Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Định kiến đối với người đồng tính" của tác giả Đồng Thị Yến (Chuyên ngành Tâm lý học, Mã số 62 31 04 01, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017; người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Thu Hương và PGS. Phạm Thị Thu Hoa) là một công trình tiên phong trong việc giải mã cấu trúc tâm lý xã hội của định kiến nhắm vào cộng đồng người đồng tính trong bối cảnh văn hóa Việt Nam đương đại. Trước khi công trình này ra đời, hầu hết các nghiên cứu về người đồng tính tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận dưới lăng kính dịch tễ học, sức khỏe cộng đồng hoặc xã hội học nhân quyền (như các báo cáo của iSEE, 2008, 2011, 2012; ISDS của Khuất Thu Hồng và cộng sự, 2009; CCIHP, 2010), thiếu vắng một công trình thực nghiệm tâm lý học chuẩn hóa về cấu trúc ba thành tố của thái độ định kiến.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap):
- Khoảng trống công cụ đo lường chuẩn hóa: Tại Việt Nam, chưa có một thang đo tâm lý học xã hội nào được chuẩn hóa riêng biệt để đo lường định kiến đối với người đồng tính nam (gay) và người đồng tính nữ (lesbian) có xem xét đến tính đặc thù của văn hóa Á Đông.
- Khoảng trống cơ chế tâm lý đa chiều: Chưa có công trình nào phân tách và lượng hóa cụ thể trọng số tương tác giữa ba thành tố cốt lõi (khuôn mẫu nhận thức, phản ứng cảm xúc, niềm tin tiêu cực/biểu tượng) trong việc định hình thái độ kỳ thị đối với nhóm thiểu số tính dục.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi 1: Mức độ và biểu hiện định kiến của sinh viên đối với người đồng tính nam và đồng tính nữ diễn ra như thế nào theo từng thành tố tâm lý?
- Câu hỏi 2: Những yếu tố văn hóa, xã hội và tương tác nào chi phối trực tiếp đến định kiến đối với người đồng tính ở giới trẻ?
- H1: Định kiến của sinh viên đối với người đồng tính được cấu thành từ ba chiều cạnh: khuôn mẫu giới, phản ứng cảm xúc và niềm tin tiêu cực; trong đó mức độ định kiến đối với đồng tính nam cao hơn đáng kể so với đồng tính nữ.
- H2: Giá trị truyền thống về vai trò giới và sự tác động của truyền thông là hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất, mang tính quyết định đến mức độ định kiến của sinh viên.
- H3: Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về giới tính của chủ thể đánh giá: sinh viên nữ thể hiện mức độ định kiến thấp hơn so với sinh viên nam trên toàn bộ các thang đo thành phần.
Khung lý thuyết và Quy mô:
Nghiên cứu tích hợp mô hình đa thành tố của Haddock, Esses & Zanna (1993), Thuyết học tập xã hội của Albert Bandura (1977), Thuyết phân loại xã hội của Gordon Allport (1954) và Thang đo ATLG của Gregory M. Herek (1994). Khách thể nghiên cứu gồm 610 sinh viên được chọn mẫu từ 4 trường đại học, cao đẳng: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQGHN, Học viện Hành chính Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương và Trường Cao đẳng Hải Dương.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy định kiến xã hội đối với người đồng tính đã trải qua một tiến trình phát triển lý luận phức tạp, phân hóa thành bốn luồng tiếp cận chính:
- Hướng tiếp cận học tập xã hội và khuôn mẫu nhận thức: Walter Lippman (1922) khởi xướng khái niệm "khuôn mẫu" (stereotypes) như những "hình ảnh giản lược trong đầu" giúp tiết kiệm năng lượng nhận thức. Albert Bandura (1977) phát triển Thuyết học tập xã hội (Social Learning Theory), khẳng định định kiến hình thành qua dạy dỗ trực tiếp (direct teaching), học tập quan sát (observational learning) và học tập gián tiếp (vicarious learning). Jack Shaheen (2003) và Joshua Correll cùng cộng sự (2002) chứng minh truyền thông định hình các sơ đồ nhận thức (cognitive schemas), khiến cá nhân phản xạ định kiến một cách tự động.
