và phân tích cơ cấu mềm. Các phần mềm như ANSYS, ABAQUS, và COMSOL cung cấp các công cụ mạnh mẽ để mô phỏng và phân tích các hệ thống cơ học phức tạp. Các công cụ này cho phép người dùng xây dựng các mô hình chi tiết của cơ cấu mềm, mô phỏng các điều kiện hoạt động khác nhau, và đánh giá hiệu suất của hệ thống. Ngoài ra, phần mềm chuyên dụng thường tích hợp các thuật toán tối ưu hóa giúp tìm ra thiết kế tối ưu cho cơ cấu mềm, từ đó cải thiện độ chính xác định vị và các chỉ số hiệu suất khác.

VI. Kết Luận Tương Lai Hướng Đi Mới Cho Định Vị Cơ Cấu Mềm

Việc định vị chính xác trong cơ cấu mềm vẫn còn nhiều thách thức, nhưng những tiến bộ trong điều khiển thích nghi, phản hồi cảm biến, và mô hình hóa đang mở ra những hướng đi mới. Ứng dụng robot mềm trong công nghiệp robot sẽ tiếp tục phát triển, đòi hỏi những giải pháp định vị hiệu quả và tin cậy hơn. Theo đồ án tốt nghiệp của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, cần tiếp tục “Nghiên cứu phát triển và thiết kế hệ điều khiển điện đo đặc tính đầu ra cho bộ định vị sử dụng cơ cấu mềm trong hệ thống định vị chính xác”. Sự kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết những thách thức này và đưa cơ cấu mềm vào các ứng dụng thực tế.

6.1. Tóm Tắt Các Thành Tựu Đạt Được Và Các Vấn Đề Còn Tồn Tại

Nghiên cứu trong lĩnh vực định vị cơ cấu mềm đã đạt được những thành tựu đáng kể. Các phương pháp điều khiển thích nghi, phản hồi cảm biếnmô hình hóa đã cho thấy tiềm năng trong việc cải thiện độ chính xác định vị. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được giải quyết. Các thuật toán điều khiển cần phải mạnh mẽ hơn để chống lại các nhiễu loạn và không chắc chắn. Mô hình hóa cần phải chính xác hơn để phản ánh đúng các đặc tính của vật liệu mềm. Và cần có những cảm biến mới để cung cấp thông tin chi tiết hơn về trạng thái của hệ thống.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Trong Tương Lai

Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai của định vị cơ cấu mềm bao gồm việc phát triển các thuật toán điều khiển thông minh hơn, các phương pháp mô hình hóa chính xác hơn, và các cảm biến mới. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu về vật liệu mềm mới có độ ổn định cao hơn và khả năng chống biến dạng tốt hơn. Sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (Machine Learning) hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá trong lĩnh vực này, cho phép các hệ thống cơ cấu mềm tự học và thích ứng với các điều kiện hoạt động khác nhau. Việc phát triển các công cụ mô phỏngthiết kế mạnh mẽ hơn cũng sẽ giúp các kỹ sư thiết kế và xây dựng các hệ thống cơ cấu mềm hiệu quả và tin cậy hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1.1 Lời nói đầu Chúng ta đang ở trong thời đại hiện đại hóa và công nghiệp 4.0, không một ai có thể phủ nhận tầm quan trọng của máy móc cũng như công nghệ. Trong lĩnh vực cơ khí, các máy cơ cấu, máy móc được cải tiến và ứng dụng không ngừng đặc biệt là cơ cấu mềm ngày càng được sử dụng rộng rãi do những ưu điểm của chúng. Bên canh đó, xã hội hiện nay bị tác động bởi ngày một nhiều hệ thống dữ liệu. Trong công nghiệp hiện nay đang được sử dụng dữ liệu theo nhiều cách hơn bao giờ hết.

Các doanh nghiệp sản xuất thu thập một lượng lớn thông tin thông qua việc đo lường cũng như kiểm tra. Những công việc đo lường kiểm tra này nhằm sử dụng để đưa ra những quyết định có liên quan trọng quá trình sản xuất và chế tạo. Với đồ án “Nghiên cứu phát triển và thiết kế hệ điều khiển điện đo đặc tính đầu ra cho bộ định vị sử dụng cơ cấu mềm trong hệ thống định vị chính xác” cùng với yêu cầu của đồ án, nhóm được vận dụng các kiến thức đã học một cách tổng hợp và linh hoạt, qua những trao đổi với giảng viên hướng dẫn và trao đổi nhóm với nhau để tìm ra nhưng phương án hợp lí và thuận lợi nhất cho việc thực hiện đồ án này. Nhóm hy vọng với đề tài này sẽ làm cơ sở nghiên cứu cho các nhóm sau có thể phát triển, mở rộng hơn nữa.2 Tổng quan về đề tài Trong thế giới 4.0 và thị trường cạnh tranh, nhu cầu về các thiết kế với chất lượng nâng cao, tiết kiệm và an toàn.

