Giới thiệu dự án

Trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0 và tự động hóa siêu chính xác, nhu cầu về các cơ cấu định vị ở cấp độ micro/nanomet đang gia tăng với tốc độ kép hàng năm (CAGR) trên 8.5% trong các ngành sản xuất chất bán dẫn, quang học chính xác, công nghệ sinh học và hệ thống vi cơ điện tử (MEMS - Micro-Electro-Mechanical Systems). Các cơ cấu chuyển động truyền thống dựa trên khớp cứng (khớp quay, khớp trượt) bộc lộ những hạn chế cố hữu không thể vượt qua: ma sát trượt, hiện tượng trượt dính (stick-slip), độ rơ cơ học (backlash), mài mòn theo thời gian và yêu cầu bôi trơn liên tục làm ô nhiễm môi trường phòng sạch.

Để giải quyết triệt để các rào cản trên, cơ cấu mềm (Compliant Mechanism) nổi lên như một giải pháp đột phá. Cơ cấu mềm truyền chuyển động và lực hoàn toàn dựa trên sự biến dạng đàn hồi của các phần tử linh hoạt (khớp mềm - flexure hinges), loại bỏ hoàn toàn ma sát và độ rơ, mang lại độ phân giải chuyển vị liên tục ở cấp độ dưới micromet. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của các bộ truyền động vi cấp (như gốm áp điện PZT - Piezoelectric Transducer) là hành trình dịch chuyển cực ngắn (thường dưới $20\ \mu\text{m}$). Do đó, việc thiết kế một cơ cấu mềm khuếch đại chuyển vị đối xứng kết hợp với hệ thống điều khiển điện đo kiểm đặc tính thời gian thực là yêu cầu kỹ thuật then chốt.

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu phát triển và thiết kế hệ điều khiển điện đo đặc tính đầu ra cho bộ định vị sử dụng cơ cấu mềm trong hệ thống định vị chính xác" (Mã đề tài: 221DT09, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) tập trung giải quyết trọn vẹn chuỗi bài toán từ lý thuyết, mô phỏng tối ưu đến chế tạo và đo kiểm thực nghiệm.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ CHÍNH XÁC                            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Đầu vào: Vít vi chỉnh / PZT]                                                    |
|  [Bàn chống rung quang học]                     [Cảm biến Laser Keyence LK-030]   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu đề tài

  1. Thiết kế cơ cấu mềm khuếch đại 1 bậc tự do (1-DOF): Xây dựng cấu trúc đòn bẩy đối xứng 3 tầng sử dụng khớp mềm bo góc nhằm đạt hệ số khuếch đại lý thuyết và mô phỏng $> 10$ lần.
  2. Tối ưu hóa hình học bằng FEM và RSM: Ứng dụng phân tích phần tử hữu hạn (Finite Element Analysis - FEA) kết hợp phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM) trên ANSYS để tối ưu hóa ứng suất tập trung, đảm bảo hệ số an toàn cơ học $SF > 1.8$ đối với vật liệu hợp kim nhôm Al 7075-T73.
  3. Phân tích động lực học: Thực hiện phân tích tần số dao động riêng (Modal Analysis) nhằm xác định 6 dạng dao động đầu tiên, tránh hiện tượng cộng hưởng trong dải tần công nghiệp.
  4. Thiết kế hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ): Tích hợp cảm biến dịch chuyển Laser quang học Keyence, đồng hồ so điện tử và card chuyển đổi tương tự - số NI USB-6001 của hãng National Instruments.
  5. Lập trình điều khiển và xử lý tín hiệu: Xây dựng phần mềm đo kiểm tự động trên nền tảng LabVIEW bằng thư viện NI-DAQmx, thiết lập thuật toán lọc nhiễu và hiển thị đồ thị đặc tính đầu vào/đầu ra thời gian thực.
  6. Chế tạo và thực nghiệm: Gia công cơ cấu nguyên khối bằng công nghệ cắt dây tia lửa điện (Wire-EDM) và kiểm chứng độ chính xác tĩnh thông qua so sánh giữa kết quả mô phỏng số và dữ liệu đo thực nghiệm.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí kỹ thuật Cơ cấu cứng truyền thống Cơ cấu mềm đơn tầng (Single-stage) Cơ cấu mềm đa tầng đối xứng (Đồ án)
Ma sát & Độ rơ (Backlash) Cao (Cần bảo dưỡng, bôi trơn) Bằng 0 (Biến dạng đàn hồi) Bằng 0 (Nguyên khối Wire-EDM)
Hệ số khuếch đại ($K$) Lớn nhưng mất ổn định vị trí Hạn chế ($K \approx 2 - 4$) Rất lớn ($K > 10$, chia 3 tầng)
Chuyển vị ký sinh (Parasitic Motion) Đáng kể do mòn rãnh trượt Xuất hiện do mất đối xứng tải Triệt tiêu nhờ cấu trúc đối xứng gương
Khả năng tích hợp cảm biến Phức tạp, kích thước cồng kềnh Đơn giản nhưng dải đo hẹp Tối ưu cho cảm biến quang không tiếp xúc
Chi phí chế tạo & Lắp ráp Cao (nhiều cụm chi tiết rời) Rất thấp Vừa phải (1 khối gia công CNC/EDM)

Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc có): Chuyển vị khuếch đại $> 10$ lần; vật liệu chịu ứng suất đàn hồi cao Al 7075-T73; giao tiếp DAQ lấy mẫu liên tục qua cổng USB; giao diện hiển thị đồ thị thời gian thực trên LabVIEW.
  • Should have (Nên có): Lọc nhiễu kỹ thuật số (Digital Moving Average Filter) trên kênh Analog Input; phân tích dao động riêng 6 bậc tần số đầu tiên trên ANSYS.
  • Could have (Có thể mở rộng): Tự động bù phi tuyến và trễ cơ học (Hysteresis compensation); tích hợp bộ truyền động gốm PZT vòng kín.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Điều khiển thời gian thực trên chip FPGA cứng; tích hợp bàn xoay định vị đa trục (XY-Theta).

Thiết kế hệ thống

1. Lựa chọn vật liệu và tính toán cơ cấu mềm

Vật liệu được lựa chọn là Hợp kim nhôm Al 7075-T73 với các thông số cơ tính vượt trội:

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): $\sigma_y = 503\ \text{MPa}$
  • Mô-đun đàn hồi Young ($E$): $71,700\ \text{MPa}$
  • Hệ số Poisson ($\nu$): $0.33$
  • Khối lượng riêng ($\rho$): $2810\ \text{kg/m}^3$

Cơ cấu sử dụng nguyên lý đòn bẩy khuếch đại 3 tầng đối xứng. Hệ số khuếch đại tổng thể $K_{total}$ được tính toán dựa trên tích hệ số khuếch đại của từng tầng: $$K_{total} = K_1 \times K_2 \times K_3 = \prod_{i=1}^3 \frac{L_{out,i}}{L_{in,i}}$$

Các khớp bản lề uốn bo tròn (Circular Fillet Flexure Hinges) được chọn vì khả năng phân bố ứng suất đồng đều, giảm hiện tượng tập trung ứng suất phá hủy mỏi so với khớp chữ V hoặc khớp chữ nhật.

      +-------------------------------------------------------------+
      |                 CẤU TRÚC KHUẾCH ĐẠI 3 TẦNG                  |
      +-------------------------------------------------------------+
               Tầng 1 (Đầu vào)         Tầng 2              Tầng 3 (Đầu ra)
                    [Arm 1]            [Arm 2]                 [Arm 3]
                     |      \        /         |             /
                  Điểm tựa                  Điểm tựa      Điểm tựa

2. Kiến trúc phần cứng điều khiển và thu thập dữ liệu (DAQ)

Hệ thống điện đo kiểm bao gồm các khối chức năng được liên kết chặt chẽ:

  • Bộ thu nhận dữ liệu NI USB-6001: 8 kênh Analog Input (AI) cấu hình kiểu RSE (Referenced Single-Ended) hoặc 4 kênh Differential, độ phân giải 14-bit, tốc độ lấy mẫu $20\ \text{kS/s}$, dải đo điện áp ngõ vào $\pm 10\ \text{V}$, giao tiếp máy tính qua chuẩn USB 2.0.
  • Cảm biến Laser vi dịch chuyển Keyence LK-030 & Bộ điều khiển LK-2000: Khoảng cách đo chuẩn $30\ \text{mm}$, dải đo $\pm 5\ \text{mm}$, độ phân giải hiển thị $1\ \mu\text{m}$, ngõ ra Analog điện áp $0 - 5\ \text{V}$ hoặc $\pm 5\ \text{V}$ tương ứng tuyến tính với hành trình.
  • Đồng hồ so điện tử Mitutoyo: Độ phân giải $0.001\ \text{mm}$ ($1\ \mu\text{m}$) dùng để đo kiểm chứng trực tiếp chuyển vị đầu vào $u_{in}$ và đầu ra $u_{out}$.
  • Nguồn cấp công nghiệp: Nguồn tổ ong Meanwell 24VDC - 2.5A cung cấp nguồn ổn định, chống gợn sóng cho bộ điều khiển Keyence LK-2000.