- Hướng tiếp cận nhân cách và động lực nội tâm: Sigmund Freud phân tích định kiến từ xung đột bản năng sống (Eros) và bản năng chết (Thanatos). John Duckitt (2001) đề xuất "Mô hình tiến trình kép của định kiến chịu ảnh hưởng bởi nhân cách" (A dual-process model of personality influenced prejudice), chỉ ra chủ nghĩa chuyên chế và khuynh hướng thống trị xã hội (Social Dominance Orientation) dẫn dắt thái độ thù ghét nhóm ngoại.
- Hướng tiếp cận phân loại xã hội và nhận thức liên nhóm: Gordon Allport (1954) trong tác phẩm kinh điển "The Nature of Prejudice" nhấn mạnh định kiến bắt nguồn từ cơ chế phân loại "nhóm nội" (in-group) và "nhóm ngoại" (out-group), tạo ra hiệu ứng đồng nhất nhóm ngoại (outgroup homogeneity effect) và thiên vị nhóm nội (ingroup favoritism). Denman (1993) và Dominic Abrams (2010) khẳng định định kiến là sự phi logic có chủ ý nhằm bảo vệ hệ giá trị đạo đức truyền thống.
- Hướng tiếp cận đa thành phần: Haddock, Esses & Zanna (1993) chứng minh định kiến không thuần túy là nhận thức hay cảm xúc đơn lẻ mà là cấu trúc tích hợp giữa cảm xúc, khuôn mẫu và "niềm tin mang tính biểu tượng" (symbolic beliefs) – những niềm tin rằng nhóm xã hội vi phạm các giá trị truyền thống nền tảng.
Tranh luận học thuật cốt lõi (Debates & Contradictions):
Tồn tại cuộc tranh luận sâu sắc giữa xu hướng "suy giảm định kiến công khai" (explicit prejudice) và sự tồn tại dai dẳng của "định kiến ngầm / kỳ thị hiện đại" (implicit prejudice / modern homophobia). Các nghiên cứu của Dovidio & Gaertner (1986), Devine (1989), và Aberson, Swan & Emerson (1999) chỉ ra rằng dù tỷ lệ chấp nhận bình đẳng việc làm tại Mỹ tăng từ 56% (1977) lên 71% (1982) (Herek, 1991), cá nhân vẫn ngấm ngầm duy trì định kiến và chỉ bộc lộ khi có lý cớ hợp thức hóa sự phân biệt đối xử.
So sánh với nghiên cứu quốc tế:
- So với nghiên cứu của Cunningham & Melton (2012) tại Mỹ về tác động của chủng tộc, tôn giáo và sự phân biệt giới tính lên định kiến đối với huấn luyện viên thể thao đồng tính; luận án của Đồng Thị Yến đặt định kiến trong hệ quy chiếu Nho giáo phương Đông, nơi yếu tố "trách nhiệm gia tộc" lấn át yếu tố "tội lỗi tôn giáo" phương Tây.
- So với công trình của Gill & Stephen (1991) tại Scotland (chỉ ra 36.5% người đồng tính không hài lòng với bệnh viện do bị gắn nhãn HIV) và King & Black (1999) (chỉ ra nam giới có khoảng cách xã hội lớn hơn nữ giới đối với đồng tính), luận án đào sâu vào sự khác biệt định kiến giữa hai đối tượng đồng tính nam và đồng tính nữ trong môi trường giáo dục đại học.
Định vị trong y văn Việt Nam:
Trước năm 2017, các nghiên cứu trong nước của Marie-Eve Blanc (2005), Trần Thị Minh Đức (2006), Nguyễn Thị Thu Hà (2008), Khuất Thu Hồng và cộng sự (2009), và Phạm Quỳnh Phương (2013) tập trung phần lớn vào định kiến giới tính nam - nữ hoặc các khía cạnh dịch tễ, văn hóa. Luận án của Đồng Thị Yến chính thức định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam giải phẫu thực nghiệm cấu trúc tâm lý định kiến đối với người đồng tính bằng phương pháp lượng hóa chuyên sâu kết hợp định tính lâm sàng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm Mô hình định kiến đa thành phần của Haddock, Esses & Zanna (1993) trong một nền văn hóa mang đậm tính tập thể và ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Khổng giáo:
- Xác lập tính bất đối xứng cấu trúc theo giới tính của đối tượng: Luận án chứng minh một mệnh đề lý thuyết mới: Trong nền văn hóa Nho giáo, định kiến đối với đồng tính nam (gay) và đồng tính nữ (lesbian) không vận hành theo cùng một quy luật cảm xúc. Đồng tính nam chịu định kiến nhận thức và cảm xúc nặng nề hơn do trực tiếp đe dọa đến cấu trúc "nối dõi tông đường" và chuẩn mực nam tính gia trưởng (patriarchy).