Những tiến bộ trong lý thuyết cơ cấu mềm, sự phát triển của những vật liệu có chất lượng vượt trội và sự tiến bộ trong công nghệ in 3D trong những năm gần đây đã mang lại kết quả vào sự tăng trưởng nhanh chóng trong các ứng dụng cơ cấu mềm. Trong công nghiệp hiện nay đang được sử dụng dữ liệu theo nhiều cách hơn bao giờ hết. Các doanh nghiệp sản xuất thu thập một lượng lớn thông tin thông qua việc đo lường cũng như kiểm tra. Những công việc đo lường kiểm tra này nhằm sử dụng để đưa ra những quyết định có liên quan trọng quá trình sản xuất và chế tạo.

Hiện nay, việc đo kiểm cơ cấu mềm ở ngoài nước khá phổ biến nhưng ở Việt Nam còn hạn chế. Do đó, nhóm em muốn thử sức với đề tài này. Dựa trên nền tảng kiến thức đã học, vốn hiểu biết về cơ khí và điện tử cùng với sự đồng ý của giáo viên hướng dẫn – thầy Đặng Minh Phụng và thầy Lê Phan Hưng, nhóm chúng em chọn đề tài “Nghiên cứu phát triển và thiết kế hệ điều khiển điện đo đặc tính đầu ra cho bộ định vị sử dụng cơ cấu mềm trong hệ thống định vị chính xác”.3 Mục tiêu đề tài Đề tài có 2 mục tiêu chính: -Thứ nhất,tìm tòi và nghiên cứu sâu hơn về cơ cấu mềm. Tính toán, thiếtkế cơ cấu mềm.

- Thứ hai, tìm hiểu về hệ thống điều khiển đo kiểm chính xác. Thiết kế hệ điều khiển điện đo đặc tính đầu ra cho cấu mềm.4 Phạm vi đề tài - Cơ cấu mềm một bậc tự do với hệ số an toàn trên 1.8 và độ khuếch đại của đầu ra trên 10. - Xây dựng hệ thống điện đo đặc tính đầu ra. - Dùng phần mềm LabVIEW để lập trình đo dộ dịch chuyển đầu ra của cơ cấu mềm.5 Phương pháp nghiên cứu - Tìm hiểu sách, bài báo khoa học, tài liệu trên internet về cơ cấu mềm, hệ thống đo đạc cơ cấu mềm.

2 - Thiết kế cơ cấu mềm trên phần mềm Inventor. - Tìm hiểu Datasheet của các thiết bị điện để lựa chọn thiết bị phù hợp và cách kết nối. - Tìm hiểu về phần mềm lập trình LabVIEW. 3 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Cơ cấu là gì [1, 11] Cơ cấu là một thiết bị cơ khí được sử dụng để truyền hoặc biến đổi chuyển động, lực hoặc năng lượng.

Các cơ cấu cứng truyền thống bao gồm các thanh cứng được nối với nhau tại các khớp. Ví dụ hình ảnh bên trái cho thấy một động cơ pittông. Đầu vào tuyến tính được chuyển đổi thành vòng quay đầu ra và lực đầu vào được chuyển đổi thành mô- men xoắn đầu ra. Một ví dụ khác, chiếc kìm (hiển thị trong hình bên phải).

Cơ chế này truyền năng lượng từ đầu vào (lực của bàn tay) sang đầu ra (răng kẹp). Vì năng lượng được bảo toàn giữa đầu vào và đầu ra (bỏ qua tổn thất ma sát), lực đầu ra có thể lớn hơn nhiều so với lực đầu vào, nhưng độ dịch chuyển đầu ra nhỏ hơn nhiều so với độ dịch chuyển đầu vào.2 Cơ cấu mềm là gì? [1, 11] Cơ cấu mềm là cơ cấu phù hợp cũng truyền hoặc biến đổi chuyển động, lực hoặc năng lượng. Tuy nhiên, không giống như các cơ cấu cứng, các cơ cấu mềm đạt được ít nhất một số tính di động của chúng từ sự lệch hướng của các bộ phận linh hoạt hơn là chỉ từ các khớp di động. Một ví dụ về cơ cấu mềm được thể hiện trong hình: 4 (a) (b) Hình 2.2: Một số ví dụ về cơ cấu mềm [11] 2.3 Sự ra đời của cơ cấu mềm [1] Thật ra, cơ cấu mềm được tạo ra để lưu trữ năng lượng và tạo ra chuyển động đã được sử dụng trong nhiều thiên niên kỷ.

Bằng chứng khảo cổ cho thấy rằng cung đã được sử dụng từ 8000 trước công nguyên và là vũ khí và công cụ săn bắn chính trong hầu hết các nền văn hóa. Những chiếc cung ban đầu được làm bằng vật liệu tương đối mềm dẻo như gỗ và gân động vật. Năng lượng căng trong cung được chuyển hóa thành động năng của mũi tên. Máy bắn đá là một ví dụ khác về việc sử dụng sớm các thành viên tuân thủ được người Hy Lạp sử dụng ngay từ thế kỷ thứ tư trước Công nguyên.