Methodology

Quy trình phát triển hệ thống tuân theo phương pháp kỹ thuật đồng thời (Concurrent Engineering):

| (Autodesk Inventor|      | (ANSYS Structural)|      | (Resonance check) |
| (Dial vs Laser)   |      | (NI USB-6001)     |      | 4. Wire-EDM Fab.  |
  1. Mô hình hóa hình học: Thiết kế 3D hoàn chỉnh trên phần mềm Autodesk Inventor 2023.
  2. Phân tích phần tử hữu hạn (FEA): Thiết lập mô hình vật liệu Al 7075 trong ANSYS Workbench 19.2, chia lưới cục bộ (Mesh Refinement) tại các cung lượn của khớp mềm với kích thước phần tử $< 0.1\ \text{mm}$.
  3. Tối ưu hóa bề mặt đáp ứng (RSM): Khảo sát các biến thiết kế (độ dày khớp $t$, bán kính cong $r$, chiều dài đòn bẩy $L$) để tìm nghiệm tối ưu thỏa mãn đồng thời: cực đại hóa $u_{out}$ và cực tiểu hóa $\sigma_{max} < \frac{\sigma_y}{1.8} = 279.4\ \text{MPa}$.
  4. Gia công chế tạo: Sử dụng máy cắt dây tia lửa điện CNC độ chính xác cao để cắt phôi nguyên khối, triệt tiêu ứng suất dư nhiệt.
  5. Thiết lập thí nghiệm: Gá đặt cơ cấu trên bàn chống rung quang học, loại bỏ tạp âm rung từ môi trường xưởng.

Implementation và kết quả

Development process

1. Tối ưu hóa đa mục tiêu bằng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM)

Hàm mục tiêu và ràng buộc tối ưu hóa hình học được mô tả theo bài toán quy hoạch toán học: $$\begin{cases} \text{Maximize: } & K(x) = \frac{u_{out}(x)}{u_{in}} \ \text{Subject to: } & \sigma_{\text{von-Mises}}(x) \le \frac{\sigma_y}{SF} = \frac{503}{1.8} \approx 279.4\ \text{MPa} \ & x_{L} \le x \le x_{U} \quad (x = [t_1, t_2, r_1, r_2, L_1, L_2]^T) \end{cases}$$

Kết quả hồi quy RSM chỉ ra rằng chiều dày khớp mềm $t$ là thông số nhạy cảm nhất ảnh hưởng đến độ cứng cục bộ và ứng suất tập trung. Khi giảm $t$ từ $0.8\ \text{mm}$ xuống $0.5\ \text{mm}$, chuyển vị đầu ra tăng $34.2%$ nhưng ứng suất tại khớp tăng $58.1%$. Điểm tối ưu Pareto được lựa chọn tại $t = 0.6\ \text{mm}$, đảm bảo ứng suất lớn nhất $\sigma_{max} = 214.6\ \text{MPa}$ ($SF = 2.34$).

2. Thuật toán thu thập và xử lý tín hiệu trên LabVIEW

Chương trình LabVIEW được thiết kế theo mô hình kiến trúc State Machine kết hợp Producer-Consumer.

       |                  NI-DAQmx Task Execution                     |
       |  [DAQmx Start Task]                                         |
       |  [DAQmx Stop / Clear Task]                                  |

Đoạn mã giả lập (G-code logic / Python equivalent script) xử lý tác vụ NI-DAQmx:

import nidaqmx
from nidaqmx.constants import TerminalConfiguration, AcquisitionType
import numpy as np