- Lượng hóa vai trò chi phối của thành tố cảm xúc: Nghiên cứu chứng minh rằng phản ứng cảm xúc là thành tố có điểm số trung bình cao nhất, đóng vai trò là "chất xúc tác trực tiếp" chuyển hóa khuôn mẫu nhận thức thành hành vi kỳ thị cụ thể.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba hệ thống lý thuyết:
- Thuyết Phân loại Xã hội (Social Categorization Theory - Allport, 1954): Giải thích quá trình chia tách "chúng ta" (người dị tính) và "họ" (người đồng tính), dẫn tới việc phóng đại các khác biệt tiêu cực.
- Thuyết Học tập Xã hội (Bandura, 1977): Giải thích cơ chế truyền thông và gia đình củng cố các khuôn mẫu lệch lạc về cộng đồng LGBT.
- Thuyết Giá trị - Biểu tượng (Symbolic Beliefs Theory - Esses et al., 1993): Giải thích nhận thức của xã hội xem người đồng tính như một sự đe dọa đối với trật tự văn hóa, chuẩn mực hôn nhân một vợ một chồng và sự sinh tồn của nòi giống.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập đối với nhóm khách thể thanh niên trí thức trẻ (sinh viên đại học/cao đẳng) tại đô thị miền Bắc Việt Nam, trong giai đoạn chuyển đổi xã hội khi Luật Hôn nhân và Gia đình sửa đổi năm 2014 bãi bỏ điều cấm kết hôn đồng giới nhưng chưa chính thức hợp pháp hóa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường triết học Thực chứng sau hiện đại (Post-positivism) kết hợp với Thuyết diễn giải (Interpretivism), triển khai theo thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design):
- Mẫu định lượng: $N = 610$ sinh viên, phân bổ tại 4 trường đại học, cao đẳng:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQGHN (Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn)
- Học viện Hành chính Quốc gia Hà Nội (Khối Quản lý Nhà nước & Chính sách)
- Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Khối Y - Dược & Khoa học Tự nhiên)
- Trường Cao đẳng Hải Dương (Khối Cao đẳng Đa ngành & Sư phạm)
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được tổ chức nghiêm ngặt qua 2 giai đoạn:
- Giai đoạn nghiên cứu lý luận và chuẩn hóa công cụ: Tác giả xây dựng bảng hỏi điều tra thích ứng từ thang đo quốc tế ATLG (Herek, 1994) và mô hình Haddock (1993). Bảng hỏi được tách thành hai tiểu thang đo độc lập: Tiểu thang đo định kiến đối với đồng tính nam và Tiểu thang đo định kiến đối với đồng tính nữ, mỗi tiểu thang đo cấu thành từ 3 tiểu nhóm: (1) Khuôn mẫu, (2) Phản ứng cảm xúc, (3) Niềm tin tiêu cực / Niềm tin bình đẳng.
- Kiểm tra độ tin cậy và độ giá trị (Reliability & Construct Validity):
- Toàn bộ các item có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn $0.30$ đều bị loại bỏ qua từng vòng thử nghiệm (Bảng 3.3, 3.5, 3.10, 3.12).
- Kiểm định Bartlett's Test of Sphericity đạt mức ý nghĩa $p < 0.001$ và chỉ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) đạt chuẩn cho phép tiến hành phân tích nhân tố khám phá EFA (Bảng 3.14, 3.15).
- Độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha) của toàn bộ các tiểu thang đo và thang đo các yếu tố ảnh hưởng đều đạt ngưỡng rất cao ($\alpha > 0.80$, nhiều thành tố đạt $\alpha > 0.88$).
| Thành tố đo lường |
Số item ban đầu |
Số item sau lọc ($r_{it} \ge 0.3$) |
Hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha$) |
| Tiểu thang đo Định kiến ĐT Nam |
24 |
18 |
$0.887$ |
| - Khuôn mẫu ĐT Nam (KM) |
8 |
6 |
$0.812$ |
| - Phản ứng cảm xúc ĐT Nam (ƯC) |
8 |
6 |
$0.845$ |
| - Niềm tin tiêu cực ĐT Nam (TĐ) |
8 |
6 |
$0.829$ |
| Tiểu thang đo Định kiến ĐT Nữ |
24 |
18 |
$0.879$ |
| - Khuôn mẫu ĐT Nữ (KM) |
8 |
6 |
$0.805$ |
| - Phản ứng cảm xúc ĐT Nữ (ƯC) |
8 |
6 |
$0.838$ |
| - Niềm tin tiêu cực ĐT Nữ (TĐ) |
8 |
6 |
$0.819$ |
| Thang đo 6 Yếu tố ảnh hưởng |
28 |
22 |
$0.864$ |
- Tam giác đạc dữ liệu (Triangulation): Kết hợp giữa khảo sát diện rộng bằng anket ($N=610$), phỏng vấn sâu bán cấu trúc và nghiên cứu 3 chân dung tâm lý điển hình (1 sinh viên có thái độ cực kỳ cởi mở, 1 sinh viên trung lập/nghi ngại, 1 sinh viên có định kiến gay gắt).
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS:
- Thống kê mô tả: Tính điểm trung bình (Mean - $\bar{X}$) và độ lệch chuẩn (SD) theo thang Likert 5 mức độ (từ $1.00 - 1.80$: Rất thấp; $1.81 - 2.60$: Thấp; $2.61 - 3.40$: Trung bình/Bình thường; $3.41 - 4.20$: Cao; $4.21 - 5.00$: Rất cao).
- Thống kê suy luận: Kiểm tra phân bố chuẩn (Biểu đồ 4.1); Independent-samples T-Test so sánh sự khác biệt theo giới tính sinh viên; One-way ANOVA so sánh giữa các khối ngành và năm học; Phân tích tương quan Pearson ($r$) giữa các tiểu thang đo; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định trọng số tác động của các yếu tố xã hội (Bảng 4.16, 4.17).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự phân hóa lưỡng cực giữa định kiến đối với đồng tính nam và đồng tính nữ:
Mức độ định kiến chung của sinh viên nằm ở mức bình thường ($\bar{X} \approx 3.01$). Tuy nhiên, khi bóc tách thực trạng, có sự phân cực mang tính bước ngoặt: Sinh viên thể hiện mức độ định kiến đối với người đồng tính nam ở mức CAO ($\bar{X} = 3.48, SD = 0.62$), trong khi định kiến đối với người đồng tính nữ lại ở mức THẤP ($\bar{X} = 2.54, SD = 0.58$) (Bảng 4.3, 4.8, 4.13, $p < 0.001$).
- Phản ứng cảm xúc là thành tố định kiến nổi trội nhất:
Trong ba thành tố cấu thành, thành tố phản ứng cảm xúc đạt điểm số định kiến cao nhất đối với đồng tính nam ($\bar{X}{ƯC} = 3.62$), cao hơn khuôn mẫu nhận thức ($\bar{X}{KM} = 3.45$) và niềm tin tiêu cực ($\bar{X}_{TĐ} = 3.37$). Sinh viên thừa nhận trải nghiệm cảm xúc e ngại, ghê sợ hoặc ngượng ngùng khi tiếp xúc cự ly gần với người đồng tính nam.
- Thứ bậc tác động của các yếu tố văn hóa - xã hội:
Phân tích hồi quy và nhân tố (Bảng 4.16, 4.17) chỉ ra hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến định kiến của sinh viên là:
- Ảnh hưởng của truyền thông: Đưa tin giật gân, khai thác đời tư bệnh hoạn, gắn đồng tính với tệ nạn xã hội/HIV.
- Giá trị truyền thống về vai trò giới: Áp lực từ tư tưởng Nho giáo về "nối dõi tông đường", kỳ vọng người đàn ông phải "nam tính, mạnh mẽ, làm chủ gia đình".
- Tiếp theo là: Giá trị đạo đức gia đình, Quy định pháp luật về hôn nhân, Sự tiếp xúc xã hội và Tín ngưỡng tôn giáo.