Máy phóng ban đầu 5 được làm bằng các bộ phận bằng gỗ bị lệch hướng để lưu trữ năng lượng và sau đó giải phóng nó để đẩy một viên đạn. Các bộ phận linh hoạt cũng đã được sử dụng để mô phỏng chuyển động của các khớp quay. Bản lề uốn của bìa sách được tạo ra bằng cách thay đổi thành phần vật liệu và độ dày tại điểm uốn mong muốn để có được chuyển động mong muốn. Các phương pháp khác đã được phát triển vào đầu thế kỷ 20 để thu được loại chuyển động này cho các ứng dụng khác.3: Cung tên 6 Hình 2.

Ưu điểm của cơ cấu mềm [1, 11] Các cơ cấu mềm có thể được cân nhắc sử dụng trong một ứng dụng cụ thể vì nhiều lý do. -Giảm số lượng chi tiết: Một lợi thế của các cơ cấu mềm là khả năng giảm đáng kể tổng số bộ phận cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Có thể giảm số lượng bộ phận bằng cách sử dụng các bộ phận linh hoạt thay vì lò xo, chốt và bản lề cứng truyền thống. Số lượng các thành phần cần thiết cho một cơ chế tuân thủ có thể ít hơn đáng kể so với phiên bản cứng của cùng một cơ cấu.

Ví dụ, bộ ly hợp dùng cơ cấu mềm được thể hiện trong Hình và bộ ly hợp cứng của nó ta thấy được cơ cấu mềm phù hợp cần ít thành phần hơn đáng kể so với cơ cấu cứng 7 (a) (b) Hình 2.5: Bộ ly hợp sử dụng cơ cấu mềm (a) và cơ cấu cứng (b) [1] -Quy trình sản xuất: Các cơ chế phù hợp có thể được sản xuất đơn giản vì chúng phù hợp tốt với các quy trình sản xuất khác nhau. Bởi vì chúng nhận được chuyển động từ các vùng linh hoạt, nhiều cơ chế phù hợp có thể được chế tạo phẳng từ các tấm vật liệu phẳng. Ví dụ: các kẹp gắp mềm được trình bày ở trên có thể được chế tạo từ một tấm polypropelene duy nhất. Các cơ chế phù hợp có thể được sản xuất bằng nhiều phương pháp bao gồm gia công, dập, máy cắt laser, máy cắt tia nước, in 3D và EDM.6: Kẹp gắp mềm được chế tạo từ 1 khối duy nhất [11] - Chi phí thấp: Bởi vì chúng có ít bộ phận hơn và quy trình sản xuất đơn giản, các cơ cấu mềm có thể rất rẻ để sản xuất.

Việc giảm số lượng bộ phận có thể đơn giản hóa việc 8 sản xuất và giảm cả thời gian và chi phí sản xuất và lắp ráp. Các cơ cấu phù hợp có thể được sản xuất đơn giản vì chúng phù hợp tốt với các quy trình sản xuất khác nhau. Ví dụ: một số cơ cấu có thể được sản xuất từ vật liệu có thể ép phun và được chế tạo từ một mảnh, như minh họa trong ảnh bên dưới.7: Chiếc kéo sử dụng cơ cấu mềm [11] - Chuyển động chính xác: Các cơ cấu truyền thống có thể mất độ chính xác do độ rơ và mài mòn. Các cơ cấu mềm có thể cho phép chuyển động chính xác bằng cách giảm hoặc loại bỏ mài mòn.

Cơ cấu cứng nhận chuyển động của chúng từ các chốt vật lý và bản lề trượt vào nhau. Sự mài mòn cơ học xảy ra khi các bộ phận cọ xát vào nhau khi chúng di chuyển. Cuối cùng, điều này có thể làm mất đi hoặc sửa đổi vật liệu, làm thay đổi hình dạng và chuyển động của cơ chế một cách hiệu quả. Vì các cơ cấu mềm sử dụng vật liệu uốn cong thay vì các chốt truyền thống và bản lề cứng nên độ mài mòn có thể giảm đáng kể (vì không có bộ phận nào cọ xát vào nhau).

Độ rơ được gây ra bởi dung sai của các phần kết nối với nhau. Độ rơ các cơ cấu mềm có thể được giảm thiểu hoặc loại bỏ do không có (hoặc ít hơn) các phần kết nối với nhau. Thực tế này thường được sử dụng trong thiết kế thiết bị đo đạc. Độ rung và tiếng ồn gây ra bởi các khớp xoay và trượt của các cơ cấu cứng cũng có thể được giảm thiểu trong một số ứng dụng bằng cách sử dụng các cơ cấu mềm.

- Hiệu suất: Các cơ cấu mềm có số lượng khớp di động ít hơn, chẳng hạn như chốt (quay) và khớp trượt. Điều này dẫn đến giảm ma sát và nhu cầu bôi trơn. Đây là những đặc điểm có giá trị đối với các ứng dụng mà các cơ cấu không dễ hoạt động trong môi trường khắc nghiệt có thể ảnh hưởng xấu đến khớp. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng 9 dụng không gian vì chất bôi trơn có xu hướng "thoát khí" (về cơ bản là bay hơi) trong môi trường trọng lực thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