# Cấu hình kênh thu thập dữ liệu AI0 trên NI USB-6001
SCALE_FACTOR = 1.0  # 1V tương đương 1mm dịch chuyển từ Keyence LK-2000
SAMPLE_RATE = 1000  # Tốc độ lấy mẫu 1000 Hz
SAMPLES_PER_CHAN = 100

def moving_average(data, window_size=5):
    return np.convolve(data, np.ones(window_size)/window_size, mode='valid')

with nidaqmx.Task() as task:
    # Cấu hình đọc RSE điện áp ±10V
    task.ai_channels.add_ai_voltage_chan(
        "Dev1/ai0",
        terminal_config=TerminalConfiguration.RSE,
        min_val=-10.0,
        max_val=10.0
    )
    task.timing.cfg_samp_clk_timing(
        rate=SAMPLE_RATE,
        sample_mode=AcquisitionType.CONTINUOUS,
        samps_per_chan=SAMPLES_PER_CHAN
    )
    task.start()
    
    print("Đang thu thập dữ liệu thời gian thực...")
    try:
        while True:
            raw_data = task.read(number_of_samples_per_channel=SAMPLES_PER_CHAN)
            filtered_data = moving_average(raw_data, window_size=5)
            displacement_um = np.mean(filtered_data) * SCALE_FACTOR * 1000.0  # Đổi ra micromet
            # Cập nhật hiển thị GUI và ghi file log
    except KeyboardInterrupt:
        task.stop()
        print("Dừng thu thập dữ liệu thành công.")

Testing và validation

1. Phân tích dao động riêng (Modal Analysis)

Phân tích mô-đun trên ANSYS cho kết quả 6 tần số dao động tự nhiên đầu tiên của cơ cấu:

  • Mode 1 ($125.4\ \text{Hz}$): Dạng chuyển vị dọc trục làm việc chính (Trục $Y$ - hướng khuếch đại mong muốn).
  • Mode 2 ($268.1\ \text{Hz}$): Dạng dao động uốn phẳng ngang ngoài trục.
  • Mode 3 ($309.5\ \text{Hz}$): Dạng dao động xoắn góc của thanh đòn tầng 2.
  • Mode 4 ($341.2\ \text{Hz}$): Dạng dao động uốn ngược pha tầng 1 và tầng 3.
  • Mode 5 ($351.8\ \text{Hz}$): Dạng dao động cắt cục bộ tại khớp trung tâm.
  • Mode 6 ($358.9\ \text{Hz}$): Dạng dao động cộng hưởng bậc cao của khung đỡ.

Nhận xét: Tần số cơ bản $f_1 = 125.4\ \text{Hz} > 100\ \text{Hz}$, chứng minh cơ cấu có độ cứng động học tốt, không bị ảnh hưởng bởi rung động sàn công nghiệp ($10 - 50\ \text{Hz}$).

Mode 1: 125.4 Hz  Mode 2: 268.1 Hz  Mode 3: 309.5 Hz  Mode 4: 341.2 Hz  Mode 5: 351.8 Hz  Mode 6: 358.9 Hz
   [Chính - Y]       [Uốn ngang]       [Xoắn bậc 1]      [Uốn ngược]       [Cắt cục bộ]      [Cộng hưởng cao]

2. Dữ liệu đo kiểm thực nghiệm và so sánh

Độ dịch chuyển vào $u_{in}$ ($\mu\text{m}$) Chuyển vị ra FEA ($\mu\text{m}$) Chuyển vị ra Đồng hồ so ($\mu\text{m}$) Chuyển vị ra Hệ DAQ Laser ($\mu\text{m}$) Sai số thực nghiệm vs FEA (%)
10 108.5 102.0 103.4 4.70%
20 217.1 205.0 207.2 4.56%
30 325.6 308.0 311.5 4.33%
40 434.2 412.0 415.8 4.24%
50 542.7 515.0 520.1 4.16%
60 651.3 619.0 624.6 4.10%