- Hiệu ứng tiếp xúc xã hội (Intergroup Contact Effect):
Sinh viên có người quen, bạn bè là người đồng tính (Biểu đồ 4.2) thể hiện mức độ định kiến thấp hơn rõ rệt so với sinh viên chưa từng tiếp xúc cá nhân ($p < 0.01$). Tiếp xúc trực tiếp làm suy giảm mạnh mẽ các khuôn mẫu sai lệch.
- Khoảng cách giới tính của chủ thể đánh giá:
Sinh viên nữ có điểm định kiến thấp hơn sinh viên nam trên mọi thang đo thành phần ($p < 0.001$), chứng minh nữ giới có mức độ đồng cảm và khoan dung xã hội cao hơn trước các nhóm thiểu số.
"Định kiến là thái độ tiêu cực của cá nhân hoặc nhóm xã hội dựa trên niềm tin cho rằng tất cả các thành viên của một nhóm cụ thể khác được phân loại với những đặc điểm tiêu cực giống nhau." (Trích Chương 2, tr. 37)
"95% người đồng tính đã từng nghe nói đồng tính là bất bình thường và bị dè bỉu... hơn 6% bị đuổi việc hoặc 4% bị mất chỗ ở vì là đồng tính." (Trích số liệu iSEE dẫn trong Mở đầu, tr. 1-2)
"Một tỷ lệ lớn các nhà truyền thông đã sử dụng ngôn ngữ làm tăng định kiến, nhấn mạnh khuôn mẫu giới... khắc họa chân dung người đồng tính 'là những người có bản năng tình dục mạnh khác thường, hành vi tình dục không được chấp nhận, đời sống tình dục ẩn chứa nhiều hiểm họa...'." (Trích iSEE 2008 dẫn trong Chương 1, tr. 29)
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Khẳng định tính tương thích của mô hình Haddock trong môi trường văn hóa phi phương Tây, đồng thời bổ sung vai trò của văn hóa Nho giáo như một điều biến tâm lý (psychological moderator).
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ anket đã kiểm định độ tin cậy nội tại cao ($\alpha > 0.85$), có thể chuyển giao cho các nghiên cứu tiếp theo về tâm lý học định kiến tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn truyền thông: Cần chấm dứt các "diễn ngôn bệnh lý" (pathological discourse) giật gân trên báo chí; chuyển hướng sang các phóng sự khoa học, nhân văn nhằm giảm thiểu phản ứng cảm xúc tiêu cực.
- Về mặt chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ tâm lý học thực chứng cho các nhà lập pháp trong việc xem xét lộ trình hợp pháp hóa hôn nhân cùng giới tại Việt Nam, giảm thiểu sự kỳ thị thể chế (institutional discrimination).
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu:
- Mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu ($N=610$) tập trung vào sinh viên tại khu vực phía Bắc (Hà Nội, Hải Dương), chưa bao quát nhóm sinh viên miền Trung, miền Nam và thanh niên ngoài học đường.
- Hiện tượng mong muốn xã hội (Social Desirability Bias): Do sử dụng bảng hỏi tự báo cáo (self-report), một số sinh viên có thể che giấu định kiến thực sự, làm cho điểm số định kiến công khai có xu hướng thấp hơn thực tế.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional): Chưa theo dõi được sự biến chuyển định kiến của sinh viên theo chiều dài thời gian tiếp xúc xã hội.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng Trắc nghiệm Liên tưởng Ngầm (Implicit Association Test - IAT) để đo lường định kiến vô thức mà không phụ thuộc vào tự báo cáo.
- Mở rộng mẫu liên thế hệ (so sánh sinh viên với thế hệ cha mẹ và ông bà) để làm rõ tốc độ chuyển dịch thang giá trị xã hội.
- Nghiên cứu thực nghiệm can thiệp (Intervention studies) trong môi trường đại học nhằm đo lường hiệu quả của các khóa tập huấn giới tính đối với việc giảm trừ định kiến.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Tạo chuẩn mực phương pháp luận mới cho chuyên ngành Tâm lý học xã hội tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học về Tâm lý học, Xã hội học và Công tác xã hội.
- Tác động truyền thông: Đưa ra bằng chứng thúc đẩy cơ quan quản lý báo chí xây dựng bộ quy chuẩn đạo đức khi đưa tin về cộng đồng LGBT.
- Tác động chính sách: Đóng góp dữ liệu tâm lý học phục vụ các dự thảo sửa đổi Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Chuyển đổi giới tính và các văn bản phòng chống bạo lực trên cơ sở giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận mô hình đo lường ba thành tố chuẩn hóa, dữ liệu đối chuẩn thực chứng và hệ thống tổng quan tài liệu hoàn chỉnh.
- Các tổ chức phi chính phủ và xã hội dân sự (iSEE, ICS, CCIHP): Sở hữu bằng chứng khoa học vững chắc để hoạch định các chiến dịch can thiệp và vận động quyền bình đẳng.
- Nhà quản trị giáo dục & Cán bộ tham vấn tâm lý học đường: Ứng dụng kết quả để thiết kế các chương trình giáo dục giới tính, ngăn ngừa bạo lực học đường và phân biệt đối xử đối với học sinh/sinh viên LGBT.
- Các nhà hoạch định chính sách: Nhận diện rõ rào cản tâm lý xã hội để ban hành các chính sách pháp luật phù hợp với tiến trình hội nhập quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng mô hình đa thành phần của Haddock et al. (1993) vào bối cảnh Nho giáo Việt Nam, chứng minh sự bất đối xứng tâm lý: định kiến đối với đồng tính nam vận hành ở mức cao do xung đột với nghĩa vụ "nối dõi tông đường", trong khi định kiến đối với đồng tính nữ ở mức thấp hơn do cơ chế định kiến giới truyền thống.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
Khác với các nghiên cứu mô tả xã hội học thuần túy trước đó, luận án thiết kế công cụ đo lường tách biệt hai tiểu thang đo (gay và lesbian), trải qua quy trình kiểm định độ tin cậy biến - tổng nghiêm ngặt ($r_{it} \ge 0.3$), phân tích nhân tố EFA và đối sánh tam giác đạc định lượng với 3 chân dung tâm lý điển hình.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Mức độ định kiến tổng thể của sinh viên chỉ ở mức trung bình, nhưng có sự phân hóa cực đoan theo giới tính của đối tượng bị định kiến: sinh viên thể hiện thái độ kỳ thị đồng tính nam ở mức cao ($\bar{X}=3.48$), trong khi lại khoan dung với đồng tính nữ ở mức thấp ($\bar{X}=2.54$).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu, hệ thống câu hỏi của từng tiểu thang đo, tiêu chuẩn loại trừ biến, các hệ số tương quan biến - tổng, giá trị KMO và ma trận nhân tố giúp các nhà nghiên cứu độc lập có thể tái lập hoàn toàn trên các nhóm mẫu khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo thế nào?
Cần chuyển dịch từ đo lường định kiến bộc lộ sang đo lường định kiến ngầm bằng IAT; mở rộng nghiên cứu thực nghiệm can thiệp giáo dục trong trường đại học; và theo dõi sự thay đổi định kiến liên thế hệ trong kỷ nguyên bùng nổ không gian số.
Kết luận
- Luận án đã xây dựng và chuẩn hóa thành công hệ thống khái niệm và bộ công cụ đo lường thực nghiệm định kiến đối với người đồng tính đầu tiên trong chuyên ngành Tâm lý học tại Việt Nam.
- Xác lập cấu trúc ba thành tố của định kiến (khuôn mẫu nhận thức, phản ứng cảm xúc, niềm tin tiêu cực), trong đó phản ứng cảm xúc là thành tố thể hiện định kiến gay gắt nhất.
- Phát hiện và chứng minh quy luật phân cực định kiến: sinh viên định kiến cao với người đồng tính nam nhưng định kiến thấp với người đồng tính nữ.
- Nhận diện truyền thông giật gân và giá trị vai trò giới Nho giáo là hai nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất đến thái độ định kiến của giới trẻ.
- Chứng minh thực nghiệm vai trò của sự tiếp xúc xã hội và yếu tố giới tính của chủ thể trong việc làm suy giảm định kiến.
- Cung cấp hệ thống khuyến nghị khoa học mang tính ứng dụng cao cho công tác giáo dục đại học, truyền thông báo chí và hoàn thiện thể chế pháp luật tại Việt Nam.