Kết quả đạt được

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                     ĐÁNH GIÁ CHỈ SỐ HOÀN THÀNH ĐỒ ÁN                        |
+------------------------------------+---------------+---------------+--------+
| Thông số đánh giá                  | Mục tiêu đặt ra| Kết quả đạt   | Đạt/Vượt|
+------------------------------------+---------------+---------------+--------+
| 1. Hệ số khuếch đại chuyển vị ($K$) | > 10.0 lần    | 10.41 lần     | VƯỢT   |
| 2. Hệ số an toàn cơ học ($SF$)     | > 1.80        | 2.34          | VƯỢT   |
| 3. Tần số dao động riêng Mode 1    | > 100 Hz      | 125.4 Hz      | ĐẠT    |
| 4. Độ phân giải đo kiểm            | < 5 µm        | 1.0 µm        | VƯỢT   |
| 5. Độ tuyến tính ngõ vào/ngõ ra ($R^2$)| > 0.98     | 0.9985        | VƯỢT   |
| 6. Độ lệch lớn nhất giữa FEA & DAQ | < 10.0%       | 4.70%         | ĐẠT    |
+------------------------------------+---------------+---------------+--------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Cấu trúc khuếch đại 3 tầng đối xứng triệt tiêu chuyển vị ký sinh: Khắc phục nhược điểm lệch trục của các cơ cấu đòn bẩy đơn thông thường, giữ độ lệch phương ngang (cross-axis error) $< 0.8%$.
  2. Quy trình tối ưu hóa kết hợp FEA - RSM: Rút ngắn thời gian thử nghiệm thiết kế từ hàng tuần xuống còn vài giờ chạy máy tính mà vẫn tìm được bộ thông số hình học tối ưu nhất cho vật liệu Al 7075-T73.
  3. Hệ thống đo kiểm tích hợp LabVIEW - DAQ giá thành thấp: Thay thế các bộ giao tiếp công nghiệp đắt tiền bằng card NI USB-6001 và cảm biến Laser Keyence, cho phép thu thập dữ liệu với tốc độ lên đến $20\ \text{kS/s}$, tiết kiệm hơn 60% chi phí phần cứng.
  4. Đóng góp học thuật và đào tạo: Cung cấp tài liệu hoàn chỉnh về quy trình thiết kế, mô phỏng và đo kiểm cơ cấu vi chuyển vị cho sinh viên và các nhóm nghiên cứu Cơ điện tử tại Việt Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Công nghiệp bán dẫn & Quang khắc (Photolithography): Căn chỉnh bàn gá wafer ở cấp độ sub-micron với độ phản hồi nhanh và không gây bụi ma sát.
  • Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) & Kính hiển vi quét xuyên hầm (STM): Điều khiển dịch chuyển đầu dò quét mẫu bề mặt cấu trúc nano.
  • Y sinh & Thụ tinh nhân tạo (IVF): Dẫn động các vi kim kẹp gắp và thao tác tế bào sống trong môi trường vô trùng tuyệt đối.
  • Gia công vi cơ & Căn chỉnh cáp quang: Cố định và vi điều chỉnh vị trí mối hàn cáp quang đơn mode (Single-Mode Optical Fiber Alignment).
|               LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ THƯƠNG MẠI HÓA (ROADMAP)              |
| Giai đoạn 1 (Q1-Q2): Chế tạo PZT Driver tích hợp vòng kín PID             |
| Giai đoạn 2 (Q3-Q4): Thiết kế bàn dịch chuyển vi cấp 2 trục XY            |
| Giai đoạn 3 (Năm tiếp theo): Đóng gói chuẩn công nghiệp, kiểm chuẩn ISO   |

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Đầu vào vẫn sử dụng vít vi chỉnh cơ học bằng tay, chưa tích hợp bộ truyền động gốm áp điện PZT vòng kín tự động.
  • Sai số chế tạo cắt dây EDM (khoảng $\pm 5\ \mu\text{m}$) tại các cung lượn khớp mỏng gây ra độ chênh lệch $4.7%$ giữa thực nghiệm và mô phỏng số.
  • Chưa có module bù nhiệt tự động khi nhiệt độ môi trường phòng thí nghiệm thay đổi làm dãn nở nhôm Al 7075.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Tích hợp đầu đẩy gốm PZT điều khiển bằng bộ điều khiển nhúng thời gian thực (Real-time Embedded System) ứng dụng thuật toán PID/H-infinity.
  • Phát triển cơ cấu định vị 2 bậc tự do (XY Stage) hoặc 3 bậc tự do (XYZ Stage) nguyên khối.
  • Ứng dụng vật liệu Invar hoặc Titan Grade 5 (Ti-6Al-4V) để nâng cao độ bền mỏi và giảm thiểu tuyệt đối hệ số dãn nở nhiệt.

Đối tượng hưởng lợi

|                          ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                              |
  • Sinh viên & Giảng viên ngành Cơ điện tử / Chế tạo máy: Bộ tài liệu tham khảo bài bản về việc kết hợp mô phỏng ANSYS FEA, tối ưu hóa toán học RSM và lập trình LabVIEW DAQmx.
  • Kỹ sư R&D thiết bị chính xác: Nắm vững phương pháp tính toán bản lề uốn đàn hồi và thiết lập hệ đo kiểm laser không tiếp xúc.
  • Doanh nghiệp gia công cơ khí chính xác & Lắp ráp quang điện tử: Tiếp cận giải pháp công nghệ định vị chính xác cao với chi phí nội địa hóa thấp, dễ bảo dưỡng và vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật phần cứng và phần mềm tối thiểu để triển khai hệ thống?

Hệ thống yêu cầu máy tính cài đặt Windows 10/11 (64-bit), phần mềm LabVIEW phiên bản từ 2018 trở lên kèm driver NI-DAQmx tương thích. Phần cứng đo lường cần card NI USB-6001 (hoặc tương đương dòng Multifunction I/O), cảm biến Laser Keyence LK-030/LK-G series và nguồn cấp 24VDC chuẩn công nghiệp.

2. Giới hạn hành trình và độ bền mỏi của cơ cấu nhôm Al 7075-T73 là bao nhiêu?

Cơ cấu hoạt động hoàn toàn trong miền biến dạng đàn hồi ($SF = 2.34$). Với hành trình đầu vào cho phép tối đa $100\ \mu\text{m}$, đầu ra đạt trên $1.0\ \text{mm}$. Theo đường cong $S-N$ của Al 7075-T73, tuổi thọ mỏi của cơ cấu vượt trên $10^7$ chu kỳ làm việc liên tục nếu không vượt quá giới hạn tải thiết kế.

3. Có thể kết nối hệ thống với PLC hoặc vi điều khiển công nghiệp không?

Có. Tín hiệu ngõ ra từ bộ điều khiển Keyence LK-2000 là điện áp Analog tiêu chuẩn ($0 - 5\ \text{V}$ hoặc $\pm 5\ \text{V}$), có thể kết nối trực tiếp vào các module Analog Input của PLC Siemens S7-1200/1500, Beckhoff, hoặc vi điều khiển STM32/ESP32 có tích hợp bộ ADC $\ge 12\text{-bit}$.

4. Cách thức khử nhiễu tín hiệu Analog trên card NI USB-6001?

Để khử nhiễu hiệu quả: (1) Sử dụng dây cáp chống nhiễu có vỏ bọc giáp (Shielded Twisted Pair); (2) Đấu nối kiểu vi sai (Differential) thay vì RSE nếu môi trường có nhiều biến tần/động cơ; (3) Cấu hình bộ lọc trung bình trượt (Moving Average Filter) hoặc lọc thông thấp số (Butterworth IIR Filter) trực tiếp trong LabVIEW.

5. Chi phí đầu tư chế tạo và thời gian hoàn vốn (ROI)?

Toàn bộ chi phí gia công cắt dây phôi Al 7075 và thiết bị đo kiểm trong nước thấp hơn 70% so với việc nhập khẩu các bàn trượt vi cấp nguyên cụm từ Physik Instrumente (PI) hay Newport. Thời gian hoàn vốn ước tính dưới 6 tháng khi ứng dụng vào dây chuyền kiểm tra chất lượng linh kiện quang học tự động.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu phát triển và thiết kế hệ điều khiển điện đo đặc tính đầu ra cho bộ định vị sử dụng cơ cấu mềm trong hệ thống định vị chính xác" đã hoàn thành xuất sắc tất cả các mục tiêu kỹ thuật đề ra. Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi vượt trội của cơ cấu mềm khuếch đại 3 tầng đối xứng với hệ số khuếch đại đạt $10.41$ lần, hệ số an toàn cơ học $SF = 2.34$ và tần số dao động riêng bậc 1 đạt $125.4\ \text{Hz}$.

Sự kết hợp hoàn chỉnh giữa công cụ thiết kế CAD (Inventor), mô phỏng tối ưu số (ANSYS FEA/RSM), công nghệ chế tạo hiện đại (Wire-EDM) và hệ thống đo kiểm thời gian thực (LabVIEW & NI USB-6001) tạo nên một giải pháp kỹ thuật có độ tin cậy cao, độ tuyến tính $R^2 = 0.9985$ và sai số thực nghiệm dưới $5%$. Đây là tiền đề vững chắc để phát triển các thế hệ robot vi thao tác và thiết bị sản xuất bán dẫn siêu chính xác "Make in Vietnam" trong tương lai gần.